Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam ghi nhận sự gia tăng liên tục về quy mô, kéo theo sự phát triển nhanh chóng của các dịch vụ logistics và tiếp vận. Trong các phương thức vận tải, giao nhận hàng hóa bằng đường biển giữ vị trí chủ đạo nhờ các điều kiện tự nhiên thuận lợi như đường bờ biển dài hơn 3.200 km, hệ thống cảng biển đa dạng, năng lực chuyên chở khối lượng hàng hóa lớn, chi phí vận tải tương đối thấp trên các cự ly vận chuyển dài. Đặc biệt, phương thức giao nhận hàng lẻ LCL (Less than Container Load) giữ vai trò then chốt đối với phần lớn các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam do đa số có quy mô vừa và nhỏ, sản lượng hàng xuất khẩu trong từng chuyến chưa đủ lớn để đóng nguyên container (FCL - Full Container Load). Tuy nhiên, ngành dịch vụ giao nhận tại Việt Nam nhìn chung vẫn còn mới mẻ, tồn tại nhiều bất cập về chất lượng cung ứng và tính chuyên nghiệp trong quy trình tổ chức thực hiện.
Tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Toàn Cầu Đông Tài (Đông Tài Global), dịch vụ giao nhận đường biển được xác định là mảng hoạt động trọng tâm. Dù vậy, qua thực tế hoạt động, quy trình giao hàng xuất khẩu theo phương thức LCL/LCL bằng đường biển của doanh nghiệp vẫn bộc lộ một số hạn chế trong công tác điều hành, quản lý chứng từ, kiểm soát rủi ro và chất lượng dịch vụ. Trước bối cảnh áp lực cạnh tranh gia tăng, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài: "Hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu theo phương thức LCL/LCL của Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Toàn Cầu Đông Tài".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết căn bản về hoạt động giao nhận và quy trình giao hàng xuất khẩu theo phương thức LCL/LCL tại các doanh nghiệp logistics.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu theo phương thức LCL/LCL tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Toàn Cầu Đông Tài giai đoạn 2012–2015, từ đó làm rõ những kết quả đạt được cùng các tồn tại, nguyên nhân yếu kém.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp trực tiếp, giải pháp hỗ trợ và các kiến nghị vĩ mô nhằm hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu LCL/LCL tại công ty trong giai đoạn 2016–2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ và quy trình giao hàng xuất khẩu theo phương thức LCL/LCL bằng đường biển.
- Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận hàng lẻ xuất khẩu của Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Toàn Cầu Đông Tài qua khu vực cảng Hải Phòng và Chi cục Hải quan Gia Thụy (Gia Lâm), trong đó khảo sát doanh nghiệp dưới các tư cách: người môi giới hải quan, đại lý vận tải và người gom hàng (consolidator).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp trong giai đoạn 4 năm (2012–2015); các định hướng và giải pháp đề xuất được xây dựng để ứng dụng trong giai đoạn 5 năm tiếp theo (2016–2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực và thông lệ giao nhận quốc tế:
- Khái niệm dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), xác định người giao nhận là bên trung gian đại diện chủ hàng thực hiện các nghiệp vụ nhận hàng, lưu kho, gom hàng, làm thủ tục hải quan, mua bảo hiểm và giao nhận cho người vận tải.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật về container theo định nghĩa của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), phân loại container theo kích thước, cấu trúc và 5 nhóm công dụng căn cứ theo tiêu chuẩn ISO CODE R688-21968 (container chở hàng bách hóa, container chở hàng rời, container bảo ôn/nóng, container thùng chứa và container đặc biệt/chở súc vật sống).
- Các phương thức gửi hàng bằng container đường biển: FCL/FCL, LCL/LCL, và các phương thức kết hợp FCL/LCL, LCL/FCL. Trong đó, phương thức LCL/LCL đòi hỏi người gom hàng (consolidator) đứng ra chịu trách nhiệm tập hợp hàng lẻ từ nhiều chủ hàng tại trạm giao nhận hàng lẻ (CFS - Container Freight Station), tiến hành đóng ghép vào container, làm thủ tục niêm phong kẹp chì hải quan và giao cho người chuyên chở.
