Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm chính cho thị trường nội địa cùng các phụ phẩm phục vụ công nghiệp chế biến và phân bón cho trồng trọt. Nhằm gia tăng hiệu quả kinh tế và rút ngắn thời gian quay vòng vốn, phương thức chăn nuôi công nghiệp tập trung quy mô trang trại, xí nghiệp được đẩy mạnh đầu tư về công tác giống ngoại, thức ăn và thú y. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại nuôi theo phương thức công nghiệp thường có khả năng thích nghi với điều kiện ngoại cảnh nhiệt đới gió mùa kém hơn so với giống bản địa, dẫn tới nguy cơ mắc các bệnh đường sinh sản ở nái và bệnh đường tiêu hóa, hô hấp ở lợn con theo mẹ ở mức cao. Dịch bệnh bùng phát không chỉ đe dọa trực tiếp đến năng suất sinh sản mà còn làm gia tăng chi phí phòng trị và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho cơ sở sản xuất.
Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên Nông Phương Loan (Lớp K47 - CNTY - N01, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Bích Đào, nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong quy trình quản lý đàn nái và lợn con tại cơ sở chăn nuôi gia công.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 5 nội dung:
- Thực hiện được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng, trị bệnh đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại.
- Rèn luyện tay nghề nâng cao hiểu biết kinh nghiệm thực tế.
- Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại.
- Đánh giá tình hình mắc bệnh của lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại.
- Xác định được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng, trị bệnh đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại có hiệu quả cao.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:
- Vận dụng những kiến thức đã học vào thực tiễn chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại.
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại.
- Xác định tình hình mắc bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh ở lợn nái và lợn con.
- Từ thực tiễn chăn nuôi xác định và đề xuất các biện pháp phòng và điều trị bệnh có hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại các trang trại chăn nuôi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống lai Landrace × Yorkshire), lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa (21–23 ngày tuổi) và các bệnh thường gặp trên hai đối tượng này (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, tiêu chảy, viêm phổi).
- Phạm vi không gian: Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm, đặt tại thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Đây là cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, có tổng diện tích 6 ha (trong đó khu chuồng trại, nhà điều hành và phụ trợ chiếm 3 ha; quy mô nuôi thường xuyên trên 1.275 nái sinh sản và 21 đực giống).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2018 đến ngày 25/11/2018 (thời gian thực tập và theo dõi liên tục 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi thú y, kết hợp các quy chuẩn kỹ thuật của hệ thống chăn nuôi công nghiệp do Công ty C.P. Việt Nam ban hành:
- Cơ sở lý thuyết sinh lý tiết sữa và sinh sản: Hoạt động tiết sữa của lợn nái chịu sự điều tiết của phản xạ thần kinh - thể dịch thông qua hormone oxytocin từ tuyến yên; bầu vú lợn không có bể chứa sữa nên sữa chỉ tiết ngắt quãng 25–30 giây mỗi lần; sản lượng sữa đạt đỉnh ở ngày thứ 21 sau sinh rồi giảm dần. Ba giai đoạn khủng hoảng của lợn con theo mẹ gồm: sơ sinh đến 1 tuần tuổi (thay đổi môi trường sống), giai đoạn 3 tuần tuổi (mâu thuẫn giữa nhu cầu dinh dưỡng tăng cao và sản lượng sữa mẹ giảm) và giai đoạn cai sữa (chuyển đổi thức ăn hoàn toàn).
- Bệnh học lâm sàng thú y: Cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và nguyên lý điều trị các bệnh sinh sản ở nái (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc tử cung; viêm vú do Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes, E. coli; hiện tượng sót nhau do co bóp tử cung yếu hoặc can thiệp thô bạo) và các bệnh ở lợn con (hội chứng tiêu chảy do E. coli, Salmonella, cầu trùng Isospora suis; viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae; viêm khớp do Streptococcus suis).
- Quy trình kỹ thuật áp dụng: Khung quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, khử trùng an toàn sinh học và lịch phòng vắc xin của Công ty C.P. Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế:
- Phương pháp theo dõi và chăm sóc dinh dưỡng: Điều tiết khẩu phần ăn theo từng giai đoạn (nái chờ đẻ, nái sau sinh, nái nuôi con theo công thức: 2 kg + [số con × 0,35 kg/ngày]; tập ăn sớm cho lợn con bằng cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550 SF từ ngày tuổi thứ 4–5).
- Phương pháp vệ sinh, khử trùng: Vệ sinh tiêu độc chuồng trại bằng dung dịch Ommicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước, 2 lần/ngày), rắc vôi bột lối đi và ngâm rửa tấm đan sàn bằng dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ, phơi khô trước khi đưa nái mới vào chuồng đẻ.
