Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, tạo nguồn phân bón hữu cơ phục vụ nông nghiệp và mang lại thu nhập ổn định cho người sản xuất. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, khâu quản lý đàn nái sinh sản và đàn con theo mẹ là mắt xích cốt lõi quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng của đàn lợn thương phẩm. Việc chuyển đổi phương thức chăn nuôi sang mô hình công nghiệp, chuồng trại khép kín đòi hỏi việc áp dụng nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật về dinh dưỡng, chăm sóc đỡ đẻ và an toàn sinh học nhằm hạn chế tối đa hao hụt đầu con và ngăn ngừa các hội chứng bệnh lý sau sinh.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của sinh viên Nguyễn Thế Hưởng (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2021) được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá chung tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
    2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở.
    3. Nắm bắt các hội chứng bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản, lợn con theo mẹ và ứng dụng phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả.
  • Nhiệm vụ và yêu cầu chuyên đề:
    1. Vận dụng kiến thức chuyên môn đã học vào thực tiễn sản xuất, đồng thời tiếp thu, bổ sung các kỹ năng kỹ thuật từ thực tế trang trại.
    2. Ứng dụng các biện pháp điều trị bệnh cho đàn lợn có hiệu quả vào điều kiện chăn nuôi cụ thể tại địa phương.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giai đoạn mang thai, đẻ và nuôi con) cùng đàn lợn con giai đoạn theo mẹ đến khi cai sữa.
    • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Doãn Thị Huyền, địa chỉ tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
    • Phạm vi thời gian: Theo dõi, thu thập dữ liệu và trực tiếp thực hiện công tác kỹ thuật liên tục trong 6 tháng, từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nội dung nghiên cứu của chuyên đề được xây dựng dựa trên các cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi thú y, kết hợp với các phương pháp theo dõi thực tế và can thiệp lâm sàng:

  • Cơ sở lý thuyết và sinh lý học thú y:
    • Sinh lý sinh sản của lợn nái: Thời gian mang thai trung bình của lợn là 114 ngày (biên độ dao động từ 112 đến 116 ngày), phân thành hai giai đoạn sinh lý rõ rệt: Giai đoạn chửa kỳ I (từ lúc phối giống thụ thai đến ngày thứ 84, thai phát triển chậm, chỉ tích lũy 1/4 khối lượng sơ sinh) và Giai đoạn chửa kỳ II (từ ngày thứ 84 đến khi đẻ, thai phát triển nhanh, tích lũy 3/4 khối lượng sơ sinh).
    • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Khối lượng cơ thể lợn con tăng gấp đôi sau 10 ngày tuổi, gấp 4 lần sau 21 ngày tuổi, và bước vào giai đoạn khủng hoảng tăng trưởng sau tuần thứ 3 do lượng sữa mẹ bắt đầu giảm kèm theo sự sụt giảm hemoglobin trong máu.
    • Định mức dinh dưỡng: Nhu cầu dinh dưỡng cho nái chửa đạt mức đạm thô 13%, năng lượng trao đổi (NLTĐ) 2900 kcal/kg thức ăn; nái nuôi con đòi hỏi NLTĐ 3100 kcal/kg, đạm thô 15%, hàm lượng canxi từ 0,9 - 1,0% và photpho đạt 0,7%.
    • Bệnh lý chuyên khoa: Cơ chế hình thành hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA), bệnh phân trắng do trực khuẩn Escherichia coli, bệnh cầu trùng đường ruột do đơn bào ký sinh, bệnh viêm đa khớp và hội chứng bại liệt sau sinh.
  • Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực nghiệm:
    • Phương pháp khảo sát, hồi cứu số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi quản lý đàn của trang trại trong giai đoạn 3 năm (2018 - 2020) về biến động cơ cấu đàn lợn đực giống, nái sinh sản, lợn con và lợn thịt.
    • Phương pháp theo dõi lâm sàng và thao tác kỹ thuật: Trực tiếp chăm sóc, kiểm soát khẩu phần ăn theo từng chu kỳ mang thai và nuôi con; áp dụng quy trình đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó bằng thủ thuật cơ học và chỉ định thuốc co bóp tử cung (oxytocin liều 2 ml/con); tiến hành các bước cấp cứu hồi sức hô hấp lợn con ngạt sơ sinh (thổi ngạt, xoa bóp, gập thân kích thích phổi).
    • Quy trình chăm sóc lợn con: Cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai trong 24-72 giờ đầu; tiêm bổ sung phức hợp Fe-B12; phòng bệnh cầu trùng bằng dung dịch diacoxin 5% liều 1 ml/con lúc 3 ngày tuổi; tập ăn sớm lúc 3 ngày tuổi bằng thức ăn t100 trộn amoxicillin; mổ hecni và thiến đực lúc 4-5 ngày tuổi; tiêm phòng vắc-xin suyễn và circo lúc 10-18 ngày tuổi.
    • Quy trình vệ sinh tiêu độc và phòng bệnh: Triển khai tiêu độc định kỳ chuồng trại bằng thuốc sát trùng Ommicide (tỷ lệ phun chuồng 1/250, tỷ lệ sát trùng vệ sinh 1/3200); ngâm tẩy tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch xút NaOH 10%, tẩy rửa khung chuồng bằng dung dịch NaOH 5%; xả vôi xút gầm chuồng 1 lần/tuần; rắc vôi hành lang và lối đi; xử lý nước uống bằng chlorine nồng độ 3 - 5 ppm.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu điều tra và thực nghiệm được xử lý bằng các công thức thống kê sinh vật học cơ bản (tính giá trị trung bình $\bar{X}$, sai số trung bình $m_x$, tỷ lệ phần trăm %) thông qua phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất sinh sản đàn nái và giảm tỷ lệ hao hụt lợn con theo mẹ trong các trang trại quy mô công nghiệp. Phần này xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm đánh giá hiện trạng, chuẩn hóa quy trình chăm sóc - nuôi dưỡng và đề xuất phác đồ phòng trị bệnh phù hợp với thực tiễn tại trang trại Doãn Thị Huyền. Đồng thời, tác giả đưa ra các yêu cầu khắt khe về việc kết hợp giữa lý thuyết chuyên môn và thực hành thao tác lâm sàng thú y tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan tập trung vào ba khối nội dung chính:

  1. Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trang trại Doãn Thị Huyền: Trang trại tư nhân thành lập từ tháng 04/2015 trên diện tích 1,2 ha tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Hà Nội; chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh (nhiệt độ thấp nhất 12°C, mùa hè cao nhất 35 - 37°C, lượng mưa trung bình 2.500 mm, độ ẩm 85 - 87%). Hệ thống chuồng nuôi khép kín gồm: 1 chuồng đẻ 26 ô (kích thước mỗi ô 2,2 m × 1,6 m × 1,2 m), 1 chuồng bầu 85 ô (kích thước mỗi ô 2,2 m × 0,65 m × 1,2 m), 3 ô lợn đực giống (kích thước 5 m × 6 m × 1,4 m) và chuồng thương phẩm quy mô 450 lợn thịt; hệ thống làm mát bằng giàn mát kết hợp quạt hút (3 quạt cho chuồng đẻ, 4 quạt cho chuồng bầu).
  2. Cơ sở lý luận về năng suất sinh sản và nuôi dưỡng: Hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá chất lượng sinh sản (số con sơ sinh sống sau 24 giờ, phân loại thai non, thai gỗ; số con cai sữa/nái/năm). Phân tích nhu cầu dinh dưỡng đa lượng, vi lượng và vitamin (A, D, E) đối với sự phát triển của thai bào và khả năng tiết sữa của lợn mẹ.
  3. Bệnh lý học và tổng quan nghiên cứu: Mô tả căn nguyên, triệu chứng lâm sàng và nguyên tắc điều trị các bệnh truyền nhiễm và bệnh sản khoa phổ biến như hội chứng MMA, viêm tử cung thể cấp tính/mãn tính, viêm vú, bệnh bại liệt sau sinh, lợn con phân trắng do E. coli, bệnh viêm khớp và bệnh cầu trùng. Điểm lược các kết quả nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Đức Lưu) và các nghiên cứu quốc tế (Bilkei, Urban, Taylor) về tỷ lệ mắc bệnh đường sinh dục và vai trò của an toàn sinh học.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Trình bày chi tiết khung phương pháp thực hiện tại cơ sở trong giai đoạn 28/05/2020 – 28/11/2020:

  • Quy định chế độ dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp ANT 515 cho nái chửa kỳ I và ANT 516 cho nái chửa kỳ II; thức ăn tập ăn t100 cho lợn con. Định mức ăn giảm dần còn 1,0 - 1,5 kg/ngày ở ngày chửa 111 - 113, cho ăn 0 - 0,5 kg trong ngày đẻ, sau đó tăng dần từ ngày thứ nhất (0 - 1,0 kg) đến ngày thứ 5 trở đi (đạt 5 kg/ngày).
  • Quy chuẩn nhiệt độ chuồng nuôi: Duy trì chuồng chờ đẻ ở mức 25 - 27°C, chuồng đang đẻ ở 27 - 28,5°C và ô chuồng úm lợn con ở 31 - 32°C.
  • Lịch vệ sinh - sát trùng tuần: Lập thời gian biểu cụ thể cho việc phun sát trùng hành lang, phun vôi tường, xả vôi xút gầm chuồng luân phiên từ Thứ 2 đến Chủ nhật.
  • Lịch vắc-xin cho đàn nái và lợn con: Nái mang thai tiêm phòng Dịch tả ở tuần thứ 10, Lở mồm long móng ở tuần thứ 12, tẩy ký sinh trùng trước đẻ 1 tuần. Lợn con tiêm vắc-xin Suyễn lúc 8 - 10 ngày tuổi, vắc-xin phòng hội chứng còi cọc (Circo) lúc 15 - 18 ngày tuổi và vắc-xin Dịch tả lúc 28 - 35 ngày tuổi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được qua các mảng công tác:

  1. Hiện trạng chăn nuôi: Phân tích nguyên nhân giảm đàn nái từ 100 con (năm 2018) xuống 56 con (năm 2019) và còn 54 con (năm 2020) do quá trình chọn lọc, loại thải các cá thể kém năng suất, mắc bệnh sinh sản để củng cố chất lượng đàn hạt nhân.
  2. Theo dõi sinh sản và chăm sóc nái đẻ: Khảo sát 54 ca đẻ của nái, ghi nhận 51 ca đẻ bình thường (đạt 94,44%) và 3 ca đẻ khó cần can thiệp thủ thuật kết hợp tiêm oxytocin (chiếm 5,56%).
  3. Năng suất đàn lợn con theo mẹ: Theo dõi 637 lợn con sinh ra, số lượng con nuôi sống đến khi cai sữa là 615 con. Tỷ lệ sống trung bình đạt 96,70% (dao động từ 95,54% đến 98,44% qua các tháng). Số lợn con đẻ ra bình quân đạt $11,76 \pm 1,26$ con/lứa/nái; số con cai sữa bình quân đạt $11,37 \pm 1,35$ con/lứa/nái.
  4. Thực hiện vệ sinh an toàn sinh học: Tác giả hoàn thành 180 lượt vệ sinh chuồng trại (đạt 100%), 180 lượt phun sát trùng chuồng trại (đạt 100%), 90 lượt phun vôi xung quanh trại (đạt 100%) và 40/48 lượt quét rắc vôi đường đi (đạt 83,33%).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp chuỗi số liệu thực nghiệm đầy đủ về hiệu quả áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại một trang trại tư nhân quy mô vừa.

