Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường hàng hóa, dịch vụ, bán hàng đóng vai trò là khâu cuối cùng trong chu kỳ sản xuất kinh doanh, trực tiếp quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Lực lượng bán hàng không chỉ đóng vai trò tạo ra doanh thu mà còn là cầu nối truyền tải hình ảnh, uy tín của doanh nghiệp tới khách hàng. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều doanh nghiệp cho thấy công tác đào tạo, quản trị thường chỉ tập trung vào cấp quản lý cao cấp mà chưa chú trọng đúng mức đến cấp quản lý trung gian và đội ngũ bán hàng trực tiếp. Đối với ngành viễn thông — lĩnh vực có sự cạnh tranh quyết liệt giữa các đơn vị như FPT Telecom, Viettel và VNPT — việc duy trì và gia tăng doanh thu đòi hỏi lực lượng bán hàng phải được tổ chức chặt chẽ, có trình độ chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ cao. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế, tác giả Lê Anh Hoàng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu, đánh giá và tìm kiếm giải pháp hoàn thiện công tác quản trị lực lượng bán hàng tại đơn vị.

Về mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, khóa luận xác định các nội dung cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu, đánh giá thực trạng công tác quản trị lực lượng bán hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Một là, tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận, thực tiễn về hoạt động bán hàng và quản trị lực lượng bán hàng trong doanh nghiệp.
    2. Hai là, tìm hiểu, phân tích thực trạng công tác quản trị lực lượng bán hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế giai đoạn 2020 – 2022.
    3. Ba là, đánh giá những ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân ảnh hưởng đến công tác quản lý lực lượng bán hàng tại đơn vị.
    4. Bốn là, đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện công tác quản trị lực lượng bán hàng tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản trị lực lượng bán hàng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế.
  • Khách thể nghiên cứu: Lãnh đạo đơn vị, cán bộ quản lý và nhân viên bán hàng trong công ty.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và quản trị bán hàng trong phạm vi Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu tổng quan về nguồn lực và tình hình kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hiệu quả và các nội dung cấu thành của quản trị lực lượng bán hàng (tổ chức, tuyển dụng, đào tạo, giám sát, đánh giá và động viên khuyến khích).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình quản trị kinh doanh chuẩn mực:

  • Khái niệm nền tảng: Bán hàng, lực lượng bán hàng (sales force) và quản trị lực lượng bán hàng. Phân loại lực lượng bán hàng gồm: lực lượng bán hàng của công ty (bên trong văn phòng và bên ngoài thị trường), lực lượng bán hàng theo đại lý và lực lượng bán hàng hỗn hợp.
  • Tổ chức lực lượng bán hàng: Bao gồm lựa chọn kênh phân phối (kênh trực tiếp, kênh gián tiếp, kênh hỗn hợp) và lựa chọn cơ cấu tổ chức bán hàng (theo khu vực địa lý, theo sản phẩm, theo khách hàng và cơ cấu hỗn hợp).
  • Tiến trình huấn luyện và đào tạo: Gồm 5 bước tuần tự: (1) Đánh giá nhu cầu; (2) Xác định mục tiêu của chương trình đào tạo; (3) Đánh giá nguồn nhân lực; (4) Xây dựng nội dung chương trình (kiến thức về công ty, sản phẩm, khách hàng, thị trường; kỹ năng bán hàng, giao tiếp, quản lý); (5) Thực hiện chương trình huấn luyện (huấn luyện tại lớp học, huấn luyện qua máy tính/mạng, tự nghiên cứu).
  • Kiểm tra, giám sát và đánh giá lực lượng bán hàng: Vận hành theo chu trình 4 bước: (1) Môi trường bán hàng; (2) Đo lường sự thực hiện; (3) Đánh giá; (4) Quản lý kết quả đánh giá (khen thưởng, điều chỉnh, phê bình, sa thải). Hệ thống tiêu chí đánh giá được chia thành phương pháp định lượng và phương pháp định tính:
Tiêu chí so sánh Phương pháp định lượng Phương pháp định tính
Đối tượng đánh giá Tập trung vào việc đánh giá kết quả thực hiện công việc (doanh số, sản lượng, lợi nhuận). Tập trung vào việc đánh giá đặc tính và hành vi của nhân viên bán hàng.
Xu hướng quản trị Nhà quản trị ít quan sát, hướng dẫn hoặc chỉ đạo trực tiếp về mặt hành vi. Nhà quản trị quan tâm sâu sát, hướng dẫn và chỉ đạo hành vi của nhân viên.
Mục tiêu hướng tới Đạt được các kết quả bán hàng mong muốn theo hạn ngạch. Hình thành đặc tính, hành vi và chiến lược hoạt động mong muốn từ nhân viên.
Hệ thống chỉ tiêu sử dụng Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả (15 chỉ tiêu) và Hệ thống chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận (15 chỉ tiêu). Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hành vi (17 chỉ tiêu) và Hệ thống chỉ tiêu đánh giá sự phát triển nghề nghiệp (21 chỉ tiêu).
  • Động viên khuyến khích lực lượng bán hàng: Áp dụng Tháp nhu cầu Maslow (nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện). Về tài chính, khóa luận phân tích chính sách lương cứng, chính sách hoa hồng (cố định, lũy tiến, lũy thoái), chính sách tiền thưởng (gắn liền và không gắn liền với kết quả bán hàng), chính sách kết hợp, cùng các chính sách đãi ngộ tài chính khác (chính sách an sinh và chính sách phát triển). Công thức tính lương cứng được xác định:

