Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nhu cầu giao lưu thương mại giữa các quốc gia tăng mạnh cả về tần suất lẫn khối lượng. Việt Nam, với đường bờ biển dài, vị trí địa chính trị thuận lợi và hệ thống cảng biển được Nhà nước đầu tư đáng kể, có nhiều điều kiện để phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển. Chính môi trường thuận lợi này thu hút ngày càng nhiều doanh nghiệp gia nhập ngành, tạo áp lực cạnh tranh lớn buộc từng đơn vị phải không ngừng nâng cao năng lực dịch vụ.

Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội đã hoạt động được 7 năm kể từ ngày thành lập (11/10/2016). Dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu doanh thu của chi nhánh (khoảng 73% năm 2020). Tuy nhiên, tác giả xác định năng lực cạnh tranh của công ty còn hạn chế do chi phí vận chuyển cao, nghiệp vụ còn yếu và năng lực tài chính hạn hẹp. Đây là lý do trực tiếp để tác giả lựa chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả trình bày theo ba nhóm:

  1. Mục tiêu lý luận: Khái quát lý thuyết về năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển.
  2. Mục tiêu thực trạng: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội; phân tích các yếu tố ảnh hưởng; đánh giá những điểm tích cực và hạn chế còn tồn tại.
  3. Mục tiêu giải pháp: Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại chi nhánh.

Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Nội dung: Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại chi nhánh.
  • Thời gian: Giai đoạn từ năm 2020 đến tháng 6/2023; các giải pháp đề xuất hướng đến năm 2030.
  • Không gian: Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội (địa chỉ: Phòng 703, tầng 7, tòa nhà V.T Building, 98 Hoàng Quốc Việt, quận Cầu Giấy, Hà Nội).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Tác giả sử dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận từ Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận vận tải của Liên đoàn các Hiệp hội giao nhận vận tải quốc tế (FIATA), theo đó dịch vụ giao nhận bao gồm mọi hoạt động liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối hàng hóa cũng như tư vấn, hải quan, tài chính, bảo hiểm và thu thập chứng từ. Khái niệm cạnh tranh được tiếp cận từ K. Marx ("sự ganh đua gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu dùng") và từ Michael Porter (năng lực cạnh tranh của sản phẩm/dịch vụ là sự vượt trội theo nhiều tiêu chí so với sản phẩm cùng loại của đối thủ).

Khóa luận phân tích năng lực cạnh tranh theo ba cấp độ phổ biến (quốc gia, doanh nghiệp, sản phẩm/dịch vụ), đồng thời xác định các tiêu chí đánh giá (doanh thu, lợi nhuận, thị phần) và yếu tố cấu thành (giá cả dịch vụ, chất lượng dịch vụ, dịch vụ chăm sóc khách hàng). Các yếu tố ảnh hưởng được nhìn nhận qua hai nhóm: bên ngoài (môi trường vĩ mô gồm kinh tế, chính trị–pháp luật, khoa học–công nghệ; môi trường ngành gồm khách hàng, nhà cung cấp/đại lý/hãng tàu, đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm ẩn, dịch vụ thay thế) và bên trong (nguồn nhân lực, nguồn lực vật chất, nguồn lực tài chính).

Tác giả cũng điểm qua năm công trình tiền nhiệm từ các trường Đại học Ngoại thương và Đại học Thương mại (2018–2021) để xác định khoảng trống nghiên cứu, cụ thể là chưa có đề tài nào tập trung vào Chi nhánh Best Care Shipping tại Hà Nội với bối cảnh hậu Covid-19 và hội nhập sâu như thời điểm khóa luận thực hiện.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp Nội dung áp dụng
Nêu khái niệm Tổng hợp tài liệu trong và ngoài nước xây dựng cơ sở lý luận
Thu thập số liệu Lấy từ báo cáo kinh doanh, báo cáo thường niên các phòng ban của chi nhánh trong quá trình thực tập
Khảo sát bảng hỏi Gửi 50 phiếu qua email và Zalo tới khách hàng và nhân viên, thu về 30 phiếu hợp lệ; xử lý bằng phần mềm Excel
Thống kê – So sánh – Phân tích – Tổng hợp So sánh doanh thu, thị phần, giá cước với các đối thủ; đánh giá điểm mạnh và hạn chế

