Tổng quan luận án

Tính cấp thiết của đề tài

Kể từ khi Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào năm 1995, quan hệ hợp tác và thương mại giữa hai bên đã không ngừng mở rộng. ASEAN duy trì vị thế là đối tác thương mại lớn thứ ba của Việt Nam, chỉ sau Trung Quốc và Hoa Kỳ. Trong giai đoạn 2015–2020, kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng từ 42,1 tỷ USD năm 2015 lên 57,6 tỷ USD năm 2019 và đạt 53,6 tỷ USD năm 2020. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng thương mại giữa Việt Nam và ASEAN đang có dấu hiệu chậm lại; tỷ trọng của thị trường ASEAN trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam với thế giới giảm xuống còn khoảng 10%.

Bên cạnh sự suy giảm tỷ trọng, cơ cấu thương mại song phương bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng:

  • Tình trạng nhập siêu từ ASEAN kéo dài và có xu hướng mở rộng (năm 2015 Việt Nam nhập siêu 5.554 triệu USD, đến năm 2020 tiếp tục ở mức thâm hụt lớn trên 7 tỷ USD).
  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang ASEAN phụ thuộc chủ yếu vào một số ít nhóm hàng chủ lực như điện thoại, máy vi tính, linh kiện điện tử, máy móc thiết bị và dệt may. Các mặt hàng có lợi thế cạnh tranh thực sự còn ít.
  • Tốc độ chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu còn chậm, chưa tập trung mạnh vào các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao; chưa khai thác hết tiềm năng của các ngành hàng do khu vực kinh tế trong nước sản xuất như da giày, đồ gỗ, dây và cáp điện, sản phẩm nhựa, hóa chất tẩy rửa, gạch men, thực phẩm chế biến, sữa và sản phẩm từ sữa.
  • Cơ cấu thành phần kinh tế tham gia xuất khẩu phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
  • Về phía nhập khẩu, các nhóm hàng không thiết yếu hoặc trong nước có khả năng cung ứng (như đồ điện gia dụng, sắt thép, giấy, sản phẩm nhựa, đường mía) vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể.

Mặc dù ASEAN là thị trường có mức độ cam kết tự do hóa thuế quan cao nhất (đến năm 2018 đã xóa bỏ 98,6% tổng số dòng thuế trong khối, nhóm ASEAN-6 đạt 99,3% và nhóm CLMV đạt 97,7%) và có quy mô kinh tế trên 3.000 tỷ USD với hơn 670 triệu dân, Việt Nam vẫn chưa tận dụng tối đa các ưu đãi từ Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp tái cơ cấu thương mại giữa Việt Nam và ASEAN mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận và thực tiễn.

Khoảng trống nghiên cứu

Qua rà soát các tài liệu liên quan, tác giả nhận thấy chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, hệ thống về quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và ASEAN trong giai đoạn 2015–2020 dưới góc độ tái cơ cấu thương mại trong bối cảnh mới (thực thi AEC, biến động kinh tế toàn cầu, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung, dịch bệnh Covid-19 và dịch chuyển chuỗi cung ứng). Về mặt lý luận, chưa có nghiên cứu chuyên biệt làm rõ khung lý thuyết về tái cơ cấu thương mại quốc tế áp dụng trực tiếp cho mối quan hệ thương mại với khối ASEAN.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế về cơ cấu thương mại, tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa của một quốc gia với đối tác khu vực.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất nhập khẩu và chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và ASEAN giai đoạn 2015–2020; chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế, nguyên nhân và các vấn đề đặt ra.
  3. Dự báo bối cảnh, xác định quan điểm, định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN đến năm 2030.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Tái cơ cấu xuất nhập khẩu là gì, nội dung và các tiêu chí đánh giá tính hợp lý của cơ cấu xuất nhập khẩu gồm những yếu tố nào?
  2. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu hàng hóa, cơ cấu thị trường và cơ cấu chủ thể tham gia xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và ASEAN giai đoạn 2015–2020 diễn ra như thế nào?
  3. Những hạn chế chủ yếu trong cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN xuất phát từ nguyên nhân nào?
  4. Cần áp dụng những quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nào đối với cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp để tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN hiệu quả đến năm 2030?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa và tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam và ASEAN.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng giai đoạn 2015–2020; đề xuất định hướng và giải pháp đến năm 2030.
  • Phạm vi không gian: Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và 09 quốc gia thành viên ASEAN (Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan).
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung vào thương mại hàng hóa (xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa) gắn liền với vai trò của các chủ thể: Nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp. Luận án không đi sâu vào thương mại dịch vụ do các cơ quan thống kê chính thức của Nhà nước chưa công bố dữ liệu thống kê chi tiết về thương mại dịch vụ song phương giữa Việt Nam và từng nước ASEAN.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu đã được điểm luận

