Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường cạnh tranh của ngành sản xuất đồ nội ngoại thất xuất khẩu, việc tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và bảo đảm tiến độ giao hàng là bài toán then chốt đối với các doanh nghiệp. Đối với Công ty TNHH ScanCom Việt Nam – một doanh nghiệp FDI quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực sản xuất cơ khí và đồ gỗ ngoại thất – công tác lập kế hoạch sản xuất đóng vai trò quyết định đến việc khai thác tối đa năng lực máy móc, nguyên vật liệu và nhân sự hiện có. Hoạt động này trực tiếp trả lời các câu hỏi quản trị tác nghiệp: sản xuất mặt hàng nào, số lượng bao nhiêu, thời điểm thực hiện, địa điểm gia công và phương thức tiến hành, đồng thời giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với biến động đơn hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất tại nhà máy nhôm thuộc Công ty TNHH ScanCom Việt Nam.
  2. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất tại nhà máy nhôm trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác lập kế hoạch sản xuất tại nhà máy nhôm thuộc Công ty TNHH ScanCom Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy nhôm – Công ty TNHH ScanCom Việt Nam, địa chỉ tại Lô 10, đường số 8, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu lịch sử và thực tiễn vận hành từ khi thành lập doanh nghiệp (năm 1995) đến tháng 4 năm 2018; số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016 và số liệu nhân sự tính đến tháng 3 năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết nền tảng về quản trị sản xuất và điều độ tác nghiệp trong doanh nghiệp công nghiệp:

  • Khung lý thuyết: Lý thuyết hoạch định tổng hợp (Aggregate Planning) theo Đồng Thị Thanh Phương (2014); phân loại kế hoạch ngắn hạn, trung hạn, dài hạn theo PGS. Trương Đoàn Thể (2007); mối quan hệ giữa hoạch định tổng hợp và các chức năng doanh nghiệp theo TS. Hồ Tiến Dũng (2008); quy trình lập kế hoạch sản xuất 8 bước theo ThS. Bùi Đức Tuân (2005); các phương pháp lập kế hoạch sản xuất (phương pháp trực quan, phương pháp biểu đồ và phân tích chiến lược, phương pháp cân bằng tối ưu qua bài toán vận tải) theo Trần Đức Lộc và TS. Trần Văn Phùng (2008).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, số liệu nhân sự, định mức nguyên vật liệu (BOM), quy trình vận hành, đơn hàng tổng thể (Master Plan), lệnh sản xuất (Works Orders - WO) từ các phòng ban: Kế hoạch sản xuất (PPM), Sản xuất, Kinh doanh (Sales), Nhân sự, Kỹ thuật và R&D.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp dây chuyền sản xuất tại các phân xưởng cắt đùn (AE), cắt uốn định hình (CB), hàn mài (WG), sơn tĩnh điện (ES), đóng gói (PA); phỏng vấn sâu cán bộ quản lý và nhân viên phòng PPM.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh, đối chiếu số liệu và phân tích logic quy trình tác nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH ScanCom Việt Nam

ScanCom International A/S được thành lập ngày 01/04/1995 tại Korsor, Đan Mạch bởi ông Bojes Bendtzen. Tại Việt Nam, Công ty TNHH ScanCom Việt Nam (SCVN) có trụ sở chính và các xưởng sản xuất đặt tại KCN Sóng Thần 1, Dĩ An, Bình Dương với tổng diện tích mặt bằng 140.000 m² và chi nhánh nhà máy gia công SCVN - TMG tại Tiền Giang. Doanh nghiệp sản xuất và thương mại các dòng sản phẩm ngoại thất đa dạng từ các chất liệu: Hardwood (gỗ bạch đàn đạt chứng nhận FSC®), Teak (gỗ tếch tuân thủ TLAS), Aluminium (nhôm phủ sơn Duracoat®), Steel & Steel Mesh (thép phủ lớp Durasint®), Full Woven (sợi Petan® đan tay), Plastic (sợi composite Duresin®), cùng các vật liệu mới như Duranite, Duraboard, Durawood. Khách hàng chính tập trung tại thị trường Châu Âu, Bắc Mỹ, Úc, trong đó IKEA Supply AG chiếm khoảng 50% tổng sản lượng đơn hàng, ngoài ra có Jysk Canada, Bettenwelt GmbH & Co., Freedom Furniture NZ.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Doanh thu thuần (triệu USD) 80,857 92,801 65,599
Lợi nhuận sau thuế (triệu USD) 1,562 1,002 1,051

Tình hình nhân sự ScanCom tính đến tháng 3/2018 ghi nhận tổng cộng 3.863 người, bao gồm 3.285 lao động trực tiếp sản xuất và 578 lao động gián tiếp. Cơ cấu giới tính gồm 70% lao động nam và 30% lao động nữ. Về trình độ học vấn, lao động sau đại học chiếm 1% (19 người), trình độ đại học chiếm 14% (541 người), cao đẳng và trung cấp chiếm 16% (622 người), và lao động phổ thông chiếm 69% (2.681 người).

