Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trọng điểm trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn, cung cấp nguồn thực phẩm quy mô lớn, phân bón hữu cơ và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Xu hướng công nghiệp hóa thúc đẩy việc nhập khẩu và phát triển các giống lợn ngoại có tầm vóc lớn, sinh trưởng nhanh và tỷ lệ nạc cao. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại có khả năng thích nghi kém hơn với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam, dẫn đến tỷ lệ mắc bệnh sinh sản cao.
Trong quá trình sinh sản và tiết sữa, lợn nái thường chịu sự xâm nhiễm của các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Escherichia coli (E. coli), Staphylococcus aureus, gây ra các hội chứng bệnh lý như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA) và bại liệt sau sinh. Những bệnh lý này làm suy giảm năng suất sinh sản, tăng tỷ lệ chết lưu thai, thai chết ngạt và gây tiêu chảy nặng ở lợn con theo mẹ. Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Dương Thị Huyền đã thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp nhằm chuẩn hóa việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, quản lý dịch bệnh tại cơ sở sản xuất.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Khảo sát và nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản qua các giai đoạn mang thai, đẻ và nuôi con.
- Xác định các loại thức ăn, định mức dinh dưỡng và khẩu phần ăn phù hợp cho từng giai đoạn sinh lý của lợn nái.
- Xác định cơ cấu bệnh lý phổ biến trên đàn nái sinh sản và ứng dụng phác đồ phòng, trị bệnh hiệu quả tại trang trại.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá thực trạng sản xuất và tình hình chăn nuôi của trang trại trong giai đoạn 2017 - 2019.
- Trực tiếp thực hiện các thao tác kỹ thuật chăm sóc, đỡ đẻ, nuôi dưỡng đàn nái và lợn con theo mẹ.
- Thực hiện quy trình vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc xin và chẩn đoán, điều trị các bệnh sinh sản thường gặp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
- Phạm vi không gian: Trại lợn Thanh Vân, xã Thanh Vân, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/5/2019 đến ngày 25/11/2019 (thời gian theo dõi số liệu chăn nuôi từ năm 2017 đến tháng 6/2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các cơ sở sinh lý học, bệnh lý học sinh sản và kỹ thuật chăn nuôi thú y chuyên ngành:
- Đặc điểm sinh lý sinh dục: Cơ chế thành thục tính và thành thục thể vóc (lợn nội thành thục tính lúc 4 - 5 tháng tuổi đạt 20 - 25 kg; lợn ngoại thành thục lúc 6 - 7 tháng tuổi đạt 60 - 80 kg; lợn phối giống lần đầu khi đạt thể vóc 8 - 9 tháng tuổi, khối lượng 100 - 110 kg). Chu kỳ động dục trung bình 19 - 21 ngày, thời gian mang thai trung bình 114 ngày với biến động nội tiết của progesterone và estrogen.
- Tiêu chuẩn dinh dưỡng: Định mức thức ăn hỗn hợp cho lợn nái nuôi con có mức năng lượng trao đổi (NLTĐ) 3100 Kcal, hàm lượng protein thô 15%, Canxi 0,9 - 1,0% và Phốt pho 0,7%. Khẩu phần giai đoạn nuôi con từ ngày thứ 8 đến cai sữa tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{số lợn con} \times 0,35\text{ kg})$.
- Căn nguyên bệnh học: Cơ chế bệnh sinh của viêm tử cung thể cấp tính/mãn tính, viêm tuyến vú, sát nhau và bại liệt sau sinh; vai trò của các vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu - sinh dục và cơ chế nội độc tố vi khuẩn ức chế tiết hormone prolactin gây mất sữa.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập số liệu: Hồi cứu sổ sách theo dõi chăn nuôi tại bộ phận thống kê của trang trại giai đoạn 2017 - 2019.
- Phương pháp thực nghiệm lâm sàng: Theo dõi trực tiếp hàng ngày trên 357 lượt lợn nái chửa giai đoạn cuối (100 - 114 ngày) và chu kỳ nuôi con; quan sát trạng thái lâm sàng, cơ quan sinh dục ngoài, dịch rỉ viêm, màu sắc phân và thân nhiệt.
