Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu từ phía khách hàng doanh nghiệp ngày càng khắt khe, hoạt động phân phối đóng vai trò quyết định đến khả năng lưu thông hàng hóa, tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Ngọc Như Anh (chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Thăng Long, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Vân Nga) đi sâu nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Megaline. Megaline là doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực phân phối thiết bị công nghiệp, sản phẩm phòng sạch và chống tĩnh điện phục vụ các đơn vị sản xuất trên cả nước. Mặc dù công ty đã xây dựng được mạng lưới phân phối và đạt được một số kết quả kinh doanh nhất định, mô hình hoạt động phân phối đối với nhóm sản phẩm công nghiệp này vẫn bộc lộ những điểm cần hoàn thiện để đáp ứng mục tiêu mở rộng thị trường bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Góp phần hoàn thiện hoạt động phân phối tại Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Megaline.
  • Mục tiêu cụ thể (gồm 3 nhiệm vụ):
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động phân phối và hoàn thiện hoạt động phân phối trong doanh nghiệp.
    2. Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động phân phối sản phẩm công nghiệp phòng sạch, chống tĩnh điện, thiết bị công nghiệp của Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Megaline trong giai đoạn 2019–2021, từ đó chỉ ra những hạn chế và tồn tại.
    3. Đưa ra một số đề xuất và giải pháp nhằm phát triển và hoàn thiện hoạt động phân phối sản phẩm thiết bị công nghiệp của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phân phối hàng hóa (tập trung vào các mặt hàng thiết bị công nghiệp, vật tư phòng sạch, chống tĩnh điện và thiết bị chiếu sáng) tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh được khảo sát, phân tích trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021; thời gian thực tập và hoàn thành báo cáo vào năm 2023.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Megaline, bao gồm trụ sở chính tại Hà Nội và mạng lưới phân phối, chi nhánh, văn phòng đại diện tại các tỉnh, thành phố (Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuyên ngành logistics, lý thuyết quản trị kênh phân phối và các văn bản pháp lý hiện hành:

  • Cơ sở khái niệm và pháp lý:
    • Tiếp cận khái niệm logistics theo nghĩa rộng (quá trình lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát dòng lưu chuyển và dự trữ hàng hóa từ điểm khởi đầu đến điểm tiêu thụ cuối cùng) và nghĩa hẹp (dịch vụ gắn liền với lưu thông, phân phối).
    • Khái niệm phân phối theo quy định tại Khoản 4 Điều 3 Nghị định 09/2018/NĐ-CP (“Phân phối là các hoạt động bán buôn, bán lẻ, đại lý bán hàng hóa và nhượng quyền thương mại”), cùng quan điểm quản trị chuỗi cung ứng và định nghĩa của Philip Kotler về hệ thống quan hệ đưa sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng.
  • Mô hình và cấu trúc phân phối:
    • 4 mô hình phân phối mạng lưới chuỗi cung ứng theo Sunil Chopra (Designing the Distribution Network in a Supply Chain): (1) Nhà sản xuất lưu trữ và phân phối trực tiếp; (2) Nhà sản xuất lưu trữ và giao hàng qua trung tâm hợp nhất (in-transit merge); (3) Nhà phân phối lưu trữ và giao hàng chặng cuối (last mile delivery); (4) Nhà sản xuất/Nhà phân phối lưu trữ và khách hàng đến nhận sản phẩm (customer pickup).
    • 8 dòng chảy cơ bản trong kênh phân phối: dòng vận động sản phẩm, dòng đàm phán, dòng sở hữu, dòng thanh toán, dòng thông tin, dòng xúc tiến, dòng tài chính và dòng chấp nhận rủi ro.
    • Phân loại kênh theo cấu trúc chiều dài (trực tiếp - cấp 0, gián tiếp - 1 cấp, 2 cấp), chiều rộng (phân phối rộng rãi/đại trà, độc quyền, chọn lọc) và phân loại theo tính chất hàng hóa (hàng tiêu dùng và hàng công nghiệp).
    • Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến kênh phân phối: Yếu tố vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, đại lý, nhà đầu tư, công chúng) và yếu tố vĩ mô (kinh tế, chính sách - quy định xuất nhập khẩu, kiểm định chất lượng, công nghệ thông tin như CRM, EDI, cấu trúc thị trường, hội nhập kinh tế).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập thông tin lý luận chuyên ngành từ giáo trình, tài liệu tham khảo; thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo của phòng Kinh doanh và phòng Tổ chức - Hành chính của Công ty Megaline trong các năm 2019, 2020 và 2021.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phương pháp so sánh, phân tích tỷ số, phân tích - tổng hợp số liệu, phương pháp tỷ lệ cơ cấu, kết hợp hệ thống biểu đồ và bảng số liệu để đánh giá hiệu quả của hệ thống kênh phân phối và tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết hoạt động phân phối hàng hóa trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về logistics và phân phối trong chuỗi cung ứng. Tác giả làm rõ mối quan hệ mật thiết giữa logistics và phân phối, trong đó logistics được xem như hệ thống quản lý, giám sát và vận hành luồng lưu chuyển vật chất và chứng từ (đặc biệt nhấn mạnh vai trò của hệ thống trao đổi thông tin điện tử EDI và nguyên tắc Just-in-Time).