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng và nhân viên; dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh nội bộ chi nhánh giai đoạn 2020 – tháng 6/2023 và báo giá thu thập từ các công ty đối thủ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu, tổng quan năm công trình tiền nhiệm có liên quan, xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Tác giả chỉ ra điểm khác biệt của khóa luận so với các công trình trước: nghiên cứu đặt trong bối cảnh hậu đại dịch Covid-19, tập trung vào một chi nhánh cụ thể với đặc thù chuyên vận chuyển hàng thiết bị y tế, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng, đồng thời sử dụng các tiêu chí đánh giá toàn diện hơn so với các đề tài cùng chủ đề.

Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển

Chương này hệ thống hóa khung lý thuyết gồm: khái niệm và vai trò của dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển (đối với kinh tế–xã hội, hoạt động kinh tế đối ngoại và doanh nghiệp chủ hàng); khái niệm năng lực cạnh tranh từ cấp độ sản phẩm/dịch vụ; các tiêu chí đánh giá (doanh thu và lợi nhuận, thị phần); các yếu tố cấu thành (giá cả, chất lượng, dịch vụ chăm sóc khách hàng) và các nhân tố ảnh hưởng (bên ngoài và bên trong). Tác giả đặc biệt nhấn mạnh bản chất giá cước vận tải biển phụ thuộc vào quan hệ cung–cầu và tính mùa vụ, cùng với vai trò quan trọng của đại lý nước ngoài đối với các doanh nghiệp giao nhận nội địa không thể đặt chỗ trực tiếp với hãng tàu.

Chương 3: Thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ vận chuyển hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội

Chương này chiếm phần lớn dung lượng khóa luận với ba nội dung chính:

Khái quát về chi nhánh: Thành lập ngày 11/10/2016, ban đầu có khoảng 10 nhân viên tại 195–197 Khâm Thiên; đến tháng 12/2019 chuyển về 98 Hoàng Quốc Việt do mở rộng quy mô; tính đến tháng 6/2023 có 55 nhân viên. Chi nhánh là thành viên của hiệp hội WCA (mã số 124588) và JCTrans, có quan hệ đối tác với các hãng tàu KMTC, Yangming, OOCL, SMC, COSCO và các hãng hàng không Asia Airlines, Singapore Airlines, Qatar, Etihad.

Kết quả hoạt động kinh doanh (2020 – T6/2023):

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV 30.425 triệu VNĐ Tăng hơn 3 tỷ VNĐ so với 2020 34.585 triệu VNĐ
Lợi nhuận thuần 1.182 triệu VNĐ ~3.462 triệu VNĐ (tăng 2,93 lần) Tăng 1,15 lần so với 2021
Lợi nhuận sau thuế 854.776 nghìn VNĐ — —

Doanh thu 6 tháng đầu năm 2023 từ riêng vận tải biển đạt 21,9 tỷ đồng. Doanh thu từ vận tải biển năm 2020 là 22,3 tỷ đồng, tăng lên 24,9 tỷ đồng năm 2022, luôn chiếm khoảng 73% tổng doanh thu.

Phân tích các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh:

  • Giá cả dịch vụ: Theo khảo sát 30 phiếu, 40,7% khách hàng đánh giá giá ở mức bình thường, 33,3% hài lòng, 25,9% chưa hài lòng. So sánh giá cước FCL nhập khẩu từ Trung Quốc cho thấy Best Care Shipping Hà Nội có mức giá tuyến Hamburg là 850 USD/20DC, ICD Delhi 618 USD/20DC, Shanghai 100 USD/20DC — tương đương hoặc cao hơn một số đối thủ như Bách Việt, Goldtrans, Bee Logistics. Đối với hàng xuất khẩu, tuyến SHANGHAI (50 USD/20DC, 100 USD/40DC) cao hơn các đối thủ cùng tuyến.

