Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam liên tục gia tăng, kéo theo sự phát triển nhanh chóng về quy mô và số lượng của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics. Theo số liệu của Cục Quản lý đăng ký kinh doanh, số lượng doanh nghiệp thành lập mới trong lĩnh vực vận tải và kho bãi trong 2 tháng đầu năm 2024 tăng 26,5% so với cùng kỳ năm 2023, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường dịch vụ logistics. Trong các phương thức vận tải quốc tế, vận tải đường biển giữ vai trò chủ đạo khi đảm nhận hơn 80% sản lượng hàng hóa thương mại toàn cầu và chiếm khoảng 50% tổng giá trị hàng hóa. Với lợi thế hơn 3.260 km bờ biển cùng hệ thống cảng nước sâu, Việt Nam sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi để mở rộng các tuyến dịch vụ hàng hải quốc tế.
Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Lập Phương (CUBIC) là đơn vị cung ứng dịch vụ logistics có thế mạnh trong mảng vận chuyển đường biển, trong đó tuyến nhập khẩu từ thị trường châu Á chiếm tới 68% tổng doanh thu hàng nhập của công ty. Lợi thế địa lý gần, sự tương đồng về tập quán thương mại và sự gia tăng của các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản vào Việt Nam đã tạo ra nhu cầu nhập khẩu máy móc, linh kiện và nguyên vật liệu rất lớn. Tuy nhiên, hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển cho hàng nhập khẩu tại CUBIC vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn tác nghiệp, thời gian xử lý chứng từ kéo dài, phối hợp liên phòng ban còn chồng chéo, làm tăng chi phí phát sinh và ảnh hưởng đến tiến độ thông quan. Nhằm giải quyết các bất cập thực tiễn này, đề tài "Hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Lập Phương tại thị trường châu Á" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Tổng hợp hệ thống lý luận cơ bản về quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển đối với hàng nhập khẩu; vận dụng để phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tại Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Lập Phương, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ logistics đường biển và làm rõ các yếu tố tác động đến quy trình cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp.
- Thứ hai: Phân tích thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ logistics cho hàng nhập khẩu đường biển từ thị trường châu Á của CUBIC trong giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
- Thứ ba: Xác định định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận vận tải đường biển của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Lập Phương tại thị trường châu Á.
- Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu tại trụ sở chính và các chi nhánh của Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Lập Phương, tập trung vào tuyến dịch vụ vận tải đường biển kết nối các cảng châu Á về Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực hiện từ ngày 15/02/2024 đến ngày 25/04/2024; số liệu thứ cấp sử dụng để phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; các giải pháp và định hướng được đề xuất cho giai đoạn 2024–2026 và tầm nhìn đến năm 2030.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các bước tác nghiệp trong quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng nhập khẩu đường biển, các thành phần tham gia chuỗi dịch vụ và các nhân tố bên trong, bên ngoài ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các mô hình quản trị logistics quốc tế:
- Khung pháp lý và khái niệm: Tiếp cận định nghĩa dịch vụ logistics theo Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; các văn bản điều chỉnh chuyên ngành như Nghị định số 87/2009/NĐ-CP và Nghị định số 144/2018/NĐ-CP về kinh doanh vận tải đa phương thức, Nghị định số 163/2017/NĐ-CP quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) và Nghị định số 35/2021/NĐ-CP.
- Đặc trưng và phân loại dịch vụ logistics: Làm rõ bốn đặc tính cơ bản của dịch vụ logistics gồm tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không dự trữ được và tính không đồng đều về chất lượng. Phân định các mô hình cung ứng dịch vụ logistics theo năng lực tích hợp gồm 1PL (tự cung ứng), 2PL (cung cấp dịch vụ vận tải, kho bãi đơn lẻ) và 3PL (cung cấp dịch vụ logistics tích hợp bên thứ ba).
- Mô hình lựa chọn đối tác thuê ngoài (Outsourcing Framework): Vận dụng mô hình 5 bước của Lonsdale và Cox (1998) trong quản trị chuỗi cung ứng:
- Đánh giá chiến lược và nhu cầu thuê ngoài dịch vụ logistics;
- Đánh giá các phương án thuê ngoài;
- Lựa chọn đối tác cung ứng dựa trên tiêu chí giá, thời gian, độ tin cậy và tính linh hoạt;
- Xây dựng quy trình tác nghiệp chi tiết;
- Triển khai và liên tục hoàn thiện.