Quy trình phân phối tiêu chuẩn được tổng hợp qua 5 bước: (1) Xử lý đơn hàng; (2) Nhập và lưu kho; (3) Xử lý hàng tồn kho; (4) Xác định lượng hàng đặt tối ưu (cân bằng giữa chi phí xử lý đơn hàng và chi phí dự trữ); (5) Vận chuyển hàng hóa qua các phương thức vận tải. Chương này cũng phân tích chi tiết chức năng của các thành viên trung gian tham gia kênh (nhà bán buôn, nhà bán lẻ, đại lý, người môi giới), sự vận hành của 8 dòng chảy trong kênh, cũng như ưu - nhược điểm của các cấu trúc phân phối hàng công nghiệp so với hàng tiêu dùng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động phân phối hàng hóa tại Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Megaline

Chương 2 đi sâu phân tích đối tượng nghiên cứu thực tế. Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Megaline được thành lập ngày 28/06/2012 (vốn điều lệ 3,9 tỷ đồng, người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Đức Đạt), trụ sở tại Đống Đa, Hà Nội, với mạng lưới chi nhánh mở rộng tại TP. Hồ Chí Minh (2017), Hải Phòng (2018) và Đà Nẵng. Cơ cấu quản trị gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 phòng ban chuyên trách: Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh, và Phòng Thị trường.

Quy trình kinh doanh tổng thể của Megaline được chuẩn hóa theo 6 bước: (1) Nghiên cứu thị trường; (2) Tìm kiếm khách hàng và nhà cung ứng; (3) Ký kết hợp đồng với nhà cung ứng; (4) Nhập kho và kiểm tra chất lượng; (5) Xác nhận hợp đồng với khách hàng; (6) Phân phối hàng hóa đến đại lý và người tiêu dùng.

Về mô hình và tổ chức kênh phân phối:

  • Công ty áp dụng hệ thống đa kênh kết hợp:
    • Kênh phân phối trực tiếp (cấp 0): Tiếp cận người mua thông qua đội ngũ nhân viên kinh doanh, bán hàng qua điện thoại và hệ thống website chuyên ngành (megaline.vn, bongdenrangdong.com, chieusangparagon.com, chieusangduhal.com). Kênh này áp dụng chủ yếu tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đối với các đơn hàng giá trị cao, sản phẩm cồng kềnh đòi hỏi kỹ thuật lắp đặt phức tạp (máy bọc giày tự động, máy hút bụi công nghiệp, máy đo điện trở bề mặt).
    • Kênh phân phối gián tiếp: Gồm hơn 100 kênh/đại lý trung gian, phân tầng thành Đại lý cấp 1, Cửa hàng chuyên doanh và Cửa hàng bán lẻ tổng hợp.
  • Tiêu chuẩn tuyển chọn đại lý của công ty: Đại lý cấp 1 phải thanh toán tối thiểu 75% giá trị lô hàng ngay khi giao và tất toán trong vòng 1 tháng; Đại lý cấp 2 phải thanh toán 100% ngay khi nhận hàng; địa điểm kinh doanh phải đảm bảo mặt bằng trưng bày tối thiểu 50% danh mục hàng hóa của Megaline và có ít nhất 1 năm kinh nghiệm kinh doanh cùng ngành hàng.

