Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của mạng Internet và các công nghệ truyền thông kỹ thuật số đã tạo ra những chuyển biến căn bản trong phương thức tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp. Hoạt động tiếp thị truyền thống qua các kênh phát thanh, truyền hình và báo in đòi hỏi ngân sách lớn, thời gian chuẩn bị kéo dài và sự huy động nhân lực phức tạp, trong khi khả năng tiếp cận thị trường mục tiêu ngày càng bị chia sẻ bởi các kênh trực tuyến. Theo dữ liệu từ Tổ chức Thống kê Số liệu Internet Quốc tế (Internet World Stats), tính đến hết tháng 6/2015, Việt Nam có 45,5 triệu người sử dụng Internet, đạt tỷ lệ thâm nhập 48% trên tổng dân số; con số này tiếp tục tăng lên 47,3 triệu người vào tháng 11/2015, tương ứng 50,13% dân số và chiếm 48,2% lượng người dùng toàn châu Á. Đồng thời, báo cáo từ hệ thống theo dõi dữ liệu quảng cáo iTracker của Công ty VietDev cho thấy doanh thu thị trường quảng cáo trực tuyến trên các website tại Việt Nam năm 2014 đạt 49.135.554 USD (chưa bao gồm doanh thu từ Google và Facebook). Số liệu từ Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (Bộ Công Thương) cũng ghi nhận doanh thu thương mại điện tử mô hình B2C năm 2014 đạt 2,97 tỷ USD (chiếm 2,12% tổng mức bán lẻ hàng hóa cả nước) và ước tính đạt 4 tỷ USD trong năm 2015, với giá trị mua hàng trực tuyến bình quân đạt 145 USD/người/năm (tương đương 3,1 triệu VND).
Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Phát triển phần mềm Việt Nam (VINASOFT Co.,Ltd) — một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng viễn thông, gia công phần mềm và cung cấp bản quyền — đã sớm triển khai website tại địa chỉ vinasoft.vn từ tháng 3 năm 2007. Tuy nhiên, dù sở hữu nền tảng công nghệ thông tin và đội ngũ lập trình viên chuyên môn cao, hoạt động đầu tư cho marketing điện tử tại website của công ty vẫn chưa được chú trọng tương xứng. Việc ứng dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến còn rời rạc, nghèo nàn và hiệu quả đo lường được còn rất hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp đồng bộ.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đưa ra các giải pháp có luận cứ khoa học và thực tiễn về ứng dụng công cụ marketing điện tử tại website www.vn (vinasoft.vn) của Công ty TNHH Phát triển phần mềm Việt Nam.
- Các mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, hệ thống hóa một số lý luận cơ bản về marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử qua việc trình bày khái niệm, lý thuyết, các nhân tố môi trường bên ngoài và môi trường bên trong doanh nghiệp tác động đến quá trình ứng dụng.
- Thứ hai, tìm hiểu thực trạng ứng dụng công cụ marketing điện tử tại website của công ty, qua đó chỉ ra các thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại.
- Thứ ba, đề xuất một số giải pháp ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại website công ty nhằm nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các công cụ marketing điện tử tại website vinasoft.vn của Công ty TNHH Phát triển phần mềm Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Phát triển phần mềm Việt Nam và hệ thống website của doanh nghiệp.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát, thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu thực nghiệm trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2016, đồng thời xây dựng các định hướng phát triển đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết về quản trị marketing và marketing điện tử. Khái niệm marketing được tác giả viện dẫn từ quan điểm của Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA - 1985) và Học viện Quản lý Malaysia, qua đó khẳng định bản chất hướng ngoại, tập trung vào nhu cầu thị trường và quy trình liên tục gồm bốn bước: thu thập thông tin, kế hoạch hóa chiến lược, hành động và kiểm tra. Đối với marketing điện tử, nghiên cứu sử dụng định nghĩa của Philip Kotler (2003) và Strauss, El-Ansary & Frost (2003), làm rõ sự biến đổi chiến lược 4P khi ứng dụng nền tảng công nghệ thông tin và Internet để thỏa mãn mục tiêu của cá nhân và tổ chức. Tác giả phân chia quá trình phát triển của marketing điện tử thành ba giai đoạn tiến hóa: thông tin, giao dịch và tương tác; đồng thời làm rõ 8 nhóm công cụ marketing điện tử cơ bản bao gồm:
- Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising): banner, pop-up, pop-under, quảng cáo ngữ cảnh, liên kết, tìm kiếm, với các mô hình định phí CPC, CPM, CPA, CPI, Flat Rate.
