Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại Công ty TNHH Thép DongBang" được thực hiện bởi sinh viên Đỗ Thị Ánh (Khoa Hệ thống thông tin kinh tế, Trường Đại học Thương Mại) dưới sự hướng dẫn của T.S Nguyễn Thị Thu Thủy vào tháng 5 năm 2013.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong hoạt động quản lý doanh nghiệp, thông tin là nguồn tài nguyên giữ vai trò quan trọng phục vụ công tác điều hành và ra quyết định. Tại Công ty TNHH Thép DongBang Việt Nam (doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài tại Khu công nghiệp Đại An, thành phố Hải Dương), hệ thống thông tin quản lý nhân sự được đưa vào vận hành từ năm 2009. Cùng với sự gia tăng về quy mô lao động, hệ thống cũ bộc lộ nhiều hạn chế: cấu trúc dữ liệu chưa tối ưu, thao tác thủ công còn nhiều, việc tính toán tiền lương phức tạp do đặc thù nhân viên thường xuyên đi công tác, đồng thời chức năng xuất báo cáo tự động chưa đáp ứng yêu cầu quản trị. Bên cạnh đó, các phần mềm đóng gói sẵn trên thị trường mang tính đại trà, chưa bám sát quy trình nghiệp vụ đặc thù của doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu phân tích và thiết kế một hệ thống thông tin quản lý nhân sự mới theo phương pháp hướng đối tượng là yêu cầu thực tế cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Tác giả xác định hệ thống mục tiêu của đề tài thành hai cấp độ:

  1. Mục tiêu tổng quát:

    • Hệ thống hóa các khái niệm, lý thuyết về hệ thống thông tin quản lý, phương pháp phân tích thiết kế hệ thống và quy trình ứng dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML.
    • Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý nhân sự tại Công ty TNHH Thép DongBang; từ đó đề xuất giải pháp, thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự phù hợp nhằm giải quyết bài toán quản lý hồ sơ, đào tạo, khen thưởng kỷ luật và tiền lương.
  2. Mục tiêu cụ thể:

    • Xây dựng bản demo và một số mã chương trình cho hệ thống thông tin quản lý nhân sự.
    • Đáp ứng đầy đủ các nghiệp vụ nhân sự của công ty.
    • Đảm bảo hệ thống dễ sử dụng, dễ bảo hành, bảo trì và có khả năng nâng cấp, tích hợp trong tương lai.
    • Hỗ trợ trích xuất dữ liệu phục vụ môi trường web và tăng cường tính bảo mật dữ liệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công ty TNHH Thép DongBang cùng các hoạt động, quy trình nghiệp vụ quản lý nhân sự tại công ty.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý thuyết về hệ thống thông tin, phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng với UML; lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, kết quả hoạt động và thực trạng hệ thống thông tin quản lý nhân sự của công ty giai đoạn 2010 – 2012; các bước phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự cụ thể.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thép DongBang Việt Nam tại Khu công nghiệp Đại An, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết về hệ thống thông tin quản lý (MIS) dựa trên giáo trình của tác giả Thạc Bình Cường (NXB Thống kê), bao gồm:

  • Khái niệm hệ thống thông tin: Tập hợp người, thủ tục và nguồn lực nhằm thu thập, xử lý, lưu giữ và phân phát thông tin qua các khối chức năng: Thu thập $\rightarrow$ Xử lý và lưu trữ $\rightarrow$ Phân phát/Phản hồi $\rightarrow$ Kho dữ liệu.
  • Phân loại hệ thống thông tin trong doanh nghiệp theo mục đích thông tin đầu ra: Hệ thống xử lý giao dịch (TPS), Hệ thống tự động hóa văn phòng (OAS), Hệ thống quản lý tri thức (KWS), Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Hệ thống trợ giúp ra quyết định (DSS) và Hệ thống thông tin hỗ trợ điều hành (ESS).
  • Ngôn ngữ mô hình hóa UML (Unified Modelling Language): Sử dụng các biểu đồ Use Case, biểu đồ lớp (Class Diagram), biểu đồ tương tác (Sequence Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) phục vụ hai pha phân tích và thiết kế.
Tiêu chí so sánh Phương pháp hướng cấu trúc Phương pháp hướng đối tượng (UML)
Trọng tâm tiếp cận Tập trung vào công việc, hàm xử lý Tập trung vào đối tượng và cấu trúc dữ liệu
Cơ chế phân rã Phân chia chương trình chính thành các chương trình con Chia hệ thống thành các đối tượng độc lập
Truyền nhận thông tin Truyền tham số giữa các hàm Trao đổi thông điệp qua các phương thức của đối tượng
Bảo mật và đóng gói Đóng gói chức năng, dữ liệu dùng chung khó kiểm soát Đóng gói cả chức năng và dữ liệu, che giấu dữ liệu nội bộ
Hướng thiết kế Tiếp cận từ trên xuống (Top-down) Tiếp cận từ dưới lên (Bottom-up), hỗ trợ kế thừa và tái sử dụng

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế và phát phiếu phỏng vấn gửi đến các phòng ban trong công ty để khảo sát mức độ hài lòng và nhu cầu chức năng của hệ thống mới; quan sát trực tiếp cơ sở hạ tầng CNTT và môi trường làm việc tại các bộ phận.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ (báo cáo nhân sự, sơ đồ tổ chức, bản tin công ty); nghiên cứu sách chuyên ngành, giáo trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin; tham khảo các khóa luận và chuyên đề tốt nghiệp cùng hướng nghiên cứu.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, phân tích tỷ lệ phần trăm, tổng hợp và so sánh dữ liệu khảo sát.
  • Công cụ kỹ thuật phát triển hệ thống:
    • Rational Rose: Công cụ mô hình hóa các biểu đồ UML (Use Case, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động).
    • Microsoft Access: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ dùng để tổ chức bảng dữ liệu và thiết lập các liên kết quan hệ.
    • Visual Basic: Ngôn ngữ lập trình hỗ trợ thiết kế giao diện đồ họa (GUI), kết nối cơ sở dữ liệu qua công nghệ OLE.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại công ty TNHH Thép DongBang

Chương này làm rõ bối cảnh công nghệ thông tin và vai trò của hệ thống thông tin quản lý nhân sự trong doanh nghiệp. Tác giả tổng quan hai công trình nghiên cứu liên quan trước đó:

  • Luận văn "Thiết kế phần mềm quản lý nhân sự tại mỏ than Cọc Sáu" của Vũ Anh Quyết (Đại học Kinh tế Quốc dân): phát triển theo hướng cấu trúc, đã xây dựng mã chương trình nhưng khó tái sử dụng mô-đun và khó kiểm soát dữ liệu dùng chung.
  • Chuyên đề "Xây dựng hệ thống thông tin quản lý nhân sự cho Ủy ban nhân dân huyện Lý Nhân" của Lê Thị Thúy Quỳnh (Đại học CNTT & Truyền thông): tiếp cận theo hướng cấu trúc và chỉ dừng lại ở bước thiết kế giao diện.

Từ việc phân tích các hạn chế của phương pháp hướng cấu trúc trong hai công trình trên, tác giả khẳng định việc lựa chọn phương pháp hướng đối tượng với UML tại Công ty TNHH Thép DongBang giúp hệ thống dễ nâng cấp, phản ánh trung thực thực tế nghiệp vụ và loại bỏ mã lệnh lặp lại nhờ tính kế thừa. Chương này cũng xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và công cụ kỹ thuật áp dụng.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực trạng phân tích thiết kế HTTT quản lý nhân sự tại công ty TNHH Thép DongBang

Chương 2 trình bày hệ thống lý thuyết về HTTT quản lý, mô hình các loại hệ thống trong tổ chức và quy trình phân tích thiết kế hướng đối tượng qua hai pha (pha phân tích và pha thiết kế) bằng ngôn ngữ UML.