Chương 2: Cơ sở lý luận về công tác lập kế hoạch sản xuất

Chương này hệ thống hóa các khái niệm, vai trò, nguyên tắc và công cụ của công tác lập kế hoạch sản xuất. Hoạch định tổng hợp đóng vai trò phối hợp nguồn lực nhằm cực tiểu hóa chi phí sản xuất, giảm chi phí lưu kho và ổn định mức sử dụng lao động trong khung thời gian từ 3 đến 18 tháng. Kế hoạch được phân loại theo 3 cấp độ thời gian:

  1. Kế hoạch dài hạn (từ 5 năm trở lên): Định vị doanh nghiệp, nghiên cứu phát triển sản phẩm mới.
  2. Kế hoạch trung hạn (từ vài tháng đến 1-2 năm): Cân đối dự trữ, sản lượng và nguồn lực.
  3. Kế hoạch ngắn hạn (ngày, tuần, tháng): Phân công công việc, điều độ chi tiết, xác định thứ tự ưu tiên.

Quy trình lập kế hoạch sản xuất chuẩn hóa gồm 8 bước: xác định cơ sở lập kế hoạch; xây dựng kế hoạch sản xuất tổng thể; xây dựng kế hoạch chỉ đạo sản xuất; lập kế hoạch nhu cầu vật liệu (MRP); xác định kế hoạch nhu cầu công suất; kiểm tra tính khả thi của công suất; thực hiện kế hoạch công suất; thực hiện kế hoạch vật liệu. Tác giả phân tích 3 phương pháp lập kế hoạch phổ biến: phương pháp trực quan (dựa vào kinh nghiệm kỳ trước), phương pháp biểu đồ - phân tích chiến lược, và phương pháp cân bằng tối ưu hóa (sử dụng thuật toán bài toán vận tải).

Chương 3: Thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất tại nhà máy nhôm Công ty TNHH ScanCom Việt Nam

Quy trình công nghệ chế tạo sản phẩm nhôm tại nhà máy trải qua các công đoạn liên hoàn:

  1. Cắt và đùn phôi nhôm (AE): Nhôm nguyên liệu được cắt đoạn ngắn 0,5 m, nung trong lò ở nhiệt độ 490°C – 530°C từ 90 đến 180 phút, ủ tối thiểu 4 giờ trước khi đùn qua khuôn tạo thanh phôi (Profile) dài tối đa 32 m. Bộ phận QA kiểm tra kích thước, trọng lượng và lỗi bề mặt với sai số cho phép ±0,1 mm.
  2. Cắt uốn định hình (CB): Phôi nhôm được cắt ngắn bằng máy cắt CNC/máy cải tiến và uốn tạo hình chi tiết bằng máy dập, máy uốn.
  3. Gia công thô (WG): Khoan lỗ, hàn chi tiết bằng 11 robot hàn tự động kết hợp hàn cơ, mài nhẵn mối hàn.
  4. Ủ nhiệt: Nâng nhiệt độ lò lên 200°C trong 45 phút, giữ nhiệt 120 – 180 phút, làm nguội 5 phút để đạt độ cứng tiêu chuẩn 10 ± 2 HRC.
  5. Sơn tự động (ES): Phun hoặc nhúng sơn tĩnh điện màu chuyên dụng trên dây chuyền tự động.
  6. Đóng gói (PA): Lắp ráp phụ kiện, bắn ốc vít, ghép chi tiết gỗ trên 5 chuyền đóng gói, kiểm tra xác suất QA từ 3% – 4% trước khi nhập kho.

Bộ phận Lập kế hoạch sản xuất (PPM) trực thuộc Ban Giám đốc nhà máy kim loại (Metal Planning Manager), thực hiện lập kế hoạch tháng, tuần, ngày và điều độ sản xuất. Quy trình phối hợp gồm: Sales VN nhận đơn từ ScanCom International (SCI), nhập thông số lên hệ thống ERP AXAPTA; R&D và bộ phận BOM thiết lập định mức; PPM kiểm tra tồn kho và lập Master Plan; thống nhất ngày giao hàng (ETD Customer) trong vòng 3 ngày; ban hành Lệnh sản xuất (Works Order - WO); điều độ các mốc hoàn thành công đoạn (PFD) theo trình tự PFD AE $\rightarrow$ PFD CB $\rightarrow$ PFD WG $\rightarrow$ PFD ES $\rightarrow$ PFD PA (PA hoàn thành trước ETD từ 3 – 5 ngày).

