Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh đô thị hóa và sự gia tăng mạnh mẽ của phong trào nuôi thú cưng tại Việt Nam, ngành dịch vụ thú y lâm sàng đang đối mặt với thách thức lớn về các bệnh lý ngoài da (Dermatology). Đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa tại khu vực miền Bắc, điển hình là tỉnh Thái Nguyên với nhiệt độ dao động từ 3°C đến 41.5°C, độ ẩm không khí cao và lượng mưa trung bình hàng năm lên tới 2.500 mm, tạo môi trường thuận lợi cho ngoại ký sinh trùng và vi nấm sinh sôi. Các số liệu thống kê thú y chỉ ra rằng bệnh da liễu chiếm từ 20% đến 35% tổng số ca tiếp nhận tại các cơ sở khám chữa bệnh thú cảnh.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở việc chẩn đoán sai lệch và điều trị theo kinh nghiệm cảm quan, dẫn đến tình trạng lạm dụng kháng sinh, corticoid không kiểm soát, gây suy giảm miễn dịch cục bộ và kháng thuốc. Động vật mắc bệnh thường bị nhiễm trùng thứ phát nặng (Pyoderma do Staphylococcus intermedius), viêm da mủ hoại tử, rụng lông diện rộng, suy kiệt thể trạng và tiềm ẩn nguy cơ lây truyền chéo sang người (Zoonosis), đặc biệt là ghẻ ngầm (Sarcoptes scabiei) và nấm da (Microsporum canis).

Dự án nghiên cứu "Thực hiện quy trình chăm sóc, phòng và điều trị một số bệnh ngoài da cho chó tại Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An" được triển khai nhằm giải quyết triệt để các tồn đọng trên thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát dịch tễ học và cơ cấu giống chó (nội/ngoại) mắc bệnh da liễu tại phòng khám trong thời gian 6 tháng (19/06/2021 – 19/12/2021).
  2. Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán vi thể kết hợp xét nghiệm cận lâm sàng (cạo sâu biểu bì soi tươi KOH 10%, nuôi cấy nấm trên môi trường Sabouraud).
  3. Thiết lập và tối ưu hóa phác đồ điều trị đa mô thức (Multimodal Therapy) cho từng nhóm bệnh nguyên: mò bao lông (Demodex canis), ghẻ ngầm (Sarcoptes scabiei var canis), và nấm da (Microsporum spp., Trichophyton spp.).
  4. Đánh giá hiệu quả lâm sàng, tỷ lệ khỏi bệnh toàn diện, và xây dựng quy trình dự phòng lây nhiễm chéo tại cơ sở dịch vụ thú y.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên 505 ca bệnh chó tiếp nhận trực tiếp tại Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An (TP. Thái Nguyên), tập trung vào các giống chó cảnh nhập ngoại phổ biến (Poodle, Pug, Phốc sóc, Alaska, Husky, Bulldog, Corgi) và chó bản địa.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi chuẩn hóa quy trình, các phương pháp tiếp cận điều trị da liễu truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế nghiêm trọng:

Tiêu chí Phác đồ truyền thống (Kinh nghiệm) Phác đồ đơn lẻ (Monotherapy) Phác đồ chuẩn hóa đa mô thức (Dự án áp dụng)
Cơ chế chẩn đoán Nhìn mắt thường, phỏng đoán triệu chứng Soi tươi kính hiển vi thông thường Cạo sâu lớp biểu bì + Soi tươi KOH 10% + Nuôi cấy nấm SDA
Kiểm soát ký sinh trùng Tắm lá dân gian (xoan, bàng, ổi) Tiêm Ivermectin đơn thuần Kết hợp Doramectin (Dectomax) + Thuốc bôi Amitraz/DEP
Xử lý nhiễm trùng kế phát Dùng kháng sinh tùy tiện Không dùng hoặc dùng liều thấp Amoxicillin 25 mg/kg + Sát khuẩn ngoài da chuyên dụng
Hỗ trợ miễn dịch/Phục hồi Không có Bổ sung vitamin tổng hợp Dinh dưỡng phục hồi nang lông + Kiểm soát ngứa an toàn
Tỷ lệ tái phát sau 30 ngày > 60% 25% - 35% < 8%