Về thực trạng, tác giả phân tích cơ cấu tổ chức và nhân sự của Công ty TNHH Thép DongBang (thành lập theo Giấy phép đầu tư số 042045000062 ngày 29/05/2009 do Ban quản lý các KCN tỉnh Hải Dương cấp; Đại diện pháp luật: Ông Hong Wan Pyo). Quy mô công nhân của công ty tăng từ 742 người (năm 2009) lên 1.136 người (năm 2011). Tính đến cuối năm 2012, khối nhân sự chính thức của công ty gồm 62 người:

STT Chức vụ - Phòng ban Số lượng nhân viên Ghi chú cấu trúc
1 Tổng Giám đốc 1 Điều hành chung
2 Giám đốc điều hành 1 Tham mưu và giám sát
3 Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu 30 1 trưởng phòng, 1 trợ lý và các nhân viên
4 Phòng Kế hoạch 5 1 trưởng phòng và 5 nhân viên
5 Phòng Kế toán - Vật tư 5 1 trưởng phòng, 1 trợ lý và các nhân viên
6 Phòng Hành chính và KD nội địa 20 1 trưởng phòng, 1 trợ lý và các nhân viên
Tổng Toàn công ty 62 Cơ cấu nhân sự chính thức cuối năm 2012

Kết quả khảo sát thực trạng hệ thống thông tin nhân sự cũ của công ty cho thấy:

  • Đánh giá chung: 80% nhân viên không hài lòng với hệ thống thông tin hiện tại.
  • Quản lý hồ sơ nhân viên: 40% không hài lòng, 50% khá hài lòng, 10% hài lòng.
  • Quản lý khen thưởng kỷ luật: 30% không hài lòng, 30% khá hài lòng, 40% hài lòng.
  • Quản lý lương: 80% ý kiến phản ánh hệ thống không đáp ứng được yêu cầu chấm công và tính lương (do đặc thù nhân viên hay đi công tác ngoài công ty).
  • Thống kê báo cáo: 50% ý kiến cho rằng hệ thống không đáp ứng được yêu cầu quản lý, 30% đánh giá tương đối tốt và 20% đánh giá tốt; hệ thống cũ chưa hỗ trợ tự động in báo cáo khai thác.
  • Nhu cầu xây dựng hệ thống mới: 100% nhân viên được hỏi xác nhận tính cần thiết của việc xây dựng hệ thống mới, trong đó 70% khẳng định đây là yêu cầu rất cấp thiết.

Chương 3: Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại công ty TNHH Thép DongBang

Chương này thực hiện toàn bộ quy trình phân tích và thiết kế hệ thống mới:

  • Mô tả chu trình nghiệp vụ quản lý nhân sự và xác định các yêu cầu chức năng (quản lý hồ sơ, khen thưởng kỷ luật, quá trình công tác, quá trình đào tạo, hợp đồng lao động, tiền lương, tìm kiếm, báo cáo) cùng các yêu cầu phi chức năng (hiệu năng, giao diện, bảo mật, tương thích Windows XP/7).
  • Xây dựng mô hình Use Case tổng quát, Use Case mức đỉnh và Use Case chi tiết cho 4 tác nhân: Nhân viên nhân sự, Nhân viên kế toán, Ban lãnh đạo, và Nhân viên.
  • Xây dựng mô hình lớp thực thể gồm 22 lớp và thiết lập các quan hệ kết hợp, kết tập.
  • Xây dựng biểu đồ tuần tự và sơ đồ hoạt động cho 5 quy trình nghiệp vụ cốt lõi: Quản lý hồ sơ nhân viên, Quản lý quá trình công tác, Quản lý quá trình đào tạo, Quản lý quá trình khen thưởng kỷ luật, Cập nhật bảng lương.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và thiết kế các biểu mẫu giao diện người dùng trên Visual Basic.

Phần 4: Kết luận chung

Tác giả tổng kết các kết quả nghiên cứu đã đạt được, đánh giá khả năng ứng dụng thực tế của phần mềm demo tại Công ty TNHH Thép DongBang và đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện việc triển khai hệ thống trong môi trường doanh nghiệp.


