Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống kênh phân phối đóng vai trò huyết mạch đối với các doanh nghiệp sản xuất và thương mại. Nghiên cứu của tác giả Lê Thị Trang chỉ ra rằng các công cụ marketing ngắn hạn như quảng cáo, khuyến mại hay giảm giá nhanh chóng bị đối thủ sao chép; do đó, việc xây dựng và hoàn thiện một hệ thống phân phối vững chắc, rộng khắp chính là nền tảng tạo dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Bối cảnh thực tiễn của ngành hàng mẹ và bé tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023 chứng kiến sự chuyển biến sâu sắc:

  • Giai đoạn trước năm 2020: Cạnh tranh chủ yếu diễn ra tại kênh truyền thống (offline) nhằm giành giật vị trí trưng bày tại các chuỗi bán lẻ Mẹ & Bé và hệ thống siêu thị. Tốc độ tăng trưởng lượng thảo luận ngành tã bỉm trên mạng xã hội chỉ đạt 25,60% (năm 2018) và 9,29% (năm 2019, tương ứng 933.066 thảo luận).
  • Giai đoạn dịch bệnh (2020–2021) và sau dịch: Đợt bùng phát dịch Covid-19 lần thứ tư thúc đẩy hành vi tiêu dùng chuyển dịch từ offline sang online. Theo dữ liệu Nền tảng SocialHeat của YouNet Media, tổng thảo luận toàn ngành tăng 62,41% trong năm 2020, đạt hơn 1,5 triệu lượt thảo luận.
  • Áp lực cạnh tranh gia tăng: Thị trường xuất hiện nhiều dòng sản phẩm bỉm nội địa Trung Quốc, nội địa Nhật Bản bên cạnh các thương hiệu lâu năm như Pampers, Merries, Bobby, đòi hỏi các doanh nghiệp mới thành lập phải nhanh chóng hoàn thiện kênh phân phối để thâm nhập thị trường và xử lý xung đột kênh.

Trước thực trạng đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt – doanh nghiệp thành lập năm 2021, sở hữu thương hiệu bỉm Nano Bamboo.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu thực trạng hoạt động hệ thống kênh phân phối của Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt giai đoạn 2021 – tháng 6/2023, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kênh phân phối trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động của hệ thống kênh phân phối trong doanh nghiệp.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức, vận hành và quản trị kênh phân phối của Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm xây dựng, hoàn thiện việc tổ chức và vận hành hệ thống kênh phân phối của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kênh phân phối sản phẩm của Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt và hệ thống mạng lưới phân phối của công ty trên thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động thực tế từ năm 2021 đến tháng 6/2023 (kết hợp số liệu thứ cấp những năm trước đó).
  • Phạm vi nội dung: Các yếu tố tác động, thực trạng tổ chức cấu trúc kênh, quản trị thành viên kênh, xung đột kênh và các giải pháp phát triển hệ thống phân phối cho dòng sản phẩm tã bỉm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị marketing và quản trị phân phối chuẩn tắc, bao gồm các khái niệm, mô hình và phương pháp nghiên cứu sau:

Khung lý thuyết và mô hình quản trị:

  • Khái niệm phân phối và kênh phân phối: Dẫn chiếu định nghĩa của Philip Kotler (2012) về phân phối và kênh phân phối; định nghĩa của Nguyễn Bách Khoa và Cao Tuấn Khanh (2007) về kênh phân phối của công ty thương mại.
  • Cấu trúc kênh phân phối: Phân loại cấu trúc kênh theo chiều dài (kênh trực tiếp cấp 0; kênh gián tiếp cấp 1, cấp 2; kênh đặc biệt; kênh hỗn hợp) và chiều rộng (phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc, phân phối độc quyền).
  • Quản trị kênh phân phối: Lý thuyết thiết kế kênh, lựa chọn thành viên kênh, đánh giá hiệu quả hoạt động (tiêu chí doanh thu, mức dự trữ bình quân, thời gian giao hàng, xử lý thất thoát, dịch vụ), chính sách khuyến khích thành viên và quản lý xung đột kênh (xung đột chiều dọc, xung đột chiều ngang).
  • Các yếu tố môi trường ảnh hưởng: Môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ); Môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng); Yếu tố nội bộ (quan hệ hợp tác trong kênh, năng lực tài chính, nguồn nhân lực phân phối, tiềm lực vô hình/thương hiệu).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh của Phòng Tài chính Kế toán, báo cáo bán hàng của Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính Nhân sự), các nghiên cứu khoa học, sách chuyên khảo và dữ liệu trực tuyến từ Nền tảng SocialHeat (YouNet Media).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, sản lượng tiêu thụ theo size sản phẩm và theo từng kênh; tổng hợp hóa các dữ liệu nhằm rút ra các nhận định về hiệu quả phân phối.
  • Phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết: Sắp xếp, cấu trúc hóa các khái niệm marketing phân phối thành hệ thống cơ sở lý luận rõ ràng.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu số liệu kinh doanh giữa các năm (2021, 2022, 6 tháng đầu năm 2023), so sánh tỷ trọng giữa kênh trực tiếp và kênh gián tiếp, đối chiếu lượng tiêu thụ giữa các dòng sản phẩm bỉm dán và bỉm quần.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về hoàn thiện hệ thống kênh phân phối của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về kênh phân phối:

  • Bản chất và vai trò: Kênh phân phối là tập hợp các cá nhân, tổ chức độc lập tham gia đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, đóng vai trò điều hòa cung - cầu về không gian, thời gian và quyền sở hữu.
  • Thành viên tham gia kênh: Phân định rõ giữa các thành viên chính thức thực hiện đàm phán mua bán (Nhà sản xuất, Nhà phân phối, Nhà bán buôn, Nhà bán lẻ, Người tiêu dùng cuối cùng) và các tổ chức bổ trợ không tham gia đàm phán (Công ty vận tải, kho hàng, tài chính, bảo hiểm).
  • Chiến lược phân phối: Phân tích 3 phương thức phân phối chính (độc quyền, chọn lọc, tập trung).
  • Nội dung quản trị kênh: Quy trình lựa chọn thành viên kênh theo tiêu chuẩn năng lực tài chính, bán hàng, uy tín; thiết lập cơ chế đánh giá định kỳ; giải quyết xung đột kênh thông qua việc phân định vai trò và thành lập hội đồng phối hợp giữa các cấp độ trung gian.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân tích tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô, vi mô và nội lực doanh nghiệp đến quyết định lựa chọn cấu trúc kênh.

CHƯƠNG 2: Thực trạng về hoạt động hệ thống kênh phân phối của Công ty Cổ phần thương mại quốc tế Tre Việt giai đoạn 2021 – 6/2023

Chương 2 tập trung khảo sát hoạt động thực tế tại Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt:

1. Thông tin chung và năng lực doanh nghiệp:

  • Doanh nghiệp thành lập năm 2021 (Giám đốc: Phạm Thị Yến Hoa; MST: 0110006692; Địa chỉ: Số 4/370, Đường tỉnh 72, Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội).
  • Quy mô nhân sự: 25 người (tỷ lệ nam gấp 2 lần nữ; nam tập trung tại phòng R&D và kinh doanh, nữ tập trung tại kế toán, marketing và kinh doanh).
  • Danh mục sản phẩm kinh doanh: Thương hiệu bỉm Nano Bamboo (gồm bỉm dán size NB, S, M và bỉm quần size M, L, XL, XXL, XXXL). Đặc tính kỹ thuật: bề mặt sợi tre kháng khuẩn, màng thoáng khí Nano, lõi SAP 100% công nghệ Nhật Bản độ mỏng 1,5mm không dùng bột giấy, lõi kép 7 lớp và hệ thun đệm mây bong bóng.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 6/2023:

  • Doanh thu: Năm 2021 đạt 6 tỷ đồng; Năm 2022 tăng lên hơn 9 tỷ đồng; 6 tháng đầu năm 2023 đạt hơn 2 tỷ đồng.
  • Chi phí bán hàng/phân phối: Năm 2021 đạt hơn 600 triệu đồng; Năm 2022 tăng hơn 300 triệu đồng (đạt trên 900 triệu đồng); 6 tháng đầu năm 2023 ghi nhận hơn 200 triệu đồng.

3. Cơ cấu tiêu thụ theo dòng sản phẩm (Số liệu tháng 6/2023):

Tên danh mục Dòng sản phẩm / Size Số lượng phân phối (Kiện) Số lượng phân phối (Bịch)
Bỉm dán Size NB 154 924
Size S 200 1.200
Size M 104 624
Bỉm quần Size M 345 2.070
Size L 511 3.066
Size XL 466 2.796
Size XXL 403 2.418
Size XXXL 134 799

Nhận định: Các size bỉm quần M, L, XL có sản lượng tiêu thụ lớn nhất; size NB và XXXL tiêu thụ chậm nhất. Tồn kho xuất hiện sự mất cân đối cục bộ: size NB, M, XXL bị thiếu hàng trong khi size L, XL còn tồn nhiều.