- Phương pháp kỹ thuật thú y: Trực tiếp thực hiện đỡ đẻ, mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi, thiến dịch hoàn lợn đực 3 ngày tuổi, thụt rửa tử cung, dùng thuốc trợ sức và kháng sinh đặc trị.
- Phương pháp thống kê: Xử lý tỷ lệ phần trăm (%) đối với các chỉ tiêu tỷ lệ đẻ khó, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ tiêm phòng vắc xin và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh theo các công thức toán học thống kê mô tả.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam, những khó khăn về dịch bệnh sinh sản ở đàn lợn ngoại nái, xác định rõ mục đích, yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành Dược thú y.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trình bày đặc điểm địa lý, khí hậu huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc (nhiệt độ trung bình năm 23°C, lượng mưa 1400 - 1500 mm, độ ẩm 80 - 84%). Đánh giá thuận lợi về vị trí cách xa khu dân cư, hạ tầng chuồng trại hiện đại và khó khăn về thiếu hụt nhân lực, biến động thời tiết.
- Cơ sở khoa học: Phân tích đặc điểm sinh lý sinh dục (sự thành thục tính, thể vóc, chu kỳ tính 19 - 21 ngày, thời điểm phối giống tối ưu vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 sau khi phát hiện động dục ở lợn ngoại). Quy trình chăm sóc nái đẻ (chuẩn bị ô úm kích thước $1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$, điều chỉnh nhiệt độ 33 - 35°C; giảm khẩu phần ăn 1/3 trước đẻ 1 tuần và giảm 1/2 trước đẻ 2 - 3 ngày).
- Bệnh học sinh sản: Phân tích triệu chứng, nguyên nhân, bệnh tích và phác đồ điều trị 5 bệnh lý chính: viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, đẻ khó và bại liệt sau sinh.
- Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về tỷ lệ viêm đường sinh dục ở lợn (Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Trần Ngọc Bích), các phác đồ tiêm kháng sinh màng treo cổ tử cung, phong bế Novocain tuyến vú (Trekaxova, Smith, Urban).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Xác lập đối tượng nghiên cứu (đàn lợn nái và lợn con theo mẹ), thời gian triển khai (18/5/2019 - 25/11/2019), các chỉ tiêu theo dõi (cơ cấu đàn, tỷ lệ sinh sản, tỷ lệ đẻ khó, tỷ lệ nuôi sống, lịch sát trùng, kết quả tiêm phòng và điều trị bệnh) cùng hệ thống công thức tính toán toán học.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Tình hình chăn nuôi 3 năm (2017 - 2019): Phân tích biến động quy mô đàn nái phối giống, số lợn con sinh ra và số lợn con cai sữa qua các năm.
- Chăm sóc nuôi dưỡng nái và lợn con: Kết quả theo dõi 357 nái đẻ, quy trình gắn thẻ nái, điều chỉnh bảng cám, vệ sinh máng ăn và sát trùng chuồng trại. Thao tác kỹ thuật trên đàn lợn con sơ sinh (đỡ đẻ, thắt rốn cách 2,5 cm, sát trùng cồn iod, giữ ấm 33 - 35°C, xoa bột Mistral).
- Thực hiện thủ thuật trên lợn con: Thống kê kết quả đỡ đẻ cho 675 con (đạt 99,26%), bấm tai - mài nanh - cắt đuôi 677 con (đạt 99,55%), thiến lợn đực 3 ngày tuổi 395 con (đạt 100%), kết hợp tiêm chế phẩm Pendistrep L.A (0,2 ml/con), Vetrimoxin L.A (0,2 ml/con), Iron Dextran 20% Plus (1 ml/con) và cho uống thuốc cầu trùng Pigcoc (1 ml/con).
- Tình hình sinh sản và tỷ lệ nuôi sống: Tỷ lệ nái đẻ khó cần can thiệp sản khoa là 2,52% (9/357 con); tỷ lệ nuôi sống lợn con đến khi cai sữa trung bình đạt 95,97% (4.098/4.270 con).
