Luận văn thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại công ty cp khai thác khoáng sản thiên thuận tường

Luận văn trình bày quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại công ty CP Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích và yêu cầu của chuyên đề

1.2. Yêu cầu của chuyên đề

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Điều kiện cơ sở nơi thực tập

2.2. Điều kiện của trang trại

2.3. Thuận lợi, khó khăn

2.4. Cơ sở khoa học liên quan đến chuyên đề thực hiện

2.5. Những hiểu biết về quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái đẻ và lợn nái nuôi con

2.5.1. Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái đẻ

2.5.2. Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái nuôi con

2.6. Đặc điểm sinh lý, sinh dục của lợn nái

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

3.1. Địa điểm và thời gian tiến hành. Nội dung thực hiện

3.2. Các chỉ tiêu và phương pháp thực hiện

3.3. Các chỉ tiêu thực hiện

3.4. Phương pháp thực hiện. Công thức tính và phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình chăn nuôi lợn tại trại lợn công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh qua 3 năm từ 2014 - 2016

4.2. Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản

4.3. Kết quả thực hiện quy trình đỡ đẻ cho lợn nái nuôi tại trại lợn công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh

4.4. Kết quả nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn con theo mẹ tại trại

4.5. Kết quả thực hiện các biện pháp phòng bệnh cho lợn nái sinh sản, lợn con tại trại lợn công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh

4.6. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại lợn công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh

4.7. Tình hình mắc bệnh ở đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh

4.8. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh cho lợn con tại trại lợn công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh

4.9. Tình hình mắc bệnh ở đàn lợn con nuôi tại trại lợn công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh

4.10. Kết quả điều trị bệnh ở đàn lợn con nuôi tại trại lợn công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh

4.11. Kết quả thực hiện các thao tác trên lợn con tại trại lợn công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Trình Chăm Sóc Lợn Nái Sinh Sản KTKS Thiên Thuận Tường

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Việc nâng cao hiệu quả chăn nuôi, đặc biệt là lợn nái sinh sản, là mối quan tâm hàng đầu. Chăn nuôi trang trại tập trung được xem là hướng đi bền vững, đáp ứng yêu cầu về an toàn dịch bệnh, môi trường và thực phẩm sạch. Để đạt hiệu quả kinh tế cao, cần chú trọng các biện pháp kỹ thuật như giống, thức ăn và chăm sóc. Việc phát triển đàn lợn nái sinh sản cung cấp giống cho các trang trại cần được quan tâm đặc biệt. Tuy nhiên, khả năng sinh sản của lợn nái còn hạn chế do bệnh tật và khả năng thích nghi kém với khí hậu. Do đó, việc chăm sóc lợn nái và tìm hiểu về bệnh là rất cần thiết. Chuyên đề này tập trung vào quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường.

1.1. Tầm Quan Trọng của Chăn Nuôi Lợn Nái Sinh Sản Hiện Nay

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn đang phát triển, việc tập trung vào lợn nái sinh sản là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn cung con giống chất lượng cao. Kỹ thuật nuôi lợn nái tiên tiến giúp tăng năng suất và chất lượng đàn con, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Các trang trại cần áp dụng quy trình chăm sóc lợn nái khoa học để giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và tối ưu hóa khả năng sinh sản.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Quy Trình Chăm Sóc Lợn Nái

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình chăn nuôi tại CP KTKS Thiên Thuận Tường, áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái tại trại. Mục tiêu là xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng quy trình chăm sóc hiệu quả. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhằm nắm bắt các loại thức ăn, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.