Thiết kế và triển khai

Chu trình nghiệp vụ và các tác nhân hệ thống

Hệ thống xác định 4 tác nhân chính tham gia tương tác:

  1. Nhân viên nhân sự (NVNS): Cập nhật hồ sơ nhân viên (thêm, sửa, xóa thông tin cá nhân, phòng ban, chức vụ, danh mục công việc); cập nhật hợp đồng lao động; cập nhật hồ sơ quá trình công tác, quá trình đào tạo, quá trình khen thưởng kỷ luật; cập nhật bảng chấm công và kết xuất báo cáo nhân sự gửi Ban lãnh đạo.
  2. Nhân viên kế toán (NVKT): Thiết lập hệ số lương, phụ cấp, định mức bảo hiểm; cập nhật và tính toán bảng lương hàng tháng; kết xuất báo cáo lương gửi Ban lãnh đạo.
  3. Ban lãnh đạo: Tra cứu, xem và duyệt các báo cáo thống kê nhân sự và báo cáo tiền lương.
  4. Nhân viên: Đăng nhập hệ thống bằng mã nhân viên để tra cứu thông tin hồ sơ cá nhân và xem bảng lương chi tiết.

Quy tắc nghiệp vụ tính lương

Hệ thống tính toán lương tự động dựa trên công thức quy định nội bộ của công ty:

  • $\text{Tiền lương} = \text{Hệ số lương} \times \text{Lương cơ bản}$
  • $\text{Bảo hiểm y tế (BHYT)} = 6% \times \text{Tiền lương}$
  • $\text{Tiền lương thực lĩnh} = \text{Tiền lương} - \text{BHYT} - \text{BHXH} + \text{Trợ cấp} + \text{Thưởng} - \text{Phạt}$

Thiết kế dữ liệu và các lớp thực thể

Hệ thống được thiết kế gồm 22 lớp thực thể tương ứng với các bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ Microsoft Access:

  • Nhóm thông tin nhân sự: HOSONV, PHONGBAN, CHUCVU, CONGVIEC, DANTOC, TONGIAO, NGOAINGU.
  • Nhóm quá trình: QTCONGTAC, QTDAOTAO, HEDAOTAO, HOCVAN, QTKTKL, HTKTKL, LIDOKTKL.
  • Nhóm hợp đồng và chế độ: HOPDONGLD, LOAIHOPDONG, BHXH, BHYT.
  • Nhóm tiền lương và chấm công: BANGLUONG, CT_BANGLUONG, HESOLUONG, BANGCHAMCONG.

Mối quan hệ kết tập được xác lập giữa BANGLUONG và CT_BANGLUONG. Các quan hệ kết hợp liên kết chặt chẽ giữa HOSONV với các thực thể danh mục, quá trình công tác, đào tạo và hợp đồng lao động.

Thiết kế giao diện và môi trường vận hành

Giao diện ứng dụng được thiết kế bằng ngôn ngữ Visual Basic, gồm các biểu mẫu (Form) chính:

  • Form "Giao diện chính"
  • Form "Quản lý hồ sơ nhân viên"
  • Form "Cập nhật phòng ban"
  • Form "Cập nhật quá trình khen thưởng kỷ luật"
  • Form "Cập nhật bảng lương"
  • Form "Xem thông tin nhân viên"
  • Form "Danh sách nhân viên theo phòng ban"
  • Form "Thống kê khen thưởng kỷ luật theo nhân viên"

Hệ thống được thiết kế để vận hành tương thích trên nền tảng hệ điều hành Microsoft Windows XP và Windows 7.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Khảo sát và lượng hóa được thực trạng bất cập của hệ thống thông tin nhân sự cũ tại Công ty TNHH Thép DongBang qua số liệu cụ thể (80% không hài lòng chung, 80% không đáp ứng nghiệp vụ lương, 100% yêu cầu đổi mới hệ thống).
  • Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn UML bao gồm: hệ thống biểu đồ Use Case (tổng quát, mức đỉnh, chi tiết), biểu đồ lớp với 22 thực thể, 5 biểu đồ tuần tự và 6 sơ đồ hoạt động cho các quy trình nghiệp vụ trọng yếu.
  • Thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ trên Microsoft Access và xây dựng demo giao diện người dùng bằng Visual Basic hỗ trợ đầy đủ các thao tác thêm, sửa, xóa, tìm kiếm, tính lương và thống kê báo cáo.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