- Công tác phòng dịch: Lập và thực hiện lịch sát trùng hàng tuần bằng thuốc sát trùng Farm 30, xử lý nước uống bằng Chlorine nồng độ 3 - 5 ppm; quy trình tiêm vắc xin Begonia (phòng giả dại), Coglapest (phòng dịch tả lợn), Aftopor (phòng lở mồm long móng) và vắc xin Hyogen phòng bệnh suyễn lợn cho 705 lợn con đạt tỷ lệ 100%.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp các dữ liệu thực tế tại trang trại Thanh Vân thông qua các bảng số liệu chi tiết:
| Năm |
Số nái hậu bị (con) |
Số nái được phối (con) |
Tổng số lợn con sinh ra (con) |
Tổng số lợn con cai sữa (con) |
| 2017 |
320 |
3.120 |
35.282 |
31.000 |
| 2018 |
280 |
3.276 |
36.972 |
34.300 |
| 6 tháng 2019 |
200 |
1.664 |
18.798 |
17.800 |
Tình hình sản xuất của Trại lợn Thanh Vân giai đoạn 2017 – 2019
| Tháng theo dõi |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái đẻ bình thường (con) |
Số nái đẻ khó can thiệp (con) |
Tỷ lệ đẻ khó (%) |
Số lợn con sinh ra (con) |
Số lợn con cai sữa (con) |
Tỷ lệ nuôi sống (%) |
| Tháng 6 |
60 |
60 |
0 |
0,00 |
705 |
680 |
96,45 |
| Tháng 7 |
60 |
58 |
2 |
3,33 |
710 |
683 |
96,19 |
| Tháng 8 |
60 |
60 |
0 |
0,00 |
720 |
700 |
97,22 |
| Tháng 9 |
59 |
55 |
4 |
6,77 |
708 |
678 |
95,76 |
| Tháng 10 |
58 |
56 |
2 |
3,44 |
707 |
670 |
94,76 |
| Tháng 11 |
60 |
59 |
1 |
1,66 |
720 |
687 |
95,42 |
| Tổng cộng |
357 |
348 |
9 |
2,52 |
4.270 |
4.098 |
95,97 |
Kết quả theo dõi sinh sản và tỷ lệ nuôi sống lợn con qua 6 tháng thực tập
| Thao tác kỹ thuật |
Số lượng thực hiện (con) |
Tổng số lợn theo dõi (con) |
Tỷ lệ đạt (%) |
Chế phẩm / Thuốc sử dụng |
| Đỡ đẻ |
675 |
680 |
99,26 |
Cồn iod, bột Mistral |
| Bấm tai, mài nanh, cắt đuôi |
677 |
680 |
99,55 |
Pendistrep L.A (0,2 ml/con) |
| Thiến lợn đực 3 ngày tuổi |
395 |
395 |
100,00 |
Vetrimoxin L.A (0,2 ml), Iron Dextran 20% Plus (1 ml), Pigcoc (1 ml) |
| Tiêm vắc xin phòng suyễn |
705 |
705 |
100,00 |
Vắc xin Hyogen |
Kết quả thực hiện các thủ thuật ngoại khoa và phòng bệnh trên đàn lợn con
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả:
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình giảm lượng thức ăn trước khi đẻ nhằm phòng chống viêm vú, tắc sữa và giảm áp lực đẻ khó.
- Bố trí nhân lực trực đỡ đẻ hợp lý (đảm bảo tỷ lệ 2 công nhân trên 1 dãy chuồng 60 nái đang đẻ và nuôi con) để giảm tỷ lệ lợn con bị đè chết.
- Đưa lợn con vào ô úm ($33 - 35^\circ\text{C}$), sử dụng bột Mistral làm khô thân nhanh, giữ ấm và cho tập ăn sớm từ ngày tuổi thứ 4 nhằm kích thích hệ tiêu hóa phát triển.
