Luận Án Tiến Sĩ Về Tái Cơ Cấu Thương Mại Việt Nam Trong Khối ASEAN

Chuyên đề nghiên cứu Tái Cơ Cấu Thương Mại Việt Nam Trong Khối ASEAN, cập nhật xu hướng mới, giá trị tham khảo cao cho chuyên gia chuyên ngành

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Chiến Lược, Chính Sách Công Thương

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

209
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁI CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ

1.1. Một số khái niệm về tái cơ cấu xuất nhập khẩu

1.2. Thương mại và một số khái niệm liên quan

1.3. Cơ cấu thương mại, cơ cấu xuất nhập khẩu

1.4. Tái cơ cấu xuất nhập khẩu

1.5. Nội dung, vai trò và các nhân tố tác động đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu

1.6. Nội dung của tái cơ cấu xuất nhập khẩu

1.7. Vai trò của tái cơ cấu xuất nhập khẩu

1.8. Nhân tố ảnh hưởng đến tái cơ cấu xuất nhập khẩu

1.9. Kinh nghiệm quốc tế về tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá

1.10. Kinh nghiệm của Thái Lan trong tái cơ cấu xuất nhập khẩu với ASEAN

1.11. Kinh nghiệm của Trung Quốc trong tái cơ cấu xuất nhập khẩu với ASEAN

1.12. Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam

1.13. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN GIAI ĐOẠN 2015 – 2020

2.1. Thực trạng xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020

2.2. Chính sách thương mại của Việt Nam đối với các quốc gia ASEAN

2.3. Thực trạng xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam – ASEAN giai đoạn 2015 – 2020

2.4. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020

2.5. Chuyển dịch cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang ASEAN

2.6. Chuyển dịch cơ cấu nhập khẩu hàng hoá của Việt Nam từ ASEAN

2.7. Đánh giá chung về tình hình chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN giai đoạn 2015 - 2020

2.8. Kết quả đạt được trong chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN

2.9. Hạn chế trong chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN và nguyên nhân

2.10. Những vấn đề đặt ra đối với tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN trong thời gian tới

2.11. Tiểu kết Chương 2

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TÁI CƠ CẤU XUẤT NHẬP KHẨU CỦA VIỆT NAM VỚI ASEAN

3.1. Bối cảnh trong và ngoài nước tác động đến tái cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN

3.1.1. Bối cảnh trong nước

3.1.2. Bối cảnh ngoài nước

3.2. Quan điểm, định hướng tái cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN

3.3. Định hướng tái cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam - ASEAN

3.4. Giải pháp tái cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN

3.4.1. Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến phát triển thị trường

3.4.2. Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến đầu tư, sản xuất

3.4.3. Nhóm giải pháp đối với các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp

3.5. Tiểu kết Chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Giới thiệu về tái cơ cấu thương mại Việt Nam trong khối ASEAN

Tái cơ cấu thương mại Việt Nam trong khối ASEAN là một chủ đề quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Thương mại Việt Nam với ASEAN đã có những bước tiến đáng kể từ khi gia nhập hiệp hội này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN vẫn còn mất cân đối, với nhập siêu từ ASEAN gia tăng. Điều này đòi hỏi một chiến lược tái cơ cấu hiệu quả để nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Theo số liệu, kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và ASEAN đã tăng từ 42,1 tỷ USD năm 2015 lên 57,6 tỷ USD năm 2019, nhưng lại giảm xuống còn 53,6 tỷ USD vào năm 2020. Điều này cho thấy sự cần thiết phải điều chỉnh chính sách thương mại để phù hợp với tình hình mới.

1.1. Tình hình thương mại Việt Nam ASEAN

Thương mại giữa Việt Nam và ASEAN đã có những bước phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn 2015-2020. Tuy nhiên, cơ cấu thương mại vẫn còn nhiều bất cập. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu các mặt hàng như điện thoại, máy vi tính, và sản phẩm điện tử, trong khi nhập khẩu chủ yếu là nguyên liệu và hàng hóa tiêu dùng. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực, làm giảm khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Để cải thiện tình hình, cần có những chính sách hợp tác thương mại chặt chẽ hơn với các nước ASEAN, nhằm đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu và giảm thiểu nhập siêu.