So với đề tài của Vũ Anh Quyết (tại mỏ than Cọc Sáu) và Lê Thị Thúy Quỳnh (tại UBND huyện Lý Nhân) tiếp cận theo phương pháp hướng cấu trúc, khóa luận này có những điểm tiến bộ:

  • Ứng dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng và ngôn ngữ mô hình hóa UML, giúp mô hình hóa trung thực quy trình thực tế của doanh nghiệp sản xuất - thương mại thép.
  • Giải quyết được bài toán bảo mật và toàn vẹn dữ liệu thông qua cơ chế đóng gói dữ liệu và phương thức của lớp, khắc phục tình trạng các hàm tự do truy cập vùng nhớ chung của phương pháp cũ.
  • Thiết kế hệ thống có tính module hóa cao, hỗ trợ tái sử dụng và dễ dàng mở rộng, bổ sung các lớp đối tượng khi doanh nghiệp mở rộng quy mô.
  • Hoàn thành đầy đủ từ pha phân tích, thiết kế chi tiết các biểu đồ đến xây dựng giao diện demo chức năng, không dừng lại ở mức giao diện sơ bộ như nghiên cứu của Lê Thị Thúy Quỳnh.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Doanh nghiệp cần hoàn thiện cơ sở hạ tầng mạng nội bộ và trang bị phần cứng tương thích để đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định.
  • Tổ chức công tác đào tạo, hướng dẫn cán bộ nhân viên phòng Hành chính - Nhân sự và Kế toán nắm vững quy trình thao tác trên các biểu mẫu phần mềm mới.
  • Thiết lập quy chế sao lưu dữ liệu định kỳ trên Microsoft Access để đảm bảo an toàn thông tin nhân sự và tiền lương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Về phạm vi triển khai: Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực, đề tài mới dừng lại ở việc xây dựng bản demo giao diện và một số đoạn mã chương trình thử nghiệm trên môi trường Visual Basic và cơ sở dữ liệu Microsoft Access, chưa triển khai cài đặt vận hành chính thức trên toàn bộ mạng lưới doanh nghiệp.
  • Về nền tảng công nghệ: Phần mềm được thiết kế dưới dạng ứng dụng desktop (tương thích Windows XP/Windows 7), chưa được xây dựng hoàn chỉnh trên nền tảng ứng dụng web để phục vụ truy cập từ xa cho nhân viên đi công tác ngoài thị trường.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Hoàn thiện toàn bộ mã nguồn chương trình cho tất cả các ca sử dụng còn lại.
  • Nâng cấp và chuyển đổi cơ sở dữ liệu sang các hệ quản trị CSDL quy mô lớn hơn (như SQL Server, Oracle) và phát triển giao diện Web-based nhằm hỗ trợ xuất dữ liệu lên website công ty và cho phép nhân viên tra cứu trực tuyến.
  • Mở rộng khả năng tích hợp mô-đun quản lý nhân sự với các hệ thống thông tin quản lý khác trong doanh nghiệp như phân hệ kế toán và phân hệ quản lý kho vật tư.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học quản lý và Công nghệ thông tin: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng từ bài toán thực tế của doanh nghiệp, cách thức xây dựng đầy đủ các biểu đồ UML (Use Case, Class, Sequence, Activity Diagram) và kỹ thuật thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Người làm đề tài về quản lý nhân sự - tiền lương: Cung cấp mẫu bảng câu hỏi khảo sát thực trạng, cách thức phân rã nghiệp vụ quản trị nhân lực (hồ sơ, đào tạo, điều chuyển, khen thưởng kỷ luật, tính lương đóng bảo hiểm) và công thức tính lương theo quy định doanh nghiệp.
  • Bộ phận quản lý nhân sự tại doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo cấu trúc dữ liệu gồm 22 bảng thực thể và luồng quy trình nghiệp vụ để tin học hóa công tác quản lý cán bộ nhân viên tại đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị nào và quy mô nhân sự tại thời điểm khảo sát là bao nhiêu?

Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Thép DongBang Việt Nam (Khu công nghiệp Đại An, thành phố Hải Dương). Tại thời điểm cuối năm 2012, cơ cấu nhân sự chính thức của công ty gồm 62 người (thuộc các bộ phận: Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành, Phòng Kinh doanh XNK, Phòng Kế hoạch, Phòng Kế toán - vật tư, Phòng Hành chính và KD nội địa). Ngoài ra, số lượng công nhân của công ty đạt 1.136 người vào năm 2011.

2. Những công cụ và công nghệ nào được tác giả sử dụng để thiết kế hệ thống?

Tác giả sử dụng bộ ba công cụ kỹ thuật chính:

  • Rational Rose: Dùng để mô hình hóa toàn bộ các sơ đồ UML (Use Case, sơ đồ lớp, sơ đồ tuần tự, sơ đồ hoạt động).
  • Microsoft Access: Dùng để tổ chức và quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Visual Basic: Dùng để lập trình giao diện người dùng đồ họa (GUI) kết nối cơ sở dữ liệu qua OLE.

3. Hệ thống phân quyền cho những tác nhân nào và gồm các chức năng chính nào?

Hệ thống xác định 4 tác nhân tương tác: Nhân viên nhân sự, Nhân viên kế toán, Ban lãnh đạo và Nhân viên. Các phân hệ chức năng chính bao gồm: Quản lý hồ sơ nhân viên, Quản lý khen thưởng kỷ luật, Quản lý quá trình công tác, Quản lý quá trình đào tạo, Quản lý hợp đồng lao động, Quản lý tiền lương (chấm công, tính lương), Tìm kiếm và Thống kê báo cáo.

4. Công thức tính tiền lương thực lĩnh cho nhân viên trong hệ thống được xác định như thế nào?

Công thức tính lương của công ty được thiết kế trong hệ thống gồm:

  • $\text{Tiền lương} = \text{Hệ số lương} \times \text{Lương cơ bản}$
  • $\text{Bảo hiểm y tế (BHYT)} = 6% \times \text{Tiền lương}$
  • $\text{Tiền lương thực lĩnh} = \text{Tiền lương} - \text{BHYT} - \text{BHXH} + \text{Trợ cấp} + \text{Thưởng} - \text{Phạt}$

5. Khóa luận xác định bao nhiêu lớp thực thể trong mô hình dữ liệu?

Tác giả đã xác định 22 lớp thực thể, bao gồm: HOSONV, PHONGBAN, CHUCVU, NGOAINGU, DANTOC, TONGIAO, QTKTKL, HTKTKL, LIDOKTKL, QTCONGTAC, CONGVIEC, QTDAOTAO, HEDAOTAO, HOCVAN, HOPDONGLD, LOAIHOPDONG, BANGLUONG, CT_BANGLUONG, HESOLUONG, BANGCHAMCONG, BHXH và BHYT.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Thị Ánh đã hoàn thành việc khảo sát thực trạng công tác quản lý nhân sự tại Công ty TNHH Thép DongBang và chỉ ra sự cần thiết phải thay thế hệ thống cũ đã vận hành từ năm 2009. Bằng việc ứng dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng với ngôn ngữ UML, tác giả đã xây dựng đầy đủ hệ thống biểu đồ ca sử dụng, biểu đồ lớp (22 thực thể), biểu đồ tuần tự và biểu đồ hoạt động chuẩn xác cho các quy trình nghiệp vụ nhân sự. Kết quả nghiên cứu được cụ thể hóa thông qua mô hình cơ sở dữ liệu Microsoft Access và các biểu mẫu giao diện demo trên Visual Basic, tạo cơ sở khoa học và thực tiễn để doanh nghiệp hoàn thiện và triển khai phần mềm quản lý nhân lực trong tương lai.