1. Nhóm nghiên cứu về tái cơ cấu kinh tế và tái cơ cấu ngành

  • Agrawal Pradeep và cộng sự (2016) trong công trình "Economic Restructuring in East Asia and India" hệ thống hóa lý luận về tái cơ cấu kinh tế tại Hàn Quốc, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ; phân tích gói chính sách gồm hai nhóm: yếu tố ổn định hóa vĩ mô và yếu tố tăng trưởng (chính sách công nghiệp, thương mại, tài chính ngành, lao động).
  • Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD (2002) với báo cáo "Global Industrial Restructuring" phân tích xu hướng tái cơ cấu công nghiệp toàn cầu trong các ngành ô tô, năng lượng, dược phẩm, chất bán dẫn, đóng tàu, sắt thép, viễn thông.
  • Ủy ban châu Âu (2012) qua báo cáo "Restructuring in Europe 2011" đánh giá tác động của tái cấu trúc ngành ô tô đến thị trường lao động tại các quốc gia thành viên EU trong giai đoạn 2002–2010.
  • Zheng Yongnian và Sarah Y. Tong (2017) trong "China's Evolving Industrial Policies and Economic Restructuring" làm rõ tác động của chính sách công nghiệp đối với chuyển đổi cơ cấu kinh tế và xuất khẩu tại Trung Quốc.
  • Dunning John và Rajneesh Narula (2003) phân tích vai trò xúc tác của chính phủ và các công ty đa quốc gia (MNCs) đối với quá trình tái cơ cấu kinh tế tại 11 quốc gia.
  • Matthew Busch (2017) chỉ ra hạn chế "khoảng giữa chưa tìm thấy" (the missing middle) trong nền kinh tế Việt Nam do thiếu vắng khu vực kinh tế tư nhân quy mô vừa và mạnh, khiến lợi ích xuất khẩu phụ thuộc lớn vào khối FDI và doanh nghiệp nhà nước.
  • Các học giả trong nước như Bùi Quang Bình (2010), Phạm Thị Khanh và cộng sự (2010), Nguyễn Đình Cung (2013), Ngô Thái Hà (2014), Nguyễn Đình Luận (2015), Đinh Trọng Thắng và Nguyễn Văn Tùng (2017), Đinh Văn Trung (2018) nghiên cứu về cơ cấu kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành theo hướng bền vững và vai trò quản lý của Nhà nước trong tái cơ cấu đầu tư công, doanh nghiệp nhà nước và hệ thống tài chính.

2. Nhóm nghiên cứu về cơ cấu thương mại và điều chỉnh cơ cấu xuất nhập khẩu

  • Đào Ngọc Tiến (2010) sử dụng mô hình trọng lực phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Nam, chỉ ra tác động của thu nhập bình quân và quy mô kinh tế đối tác.
  • Trịnh Thị Thanh Thủy (2010, 2011, 2019) qua các đề tài nghiên cứu cấp Bộ và ấn phẩm chuyên khảo đã xác định khái niệm cơ cấu thương mại, phân loại cơ cấu xuất nhập khẩu và đề xuất phương hướng điều chỉnh cơ cấu thương mại Việt Nam dưới tác động của tự do hóa và bảo hộ thương mại.
  • Nguyễn Ngọc Anh và Tô Trung Thành (2013) chỉ ra các điểm yếu của ngoại thương Việt Nam: xuất siêu thiếu bền vững, phụ thuộc nhập khẩu nguyên phụ liệu đầu vào, giá trị gia tăng nội địa thấp.
  • Nguyễn Quốc Toản (2015) và Đề án Tái cơ cấu ngành Công Thương (2014) xác định nhiệm vụ tái cơ cấu xuất nhập khẩu theo hướng kiểm soát nhập siêu, phát triển công nghiệp hỗ trợ và đa dạng hóa đối tác thương mại.