  • Chất lượng dịch vụ: Bốn tiêu chí khảo sát cho kết quả tỷ lệ đánh giá "tốt" dao động từ 37,15% đến 54,9%. Tỷ lệ "không tốt" ở mức 2,5%–4,7%. Về thời gian vận chuyển: trong 6 tháng đầu năm 2023, trong tổng số 214 đơn hàng có 202 đơn giao đúng hạn và 12 đơn bị trì hoãn. Về an toàn hàng hóa năm 2022: 10 lô hỏng do xếp dỡ, 7 lô hỏng trong vận chuyển, 4 lô hỏng trong bảo quản.

  • Dịch vụ chăm sóc khách hàng: Công ty cam kết đền bù 100% giá trị thiệt hại nếu hàng hóa hỏng do lỗi của công ty và hoàn 100% phí dịch vụ nếu giấy phép xuất nhập khẩu không thể thông quan được. Công ty hỗ trợ khách lấy hàng ngày thứ Bảy và từ sáng sớm để giảm phí lưu kho.

Phân tích môi trường và đánh giá tổng thể:

Tác giả sử dụng các bảng đánh giá mức độ ảnh hưởng của môi trường vĩ mô, môi trường ngành và các yếu tố bên trong, đồng thời trình bày bảng cơ cấu lao động và tình hình tài chính giai đoạn 2020 – tháng 6/2023. Thị phần của Best Care Shipping Hà Nội trong toàn ngành giao nhận chỉ ở mức 5–6%, nhưng nếu tính riêng phân khúc vận chuyển thiết bị y tế thì có thể chiếm tới 20%. Một nghịch lý đáng chú ý: 25 công ty nước ngoài chiếm 70–80% thị phần toàn ngành vận tải biển Việt Nam.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Doanh thu vận tải biển tăng liên tục từ 22,3 tỷ đồng (2020) lên 24,9 tỷ đồng (2022) và đạt 21,9 tỷ đồng chỉ trong 6 tháng đầu năm 2023, cho thấy đà phục hồi và tăng trưởng sau đại dịch.
  • Lợi nhuận thuần năm 2021 tăng 2,93 lần so với năm 2020 (từ 1.182 triệu VNĐ lên khoảng 3.462 triệu VNĐ); năm 2022 tiếp tục tăng 1,15 lần.
  • Tỷ lệ giao hàng đúng hạn đạt 202/214 đơn (khoảng 94,4%) trong 6 tháng đầu năm 2023.
  • Đặc thù chuyên biệt: 90% lượng hàng hóa là thiết bị y tế, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng — đây là phân khúc đòi hỏi kinh nghiệm và giấy phép chuyên ngành mà không nhiều doanh nghiệp tập trung.