II. Thách Thức và Giải Pháp Chăm Sóc Lợn Nái Sinh Sản Kinh Nghiệm Thực Tế

Ngành chăn nuôi lợn nái sinh sản đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm quy mô nhỏ lẻ, chọn giống chưa hiệu quả và dịch bệnh phức tạp. Ô nhiễm môi trường cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành. Để phát triển ổn định, cần quy hoạch lại đất đai, hình thành các khu chăn nuôi riêng biệt, mang tính công nghiệp. Chăn nuôi trang trại tập trung là con đường tất yếu để phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu về an toàn dịch bệnh, môi trường và thực phẩm sạch. Cần đẩy mạnh các biện pháp kỹ thuật như giống, thức ăn và kỹ thuật chăm sóc. Đặc biệt, cần chú trọng công tác giống để tăng trọng nhanh, tận dụng thức ăn tốt và chống chịu bệnh cao.

2.1. Các Vấn Đề Thường Gặp Trong Chăm Sóc Lợn Nái Sinh Sản

Một trong những nguyên nhân hạn chế khả năng sinh sản của lợn nái là bệnh tật, đặc biệt là bệnh ở cơ quan sinh dục như đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, mất sữa. Các bệnh này do nhiều yếu tố như điều kiện vệ sinh kém, thức ăn không đảm bảo, vi khuẩn, virus gây nên. Khả năng thích nghi của giống lợn nái ngoại với khí hậu Việt Nam còn kém, gây khó khăn trong quá trình chăm sóc.

2.2. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Chăm Sóc và Nuôi Dưỡng Lợn Nái

Để giải quyết các vấn đề trên, cần cải thiện điều kiện vệ sinh chuồng trại, đảm bảo thức ăn và nước uống sạch sẽ. Đồng thời, cần tăng cường công tác phòng bệnh bằng cách tiêm phòng đầy đủ và sử dụng các biện pháp vệ sinh chuồng trại lợn định kỳ. Việc chọn giống lợn nái phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương cũng rất quan trọng. Cần áp dụng các kỹ thuật nuôi lợn nái tiên tiến để tối ưu hóa năng suất sinh sản.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Chăm Sóc Lợn Nái Sinh Sản Tại Thiên Thuận Tường

Quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản tại CP KTKS Thiên Thuận Tường bao gồm nhiều giai đoạn, từ chuẩn bị chuồng trại đến chăm sóc sau sinh. Chuồng trại cần được vệ sinh sạch sẽ, khô ráo, ấm áp và có đầy đủ ánh sáng. Trước khi lợn nái vào đẻ, chuồng cần được để trống từ 3-5 ngày. Chuồng đẻ cần trải đệm lót và có thiết bị sưởi ấm trong mùa đông. Một tuần trước khi đẻ, cần vệ sinh lợn nái sạch sẽ, lau rửa đất hoặc phân bám dính trên người, lau sạch bầu vú và âm hộ bằng khăn thấm nước xà phòng. Sau đó, chuyển nhẹ nhàng lợn nái từ chuồng bầu sang chuồng đẻ để làm quen.

3.1. Chuẩn Bị Chuồng Trại và Vệ Sinh Cho Lợn Nái Trước Khi Sinh

Việc chuẩn bị chuồng trại kỹ lưỡng là bước quan trọng để đảm bảo sức khỏe cho lợn náilợn con. Chuồng cần được khử trùng bằng các loại thuốc sát trùng phù hợp. Đệm lót cần được thay mới thường xuyên để giữ chuồng luôn khô ráo. Hệ thống sưởi ấm cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo hoạt động tốt trong mùa đông. Vệ sinh lợn nái trước khi sinh giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn cho lợn con.

3.2. Chăm Sóc Lợn Nái Trong Quá Trình Đẻ và Sau Khi Sinh

Trong quá trình đẻ, cần theo dõi sát sao tình trạng của lợn nái để kịp thời can thiệp khi cần thiết. Sau khi sinh, cần đảm bảo lợn con được bú sữa đầu đầy đủ để tăng cường hệ miễn dịch. Theo dõi thường xuyên sức khỏe của lợn mẹ, quan sát bầu vú, thân nhiệt liên tục trong 3 ngày đầu sau khi đẻ để phát hiện sót nhau, sốt sữa hoặc nhiễm trùng. để có biện pháp xử lý kịp thời.