- Khung pháp lý và tập quán áp dụng: Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế, Công ước Brussels về thống nhất một số quy tắc về vận đơn đường biển, Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2000, Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990 và Luật Thương mại Việt Nam 2005.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua việc kết hợp các nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Kế thừa các công trình nghiên cứu chuyên đề về vận tải đường biển tại thư viện Trường Đại học Thương Mại; tra cứu dữ liệu biểu thuế, quy định nghiệp vụ trên Cổng thông tin Tổng cục Hải quan; khai thác báo cáo tài chính, báo cáo sản lượng kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Toàn Cầu Đông Tài từ năm 2012 đến năm 2015; tham khảo giáo trình nghiệp vụ chuyên ngành như Giáo trình Vận tải - Bảo hiểm Ngoại thương (Đại học Kinh tế TP.HCM) và Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế quy trình xử lý đơn hàng và tác nghiệp hiện trường trong thời gian thực tập tại công ty; thực hiện phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên thuộc các bộ phận: kinh doanh, chăm sóc khách hàng, nhân viên chứng từ, nhân viên giao nhận hiện trường và cán bộ điều hành chi nhánh.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân loại thông tin, so sánh chuỗi số liệu qua các năm và phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá thực trạng quy trình nghiệp vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương đầu tiên khái quát tính cấp thiết của việc phát triển hoạt động logistics và vận tải đường biển trong điều kiện Việt Nam tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và đàm phán Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP). Tác giả tiến hành điểm luận một số công trình nghiên cứu đi trước, tiêu biểu như luận văn của Vũ Thị Khánh Hà (2011, Đại học Thương Mại) về giao hàng xuất khẩu FCL và luận văn của Nguyễn Văn Vinh (2013, Đại học Kinh tế Quốc dân) về giao hàng lẻ tại công ty Sotran. Qua đánh giá tổng quan, tác giả chỉ ra các công trình trước chưa cập nhật bối cảnh thị trường mới và chưa đi sâu giải quyết quy trình LCL/LCL trong điều kiện thực tiễn tại doanh nghiệp giao nhận tư nhân quy mô vừa. Từ đó, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng, giới hạn phạm vi nghiên cứu và cơ cấu tổ chức của khóa luận thành 4 chương chuyên biệt.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình giao hàng xuất khẩu theo phương thức LCL/LCL tại doanh nghiệp giao nhận
Chương 2 chuẩn hóa hệ thống khái niệm, nguyên tắc pháp lý và mô hình hóa trình tự nghiệp vụ giao hàng lẻ xuất khẩu. Tác giả phân định quyền hạn và trách nhiệm của các chủ thể tham gia (người xuất khẩu, người giao nhận, cảng biển, hãng tàu, đại lý tàu biển, cơ quan bảo hiểm, ngân hàng và hải quan). Trọng tâm của chương là mô hình hóa quy trình giao nhận hàng LCL/LCL chuẩn gồm các bước: tiếp nhận thông tin yêu cầu của khách hàng; tập kết hàng hóa về kho CFS; chuẩn bị vỏ container, lựa chọn hãng tàu và đặt chỗ (booking note); chuẩn bị chứng từ và thông quan hải quan; bàn giao hàng hóa cho tàu; hoàn thiện bộ chứng từ vận tải.
Chương này cũng phân loại chi tiết các chứng từ nghiệp vụ bắt buộc:
- Chứng từ do chủ hàng cung cấp: Hợp đồng ủy thác xuất khẩu, phiếu đóng gói (packing list), hóa đơn thương mại (commercial invoice), chứng nhận xuất xứ (C/O), chứng nhận kiểm dịch, tờ khai trị giá tính thuế.
- Chứng từ người giao nhận nộp hãng tàu: Booking note, commercial invoice, packing list để đổi lấy vận đơn chủ (Master Bill of Lading - MBL).
- Chứng từ người giao nhận phát hành cho chủ hàng lẻ: Chỉ thị xếp hàng, biên lai thuyền phó, vận đơn gom hàng thứ cấp (House Bill of Lading - HBL), bản lược khai hàng hóa (manifest), phiếu kiểm đếm và sơ đồ xếp hàng.
- Hồ sơ hải quan: 02 bản chính tờ khai hải quan, hợp đồng ngoại thương sao y, hóa đơn thương mại, bản kê chi tiết hàng hóa và chứng nhận đăng ký kinh doanh.
Cuối chương, tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình, bao gồm môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật), môi trường vi mô (áp lực cạnh tranh, quan hệ với khách hàng) và nhóm nhân tố bên trong doanh nghiệp (chất lượng nhân lực, cơ sở vật chất kho bãi, tiềm lực tài chính).