Về quy trình tác nghiệp phân phối thực tế (3 giai đoạn):

  • Xử lý đơn hàng: Tiếp nhận yêu cầu mua hàng (PR), phân loại hàng sẵn kho, hàng đặt trong nước hoặc hàng nhập khẩu nước ngoài để lập báo giá và thời gian giao hàng. Khi khách duyệt và gửi Phiếu đặt hàng (PO), tiến hành đối chiếu công nợ và xác nhận đơn.
  • Quản lý kho và dự trữ: Quản lý hàng hóa theo mã SKU/mã vạch, lưu kho bằng hệ thống giá kệ/pallet, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO). Doanh nghiệp bố trí 2 kho trung tâm chính tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Vận chuyển, bốc xếp và hoàn thiện chứng từ: Điều phối xe tải nội bộ kết hợp dịch vụ vận tải ngoài. Hệ thống chứng từ luân chuyển bắt buộc gồm: Phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ, Hóa đơn giá trị gia tăng (VAT), Invoice & Packing list, và Tờ khai hàng hóa xuất khẩu/nhập khẩu thông quan (kèm mã HS).

Phân tích số liệu kết quả hoạt động kinh doanh và kênh phân phối giai đoạn 2019–2021:

Bảng 1: Kết quả kinh doanh tổng hợp của Megaline giai đoạn 2019–2021
(Đơn vị: Triệu đồng)

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu thuần bán hàng & CCDV 91.192,039 Tăng trưởng 161.588,000*
Giá vốn hàng bán 74.795,925 109.011,000 137.xxx,000*
Doanh thu hoạt động tài chính 5.493,736 — —
Chi phí tài chính 3.706,145 — —
Chi phí bán hàng 4.706,141 — —
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8.749,285 — —
Thu nhập khác 670,614 812,951 839,292
Chi phí khác 664,514 638,959 739,195
Lợi nhuận trước thuế 5.828,376 — —
Lợi nhuận sau thuế 4.062,701 4.051,000 7.062,000

(Ghi chú: Theo thuyết minh văn bản, Doanh thu năm 2021 tăng 70.396 triệu đồng so với 2019, tương ứng tăng 176%, và tăng 40.617 triệu đồng so với 2020; Lợi nhuận sau thuế năm 2021 tăng 157% so với 2019).

Bảng 2: Cơ cấu doanh thu theo từng kênh phân phối tại Megaline

Kênh phân phối Năm 2019 (Tr.đ / Tỷ trọng) Năm 2020 (Tỷ trọng / Biến động) Năm 2021 (Tr.đ / Tỷ trọng) Biến động tỷ trọng 2021/2020
Kênh trực tiếp 29.148 (32,63%) 29,19% (giảm 3,44%) 41.148 (25,37%) Giảm 3,82%
Đại lý cấp I 47.338 (51,63%) 62,34% (tăng 10,71%) >107.000 (66,18%) Tăng 3,84%
Cửa hàng bán lẻ 14.705 (15,74%) 8,47% (giảm 7,27%) 11.705 (8,45%) Giảm 0,02%
Tổng doanh thu phân phối 91.192 (100%) — — —

Về cơ cấu sản phẩm tiêu thụ: Đèn LED và Keo dán công nghiệp là hai nhóm hàng chiếm sản lượng tiêu thụ lớn nhất (chiếm khoảng 40% tổng sản lượng sản phẩm bán ra của công ty nhờ đơn giá thấp, tần suất tiêu dùng cao). Sản lượng tiêu thụ đèn LED tăng từ 35.192 sản phẩm (2019) lên hơn 37.000 sản phẩm (2020); keo dán công nghiệp tăng từ 54.869 sản phẩm (2019) lên 59.178 sản phẩm (2021).