Điểm hạn chế được tác giả xác định

  • Chi phí vận chuyển cao do phụ thuộc vào đại lý và nhà cung cấp trung gian, không làm việc trực tiếp được với nhiều hãng tàu.
  • Chưa có kho bãi và phương tiện vận chuyển nội địa riêng, phải thuê ngoài dịch vụ trucking, đẩy giá thành lên cao đặc biệt vào mùa cao điểm.
  • Quy trình bốc xếp và gom hàng lẻ (LCL) còn thủ công, dẫn đến 12 đơn hàng trì hoãn và tổng cộng 21 lô hàng bị hỏng hóc trong năm 2022.
  • Năng lực tài chính hạn chế; thị phần trong toàn ngành còn rất nhỏ (5–6%).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất nhóm giải pháp cho chi nhánh (phát triển mạng lưới đại lý và quan hệ hãng tàu, cải thiện giá cước đầu vào, đầu tư vào cơ sở vật chất và nhân lực, nâng cao chất lượng quy trình giao nhận) và một số kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước. Định hướng các giải pháp bám sát xu hướng phát triển của thị trường vận tải biển và tiềm lực thực tế của chi nhánh, với tầm nhìn đến năm 2030.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nêu đóng góp ở chỗ: nghiên cứu một doanh nghiệp cụ thể với đặc thù chuyên biệt (hàng thiết bị y tế, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng) trong bối cảnh hậu Covid-19 — là khoảng trống mà năm công trình tiền nhiệm được khảo sát chưa lấp đầy; đồng thời sử dụng đồng thời cả bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh lẫn bộ tiêu chí phân tích yếu tố ảnh hưởng một cách toàn diện hơn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong Lời cảm ơn rằng thời gian thực tập ngắn và kinh nghiệm thực tế còn hạn chế là những ràng buộc chính của khóa luận. Phạm vi khảo sát với 30 phiếu thu về từ tổng số 50 phiếu gửi đi tương đối nhỏ, chưa đại diện đủ cho toàn bộ tệp khách hàng của chi nhánh. Dữ liệu tài chính trong bảng kết quả kinh doanh có một số ô chưa được điền đầy đủ trong văn bản gốc, ảnh hưởng đến khả năng so sánh toàn diện.

Do phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở một chi nhánh tại Hà Nội, các phát hiện chưa thể khái quát cho toàn hệ thống Best Care Shipping hay cho toàn ngành giao nhận nội địa. Hướng mở rộng tiềm năng gồm nghiên cứu so sánh nhiều chi nhánh, mở rộng cỡ mẫu khảo sát khách hàng, hoặc tích hợp phương pháp hồi quy để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến năng lực cạnh tranh.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp trước hết với sinh viên ngành Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị kinh doanh đang cần tài liệu khảo sát về cơ cấu tổ chức, quy trình tác nghiệp và thực trạng kinh doanh của một doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Hà Nội. Phần Chương 2 về khung lý thuyết năng lực cạnh tranh — từ định nghĩa FIATA, quan niệm của K. Marx và Porter đến bộ tiêu chí đánh giá và yếu tố ảnh hưởng — có thể tham khảo khi xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài cùng chủ đề.

Những người thực hiện đề tài tương tự về doanh nghiệp giao nhận xuất nhập khẩu đường biển sẽ tìm thấy ở Chương 3 bộ công cụ khảo sát thực tế gồm bốn tiêu chí chất lượng dịch vụ (tính linh hoạt, mức độ hài lòng, thời gian vận chuyển, đảm bảo an toàn hàng hóa) cùng các bảng so sánh giá cước với đối thủ trực tiếp theo từng tuyến, từng loại container. Các số liệu về thị phần ngành (25 công ty nước ngoài chiếm 70–80%) cũng là tham chiếu hữu ích khi phân tích bức tranh cạnh tranh tổng thể của logistics Việt Nam.


Câu hỏi thường gặp

1. Best Care Shipping Hà Nội chuyên vận chuyển mặt hàng gì và điều đó ảnh hưởng như thế nào đến thị phần của công ty?

Công ty chuyên vận chuyển thiết bị y tế, thực phẩm chức năng và mỹ phẩm, chiếm khoảng 90% tổng lượng hàng hóa giao nhận mỗi năm. Trong phân khúc hẹp này, Best Care Shipping Hà Nội có thể chiếm tới 20% thị phần (theo báo cáo kết quả kinh doanh năm 2022). Tuy nhiên, nếu tính trên toàn bộ thị trường giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển thì thị phần chỉ ở mức khoảng 5–6% trong giai đoạn 2020–2022.