- Marketing qua thư điện tử (Email Marketing): gồm hình thức có sự đồng ý của người nhận và thư điện tử không mong muốn (thư rác/spam).
- Catalogue điện tử (Electronic Catalogue): phương tiện trực quan giới thiệu và hỗ trợ quy trình đặt hàng 24/7.
- Chương trình đại lý (Affiliate Program): cơ chế liên kết đối tác dựa trên chia sẻ hoa hồng theo doanh số bán hàng hoặc lượng truy cập.
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (Search Engine Optimization - SEO): tập hợp kỹ thuật tối ưu hóa mã nguồn và nội dung nhằm gia tăng thứ hạng tự nhiên trên máy tìm kiếm.
- Marketing di động (Mobile Marketing): tiếp thị qua SMS, MMS và các ứng dụng trên thiết bị thông minh.
- Marketing lan truyền (Viral Marketing): chiến lược tận dụng sự lan truyền cấp số nhân thông điệp giữa các cá nhân.
- Marketing truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing): khai thác các nền tảng mạng xã hội để kết nối, tương tác và định vị thương hiệu.
Hệ thống điều kiện triển khai marketing điện tử được xem xét qua các khía cạnh: cơ sở hạ tầng CNTT-viễn thông, thị trường (nhận thức khách hàng B2B, B2C) và khung khổ pháp lý hiện hành tại Việt Nam bao gồm: Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật Sở hữu trí tuệ 2006, Nghị định số 57/2006/NĐ-CP, Nghị định số 26/2007/NĐ-CP (quy định chi tiết về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số), Nghị định số 27/2007/NĐ-CP (giao dịch điện tử trong hoạt động tài chính), Nghị định số 35/2007/NĐ-CP (giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng), Nghị định số 90/2008/NĐ-CP (chống thư rác), Nghị định số 52/2013/NĐ-CP (về thương mại điện tử), Nghị định số 185/2013/NĐ-CP (xử phạt vi phạm hành chính trong thương mại), Thông tư số 12/2013/TT-BCT và Thông tư số 59/2015/TT-BCT (quản lý hoạt động thương mại điện tử qua ứng dụng trên thiết bị di động).
Phương pháp nghiên cứu được xây dựng kết hợp giữa các kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả áp dụng phương pháp phỏng vấn chuyên gia với các câu hỏi cấu trúc đơn nghĩa hướng tới nhân sự có chuyên môn cao trong công ty, kết hợp triển khai phiếu điều tra trắc nghiệm bao gồm 15 câu hỏi khảo sát trực tiếp 15 cán bộ nhân viên công ty về thực trạng phát triển và mức độ ảnh hưởng của các công cụ tiếp thị trực tuyến.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa dữ liệu từ báo cáo tài chính của Phòng Kế toán, báo cáo nhân sự của Phòng Hành chính tổ chức; các tài liệu thống kê từ Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (Bộ Công Thương), dữ liệu lưu lượng Alexa Rank, kết quả kiểm tra thứ hạng từ khóa từ công cụ Helu Ranking (ranking.vn), dữ liệu iTracker và các ấn phẩm học thuật liên quan.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được mã hóa, phân tích mô tả và tính toán các chỉ số thống kê trung bình, độ lệch chuẩn thông qua phần mềm Microsoft Excel và phần mềm thống kê SPSS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về công cụ marketing điện tử
Chương 1 thiết lập hệ thống khái niệm nền tảng về marketing truyền thống và marketing điện tử, phân tích chi tiết bản chất của marketing điện tử trong môi trường mạng với các đặc tính: khả năng tương tác hai chiều, không giới hạn không gian địa lý, tốc độ giao dịch tức thì, hoạt động liên tục 24/7 và khả năng cá biệt hóa sản phẩm theo từng phân khúc khách hàng. Chương này phân tích chi tiết cơ chế vận hành, ưu điểm và nhược điểm của 8 công cụ tiếp thị trực tuyến cốt lõi, đồng thời chỉ rõ các điều kiện tiền đề về hạ tầng viễn thông, môi trường pháp lý và năng lực nội tại của doanh nghiệp khi triển khai.