3. Nhóm nghiên cứu về liên kết kinh tế ASEAN và thương mại Việt Nam - ASEAN

  • Trần Đình Thiên (2005), Nguyễn Hồng Sơn (2009, 2015), Trịnh Thị Thanh Thủy và Vũ Thị Lộc (2015) phân tích quá trình hình thành AEC, cơ hội và thách thức của Việt Nam khi tham gia liên kết khu vực.
  • Các nghiên cứu quốc tế gồm Hector, C. (2009), King, C. (2010), Okabe Misa và Urata Shujiro (2014), Tri-Dung Lam (2014), Giovanni Capannelli (2014) sử dụng mô hình kinh tế lượng lượng hóa tác động giảm thuế của AFTA/ATIGA đối với dòng thương mại nội khối ASEAN và thương mại ngoại khối.
  • Nguyễn Thị Quế và cộng sự (2012), Ngô Tuấn Anh và Đặng Trần Đức Hiệp (2014), Phùng Thị Vân Kiều và Ngô Thị Lan Hương (2015), Bùi Hồng Cường (2016), Đỗ Quang (2016), Lê Viết Duyên (2017), Trần Văn Hùng (2017), Lê Minh Tiến (2017), Nguyễn Thị Thanh Xuân và cộng sự (2020) đánh giá thực thi cam kết thương mại, chính sách đối ngoại và biến động cán cân thương mại Việt Nam - ASEAN.
  • Huỳnh Ngọc Chương và Nguyễn Thanh Trọng (2017) xác định 91 nhóm mặt hàng Việt Nam có lợi thế so sánh tại ASEAN dựa trên chỉ số RCA từ cơ sở dữ liệu UN Comtrade giai đoạn 2000–2015.
  • Trần Lan Hương (2019) tính toán chỉ số RCA, chỉ số tương đồng xuất khẩu (ESI) và chỉ số tập trung thương mại (TII), chỉ ra sự cạnh tranh trực tiếp giữa hàng hóa Việt Nam với Thái Lan, Malaysia, Indonesia.

Vị trí và điểm khác biệt của luận án

Kế thừa các kết quả nghiên cứu trên, luận án tập trung lấp đầy khoảng trống tri thức bằng việc thiết lập khung phân tích chuyên sâu về tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam với khối ASEAN trong giai đoạn 2015–2020. Luận án kết hợp đồng thời việc phân tích cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường thành viên và cơ cấu thành phần kinh tế, đồng thời lượng hóa lợi thế so sánh và định hướng khu vực bằng hệ thống chỉ số RCA và RO cập nhật đến năm 2020.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

1. Khái niệm cơ bản

  • Thương mại quốc tế (Ngoại thương): Hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ qua biên giới quốc gia theo Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 và Luật Thương mại năm 2005.
  • Cơ cấu thương mại: Trạng thái tổng thể biểu thị nội dung, tỷ phần về số lượng hoặc giá trị của các bộ phận cấu thành (theo đối tượng hàng hóa, thị trường, thành phần kinh tế) và mối quan hệ tương hỗ giữa chúng trong tổng thể hoạt động thương mại.
  • Cơ cấu xuất nhập khẩu: Tỷ trọng và sự phân bổ kim ngạch của các nhóm hàng, các thị trường đối tác và các khối doanh nghiệp tham gia xuất khẩu, nhập khẩu tại một thời điểm nhất định.
  • Tái cơ cấu xuất nhập khẩu: Quá trình chủ động điều chỉnh, sắp xếp và thay đổi cơ cấu hàng hóa, cơ cấu thị trường và cơ cấu chủ thể tham gia xuất nhập khẩu nhằm tối ưu hóa nguồn lực quốc gia, gia tăng giá trị gia tăng nội địa, nâng cao năng lực cạnh tranh và đưa cán cân thương mại về trạng thái cân bằng, bền vững.