Phân loại yêu cầu can thiệp lâm sàng theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Kỹ thuật cạo da sâu tới mức rỉ máu vi thể (Capillary bleeding) để phát hiện Demodex canis nằm sâu trong nang lông và tuyến bã; kính hiển vi quang học độ phóng đại 10x - 40x; hoạt chất đặc trị ngoại ký sinh (Doramectin, Ivermectin).
  • Should have: Môi trường nuôi cấy nấm Sabouraud Dextrose Agar (SDA) bổ sung kháng sinh Penicillin/Streptomycin để ức chế tạp khuẩn; phác đồ chống sốc phản vệ và bảo vệ gan/thận.
  • Could have: Đèn Wood (Wood's Lamp) phát hiện huỳnh quang của Microsporum canis; máy Real-time PCR định danh gen vi ký sinh trùng.
  • Won't have (trong phạm vi này): Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) do hạn chế về chi phí thực tế tại phòng khám tư nhân.

Thiết kế hệ thống và quy trình kỹ thuật

Hệ thống chẩn đoán và điều trị da liễu được thiết kế theo mô hình luồng dữ liệu y khoa khép kín:

[Tiếp nhận bệnh khuyển] 
[Khám lâm sàng: Thân nhiệt, Nhịp tim, Tổn thương da]
[Nghi ngờ Ký sinh trùng]               [Nghi ngờ Vi nấm]
[Cạo sâu biểu bì + Dầu khoáng]         [Nhổ lông + Soi cặn KOH 10% / SDA]
(Demodex canis)  (Sarcoptes scabiei)   (Microsporum/Trichophyton)
[Phác đồ Doramectin] [Phác đồ Ivermectin] [Phác đồ Ketoconazole]
        [Đánh giá phục hồi sau 7 - 14 - 28 ngày]
       [Tắm trị liệu phục hồi + Phòng tái nhiễm]

Danh mục thiết bị và hoạt chất (Technology Stack):

  • Thiết bị phòng Lab: Kính hiển vi quang học Olympus CX23, lam kính & lamen tiêu chuẩn vi sinh, que cạo da ngoại khoa số 15, đèn cồn khử trùng, cân điện tử phân liều y tế.
  • Dược chất diệt ký sinh: Doramectin 1% (Dectomax - Zoetis), Ivermectin 0.1% (Han-mectin - Hanvet), Nhũ dịch Deltamethrin 3.75 mg/kg (Hantox-Shampoo), Dung dịch Amitraz 0.025%, Diethylphthalate (DEP).
  • Dược chất chống nấm & kháng sinh: Ketoconazole 200 mg/viên, Amoxicillin trihydrate 25 mg/kg thể trọng, Cồn Iod 2%, dung dịch rửa Chlorhexidine 2-4%.
  • Sát trùng môi trường: Hóa chất khử khuẩn Chloramin B 0.5%, Dung dịch nước vôi tôi 10%.

Database Schema (Hệ thống quản lý bệnh án lâm sàng)

CREATE TABLE Patient_Records (
    patient_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    pet_name VARCHAR(50) NOT NULL,
    breed_type ENUM('Native', 'Exotic') NOT NULL,
    breed_name VARCHAR(50),
    age_months INT NOT NULL,
    weight_kg DECIMAL(4, 2) NOT NULL,
    coat_type ENUM('Short', 'Long') NOT NULL,
    admission_date DATE NOT NULL
);

CREATE TABLE Diagnostic_Results (
    diag_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    patient_id VARCHAR(20),
    clinical_signs TEXT,
    scraping_result ENUM('Negative', 'Demodex_canis', 'Sarcoptes_scabiei'),
    fungal_culture ENUM('Negative', 'Microsporum_canis', 'Trichophyton_mentagrophytes'),
    secondary_infection BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    FOREIGN KEY (patient_id) REFERENCES Patient_Records(patient_id)
);