- Phương pháp thao tác kỹ thuật can thiệp lâm sàng: Trực và đỡ đẻ, lau dịch nhờn, cắt rốn, cho bú sữa đầu, mài nanh, bấm số tai (mã trại 46 kết hợp tuần sinh), cắt đuôi, tiêm bù sắt (Fe + B12 liều 2 ml/con lúc 1–3 ngày tuổi), thiến lợn đực lúc 4–5 ngày tuổi và cai sữa lúc 21 ngày tuổi.
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Khám lâm sàng dựa trên các triệu chứng thân nhiệt, dịch tiết, kiểm tra bầu vú, tính chất phân, nhịp thở; áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu, hormone co bóp (oxytocin), kháng viêm (ketovet, analgin) và bổ trợ thể trạng.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu trực tiếp trên sổ sách kỹ thuật của trại và số liệu theo dõi lâm sàng cá thể qua 6 tháng; tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê năng suất chăn nuôi của trại giai đoạn 2016 – tháng 11/2018 do Phòng Kỹ thuật trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm và Công ty C.P. Việt Nam cung cấp.
- Dữ liệu sơ cấp: Số liệu theo dõi trực tiếp trên 348 nái đẻ, 3.965 lợn con sơ sinh, 653 lợn con thực hiện thao tác thủ thuật và các ca bệnh phát sinh trong thời gian từ tháng 05/2018 đến tháng 11/2018.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn nái ngoại theo phương thức công nghiệp tại Việt Nam. Tác giả chỉ rõ rào cản dịch bệnh sinh sản ở lợn nái và bệnh đường tiêu hóa, hô hấp ở lợn con là nguyên nhân chính gây thất thoát đầu con và giảm năng suất sinh sản. Từ đó, tác giả xác định rõ 5 mục tiêu và 4 yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các căn cứ lý luận và tài liệu nghiên cứu liên quan đến đề tài:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình (địa hình trung du bán sơn địa, khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình 22,9–23,3°C, lượng mưa 1.255,6 mm/năm). Quy mô cơ sở vật chất gồm 6 dãy chuồng 2 mái kín (3 dãy chuồng đẻ chia thành 6 chuồng nhỏ với 58 ô chuồng sàn/chuồng; 2 chuồng bầu với 500 ô cũi sắt/chuồng; 1 chuồng cách ly) được trang bị giàn mát, quạt hút thông gió và đèn sưởi hồng ngoại. Đội ngũ nhân sự gồm 30 người (1 quản lý, 2 kỹ sư CP, 2 tổ trưởng, 17 công nhân, 1 cấp dưỡng, 1 cơ khí, 1 bảo vệ và 5 sinh viên thực tập).
- Số liệu sản xuất 3 năm của cơ sở: Tỷ lệ phối đậu thai tăng từ 85,63% (năm 2016) lên 89,60% (tháng 11/2018); số lợn con cai sữa tăng từ 29.520 con (năm 2016) lên 33.254 con (tháng 11/2018); tỷ lệ lợn con chết và loại thải sau sinh giảm từ 7,7% (2016) xuống 6,8% (2018).
- Cơ sở sinh lý và kỹ thuật chăm sóc: Trình bày chi tiết cơ chế tiết sữa của nái, vai trò của sữa đầu (chứa hàm lượng protein gấp 2 lần, vitamin A gấp 5–6 lần sữa thường và giàu kháng thể $\gamma$-globulin), nhu cầu bổ sung sắt (7–16 mg/ngày/con do sữa mẹ chỉ đáp ứng 10–30%), kỹ thuật tập ăn sớm từ ngày thứ 4–5 nhằm giảm tỷ lệ hao hụt thể trọng nái (mức trung bình 15%, có thể lên tới 30% nếu nuôi kém).
- Tổng quan bệnh học và y văn: Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, 2007; Phạm Sỹ Lăng, 2002; Trần Tiến Dũng, 2002; Nguyễn Đức Lưu, 2004) và nghiên cứu quốc tế (Clifton Hadley, 1986; Sokol, 1981; Smith, 1967; Christensen, 2007) về nguyên nhân vi sinh vật, dịch tễ học và các phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, tiêu chảy và viêm phổi.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả trình bày phương pháp triển khai cụ thể:
- Xác định rõ công thức tính toán: Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh.
- Lập bảng kế hoạch và lịch sát trùng chi tiết theo từng ngày trong tuần (phun Ommicide, xả vôi xút gầm, phun thuốc trị ghẻ, tổng vệ sinh).