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả thực tế ghi nhận Ghi chú
Quy mô đàn lợn nái theo dõi Con 54 Trực tiếp chăm sóc trong 6 tháng
Tổng số lợn con đẻ ra Con 637 Tháng 7 cao nhất (157 con), tháng 9 thấp nhất (72 con)
Tổng số lợn con cai sữa Con 615 Tỷ lệ hao hụt sau sinh là 22 con
Số con đẻ ra bình quân/lứa/nái Con $11,76 \pm 1,26$ Dao động tháng từ 10,25 đến 13,08 con
Số con cai sữa bình quân/lứa/nái Con $11,37 \pm 1,35$ Dao động tháng từ 9,92 đến 12,60 con
Tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa % 96,70 Tháng 11 đạt cao nhất (98,44%)
Tỷ lệ lợn nái đẻ bình thường % 94,44 51/54 nái
Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp % 5,56 3/54 nái (tập trung ở nái đẻ lứa đầu)
Lượt thực hiện vệ sinh chuồng trại Lượt 180 / 180 (100%) Duy trì hàng ngày trong suốt đợt thực tập
Lượt phun sát trùng xung quanh chuồng Lượt 180 / 180 (100%) Phun định kỳ bằng hóa chất Ommicide
Lượt phun vôi xung quanh chuồng trại Lượt 90 / 90 (100%) Thực hiện định kỳ theo lịch
Lượt quét và rắc vôi đường đi Lượt 40 / 48 (83,33%) Rắc vôi khử trùng lối đi lại
  • Các giải pháp và quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa:
    • Thiết lập quy trình dinh dưỡng tăng dần sau sinh: không cho ăn nhiều đột ngột trong 3 ngày đầu để tránh viêm vú và rối loạn tiêu hóa; từ ngày thứ 5 trở đi nâng lượng ăn lên mức 5 kg/ngày để tối ưu hóa sản lượng sữa.
    • Áp dụng kỹ thuật đỡ đẻ và hồi sức chủ động: giải phóng nhớt đường hô hấp, buộc và cắt rốn bằng cồn iod cách gốc 3 - 4 cm, úm nhiệt ở 31 - 32°C trước khi cho bú sữa đầu.
    • Quy trình phòng ngừa bệnh đường ruột sớm: cho uống amoxicillin kết hợp chất điện giải ngay sau sinh, dùng chế phẩm sắt Fe-B12 và thuốc chống cầu trùng diacoxin 5% lúc 3 ngày tuổi, kết hợp cho tập ăn cám hỗn hợp t100 từ ngày tuổi thứ 3.
  • Đóng góp thực tiễn so với các nghiên cứu trước: Tác giả đã kiểm chứng được tính khả thi và hiệu quả của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng công nghiệp khép kín trong điều kiện tiểu khí hậu khắc nghiệt tại vùng núi Ba Vì. Kết quả duy trì tỷ lệ sống của lợn con đạt 96,70% và tỷ lệ nái đẻ bình thường 94,44% chứng minh việc kiểm soát chặt chẽ vệ sinh, nhiệt độ chuồng nuôi và hỗ trợ đỡ đẻ kịp thời giúp giảm thiểu tối đa các rủi ro kinh tế thường gặp do lợn mẹ đè, thiếu sữa hoặc nhiễm khuẩn đường ruột sơ sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được tác giả chỉ ra trong văn bản:
    • Điều kiện thời tiết: Trang trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có biên độ nhiệt lớn giữa hai mùa; mùa đông lạnh khô (nhiệt độ xuống 12°C) và mùa hè nắng nóng gay gắt (lên tới 37°C), gây áp lực lớn lên hệ thống làm mát/chống rét và làm tăng nguy cơ phát sinh dịch bệnh.
    • Chi phí phòng trị bệnh: Áp lực mầm bệnh phức tạp làm tăng tỷ trọng chi phí dành cho thuốc thú y, hóa chất sát trùng và vắc-xin, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất.
    • Công tác xử lý môi trường: Lượng nước thải phát sinh từ khâu tắm lợn, xả gầm chuồng và rửa sàn lớn; việc đầu tư công nghệ xử lý nước thải triệt để tại trang trại còn gặp nhiều khó khăn.
    • Cơ sở vật chất: Một số trang thiết bị vật tư, hệ thống hỗ trợ chăn nuôi tại chỗ còn thiếu, chưa đáp ứng đồng bộ nhu cầu sản xuất quy mô lớn.
    • Phạm vi số liệu: Dữ liệu thực nghiệm mới được ghi nhận trong phạm vi 6 tháng trên quy mô 54 con nái tại một địa bàn duy nhất, chưa đánh giá hết được biến động qua chu kỳ nhiều năm.
  • Hướng nghiên cứu và đề xuất mở rộng:
    • Cần tiếp tục theo dõi hiệu quả sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp để đánh giá mức độ hao mòn cơ thể mẹ và tuổi thọ kinh tế.
    • Nghiên cứu cải tiến hệ thống thu gom, xử lý chất thải lỏng và nước xả gầm bằng các bể biogas hoặc chế phẩm vi sinh nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải môi trường.
    • Thử nghiệm bổ sung các chế phẩm sinh học đường ruột vào khẩu phần ăn của lợn con nhằm thay thế việc sử dụng kháng sinh phòng bệnh trong giai đoạn tập ăn sớm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực chăn nuôi thú y:

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm tại cơ sở; hướng dẫn phương pháp thu thập, tính toán các chỉ tiêu sinh sản (tỷ lệ sống cai sữa, năng suất lứa đẻ, tỷ lệ đẻ khó) và phương pháp xử lý số liệu sinh học bằng Microsoft Excel.
    • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi: Cung cấp quy trình thực hành chuẩn xác về đỡ đẻ, cách xử lý các ca đẻ khó bằng thủ thuật cơ học và chỉ định oxytocin an toàn, các bước cấp cứu ngạt lợn con sơ sinh.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Bảng định mức khẩu phần ăn: Chi tiết lượng thức ăn cụ thể theo từng giai đoạn mang thai và từng ngày sau đẻ (Bảng 3.1 trong văn bản).
    • Quy trình chăm sóc lợn con 5 ngày đầu đời: Các mốc thời gian can thiệp kỹ thuật (cắt rốn, bấm nanh, tiêm sắt, phòng cầu trùng, tập ăn sớm) mang tính ứng dụng thực địa cao.
    • Quy trình tiêu độc khử trùng luân phiên: Lịch trình vệ sinh, cách pha chế nồng độ dung dịch sát trùng Ommicide, NaOH tẩy uế tấm đan và kỹ thuật xả vôi xút gầm chuồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái tại trang trại Doãn Thị Huyền được điều chỉnh cụ thể ra sao trong thời điểm trước và sau khi đẻ?
Trả lời: Khẩu phần ăn được điều chỉnh nghiêm ngặt theo thể trạng và ngày sinh: Ở giai đoạn chửa ngày 85 - 111, nái ăn 1,5 - 2,0 kg/ngày; từ ngày 111 - 113 giảm còn 1,0 - 1,5 kg/ngày; ngày đẻ chỉ cho ăn 0 - 0,5 kg hoặc nhịn ăn, uống nước tự do. Sau khi đẻ, lượng ăn tăng dần: ngày thứ nhất ăn 0 - 1,0 kg; ngày thứ hai ăn 2 kg; ngày thứ ba ăn 3 kg; ngày thứ tư ăn 4 kg; từ ngày thứ 5 trở đi cho ăn 5 kg/ngày; đến ngày cai sữa giảm còn 0 - 0,5 kg.