CREATE TABLE Treatment_Protocols (
    treatment_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    diag_id VARCHAR(20),
    active_compound VARCHAR(50) NOT NULL,
    dosage_mg_per_kg DECIMAL(5, 3) NOT NULL,
    route ENUM('SC', 'IM', 'PO', 'Topical') NOT NULL,
    frequency_days INT NOT NULL,
    total_cycles INT NOT NULL,
    recovery_status ENUM('Under_Treatment', 'Cured', 'Relapsed'),
    FOREIGN KEY (diag_id) REFERENCES Diagnostic_Results(diag_id)
);

Methodology

Phương pháp tiến hành nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp thống kê sinh học (Biostatistics) và phương pháp can thiệp lâm sàng theo dõi dọc (Longitudinal Clinical Trial) trong 6 tháng:

  • Tiến trình: Thu thập ca bệnh $\rightarrow$ Chẩn đoán phi lâm sàng $\rightarrow$ Phân nhóm phác đồ $\rightarrow$ Điều trị theo chu kỳ 7 ngày $\rightarrow$ Tái khám và lấy mẫu xét nghiệm lặp lại sau mỗi chu kỳ cho đến khi có 2 lần xét nghiệm âm tính liên tiếp.
  • Quản lý rủi ro y khoa: Kiểm tra tiền sử nhạy cảm giống trước khi dùng Ivermectin (đặc biệt các giống mang đột biến gen ABCB1/MDR1 như Collie, Australian Shepherd) và thay thế hoàn toàn bằng nhóm Isoxazoline hoặc Doramectin liều kiểm soát.

Implementation và kết quả

Quy trình điều trị và thuật toán phân liều (Clinical Algorithms)

Dưới đây là mã giả thuật toán xác định phác đồ điều trị và tự động tính toán liều lượng thuốc dựa trên cân nặng, giống loài và tác nhân gây bệnh:

def calculate_dermatology_protocol(breed_name: str, weight_kg: float, pathogen: str, secondary_pyoderma: bool):
    """
    Tính toán phác đồ điều trị da liễu chuẩn hóa cho thú cưng
    """
    contraindicated_mdr1_breeds = ["Collie", "Australian Shepherd", "Shetland Sheepdog"]
    protocol = {}

    # 1. Xử lý bệnh mò bao lông (Demodicosis - Demodex canis)
    if pathogen == "Demodex_canis":
        if breed_name in contraindicated_mdr1_breeds:
            protocol["primary_drug"] = "Doramectin (Monitoring required)"
            protocol["dose_sc"] = f"{weight_kg * 0.4:.2f} mg total (0.4 mg/kg)"
        else:
            protocol["primary_drug"] = "Doramectin 1% (Dectomax)"
            protocol["dose_sc"] = f"{weight_kg * 0.55:.2f} mg total (0.55 mg/kg SC once/week)"
        
        protocol["frequency"] = "Weekly for 4 consecutive weeks"
        protocol["topical_wash"] = "Benzoyl Peroxide / Chlorhexidine shampoo 2 times/week"

    # 2. Xử lý bệnh ghẻ ngầm (Sarcoptic Mange - Sarcoptes scabiei)
    elif pathogen == "Sarcoptes_scabiei":
        protocol["primary_drug"] = "Ivermectin 0.1%"
        protocol["dose_sc"] = f"{weight_kg * 0.2:.2f} mg total (0.2 mg/kg SC)"
        protocol["frequency"] = "Once every 7 days, 4-5 cycles"
        protocol["topical_agent"] = "Amitraz 0.025% topical dip + Deltamethrin shampoo"
        protocol["environmental_control"] = "Chloramin B 0.5% spray on cages and bedding"

    # 3. Xử lý nấm da (Dermatophytosis)
    elif pathogen in ["Microsporum_canis", "Trichophyton_mentagrophytes"]:
        protocol["primary_drug"] = "Ketoconazole PO"
        protocol["dose_po"] = f"{weight_kg * 20.0:.2f} mg/day (200 mg per 10kg body weight)"
        protocol["duration"] = "Daily for first 9-14 days"
        protocol["topical_agent"] = "Povidone Iodine 2% + Ketoconazole cream topically BID"

    # 4. Kiểm soát biến chứng nhiễm trùng thứ phát (Staphylococcus)
    if secondary_pyoderma:
        protocol["antibiotic"] = "Amoxicillin Trihydrate"
        protocol["antibiotic_dose"] = f"{weight_kg * 25.0:.2f} mg (2-3 times/day for 5 days)"

    return protocol

# Ví dụ thực thi ca bệnh Poodle nặng 4.5kg nhiễm Demodex có mủ:
# Result: Doramectin: 2.48 mg SC, Amox: 112.5 mg TID, Chlorhexidine bath 2x/week.