- Quy trình luân chuyển chứng từ logistics đường biển: Mô hình hóa sự tương tác giữa 8 chủ thể gồm: Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Hãng tàu, Đại lý hãng tàu, Doanh nghiệp dịch vụ logistics, Đại lý nước ngoài của doanh nghiệp logistics, Cơ quan Hải quan và Chính phủ; cùng chuỗi chứng từ then chốt như Master Bill of Lading (MBL), House Bill of Lading (HBL), Delivery Order (D/O), Equipment Interchange Receipt (EIR), Container Freight Station (CFS).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi quy trình xử lý đơn hàng, luân chuyển hồ sơ hải quan, phối hợp tác nghiệp hiện trường tại Phòng Kinh doanh và Phòng Dịch vụ khách hàng CUBIC.
- Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn sâu đối với Phó Giám đốc, các Trưởng phòng chuyên trách và nhân viên nghiệp vụ tại các bộ phận kinh doanh, hải quan, hiện trường nhằm thu thập đánh giá thực tế về điểm nghẽn tác nghiệp.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Thương mại, các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố (An Thị Thanh Nhàn, Đặng Đình Đào, Nguyễn Thị Thu Hà), báo cáo thường niên của Tổng cục Thống kê, Báo cáo Logistics Việt Nam 2023, cùng báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và hồ sơ vận hành nội bộ của CUBIC giai đoạn 2021–2023.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích kinh tế, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian và phương pháp tổng hợp logic để rút ra các nhận định khoa học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển
Chương này tập trung phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam tăng cao và áp lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ giao nhận kho vận ngày càng lớn. Tác giả tổng thuật 4 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước liên quan đến quản trị logistics, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics và hợp tác vận tải biển quốc tế, gồm:
- Giáo trình "Quản trị Logistics kinh doanh" của PGS.TS An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018);
- Bài báo khoa học "Phát triển các doanh nghiệp dịch vụ logistics tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" của TS. An Thị Thanh Nhàn (2011);
- Sách chuyên khảo "Logistics – Những vấn đề lý luận và thực tiễn ở Việt Nam" của GS.NGƯT Đặng Đình Đào (2011);
- Luận án Tiến sĩ "Giải pháp thúc đẩy hợp tác vận chuyển hàng hóa bằng đường biển giữa Việt Nam với một số nước trong khối ASEAN" của Nguyễn Thị Thu Hà (2021).
Từ việc tổng quan tình hình nghiên cứu, tác giả chỉ ra khoảng trống tri thức: các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận ở tầm vĩ mô hoặc phân tích chiều xuất khẩu nói chung, chưa đi sâu giải quyết các điểm nghẽn tác nghiệp trong quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển chuyên biệt cho hàng nhập khẩu từ thị trường châu Á tại một doanh nghiệp cụ thể. Trên cơ sở đó, chương xác định rõ ràng mục tiêu, đối tượng, phạm vi thời gian (2021–2023) và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.
Chương II: Một số vấn đề lý luận cơ bản về quy trình cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp
Chương II hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về dịch vụ logistics đường biển:
- Khái niệm hóa dịch vụ logistics theo pháp luật thương mại Việt Nam và vị trí của doanh nghiệp logistics như một cầu nối tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa và thông tin trong chuỗi cung ứng.
- Phân tích chi tiết đặc thù của phương thức vận tải đường biển: chi phí vận chuyển bình quân đơn vị thấp, năng lực chuyên chở khối lượng lớn (trọng tải tàu trung bình đạt 15.000 DWT), nhưng chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố thời tiết và đòi hỏi quy trình thủ tục pháp lý phức tạp.
- Cấu trúc hóa chu trình cung ứng dịch vụ logistics hàng nhập khẩu gồm hai phân hệ tác nghiệp:
- Tại đầu nước xuất khẩu: Nhận booking từ người xuất khẩu, thu xếp chỗ với hãng tàu, tiếp nhận hàng, thông quan xuất khẩu, phát hành HBL và nhận MBL từ hãng tàu, luân chuyển thông tin về đầu nhập khẩu.
- Tại đầu nước nhập khẩu: Cập nhật tình trạng hành trình, tiếp nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice), gửi giấy báo nhận hàng cho nhà nhập khẩu, thu hồi vận đơn gốc, nhận lệnh giao hàng (D/O), thực hiện khai báo hải quan điện tử và phân luồng kiểm tra (Xanh, Vàng, Đỏ), điều động phương tiện vận tải nội địa và quyết toán chi phí.
- Phân loại hệ thống các nhân tố tác động: nhóm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất - công nghệ, tiềm lực tài chính, năng lực quản trị) và nhóm nhân tố bên ngoài (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, cơ sở hạ tầng giao thông, điều kiện tự nhiên, môi trường pháp lý - kinh tế).