Chương 3: Một số đề xuất nhằm hoàn thiện hoạt động phân phối hàng hóa tại Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Megaline

Dựa trên phân tích xu hướng phát triển ngành thiết bị công nghiệp và mục tiêu của Megaline đến năm 2025, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường: Đa dạng hóa danh mục mặt hàng phòng sạch, chống tĩnh điện; duy trì chất lượng kiểm định nghiêm ngặt; xây dựng chính sách giá linh hoạt và tối ưu hóa chi phí thu mua từ nhà cung ứng.
  2. Mở rộng mô hình phân phối trực tiếp: Đẩy mạnh bán hàng đa kênh số thông qua việc nâng cấp hệ thống website thương mại điện tử, phát triển ứng dụng di động và hoàn thiện hệ thống bán hàng trực tiếp tại các chi nhánh Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh nhằm giảm bớt chi phí trung gian.
  3. Nâng cao hiệu quả công tác tạo động lực cho người lao động: Hoàn thiện chính sách lương, thưởng gắn với doanh số bán hàng và hiệu quả phân phối của đội ngũ nhân viên kinh doanh; tổ chức đào tạo chuyên sâu về kiến thức kỹ thuật sản phẩm và kỹ năng chăm sóc khách hàng.
  4. Quản lý và hỗ trợ các thành viên trong kênh phân phối: Xây dựng chính sách chiết khấu thương mại minh bạch, hỗ trợ đại lý về vật phẩm marketing/biển bảng trưng bày, chia sẻ dữ liệu tồn kho và hỗ trợ tín dụng công nợ để gắn kết bền vững các đại lý cấp 1 và cửa hàng bán lẻ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm chính:
    • Khóa luận đã phân tích toàn diện bức tranh phân phối của Megaline giai đoạn 2019–2021: Kênh Đại lý cấp 1 là kênh đóng góp doanh thu lớn nhất và tăng trưởng liên tục về tỷ trọng (từ 51,63% năm 2019 lên 62,34% năm 2020 và đạt 66,18% năm 2021).
    • Kênh bán lẻ chịu tác động tiêu cực từ dịch bệnh Covid-19, tỷ trọng sụt giảm mạnh từ 15,74% (2019) xuống 8,47% (2020) và 8,45% (2021).
    • Kênh bán hàng trực tiếp duy trì mức doanh thu tuyệt đối tăng trưởng (đạt 41.148 triệu đồng năm 2021) nhưng tỷ trọng trong tổng doanh thu giảm dần từ 32,63% xuống còn 25,37%.
    • Hoạt động quản trị kho bãi đã bước đầu vận hành theo chuẩn SKU và nguyên tắc FIFO tại 2 trung tâm phân phối chính (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh), kiểm soát được hệ thống chứng từ chuyên ngành (PR, PO, VAT, Packing List, tờ khai thông quan mã HS).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra 4 định hướng giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp, từ hoàn thiện mô hình phân phối trực tiếp, quản trị xung đột kênh, nâng cao năng lực nhân sự đến tái cấu trúc chính sách hỗ trợ thành viên kênh trung gian.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận làm sáng tỏ đặc thù phân phối của ngành hàng vật tư phòng sạch, thiết bị chống tĩnh điện và thiết bị công nghiệp — một mảng thị trường B2B ngách nhưng có tốc độ phát triển cao tại Việt Nam, cung cấp số liệu thực chứng chi tiết về sự chuyển dịch cơ cấu kênh phân phối trước tác động của biến động kinh tế và dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát số liệu định lượng trong giai đoạn 2019–2021, chưa phản ánh đầy đủ diễn biến thị trường giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 (2022–2023).
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp do doanh nghiệp cung cấp, chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khảo sát khách hàng cuối và các đại lý trung gian độc lập.
  • Hướng mở nghiên cứu:
    • Mở rộng đánh giá mô hình phân phối tích hợp WMS/CRM và tự động hóa chuỗi cung ứng ở các giai đoạn tiếp theo của doanh nghiệp.
    • Nghiên cứu sâu hơn về hành vi mua hàng B2B của các doanh nghiệp FDI đối với nhóm vật tư công nghiệp phòng sạch tại các khu công nghiệp trọng điểm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh và Marketing thương mại.
    • Nhà quản trị doanh nghiệp, cán bộ phòng kinh doanh và điều hành chuỗi cung ứng trong lĩnh vực phân phối thiết bị công nghiệp, vật tư kỹ thuật.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình 3 bước xử lý đơn hàng - quản lý kho FIFO/SKU - vận chuyển kèm biểu mẫu chứng từ (PR, PO, tờ khai hải quan) tại Chương 2.
    • Bộ tiêu chuẩn tuyển chọn đại lý và mô hình tổ chức đa kênh (trực tiếp kết hợp gián tiếp) cho sản phẩm công nghiệp kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình phân phối của Công ty Megaline được tổ chức theo cấu trúc nào?
Công ty tổ chức hệ thống phân phối đa kênh kết hợp, bao gồm kênh trực tiếp (cấp 0: bán qua website, điện thoại, nhân viên kinh doanh tại 4 chi nhánh Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh) và kênh gián tiếp (hơn 100 thành viên gồm Đại lý cấp 1, Cửa hàng chuyên doanh và Cửa hàng bán lẻ tổng hợp).