4. Cấu trúc và phương thức phân phối:

  • Chiến lược phân bổ: 30% tỷ trọng phân phối trực tiếp (B2C qua Shopee, Website nanobamboo, Fanpage Facebook) và 70% tỷ trọng phân phối gián tiếp (qua Nhà phân phối độc quyền tỉnh, đại lý và cửa hàng mẹ & bé như Bibomart, Htmart).
  • Chiến lược độ rộng: Áp dụng phân phối độc quyền theo địa bàn tỉnh (1 tỉnh chỉ chọn 1 nhà phân phối độc quyền bỉm Nano Bamboo, nhưng nhà phân phối vẫn được bán sản phẩm của đối thủ cạnh tranh) nhằm hạn chế bán phá giá và tránh chồng lấn vùng.
  • Quy mô mạng lưới: 20 nhà phân phối độc quyền cấp tỉnh, hơn 100 cửa hàng mẹ & bé trên toàn quốc.
Hình thức phân phối Số lượng phân phối (Bịch) Doanh số (Triệu đồng)
Kênh phân phối trực tiếp 626 134
Kênh phân phối gián tiếp 13.000 > 2.200

CHƯƠNG 3: Giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối của Công ty Cổ phần thương mại quốc tế Tre Việt

Dựa trên thực trạng, tác giả xác định phương hướng và các giải pháp hoàn thiện:

  • Định hướng phát triển: Mở rộng mạng lưới phân phối từ 20 nhà phân phối hiện tại lên 40 nhà phân phối cấp tỉnh vào cuối năm 2023, ưu tiên các tỉnh có mật độ dân số cao và mức thu nhập trung bình; tập trung mở rộng tại thị trường miền Nam; tiến tới đàm phán vào các chuỗi bán lẻ lớn (Kidsplaza, Con Cưng, TutiCare) và hệ thống siêu thị (BigC, Coopmart, Lanchimart).
  • Cân đối chuỗi cung ứng sản phẩm: Khắc phục triệt để tình trạng lệch tồn kho giữa các size bỉm, đảm bảo cung ứng đầy đủ và kịp thời các size bỉm tiêu thụ mạnh cho đại lý.
  • Rà soát, tái cấu trúc thành viên kênh: Tiếp tục tuyển chọn nhà phân phối mới có năng lực tài chính và mạng lưới tốt; kiên quyết thay thế các nhà phân phối hoạt động không hiệu quả.
  • Kiểm soát chính sách giá và xung đột kênh: Ký kết hợp đồng cam kết bán đúng giá đề xuất của công ty, thiết lập chế tài chống bán phá giá giữa các khu vực.
  • Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường và marketing: Tăng cường truyền thông thương hiệu trên các kênh social media để hỗ trợ kéo lực cầu cho các đại lý bán lẻ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Phân tích chi tiết mô hình tăng trưởng doanh thu của Tre Việt từ 6 tỷ đồng (2021) lên hơn 9 tỷ đồng (2022) và đạt hơn 2 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2023; đi cùng chi phí phân phối tương ứng tăng từ hơn 600 triệu đồng (2021) lên hơn 900 triệu đồng (2022).
  • Xác định rõ tỷ trọng kênh phân phối: kênh gián tiếp chiếm ưu thế tuyệt đối với hơn 2,2 tỷ đồng doanh thu (13.000 bịch) so với kênh trực tiếp đạt 134 triệu đồng (626 bịch) trong các tháng đầu năm 2023.
  • Nhận diện cơ cấu tiêu thụ sản phẩm bỉm Nano Bamboo: nhóm bỉm quần size M, L, XL chiếm thị phần áp đảo (size L đạt 3.066 bịch/tháng 6/2023), trong khi nhóm size NB và XXXL có tốc độ quay vòng chậm.

Giải pháp đề xuất của tác giả:

  • Chiến lược mở rộng mạng lưới phân phối lên 40 tỉnh thành mục tiêu trong năm 2023.
  • Quy chuẩn hóa hợp đồng phân phối độc quyền kèm điều khoản ràng buộc bán đúng giá niêm yết để dập tắt nguy cơ xung đột kênh.
  • Tối ưu hóa kế hoạch dự trữ tồn kho theo từng size bỉm, hạn chế tình trạng đứt gãy nguồn cung tại các điểm bán lẻ.