Chương III: Phân tích thực trạng quy trình cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại thị trường Châu Á của Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Lập Phương
Chương III trình bày bức tranh toàn diện về năng lực tổ chức và thực trạng vận hành của Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Lập Phương (CUBIC) giai đoạn 2021–2023:
1. Khái quát về doanh nghiệp và kết quả kinh doanh:
CUBIC thành lập ngày 14/04/2015 tại Mê Linh, Hà Nội, mở rộng mạng lưới chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (2020), Hải Phòng (2021) và chính thức gia nhập Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) vào năm 2021. Doanh nghiệp cung cấp 5 mảng dịch vụ chính: vận tải đường biển, vận tải đường bộ, vận tải đường sắt, vận tải hàng không và đại lý hải quan.
| Chỉ tiêu kinh doanh |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Doanh thu (VND) |
52.000 |
61.000 |
69.000 |
| Lợi nhuận trước thuế (VND) |
9.000 |
N/A |
N/A |
| Lợi nhuận sau thuế (VND) |
7.000 |
N/A |
N/A |
| Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu (%) |
--- |
16,37% |
13,81% |
| Vốn chủ sở hữu năm 2023 (VND) |
--- |
--- |
10.871 |
Ghi chú: Số liệu trích xuất chính xác theo báo cáo tài chính nội bộ trong văn bản.
2. Cơ cấu thị trường và khách hàng trọng điểm:
Năm 2023, thị trường châu Á chiếm tỷ trọng áp đảo với 68% tổng doanh thu dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu của CUBIC, tiếp theo là Châu Âu (11%), Châu Phi (9%), Châu Mỹ (7%) và Trung Đông (7%). Hai khách hàng lớn nhất tại tuyến châu Á gồm:
- Công ty CJ Food: Doanh nghiệp nhập khẩu thực phẩm từ Hàn Quốc, đóng góp trên 3 tỷ đồng doanh thu/năm cho CUBIC; yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng container mới, không mùi và kiểm soát nhiệt độ container lạnh đúng lịch trình.
- Công ty Cổ phần Thiết bị Công nghiệp HAKUTA: Doanh nghiệp nhập khẩu dây chuyền máy móc công nghiệp từ Trung Quốc, đóng góp 2,8 tỷ đồng doanh thu năm 2023; yêu cầu sử dụng container chuyên dụng Open Top và xử lý phức tạp trong khâu kiểm tra chất lượng đồng bộ khi làm thủ tục hải quan.
| Nhóm chỉ tiêu |
Cơ cấu / Số liệu cụ thể |
| Cơ cấu độ tuổi nhân sự |
Dưới 30 tuổi: 57,64% Từ 30 đến 50 tuổi: 43,43% |
| Trình độ chuyên môn |
Đại học và trên Đại học: 61,00% |
| Ứng dụng công nghệ |
Phần mềm quản trị chứng từ FastPro; hệ thống tra cứu trực tuyến Tracking number |
3. Phân tích thực trạng quy trình tác nghiệp:
Quy trình thực tế tại CUBIC gồm 8 bước tác nghiệp nối tiếp: tiếp nhận thông tin đơn hàng, phân loại và hỏi giá đại lý nước ngoài theo cấp độ ưu tiên, lập báo giá cho khách hàng, gửi booking và theo dõi tiến độ vận chuyển, gửi thông báo hàng đến, tiếp nhận vận đơn gốc và lấy lệnh giao hàng (D/O), thực hiện khai báo hải quan (phân luồng Xanh/Vàng/Đỏ), điều động phương tiện vận tải nội địa và quyết toán chi phí (Debit Note/hóa đơn dịch vụ và các khoản chi hộ).
4. Đánh giá thành công và hạn chế:
- Thành công: Công tác nghiên cứu thị trường của Phòng Marketing phối hợp nhịp nhàng với Phòng Kinh doanh và Hải quan; tính liên kết dịch vụ vận chuyển - hải quan - nội địa cao; duy trì chương trình đào tạo nghiệp vụ cố định từ 16:00 đến 17:30 thứ Tư hàng tuần trên toàn hệ thống; mở rộng mạng lưới chi nhánh tại các đầu mối cảng biển lớn (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP.HCM, Quy Nhơn).