2. Tiêu chí đánh giá tính hợp lý của cơ cấu xuất nhập khẩu

Căn cứ theo Trịnh Thị Thanh Thủy (2011), cơ cấu xuất nhập khẩu hợp lý phải đảm bảo:

  • Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu ổn định, giá trị gia tăng nội địa ngày càng tăng.
  • Cơ cấu hàng xuất khẩu chuyển dịch từ hàng thô, sơ chế sang hàng chế biến sâu, hàm lượng công nghệ cao.
  • Giảm thiểu sự phụ thuộc vào một vài nhóm hàng hoặc một thị trường đối tác duy nhất.
  • Kiểm soát nhập khẩu hàng tiêu dùng không thiết yếu, ưu tiên nhập khẩu máy móc, công nghệ nguồn phục vụ sản xuất trong nước.
  • Cân bằng dần cán cân thương mại song phương.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp luận Mác - Lênin (Duy vật biện chứng & Lịch sử)

1. Phương pháp thống kê và phân tích chỉ số kinh tế

Luận án sử dụng dữ liệu xuất nhập khẩu được mã hóa chi tiết theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Hệ thống HS). Bên cạnh các kỹ thuật thống kê mô tả (tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng, thị phần), luận án tính toán hai chỉ số kinh tế chuyên sâu:

  • Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (Revealed Comparative Advantage - RCA): Được Bela Balassa đề xuất năm 1965: $$\text{RCA}{ij} = \frac{X{ij} / X_i}{\sum_w X_{wj} / X_w}$$ Trong đó: $X_{ij}$ là kim ngạch xuất khẩu sản phẩm $j$ của quốc gia $i$; $X_i$ là tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia $i$; $\sum_w X_{wj}$ là tổng xuất khẩu sản phẩm $j$ của thế giới; $X_w$ là tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu. Nếu $\text{RCA}{ij} > 1$, quốc gia $i$ có lợi thế so sánh đối với sản phẩm $j$; nếu $\text{RCA}{ij} < 1$, quốc gia không có lợi thế so sánh.

  • Chỉ số Định hướng khu vực (Regional Orientation - RO): Theo Yamazawa (1970) và Yeats (1998): $$\text{RO}{kij} = \frac{X{kij} / X_{ki}}{X_{ki-j} / X_{i-j}}$$ Trong đó: $X_{kij}$ là kim ngạch xuất khẩu sản phẩm $k$ của nước $i$ sang khu vực $j$; $X_{ki}$ là tổng xuất khẩu sản phẩm $k$ của nước $i$; $X_{ki-j}$ là xuất khẩu sản phẩm $k$ của nước $i$ đến các thị trường ngoài $j$; $X_{i-j}$ là tổng xuất khẩu của nước $i$ ra ngoài khu vực $j$. Nếu $\text{RO} > 1$, mặt hàng có xu hướng tập trung xuất khẩu vào nội vùng nhiều hơn ngoại vùng.

2. Phương pháp nghiên cứu tài liệu và chuyên gia

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thống kê thứ cấp chính thức từ Tổng cục Thống kê (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Hải quan (Bộ Tài chính), Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Ban Thư ký ASEAN, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC).
  • Phương pháp chuyên gia: Trao đổi, phỏng vấn sâu các nhà quản lý, nhà hoạch định chính sách thuộc ngành Công Thương và các chuyên gia kinh tế để thẩm định các nhận định thực tiễn và tính khả thi của giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tái cơ cấu xuất nhập khẩu và kinh nghiệm quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thương mại quốc tế, cơ cấu xuất nhập khẩu và tái cơ cấu xuất nhập khẩu. Tác giả phân tích nội dung tái cơ cấu xuất nhập khẩu trên ba trục chính: (1) Tái cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu (chuyển dịch tỷ trọng giữa nhóm hàng thô, sơ chế sang hàng chế tạo công nghệ cao; điều chỉnh nhập khẩu nguyên phụ liệu sang công nghệ nguồn); (2) Tái cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu (đa dạng hóa đối tác, tránh tập trung cục bộ, nâng cao thị phần tại các thị trường tiềm năng); (3) Tái cơ cấu chủ thể tham gia (nâng cao năng lực và thị phần của khối doanh nghiệp tư nhân trong nước, giảm bớt sự phụ thuộc tuyệt đối vào khối FDI).