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu tổng hợp và đánh giá có hệ thống các công trình trong và ngoài nước:
- Các nghiên cứu trong nước: Luận văn của Đinh Thị Kim Anh (2009) về thương hiệu máy tính CMS; khóa luận của Nguyễn Đức Công (2013) về các trung tâm đào tạo tại Hà Nội; nghiên cứu của Đào Thị Hiền (2007) về vận dụng marketing trực tuyến diện rộng tại các doanh nghiệp Việt Nam; khóa luận của Nguyễn Thị Tường Vy (2011) tại Công ty TNHH Quảng Tín; nghiên cứu của Trần Hoàng Anh (2015) tại Công ty TNHH in bao bì Thắng Lợi. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng ở mức khảo sát chung chung hoặc tập trung vào ngành hàng hữu hình, chưa đi sâu vào việc triển khai đồng bộ các công cụ marketing điện tử tại một doanh nghiệp thuần dịch vụ công nghệ thông tin.
- Các công trình quốc tế: Các nghiên cứu của Strauss, El-Ansary & Frost (2003); Rob Stokes & Sarah Blake (2008); Marry Low Roberts (2002); Gary Vaynerchuk (2010); Philip Kotler (2003); Joe Vitale & Jo Han Mok (2007); ấn bản Asia Pacific Digital Marketing Yearbook (2009) và Richard Gay, Alan Charlesworth & Rita Esen (2007). Các tài liệu này cung cấp khung lý luận vững chắc nhưng thiếu các dữ liệu nghiên cứu tình huống cụ thể tại thị trường doanh nghiệp công nghệ số đang phát triển như Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng ứng dụng công cụ marketing điện tử tại website www.vn của Công ty TNHH Phát triển phần mềm Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và mức độ áp dụng marketing điện tử tại Công ty TNHH Phát triển phần mềm Việt Nam (VINASOFT Co.,Ltd), doanh nghiệp được thành lập ngày 15/01/2007 theo Giấy phép số 0104000805, mã số thuế 0102139917, trụ sở tại 32 Mai Hắc Đế, Hai Bà Trưng, Hà Nội, do ông Nguyễn Tiến Hùng làm Giám đốc. Mô hình tổ chức gồm Ban Giám đốc và hai khối làm việc: Khối hỗ trợ (Phòng Kế toán, Phòng CSKH, Phòng Hành chính tổ chức) và Khối kỹ thuật (Phòng Kỹ thuật hệ thống, Phòng Kỹ thuật website với các nhóm đồ họa, code, marketing; Phòng Kinh doanh với nhóm dự án, website, hệ thống; Phòng Dịch vụ web giáo dục thành lập tháng 7/2014 phụ trách địa bàn Thanh Xuân, Hai Bà Trưng).
Tổng quy mô nhân sự của công ty là 30 người, 100% có trình độ đại học và hiểu biết về CNTT. Tuy nhiên, cơ cấu phân bổ chuyên môn thể hiện sự mất cân đối nghiêm trọng đối với hoạt động marketing thương mại điện tử:
| STT |
Chuyên môn nghiệp vụ |
Số lượng nhân sự |
| 1 |
Quản trị kinh doanh |
10 |
| 2 |
Bán hàng và tư vấn khách hàng trực tuyến |
10 |
| 3 |
Thiết kế và triển khai website |
5 |
| 4 |
Quản trị website |
3 |
| 5 |
Truyền thông online và thanh toán điện tử |
1 |
| 6 |
Marketing TMĐT |
1 |
Hạ tầng công nghệ của công ty gồm 29 máy chủ vật lý, 5 thiết bị layer 3 Switch Cisco, 12 thiết bị layer 2 Switch Cisco và hơn 500 máy chủ đặt tại hai trung tâm dữ liệu VDC và Hanel-CSF. Các phần mềm nghiệp vụ gồm CRM Software, Hyperlink CMS, Misa Accounting, Ubuntu OS, Open Office, DirectAdmin (Vinasoft là đối tác vàng), Plesk, cPanel và WHMCS (giải pháp quản lý lưu trữ web tích hợp tính năng tự động gửi 3 email và 3 SMS nhắc cước trước khi hết hạn một tháng). Doanh nghiệp cung cấp 4 nhóm sản phẩm: nhóm dịch vụ máy chủ (VPS Linux giá rẻ, VPS Linux Premium, VPS Windows, SSD VPS, VPS Mail Zimbra, Server vật lý, Cloud); nhóm lưu trữ (Web hosting, Email hosting); nhóm website (theo mẫu, theo yêu cầu, website giáo dục); và nhóm License bản quyền.
