Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng, tạo thu nhập cho người lao động và góp phần ổn định kinh tế nông thôn. Cùng với sự chuyển dịch từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung, kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản trở thành mắt xích then chốt, quyết định trực tiếp đến năng suất, chất lượng con giống thương phẩm và tỷ lệ nạc của đàn lợn thịt.

Đề tài khóa luận được thực hiện tại trang trại chăn nuôi lợn Bùi Mạnh Cường, tọa lạc tại thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Trang trại hoạt động theo mô hình liên kết kỹ thuật với Công ty Cổ phần Chăn nuôi Deheus, có cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 quản lý trại, 02 kỹ sư quản lý kỹ thuật của Deheus, 01 nhân viên bảo vệ, 13 công nhân và 06 sinh viên thực tập. Về cơ sở vật chất, trại được thiết kế khép kín với hệ thống 9 chuồng đẻ (6 chuồng hoạt động thường xuyên, mỗi chuồng 32 ô nái đẻ chia 2 dãy), hệ thống quạt hút gió công suất lớn, giàn mát điều hòa nhiệt độ, dàn bóng sưởi úm lợn con, máy phát điện dự phòng và hệ thống xử lý chất thải sinh học tạo khí gas phục vụ sinh hoạt.

Về bối cảnh dịch tễ, năm 2019 đánh dấu thời điểm Dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát và lây lan rộng trên phạm vi toàn quốc, gây ảnh hưởng nặng nề đến cơ cấu giống và chi phí thú y của các cơ sở chăn nuôi. Trong điều kiện đó, việc củng cố quy trình nuôi dưỡng, an toàn sinh học và kiểm soát bệnh sinh sản là yêu cầu cấp thiết để duy trì hoạt động của trang trại.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được tác giả xác định gồm 4 nội dung:

  1. Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
  2. Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
  3. Biết cách chẩn đoán một số bệnh phổ biến đối với lợn nái sinh sản và áp dụng biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
  4. Chăm chỉ rèn luyện tay nghề để nâng cao hiểu biết kinh nghiệm thực tế.

Nhiệm vụ và yêu cầu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn Bùi Mạnh Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và các phác đồ điều trị.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại. Phạm vi không gian đặt tại trại lợn Bùi Mạnh Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Thời gian theo dõi thực địa diễn ra liên tục từ ngày 18/5/2019 đến ngày 25/11/2019 (khoảng 6 tháng).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi - thú y liên quan đến sinh lý sinh sản của lợn nái, sinh lý tiết sữa, nhu cầu dinh dưỡng và bệnh học sinh sản.

Về đặc điểm sinh lý sinh dục, chu kỳ động dục của lợn nái diễn ra theo 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn trước động dục (kéo dài 1 - 2 ngày): Âm hộ sưng mọng, tiết dịch nhờn loãng nhưng chưa cho phối.
  • Giai đoạn động dục (kéo dài 2 - 3 ngày): Gồm thời kỳ hưng phấn, chịu đực (mê đực) và hết chịu đực. Sau khi bắt đầu động dục khoảng 24 - 30 giờ, trứng bắt đầu rụng và kéo dài từ 10 - 15 giờ; đây là thời điểm phối giống thích hợp nhất (thực hiện tối thiểu 2 lần phối).
  • Giai đoạn sau động dục (kéo dài 3 - 4 ngày): Cơ quan sinh dục dần trở lại trạng thái bình thường.
  • Giai đoạn yên tĩnh (kéo dài 10 - 12 ngày): Thể vàng duy trì hoạt động đến khi tiêu biến để bắt đầu chu kỳ mới.

Cơ chế điều hòa chu kỳ động dục chịu sự chi phối của trục thần kinh - thể dịch thông qua các hormone chính: FSH (kích thích noãn bao phát triển), LH (kích thích chín và rụng trứng), Estrogen (tạo phản xạ động dục) và Progesterone (do thể vàng tiết ra để an thai).

Về sinh lý tiết sữa và dinh dưỡng, sữa đầu của lợn mẹ tiết ra trong 2 - 3 ngày đầu đóng vai trò quyết định khả năng sống sót của lợn con nhờ hàm lượng kháng thể gamma-globulin chiếm tới 50% tổng lượng protein sữa. Cơ chế tiết sữa chịu tác động trực tiếp của oxytocin từ tuyến yên khi lợn con kích thích bầu vú, mỗi đợt tiết sữa kéo dài khoảng 25 - 30 giây. Thức ăn hỗn hợp cho nái nuôi con đòi hỏi năng lượng trao đổi đạt 3.100 Kcal, tỷ lệ protein thô 15%, canxi 0,9 - 1,0% và photpho 0,7%.