2. Các thao tác kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh từ lúc đẻ ra đến 5 ngày tuổi được thực hiện theo trình tự nào?
Trả lời: Ngay khi sinh, lợn con được lau sạch dịch nhờn mũi miệng, lau khô toàn thân, buộc rốn cách 3 - 4 cm và cắt rốn sát trùng bằng cồn iod, sau đó đưa vào ô úm (31 - 32°C). Lúc 1 ngày tuổi, lợn con được bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai và uống amoxicillin (1g/20kg thể trọng) kết hợp điện giải. Đến 3 ngày tuổi, lợn con được tiêm Fe-B12, uống thuốc diacoxin 5% liều 1 ml/con để phòng cầu trùng và bắt đầu tập ăn cám t100. Đến 4 - 5 ngày tuổi, tiến hành thiến lợn đực, xử lý viêm rốn và mổ hecni.

3. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật tại cơ sở là bao nhiêu và nguyên nhân chính do đâu?
Trả lời: Trong 54 ca đẻ được theo dõi, có 3 ca đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật, chiếm tỷ lệ 5,56% (tháng 6 có 1 ca chiếm 8,33%; tháng 10 có 1 ca chiếm 14,29%; tháng 11 có 1 ca chiếm 10,00%). Nguyên nhân chủ yếu do lợn nái đẻ lứa đầu cổ tử cung chưa giãn nở tốt, lợn mẹ quá béo và ít vận động trong quá trình mang thai, hoặc do thai quá to, tư thế và ngôi thai không thuận.

4. Đàn lợn con theo mẹ đạt các chỉ tiêu về số lượng và tỷ lệ sống đến khi cai sữa như thế nào?
Trả lời: Trong 6 tháng thực tập, từ 54 lợn nái đã sinh ra 637 lợn con, số lợn con sống đến cai sữa là 615 con, đạt tỷ lệ nuôi sống bình quân 96,70%. Số lợn con đẻ ra trung bình đạt $11,76 \pm 1,26$ con/lứa/nái và số lợn con sống đến cai sữa trung bình đạt $11,37 \pm 1,35$ con/lứa/nái.

5. Trang trại sử dụng các loại hóa chất nào và tần suất thực hiện công tác vệ sinh, khử trùng chuồng trại ra sao?
Trả lời: Trang trại sử dụng thuốc sát trùng Ommicide (tỷ lệ phun chuồng 1/250, vệ sinh 1/3200), xút NaOH (nồng độ 10% để ngâm tấm đan, nồng độ 5% để cọ rửa khung chuồng), vôi bột/nước vôi và chlorine (xử lý nước uống với nồng độ 3 - 5 ppm). Trong 6 tháng, tác giả đã trực tiếp thực hiện 180 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày (100%), 180 lần phun sát trùng (100%), 90 lần phun vôi (100%), 40 lần quét rắc vôi đường đi (83,33%) và định kỳ xả vôi xút gầm chuồng 1 lần/tuần.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thế Hưởng đã tổng kết toàn diện việc ứng dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho 54 lợn nái sinh sản cùng 637 lợn con theo mẹ tại trang trại Doãn Thị Huyền (Ba Vì, Hà Nội). Bằng việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ dinh dưỡng theo chu kỳ sinh học, lịch trình vệ sinh an toàn sinh học bằng hóa chất và kỹ thuật đỡ đẻ chủ động, đàn lợn theo dõi đã đạt tỷ lệ sinh sản bình thường 94,44% và tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa đạt mức 96,70%. Mặc dù còn gặp một số khó khăn về biến động thời tiết cục bộ và công tác xử lý nước thải phát sinh, công trình đã cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, có giá trị ứng dụng cao cho công tác chăn nuôi lợn sinh sản quy mô trang trại hiện nay.