Thuộc tính quản lý Thực trạng tại Nhà máy nhôm ScanCom
Phần mềm quản lý thông tin Microsoft Dynamics AXAPTA
Phương pháp lập kế hoạch Phương pháp trực quan kết hợp bảng tính Excel mẫu
Nguyên tắc ưu tiên điều độ First In, First Service; ưu tiên đơn hàng gấp, khách hàng xa, chi tiết phức tạp
Thời hạn gửi bản thảo kế hoạch Kế hoạch tháng: ngày 15-20; Tuần: thứ Năm; Ngày: trước 10h30
Căn cứ chính lập kế hoạch Đơn đặt hàng trước 3-6 tháng; tính mùa vụ (cao điểm tháng 9 đến tháng 2)
Thời hạn thông báo thay đổi PFD Trước ngày PFD hiện tại ít nhất 1 tuần

Đánh giá thực trạng cho thấy: PPM đáp ứng được các đơn hàng lớn nhưng phương pháp trực quan dựa nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của nhân viên lập kế hoạch; dữ liệu AXAPTA có độ trễ; công đoạn WG và lò ủ nhiệt đôi khi trở thành điểm nghẽn; việc phối hợp giữa bộ phận thu mua, kho và sản xuất còn phát sinh sự cố thiếu chi tiết đồng bộ.

Chương 4: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất tại nhà máy nhôm thuộc Công ty TNHH ScanCom Việt Nam

Tác giả đề xuất hệ thống 9 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Cải thiện hệ thống AXAPTA: Nâng cấp tính năng liên kết dữ liệu tự động thời gian thực giữa tồn kho, tiến độ sản xuất và BOM nhằm giảm tải việc nhập liệu thủ công trên Excel.
  2. Nâng cao năng lực nhân viên PPM: Tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn về nghiệp vụ hoạch định chuỗi cung ứng, điều độ sản xuất hiện đại và kỹ năng phân tích định lượng.
  3. Nâng cao chất lượng công tác đánh giá kế hoạch sản xuất: Thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất thực hiện kế hoạch (tỷ lệ hoàn thành đúng PFD, độ chính xác định mức).
  4. Tăng cường sự hỗ trợ và phối hợp liên bộ phận: Chuẩn hóa quy trình giao tiếp giữa Sales, PPM, Kỹ thuật, Mua hàng và Xưởng sản xuất; duy trì họp giao ban định kỳ để xử lý phát sinh.
  5. Ổn định nguồn đầu vào các công đoạn: Đảm bảo bàn giao bán thành phẩm đồng bộ giữa các khâu AE, CB, WG, ES và PA theo đúng thẻ định danh và pallet bọc màng co.
  6. Kiểm soát, nâng cao năng lực và ý thức làm việc của công nhân: Tăng cường đào tạo tay nghề vận hành máy CNC, robot hàn và thiết lập định mức lao động hợp lý.
  7. Đẩy mạnh công tác bảo trì, bảo dưỡng máy móc: Lập lịch bảo dưỡng phòng ngừa định kỳ cho 11 robot hàn, hệ thống lò nung và chuyền sơn tự động để giảm thiểu thời gian dừng máy (downtime).
  8. Chủ động trong mua sắm và dự trữ nguyên vật liệu: Dự báo nhu cầu phôi nhôm và phụ kiện theo mùa vụ (đặc biệt giai đoạn cao điểm từ tháng 9 đến tháng 2) để tránh gián đoạn sản xuất.
  9. Thực hiện 5S triệt để: Duy trì đánh giá 5S định kỳ tại khu vực xưởng đùn, xưởng hàn và xưởng đóng gói nhằm tạo môi trường làm việc thông thoáng, giảm thời gian tìm kiếm công cụ và bán thành phẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:

  • Mô tả toàn diện và chi tiết quy trình công nghệ 6 công đoạn sản xuất khung nhôm ngoại thất tại Công ty TNHH ScanCom Việt Nam kèm các thông số kỹ thuật thực tế (nhiệt độ nung 490°C – 530°C, nhiệt độ ủ 200°C, độ cứng 10 ± 2 HRC, sai số kích thước phôi ±0,1 mm, chiều dài phôi đùn tối đa 32 m, tỷ lệ kiểm tra QA 3% – 4%).
  • Phân tích chi tiết quy trình lập kế hoạch sản xuất tại phòng PPM trên hệ thống phần mềm AXAPTA, làm rõ mối quan hệ tương tác giữa các mốc thời gian PFD của từng công đoạn với ngày giao hàng ETD Customer.
  • Chỉ ra các ưu điểm và hạn chế của phương pháp lập kế hoạch trực quan đang áp dụng tại doanh nghiệp, từ đó xây dựng hệ thống 9 giải pháp hoàn thiện gắn liền với điều kiện thực tế của nhà máy nhôm SCVN.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát giới hạn tại nhà máy nhôm thuộc Công ty TNHH ScanCom Việt Nam tại KCN Sóng Thần 1; các số liệu kết quả kinh doanh dừng lại ở giai đoạn 2014 – 2016 và số liệu vận hành đến tháng 4/2018; chưa áp dụng các mô hình toán tối ưu hóa định lượng chuyên sâu để tính toán lịch biểu tự động thay thế cho phương pháp trực quan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang các phân xưởng sản xuất gỗ, sợi nhựa Petan hoặc nhà máy SCVN - TMG Tiền Giang; nghiên cứu ứng dụng các thuật toán tối ưu hóa lịch trình sản xuất tích hợp trên nền tảng ERP để tự động hóa công tác lập kế hoạch.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Vận hành, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp khi nghiên cứu về công tác hoạch định và điều độ sản xuất thực tế tại các nhà máy sản xuất cơ khí, chế tạo và nội ngoại thất.
  • Cán bộ quản lý sản xuất, chuyên viên kế hoạch (PPM) tại các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu tham khảo quy trình luân chuyển thông tin từ đơn hàng (PO) đến Master Plan, Lệnh sản xuất (WO) và kiểm soát PFD từng công đoạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng lớn nhất của Công ty TNHH ScanCom Việt Nam là đơn vị nào và chiếm tỷ trọng bao nhiêu?
Khách hàng lớn nhất của công ty là IKEA Supply AG, với số lượng đơn đặt hàng chiếm khoảng 50% tổng số đơn đặt hàng của ScanCom.

2. Quy trình sản xuất tại nhà máy nhôm ScanCom gồm những công đoạn chính nào?
Quy trình gồm 6 công đoạn nối tiếp: Cắt và đùn phôi nhôm (AE) $\rightarrow$ Cắt uốn định hình (CB) $\rightarrow$ Gia công thô hàn và mài (WG) $\rightarrow$ Ủ nhiệt $\rightarrow$ Sơn tự động (ES) $\rightarrow$ Đóng gói (PA).

3. Tiêu chuẩn kỹ thuật của công đoạn ủ nhiệt bán thành phẩm nhôm được quy định như thế nào?
Nhiệt độ lò được điều khiển lên 200°C trong 45 phút, duy trì ở mức này từ 120 đến 180 phút, sau đó làm nguội khoảng 5 phút. Độ cứng sau ủ nhiệt phải đạt tiêu chuẩn 10 ± 2 HRC.

4. Phòng PPM tại ScanCom sử dụng phương pháp nào để lập kế hoạch sản xuất và quy định thời hạn gửi bản thảo kế hoạch ra sao?
Phòng PPM sử dụng phương pháp trực quan trên bảng tính Excel mẫu và phần mềm AXAPTA. Thời hạn gửi bản thảo kế hoạch: kế hoạch tháng gửi từ ngày 15 đến ngày 20 hàng tháng; kế hoạch tuần gửi vào thứ Năm; kế hoạch ngày gửi trước 10h30 sáng hàng ngày.

5. Mùa cao điểm sản xuất của ScanCom Việt Nam diễn ra trong khoảng thời gian nào?
Mùa cao điểm sản xuất của công ty diễn ra từ tháng 9 đến tháng 2 năm sau, trùng vào thời điểm nhu cầu mua sắm nội ngoại thất gia tăng trước các dịp lễ Tết.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Huệ đã phản ánh một cách có hệ thống và chi tiết thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất tại nhà máy nhôm thuộc Công ty TNHH ScanCom Việt Nam. Thông qua việc phân tích quy trình công nghệ, cơ cấu tổ chức bộ phận PPM và cơ chế vận hành của hệ thống AXAPTA, đề tài đã chỉ ra những điểm mạnh cùng các hạn chế cố hữu của phương pháp lập kế hoạch trực quan. Hệ thống 9 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ cải tiến công nghệ thông tin, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đến bảo trì thiết bị và quản lý vật tư, có giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động quản trị sản xuất tại doanh nghiệp.