$$\text{Lương nhân viên bán hàng} = \text{Đơn giá tiền lương} \times \text{Hệ số lương}$$

$$\text{Đơn giá tiền lương} = \frac{\text{Quỹ tiền lương của doanh nghiệp}}{\text{Số lượng công việc} \times \text{Số giờ làm việc của nhân viên}}$$

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập thông tin thứ cấp qua sách báo, tài liệu chuyên ngành, website, các khóa luận tại thư viện trường; kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp quy trình làm việc hàng ngày của nhân viên kinh doanh tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp so sánh, đối chiếu và tổng hợp số liệu thống kê, kế toán từ đơn vị và các đối thủ cạnh tranh cùng ngành để rút ra nhận xét thực tế.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng giá dịch vụ và hồ sơ quản lý nội bộ của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế giai đoạn 2020 – 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác quản trị lực lượng bán hàng của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống cơ sở lý thuyết về quản trị lực lượng bán hàng. Tác giả làm rõ vai trò của giám đốc bán hàng khu vực, nguồn tài năng lãnh đạo, quản trị hành chính, tiếp thị và liên kết quản trị với thị trường. Nội dung chương trình bày chi tiết các mô hình kênh phân phối (Sơ đồ 1.1, 1.2, 1.3), các mô hình tổ chức lực lượng bán hàng (Sơ đồ 1.4 đến 1.6), tiến trình đào tạo 5 bước (Sơ đồ 1.7), vai trò và chu trình đánh giá nhân viên (Sơ đồ 1.8, Sơ đồ 1.9). Chương này cũng lập bảng đối chiếu cụ thể giữa 15 chỉ tiêu kết quả và 15 chỉ tiêu lợi nhuận của phương pháp định lượng (Bảng 1.1), cùng 17 chỉ tiêu hành vi và 21 chỉ tiêu phát triển nghề nghiệp của phương pháp định tính (Bảng 1.2). Đồng thời, tác giả phân tích cơ cấu trả thù lao (Bảng 1.3), tác động của môi trường vĩ mô, vi mô và tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước.

