Tổng quan về giáo trình

Tài liệu tham khảo Chăm Sóc Sức Khỏe Người Bệnh Nội Khoa II do Trường Cao đẳng Phạm Ngọc Thạch Cần Thơ (trực thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) biên soạn và ban hành lưu hành nội bộ năm 2021. Đây là học phần chuyên môn nòng cốt trong chương trình đào tạo Điều dưỡng trình độ trung cấp và cao đẳng, nối tiếp các kiến thức nền tảng của học phần Chăm sóc sức khỏe người bệnh nội khoa I và Điều dưỡng cơ sở.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống kiến thức toàn diện về giải phẫu sinh lý chuyên khoa, bệnh sinh học, phương pháp thăm khám thực thể, cũng như chuẩn hóa quy trình nhận định, lập kế hoạch và thực hiện can thiệp điều dưỡng cho người bệnh mắc các bệnh lý nội khoa chuyên sâu. Đồng thời, giáo trình nhấn mạnh vai trò của điều dưỡng viên trong công tác truyền thông, giáo dục sức khỏe và phòng ngừa biến chứng tại cộng đồng.

Về mặt cấu trúc, tài liệu gồm 43 bài học được phân bổ thành 8 chuyên trường lâm sàng:

  • Nhãn khoa (Bài 1 đến Bài 8)
  • Răng - Hàm - Mặt (Bài 9 đến Bài 15)
  • Lão khoa (Bài 16 đến Bài 18)
  • Phục hồi chức năng (Bài 19 đến Bài 22)
  • Điều dưỡng Lao (Bài 23 đến Bài 25)
  • Điều dưỡng Da liễu (Bài 26 đến Bài 30)
  • Điều dưỡng Tai Mũi Họng (Bài 31 đến Bài 38)
  • Điều dưỡng Tâm thần - Thần kinh (Bài 39 đến Bài 43)

Giáo trình tiếp cận theo mô hình kết hợp giữa lý thuyết y học lâm sàng và quy trình chăm sóc điều dưỡng chuẩn. Điểm đặc sắc của tài liệu là tính định lượng rõ ràng trong từng bài giảng, từ việc thiết lập các mục tiêu học tập cụ thể đến việc cung cấp phác đồ can thiệp kỹ thuật và hệ thống câu hỏi lượng giá ngay sau mỗi nội dung.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình phản ánh sự phân bố logic từ giải phẫu đại cương của từng hệ cơ quan đến bệnh lý học chuyên sâu và quy trình điều dưỡng lâm sàng:

  1. Chuyên khoa Nhãn khoa (Bài 1 – Bài 8):

    • Giải phẫu sinh lý và thăm khám: Mô tả 3 thành phần của cơ quan thị giác gồm nhãn cầu (vỏ bọc giác mạc/củng mạc, màng bồ đào nuôi dưỡng và điều hòa nhãn áp, võng mạc với hoàng điểm và gai thị), bộ phận bảo vệ (hốc mắt, 6 cơ vận nhãn, hệ thống lệ bộ), và đường thần kinh thị giác (dây thần kinh số II). Hướng dẫn 4 bước đo thị lực (bảng thị lực, đếm ngón tay, bóng bàn tay, hướng ánh sáng) và kỹ thuật đo nhãn áp kế Maclakov (chỉ số bình thường 16 - 22 mmHg).
    • Bệnh lý mi mắt và kết - giác mạc: Phân biệt chắp (viêm tuyến Meibomius) và lẹo (nhiễm trùng nang lông mi hoặc tuyến Zeis). Phân loại mây thịt theo mức độ xâm lấn giác mạc: Độ I (1 - 2 mm), Độ II (2 - 4 mm), Độ III (> 4 mm, gây giảm thị lực). Định nghĩa và phân biệt viêm giác mạc (thâm nhiễm tế bào viêm, không hoại tử) và loét giác mạc (hoại tử mất tổ chức, chẩn đoán bằng nhuộm Fluorescein).
    • Bệnh lý nội nhãn và chấn thương: Bệnh đục thủy tinh thể; viêm màng bồ đào trước với phản ứng thể mi (+), dấu hiệu Tyndall (+) và dính méo đồng tử; bệnh Glaucoma (dân gian gọi là thiên đầu thống) với 5 triệu chứng của cơn Glaucoma góc đóng cấp tính (đau nửa đầu dữ dội, mờ mắt nhanh, nhãn cầu cứng như hòn bi, giãn mất phản xạ đồng tử, tiền phòng nông). Quy trình cấp cứu bỏng mắt (rửa bằng dung dịch NaCl 0,9% liên tục 15 - 30 phút đến khi pH túi cùng đồ đạt 7 - 7,5, chống chỉ định băng kín mắt bỏng) và chăm sóc hậu phẫu mắt.
  2. Chuyên khoa Răng - Hàm - Mặt (Bài 9 – Bài 15):