Dữ liệu thực nghiệm lâm sàng

Trong tổng số 505 ca tiếp nhận tại phòng mạch Vi Hoàng An từ tháng 06/2021 đến tháng 12/2021, cơ cấu bệnh nhân phân bố rõ rệt theo giống và nhóm dịch vụ:

Bảng 1: Cơ cấu giống chó tiếp nhận khám và điều trị (N=505)

Tháng tiếp nhận Tổng số ca (con) Chó bản địa (Nội) Tỷ lệ (%) Chó cảnh nhập (Ngoại) Tỷ lệ (%)
Tháng 06/2021 18 3 16.66% 15 83.34%
Tháng 07/2021 40 7 17.50% 33 82.50%
Tháng 08/2021 36 8 22.22% 28 77.78%
Tháng 09/2021 113 15 13.27% 98 86.73%
Tháng 10/2021 126 12 9.52% 114 90.48%
Tháng 11/2021 101 8 7.92% 93 92.08%
Tháng 12/2021 71 19 26.76% 52 73.24%
Tổng cộng 505 72 14.25% 433 85.75%

Nhận xét: Chó ngoại nhập chiếm tỷ lệ áp đảo (85.75%) so với chó nội (14.25%). Do đặc điểm cấu trúc da mỏng, nhiều nếp gấp (Bulldog, Pug) hoặc bộ lông dày kép (Pomeranian, Poodle, Alaska), chó ngoại có độ mẫn cảm bệnh học cao hơn đáng kể khi nuôi dưỡng trong điều kiện nóng ẩm.

Bảng 2: Thống kê dịch vụ chăm sóc vệ sinh & dự phòng miễn dịch (N=368)

Hạng mục can thiệp Tổng số lượt thực hiện Ghi chú kỹ thuật
Tắm & Sấy trị liệu 899 lượt Sử dụng dầu tắm trung tính & Medicated Shampoo
Vệ sinh tai, móng, cạo bàn 907 lượt Nhổ lông tai, vệ sinh dịch viêm bằng dung dịch sát khuẩn
Cắt tỉa & Cạo lông bệnh lý 83 lượt Bộc lộ vùng da loét, giảm ứ đọng dịch rỉ viêm
Vắc-xin Dại (Rabies) 177 con (76 nội, 101 ngoại) Đạt tỷ lệ 48.09% tổng số tiêm phòng
Vắc-xin 5 bệnh cơ bản 92 con (12 nội, 80 ngoại) Phòng Care, Parvo, Viêm gan, Phó cúm, Ho cũi chó
Vắc-xin 7 bệnh toàn diện 99 con (5 nội, 94 ngoại) Bổ sung phòng ngừa 2 chủng xoắn khuẩn Leptospira

Đánh giá hiệu quả phục hồi lâm sàng

Tiêu chuẩn xác định khỏi bệnh hoàn toàn:

  1. Lâm sàng: Triệt tiêu hoàn toàn cảm giác ngứa ngáy (Pruritus index = 0), vết loét se khô, bong vảy biểu bì hoàn toàn, nang lông phục hồi >80% diện tích tổn thương.
  2. Cận lâm sàng: Xét nghiệm cạo da sâu 2 lần liên tiếp cách nhau 7 ngày không phát hiện cá thể Demodex canis sống hoặc trứng ghẻ Sarcoptes.
  3. Vi nấm: Mẫu cạo lông/vảy da soi kính không còn sợi nấm phát triển, nuôi cấy SDA âm tính sau 14 ngày.

Kết quả điều trị thực nghiệm đạt tỷ lệ khỏi bệnh chung trên 91.5% đối với các ca mắc thể khu trú và 84.2% đối với các ca mắc thể lan tỏa toàn thân có bội nhiễm vi khuẩn.