Chương 2: Thực trạng quản trị lực lượng bán hàng tại Công ty Cổ phần FPT Telecom – Chi nhánh Huế

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và thực trạng quản trị lực lượng bán hàng tại đơn vị thực tập:

  • Giới thiệu tổng quan về FPT Telecom – Chi nhánh Huế: Lịch sử hình thành, sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi, sơ đồ cơ cấu tổ chức (Sơ đồ 2.1) gồm các bộ phận: Ban Giám đốc, Kế toán - Tài chính (FAF), Hành chính nhân sự (HR-AD), Kiểm soát chất lượng (QA), Dịch vụ khách hàng (CUS/CS), Kỹ thuật viên (TINF/TIN) và các Văn phòng giao dịch (VPGD).
  • Phân tích nguồn lực và kết quả kinh doanh: Đánh giá cơ cấu lao động giai đoạn 2020 – 2022 (Bảng 2.1), bảng phân bố nhân lực năm 2022 (Bảng 2.2), biến động tài sản - nguồn vốn (Bảng 2.3) và kết quả hoạt động kinh doanh 2020 – 2022 (Bảng 2.4).
  • Thực trạng công tác quản trị lực lượng bán hàng: Phân tích mô hình tổ chức bán hàng, nghiên cứu thị trường, kênh bán hàng và chính sách giá (Bảng 2.7 về bảng giá Camera); quy mô và cơ cấu tổ chức lực lượng bán hàng năm 2022 (Bảng 2.8, Bảng 2.9); thực trạng tuyển dụng và đào tạo; thực trạng kiểm tra, giám sát, tiêu chuẩn mô tả công việc (Bảng 2.11) và kết quả đánh giá nhân viên năm 2022 (Bảng 2.12); thực trạng chính sách động viên, khen thưởng.
  • Đánh giá tổng hợp: Xác định các mặt đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong quản trị bán hàng tại chi nhánh.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác quản trị lực lượng bán hàng tại CTCP FPT Telecom - Chi nhánh Huế

Dựa trên định hướng phát triển của công ty và chi nhánh, Chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Đổi mới quy trình, nội dung và cách thức thực hiện đào tạo định kỳ cho nhân viên kinh doanh.
  • Giải pháp về nâng cao thể lực cho lực lượng bán hàng: Đề xuất các chính sách chăm sóc sức khỏe, cải thiện thể lực và môi trường làm việc nhằm đảm bảo cường độ công tác ngoài thị trường.
  • Hoàn thiện công tác động viên khen thưởng: Thiết lập cơ chế thưởng - phạt rõ ràng, kết hợp linh hoạt giữa đãi ngộ tài chính (lương, hoa hồng, thưởng vượt định mức) và phi tài chính.
  • Giải pháp hoàn thiện vai trò của Nhà quản trị: Nâng cao năng lực giám sát, hỗ trợ của quản trị viên bán hàng; tối ưu hóa chi phí làm việc thông qua việc phân tích chi phí trung bình một ngày làm việc của lực lượng bán hàng (Bảng 3.1).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được những kết quả chính sau:

  • Hệ thống hóa toàn diện lý luận về quản trị lực lượng bán hàng trong doanh nghiệp dịch vụ viễn thông, cung cấp hệ thống chỉ tiêu đánh giá định lượng (kết quả, lợi nhuận) và định tính (hành vi, năng lực nghề nghiệp) có tính ứng dụng cao.
  • Phân tích chi tiết số liệu thực tế về lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của FPT Telecom – Chi nhánh Huế giai đoạn 2020 – 2022; phản ánh trung thực thực trạng tổ chức đội ngũ, quy chế trả lương, bảng giá sản phẩm (như dịch vụ Camera) và kết quả đánh giá nhân sự năm 2022.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính thực tế gắn liền với hoạt động của chi nhánh Huế, bao gồm giải pháp đào tạo, nâng cao thể lực nhân viên, hoàn thiện đãi ngộ khen thưởng và nâng cao vai trò của nhà quản trị dựa trên bảng tính chi phí trung bình ngày làm việc (Bảng 3.1).
  • Đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế và kiến nghị đối với Chính quyền địa phương nhằm tạo điều kiện phát triển hạ tầng và hoạt động kinh doanh viễn thông.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài là công trình khảo sát ứng dụng gắn liền với một chi nhánh viễn thông cụ thể, làm rõ mối liên hệ giữa các lý thuyết quản trị nhân sự/bán hàng (chu trình đánh giá của James M. Comer, Tháp nhu cầu Maslow) với môi trường kinh doanh thực tế tại địa bàn Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Do hạn chế về kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn của sinh viên thực tập, nội dung phân tích tại một số khâu quản trị chưa thể bao quát toàn bộ các tình huống phức tạp trong thực tế vận hành.
  • Phạm vi nghiên cứu dữ liệu chỉ giới hạn tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế trong khoảng thời gian từ năm 2020 đến năm 2022, chưa có điều kiện so sánh sâu rộng với các chi nhánh FPT Telecom khác trên toàn quốc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu sang việc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với lực lượng bán hàng, hoặc phân tích tác động của các chính sách quản trị bán hàng đa kênh trong kỷ nguyên chuyển đổi số tại các doanh nghiệp viễn thông.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị thương mại đang thực hiện khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp về quản trị bán hàng và quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp dịch vụ.
  • Cán bộ quản lý bán hàng, giám đốc kinh doanh chi nhánh tại các doanh nghiệp viễn thông hoặc doanh nghiệp phân phối dịch vụ trong việc tham khảo mô hình tổ chức, quy trình đào tạo và bảng tiêu chí đánh giá nhân viên.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao:
    • Hệ thống bảng tiêu chí đánh giá định lượng (kết quả, lợi nhuận) và định tính (hành vi, phát triển nghề nghiệp) tại Chương 1 (Bảng 1.1, Bảng 1.2).
    • Khung tiến trình huấn luyện 5 bước (Sơ đồ 1.7) và chu trình đánh giá 4 bước (Sơ đồ 1.9).
    • Phương pháp phân tích thực trạng tổ chức bộ máy và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị bán hàng tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Phạm vi thời gian và không gian nghiên cứu của đề tài được xác định như thế nào?
Khóa luận nghiên cứu các vấn đề quản trị lực lượng bán hàng trong phạm vi không gian tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế và phạm vi thời gian thu thập dữ liệu phân tích hoạt động kinh doanh, nguồn lực từ năm 2020 đến năm 2022.

2. Tiến trình huấn luyện và đào tạo lực lượng bán hàng trong cơ sở lý thuyết gồm những bước nào?
Tiến trình huấn luyện gồm 5 bước tuần tự: (1) Đánh giá nhu cầu; (2) Xác định mục tiêu của chương trình đào tạo; (3) Đánh giá nguồn nhân lực; (4) Xây dựng nội dung chương trình; (5) Thực hiện chương trình huấn luyện.

3. Chu trình đánh giá lực lượng bán hàng theo lý thuyết của James M. Comer gồm các giai đoạn nào?
Chu trình đánh giá gồm 4 bước: (1) Môi trường bán hàng (đánh giá môi trường, xây dựng tiêu chuẩn); (2) Đo lường sự thực hiện (thu thập thông tin); (3) Đánh giá (thực hiện đánh giá, phỏng vấn đánh giá); (4) Quản lý kết quả đánh giá (thưởng, điều chỉnh, sa thải).

4. Khóa luận phân loại chính sách hoa hồng cho lực lượng bán hàng thành những hình thức nào?
Chính sách hoa hồng được chia làm 3 loại: hoa hồng cố định (tỷ lệ phần trăm cố định trên mọi mức doanh số), hoa hồng lũy tiến (tỷ lệ hoa hồng tăng dần khi giá trị hàng bán tăng) và hoa hồng lũy thoái (tỷ lệ hoa hồng giảm dần sau khi đạt đến một mức doanh số nhất định).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào ở Chương 3 để hoàn thiện công tác quản trị tại đơn vị?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực; (2) Nâng cao thể lực cho lực lượng bán hàng; (3) Hoàn thiện công tác động viên khen thưởng; (4) Hoàn thiện vai trò của Nhà quản trị (kèm phân tích chi phí trung bình một ngày làm việc của lực lượng bán hàng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Anh Hoàng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị lực lượng bán hàng, phân tích sát thực trạng quản trị tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế giai đoạn 2020 – 2022. Công trình làm rõ các ưu điểm, hạn chế trong các khâu tổ chức, tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và đãi ngộ nhân viên bán hàng tại chi nhánh. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống 4 nhóm giải pháp thực tiễn cùng các kiến nghị cụ thể đối với doanh nghiệp và chính quyền địa phương nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của đơn vị.