Chương này cũng phân tích kinh nghiệm quốc tế của hai quốc gia có quan hệ thương mại chặt chẽ với ASEAN:

  • Kinh nghiệm của Thái Lan: Thái Lan đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp chế tạo có giá trị gia tăng cao (ô tô, phụ tùng xe, thiết bị điện tử) và mặt hàng nông nghiệp chế biến sâu (như đường mía, thực phẩm đóng hộp) sang các nước thành viên ASEAN, đồng thời chủ động tham gia sâu vào chuỗi giá trị tiểu vùng sông Mê Kông (ACMECS).
  • Kinh nghiệm của Trung Quốc: Trung Quốc tận dụng hiệu quả Hiệp định ACFTA và Sáng kiến Vành đai - Con đường (BRI), tập trung xuất khẩu hàng máy móc, thiết bị viễn thông, hàng tiêu dùng và nhập khẩu nguyên liệu thô, linh kiện phục vụ sản xuất.

Từ kinh nghiệm của Thái Lan và Trung Quốc, tác giả rút ra các bài học cho Việt Nam: chủ động quy hoạch các ngành hàng công nghiệp mũi nhọn hướng về xuất khẩu; đẩy mạnh xuất khẩu sản phẩm chế biến sâu có hàm lượng công nghệ; cải thiện hạ tầng logistics kết nối khu vực; và hoàn thiện các quy chuẩn kỹ thuật nhằm bảo vệ sản xuất nội địa trước hàng nhập khẩu.

Chương 2: Thực trạng xuất nhập khẩu và chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 – 2020

Chương 2 trình bày chi tiết thực trạng trao đổi thương mại và chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và 09 nước ASEAN trong giai đoạn 2015–2020.

Chỉ tiêu thương mại Năm 2015 Năm 2019 Năm 2020
Tổng kim ngạch hai chiều (tỷ USD) 42,1 57,6 53,6
Kim ngạch xuất khẩu của VN sang ASEAN (tỷ USD) 18,3 24,9 23,3
Kim ngạch nhập khẩu của VN từ ASEAN (tỷ USD) 23,8 32,7 30,3
Mức thâm hụt thương mại / Nhập siêu (tỷ USD) -5,55 -7,80 -7,00

Tổng hợp từ số liệu phân tích trong luận án (nguồn: Tổng cục Hải quan, Cục Xuất nhập khẩu)

Diễn biến chuyển dịch cơ cấu được luận án phân tích cụ thể:

  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu: Xuất khẩu của Việt Nam sang ASEAN vẫn tập trung vào 4 nhóm chính: nông lâm thủy sản, nhiên liệu khoáng sản, công nghiệp chế biến chế tạo và vật liệu xây dựng. Nhóm công nghiệp chế biến chế tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng chủ yếu thuộc về máy vi tính, điện thoại và linh kiện điện tử do khối FDI sản xuất. Các mặt hàng công nghiệp chế biến do doanh nghiệp trong nước sản xuất chiếm tỷ trọng khiêm tốn. Chỉ số RCA cho thấy Việt Nam duy trì lợi thế so sánh ở các mặt hàng nông sản thô, dệt may, giày dép và một số linh kiện điện tử cơ bản; tuy nhiên, chỉ số RCA ở các nhóm máy móc cơ khí, thiết bị điện chính xác còn thấp hơn so với Thái Lan, Malaysia và Singapore. Chỉ số RO của một số mặt hàng vật liệu xây dựng (clinker, xi măng, sắt thép) và nông sản sang ASEAN đạt giá trị > 1, phản ánh sự phụ thuộc tiêu thụ vào thị trường khu vực.
  • Cơ cấu thị trường: Thị trường xuất khẩu của Việt Nam trong ASEAN phân bố không đồng đều, tập trung chủ yếu vào nhóm các đối tác lớn như Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Singapore, Philippines; các thị trường Lào, Campuchia, Myanmar và Brunei chiếm tỷ trọng nhỏ hơn.
  • Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu: Việt Nam nhập khẩu lớn các nhóm hàng máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, dầu mỏ, hóa chất, chất dẻo nguyên liệu, ôtô nguyên chiếc và đường mía từ Thái Lan, Malaysia và Indonesia. Luận án chỉ ra nhiều mặt hàng nhập khẩu từ ASEAN có thể thay thế bằng nguồn cung trong nước nếu ngành công nghiệp hỗ trợ được củng cố.
  • Cơ cấu thành phần kinh tế: Khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tiếp tục chiếm tỷ trọng chi phối trong kim ngạch xuất khẩu và nhập khẩu, trong khi các doanh nghiệp tư nhân trong nước chủ yếu hoạt động ở phân khúc gia công, lắp ráp với tỷ suất lợi nhuận thấp.