1.2. Thách thức trong tái cơ cấu thương mại

Việc tái cơ cấu thương mại Việt Nam trong khối ASEAN đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh từ các nước trong khu vực. Các nước ASEAN khác cũng đang nỗ lực cải thiện cơ cấu thương mại của họ, điều này tạo ra áp lực lớn cho Việt Nam. Hơn nữa, đại dịch Covid-19 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu của Việt Nam. Để vượt qua những thách thức này, Việt Nam cần phải có những chiến lược phát triển kinh tế bền vững, tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện năng lực sản xuất.

II. Chính sách thương mại và tái cơ cấu xuất nhập khẩu

Chính sách thương mại của Việt Nam đối với ASEAN đã có những điều chỉnh quan trọng nhằm thúc đẩy hợp tác thương mạiphát triển kinh tế. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã được ký kết, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giảm thuế và tăng cường giao thương. Tuy nhiên, việc thực hiện các chính sách này vẫn còn nhiều hạn chế. Cần có sự đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp để đảm bảo rằng các chính sách được thực thi hiệu quả. Việc cải cách kinh tế cũng cần được đẩy mạnh để tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp Việt Nam.

2.1. Đánh giá chính sách thương mại hiện tại

Chính sách thương mại hiện tại của Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Cần phải đánh giá lại các chính sách để đảm bảo rằng chúng phù hợp với thực tiễn và nhu cầu của thị trường. Việc cải cách kinh tế cần phải được thực hiện đồng bộ với các chính sách thương mại để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp. Hơn nữa, cần có sự hỗ trợ từ chính phủ để giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tiếp cận thị trường ASEAN một cách hiệu quả.

2.2. Giải pháp cho tái cơ cấu xuất nhập khẩu

Để thực hiện tái cơ cấu xuất nhập khẩu, Việt Nam cần phải có những giải pháp cụ thể. Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường hợp tác thương mại với các nước ASEAN, nhằm tạo ra các cơ hội mới cho doanh nghiệp. Cần phải đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu, giảm thiểu sự phụ thuộc vào một số mặt hàng chủ lực. Đồng thời, cần phải nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện năng lực sản xuất để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Việc áp dụng công nghệ mới và cải tiến quy trình sản xuất cũng là những yếu tố quan trọng trong việc nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam trên thị trường ASEAN.

III. Kết luận và khuyến nghị

Tái cơ cấu thương mại Việt Nam trong khối ASEAN là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Cần có những chính sách và giải pháp cụ thể để nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Việc hợp tác thương mại chặt chẽ với các nước ASEAN sẽ giúp Việt Nam khai thác tốt hơn các cơ hội từ thị trường này. Đồng thời, cần phải có sự đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp để đảm bảo rằng các chính sách được thực thi hiệu quả. Từ đó, tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp Việt Nam, góp phần vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

3.1. Khuyến nghị chính sách

Cần có những khuyến nghị chính sách cụ thể để hỗ trợ tái cơ cấu thương mại. Chính phủ cần tăng cường hỗ trợ cho các doanh nghiệp trong việc tiếp cận thị trường ASEAN, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu hàng hóa. Cần phải có các chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa để nâng cao năng lực cạnh tranh. Hơn nữa, cần phải đẩy mạnh việc nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường ASEAN.

3.2. Tương lai của thương mại Việt Nam ASEAN

Tương lai của thương mại Việt Nam với ASEAN phụ thuộc vào khả năng tái cơ cấu thương mại và cải thiện năng lực cạnh tranh. Nếu Việt Nam có thể tận dụng tốt các cơ hội từ thị trường ASEAN, sẽ tạo ra những bước tiến lớn trong phát triển kinh tế. Cần phải tiếp tục theo dõi và đánh giá tình hình thương mại để có những điều chỉnh kịp thời. Việc xây dựng một chiến lược thương mại bền vững sẽ giúp Việt Nam phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài luận án Từ khi gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1995, quan hệ hữu nghị và hợp tác trên nhiều lĩnh vực giữa Việt Nam và ASEAN không ngừng được mở rộng. ASEAN luôn giữ vị trí là một trong những thị trường quan trọng hàng đầu của Việt Nam. Trong giai đoạn 2015-2020, thương mại giữa Việt Nam và ASEAN tiếp tục phát triển.

