Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học của nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Đức với tiêu đề "Tác động của các hiệp định thương mại tự do đối với việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam" được thực hiện tại Khoa Luật (nay là Trường Đại học Luật), Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2021, thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử nhà nước và pháp luật (mã số: 9380101.01), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hoàng Thị Kim Quế và TS. Mai Văn Thắng.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kể từ khi thực hiện công cuộc Đổi Mới và mở rộng hội nhập quốc tế từ đầu thập niên 1990, Việt Nam đã từng bước ký kết và tham gia gần 20 hiệp định thương mại tự do (HĐTMTD/FTA) song phương và đa phương. Quá trình tự do hóa thương mại mang lại sự gia tăng về quy mô kinh tế và nâng cao mức sống của người dân, song đồng thời tạo ra sức ép phân hóa xã hội, thương mại hóa các lĩnh vực thiết yếu (y tế, giáo dục) và đặt ra những thách thức đối với việc bảo đảm quyền con người, đặc biệt là nhóm dễ bị tổn thương.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ rõ: phần lớn các công trình trong và ngoài nước trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề theo giác độ kinh tế thuần túy (thu nhập, tốc độ tăng trưởng, kim ngạch xuất nhập khẩu của các ngành trọng điểm như dệt may, da giày) hoặc chỉ đánh giá tác động riêng lẻ tới một vài quyền cụ thể (quyền lao động, sở hữu trí tuệ). Chưa có công trình nào ở cấp độ tiến sĩ luật học tại Việt Nam nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống về tác động của các HĐTMTD đối với việc bảo đảm quyền con người dưới lăng kính của chuyên ngành Lí luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, đặc biệt là làm rõ cơ sở lý thuyết tiếp cận của Nhà nước và sự biến đổi trong nhận thức, xây dựng và thực thi pháp luật.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích bao trùm của luận án là phân tích làm sáng tỏ các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất những giải pháp pháp lý nhằm tăng cường bảo đảm quyền con người trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do ở Việt Nam.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ mối quan hệ giữa thương mại tự do với quyền con người; xác định những tác động tiềm ẩn (cả tích cực và tiêu cực) của các HĐTMTD tới việc bảo đảm quyền con người của các chủ thể có nghĩa vụ, trách nhiệm.
- Phân tích những diễn biến thay đổi của hệ thống pháp luật về quyền con người của Việt Nam do tác động của việc thực thi các HĐTMTD; đánh giá ảnh hưởng của các thay đổi này tới việc bảo đảm quyền con người trên thực tế.
- Nghiên cứu xu hướng, cách tiếp cận của một số quốc gia trong bảo đảm quyền con người trên cơ sở tối ưu hóa các liên kết thương mại để rút ra giá trị tham khảo cho Việt Nam.
- Đề xuất các phương hướng, giải pháp chiến lược và toàn diện nhằm hài hòa mối quan hệ giữa bảo đảm nhân quyền và thúc đẩy thương mại tự do ở Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học
Luận án xác định một câu hỏi nghiên cứu lớn xuyên suốt:
- Vì sao và cần phải làm gì để tạo lập mối quan hệ hài hoà giữa thúc đẩy thương mại tự do và bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay?
Ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể cần giải đáp:
- Thương mại tự do có thể tác động như thế nào đến việc bảo đảm quyền con người?
- Thực tế các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã tham gia có tác động như thế nào đối với việc bảo đảm quyền con người?
- Giải pháp nào để tận dụng các lợi ích và hoá giải những thách thức của các hiệp định thương mại tự do đối với việc bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay?
Giả thuyết khoa học của luận án:
Các hiệp định thương mại tự do có tác động vừa tích cực vừa tiêu cực đến việc bảo đảm các quyền con người ở Việt Nam. Cách thức và mức độ tác động khác nhau với từng nhóm quyền, nhóm xã hội, đồng thời phụ thuộc vào tính chất, nội dung của từng hiệp định. Những tác động này đã được Việt Nam xem xét trong quá trình đàm phán, ký kết và thực thi, song Việt Nam vẫn cần điều chỉnh cách tiếp cận để có chiến lược và biện pháp hiệu quả, bền vững hơn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các lý thuyết về vai trò của nhà nước và pháp luật; lý thuyết về quyền con người và thương mại tự do; những thay đổi điển hình của pháp luật Việt Nam về bảo đảm quyền con người dưới đòi hỏi của việc thực thi HĐTMTD; các cơ chế, phương thức bảo đảm quyền và kinh nghiệm quốc tế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu tác động của HĐTMTD đối với việc bảo đảm quyền con người trong lĩnh vực pháp luật (xem xét bảo đảm quyền với tư cách là nghĩa vụ của Nhà nước). Các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa được sử dụng để bổ trợ phân tích. Luận án chọn lọc phân tích chuyên sâu các HĐTMTD điển hình như CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) và EVFTA (Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu).