- Xây dựng bảng lịch trình tiêm vắc xin cho đàn hậu bị, nái chửa và lợn con (các loại vắc xin: Ingelvac PRRS, Farrowsure phòng khô thai kết hợp doramectin, Colapets Dịch tả, Porcilis Giả dại, Bengonia và Aftopor LMLM, vắc xin Suyễn Mycoplasma và vắc xin Circo).
- Quy chuẩn hóa các bước đỡ đẻ, chăm sóc nái trước đẻ 7–10 ngày, kỹ thuật bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai 46 và thiến lợn đực lúc 4–5 ngày tuổi.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương 4 phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được qua 6 tháng thực tập:
- Tình hình chăn nuôi chung: Đàn nái của trại đạt năng suất 2,3 lứa/năm; số con sơ sinh đạt 11,8 con/đàn; số con cai sữa đạt 11 con/đàn.
- Thực hiện thao tác kỹ thuật: Trực tiếp đỡ đẻ an toàn 348 nái (100%); bấm tai và cắt đuôi cho 653 lợn con đạt an toàn 100%; thiến an toàn 641/648 lợn đực (98,91%, ghi nhận 7 ca tử vong do thoát vị bẹn - hecni không phát hiện trước khi rạch); xuất bán an toàn 2.850 lợn con (100%).
- Tình hình sinh sản của đàn nái: Theo dõi 348 nái đẻ (107 nái lứa 1–2; 184 nái lứa 3–5; 57 nái lứa $\ge$ 6). Tỷ lệ đẻ bình thường đạt 95,11% (331 con); đẻ khó phải can thiệp bằng hormone kích tố (oxytocin) là 4,60% (16 con); đẻ khó phải can thiệp móc thai bằng tay là 0,29% (1 con, rơi vào nhóm nái lứa 3–5).
- Chỉ tiêu nuôi sống lợn con: Tổng số 3.965 lợn con sinh ra từ 348 nái có 3.885 con sống đến khi cai sữa, đạt tỷ lệ nuôi sống bình quân 97,98% (tháng 6 đạt cao nhất với 99,54%; tháng 10 thấp nhất với 97,09%).
- Công tác vệ sinh và phòng bệnh: Thực hiện vệ sinh chuồng trại 105/180 lần (58,33%); rắc vôi bột 26/90 lần (28,89%). Tiêm bù Fe + B12 cho 1.347 lợn con 3 ngày tuổi (100% an toàn); nhỏ thuốc Toltrazuril phòng cầu trùng cho 3.965 con (100% an toàn); nhỏ thuốc phòng tiêu chảy cho 2.648 con (100% an toàn); tiêm vắc xin Mycoplasma và Circo cho 2.648 con (100% an toàn).
- Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Khảo sát chi tiết tỷ lệ mắc bệnh lâm sàng và kiểm chứng hiệu quả các phác đồ kháng sinh đối với 3 bệnh ở nái và 2 bệnh ở lợn con.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng kết mức độ hoàn thành mục tiêu chuyên đề: Xác nhận hiệu quả của quy trình chăn nuôi công nghiệp C.P., tính ổn định về năng suất sinh sản của nái lai Landrace × Yorkshire, tỷ lệ sống cao của lợn con (97,98%) và hiệu lực điều trị dứt điểm của các phác đồ thú y tại cơ sở.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về năng suất sinh sản, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả điều trị tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn:
1. Số liệu thực nghiệm tổng hợp
Bảng 1: Tình hình đẻ của 348 lợn nái theo lứa đẻ
| Lứa đẻ |
Số nái theo dõi (con) |
Đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ (%) |
Đẻ khó dùng kích tố (con) |
Tỷ lệ (%) |
Đẻ khó can thiệp tay (con) |
Tỷ lệ (%) |
| Lứa 1 – 2 |
107 |
102 |
95,33 |
5 |
4,67 |
0 |
0,00 |
| Lứa 3 – 5 |
184 |
175 |
95,11 |
8 |
4,35 |
1 |
0,54 |
| Lứa $\ge$ 6 |
57 |
54 |
94,74 |
3 |
5,26 |
0 |
0,00 |
| Tổng cộng |
348 |
331 |
95,11 |
16 |
4,60 |
1 |
0,29 |
Bảng 2: Tỷ lệ nuôi sống lợn con theo mẹ qua 6 tháng theo dõi
| Tháng theo dõi |
Số nái đẻ (con) |
Số lợn con sơ sinh (con) |
Số con sống đến cai sữa (con) |
Tỷ lệ sống (%) |
| Tháng 6/2018 |
58 |
650 |
647 |
99,54 |
| Tháng 7/2018 |
58 |
667 |
651 |
97,60 |
| Tháng 8/2018 |
58 |
672 |
659 |
98,06 |