Đánh giá tổng quát: Luận án kết luận cơ cấu xuất nhập khẩu Việt Nam - ASEAN trong giai đoạn 2015–2020 chuyển dịch còn chậm, thiếu tính bền vững; nhập siêu từ ASEAN tiếp tục ở mức cao và năng lực nội tại của khu vực kinh tế trong nước chưa được phát huy tương xứng với tiềm năng của Hiệp định ATIGA và AEC.

Chương 3: Quan điểm, định hướng và giải pháp tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN

Chương 3 phân tích bối cảnh phát triển kinh tế giai đoạn mới: tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0, sự hình thành các chuỗi cung ứng khu vực (RVC), căng thẳng thương mại quốc tế, dịch bệnh Covid-19 và việc triển khai các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP.

Quan điểm và định hướng tái cơ cấu:

  1. Tái cơ cấu xuất nhập khẩu với ASEAN phải gắn liền với quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng và tái cơ cấu tổng thể nền kinh tế quốc gia theo hướng nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng.
  2. Phát triển xuất khẩu bền vững, nâng cao tỷ trọng hàng chế tạo có hàm lượng công nghệ cao và sản phẩm nông nghiệp chế biến sâu; từng bước thu hẹp khoảng cách thâm hụt thương mại với ASEAN.
  3. Đa dạng hóa các phân khúc thị trường trong ASEAN, khai thác hiệu quả cả các thị trường truyền thống (ASEAN-6) lẫn các thị trường láng giềng tiểu vùng (CLMV).
  4. Tăng cường năng lực tham gia của khối doanh nghiệp tư nhân trong nước vào chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị khu vực ASEAN.

Các nhóm giải pháp chủ yếu được đề xuất:

  • Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước về phát triển thị trường:
    • Hoàn thiện cơ chế, chính sách thương mại phù hợp với các cam kết trong ATIGA và AEC; rà soát, cắt giảm rào cản phi thuế quan (NTM) bất hợp lý từ các nước đối tác.
    • Nâng cấp hệ thống Cơ chế một cửa quốc gia (NSW) kết nối thông suốt với Cơ chế một cửa ASEAN (ASW) nhằm đẩy nhanh thủ tục thông quan và cấp chứng nhận xuất xứ điện tử.
    • Tăng cường công tác xúc tiến thương mại, xây dựng hệ thống thông tin cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật (TBT) và kiểm dịch động thực vật (SPS) tại từng quốc gia ASEAN.
  • Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư, sản xuất:
    • Ban hành chính sách khuyến khích phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp chế biến, giảm thiểu sự phụ thuộc vào linh phụ kiện nhập khẩu từ ASEAN.
    • Thu hút dòng vốn FDI có chọn lọc vào các lĩnh vực công nghệ cao, đi kèm điều kiện chuyển giao công nghệ và tạo liên kết với chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp nội địa.
    • Xây dựng vùng nguyên liệu tập trung đạt chuẩn quốc tế phục vụ chế biến sâu các sản phẩm nông, lâm, thủy sản xuất khẩu sang khu vực.
  • Nhóm giải pháp đối với các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp:
    • Đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm đáp ứng các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) trong ASEAN.
    • Chuyển hướng xuất khẩu từ tiểu ngạch sang chính ngạch, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về nguồn gốc xuất xứ, nhãn mác và vệ sinh an toàn thực phẩm.
    • Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước thông qua vai trò cầu nối của các hiệp hội ngành hàng để xây dựng chuỗi phân phối hàng hóa Việt Nam tại thị trường ASEAN.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về lý luận

  1. Luận án hệ thống hóa và phát triển khung lý luận về cơ cấu thương mại quốc tế song phương/khu vực; xác lập rõ nội hàm khái niệm "tái cơ cấu xuất nhập khẩu" ở cả hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu.
  2. Luận giải chi tiết nội dung, chủ thể tham gia, vai trò và hệ thống nhân tố tác động đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do khu vực.
  3. Bổ sung các tiêu chí đánh giá tính hợp lý của cơ cấu xuất nhập khẩu áp dụng đối với một nền kinh tế đang phát triển trong mối quan hệ thương mại với khối liên kết kinh tế khu vực.