3.3. Thiết Kế Ô Úm và Tập Ăn Sớm Cho Lợn Con

Ô úm rất quan trọng đối với lợn con, nó có tác dụng phòng ngừa lợn mẹ đè chết lợn con, đặc biệt những ngày đầu mới sinh lợn con còn yếu ớt. Ô úm tạo điều kiện để khống chế nhiệt độ thích hợp cho lợn con, đặc biệt là lợn con đẻ vào những tháng mùa đông. Ngoài ra, ô úm tạo điều kiện thuận lợi cho việc tập ăn sớm cho lợn con (để máng ăn vào ô úm cho lợn con lúc 7 - 10 ngày tuổi) mà không bị lợn mẹ húc đẩy và ăn thức ăn của lợn con.

IV. Dinh Dưỡng Tối Ưu Cho Lợn Nái Sinh Sản Bí Quyết Năng Suất Cao

Thức ăn cho lợn nái phải có giá trị dinh dưỡng cao và dễ tiêu hóa. Không cho lợn nái ăn thức ăn có hệ số choán cao gây chèn ép thai, đẻ non, đẻ khó hoặc ép thai chết ngạt. Một tuần trước khi đẻ, cần giảm dần lượng thức ăn dựa vào tình trạng sức khỏe của lợn nái. Những ngày lợn nái đẻ, cần căn cứ vào thể trạng và sự phát dục của bầu vú để quyết định chế độ dinh dưỡng hợp lý. Sau khi đẻ 2-3 ngày, không cho lợn nái ăn nhiều đột ngột mà tăng từ từ đến ngày thứ 4-5 thì cho ăn đủ tiêu chuẩn. Thức ăn cần chế biến tốt, dung tích nhỏ, có mùi vị thơm ngon để kích thích tính thèm ăn.

4.1. Lựa Chọn Thức Ăn Phù Hợp Cho Từng Giai Đoạn Mang Thai

Trong giai đoạn mang thai, lợn nái cần được cung cấp đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất để đảm bảo sự phát triển của thai. Thức ăn cần có hàm lượng xơ vừa phải để tránh táo bón. Trong giai đoạn cho con bú, lợn nái cần được cung cấp thức ăn giàu năng lượng và protein để sản xuất sữa. Cần bổ sung thêm các loại rau xanh và củ quả để tăng cường vitamin và khoáng chất.

4.2. Điều Chỉnh Khẩu Phần Ăn Theo Nhu Cầu Dinh Dưỡng Của Lợn Nái

Khẩu phần ăn của lợn nái cần được điều chỉnh theo từng giai đoạn sinh lý. Trong giai đoạn mang thai, cần tăng dần lượng thức ăn để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của thai. Trong giai đoạn cho con bú, cần tăng lượng thức ăn để đáp ứng nhu cầu sản xuất sữa. Cần theo dõi thể trạng của lợn nái để điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp. Nếu lợn nái gầy thì cần tăng lượng thức ăn, nếu lợn nái béo thì cần giảm lượng thức ăn.

V. Phòng Bệnh Hiệu Quả Cho Lợn Nái Sinh Sản Kinh Nghiệm Thiên Thuận Tường

Việc phòng bệnh cho lợn nái sinh sản là rất quan trọng để đảm bảo năng suất và chất lượng đàn con. Cần thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine theo lịch trình. Đồng thời, cần tăng cường công tác vệ sinh chuồng trại, đảm bảo chuồng luôn khô ráo, sạch sẽ và thông thoáng. Cần kiểm soát chặt chẽ nguồn thức ăn và nước uống, đảm bảo không bị nhiễm bẩn. Khi phát hiện lợn nái có dấu hiệu bệnh, cần cách ly và điều trị kịp thời.