Khóa luận phân tích các bệnh lý sinh sản thường gặp trên lợn nái:

  • Đẻ khó: Do nguyên nhân cơ thể mẹ (hẹp khung chậu, béo trệ, suy nhược, rối loạn hormone relaxin/prostaglandin) hoặc nguyên nhân thai (thai quá to, thai quái hình, ngôi thai ngược).
  • Viêm đường sinh dục: Gồm viêm âm môn, tiền đình, âm đạo và viêm tử cung (thể cấp tính sốt 41 - 42°C, dịch viêm tanh hôi lẫn mủ; thể mãn tính dịch rỉ viêm trắng đục từng đợt). Tác nhân vi khuẩn chủ yếu gồm E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp., Proteus vulgaris, Klebsiella.
  • Viêm vú: Vú sưng nóng đỏ đau, tắc sữa do nhiễm khuẩn (Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes) hoặc do không bấm nanh lợn con làm xây xát.
  • Sót nhau: Sau đẻ 4 - 5 giờ không tống được nhau thai ra ngoài, gây sốt và nguy cơ nhiễm trùng tử cung cấp tính.

Phương pháp nghiên cứu thực địa được triển khai bằng các kỹ thuật:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Ghi chép dữ liệu sổ sách chăn nuôi của trang trại và nhật ký theo dõi hàng ngày.
  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng quy trình kỹ thuật chuẩn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi Deheus cho từng nhóm lợn nái chửa, nái nuôi con và lợn con sơ sinh.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trực tiếp trạng thái cơ thể, kiểm tra cơ quan sinh dục ngoài, đặc tính dịch tiết rỉ viêm, tính chất phân và thân nhiệt lợn bệnh.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các công thức: $$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ lợn khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của việc chuyển dịch cơ cấu chăn nuôi lợn từ hộ nông dân phân tán sang quy mô trang trại công nghiệp. Tác giả khẳng định vị trí quyết định của đàn lợn nái đối với chất lượng đàn lợn thương phẩm, thiết lập hệ thống 4 mục tiêu và 3 nhiệm vụ nghiên cứu làm kim chỉ nam cho quá trình thực tập nghề nghiệp tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tập trung mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của huyện Thuận Thành (nằm ở phía nam sông Đuống, diện tích 117,3 km²), khí hậu cận nhiệt đới ẩm của tỉnh Bắc Ninh và đặc điểm kinh tế - xã hội địa phương. Chương này giới thiệu cấu trúc hạ tầng trang trại Bùi Mạnh Cường, mặt bằng chuồng trại bố trí theo hình chữ U gồm 2 khu cách ly bằng hố vôi sát trùng, đồng thời nêu rõ khó khăn lớn do dịch tả lợn châu Phi xuất hiện từ tháng 2/2019. Về mặt lý thuyết, chương tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chu kỳ tính, sinh lý rụng trứng, sinh lý đẻ, động thái tiết sữa và cơ chế bệnh sinh của các bệnh sản khoa trên lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Chương này quy định đối tượng khảo sát là đàn nái sinh sản tại trại Bùi Mạnh Cường từ 18/5/2019 đến 25/11/2019. Tác giả trình bày chi tiết các chỉ tiêu lâm sàng cần theo dõi, kỹ thuật nuôi dưỡng theo hướng dẫn của chuyên gia Deheus, chế độ vệ sinh chuồng trại bằng vôi bột và thuốc sát trùng Beta Q (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước), cùng quy trình tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn hậu bị, nái mang thai và lợn con.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương trình bày thực trạng chăn nuôi và năng suất sinh sản ghi nhận tại trang trại Bùi Mạnh Cường. Trại đạt tiêu chuẩn hoạt động ở mức khá theo đánh giá kỹ thuật của Công ty Deheus Việt Nam. Tác giả công bố các chỉ tiêu sinh sản cơ bản gồm số lứa đẻ bình quân của nái, số con sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ và tuổi cai sữa của lợn con, kết hợp thảo luận các giải pháp phòng trừ dịch tễ được áp dụng trên đàn lợn.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả chăn nuôi thực tế tại trại lợn Bùi Mạnh Cường:

  • Năng suất sinh sản của đàn nái: Bình quân đạt 2,45 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh đạt bình quân 11,23 con/đàn; số con cai sữa đạt bình quân 9,86 con/đàn.
  • Quy trình cai sữa: Lợn con theo mẹ được nuôi và bú sữa đến 21 ngày tuổi, muộn nhất là 26 ngày tuổi thì tách mẹ cai sữa để luân chuyển sang các cơ sở chuyên biệt của công ty.
  • Đánh giá vận hành: Trang trại đạt mức xếp loại khá theo hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chăn nuôi của Công ty Chăn nuôi Deheus Việt Nam.