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình vi thể tại cơ sở thương mại: Khác biệt với việc điều trị mò mẫm truyền thống, đề tài đưa quy trình cạo sâu biểu bì (Deep skin scraping) kết hợp soi tươi bằng dung dịch KOH 10% và dầu khoáng trở thành kỹ thuật thường quy tại phòng khám tư nhân, giúp nâng độ chính xác chẩn đoán phân biệt từ dưới 50% lên trên 98%.
  2. Đột phá phác đồ đa mô thức: Thay thế hoàn toàn liệu pháp tắm ngâm hóa chất nông nghiệp độc hại bằng sự kết hợp giữa Doramectin tiêm dưới da liều chuẩn ($0.55\text{ mg/kg}$/tuần), nhũ dịch Deltamethrin $3.75\text{ mg/kg}$ và kháng sinh chọn lọc Amoxicillin $25\text{ mg/kg}$. Giải pháp này giúp rút ngắn thời gian điều trị từ 6-8 tuần xuống còn 3-4 tuần (giảm 45% thời gian điều trị).
  3. Kiểm soát dịch tễ môi trường: Thiết lập chu trình sát trùng môi trường sống bằng dung dịch Chloramin B 0.5% và cách ly vật lý nghiêm ngặt, giảm tỷ lệ tái nhiễm ký sinh trùng trong 60 ngày xuống dưới 5% (so với 38% ở các mô hình không xử lý môi trường).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ca bệnh điển hình (Case Studies)

  • Ca bệnh 1 (Demodicosis nặng): Chó Pug, 8 tháng tuổi, nặng 7.2kg. Triệu chứng lâm sàng: Rụng lông quanh hốc mắt, mặt trước 4 chân, rỉ dịch mủ màu vàng xám có mùi hôi tanh, áp-xe vùng da mỏng. Chẩn đoán vi thể: Mật độ Demodex canis trưởng thành $>15$ con/vi trường 10x. Phác đồ can thiệp: Doramectin ($4.0\text{ mg}$ SC/tuần x 4 tuần) + Amoxicillin ($180\text{ mg}$ TID x 5 ngày) + Tắm sát khuẩn Benzoyl Peroxide 2.5%. Kết quả: Sau 21 ngày tổn thương khô vảy, sau 35 ngày lông con mọc phủ 90%, xét nghiệm cạo da âm tính.
  • Ca bệnh 2 (Sarcoptic Mange + Kế phát nấm): Chó Poodle, 1.5 tuổi, nặng 3.8kg. Triệu chứng: Ngứa dữ dội cào rách da vùng tai và bẹn, vảy gàu dày $2\text{ mm}$. Chẩn đoán: Soi thấy cái ghẻ Sarcoptes canis hình cầu chân ngắn + bào tử nấm Microsporum canis. Phác đồ: Ivermectin ($0.8\text{ mg}$ SC/tuần) + Ketoconazole ($75\text{ mg}$/ngày x 9 ngày) + Rọ mõm bôi cồn Iod 2%. Kết quả: Dứt ngứa sau 10 ngày, da phục hồi nhẵn bóng sau 28 ngày.

Hiệu quả kinh tế & Khả năng nhân rộng (Cost-Benefit Analysis)

Chi phí chẩn đoán & Điều trị trung bình/Ca:
Giá trị mang lại:

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chưa tích hợp xét nghiệm sinh học phân tử Real-time PCR trong định lượng mật độ DNA ký sinh trùng do rào cản chi phí thiết bị cao tại phòng khám thực hành.
  • Khảo sát giới hạn trong mẫu bệnh phẩm thu thập tại 1 phòng mạch trên địa bàn TP. Thái Nguyên trong khung thời gian 6 tháng, chưa bao quát biến động dịch tễ học trọn vẹn 12 tháng của cả 4 mùa.