| Tháng 9/2018 |
58 |
675 |
661 |
97,92 |
| Tháng 10/2018 |
58 |
653 |
634 |
97,09 |
| Tháng 11/2018 |
58 |
648 |
633 |
97,68 |
| Tổng cộng |
348 |
3.965 |
3.885 |
97,98 |
Bảng 3: Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn nái và lợn con
| Đối tượng |
Tên bệnh |
Số theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Phác đồ điều trị áp dụng |
Số điều trị khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Lợn nái |
Viêm tử cung |
348 |
3 |
0,86 |
Pendistrep (1 ml/10 kg TT/ngày) hoặc Vetrimoxin LA kết hợp Oxytocin 5 ml |
3 |
100,00 |
|
Viêm vú |
348 |
3 |
0,86 |
Chườm đá lạnh cục bộ + Tiêm Analgin (1 ml/10 kg TT/ngày) + Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg TT/2 ngày) |
3 |
100,00 |
|
Sót nhau |
348 |
5 |
1,43 |
Tiêm Oxytocin kích thích tống nhau + Thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9% trong 3 ngày |
5 |
100,00 |
| Lợn con |
Tiêu chảy |
3.965 |
1.853 |
46,73 |
Nova amcoli (1 ml/con/ngày cho lợn <10 ngày) hoặc Nor-100 (1 ml/con/ngày cho lợn >10 ngày), liệu trình 3–5 ngày |
1.810 |
97,68 |
|
Viêm phổi |
3.965 |
285 |
7,18 |
Tylogenta (1 ml/con/ngày) + Hitamox LA (1 ml/con/ngày) + Bromhexine HCl (2 ml/con nếu ho/thở gấp), liệu trình 3–6 ngày |
271 |
95,09 |
2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với lợn nái: Quản lý chặt chẽ khẩu phần ăn trước và sau đẻ (giảm ăn trước đẻ 3 ngày, tăng dần sau đẻ); theo dõi sát các biểu hiện sắp đẻ (sụt mông, vắt sữa đầu) để trực đỡ đẻ kịp thời; hạn chế tối đa việc can thiệp móc thai bằng tay để tránh gây tổn thương niêm mạc tử cung dẫn đến viêm nhiễm.
- Đối với lợn con: Cho bú sữa đầu trong 24 giờ đầu; thực hiện đồng bộ mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai và tiêm sắt lúc 1–3 ngày tuổi; tập ăn sớm từ 4–5 ngày tuổi bằng thức ăn tập ăn chuyên biệt để kích thích niêm mạc dạ dày tiết acid HCl tự do và hoàn thiện men tiêu hóa; giữ ấm bằng đèn hồng ngoại trong ô úm và duy trì sàn chuồng luôn khô ráo.
- Đối với công tác thiến: Phải kiểm tra kỹ tình trạng thoát vị bẹn (hecni) ở từng lợn đực con trước khi tiến hành rạch mổ nhằm loại trừ rủi ro lòi ruột gây tử vong.
3. Đóng góp của đề tài
Tác giả đã trực tiếp vận dụng và kiểm chứng quy trình chăn nuôi công nghiệp của C.P. tại một trang trại gia công miền núi phía Bắc; cung cấp bộ số liệu thực tế về tỷ lệ đẻ khó (4,89% tổng số ca đẻ), tỷ lệ sống của lợn con cai sữa (97,98%) và kiểm chứng hiệu quả thực địa của các phác đồ kháng sinh điều trị tiêu chảy, viêm phổi và bệnh sinh sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được ghi nhận từ thực tế nghiên cứu:
- Kỹ năng thao tác thủ thuật lâm sàng trong giai đoạn đầu còn sơ suất, thể hiện qua việc để chết 7 lợn con (chiếm 1,09%) trong quá trình thiến do không phát hiện sớm dị tật thoát vị bẹn (hecni).
- Tần suất thực hiện vệ sinh sát trùng định kỳ của cá nhân sinh viên chỉ đạt 58,33% đối với chuồng nuôi và 28,89% đối với đường đi do áp lực khối lượng công việc chăm sóc hàng ngày tại trại lớn.
- Tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con theo mẹ còn ở mức cao (46,73%), do đặc thù nuôi tập trung mật độ cao trong điều kiện thời tiết trung du biến đổi thất thường, tạo điều kiện cho mầm bệnh phát tán giữa các ô chuồng.
- Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh viêm phổi (95,09%) và tiêu chảy (97,68%) chưa đạt mức tối đa do một số lợn con có thể trạng quá yếu hoặc kế phát nhiễm trùng nặng.