5.1. Lịch Tiêm Phòng Vaccine Cho Lợn Nái Sinh Sản

Lịch tiêm phòng vaccine cần được tuân thủ nghiêm ngặt để phòng ngừa các bệnh nguy hiểm như dịch tả lợn, tai xanh, lở mồm long móng. Cần lựa chọn các loại vaccine có chất lượng tốt và được bảo quản đúng cách. Cần tiêm phòng đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh.

5.2. Các Biện Pháp Vệ Sinh Chuồng Trại và Kiểm Soát Dịch Bệnh

Chuồng trại cần được vệ sinh hàng ngày bằng các loại thuốc sát trùng phù hợp. Cần định kỳ phun thuốc diệt côn trùng để ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm. Cần kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào trại để tránh lây lan dịch bệnh. Khi phát hiện lợn nái có dấu hiệu bệnh, cần cách ly và báo ngay cho thú y để được tư vấn và điều trị.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Chăm Sóc Lợn Nái Sinh Sản Hướng Đến Bền Vững

Việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh khoa học cho lợn nái sinh sản tại CP KTKS Thiên Thuận Tường đã mang lại hiệu quả tích cực, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng đàn con. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến quy trình để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Cần chú trọng đến việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý trang trại để nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các trang trại, nhà khoa học và doanh nghiệp để phát triển ngành chăn nuôi lợn nái sinh sản bền vững.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Quy Trình Chăm Sóc Lợn Nái Hiện Tại

Quy trình chăm sóc lợn nái hiện tại đã giúp giảm thiểu tỷ lệ bệnh tật và tăng năng suất sinh sản. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục như chi phí thức ăn cao và nguy cơ dịch bệnh tiềm ẩn. Cần tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả quy trình để có những điều chỉnh phù hợp.

6.2. Định Hướng Phát Triển Chăn Nuôi Lợn Nái Sinh Sản Bền Vững

Để phát triển chăn nuôi lợn nái sinh sản bền vững, cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, sử dụng thức ăn có nguồn gốc rõ ràng và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Cần tăng cường liên kết giữa các trang trại để tạo thành chuỗi giá trị, nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ từ nhà nước để khuyến khích các trang trại đầu tư vào công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm.

06/06/2025
Luận văn thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại công ty cp khai thác khoáng sản thiên thuận tường

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam là một nƣớc nông nghiệp. Nông nghiệp giữ một vị trí hết sức quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Cùng với trồng trọt ngành chăn nuôi nói chung và ngành chăn nuôi lợn nói riêng đang trên đà phát triển và dần trở thành ngành chính trong nền kinh tế nông nghiệp. Ngày nay con lợn không những giữ vị trí hàng đầu trong việc cung cấp thực phẩm giàu dinh dƣỡng cho mọi ngƣời mà còn là loại hàng hóa chủ lực của ngành nông nghiệp thu lại nhiều lợi nhuận.

Vì vậy làm thế nào để chăn nuôi lợn đạt hiệu quả cao và trở thành hàng hóa chủ lực của ngành luôn là mối quan tâm lớn của Nhà nƣớc và ngƣời chăn nuôi. Trên thực tế ngành chăn nuôi lợn còn gặp nhiều khó khăn nhƣ quy mô nhỏ lẻ, khâu chọn giống còn nhiều bất cập… Ngoài ra, sự diễn biến phức tạp của nhiều loại dịch bệnh cùng với sự ảnh hƣởng trầm trọng của ô nhiễm môi trƣờng trong chăn nuôi đã làm cho cả ngành chăn nuôi lợn lao đao. Để chăn nuôi lợn phát triển ổn định, có chiều sâu, chúng ta cần rà soát và quy hoạch lại đất đai, cần hình thành các khu chăn nuôi riêng biệt, mang tính công nghiệp. Do đó, chăn nuôi trang trại tập trung hiện nay đƣợc xem là con đƣờng tất yếu để phát triển bền vững, chỉ có nhƣ vậy mới có đủ điều kiện đáp ứng các yêu cầu về an toàn dịch bệnh, an toàn cho môi trƣờng và đảm bảo sản phẩm là nguồn thực phẩm sạch cho con ngƣời.