- Hạn chế và nguyên nhân:
- Báo giá chậm trễ: Do cơ chế hỏi giá đại lý nước ngoài thủ công qua email và việc phân cấp ưu tiên đại lý cứng nhắc;
- Bị động trong vận tải nội địa: Do CUBIC không sở hữu đội xe đầu kéo riêng, hoàn toàn phụ thuộc vào nhà xe thuê ngoài, dẫn đến chi phí cao và thiếu xe trong mùa cao điểm;
- Thủ tục phê duyệt nội bộ rườm rà: Điển hình là quy trình duyệt chi hộ phí local charge cho các lô hàng tại Hải Phòng phải qua 4 cấp phê duyệt email (Hải quan -> Nhân viên kinh doanh -> Kế toán Hà Nội -> Phó Giám đốc phê duyệt -> Kế toán Hải Phòng chi tiền), gây chậm trễ thời gian lấy lệnh giao hàng và giao hàng cho khách.
Chương IV: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Lập Phương tại thị trường Châu Á
Trên cơ sở dự báo xu hướng thị trường logistics Việt Nam giai đoạn 2024–2026, chương IV đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể cho CUBIC:
- Cải tiến quy trình cung ứng dịch vụ trên toàn hệ thống: Tái cấu trúc quy trình hỏi giá đại lý nước ngoài; rút ngắn quy trình phê duyệt chi hộ phí local charge giữa văn phòng Hà Nội và các chi nhánh; phân quyền linh hoạt hơn cho bộ phận hiện trường để đẩy nhanh tốc độ lấy lệnh giao hàng.
- Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và công nghệ: Nâng cấp và đồng bộ hóa triệt để phần mềm FastPro trên toàn bộ các phòng ban và chi nhánh; đẩy mạnh ứng dụng tiện ích tra cứu "Tracking number" trên website để khách hàng chủ động giám sát trạng thái thông quan và hành trình lô hàng.
- Hệ thống kiến nghị thực tiễn:
- Kiến nghị với Cơ quan Nhà nước và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics (VLA): Hoàn thiện môi trường pháp lý, hỗ trợ kết nối thông tin thị trường;
- Kiến nghị với Bộ Giao thông Vận tải: Nâng cấp hạ tầng luồng hàng hải, kết nối giao thông sau cảng;
- Kiến nghị với Tổng cục Hải quan: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tối ưu hóa hệ thống thông quan điện tử nhằm giảm thời gian chờ đợi tại luồng Vàng và luồng Đỏ;
- Đề xuất của sinh viên trong quá trình thực tập: Chuẩn hóa tài liệu đào tạo nội bộ và nâng cao tính chủ động của đội ngũ nhân sự chứng từ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa thực trạng hoạt động logistics đường biển tại một doanh nghiệp giao nhận cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực chứng:
| Nội dung kết quả |
Dữ liệu thực chứng trích xuất từ khóa luận |
| Quy mô doanh thu |
Đạt mức tăng trưởng liên tục: 52.000 VND (2021) -> 61.000 VND (2022, tăng 16,37%) -> 69.000 VND (2023, tăng 13,81%). |
| Thị trường trọng điểm |
Xác lập thị trường châu Á là nguồn thu chủ lực, chiếm 68% tổng doanh thu dịch vụ hàng nhập khẩu năm 2023. |
| Cơ cấu nhân sự |
57,64% nhân sự dưới 30 tuổi; 61% nhân sự có trình độ từ Đại học trở lên. |
| Khách hàng tiêu biểu |
Khai thác ổn định hai khách hàng lớn: CJ Food (>3 tỷ đồng/năm) và HAKUTA (2,8 tỷ đồng năm 2023). |
| Điểm nghẽn vận hành |
Chỉ rõ sự phụ thuộc 100% vào đội xe đầu kéo thuê ngoài và quy trình xét duyệt chi hộ local charge qua 4 bước email giữa Hà Nội và Hải Phòng. |
Đóng góp của nghiên cứu:
- Về mặt học thuật: Vận dụng mô hình lý thuyết thuê ngoài của Lonsdale và Cox (1998) để giải thích cơ chế đánh giá và lựa chọn đối tác đại lý nước ngoài trong hoạt động giao nhận vận tải quốc tế.
- Về mặt thực tiễn: Phác thảo chi tiết sơ đồ luân chuyển chứng từ và thông tin 8 bước trong quy trình nhập khẩu đường biển tại CUBIC; nhận diện chính xác các nguyên nhân cốt lõi gây chậm tiến độ báo giá và thông quan; cung cấp hệ thống giải pháp cải tiến quy trình nội bộ có tính ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận được thực hiện trong khoảng thời gian giới hạn (từ 15/02/2024 đến 25/04/2024) với nguồn số liệu thứ cấp tập trung trong giai đoạn 2021–2023 tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Lập Phương). Mẫu phỏng vấn chuyên gia và cán bộ chủ yếu mang tính định tính nội bộ, chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng trên tệp khách hàng xuất nhập khẩu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát và mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tuyến logistics đường biển liên lục địa khác (Châu Âu, Châu Mỹ); nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng chuyển đổi số toàn diện trong tích hợp dịch vụ logistics xanh (Green Logistics) và tối ưu hóa vận tải đa phương thức tại các doanh nghiệp 3PL Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên các ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế cần tài liệu tham khảo về nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển.