Kết quả tài chính của công ty trong giai đoạn 2013-2015 cho thấy sự tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2013 (Triệu VNĐ) |
Năm 2014 (Triệu VNĐ) |
Năm 2015 (Triệu VNĐ) |
| Tổng doanh thu |
7.012 (đoạn phân tích ghi 7.312) |
- |
10.012 |
| Tổng chi phí |
4.921 |
- |
- |
| Lợi nhuận trước thuế |
3.091 |
- |
- |
| Lợi nhuận sau thuế |
2.272 |
- |
- |
Chi phí duy trì website vinasoft.vn hàng năm bao gồm: duy trì tên miền 500.000 đồng/năm; nâng cấp và bảo dưỡng hệ thống máy chủ, máy tính nội bộ hơn 100 triệu đồng/năm; phí bản quyền phần mềm WHMCS 17 triệu đồng/năm; chi phí nhân sự kỹ thuật vận hành và bảo mật website 120 triệu đồng/năm.
Đánh giá lưu lượng và thứ hạng kỹ thuật số của website vinasoft.vn:
- Thứ hạng Alexa (năm 2013): Website xếp hạng thứ 23.412 tại Việt Nam (trên tổng số 759.000.000 website được thống kê).
- Thứ hạng SEO (theo công cụ Helu Ranking tại ranking.vn): Trong số 9 từ khóa chính được theo dõi (bao gồm: thiết kế website giá rẻ, VPS Việt Nam và quốc tế giá rẻ, Email Hosting giá rẻ, Server giá rẻ, tên miền Việt Nam, tên miền quốc tế, dịch vụ SEO, dịch vụ quản trị Website, website khách sạn), chỉ duy nhất 1 từ khóa đạt vị trí thứ 26; toàn bộ 8 từ khóa còn lại đều nằm ngoài top 100 kết quả tìm kiếm của Google.
Kết quả điều tra thực chứng qua 15 phiếu khảo sát nhân viên công ty:
- Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing điện tử chung: 54% đánh giá ít hiệu quả, 33% đánh giá bình thường, 13% đánh giá hiệu quả.
- Kênh tiếp cận website của khách hàng: Công cụ tìm kiếm chiếm 85%, bạn bè giới thiệu chiếm 6%, các hình thức khác chiếm 4%, qua thư điện tử chiếm 3%, qua mạng xã hội chiếm 2%.
- Thực trạng sử dụng thư điện tử: 75% cho giao dịch với khách hàng và nhà cung cấp, 15% cho chăm sóc khách hàng, 7% hỗ trợ thực hiện hợp đồng, chỉ 3% sử dụng cho quảng cáo và giới thiệu dịch vụ.
- Hiệu quả ứng dụng công cụ SEO: 27% đánh giá hiệu quả, 33% đánh giá trung bình, 20% đánh giá ít hiệu quả.
- Thực trạng mạng xã hội và di động: Website đã tích hợp liên kết Facebook, Twitter, Google+ nhưng bị bỏ bẵng, không cập nhật nội dung trong thời gian dài; chưa triển khai mạng xã hội nghề nghiệp LinkedIn cho thị trường B2B. Công cụ Mobile Marketing hoàn toàn chưa được triển khai.