- Tiệt trùng dụng cụ can thiệp sản khoa, cắt móng tay và mang găng tay bảo hộ khi hỗ trợ nái đẻ khó để tránh làm tổn thương niêm mạc tử cung.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận:
Khóa luận cung cấp các dữ liệu thực nghiệm cụ thể về hiệu quả của việc kết hợp quy trình quản lý dinh dưỡng nái đẻ với việc sử dụng các chế phẩm bổ trợ (Mistral, Iron Dextran, vắc xin Hyogen) trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn tại địa bàn trung du phía Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2019) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ; các chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học tại chuồng, chưa tiến hành các xét nghiệm phân lập vi sinh vật hay đánh giá biến đổi mô bệnh học trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp (từ lứa 3 đến lứa 8) để đánh giá năng suất sinh sản trọn đời; mở rộng nghiên cứu phân lập và kiểm tra tính mẫn cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung và viêm vú tại trang trại.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Dược thú y và kỹ sư quản lý trang trại:
- Phần giá trị cao: Quy trình thao tác kỹ thuật đỡ đẻ, các bước thực hiện phẫu thuật thiến lợn đực 3 ngày tuổi kết hợp tiêm kháng sinh, sắt và thuốc cầu trùng.
- Tài liệu tham khảo quản lý: Bảng lịch sát trùng định kỳ và biểu đồ tiêm phòng vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm (Begonia, Coglapest, Aftopor, Hyogen) cho từng đối tượng đàn lợn (nái hậu bị, nái sinh sản, đực giống và lợn con theo mẹ).
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 sau sinh tại trại được tính toán như thế nào?
Khẩu phần được xác định theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{số lợn con} \times 0,35\text{ kg})$. Thức ăn chia làm 2 bữa/ngày (sáng và chiều), điều chỉnh tăng thêm 0,5 kg nếu lợn mẹ gầy hoặc giảm 0,5 kg nếu lợn mẹ béo.
2. Lợn đực con nuôi thịt tại trại Thanh Vân được tiến hành thiến vào thời điểm nào và sử dụng những loại thuốc hỗ trợ nào?
Lợn đực được thiến vào ngày tuổi thứ 3 sau sinh. Quy trình sử dụng: tiêm 0,2 ml kháng sinh Vetrimoxin L.A, tiêm 1 ml chế phẩm Iron Dextran 20% Plus và cho uống 1 ml thuốc phòng cầu trùng Pigcoc.
3. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó cần can thiệp sản khoa trong 6 tháng thực nghiệm tại trại là bao nhiêu?
Trong tổng số 357 nái đẻ theo dõi, có 348 con đẻ bình thường (97,47%) và 9 con đẻ khó phải can thiệp (2,52%). Tỷ lệ đẻ khó cao nhất ghi nhận vào tháng 9 (6,77%), tháng 6 và tháng 8 không ghi nhận trường hợp đẻ khó nào (0,00%).
4. Trang trại sử dụng loại hóa chất nào để xử lý nguồn nước uống và thuốc nào để sát trùng chuồng trại?
Nguồn nước uống lấy từ suối đầu nguồn về bể chứa được khử trùng bằng Chlorine với nồng độ 3 - 5 ppm. Thuốc sát trùng chuồng trại định kỳ được sử dụng là Farm 30 kết hợp với rắc vôi bột và xút gầm chuồng.
5. Lịch tiêm phòng vắc xin Begonia (phòng bệnh giả dại) cho đàn lợn tại trại được bố trí vào những thời điểm nào?
Vắc xin Begonia được tiêm phòng tổng đàn định kỳ hàng năm vào các tháng 4, tháng 8 và tháng 12 với liều lượng tiêm bắp 2 ml/con cho cả đàn lợn nái và lợn đực khai thác.
Kết luận
Khóa luận đã hoàn thành việc theo dõi, đánh giá tình hình chăn nuôi và trực tiếp thực hiện các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho 357 lợn nái và 4.270 lợn con tại Trại lợn Thanh Vân. Kết quả ghi nhận tỷ lệ nái sinh sản bình thường đạt 97,47%, tỷ lệ nuôi sống lợn con đến cai sữa đạt 95,97% và 100% lợn con được thực hiện đầy đủ các thủ thuật thú y, tiêm vắc xin phòng bệnh. Đề tài cung cấp những dẫn liệu thực tế có giá trị phục vụ công tác tổ chức chăn nuôi và phòng trừ bệnh sinh sản cho đàn lợn công nghiệp tại địa phương.