2. Kênh phân phối nào chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất của Megaline trong giai đoạn 2019–2021?
Kênh Đại lý cấp 1 chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng liên tục qua các năm: đạt 51,63% (2019), tăng lên 62,34% (2020) và đạt 66,18% (2021) với doanh thu vượt trên 107 tỷ đồng.

3. Tiêu chuẩn để một đại lý trở thành Đại lý cấp 1 của Megaline là gì?
Đại lý phải đáp ứng 3 điều kiện chính: thanh toán tối thiểu 75% giá trị lô hàng ngay sau khi nhận và thanh toán hết trong vòng 1 tháng; đảm bảo mặt bằng trưng bày ít nhất 50% danh mục chủng loại mặt hàng của công ty; có tối thiểu 1 năm kinh nghiệm kinh doanh trong ngành (hoặc 2 năm nếu kinh doanh bị gián đoạn).

4. Quy trình xử lý đơn hàng tại Megaline phân loại các trường hợp nguồn hàng như thế nào?
Quy trình chia thành 3 trường hợp: (1) Sản phẩm có sẵn trong kho (kiểm tra tồn kho, báo giá theo giá hiện hành và thời gian giao hàng); (2) Sản phẩm không có sẵn phải lấy từ nhà cung cấp nội địa (yêu cầu đối tác báo giá và thời gian cấp hàng); (3) Sản phẩm nhập khẩu quốc tế (liên hệ nhà cung cấp nước ngoài, tính toán chi phí nhập khẩu, thủ tục hải quan và mã HS để báo giá cho khách).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Ngọc Như Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối trong chuỗi cung ứng và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động phân phối tại Công ty TNHH Công nghệ và Thương mại Megaline giai đoạn 2019–2021. Bằng phương pháp phân tích số liệu thứ cấp và đánh giá quy trình tác nghiệp, đề tài đã chỉ rõ sự dịch chuyển tỷ trọng doanh thu giữa các kênh trực tiếp, đại lý cấp 1 và bán lẻ dưới tác động của bối cảnh dịch bệnh. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát định hướng phát triển của doanh nghiệp đến năm 2025, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị phân phối ngành hàng thiết bị công nghiệp.