Hướng phát triển

  • Ứng dụng nhóm thuốc ức chế chọn lọc kênh GABA và glutamate (Isoxazoline thế hệ mới như Fluralaner, Afoxolaner dạng nhai) cho hiệu quả diệt DemodexSarcoptes kéo dài đến 12 tuần chỉ với 1 liều duy nhất.
  • Xây dựng phần mềm quản lý lịch tiêm phòng, nhắc lịch tái khám da liễu tự động qua ứng dụng di động cho chủ nuôi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Thú y & Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm chuẩn mực về liều lượng thuốc, hình ảnh phân loại tổn thương và phương pháp cạo da vi thể.
  • Bác sĩ thú y lâm sàng & Chủ phòng mạch: Cẩm nang phác đồ đa mô thức có thể áp dụng trực tiếp tại phòng khám tư nhân, tối ưu hóa tỷ lệ chữa khỏi bệnh da liễu lên $>90%$.
  • Chủ nuôi thú cảnh: Nâng cao nhận thức chăm sóc vệ sinh, nhận biết sớm các triệu chứng ngứa rụng lông và tuân thủ lịch tiêm vắc-xin định kỳ.
  • Cộng đồng nghiên cứu ký sinh trùng thú y: Bổ sung tập dữ liệu dịch tễ học cập nhật về tỷ lệ nhiễm bệnh da liễu trên đàn chó cảnh nhập ngoại tại vùng trung du miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cạo da nông không phát hiện được Demodex canis?

Demodex canis ký sinh sâu bên trong nang lông và tuyến bã nhờn của lớp chân bì (Dermis). Khi lấy bệnh phẩm, bắt buộc phải dùng que cạo ngoại khoa cạo sâu xuôi chiều lông cho tới khi xuất hiện các chấm rỉ máu vi thể (chứng tỏ đã chạm tới mao mạch chân bì) thì mới thu thập được ve mò.

2. Có nên dùng thuốc mỡ Corticoid (Dexamethasone/Flucinar) bôi da kéo dài không?

Tuyệt đối không lạm dụng. Corticoid bôi kéo dài gây teo da, suy giảm miễn dịch tại chỗ và tạo điều kiện cho Demodex canis bùng phát thành thể toàn thân không thể kiểm soát. Chỉ dùng liều kháng viêm ngắn hạn (1-3 ngày) trong các trường hợp viêm dị ứng cấp tính có chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ thú y.

3. Ghẻ ngầm Sarcoptes canis có lây sang người không?

Có. Sarcoptes scabiei var canis có khả năng lây truyền chéo sang người thông qua tiếp xúc ôm ấp trực tiếp hoặc qua đệm nằm, gây sẩn ngứa dị ứng dữ dội ở cổ tay, kẽ ngón tay và vùng bụng của người nuôi.

4. Tại sao chó lông dài và chó ngoại nhập dễ mắc bệnh da liễu hơn chó nội?

Chó ngoại nhập (Poodle, Alaska, Bulldog...) có lớp biểu bì mỏng hơn, tuyến mồ hôi kém thích nghi với độ ẩm $>80%$ tại Việt Nam. Lớp lông dày giữ ẩm ướt sau khi tắm hoặc đi mưa tạo môi trường yếm khí tối ưu cho vi nấm phát triển và suy yếu hàng rào bảo vệ sinh học của da.

5. Chu kỳ tắm trị liệu bằng dầu tắm diệt ký sinh nên duy trì như thế nào?

Trong giai đoạn điều trị tấn công: Tắm 2-3 lần/tuần bằng dầu tắm chứa hoạt chất đặc trị (Chlorhexidine 2-4% hoặc Deltamethrin), giữ bọt xà phòng trên da từ 5-10 phút trước khi xả sạch bằng nước ấm và sấy khô tuyệt đối. Khi đã khỏi bệnh hoàn toàn: Duy trì tắm 1 lần/tuần bằng sữa tắm dưỡng ẩm pH cân bằng (pH 6.5 - 7.5).


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Nhi tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, chẩn đoán vi thể và điều trị bệnh ngoài da cho chó tại Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An. Với việc phân tích trên 505 ca lâm sàng thực tế, đề tài đã chứng minh tính ưu việt của phác đồ đa mô thức kết hợp giữa can thiệp diệt ký sinh nội khoa (Doramectin/Ivermectin), kháng sinh trị nhiễm khuẩn thứ phát (Amoxicillin), và các biện pháp chăm sóc vệ sinh ngoại khoa. Nghiên cứu mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp một khung giải pháp toàn diện cho công tác điều trị da liễu thú nhỏ tại Việt Nam.