Muốn đạt đƣợc hiệu quả kinh tế cao thì chúng ta cần đẩy mạnh các biện pháp kỹ thuật nhƣ giống, thức ăn, biện pháp kỹ thuật chăm sóc. Đặc biệt chú trọng tới công tác giống, giống tốt thì vật nuôi mới tăng trọng nhanh, khả năng tận dụng thức ăn tốt, thích nghi và chống chịu bệnh cao. Bởi vậy cần phát triển chăn nuôi các giống lợn ngoại có năng suất và chất lƣợng thịt cao. Để cung cấp giống cho nhu cầu chăn nuôi của các trang trại thì việc phát triển 2 đàn lợn nái sinh sản cần đặc biệt đƣợc quan tâm.

Tuy nhiên một trong những nguyên nhân làm hạn chế khả năng sinh sản của lợn nái đang nuôi ở các trang trại là bệnh còn xảy ra rất nhiều do khả năng thích nghi của những giống lợn nái ngoại với khí hậu nƣớc ta còn kém, đặc biệt là bệnh ở cơ quan sinh dục: đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, mất sữa… Các bệnh này do nhiều yếu tố nhƣ điều kiện vệ sinh, chăm sóc, nuôi dƣỡng kém, thức ăn, nƣớc uống không đảm bảo vệ sinh, do vi khuẩn, virút… gây nên. Chính vì vậy mà việc chăm sóc, nuôi dƣỡng và tìm hiểu về bệnh của cơ quan sinh dục của đàn lợn nái là việc rất cần thiết. Để nắm bắt đƣợc quy trình nuôi dƣỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn lợn trong thực tiễn sản xuất, chúng em thực hiện chuyên đề: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh”. Mục đích và yêu cầu của chuyên đề 1.

Mục đích - Nắm đƣợc tình hình chăn nuôi tại công ty CP KTKS Thiên Thuận Tƣờng - Quảng Ninh. - Nắm đƣợc quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản. - Nắm đƣợc các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai. - Nắm đƣợc các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phƣơng pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.

Yêu cầu của chuyên đề - Đánh giá tình hình chăn nuôi tại công ty CP KTKS Thiên Thuận Tƣờng - Quảng Ninh. - Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dƣỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại. - Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng đƣợc quy trình chăm sóc, nuôi dƣỡng. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2. Điều kiện của trang trại 2. Vị trí địa lý - Trại giống hạt nhân của công ty CP KTKS Thiên Thuận Tƣờng nằm trên địa phận tổ 2, khu 1, phƣờng Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. Trại hoạt động từ giữa năm 2012.

Là trại lợn tƣ nhân do ông Trần Hòa làm chủ trại kiêm tổng giám đốc công ty. Đặc điểm khí hậu Cẩm Phả là một thành phố thuộc tỉnh Quảng Ninh, ở vùng Đông Bắc Bộ, chịu ảnh hƣởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa. Do đó, trại lợn của Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tƣờng - Quảng Ninh cũng chịu ảnh hƣởng chung của khí hậu vùng. - Nhiệt độ trung bình năm là 230C, nhiệt độ cao nhất vào tháng 7 là 390C, nhiệt độ thấp nhất vào tháng 1 là 120C.

- Lƣợng mƣa: Lƣợng mƣa trung bình năm là 2. Lƣợng mƣa hàng năm tƣơng đối lớn, chế độ mƣa chia làm hai mùa rõ rệt. Mùa mƣa bắt đầu từ tháng 4 đến tháng 10, tổng lƣợng mƣa cả năm gần nhƣ tập trung vào mùa mƣa, chiếm 80 - 90% tổng lƣợng mƣa cả năm. Mùa khô thì lƣợng mƣa rất nhỏ chỉ chiếm khoảng 10 - 20% tổng lƣợng mƣa cả năm.