Kim ngạch hai chiều tăng từ 42,1 tỷ USD năm 2015 lên 57,6 tỷ USD năm 2019 và 53,6 tỷ USD năm 2020. ASEAN là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam, sau Trung Quốc, Hoa Kỳ. Tuy nhiên, thương mại Việt Nam - ASEAN có xu hướng tăng trưởng chậm lại. Trong khi đó, quy mô nhập siêu với ASEAN tiếp tục mở rộng.

Tỷ trọng của thị trường ASEAN trong tổng giá trị trao đổi thương mại của Việt Nam với thế giới có xu hướng giảm sút và hiện chỉ chiếm khoảng 10%. Bên cạnh những kết quả tích cực đạt được, cơ cấu thương mại Việt Nam – ASEAN trong giai đoạn 2015 – 2020 cũng bộc lộ những tồn tại, hạn chế. Cơ cấu xuất nhập khẩu của Việt Nam với ASEAN vẫn còn mất cân đối lớn, cán cân thương mại của Việt Nam với ASEAN chưa được cải thiện, nhập siêu từ ASEAN vẫn còn lớn (năm 2015 nhập siêu 5.554 triệu USD, năm 2020 nhập siêu 7. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang ASEAN vẫn phụ thuộc lớn vào một số ít mặt hàng xuất khẩu chủ lực như điện thoại, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, máy móc, thiết bị, dệt may… Số lượng mặt hàng thực sự có lợi thế cạnh tranh tại thị trường Đông Nam Á (ĐNA) còn hạn chế.

Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang thị trường ASEAN dịch chuyển chậm, chưa hướng mạnh vào xuất khẩu hàng hóa chế biến sâu, có giá trị gia tăng cao, chưa phát huy được tiềm năng xuất khẩu của các mặt hàng do khu vực có vốn trong nước sản xuất như da giày, đồ gỗ, dây và cáp điện, vải kỹ thuật, sản phẩm nhựa, sản phẩm cao su, thiết bị điện, chất tẩy rửa, gạch men, sản phẩm từ thủy tinh, thực phẩm chế biến, sữa và sản phẩm sữa… Cơ cấu thành phần kinh tế tham gia xuất khẩu vẫn phụ thuộc lớn vào khu vực vốn đầu tư nước ngoài. Trong cơ cấu mặt hàng nhập khẩu từ ASEAN, các mặt hàng không nhất thiết nhập khẩu, hoặc nên hạn chế nhập khẩu như các sản phẩm điện, sắt thép, giấy, sản phẩm nhựa, chất tẩy rửa, đường mía. vẫn còn chiếm tỷ trọng đáng kể. Những bất cập, hạn chế trong cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN trong giai đoạn 2015-2020 cho thấy, Việt Nam vẫn chưa khai thác hiệu quả nhu cầu thị trường ASEAN trên cơ sở phát huy lợi thế của mình.

luan an 2 Với quy mô nền kinh tế hơn 3.000 tỷ USD, dân số hơn 670 triệu người và có quá trình hội nhập, liên kết kinh tế nội khối cũng như giữa ASEAN và các nền kinh tế đối tác đang có những bước tiến lớn, ASEAN được đánh giá là thị trường có quy mô lớn, có nhiều triển vọng phát triển, có sức hút lớn đối với nhiều đối tác trên thế giới. Thị trường ASEAN không khó tính như các thị trường Nhật Bản, EU, Hoa Kỳ, rất phù hợp với nhiều chủng loại hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Tính đến nay, ASEAN vẫn là thị trường có mức độ cam kết tự do hóa thương mại ở mức cao nhất trong các FTA Việt Nam tham gia. Hướng tới mục tiêu xây dựng một thị trường chung và cơ sở sản xuất đơn nhất, tính đến năm 2018, các quốc gia ASEAN đã xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với 98,6% số dòng thuế, trong đó các nước ASEAN-6 đã xóa bỏ 99,3% dòng thuế, các nước CLMV đã xóa bỏ 97,7% dòng thuế.

Thực hiện Kế hoạch tổng thể xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đến năm 2025, về thương mại hàng hóa, ASEAN sẽ tiếp tục cắt giảm hoặc xóa bỏ các rào cản tại biên giới và sau đường biên giới gây cản trở thương mại, nhằm tạo sự lưu chuyển cạnh tranh, hiệu quả và tự do của hàng hóa trong khu vực. Khi các mục tiêu của AEC được hoàn tất, AEC sẽ tiếp tục mang lại những cơ hội lớn cho nền kinh tế và các doanh nghiệp Việt Nam. Trong khi đó, những năm gần đây, Việt Nam tiếp tục đạt được nhiều thành tựu to lớn trong phát triển KTXH. Liên tiếp trong 4 năm, từ 2016-2019, Việt Nam đứng trong tốp 10 nước tăng trưởng cao nhất thế giới, là một trong 16 nền kinh tế mới nổi thành công nhất.