- Phạm vi không gian: Tập trung tại Việt Nam, kết hợp tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế và quy định pháp luật của một số quốc gia.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát từ đầu thập niên 1990 (thời điểm bùng nổ FTA trên thế giới và giai đoạn đầu Việt Nam kết nối thương mại quốc tế thời kỳ Đổi Mới) đến năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã tiến hành phân loại và phân tích hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan đến đề tài theo hai khối lớn:
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Các văn kiện, báo cáo của Liên hiệp quốc: Báo cáo tại phiên họp thứ 52 của Ủy ban Nhân quyền LHQ về tác động của Hiệp định TRIPS đối với nhân quyền (nhấn mạnh quyền sức khỏe); Báo cáo năm 2002 về toàn cầu hóa và quyền hưởng thụ đầy đủ quyền con người (lĩnh vực nông nghiệp, quyền lương thực); Báo cáo của Cao ủy Nhân quyền LHQ (2002) về tự do hóa thương mại dịch vụ và nhân quyền (khẳng định trách nhiệm của nhà nước trong tôn trọng, thúc đẩy và thực thi quyền con người).
- Thương mại và các giá trị xã hội: Jagdish Bhagwati bàn về thách thức từ FTA đối với tiêu chuẩn lao động và môi trường; Clyde Summers phân tích trách nhiệm của WTO trong việc gắn tự do thương mại với nâng cao tiêu chuẩn sống và quyền lao động; John Whalley (1998) giải thích động cơ thúc đẩy cải cách chính sách nội địa thông qua các hiệp định thương mại khu vực; Dự thảo báo cáo của Ủy ban Nhân quyền Thái Lan (2006) về đàm phán FTA với Hoa Kỳ trong 4 lĩnh vực (nông nghiệp, môi trường, sở hữu trí tuệ, đầu tư và dịch vụ).
- Phương pháp đánh giá tác động nhân quyền (HRIA): James Harrison và Alessa Goller phân tích phương pháp đánh giá tác động xã hội và nhân quyền trong các hiệp định thương mại quốc tế; Angelika Rettberg và cộng sự nghiên cứu việc sử dụng lập luận dựa trên quyền trong đàm phán FTA; Daniela Sicurelli phân tích vai trò của EU trong việc thúc đẩy điều khoản nhân quyền khi đàm phán hiệp định thương mại với Việt Nam; Simon Mark Walker (2009) khảo sát tác động của bảo hộ sở hữu trí tuệ đến quyền sức khỏe tại Costa Rica qua hiệp định CAFTA; Gauthier de Beco (2009) phân loại các dạng tác động và mục đích của HRIA.
- Tác động đến các quyền cụ thể và nhóm chủ thể: Helena Ribeiro, Paul Hunt và Gillian MacNaughton nghiên cứu quyền được chăm sóc sức khỏe; Lorand Bartels nghiên cứu các vấn đề xã hội, lao động, môi trường trong hiệp định thương mại khu vực; Lisa Forman và Gillian Macnaughton phân tích xung đột giữa bảo hộ sở hữu trí tuệ đối với dược phẩm và quyền y tế tại các quốc gia thu nhập thấp; Stephen Joseph Powell và Trisha Low (2012) xác định các quyền cốt lõi chịu tác động từ hiệp định thương mại; Armin Paasch, Frank Garbers và Thomas Hirsch nghiên cứu tác động của tự do hóa thương mại đến quyền lương thực của nông dân trồng lúa tại Ghana, Honduras và Indonesia.
- Xung đột nghĩa vụ pháp lý của nhà nước: Robert Howse và Makau Mutua chỉ ra mâu thuẫn giữa luật thương mại - đầu tư quốc tế và luật nhân quyền; Diane A. Desierto phân tích sự cần thiết phải cân bằng chính sách công quốc gia và thương mại tự do; Cristina Campo (2018) chỉ ra thực tế tham gia FTA không tự động cải thiện tình trạng nhân quyền tại Hàn Quốc và Nam Phi (giai đoạn 1995–2014); dẫn chứng vụ kiện quốc tế của Tập đoàn Vattenfall kiện Cộng hòa Liên bang Đức liên quan đến tiêu chuẩn môi trường sông Elbe theo Hiệp ước Hiến chương Năng lượng (ECT).
Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam
- Tác động của hội nhập kinh tế đối với quyền con người: GS. Trần Văn Bính (1997) nghiên cứu quyền công dân từ khía cạnh văn hóa; các công trình nghiên cứu về cơ hội và thách thức đối với lao động Việt Nam và thực thi các công ước cơ bản của ILO; các ấn phẩm dịch về thương mại quốc tế, an ninh lương thực và toàn cầu hóa; Lê Hoài Trung (2012) và Nguyễn Thanh Tuấn (2014) phân tích tác động của hội nhập đến xây dựng pháp luật và bảo đảm quyền con người trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; Mai Hồng Quỳ nghiên cứu quyền tự do kinh doanh.
- Mối quan hệ giữa HĐTMTD và bảo đảm quyền: Lưu Ngọc Trịnh (2006) và Bùi Trường Giang (2010) phân tích chính sách chiến lược khi tham gia FTA khu vực Đông Á; chuỗi báo cáo Dự án Hỗ trợ Thương mại Đa biên (MUTRAP giai đoạn 2010–2011) đưa ra khuyến nghị chính sách và thể chế điều phối; Nguyễn Tiến Vinh (2016) và Vũ Công Giao (2016) phân tích tác động hai mặt của tự do hóa thương mại đến bảo đảm quyền; Nguyễn Đăng Dung (2016) và Lã Khánh Tùng (2016) nghiên cứu xử lý tác động tiêu cực và phương pháp đánh giá tác động nhân quyền; đề tài cấp bộ của Lê Văn Trung (2020) về bảo đảm quyền con người trong FTA thế hệ mới; Nguyễn Thị Hồng Yến và Lã Minh Trang (2020), Ngô Quốc Chiến (2019) nghiên cứu các giá trị nhân quyền trong FTA; Báo cáo Nafosted (5/2020) tổng hợp các vấn đề pháp lý cơ bản về FTA thế hệ mới.
Bảy nhận định tổng quan và khoảng trống luận án giải quyết
Từ việc khảo cứu tài liệu, luận án rút ra 7 điểm cốt lõi đã được giới học thuật ghi nhận:
- Khái niệm "tác động của HĐTMTD" gồm cả tác động định lượng (tăng trưởng kinh tế, mức thu nhập) và định tính (quyền con người cụ thể, giá trị văn hóa, tri thức bản địa).
- Nội hàm "bảo đảm quyền con người" gắn liền với nghĩa vụ nhà nước và trách nhiệm của các chủ thể.
- Chủ thể quyền bao gồm cá nhân và các nhóm xã hội.
- Chủ thể bảo đảm quyền trọng tâm là Nhà nước, kết hợp yêu cầu "trách nhiệm mẫn cán" (Due Diligence) của doanh nghiệp.
- Thương mại và xã hội có mối liên hệ hai chiều (thương mại định hình tiêu chuẩn hành vi, ngược lại tiêu chuẩn xã hội điều chỉnh quy tắc kinh doanh).
- Tồn tại xung đột pháp lý giữa luật thương mại quốc tế và luật nhân quyền quốc tế (điển hình là sở hữu trí tuệ với quyền tiếp cận thuốc, quyền lương thực).
- Các chính phủ đối mặt với thế "tiến thoái lưỡng nan" khi phải thực thi đồng thời cam kết thương mại có tính ràng buộc cao và các nghĩa vụ nhân quyền quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn: Luận án không đi theo lối mòn đánh giá tác động trực tiếp lên từng quyền đơn lẻ mà tập trung nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền con người từ cách tiếp cận của chuyên ngành Lí luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Luận án làm rõ cơ sở lý thuyết tiếp cận của Nhà nước Việt Nam, đánh giá những chuyển biến về nhận thức lập pháp, hệ thống pháp luật thực định và thực tiễn thực thi pháp luật, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận và khung lý thuyết sử dụng
Luận án vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng của triết học Mác - Lênin để đánh giá mối quan hệ biện chứng giữa điều kiện kinh tế - xã hội với pháp luật và bảo đảm quyền con người.