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa mô hình quản trị kênh phân phối áp dụng riêng cho một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành hàng mẹ và bé tại Việt Nam.
  • Cung cấp bức tranh thực tế về sự kết hợp giữa kênh thương mại điện tử (Online B2C) và kênh phân phối độc quyền cấp tỉnh (Offline B2B).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi thời gian dữ liệu: Doanh nghiệp mới thành lập năm 2021, chuỗi số liệu hoạt động phân phối chỉ kéo dài từ năm 2021 đến tháng 6/2023, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn nhiều năm của ngành hàng tã bỉm.
  • Hạn chế về tính bao phủ địa bàn: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào 20 nhà phân phối hiện hữu tại các tỉnh đồng bằng và thành phố lớn, chưa khảo sát sâu đặc thù phân phối tại các tỉnh miền núi phía Bắc hay khu vực nông thôn xa xôi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng và cam kết dài hạn của các trung gian bán lẻ mẹ và bé; khảo sát chi tiết hành vi mua hàng đa kênh (Omnichannel) của người tiêu dùng đối với mặt hàng tã bỉm có nguồn gốc tự nhiên.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing, Thương mại điện tử; các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực sản xuất và phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là ngành hàng Mẹ & Bé.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Mô hình thiết lập chính sách "mỗi tỉnh một nhà phân phối độc quyền" để quản lý xung đột giá và chống chồng lấn thị trường.
    • Bộ số liệu thực tế về cơ cấu tiêu thụ theo size sản phẩm tã bỉm, cung cấp căn cứ hữu ích cho việc lập kế hoạch dự báo nhu cầu và quản trị tồn kho.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Tre Việt áp dụng chiến lược phân phối theo chiều rộng nào cho sản phẩm bỉm Nano Bamboo? Công ty áp dụng chiến lược phân phối độc quyền theo địa bàn cấp tỉnh (mỗi tỉnh lựa chọn một nhà phân phối độc quyền duy nhất cho thương hiệu bỉm Nano Bamboo). Tuy nhiên, nhà phân phối này vẫn được phép phân phối sản phẩm của các đối thủ cạnh tranh khác.

2. Tỷ trọng phân bổ giữa kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp tại công ty là bao nhiêu? Công ty phân bổ 30% nguồn lực cho kênh phân phối trực tiếp (bán lẻ qua Shopee, Website nanobamboo, Fanpage Facebook) và tập trung 70% vào kênh phân phối gián tiếp (qua nhà phân phối cấp tỉnh, đại lý và chuỗi cửa hàng mẹ & bé).

3. Doanh thu và sản lượng qua các kênh phân phối trong các tháng đầu năm 2023 đạt mức nào?

  • Kênh trực tiếp: Đạt sản lượng 626 bịch, tương đương doanh số 134 triệu đồng.
  • Kênh gián tiếp: Đạt sản lượng 13.000 bịch, tương đương doanh số hơn 2,2 tỷ đồng.

4. Dòng sản phẩm và size bỉm nào có mức tiêu thụ cao nhất trong tháng 6/2023? Dòng bỉm quần các size L (3.066 bịch / 511 kiện), size XL (2.796 bịch / 466 kiện) và size M (2.070 bịch / 345 kiện) có mức tiêu thụ cao nhất. Bỉm dán size NB và bỉm quần size XXXL có sản lượng tiêu thụ thấp nhất.

5. Mục tiêu phát triển mạng lưới phân phối của Tre Việt đến hết năm 2023 là gì? Công ty đặt mục tiêu mở rộng mạng lưới từ 20 nhà phân phối lên 40 nhà phân phối độc quyền tại 40 tỉnh thành có mật độ dân số cao và mức thu nhập trung bình, đồng thời thâm nhập vào các chuỗi bán lẻ chuyên biệt (Kidsplaza, Con Cưng, TutiCare) và các hệ thống siêu thị lớn (BigC, Coopmart, Lanchimart).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Trang đã phản ánh trung thực và có hệ thống thực trạng quản trị kênh phân phối của Công ty Cổ phần Thương mại Quốc tế Tre Việt trong giai đoạn khởi tạo 2021 – tháng 6/2023. Tác giả đã làm rõ cấu trúc phân phối kết hợp giữa trực tiếp (30%) và gián tiếp (70%), đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về cân đối tồn kho theo size và năng lực mở rộng mạng lưới. Các giải pháp đề xuất về mở rộng 40 nhà phân phối, ràng buộc hợp đồng bán đúng giá và đẩy mạnh truyền thông có tính ứng dụng cao, hỗ trợ đắc lực cho định hướng phát triển thương hiệu bỉm Nano Bamboo trên thị trường Việt Nam.