Phân tích tác động của các nhân tố bằng phần mềm SPSS:
| Nhóm nhân tố |
Tên biến quan sát |
Giá trị trung bình (Mean) |
Độ lệch tiêu chuẩn (Std. Deviation) |
| Môi trường bên trong |
Nguồn nhân lực |
4.676 |
- |
| Môi trường bên trong |
Nguồn vốn |
3.976 |
- |
| Môi trường bên trong |
Năng lực công nghệ của công ty |
3.033 |
- |
| Môi trường bên ngoài |
Hạ tầng công nghệ thông tin |
3.834 |
- |
| Môi trường bên ngoài |
Đối thủ cạnh tranh |
3.069 |
- |
| Môi trường bên ngoài |
Khách hàng |
2.163 |
- |
| Môi trường bên ngoài |
Hệ thống luật pháp |
2.033 |
- |
Kết quả chỉ ra rằng về môi trường bên trong, chất lượng và cơ cấu nguồn nhân lực là rào cản lớn nhất (Mean = 4.676); về môi trường bên ngoài, hạ tầng CNTT-viễn thông giữ vai trò quyết định hàng đầu (Mean = 3.834), kế tiếp là áp lực từ các đối thủ cạnh tranh như hostinger.vn (Mean = 3.069).
Chương 3: Các kết luận và đề xuất với vấn đề nghiên cứu
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả tổng hợp các phát hiện chính:
- Những thành tựu: Công ty đã xây dựng được website vinasoft.vn vận hành 24/7 với đầy đủ các phân hệ quản lý thông tin, sản phẩm, đơn hàng, khách hàng và hỗ trợ trực tuyến; bước đầu tích hợp các công cụ tìm kiếm và mạng xã hội, tạo nền tảng cho việc nhận diện thương hiệu dịch vụ công nghệ.
- Những tồn tại: Danh mục công cụ tiếp thị trực tuyến quá đơn điệu, phụ thuộc gần như tuyệt đối vào SEO thụ động; kênh truyền thông mạng xã hội và email marketing bị xem nhẹ (chỉ đóng góp lần lượt 2% và 3% lưu lượng tiếp cận); chưa ứng dụng tiếp thị di động; hiệu quả SEO thấp (8/9 từ khóa ngoài top 100); nhân sự phụ trách marketing TMĐT chỉ có 1 nhân sự duy nhất.
- Nguyên nhân: Thiếu hụt nhân lực chuyên môn sâu về marketing điện tử; cơ chế phân bổ tài chính cho hoạt động quảng bá chưa được xác lập riêng biệt mà chủ yếu chi trả cho duy trì kỹ thuật phần cứng; văn hóa doanh nghiệp còn nặng tính kỹ thuật công nghệ thuần túy, chưa định hướng tiếp thị số.
Về phương hướng và giải pháp, khóa luận trình bày các dự báo xu hướng tiếp thị trực tuyến, định hướng phát triển của Vinasoft giai đoạn 2016-2017 và tầm nhìn năm 2020 (trở thành công ty hàng đầu về thiết kế website giáo dục và cung cấp hosting/web tại miền Bắc), từ đó đưa ra 5 nhóm đề xuất:
- Hoàn thiện website vinasoft.vn: Tái cấu trúc giao diện, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, đẩy nhanh tốc độ truy cập.
- Phát triển đồng bộ các công cụ marketing điện tử: Đẩy mạnh kỹ thuật SEO on-page và off-page cho bộ từ khóa mục tiêu; chuyên nghiệp hóa Email marketing từ khâu giao dịch sang chăm sóc khách hàng tự động; tái khởi động các kênh mạng xã hội, tập trung phát triển mạng LinkedIn cho khách hàng tổ chức; từng bước nghiên cứu ứng dụng tiếp thị trên thiết bị di động.
- Xây dựng nguồn nhân lực đảm nhiệm marketing điện tử: Tuyển dụng bổ sung chuyên viên tiếp thị trực tuyến và đào tạo kiến thức thương mại điện tử chuyên sâu cho đội ngũ tư vấn, kinh doanh.
- Phát triển cơ sở hạ tầng CNTT của công ty: Tiếp tục nâng cấp hệ thống máy chủ và giải pháp phần mềm quản trị tự động.