Bên cạnh đó, tác giả sử dụng kết hợp 3 lý thuyết chuyên ngành để làm khung phân tích:
| Tên lý thuyết |
Tác giả khởi xướng |
Luận điểm cốt lõi |
Vai trò ứng dụng trong luận án |
| Lý thuyết tiếp cận dựa trên năng lực (Capability approach) |
Amartya Sen & Martha Nussbaum (đầu thập niên 1990) |
Dựa trên 2 thước đo: "hành động thực tế" (functionings) và "khả năng thực tế" (capabilities); chính sách cần mở rộng cơ hội và năng lực thực tế của con người. |
Chứng minh và đánh giá cách tiếp cận chủ yếu hiện nay của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong bảo đảm quyền con người qua các chủ trương, đường lối. |
| Lý thuyết nhà nước kiến tạo phát triển (Developmental State) |
Chalmers Johnson |
Nhà nước đóng vai trò chủ động dẫn dắt, can thiệp định hướng kinh tế; gia tăng thẩm quyền cho bộ máy hành pháp để thích ứng nhanh với thị trường. |
Phân tích sự vận động trong nhận thức, cải cách tổ chức bộ máy nhà nước (nhánh hành pháp theo Hiến pháp 2013) nhằm đáp ứng hội nhập FTA và tác động của nó tới bảo đảm quyền. |
| Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền con người (Human rights-based approach) |
Được phát triển trong hệ thống LHQ |
Trao quyền (empowerment) cho người dân tham gia trực tiếp vào quá trình hoạch định chính sách, không coi người dân là đối tượng thụ hưởng thụ động. |
Đánh giá tính tương thích của các quy định pháp luật hiện hành và làm nền tảng xây dựng các nhóm giải pháp tại Chương 4. |
Phương pháp nghiên cứu cụ thể
- Phương pháp hệ thống: Sử dụng chủ yếu tại Chương 1 để phân loại, tổng hợp và đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.
- Phương pháp logic: Sử dụng xuyên suốt các chương để liên kết từ tổng quan tình hình nghiên cứu (Chương 1), xây dựng khung lý luận (Chương 2), đánh giá thực trạng (Chương 3) đến đề xuất giải pháp (Chương 4).
- Phương pháp lịch sử: Sử dụng chủ yếu tại Chương 3 để khảo sát tiến trình tham gia các FTA của Việt Nam từ đầu thập niên 1990 đến năm 2021, phân định rõ tác động của các FTA thế hệ cũ và FTA thế hệ mới.
- Phương pháp phân tích văn bản: Khảo sát nguồn tài liệu sơ cấp (văn bản HĐTMTD như CPTPP, EVFTA; văn kiện của Đảng; văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam; điều ước quốc tế về nhân quyền; số liệu thống kê chính thức) và tài liệu thứ cấp (sách chuyên khảo, bài báo khoa học, báo cáo nghiên cứu).
- Phương pháp tổng hợp: Khái quát hóa, phân loại các luận điểm lý thuyết và thực tiễn để đưa ra các nhận định, kết luận ở từng chương.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu sự tương đồng và khác biệt trong quan điểm học thuật, đối chiếu các quy định pháp luật Việt Nam với các cam kết quốc tế và chuẩn mực nhân quyền trong các thế hệ FTA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa thương mại quốc tế, HĐTMTD và quyền con người. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trên thế giới đã chuyển dịch từ việc xem xét thuần túy kinh tế sang đánh giá các khía cạnh xã hội, lao động, môi trường và nhân quyền, hình thành các phương pháp đánh giá tác động nhân quyền (HRIA).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu đã bước đầu tiếp cận tác động của hội nhập và một số FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến các quyền lao động, công đoàn, y tế. Trên cơ sở tổng thuật, chương này xác lập khoảng trống nghiên cứu lý luận pháp lý, đưa ra câu hỏi nghiên cứu tổng quát, 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể, giả thuyết khoa học và định hình khung nhiệm vụ nghiên cứu cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Những vấn đề lí luận về tác động của hiệp định thương mại tự do đối với việc bảo đảm quyền con người
Chương 2 tập trung xây dựng nền tảng lý luận pháp lý về HĐTMTD và bảo đảm quyền con người:
- Khái quát về HĐTMTD: Phân tích quá trình phát triển tư tưởng thương mại từ thuyết trọng thương (chủ trương bảo hộ, tích lũy của cải) đến các lý thuyết tự do thương mại của Adam Smith và David Ricardo (tối ưu hóa lợi thế so sánh và phân công lao động quốc tế). Luận án phân tích bối cảnh bế tắc của đàm phán đa phương WTO (vòng đàm phán Doha) dẫn đến sự bùng nổ của các FTA song phương và khu vực. Tác giả phân tích các định nghĩa hiện có và đưa ra quan niệm pháp lý: HĐTMTD là sự thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý giữa các quốc gia nhằm thiết lập một khu vực mậu dịch tự do theo thỏa thuận, dỡ bỏ các rào cản thuế quan và phi thuế quan.