- Độ ẩm: Độ ẩm tƣơng đối trong khu vực khá cao, trung bình tháng thấp nhất đạt 78% (tháng 10) và độ ẩm tƣơng đối trung bình tháng cao nhất đạt 88% (tháng 3). - Bão, giông: Mỗi năm Quảng Ninh (trong đó có Cẩm Phả) chịu ảnh hƣởng trung bình của 5 - 6 cơn bão, năm nhiều có tới 9 - 10 cơn. Bão thƣờng tới cấp 8 - 9, cá biệt đã có những cơn bão cấp 12. Tháng 7, tháng 8 là những 4 tháng bão hay đổ bộ vào Quảng Ninh.

Các cơn giông thƣờng xảy ra trong mùa hè, trung bình mỗi tháng có 5 ngày. Giông thƣờng xảy ra vào buổi trƣa, chiều. - Chế độ gió mùa: Mùa đông từ tháng 10 đến tháng 3, tháng 4 năm sau thƣờng chịu ảnh hƣởng của gió Bắc, Đông Bắc, mỗi tháng từ 3 - 4 đợt. Mùa hè từ tháng 5 đến tháng 9, chủ yếu là gió Nam, Đông Nam.

Tốc độ gió trung bình năm là 3 - 3,4 m/s. Cơ cấu tổ chức của trang trại Cơ cấu tổ chức của trang trại đƣợc tổ chức nhƣ sau: - 01 Chủ trại là tổng giám đốc công ty. - 02: Kỹ thuật trại. - 02: Bảo vệ chịu trách nhiệm bảo vệ tài sản chung của trại.

Với đội ngũ công nhân trên, trại phân ra làm các tổ khác nhau nhƣ: tổ chuồng đực, tổ chuồng bầu, tổ chuồng đẻ, tổ chuồng hậu bị, tổ chuồng cai sữa. Mỗi tổ thực hiện công việc hàng ngày một cách nghiêm túc, đúng quy định của trại. Cơ sở vật chất của trang trại - Trang trại có tổng diện tích 69 ha, trong đó khu chăn nuôi cùng khu nhà ở, các công trình phụ khác và đất trồng cây xanh, cây ăn quả, ao hồ chiếm diện tích 6,5 ha. Diện tích còn lại là đồi núi.

- Khu chăn nuôi chia làm hai khu riêng biệt gồm: chăn nuôi lợn và chăn nuôi gà. Trong đó khu chăn nuôi lợn đƣợc bố trí xây dựng chuồng trại cho hơn 600 nái với các giống sản xuất chính nhƣ: Landrace, Yorkshire, Pietrain, Duroc. đƣợc nhập từ nƣớc ngoài về. Về chăn nuôi gà thì chủ yếu nuôi các giống gà đẻ trứng nhƣ: gà Ai Cập, gà Lƣơng Phƣợng.

5 - Trại lợn đƣợc chia làm hai khu là khu điều hành và khu sản xuất. Khu điều hành gồm nơi làm việc của quản lý trại và nơi ăn, ở của công nhân. Khu sản xuất gồm: 2 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 2 chuồng hậu bị và 1 chuồng cai sữa. Một số công trình khác phục vụ cho chăn nuôi nhƣ: kho cám, kho thuốc, phòng tinh, phòng sát trùng.

- Hệ thống chuồng đƣợc xây dựng khép kín và hoàn toàn tự động. Trang thiết bị trong chuồng hiện đại đƣợc nhập từ Đan Mạch về. Đầu mỗi chuồng là hệ thống giàn mát, cuối chuồng là hệ thống quạt thông gió. Riêng chuồng đẻ thì cuối chuồng còn có hệ thống xử lý mùi và trong chuồng có hệ thống cảm biến nhiệt độ.