- Hoạch định ngân sách thiết yếu cho hoạt động marketing điện tử: Phân bổ hạn mức chi phí định kỳ độc lập cho quảng bá trực tuyến thay vì chỉ chi tiêu cho vận hành hạ tầng kỹ thuật.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết về thực trạng ứng dụng công cụ marketing điện tử tại một doanh nghiệp công nghệ thông tin quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam. Về mặt số liệu thực chứng, nghiên cứu đã lượng hóa được hiệu quả tiếp thị thông qua các số liệu đo lường kỹ thuật độc lập và khảo sát nội bộ: lưu lượng tiếp cận từ máy tìm kiếm chiếm tỷ trọng áp đảo 85%, trong khi mạng xã hội (2%) và thư điện tử (3%) gần như chưa phát huy tác dụng; 54% nhân sự đánh giá hoạt động marketing điện tử ở mức ít hiệu quả; thứ hạng Alexa của website đứng thứ 23.412 tại Việt Nam và 8/9 từ khóa SEO dịch vụ cốt lõi không lọt vào top 100 của Google. Đồng thời, thông qua phân tích SPSS, nghiên cứu đã xác định nguồn nhân lực (Mean = 4.676) và hạ tầng CNTT (Mean = 3.834) là hai biến số có mức độ ảnh hưởng quyết định nhất đến việc thực thi tiếp thị số tại doanh nghiệp.
Về mặt đóng góp giải pháp, tác giả đã đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với năng lực tài chính và định hướng sản phẩm của Vinasoft. So với các công trình nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào phân tích lý luận chung, nghiên cứu các doanh nghiệp thương mại sản phẩm vật chất hoặc các cơ sở đào tạo, khóa luận này mang tính đặc thù khi đi sâu vào mô hình kinh doanh dịch vụ hạ tầng mạng (server, hosting, tên miền, website). Đề tài chỉ ra điểm nghẽn điển hình của các doanh nghiệp CNTT: sở hữu năng lực kỹ thuật và phần cứng rất mạnh (với 29 máy chủ vật lý, hơn 500 server tại các trung tâm dữ liệu VDC, Hanel-CSF và các phần mềm quản lý WHMCS, DirectAdmin) nhưng lại gặp hạn chế lớn trong tư duy thị trường, tiếp thị nội dung và phân bổ nguồn nhân lực cho hoạt động marketing điện tử.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được phản ánh từ phạm vi và điều kiện thực hiện của tác giả:
- Quy mô mẫu khảo sát còn hạn chế: Nghiên cứu mới chỉ thực hiện điều tra nội bộ trên cỡ mẫu 15 phiếu đối với cán bộ nhân viên trong công ty, chưa mở rộng thu thập dữ liệu sơ cấp từ đối tượng khách hàng bên ngoài (người truy cập và khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ).
- Phạm vi nghiên cứu mang tính vi mô: Đề tài tập trung phân tích trường hợp điển hình tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Phát triển phần mềm Việt Nam) và một kênh giao tiếp duy nhất là website vinasoft.vn trong giai đoạn khảo sát 2012-2016, do đó tính đại diện cho toàn ngành dịch vụ hạ tầng công nghệ thông tin chưa cao.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh mới dừng ở mức nhận định tổng quan, chưa có điều kiện khảo sát số liệu đối sánh trực tiếp với các đơn vị cùng ngành (như hostinger.vn).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định dựa trên phạm vi mở rộng:
- Mở rộng quy mô điều tra thực nghiệm hướng tới tập khách hàng B2B và B2C trực tiếp của doanh nghiệp nhằm đánh giá hành vi khách hàng và các rào cản chuyển đổi trên website.
- Nghiên cứu sâu hơn về phương thức tích hợp marketing di động và chiến lược tiếp thị mạng xã hội doanh nghiệp (LinkedIn B2B) cho các nhóm sản phẩm mới như giải pháp Cloud Camera cho trường học và các phân hệ website giáo dục.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh và Hệ thống thông tin quản lý: Tài liệu cung cấp một ví dụ thực tế về phương pháp kết hợp giữa lý luận marketing điện tử và việc ứng dụng các công cụ đo lường số liệu (Alexa Rank, Helu Ranking, phần mềm thống kê SPSS, Excel) trong phân tích thực trạng doanh nghiệp.
- Người nghiên cứu thực hiện các khóa luận, đề tài tốt nghiệp có định hướng tiếp thị số: Cung cấp khung cấu trúc đánh giá các yếu tố môi trường bên trong, bên ngoài và hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành thương mại điện tử tại Việt Nam.
- Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, viễn thông, phần mềm: Phần phân tích chi phí duy trì hệ thống kỹ thuật, cơ cấu nhân sự và các biểu hiện yếu kém trong khai thác Email marketing và Social Media là những kinh nghiệm thực tiễn đáng tham khảo để tái cấu trúc nguồn lực tiếp thị trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
-
Kênh tiếp thị nào đang mang lại lượng khách hàng tiếp cận website vinasoft.vn cao nhất theo kết quả khảo sát?