- Khái niệm và mối liên hệ với quyền con người: Làm rõ nội hàm quyền con người, các yếu tố bảo đảm quyền và nghĩa vụ của Nhà nước (tôn trọng, bảo vệ và thực hiện quyền), đồng thời chỉ ra trách nhiệm của các chủ thể phi nhà nước (doanh nghiệp).
- Cách thức và khía cạnh tác động: Luận giải phương thức HĐTMTD tác động đến việc bảo đảm quyền qua 3 kênh chính: (1) làm biến đổi bối cảnh kinh tế - xã hội thực tiễn của các quyền; (2) tác động làm thay đổi nhận thức của Nhà nước và định hướng xây dựng pháp luật; (3) tác động trực tiếp đến việc tổ chức thi hành pháp luật nhằm bảo đảm quyền.
Chương 3: Thực tiễn tác động của hiệp định thương mại tự do đối với việc bảo đảm các quyền con người ở Việt Nam
Chương 3 phân tích thực trạng tác động của quá trình tham gia các HĐTMTD của Việt Nam từ thập niên 1990 đến năm 2021:
- Khái quát quá trình tham gia FTA: Phân tích quá trình chuyển dịch từ các FTA thế hệ cũ sang các FTA thế hệ mới với tiêu chuẩn cao và cam kết sâu rộng như CPTPP và EVFTA.
- Tác động làm thay đổi bối cảnh thực tiễn các nhóm quyền:
- Nhóm quyền kinh tế: Tăng trưởng thương mại mở rộng cơ hội việc làm, gia tăng thu nhập nhưng cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nội địa và khu vực nông nghiệp.
- Nhóm quyền văn hóa - xã hội: Đặt ra yêu cầu cao hơn về bảo đảm an sinh xã hội, bảo vệ môi trường, song cũng tạo thách thức đối với quyền tiếp cận dịch vụ y tế và thuốc men do việc nâng cao chuẩn bảo hộ sở hữu trí tuệ.
- Nhóm quyền dân sự - chính trị: Tạo động lực mở rộng tính minh bạch, công khai thông tin, quyền tiếp cận thông tin và sự tham gia của các tổ chức xã hội.
- Tác động đến nhận thức, xây dựng và thực thi pháp luật:
- Về nhận thức: Thúc đẩy tư duy lập pháp tiệm cận các chuẩn mực quốc tế, nhìn nhận mối liên hệ hữu cơ giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội.
- Về xây dựng pháp luật: Đòi hỏi nội luật hóa hàng loạt cam kết quốc tế, sửa đổi bổ sung các đạo luật quan trọng về lao động (cho phép thành lập tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp), sở hữu trí tuệ, môi trường, đầu tư và kinh doanh.
- Về thực thi pháp luật: Đặt ra thách thức lớn đối với bộ máy hành chính và tư pháp trong việc giám sát thực thi tiêu chuẩn lao động, giải quyết tranh chấp thương mại - đầu tư và bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế.
Chương 4: Quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả của việc bảo đảm quyền con người trước tác động của các hiệp định thương mại tự do ở Việt Nam
Chương 4 đề xuất định hướng và các giải pháp đồng bộ:
- Hai xu hướng quốc tế: Phân tích xu hướng lồng ghép trực tiếp các điều khoản nhân quyền/tiêu chuẩn xã hội vào hiệp định thương mại và xu hướng giải quyết độc lập thông qua các thiết chế chuyên biệt.
- Quan điểm định hướng:
- Phát triển các cơ chế bảo đảm quyền theo hướng phân cấp và phân hóa nhu cầu bảo đảm quyền của từng nhóm đối tượng.
- Thúc đẩy sự tham gia tích cực của các chủ thể ngoài nhà nước, mở rộng dân chủ và củng cố nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Chủ động, tích cực hội nhập quốc tế gắn với giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa, kiên quyết không đánh đổi an sinh xã hội lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần.
- Hệ thống giải pháp cụ thể:
- Nâng cao nhận thức: Phổ biến và ứng dụng cách tiếp cận dựa trên quyền con người (Human rights-based approach) cho các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp.
- Cân bằng chính sách phát triển: Xây dựng các chính sách an sinh xã hội mang tính phân phối lại, bảo trợ nông nghiệp và hỗ trợ sinh kế cho các nhóm dễ bị tổn thương trước tác động mở cửa thị trường.