Chương 3: Thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu theo phương thức LCL/LCL tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Toàn Cầu Đông Tài
Chương 3 đi sâu khảo sát thực tiễn hoạt động tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Toàn Cầu Đông Tài (thành lập ngày 21/12/2009, Giấy chứng nhận ĐKKD và mã số thuế số 0201019508 cấp tại Hải Phòng, người đại diện theo pháp luật là ông Đỗ Việt Thanh). Doanh nghiệp cung ứng các dịch vụ logistics tích hợp: vận tải đường bộ, đường biển, đường hàng không, khai thuê hải quan và kho bãi. Các tuyến vận chuyển đường biển chính gồm tuyến nội địa (Hải Phòng – TP.HCM, Đà Nẵng, Quảng Nam, Dung Quất) và các tuyến quốc tế xuất phát từ Hải Phòng đi Busan (Hàn Quốc), Thượng Hải (Trung Quốc), Singapore, Hồng Kông.
Kết quả kinh doanh tổng hợp của công ty giai đoạn 2012–2015 được phản ánh qua các chỉ tiêu tài chính:
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| 1 |
Tổng doanh thu (tỷ VNĐ) |
19,095 |
21,304 |
30,975 |
33,650 |
| 2 |
Chi phí (tỷ VNĐ) |
11,143 |
12,404 |
18,981 |
20,013 |
| 3 |
Lợi nhuận trước thuế (tỷ VNĐ) |
7,952 |
8,900 |
11,994 |
13,637 |
| 4 |
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) |
5,964 |
6,675 |
8,995 |
10,653 |
Khối lượng vận chuyển hàng hóa theo từng phương thức của công ty qua 4 năm:
| Năm |
Khối lượng vận chuyển hàng không (tấn) |
Khối lượng vận chuyển hàng FCL (TEU) |
Khối lượng vận chuyển hàng LCL (CBM) |
| 2012 |
85 |
840 |
930 |
| 2013 |
72 |
862 |
985 |
| 2014 |
114 |
1.256 |
1.202 |
| 2015 |
104 |
1.822 |
1.226 |
Đối với riêng mảng hàng lẻ LCL xuất khẩu bằng đường biển, đóng góp doanh thu và tỷ trọng so với tổng doanh thu vận tải biển được thống kê như sau:
| Năm |
Doanh thu xuất khẩu LCL (tỷ VNĐ) |
Tổng doanh thu vận tải biển (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng LCL/Đường biển (%) |
| 2012 |
4,61 |
9,24 |
49% |
| 2013 |
5,73 |
10,56 |
54% |
| 2014 |
9,89 |
16,84 |
58% |
| 2015 |
11,96 |
20,05 |
59% |
Về quy trình tác nghiệp thực tế tại Đông Tài Global, hoạt động giao hàng lẻ xuất khẩu được vận hành theo 7 bước cụ thể:
- Tiếp nhận yêu cầu của khách hàng (qua thư điện tử, điện thoại, website từ các đối tác truyền thống như Công ty Cổ phần Đầu tư Vinacolic, Công ty TNHH Hafimex).
- Đàm phán giá cước, lịch trình vận tải và ký kết hợp đồng dịch vụ.
- Tiếp nhận hàng hóa từ các chủ hàng lẻ tại kho CFS ở cảng Hải Phòng hoặc cảng cạn ICD Gia Thụy, kiểm đếm số lượng, quy cách và lưu kho theo hợp đồng thuê kho bãi định kỳ.
- Chuẩn bị vỏ container và đóng hàng: Lấy vỏ container từ các hãng tàu đối tác (MAERSK Line, Wing Trans), kiểm tra vệ sinh, tình trạng vỏ rạn nứt; mời cán bộ hải quan giám sát kiểm hóa, đóng xếp hàng, gia cố chống xê dịch, đóng chèn chống hấp hơi và bấm chì niêm phong (seal).
- Chuẩn bị bộ chứng từ và khai báo hải quan điện tử tại Chi cục Hải quan Gia Thụy.
- Ký hợp đồng xếp dỡ cảng, bàn giao danh sách hàng (cargolist) và thực hiện đưa container lên tàu.