- Hướng phát triển tiếp theo:
- Hoàn thiện quy trình chẩn đoán sàng lọc dị tật bẩm sinh (thoát vị rốn, thoát vị bẹn) trước khi can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn con.
- Nghiên cứu sâu hơn các giải pháp kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi và các biện pháp nâng cao miễn dịch đường ruột để hạ thấp tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con theo mẹ giai đoạn dưới 21 ngày tuổi.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y và Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc nghiên cứu đề tài về quản lý đàn lợn sinh sản.
- Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại và các chủ hộ đang vận hành mô hình chăn nuôi lợn nái gia công theo phương thức công nghiệp khép kín.
- Nội dung có giá trị sử dụng cao:
- Bảng lịch trình tiêm phòng vắc xin chi tiết cho từng đối tượng (hậu bị, nái mang thai, toàn đàn và lợn con).
- Quy trình kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ và xử lý lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm bù Fe + B12).
- Các phác đồ điều trị lâm sàng cụ thể kèm liều lượng và hoạt chất điều trị viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, tiêu chảy và viêm phổi.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa của lợn con theo mẹ tại trại đạt bao nhiêu phần trăm?
Trong 6 tháng theo dõi trên 3.965 lợn con sinh ra từ 348 lợn nái, tổng số lợn con sống đến khi cai sữa (21 ngày tuổi) là 3.885 con, đạt tỷ lệ nuôi sống bình quân 97,98% (tháng cao nhất đạt 99,54%, tháng thấp nhất đạt 97,09%).
2. Tình hình đẻ khó ở đàn lợn nái tại trang trại diễn ra như thế nào?
Trong tổng số 348 nái theo dõi, có 331 con đẻ bình thường (chiếm 95,11%), 16 con đẻ khó phải can thiệp bằng hormone kích tố oxytocin (chiếm 4,60%) và chỉ có 1 con đẻ khó phải can thiệp móc thai bằng tay (chiếm 0,29% trên tổng đàn, thuộc nhóm nái đẻ lứa 3–5).
3. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản trên đàn nái và bệnh phổ biến ở lợn con là bao nhiêu?
Ở đàn lợn nái (348 con), tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung là 0,86% (3 con), viêm vú là 0,86% (3 con) và sót nhau là 1,43% (5 con). Ở đàn lợn con (3.965 con), tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy là 46,73% (1.853 con) và viêm phổi là 7,18% (285 con).
4. Phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy và viêm phổi cho lợn con tại trại được thực hiện như thế nào và tỷ lệ khỏi bệnh ra sao?
- Bệnh tiêu chảy: Tiêm bắp Nova amcoli (1 ml/con/ngày đối với lợn <10 ngày tuổi) hoặc Nor-100 (1 ml/con/ngày đối với lợn >10 ngày tuổi) liên tục 3–5 ngày; tỷ lệ khỏi bệnh đạt 97,68% (1.810/1.853 con).
- Bệnh viêm phổi: Tiêm bắp Tylogenta (1 ml/con/ngày) kết hợp Hitamox LA (1 ml/con/ngày), nếu ho nhiều tiêm thêm Bromhexine HCl (2 ml/con) liên tục 3–6 ngày; tỷ lệ khỏi bệnh đạt 95,09% (271/285 con).
5. Lịch bổ sung sắt và phòng vắc xin cho lợn con theo mẹ tại trại được quy định như thế nào?
Lợn con từ 1–3 ngày tuổi được tiêm bắp bù sắt (Fe + B12 liều 2 ml/con); từ 3–5 ngày tuổi được cho uống Toltrazuril (1 ml/con) phòng cầu trùng; từ 14–18 ngày tuổi (2 tuần tuổi) được tiêm phòng đồng thời vắc xin Mycoplasma phòng bệnh suyễn (1 ml/con) và vắc xin Circo phòng hội chứng còi cọc (1 ml/con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Phương Loan đã phản ánh toàn diện việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y lâm sàng trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm (Lương Sơn, Hòa Bình). Kết quả thực nghiệm cho thấy trang trại duy trì năng suất chăn nuôi ổn định với tỷ lệ lợn đẻ bình thường đạt 95,11%, tỷ lệ nuôi sống lợn con đến khi cai sữa đạt 97,98% và các phác đồ điều trị bệnh sinh sản, tiêu chảy, viêm phổi đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 95,09% đến 100%. Toàn bộ dữ liệu trong khóa luận là nguồn tư liệu thực chứng có giá trị tham khảo cao cho công tác đào tạo chuyên ngành chăn nuôi thú y và thực hành quản lý trại lợn công nghiệp.