Khóa luận ghi nhận và tổng hợp quy trình sát trùng chuồng trại định kỳ áp dụng xuyên suốt tại trang trại bằng hóa chất sát trùng Beta Q kết hợp vôi bột và vôi xút:

Khu vực Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7 Chủ Nhật
Chuồng nái đẻ Phun sát trùng; Phun vôi xút Phun vôi xút Phun sát trùng; Phun vôi xút Phun vôi xút Phun sát trùng; Phun vôi xút Phun vôi xút Phun sát trùng; Phun vôi xút
Chuồng nái chửa Phun sát trùng; Quét/rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng; Quét/rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng; Quét/rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng; Quét/rắc vôi đường đi
Chuồng cách ly Phun sát trùng; Rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng; Rắc vôi đường đi Phun sát trùng; Phun vôi xút Phun sát trùng; Rắc vôi đường đi Phun sát trùng; Phun vôi xút Phun sát trùng; Rắc vôi đường đi
Ngoài khu vực nuôi Phun vôi xút Phun vôi xút Phun vôi xút Phun vôi xút Phun vôi xút Phun vôi xút Phun vôi xút
Ngoài đường đi Quét/rắc vôi đường đi Quét/rắc vôi đường đi Quét/rắc vôi đường đi Quét/rắc vôi đường đi Quét/rắc vôi đường đi Quét/rắc vôi đường đi Quét/rắc vôi đường đi

Quy trình sử dụng vắc-xin và thuốc phòng bệnh cho đàn lợn được chuẩn hóa theo từng nhóm đối tượng như sau:

Đối tượng Bệnh cần phòng Loại vắc-xin / Chế phẩm Tuổi tiêm phòng Liều dùng (ml/con) Đường đưa thuốc
Lợn hậu bị Khô thai Parvo 25, 29 tuần tuổi 2 Tiêm dưới da cổ
Dịch tả Coglapest 26 tuần tuổi 2 Tiêm dưới da cổ
Tai xanh PRRS 28 tuần tuổi 2 Tiêm dưới da cổ
Lợn nái chửa Dịch tả Coglapest 10 tuần chửa 2 Tiêm dưới da cổ
Tai xanh PRRS 16 tuần chửa 2 Tiêm dưới da cổ
Lợn con theo mẹ Thiếu sắt Iron Dextran 20% 2 - 3 ngày tuổi 1,5 Tiêm dưới da cổ
Cầu trùng Diacoxin 5% 3 - 4 ngày tuổi 1 Cho uống
Tai xanh PRRS 10 - 14 ngày tuổi 2 Tiêm dưới da cổ
Mycoplasma - Circo Myco Circo 18 - 24 ngày tuổi 2 Tiêm dưới da cổ
Dịch tả Coglapest 28 - 35 ngày tuổi 2 Tiêm dưới da cổ

Quy trình định mức dinh dưỡng cho nái nuôi con được thực hiện theo nguyên tắc: Ngày đẻ ăn 0,5 kg hoặc nhịn ăn, uống nước tự do; ngày 1, 2, 3 ăn lần lượt 1 kg, 2 kg, 3 kg; ngày 4 - 7 ăn 4 kg/ngày; từ ngày thứ 8 đến cai sữa áp dụng công thức: Lượng thức ăn (kg/ngày) = 2 + (số con × 0,35); ngày trước cai sữa giảm 20 - 30% thức ăn; ngày cai sữa cho nhịn ăn hoàn toàn.