- Hoàn thiện các công việc sau giao hàng: Đối chiếu số container, số seal với hãng tàu; phát hành House B/L cho các chủ hàng lẻ; nhận Master B/L từ hãng tàu; gửi thông báo, bản lược khai hàng hóa (manifest) và chứng từ cho đại lý tại cảng đích để phục vụ việc giao hàng cho người nhận.
Đánh giá thực trạng cho thấy công ty đạt được sự tăng trưởng doanh thu liên tục và duy trì uy tín tốt trong quan hệ với hải quan và đối tác cảng, không để xảy ra vụ kiện bồi thường pháp lý nào trong giai đoạn khảo sát. Tuy nhiên, doanh nghiệp còn bộc lộ các hạn chế:
- Chưa chủ động được cơ sở hạ tầng, không sở hữu đội tàu và vỏ container riêng mà phải đi thuê hoàn toàn.
- Vào mùa cao điểm vận tải, thường xuyên thiếu hụt phương tiện vận chuyển nội địa và kho bãi, dẫn đến ứ đọng hàng.
- Quy trình phối hợp thông tin nội bộ giữa bộ phận kinh doanh và nhân viên hiện trường thiếu đồng bộ, từng dẫn đến sự cố đóng nhầm lô hàng đi quá cảnh sai tuyến đường chuyển tải, gây phát sinh chi phí và chậm trễ thời gian nhận hàng.
- Chịu ảnh hưởng nặng nề bởi điều kiện thời tiết: Năm 2013 ghi nhận 12 trường hợp hàng hóa bị ẩm ướt hư hỏng và 20 chuyến hàng trễ hẹn do mưa bão; năm 2014 có 10 trường hợp hàng ngấm nước và 15 trường hợp giao hàng chậm.
- Áp lực cạnh tranh gay gắt từ mạng lưới khoảng 2.000 doanh nghiệp giao nhận trong cả nước, đặc biệt là các đối thủ trực tiếp như Công ty TNHH Royal Cargo, Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và XNK Nam Phương, Công ty Cổ phần Hàng Hải MACS.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu theo phương thức LCL/LCL tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Toàn Cầu Đông Tài
Chương cuối cùng xây dựng định hướng phát triển dựa trên triển vọng mở rộng thị trường mậu dịch khi Việt Nam hoàn tất đàm phán TPP và các hiệp định thương mại tự do, tận dụng vị thế địa lý trung tâm giữa các cảng chuyển tải lớn của khu vực gồm Singapore, Hồng Kông và Cao Hùng (Kaohsiung).
Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:
- Nhóm giải pháp tác nghiệp trực tiếp: Tăng cường giám sát trực tiếp tại khâu đóng hàng vào container và bàn giao lên tàu; xây dựng bảng quy trình tác nghiệp chi tiết gắn với các chỉ tiêu định lượng nhằm kiểm soát sai sót; thiết lập hợp đồng nguyên tắc dài hạn với các đơn vị vận tải nội địa và hãng tàu để bảo đảm chỗ chứa (space) và vỏ container; phân công nhân sự chuyên trách kiểm tra hồ sơ hải quan nhằm hoàn tất thủ tục trước giờ tàu rời cảng tối thiểu 8 tiếng.
- Nhóm giải pháp hỗ trợ: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý giao nhận thông qua phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM), phần mềm nghiệp vụ chuyên ngành Xman Logistics để quản lý đơn hàng lẻ và kiểm soát chi phí thuê container, cùng hệ thống hoạch định tài nguyên ERP; thành lập bộ phận marketing độc lập để phát triển thị trường; xây dựng cơ chế kiểm tra chéo thông tin lô hàng giữa phòng kinh doanh và phòng hiện trường; tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ nội bộ và kiểm tra định kỳ trình độ ngoại ngữ, luật hàng hải của nhân viên.
- Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý: Đề xuất Nhà nước đầu tư đồng bộ hạ tầng cảng biển và mạng lưới kết nối giao thông; kiến nghị Bộ Giao thông Vận tải xem xét giảm thiểu các loại phí vận tải nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nội địa; kiến nghị Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam phát huy vai trò đại diện và tăng cường hội thảo phổ biến thông lệ vận tải; kiến nghị Tổng cục Hải quan chuẩn hóa thủ tục, rút ngắn quy trình thông quan đối với hàng xuất khẩu diện miễn thuế/hỗ trợ xuống mô hình 3 bước (Tiếp nhận/kiểm tra hồ sơ -> Kiểm tra thực tế hàng hóa -> Thu lệ phí/đóng dấu trả tờ khai) và chuyển khâu phúc tập hồ sơ vào giai đoạn kiểm tra sau thông quan.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và tổng hợp được bức tranh toàn diện về năng lực kinh doanh và hoạt động tác nghiệp vận tải hàng lẻ tại một doanh nghiệp logistics tư nhân ở miền Bắc trong giai đoạn 2012–2015:
- Kết quả kinh doanh và sản lượng vận tải: Doanh thu của Đông Tài Global tăng trưởng từ 19,095 tỷ VNĐ (2012) lên 33,650 tỷ VNĐ (2015); lợi nhuận sau thuế tăng tương ứng từ 5,964 tỷ VNĐ lên 10,653 tỷ VNĐ. Trong đó, khối lượng vận chuyển hàng LCL tăng từ 930 CBM lên 1.226 CBM; tỷ trọng doanh thu hàng lẻ xuất khẩu trong tổng mảng đường biển tăng từ 49% (năm 2012 với 4,61 tỷ VNĐ) lên 59% (năm 2015 với 11,96 tỷ VNĐ).
- Làm rõ quy trình thực tế: Phản ánh đầy đủ 7 bước tác nghiệp hàng LCL/LCL, từ khâu nhận đơn, tập kết về kho CFS, làm thủ tục hải quan tại Chi cục Hải quan Gia Thụy, cho đến khâu giao nhận với các hãng tàu như MAERSK Line, Wing Trans và gửi hồ sơ sang đại lý cảng đích.
- Đóng góp thực tiễn của đề tài: Tác giả đã hệ thống hóa các biểu mẫu chứng từ luân chuyển nội bộ và đối ngoại trong nghiệp vụ LCL; chỉ rõ các nguyên nhân gây sai sót nghiệp vụ tại hiện trường (như hiện tượng đóng nhầm tuyến quá cảnh hay sự cố rủi ro độ ẩm đối với hàng tinh khô khi gặp mưa bão); đồng thời đưa ra các đề xuất cải cách thủ tục hải quan (mô hình thông quan 3 bước và đưa khâu phúc tập về kiểm tra sau thông quan) mang tính đóng góp thực chất cho công tác quản lý chuyên ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do chính tác giả thừa nhận và giới hạn từ phạm vi nghiên cứu:
- Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận, các phân tích nghiệp vụ chủ yếu giới hạn tại khu vực tác nghiệp cảng Hải Phòng và Chi cục Hải quan Gia Thụy, chưa mở rộng so sánh chuyên sâu với hoạt động gom hàng lẻ tại các chi nhánh khác của doanh nghiệp ở Hà Nội và TP.HCM.
- Các giải pháp liên quan đến việc ứng dụng công nghệ thông tin (CRM, Xman Logistics, ERP) và đầu tư phương tiện vận tải đường bộ mới dừng ở mức định hướng giải pháp, chưa xây dựng dự toán chi phí đầu tư tài chính và lộ trình hoàn vốn chi tiết.
- Văn bản chưa đi sâu lượng hóa các rủi ro biến động giá cước tàu biển quốc tế và chi phí lưu kho bãi phát sinh khi xảy ra tranh chấp với chủ hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào:
- Mở rộng phân tích mô hình gom hàng LCL trên phạm vi mạng lưới đa chi nhánh kết nối giữa các cụm cảng phía Bắc (Hải Phòng) và phía Nam (Cát Lái, Cái Mép).
- Đo lường hiệu quả kinh tế và mức độ cắt giảm thời gian thông quan khi ứng dụng phần mềm quản trị logistics chuyên dụng trong thực tế giai đoạn sau năm 2016.
- Nghiên cứu các phương án quản trị rủi ro chuỗi cung ứng hàng lẻ trước các biến động thời tiết cực đoan và tình trạng thiếu hụt container rỗng trong thương mại hàng hải.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu nghiệp vụ có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên, học viên thuộc các ngành: Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về vận tải hàng hóa bằng đường biển.
- Nhân viên mới tại các công ty dịch vụ giao nhận vận chuyển (freight forwarder): Tham khảo chi tiết danh mục chứng từ nghiệp vụ (House B/L, Master B/L, Manifest, Packing List, Tờ khai hải quan), sự phân công phối hợp giữa các bộ phận (kinh doanh, chứng từ, hiện trường) và kỹ năng kiểm tra chất lượng vỏ container trước khi nhận hàng.