Đóng góp mới về thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh toàn diện, cập nhật và có hệ thống về thực trạng cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và ASEAN trong giai đoạn 2015–2020 trên cả 3 phương diện: cơ cấu mặt hàng (theo mã HS), cơ cấu thị trường đối tác thành viên và cơ cấu thành phần kinh tế tham gia.
  2. Lượng hóa sự biến động về lợi thế so sánh hiện hữu (chỉ số RCA) và mức độ tập trung thị trường nội vùng (chỉ số RO) của các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam so với các đối tác cạnh tranh chính trong ASEAN (Thái Lan, Indonesia, Malaysia).
  3. Đánh giá khách quan các hạn chế nội tại của thương mại Việt Nam - ASEAN, đặc biệt là nguyên nhân dẫn đến tình trạng nhập siêu kéo dài và sự suy giảm tỷ trọng của thị trường ASEAN trong tổng kim ngạch ngoại thương của Việt Nam.
  4. Đúc rút bài học kinh nghiệm thực tiễn từ chiến lược tái cơ cấu thương mại của Thái Lan và Trung Quốc với ASEAN.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, phân định rõ trách nhiệm thực thi giữa ba nhóm chủ thể: cơ quan quản lý nhà nước (về phát triển thị trường và sản xuất), các hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hàng hóa. Do các cơ quan thống kê chính thức của Việt Nam chưa có hệ thống dữ liệu chi tiết về thương mại dịch vụ song phương giữa Việt Nam và từng quốc gia ASEAN, luận án chưa thể phân tích sâu cơ cấu thương mại dịch vụ, thương mại kỹ thuật số và luồng vốn đầu tư liên quan đến thương mại giữa hai bên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khi hệ thống thống kê quốc gia hoàn thiện cơ sở dữ liệu về thương mại dịch vụ và kinh tế số, các nghiên cứu tiếp sau có thể mở rộng đánh giá cơ cấu thương mại dịch vụ (vận tải logistics, du lịch, tài chính ngân hàng, công nghệ thông tin), đo lường mức độ thâm nhập của hàng hóa Việt Nam vào các chuỗi giá trị số khu vực, và nghiên cứu tác động của Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) đến sự chuyển dịch cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và số liệu thực chứng phục vụ công tác xây dựng chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa, đàm phán rà soát biểu cam kết trong Hiệp định ATIGA, xây dựng các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia và hoạch định chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính.
  • Đối với các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu: Tài liệu chuyên khảo hữu ích phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy các học phần Kinh tế quốc tế, Kinh doanh thương mại, Thương mại quốc tế, Chính sách thương mại và Hội nhập kinh tế khu vực cho giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh.
  • Đối với hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp: Cung cấp thông tin phân tích thị trường, chỉ báo về lợi thế cạnh tranh của từng nhóm hàng, giúp doanh nghiệp định hình chiến lược sản xuất, chuyển đổi phương thức kinh doanh chính ngạch và mở rộng mạng lưới phân phối tại các thị trường Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những công cụ định lượng chuyên sâu nào để phân tích cơ cấu xuất nhập khẩu?

Luận án sử dụng hai chỉ số kinh tế chuyên sâu:

  • Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu (RCA): Dựa trên công thức của Bela Balassa (1965), tính toán tỷ trọng xuất khẩu mặt hàng của Việt Nam so với tỷ trọng của mặt hàng đó trên quy mô toàn cầu để xác định các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh thực sự.
  • Chỉ số Định hướng khu vực (RO): Dựa trên phương pháp của Yamazawa (1970) và Yeats (1998), đo lường mức độ tập trung xuất khẩu của một mặt hàng vào thị trường nội khối ASEAN so với các thị trường ngoài ASEAN.