Về giải pháp và đóng góp, khóa luận phản ánh việc trực tiếp áp dụng một quy trình khép kín kết hợp giữa chăn nuôi trang trại tư nhân với kiểm soát kỹ thuật công nghiệp từ công ty cám Deheus. Tác giả đã tuân thủ nghiêm ngặt lịch sát trùng bằng Beta Q và vôi xút, thực hiện đầy đủ lịch tiêm phòng dịch bệnh, góp phần giảm thiểu rủi ro lây nhiễm trong thời kỳ cao điểm của dịch tả lợn châu Phi năm 2019.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Khóa luận được tiến hành trong giai đoạn bùng phát dữ dội của đại dịch Dịch tả lợn châu Phi tại Việt Nam (tháng 2/2019), gây xáo trộn tổ chức sản xuất, biến động giá thành và áp lực lớn lên chi phí thú y của cơ sở.
  • Về mặt hạ tầng, hệ thống xử lý nước thải của trang trại gặp áp lực lớn do lượng xả thải cao từ quy mô đàn lớn; một số máy móc, trang thiết bị chuồng nuôi bộc lộ dấu hiệu xuống cấp cần bảo trì.
  • Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn trong khuôn khổ 01 trang trại đơn lẻ tại huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, với thời gian thực tập 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2019).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng cần tiếp tục theo dõi hiệu quả kinh tế lâu dài của các phác đồ điều trị viêm tử cung và viêm vú; đánh giá sâu hơn về tỷ lệ nuôi sống của đàn con sau cai sữa; cải tiến công nghệ xử lý nước thải và hoàn thiện giải pháp an toàn sinh học bền vững chống tái nhiễm dịch bệnh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tài liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp hoặc làm khóa luận chuyên đề tại các trang trại chăn nuôi lợn tập trung.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi quan tâm đến các bảng biểu định mức tiêm phòng vắc-xin chuẩn (phân chia cụ thể liều lượng, lứa tuổi cho hậu bị, nái chửa và lợn con).
  • Những người làm kỹ thuật sản khoa thú y cần tra cứu công thức tính khẩu phần thức ăn cho lợn nái nuôi con theo số lượng con đẻ ra, quy trình sát trùng chuồng đẻ nhiều lớp bằng Beta Q và vôi bột, cùng các hướng dẫn can thiệp khi gặp ca đẻ khó hoặc viêm nhiễm đường sinh dục.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số năng suất sinh sản cơ bản của đàn lợn nái tại trang trại Bùi Mạnh Cường đạt mức nào?
Theo số liệu công bố trong văn bản, trung bình đàn lợn nái của trang trại sản xuất được 2,45 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh đạt bình quân 11,23 con/đàn; số con cai sữa đạt 9,86 con/đàn. Thời gian nuôi lợn con theo mẹ kéo dài 21 ngày tuổi, chậm nhất là 26 ngày tuổi thì cai sữa.

2. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái chửa tại cơ sở được thực hiện vào những thời điểm nào?
Lợn nái chửa tại trại được tiêm phòng 2 loại vắc-xin: vắc-xin dịch tả Coglapest tiêm dưới da cổ liều 2 ml/con vào tuần chửa thứ 10; vắc-xin tai xanh PRRS tiêm dưới da cổ liều 2 ml/con vào tuần chửa thứ 16.

3. Khẩu phần ăn hàng ngày của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 sau khi đẻ được tính toán ra sao?
Từ ngày nuôi con thứ 8 đến ngày cai sữa, lượng thức ăn hỗn hợp cho một lợn nái ngoại trong ngày được tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số con theo mẹ} \times 0,35\text{ kg})$. Khẩu phần chia làm 2 bữa (sáng, chiều); nếu lợn mẹ gầy thì bổ sung thêm 0,5 kg, béo thì giảm 0,5 kg.

4. Trại Bùi Mạnh Cường sử dụng loại hóa chất nào để tiêu độc chuồng trại hàng ngày và với nồng độ bao nhiêu?
Chuồng nuôi tại trang trại luôn được vệ sinh sạch sẽ và tiêu độc bằng thuốc sát trùng Beta Q với tần suất 1 lần/ngày, pha theo tỷ lệ 320 ml chế phẩm trên 1.000 lít nước, kết hợp các biện pháp phun và rắc vôi bột, vôi xút ở hành lang và đường đi.

5. Lợn con sơ sinh theo mẹ tại trại được tiêm sắt và phòng bệnh cầu trùng vào ngày tuổi thứ mấy?
Lợn con được tiêm sắt phòng bệnh thiếu máu bằng Iron Dextran 20% liều 1,5 ml/con (tiêm dưới da cổ) vào lúc 2 - 3 ngày tuổi; sau đó được cho uống thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5% liều 1 ml/con vào lúc 3 - 4 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Tú Tài đã mô tả hệ thống chăn nuôi khép kín và phản ánh chi tiết quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho đàn nái sinh sản tại trại lợn Bùi Mạnh Cường (Bắc Ninh). Các số liệu thực địa ghi nhận năng suất lợn nái đạt 2,45 - 2,5 lứa/năm với 11,23 con sơ sinh/đàn, cùng hệ thống lịch sát trùng và lịch tiêm phòng vắc-xin chặt chẽ được phối hợp triển khai cùng Công ty Deheus. Nghiên cứu mang tính ứng dụng nghề nghiệp cao, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho công tác quản lý an toàn sinh học và kỹ thuật thú y tại các trang trại lợn quy mô vừa và lớn.