Năng lực sản xuất và xuất nhập khẩu của Việt Nam cũng được cải thiện mạnh mẽ. Từ 2016 đến nay, cán cân thương mại liên tục thặng dư, các kỷ lục xuất siêu liên tiếp được thiết lập. Năm 2019, lần đầu tiên thương mại Việt Nam cán mốc 500 tỷ USD. Năm 2021, Việt Nam nằm trong số 20 nền kinh tế có quy mô thương mại lớn nhất thế giới.

Một số mặt hàng xuất khẩu thế mạnh của Việt Nam luôn đứng trong tốp đầu của thế giới. Nhiều mặt hàng công nghiệp chế biến, chế tạo của Việt Nam có chất lượng tốt và có thể cạnh tranh ngang ngửa với các sản phẩm cùng loại của ASEAN. Trong nhiều năm qua, ASEAN cũng là đối tác dành được sự quan tâm đặc biệt của Nhà nước, các cơ quan quản lý, các địa phương và cộng đồng doanh nghiệp. Lãnh đạo cấp cao của Việt Nam và các quốc gia ASEAN như Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma- lai-xi-a, Lào, Cam-pu-chia, Mi-an-ma đã đặt ra các mục tiêu cao cho thương mại song phương.

Tận dụng, khai thác hiệu quả các thị trường có FTA, trong đó có AEC đang là nhiệm vụ trọng tâm trong công tác phát triển thị trường ngoài nước. Trước tình hình luan an 3 xuất khẩu sang thị trường ASEAN những năm gần đây có dấu hiệu chững lại, việc hoàn thành mục tiêu về phát triển thương mại song phương với các nước ASEAN như các nhà Lãnh đạo cấp cao đã đặt ra là thách thức không nhỏ. Trước bối cảnh, tình hình mới, Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội lớn cũng như thách thức không nhỏ trong việc tăng cường quan hệ thương mại với các nước ASEAN, là những nước gần gũi về địa lý, tập quán, văn hoá, là thị trường truyền thống quen thuộc. Đó là những cơ hội lớn đặt ra trong việc ứng dụng những thành tựu của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 để nâng cao trình độ sản xuất, cơ hội tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất, các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu đã hoặc đang hình thành mới ở khu vực, cơ hội tiếp nhận, đón đầu luồng vốn đầu tư dịch chuyển từ Trung Quốc và các nước Đông Bắc Á vào các lĩnh vực chế biến, chế tạo, cơ hội khai thác kết quả tự do hóa thương mại của AEC.

Bên cạnh đó, đại dịch Covid-19 đã tác động sâu sắc đến kinh tế, thương mại toàn cầu, dẫn đến những thay đổi, điều chỉnh mới. Đại dịch buộc các nền kinh tế và đối tác phải suy tính và thực hiện chu toàn hơn việc lựa chọn thị trường, mặt hàng mục tiêu, phương thức tiếp cận từng thị trường để đảm bảo thị trường không bị ngăn trở, các chuỗi cung ứng, chuỗi giá trị không bị đứt gãy, gián đoạn. Cơ cấu thương mại của mỗi quốc gia vì thế cũng sẽ phải thay đổi tương ứng. Để luận giải căn cơ cho những vấn đề đang đặt ra như: sự giảm sút trong vai trò của thị trường ASEAN đối với thương mại quốc tế của Việt Nam, nhập siêu từ ASEAN chưa được cải thiện, giải pháp nào, biện pháp nào để Việt Nam tận dụng tốt hơn những cơ hội từ AEC, cũng như nâng cao hiệu quả khai thác thị trường ASEAN, hướng tới hài hoà lợi ích giữa các bên và đạt tới cán cân thương mại cân bằng và bền vững hơn.