    • Hệ thống nhai và giải phẫu xoang miệng: Cấu tạo hệ thống nhai gồm cơ quan răng (răng và nha chu), xương hàm, khớp thái dương hàm, cơ nhai, tuyến nước bọt. Hệ thống ký hiệu răng theo chuẩn quốc tế 2 chữ số (FDI): phần tư 1-4 cho răng vĩnh viễn (đánh số 1-8 từ răng cửa giữa đến răng khôn) và phần tư 5-8 cho răng sữa (đánh số 1-5 hoặc A-E). Giải phẫu xoang miệng với các mốc lâm sàng: gai Stenon (ống tuyến mang tai mở tương ứng răng số 6 hàm trên), gai dưới lưỡi (ống Wharton của tuyến dưới hàm) và V lưỡi chứa các gai vị giác (gai đài, gai chỉ, gai nấm).
    • Bệnh lý sâu răng và viêm tủy: Cơ chế bệnh sinh sâu răng theo sơ đồ 4 yếu tố tương tác (Răng/vật chủ, Mảng bám vi khuẩn Streptococcus mutans, Đường Sucrose, và Thời gian). Tiến triển qua các giai đoạn: sâu men (đốm trắng tái khoáng hóa được), sâu ngà (ê buốt, hình thành xoang sâu) và tổn thương tủy. Quy trình chăm sóc viêm tủy răng: nhận định lâm sàng (đau dữ dội về đêm, gõ dọc/ngang), can thiệp giảm đau tại chỗ (đặt bấc tẩm Xylocain 2-10%, Bonain, Kamistad), hỗ trợ bác sĩ bơm rửa buồng tủy bằng dung dịch Oxy già 10-12V hoặc Natri hypochlorid.
  3. Chuyên khoa Lão khoa và Phục hồi chức năng (Bài 16 – Bài 22):

    • Thay đổi giải phẫu - sinh lý học ở người cao tuổi, các bệnh lý mạn tính thường gặp và chế độ dinh dưỡng đặc thù.
    • Nguyên lý phục hồi chức năng và phòng ngừa tàn tật; quy trình tập vận động phục hồi chức năng cho người hạn chế vận động, bại não, động kinh, bệnh lý hô hấp và phục hồi chức năng sau can thiệp phẫu thuật.
  4. Chuyên khoa Lao và Da liễu (Bài 23 – Bài 30):

    • Chăm sóc người bệnh lao phổi mạn tính, lao sơ nhiễm; quản lý, giám sát điều trị lao ngoại trú theo chiến lược DOTS và các biện pháp chống lây nhiễm Mycobacterium tuberculosis tại cộng đồng.
    • Khái niệm và nhận diện các tổn thương da căn bản; quy trình chăm sóc người bệnh mắc bệnh da liễu phổ biến (chàm, ghẻ, hắc lào, vẩy nến) và các bệnh lây truyền qua đường tình dục/nhiễm khuẩn mạn tính (giang mai do Treponema pallidum, lậu do Neisseria gonorrhoeae, phong do Mycobacterium leprae).
  5. Chuyên khoa Tai Mũi Họng và Tâm thần - Thần kinh (Bài 31 – Bài 43):