2. Tại sao lợi nhuận thuần năm 2021 tăng đột biến so với năm 2020, và xu hướng đó có tiếp tục vào năm 2022 không?

Năm 2020, dịch Covid-19 gây đình trệ ngoại thương, đặc biệt với thị trường Trung Quốc là thị trường chính của công ty, khiến lợi nhuận thuần chỉ đạt 1.182 triệu VNĐ. Sang năm 2021, khi dịch bệnh bớt căng thẳng tại nhiều nền kinh tế lớn, nhu cầu giao thương phục hồi mạnh, tổng doanh thu tăng hơn 3 tỷ VNĐ so với 2020 và lợi nhuận thuần tăng 2,93 lần. Năm 2022, doanh thu đạt 34.585 triệu VNĐ (tăng 1,05 lần so với 2021) và lợi nhuận thuần tiếp tục tăng 1,15 lần, nhờ công ty mở rộng thị trường sang châu Âu và châu Mỹ.

3. Kết quả khảo sát cho thấy điểm nào trong chất lượng dịch vụ của Best Care Shipping Hà Nội được đánh giá thấp nhất?

Tiêu chí "Tính đảm bảo an toàn hàng hóa" có tỷ lệ đánh giá "không tốt" cao nhất, với 37,15% khách hàng đánh giá ở mức này. Nguyên nhân chủ yếu là công ty thuê ngoài dịch vụ trucking nội địa và dịch vụ bốc xếp, dẫn đến khó kiểm soát chất lượng. Theo thống kê năm 2022, có tổng cộng 21 lô hàng bị hỏng (10 lô do xếp dỡ, 7 lô do vận chuyển, 4 lô do bảo quản).

4. Giá cước vận chuyển của Best Care Shipping Hà Nội có cạnh tranh hơn hay kém cạnh tranh hơn so với Bách Việt, Goldtrans và Bee Logistics?

Về hàng FCL nhập khẩu từ Trung Quốc, tuyến Hamburg, Best Care Shipping Hà Nội có giá 850 USD/20DC, ngang bằng Goldtrans (850 USD) và cao hơn Bách Việt (835 USD) và Bee Logistics (830 USD). Về hàng xuất khẩu, tuyến SHANGHAI (50 USD/20DC) của Best Care Shipping Hà Nội cao hơn cả ba đối thủ (Bách Việt 35, Goldtrans 35, Bee Logistics 40 USD/20DC). Nhìn chung, giá cước đầu vào của công ty kém cạnh tranh hơn trên một số tuyến, nguyên nhân chính là chưa làm việc trực tiếp được với nhiều hãng tàu và phụ thuộc vào đại lý trung gian.

5. Chi nhánh Best Care Shipping Hà Nội gặp khó khăn gì khi xử lý hàng lẻ (LCL) so với hàng nguyên container (FCL)?

Quy trình bốc xếp và gom hàng lẻ của chi nhánh vẫn được thực hiện thủ công, năng suất chưa cao. Hàng LCL phải trải qua nhiều lần bốc xếp, dễ xảy ra nhầm lẫn và tốn thời gian hơn so với FCL. Trong 6 tháng đầu năm 2023, có 12 đơn hàng bị trì hoãn (trên tổng số 214 đơn), một phần đáng kể liên quan đến khó khăn trong quản lý hàng lẻ.


Kết luận

Khóa luận phân tích toàn diện năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty TNHH Best Care Shipping tại Hà Nội trong giai đoạn 2020 – tháng 6/2023, qua đó ghi nhận tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận liên tục sau đại dịch, đồng thời chỉ ra những hạn chế cụ thể về giá cước, cơ sở vật chất và quy trình xử lý hàng lẻ. Lợi thế nổi bật của chi nhánh nằm ở chuyên môn hóa sâu trong phân khúc hàng thiết bị y tế, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng — một phân khúc đòi hỏi kinh nghiệm và giấy phép chuyên ngành mà phần lớn đối thủ không tập trung khai thác. Đề tài cung cấp cơ sở thực tiễn để chi nhánh xây dựng chiến lược kinh doanh và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh phù hợp với tiềm lực của doanh nghiệp và định hướng phát triển thị trường đến năm 2030.