Đây là những vấn đề có ý nghĩa thực tiễn đang đặt ra đối với các cơ quan quản lý, các nhà hoạch định chính sách, đồng thời cũng được các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và cơ quan truyền thông báo chí quan tâm. Nghiên cứu cơ cấu thương mại của Việt Nam với ASEAN và các giải pháp tái cơ cấu thương mại sẽ góp phần tìm câu trả lời cho những vấn đề nêu trên. Sau khi rà soát các công trình nghiên cứu liên quan, nghiên cứu sinh nhận thấy chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về thương mại của Việt Nam với ASEAN trong giai đoạn 2015-2020, cũng như đi sâu vào vấn đề tái cơ cấu thương mại Việt Nam-ASEAN trong bối cảnh mới. Về lý luận cũng chưa có tác giả nào nghiên cứu vấn đề tái cơ cấu thương mại quốc tế, với thực tiễn áp dụng với thị trường ASEAN.

Trong khi đó, ASEAN những năm gần đây luôn là thị trường “nóng”, thu hút sự quan tâm đặt biệt của các nhà Lãnh đạo, cơ quan quản lý, cộng đồng doanh luan an 4 nghiệp, các cơ quan truyền thông, báo chí. Xuất phát từ tầm quan trọng của thị trường ASEAN và tính cấp bách của thực tiễn, nghiên cứu sinh đã lựa chọn đề tài: “Tái cơ cấu thương mại Việt Nam-ASEAN” làm định hướng nghiên cứu cho luận án tiến sĩ của mình. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 2. Công trình nghiên cứu liên quan đến tái cơ cấu kinh tế và tái cơ cấu thương mại 2.

Công trình nghiên cứu liên quan tới tái cơ cấu kinh tế Nền kinh tế thế giới và các nền kinh tế quốc gia trong những thập kỷ qua đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, có lúc tăng trưởng tích cực, có lúc rơi vào suy thoái, khủng hoảng. Trước tác động của các cuộc cách mạng công nghiệp, để nắm bắt được các cơ hội phát triển, thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, hoặc để thoát ra khỏi suy thoái, nhiều quốc gia đã thực hiện các chính sách cải cách kinh tế, tập trung vào tái cơ cấu nền kinh tế, nhằm xác lập lại một cơ cấu kinh tế hợp lý hơn, phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh mới. Chủ đề tái cơ cấu kinh tế, tái cấu trúc nền kinh tế do đó đã được nhiều tác giả trên thế giới cũng như trong nước nghiên cứu. Trong cuốn “Tái cơ cấu kinh tế tại Đông Á và Ấn Độ” (Economic Restructuring in East Asia and India), Agrawal Pradeep và cộng sự (2016) hệ thống hóa một số vấn đề lý luận về tái cơ cấu kinh tế và nghiên cứu kinh nghiệm tái cơ cấu kinh tế của 5 nền kinh tế châu Á: Hàn Quốc, Xinh-ga-po, Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ấn Độ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Luận Án Tiến Sĩ Về Tái Cơ Cấu Thương Mại Việt Nam Trong Khối ASEAN" của tác giả Nguyễn Phúc Nam, dưới sự hướng dẫn của TS. Trịnh Thị Thanh Thủy và PGS. Nguyễn Văn Tuấn, được thực hiện tại Viện Nghiên Cứu Chiến Lược, Chính Sách Công Thương, năm 2023 tại Hà Nội. Bài viết tập trung vào việc phân tích và đánh giá quá trình tái cơ cấu thương mại của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập ASEAN, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thương mại và phát triển kinh tế bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về chính sách thương mại, cơ hội và thách thức mà Việt Nam đang đối mặt trong khối ASEAN.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các bài viết liên quan như "Luận Án Tiến Sĩ Về Tận Dụng Hiệp Định Thương Mại Tự Do Để Phát Triển Kinh Tế Việt Nam", nơi phân tích cách Việt Nam có thể tận dụng các hiệp định thương mại để thúc đẩy phát triển kinh tế. Bên cạnh đó, bài viết "Luận án tiến sĩ về chính sách tiền tệ và phân phối thu nhập hộ gia đình tại Việt Nam" cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách kinh tế và tác động của nó đến đời sống người dân. Cuối cùng, bài viết "Luận án tiến sĩ về quan hệ lợi ích trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài cho phát triển công nghiệp ở Thái Nguyên" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa đầu tư nước ngoài và sự phát triển kinh tế trong bối cảnh hội nhập. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề kinh tế và thương mại hiện nay.