    • Giải phẫu sinh lý học hệ Tai Mũi Họng; chăm sóc bệnh nhân viêm mũi, viêm xoang, viêm họng - amidan, viêm thanh quản, viêm tai giữa; xử trí dị vật đường thở và chấn thương hàm mặt - tai mũi họng.
    • Đại cương bệnh học tâm thần; kỹ năng tiếp cận, nhận định hành vi, chăm sóc cấp cứu người bệnh tâm thần kích động và quản lý sức khỏe tâm thần tại mạng lưới y tế cơ sở.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng trên nền tảng tích hợp đa ngành:

  • Giải phẫu - Mô phôi học: Cấu trúc chi tiết của các cơ quan cảm giác và chuyên khoa (cấu trúc mô học răng gồm men răng chứa 96% chất vô cơ, ngà răng chứa 60-70% tinh thể apatite, tủy răng chứa mô liên kết lỏng lẻo; cấu trúc màng bồ đào, võng mạc).
  • Vi sinh - Dịch tễ học lâm sàng: Phân tích tác nhân vi sinh gây bệnh (Chlamydia trachomatis trong mắt hột, Streptococcus mutans trong sâu răng) gắn liền với số liệu dịch tễ học thực địa (tỷ lệ sâu răng ở trẻ 12 tuổi tại Cần Thơ năm 1996 là 83,4%, năm 2008 là 55,1% theo nghiên cứu của Lê Thị Lợi).
  • Dược lý học điều dưỡng: Nguyên tắc sử dụng thuốc chuyên khoa an toàn: tra thuốc nhỏ mắt đúng khoảng cách (nhỏ cách nhau tối thiểu 10-15 phút khi dùng 2 loại, hạn sử dụng không quá 30 ngày sau mở nắp), theo dõi tác dụng phụ toàn thân của thuốc hạ nhãn áp (Acetazolamide 250mg gây hạ K+ máu cần phối hợp Kaleoride 600mg, thuốc chẹn beta Timolol gây hạ huyết áp/nhịp tim chậm), kỹ thuật bịt góc trong mắt khi nhỏ Atropin 1% để tránh ngộ độc toàn thân qua niêm mạc mũi họng.

Kỹ năng phát triển

Người học hoàn thành giáo trình sẽ phát triển các kỹ năng chuyên môn:

  • Kỹ năng nhận định và thăm khám: Thực hiện đo thị lực theo các mức độ từ bảng thị lực đến hướng ánh sáng; sử dụng nhãn áp kế Maclakov; nhận diện các hình thái thương tổn răng (sâu men, sâu ngà, viêm tủy); kiểm tra pH kết mạc bằng giấy quỳ trong cấp cứu bỏng.
  • Kỹ năng can thiệp kỹ thuật điều dưỡng: Thực hiện đúng quy trình rửa mắt cấp cứu, kỹ thuật tra pomade và nhỏ mắt không chạm đầu lọ vào bờ mi; kỹ thuật hỗ trợ chuẩn bị dụng cụ khoan tháo trống và bơm rửa buồng tủy bằng dung dịch sát khuẩn chuyên dụng.
  • Kỹ năng lập kế hoạch chăm sóc và giáo dục sức khỏe: Xác định chẩn đoán điều dưỡng chính xác (như Đau do chèn ép thần kinh liên quan đến viêm nhiễm, Ăn nhai khó liên quan đến sưng đau, Nguy cơ biến chứng do thiếu kiến thức), lập kế hoạch can thiệp dinh dưỡng, vệ sinh cơ quan và hướng dẫn người bệnh tuân thủ dùng thuốc.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Chăm Sóc Sức Khỏe Người Bệnh Nội Khoa II được thiết kế theo phương pháp sư phạm y học dựa trên mục tiêu (Outcome-Based Education). Mỗi bài học tuân thủ cấu trúc sư phạm chuẩn mực gồm 4 phần tuần tự:

[Mục tiêu học tập định lượng] 
       ↓
[Lý thuyết Giải phẫu - Bệnh sinh] 
       ↓
[Quy trình Chăm sóc Điều dưỡng chuẩn hóa] 
       ↓
[Câu hỏi lượng giá cuối bài]