Hệ thống chăn nuôi có silo cám tự động từ chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng cai sữa đến chuồng hậu bị nên tiết kiệm đƣợc nhân lực và mang lại hiệu quả sản xuất cao. - Phòng pha tinh có các dụng cụ hiện đại phục vụ cho chăn nuôi nhƣ: kính hiển vi, nồi hấp cách thủy, tủ sấy và các dụng cụ khác. - Trong khu chăn nuôi, đƣờng đi lại giữa các ô chuồng, các khu đều đƣợc đổ bê tông và có hố sát trùng. Khu chuồng nuôi đƣợc quản lý nghiêm ngặt.

Mọi công nhân trong trại cho đến khách đều phải thay quần áo, đeo khẩu trang, ủng chuyên dụng và phải đi qua hệ thống sát trùng. - Nguồn nƣớc thải rửa chuồng trại, xả gầm đều đƣợc xử lý qua hệ thống thoát nƣớc ngầm. - Xung quanh trang trại còn trồng rau xanh, cây ăn quả, đào những hồ sinh học tạo môi trƣờng thông thoáng. Thuận lợi, khó khăn 2.

Thuận lợi - Trại đƣợc xây dựng ở vị trí cách xa khu dân cƣ, thuận tiện đƣờng giao thông. 6 - Đội ngũ quản lý, cán bộ kỹ thuật có trình độ chuyên môn cao, có tinh thần trách nhiệm cao trong công việc. - Công nhân có tay nghề cao, năng động, nhiệt tình và có trách nhiệm với công việc. - Trại đƣợc xây dựng theo mô hình công nghiệp, trang thiết bị hiện đại, do đó rất phù hợp với điều kiện chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay.

Khó khăn - Dịch bệnh diễn biến phức tạp nên chi phí dành cho phòng và chữa bệnh cao. - Giá thức ăn chăn nuôi mỗi ngày một tăng khiến chi phí thức ăn tăng cao gây ảnh hƣởng tới chăn nuôi của trang trại. Cơ sở khoa học liên quan đến chuyên đề thực hiện 2. Những hiểu biết về quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái đẻ và lợn nái nuôi con 2.

Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái đẻ * Quy trình nuôi dƣỡng Theo Trần Văn Phùng và cs. (2004) [24], thức ăn dùng cho lợn nái đẻ phải là những thức ăn có giá trị dinh dƣỡng cao, dễ tiêu hóa. Không cho lợn nái ăn thức ăn có hệ số choán cao gây chèn ép thai sinh ra đẻ non, đẻ khó, hoặc ép thai chết ngạt. Một tuần trƣớc khi lợn đẻ phải căn cứ vào tình trạng sức khỏe cụ thể của lợn nái để có kế hoạch giảm dần lƣợng thức ăn.

Đối với những lợn nái có sức khỏe tốt thì một tuần trƣớc khi đẻ giảm 1/3 lƣợng thức ăn, đẻ trƣớc 2 - 3 ngày giảm 1/2 lƣợng thức ăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quy Trình Chăm Sóc và Nuôi Dưỡng Lợn NáI Sinh Sản Tại Công Ty CP KTKS Thiên Thuận Tường" cung cấp một cái nhìn tổng quan về quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái sinh sản, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe và năng suất sinh sản của đàn lợn. Tài liệu này không chỉ hướng dẫn các phương pháp chăm sóc hiệu quả mà còn đề cập đến các biện pháp phòng ngừa bệnh tật, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa quy trình chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng và trị bệnh sinh sản của lợn nái ngoại nuôi tại công ty cổ phần bình minh mỹ đức hà nội, nơi cung cấp thông tin chi tiết về quy trình chăm sóc lợn nái ngoại. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại nguyễn xuân dũng ba vì hà nội cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các biện pháp chăm sóc và phòng bệnh cho lợn nái. Cuối cùng, tài liệu Luận văn áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại ông đặng đình dũng huyện lạc thủy tỉnh hoà bình sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản tại một địa điểm khác.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng trong việc chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái sinh sản.