2. Thực trạng cán cân thương mại giữa Việt Nam và ASEAN giai đoạn 2015–2020 diễn biến như thế nào?

Thương mại hai chiều giữa Việt Nam và ASEAN tăng từ 42,1 tỷ USD năm 2015 lên 57,6 tỷ USD năm 2019 và đạt 53,6 tỷ USD năm 2020. Tuy nhiên, Việt Nam luôn ở vị thế nhập siêu lớn từ khu vực: mức nhập siêu là 5,55 tỷ USD năm 2015, tăng lên 7,80 tỷ USD năm 2019 và ở mức 7,00 tỷ USD năm 2020. Tỷ trọng thị trường ASEAN trong tổng giá trị trao đổi thương mại của Việt Nam với thế giới có xu hướng giảm sút, chỉ còn chiếm khoảng 10%.

3. Những hạn chế cốt lõi trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam sang ASEAN được luận án chỉ ra là gì?

  • Kim ngạch xuất khẩu phụ thuộc lớn vào một số ít nhóm hàng công nghệ do khối FDI sản xuất (điện thoại, máy tính, linh kiện điện tử).
  • Các mặt hàng do khu vực doanh nghiệp trong nước sản xuất (đồ gỗ, dệt may, da giày, sản phẩm nhựa, hóa chất, vật liệu xây dựng, nông sản chế biến) chuyển dịch chậm sang phân khúc chế biến sâu, giá trị gia tăng nội địa còn thấp.
  • Số lượng mặt hàng có lợi thế cạnh tranh bộc lộ (RCA > 1) tại thị trường ASEAN còn hạn chế và gặp phải sự cạnh tranh trực tiếp từ các sản phẩm cùng loại của Thái Lan, Indonesia và Malaysia.

4. Luận án nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế từ những quốc gia nào để rút ra bài học cho Việt Nam?

Luận án nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn của Thái Lan và Trung Quốc trong việc tái cơ cấu xuất nhập khẩu với các nước ASEAN. Thái Lan tập trung phát triển công nghiệp chế biến chế tạo có giá trị gia tăng cao (ô tô, điện tử) và xuất khẩu nông sản chế biến sâu, đồng thời đẩy mạnh liên kết tiểu vùng. Trung Quốc tận dụng hiệu quả Hiệp định ACFTA và kết nối cơ sở hạ tầng trong Sáng kiến Vành đai - Con đường để mở rộng xuất khẩu hàng công nghệ, máy móc và nhập khẩu nguyên liệu từ ASEAN.

5. Luận án đề xuất hệ thống giải pháp tái cơ cấu thương mại gồm những nhóm chủ thể nào?

Hệ thống giải pháp được cấu trúc theo ba nhóm chủ thể:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước về phát triển thị trường: Hoàn thiện cơ chế chính sách, kết nối cơ chế một cửa quốc gia và ASEAN, cảnh báo rào cản kỹ thuật TBT/SPS.
  2. Cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư và sản xuất: Phát triển công nghiệp hỗ trợ, thu hút FDI gắn với chuyển giao công nghệ, quy hoạch vùng nguyên liệu phục vụ chế biến sâu.
  3. Hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp: Nâng chuẩn kỹ thuật hàng hóa theo MRA, chuyển đổi mạnh mẽ sang thương mại chính ngạch và chủ động liên kết xây dựng chuỗi phân phối hàng hóa Việt Nam trong khu vực.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Tái cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN" của tác giả Nguyễn Phúc Nam đã hoàn thiện khung lý luận về tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa song phương, đồng thời phân tích toàn diện thực trạng chuyển dịch cơ cấu thương mại Việt Nam - ASEAN giai đoạn 2015–2020. Dựa trên việc phân loại dữ liệu theo mã HS và định lượng hóa bằng các chỉ số RCA, RO, luận án đã làm rõ các nút thắt về thâm hụt thương mại, sự phụ thuộc vào khối FDI và mức độ chuyển dịch chậm của các ngành hàng trong nước. Trên cơ sở bài học kinh nghiệm từ Thái Lan và Trung Quốc cùng dự báo bối cảnh hội nhập mới, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn với ba chủ thể: Nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp nhằm thúc đẩy tái cơ cấu xuất nhập khẩu theo hướng bền vững, gia tăng giá trị nội địa và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam tại thị trường ASEAN đến năm 2030.