Phương pháp tiếp cận sư phạm

  • Mục tiêu học tập định lượng: Đặt ra các chỉ tiêu đo lường được trước mỗi bài giảng (ví dụ tại Bài 1: "Trình bày được 3 phần cấu tạo của cơ quan thị giác; Nêu được 4 phương pháp khám mắt thông dụng; Hướng dẫn cộng đồng cách nhỏ thuốc mắt đúng cách").
  • Phân tích ca lâm sàng (Case Studies): Đưa ra các tình huống bệnh lý thực tế như xử trí cơn tăng nhãn áp cấp tính trong Glaucoma, tiếp cận sơ cứu bệnh nhân bị vôi bắn vào mắt, hay xử trí bệnh nhân đau dữ dội do viêm tủy cấp để người học thực hành ra quyết định điều dưỡng.
  • Thực hành tiền lâm sàng: Chuẩn hóa các bảng kiểm kỹ thuật (như bảng chuẩn bị dụng cụ rửa mắt bỏng gồm bơm tiêm 20ml kim đầu tù, vành mi, dung dịch NaCl 0,9%, giấy quỳ) làm cơ sở cho rèn luyện kỹ năng tại phòng Skillslab trước khi đi lâm sàng.

Phương pháp đánh giá và tự học

  • Đánh giá lượng giá: Cuối mỗi bài học đều tích hợp bộ câu hỏi lượng giá dưới dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Multiple Choice Questions) và câu hỏi điền khuyết/ngắn nhằm kiểm tra khả năng ghi nhớ các mốc giải phẫu, chỉ số xét nghiệm, và quy trình kỹ thuật.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên sử dụng giáo trình để tự ôn tập bằng cách đối chiếu mục tiêu học tập với nội dung chi tiết, lập bảng so sánh các thể bệnh (như so sánh chắp và lẹo, phân biệt viêm giác mạc và loét giác mạc), và tự trả lời hệ thống câu hỏi lượng giá để xác định mức độ đạt chuẩn đầu ra.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật điều dưỡng: Tài liệu đưa ra các hướng dẫn thực hành có độ chính xác cao về mặt thao tác y khoa:

    • Quy trình rửa mắt trong bỏng hóa chất: sử dụng bơm tiêm 20ml lắp kim đầu tù, rửa liên tục cùng đồ trên và dưới trong 15 - 30 phút, đo pH định kỳ cho đến khi đạt mức trung tính (7 - 7,5).
    • Nguyên tắc dùng thuốc nhỏ mắt: thời gian cách nhau tối thiểu 10 - 15 phút giữa các loại thuốc; hạn sử dụng tối đa 30 ngày sau khi mở nắp lọ; nguyên tắc kéo nhẹ mi dưới nhỏ vào túi cùng đồ dưới, không để đầu chai tiếp xúc bề mặt mi mắt.
  2. Áp dụng các tiêu chuẩn phân loại quốc tế:

    • Đưa hệ thống tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh mắt hột theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 1987) vào giảng dạy, bao gồm 4 giai đoạn tiến triển lâm sàng: Mắt hột sơ phát (I), Mắt hột toàn phát (II), Tiền sẹo (III), và Sẹo (IV).
    • Áp dụng sơ đồ nguyên nhân sâu răng của Keye và hệ thống phân loại chỉ số sâu - mất - trám răng (DMFT/DMFS) theo Tổ chức Y tế Thế giới.
    • Ứng dụng hệ thống danh pháp ký hiệu răng chuẩn quốc tế của Liên đoàn Nha khoa Quốc tế (FDI).
  3. Gắn kết dữ liệu dịch tễ học thực tế: Nội dung giáo trình lồng ghép số liệu điều tra y tế công cộng tại Việt Nam và khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long (dẫn chứng số liệu điều tra sâu răng của Viện Răng Hàm Mặt năm 1990, 2001 và nghiên cứu dịch tễ răng miệng của Lê Thị Lợi tại Cần Thơ năm 2008), giúp người học nhận thức rõ thực trạng bệnh tật tại địa phương để xây dựng kế hoạch can thiệp cộng đồng phù hợp.


Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học sinh ngành Điều dưỡng: Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho học sinh, sinh viên đào tạo ngành Điều dưỡng (trình độ trung cấp và cao đẳng y tế). Học phần này thường được giảng dạy vào năm thứ hai hoặc năm thứ ba của chương trình đào tạo.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần khoa học cơ bản và cơ sở ngành trước khi tiếp cận giáo trình này, bao gồm: Giải phẫu - Sinh lý học người, Vi sinh vật - Ký sinh trùng, Dược lý học đại cương, Điều dưỡng cơ sở I & II, và Chăm sóc sức khỏe người bệnh nội khoa I.
  • Giảng viên y - điều dưỡng: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức, khung giáo án lý thuyết và hướng dẫn thực hành lâm sàng tại các bộ môn Điều dưỡng chuyên khoa lẻ, Điều dưỡng Nội khoa.
  • Cán bộ y tế cơ sở: Tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn cho điều dưỡng viên, y sĩ đa khoa đang công tác tại các trạm y tế xã/phường, trung tâm y tế quận/huyện trong việc tra cứu phác đồ chăm sóc, sơ cứu ban đầu chấn thương chuyên khoa và quản lý bệnh mạn tính ngoại trú.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo Điều dưỡng trung học và Cao đẳng Điều dưỡng, đồng thời là tài liệu tham khảo cho nhân viên y tế công tác tại các cơ sở khám chữa bệnh ban đầu.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi học?

Học viên cần nắm vững kiến thức về Giải phẫu - Sinh lý học đại cương, Dược lý học, Vi sinh y học và các kỹ thuật điều dưỡng cơ bản (tiêm truyền, thay băng, vô khuẩn, theo dõi dấu hiệu sinh tồn).

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với giáo trình Nội khoa tổng quát?

Khác với giáo trình Nội khoa tổng quát tập trung vào các bệnh lý tim mạch, hô hấp, tiêu hóa lớn, giáo trình Nội khoa II tập trung sâu vào các chuyên khoa lẻ và bệnh nội khoa đặc thù: Mắt, Răng Hàm Mặt, Tai Mũi Họng, Da liễu, Lao, Tâm thần, Lão khoa và Phục hồi chức năng.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Học viên nên học theo trình tự 4 bước: (1) Nắm chắc mục tiêu bài học, (2) Đọc hiểu phần giải phẫu bệnh học làm cơ sở, (3) Học thuộc và thực hành diễn tập các bước trong quy trình chăm sóc điều dưỡng, (4) Tự làm câu hỏi lượng giá để kiểm tra kiến thức.

5. Tài liệu có cung cấp các bảng phân loại và phác đồ can thiệp cụ thể không?

Có. Giáo trình cung cấp đầy đủ các phân độ bệnh học chuẩn (như phân độ mây thịt độ I-III, phân loại mắt hột theo WHO 1987), phác đồ điều trị dùng thuốc (như phác đồ tra Tetracycline 1% trong mắt hột, phác đồ dùng thuốc hạ nhãn áp trong Glaucoma) và quy trình xử trí kỹ thuật chi tiết.


Kết luận

Tài liệu tham khảo Chăm Sóc Sức Khỏe Người Bệnh Nội Khoa II của Trường Cao đẳng Phạm Ngọc Thạch Cần Thơ là tài liệu đào tạo chuyên môn có cấu trúc chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý thuyết y học và kỹ năng thực hành chăm sóc điều dưỡng chuyên sâu. Với 43 bài giảng bao quát 8 lĩnh vực chuyên khoa, tài liệu định hình lộ trình học tập logic: từ nhận thức giải phẫu bệnh lý, thực hiện kỹ năng chăm sóc lâm sàng đến triển khai các biện pháp phòng bệnh tại cộng đồng. Đây là nguồn tư liệu học tập và tra cứu nghiệp vụ y tế cơ bản, đáp ứng đúng chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo điều dưỡng hiện hành.