Theo số liệu điều tra tại Hình 2.7 của khóa luận, khách hàng biết đến website của công ty nhiều nhất thông qua các công cụ tìm kiếm, chiếm tỷ lệ áp đảo 85%. Kênh bạn bè giới thiệu đứng thứ hai với 6%, các hình thức khác chiếm 4%, trong khi thư điện tử chỉ đóng góp 3% và mạng xã hội chỉ chiếm 2%.
-
Theo kết quả phân tích thống kê SPSS, các nhân tố nào tác động mạnh nhất đến việc ứng dụng marketing điện tử tại công ty?
Theo Bảng 2.3 trong văn bản, đối với môi trường nội bộ bên trong, nhân tố "Nguồn nhân lực" có mức độ ảnh hưởng cao nhất với giá trị trung bình Mean = 4.676 (kế tiếp là Nguồn vốn với Mean = 3.976 và Năng lực công nghệ với Mean = 3.033). Đối với môi trường bên ngoài, nhân tố "Hạ tầng công nghệ thông tin" có tác động lớn nhất với Mean = 3.834, tiếp theo là "Đối thủ cạnh tranh" với Mean = 3.069, "Khách hàng" với Mean = 2.163 và "Hệ thống luật pháp" với Mean = 2.033.
-
Chi phí định kỳ hàng năm phục vụ việc duy trì và bảo vệ website vinasoft.vn được ghi nhận là bao nhiêu?
Theo số liệu văn bản cung cấp, các khoản chi phí hàng năm của công ty bao gồm: phí gia hạn tên miền (domain) 500.000 đồng/năm; chi phí nâng cấp và bảo dưỡng hệ thống máy chủ cùng máy tính nội bộ hơn 100 triệu đồng/năm; chi phí bản quyền phần mềm quản lý lưu trữ web WHMCS 17 triệu đồng/năm; và chi phí dành cho nhân viên kỹ thuật bảo vệ website là 120 triệu đồng/năm.
-
Tình trạng thứ hạng của website vinasoft.vn trên các công cụ đo lường trực tuyến được ghi nhận như thế nào?
Theo dữ liệu thống kê từ alexa.com năm 2013, website vinasoft.vn xếp thứ hạng 23.412 tại Việt Nam trên tổng số 759.000.000 website. Kiểm tra qua công cụ Helu Ranking (ranking.vn) trên 9 từ khóa dịch vụ chính cho thấy duy nhất 1 từ khóa đạt vị trí thứ 26, toàn bộ 8 từ khóa còn lại đều nằm ngoài top 100 kết quả tìm kiếm.
-
Thực trạng phân bổ nguồn nhân lực cho hoạt động marketing điện tử tại Vinasoft có đặc điểm gì?
Toàn công ty có 30 nhân sự đều có trình độ đại học và hiểu biết về CNTT. Tuy nhiên, công ty có tới 10 người làm Quản trị kinh doanh, 10 người làm Bán hàng và tư vấn trực tuyến, 5 người thiết kế website, 3 người quản trị website, nhưng chỉ có đúng 1 nhân sự chuyên trách về Truyền thông online/thanh toán điện tử và 1 nhân sự chuyên trách về Marketing TMĐT.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về các công cụ marketing điện tử và phân tích thực chứng sâu sắc tình hình áp dụng tại Công ty TNHH Phát triển phần mềm Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý rõ nét giữa nền tảng hạ tầng kỹ thuật máy chủ hiện đại, tăng trưởng doanh thu liên tục với hiệu quả tiếp thị số còn ở mức thấp do sự đơn điệu trong lựa chọn công cụ và sự thiếu hụt nghiêm trọng về nhân sự chuyên trách. Hệ thống các giải pháp được xây dựng đồng bộ từ hoàn thiện website, đa dạng hóa công cụ (SEO, Email, Social, Mobile), đào tạo nhân lực đến hoạch định ngân sách riêng biệt đã đáp ứng trực tiếp các mục tiêu nghiên cứu đề ra, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp CNTT vừa và nhỏ tại Việt Nam.