- Nội dung tham khảo đáng giá nhất: Bảng tổng hợp trình tự 7 bước giao nhận hàng LCL tại trạm CFS cảng Hải Phòng và danh mục phân tích các tình huống rủi ro thực tế phát sinh trong quá trình xếp dỡ, lưu kho bảo quản hàng tinh khô trước tác động thời tiết.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động của doanh nghiệp nào và dữ liệu được khảo sát trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Toàn Cầu Đông Tài (Đông Tài Global), một doanh nghiệp logistics có trụ sở đăng ký kinh doanh tại Hải Phòng. Chuỗi số liệu tài chính và sản lượng phục vụ nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn 4 năm, từ năm 2012 đến năm 2015.
Doanh thu và sản lượng vận chuyển hàng lẻ LCL đường biển của Đông Tài Global thay đổi như thế nào qua các năm nghiên cứu?
Sản lượng hàng lẻ LCL đường biển của công ty tăng từ 930 CBM (năm 2012) lên 985 CBM (năm 2013), đạt 1.202 CBM (năm 2014) và đạt 1.226 CBM (năm 2015). Doanh thu từ dịch vụ giao hàng lẻ LCL tăng đều đặn từ 4,61 tỷ VNĐ (năm 2012, chiếm 49% tổng doanh thu vận tải biển) lên 11,96 tỷ VNĐ (năm 2015, chiếm 59% tổng doanh thu vận tải biển).
Văn bản ghi nhận những sự cố thực tế cụ thể nào trong quá trình giao nhận hàng tại công ty?
Khóa luận ghi nhận các sự cố cụ thể gồm: Do ảnh hưởng của bão lũ, năm 2013 công ty có 12 trường hợp hàng hóa bị ẩm ướt, hư hỏng và 20 chuyến hàng bị trễ hẹn; năm 2014 có 10 trường hợp hàng ngấm nước và 15 trường hợp chậm tiến độ giao hàng. Ngoài ra, do sự thiếu phối hợp giữa nhân viên kinh doanh và nhân viên hiện trường, đã từng xảy ra sự cố đóng nhầm lô hàng đi quá cảnh sai quốc gia, làm phát sinh chi phí và ảnh hưởng tiến độ nhận hàng.
Tác giả đề xuất doanh nghiệp triển khai những giải pháp phần mềm cụ thể nào?
Tác giả đề xuất công ty đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin thông qua việc ứng dụng phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM), phần mềm quản lý nghiệp vụ chuyên ngành logistics Xman Logistics (hỗ trợ kiểm soát đơn hàng lẻ, tính toán chi phí container và phương tiện vận tải), cùng hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
Tác giả đưa ra kiến nghị sửa đổi gì đối với quy trình nghiệp vụ của Tổng cục Hải quan?
Tác giả kiến nghị Tổng cục Hải quan chuẩn hóa và rút gọn quy trình thủ tục hải quan đối với các loại hàng hóa xuất khẩu được hỗ trợ hoặc miễn thuế xuống mô hình 3 bước (Tiếp nhận/kiểm tra tờ khai -> Kiểm tra thực tế hàng hóa -> Thu lệ phí/đóng dấu trả tờ khai); đồng thời xem xét đưa khâu phúc tập hồ sơ chuyển sang giai đoạn kiểm tra sau thông quan nhằm giảm bớt thời gian chờ đợi của hàng hóa tại cảng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Quốc Việt đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ xuất khẩu bằng đường biển theo phương thức LCL/LCL, gắn liền với các công ước và quy định pháp lý thương mại hiện hành. Nghiên cứu cung cấp bức tranh dữ liệu xác thực về kết quả kinh doanh và thực tế tác nghiệp 7 bước tại Công ty TNHH Thương mại và Tiếp vận Toàn Cầu Đông Tài giai đoạn 2012–2015, phản ánh trung thực cả thành quả tăng trưởng lẫn những hạn chế về phương tiện, kho bãi và phối hợp thông tin nội bộ. Hệ thống giải pháp tác nghiệp và kiến nghị cải cách thủ tục hải quan được xây dựng có tính logic thực tiễn, tạo nên tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng nghiệp vụ cho lĩnh vực logistics và kinh tế vận tải quốc tế.