- Nội dung giá trị nhất: Quy trình tác nghiệp 8 bước thực tế từ khâu tiếp nhận booking, làm việc với hãng tàu, xử lý tờ khai hải quan theo 3 luồng (Xanh, Vàng, Đỏ), đến khâu quyết toán chi phí Debit note; mô tả cụ thể về nghiệp vụ quản lý chi hộ local charge và các yêu cầu kỹ thuật đặc thù đối với hàng thực phẩm (container lạnh của CJ Food) và hàng thiết bị công nghiệp (container Open Top của HAKUTA).
Câu hỏi thường gặp
1. Tuyến thị trường nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho mảng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu của CUBIC năm 2023?
Thị trường châu Á là tuyến vận tải lớn nhất, chiếm 68% tổng doanh thu dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu của CUBIC năm 2023, vượt xa các thị trường tiếp theo gồm Châu Âu (11%), Châu Phi (9%), Châu Mỹ (7%) và Trung Đông (7%).
2. Khách hàng CJ Food và HAKUTA đặt ra những yêu cầu kỹ thuật đặc thù nào cho dịch vụ logistics đường biển của CUBIC?
CJ Food (Hàn Quốc, doanh thu >3 tỷ đồng/năm) yêu cầu container mới, sạch, không mùi đối với thực phẩm khô và duy trì nhiệt độ chuẩn của container lạnh cho mặt hàng rau củ với lịch trình chuẩn xác. HAKUTA (Trung Quốc, doanh thu 2,8 tỷ đồng năm 2023) nhập khẩu máy móc dây chuyền công nghiệp nên yêu cầu container chuyên dụng Open Top và đòi hỏi CUBIC nắm vững thủ tục kiểm tra chất lượng đồng bộ khi khai báo hải quan.
3. Đâu là điểm nghẽn lớn nhất trong quy trình phê duyệt nội bộ của CUBIC đối với các lô hàng nhập về cảng Hải Phòng?
Đó là quy trình duyệt chi hộ phí local charge cho hãng tàu. Để lấy lệnh giao hàng, bộ phận khai hải quan phải gửi email qua nhân viên kinh doanh, chuyển tiếp cho kế toán Hà Nội thẩm định, trình Phó Giám đốc phê duyệt, rồi mới gửi mail ủy quyền cho kế toán Hải Phòng chi tiền. Quy trình 4 cấp qua email này gây kéo dài thời gian và dễ làm chậm tiến độ giao hàng khi khách hàng cần hàng gấp.
4. Cơ sở vật chất và công nghệ của CUBIC có những điểm mạnh và hạn chế gì nổi bật?
Điểm mạnh là 100% nhân viên được trang bị máy tính làm việc, doanh nghiệp đã triển khai phần mềm FastPro để đồng bộ dữ liệu chứng từ và thử nghiệm hệ thống tra cứu trực tuyến "Tracking number" trên website. Điểm hạn chế lớn nhất là CUBIC hoàn toàn không có đội xe đầu kéo riêng, phải phụ thuộc 100% vào các đơn vị vận tải thuê ngoài.
5. Cơ cấu nhân sự tại CUBIC có đặc điểm gì về độ tuổi và trình độ chuyên môn?
Đội ngũ nhân sự của CUBIC có cơ cấu trẻ với 57,64% nhân sự dưới 30 tuổi và 43,43% nhân sự từ 30 đến 50 tuổi. Về mặt trình độ, có 61% cán bộ nhân viên đạt trình độ Đại học và trên Đại học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cao Thái Sơn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ logistics đường biển và phân tích sâu sắc thực trạng cung ứng dịch vụ cho hàng nhập khẩu từ thị trường châu Á của Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Lập Phương (CUBIC) giai đoạn 2021–2023. Công trình đã làm rõ vị thế chủ lực của tuyến châu Á (chiếm 68% doanh thu hàng nhập) cùng các điểm nghẽn thực tế trong khâu báo giá, điều động phương tiện vận tải nội địa và quy trình phê duyệt chi hộ phí local charge. Hệ thống giải pháp về cải tiến quy trình, hoàn thiện phần mềm FastPro và công cụ Tracking number cùng các kiến nghị quản lý nhà nước có giá trị ứng dụng cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2024–2026.