- Hoàn thiện cơ chế pháp lý: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật thực định về lao động, sở hữu trí tuệ, môi trường; thiết lập quy trình đánh giá tác động nhân quyền (HRIA) trong đàm phán và thực thi FTA; nâng cao năng lực của các thiết chế tư pháp và thanh tra chuyên ngành.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án là công trình nghiên cứu ở cấp độ tiến sĩ luật học đầu tiên tại Việt Nam phân tích trực tiếp và có hệ thống về đề tài này, mang lại 3 đóng góp mới:
- Về mặt lý luận: Bổ sung và củng cố nền tảng lý luận của khoa học pháp lý về mối quan hệ giữa thương mại tự do và quyền con người từ thực tiễn Việt Nam. Luận án tích hợp thành công 3 khung lý thuyết quốc tế (Lý thuyết tiếp cận dựa trên năng lực, Lý thuyết nhà nước kiến tạo phát triển, Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền con người) dưới lăng kính của phương pháp luận duy vật biện chứng để phân tích sự vận động của Nhà nước và pháp luật Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện, có chiều sâu về thực trạng tác động của HĐTMTD đối với việc bảo đảm quyền con người tại Việt Nam, đặc biệt là sự chuyển biến trong nhận thức lập pháp, hoạt động sửa đổi, bổ sung pháp luật và những vướng mắc trong khâu tổ chức thực hiện pháp luật. Luận án làm rõ các nguyên nhân cốt lõi của những thành tựu và hạn chế trong việc xử lý mối quan hệ giữa mở cửa thương mại và bảo đảm quyền con người.
- Về mặt chính sách và giải pháp: Xây dựng hệ thống quan điểm và giải pháp pháp lý toàn diện, có tính khả thi nhằm tận dụng tối đa các cơ hội kinh tế của HĐTMTD đồng thời kiểm soát, hóa giải các rủi ro tiêu cực đối với quyền con người, góp phần hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu trọng tâm trong lĩnh vực khoa học pháp lý và nghĩa vụ của Nhà nước, chưa thể đi sâu chi tiết vào khía cạnh tài chính, kỹ thuật hay tác động kinh tế lượng của từng ngành kinh tế cụ thể. Việc khảo sát thực tiễn tập trung chủ yếu vào các FTA điển hình (CPTPP, EVFTA) nên chưa bao quát toàn bộ các hiệp định song phương quy mô nhỏ khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá tác động dài hạn của việc thực thi đầy đủ các cam kết lao động và công đoàn mới tại doanh nghiệp; nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế thực hiện đánh giá tác động nhân quyền (HRIA) định kỳ áp dụng riêng cho quy trình đàm phán các thỏa thuận kinh tế quốc tế tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Cơ quan lập pháp và hành pháp (Quốc hội, Chính phủ, các bộ ngành): Tham khảo trong việc rà soát, nội luật hóa các cam kết quốc tế, xây dựng chính sách an sinh xã hội cân bằng với tự do hóa thương mại và hoàn thiện quy trình lập pháp.
- Cơ quan nghiên cứu và cơ sở đào tạo luật học: Làm tài liệu phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu các môn học Lí luận nhà nước và pháp luật, Luật Thương mại quốc tế, Luật Nhân quyền quốc tế.
- Các tổ chức xã hội và cộng đồng doanh nghiệp: Nâng cao nhận thức về cách tiếp cận dựa trên quyền con người và thực hiện trách nhiệm xã hội, trách nhiệm mẫn cán trong chuỗi cung ứng thương mại quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Câu hỏi nghiên cứu bao trùm của luận án là gì?
Câu hỏi xuyên suốt toàn bộ luận án là: "Vì sao và cần phải làm gì để tạo lập mối quan hệ hài hoà giữa thúc đẩy thương mại tự do và bảo đảm quyền con người ở Việt Nam hiện nay?"
2. Luận án sử dụng những khung lý thuyết nào để phân tích vấn đề?
Cùng với phương pháp luận duy vật biện chứng của triết học Mác - Lênin, luận án sử dụng 3 lý thuyết chuyên ngành: (1) Lý thuyết tiếp cận dựa trên năng lực (Capability approach) của Amartya Sen và Martha Nussbaum; (2) Lý thuyết nhà nước kiến tạo phát triển (Developmental State) của Chalmers Johnson; (3) Lý thuyết tiếp cận dựa trên quyền con người (Human rights-based approach).
3. Tác giả lựa chọn những hiệp định thương mại tự do điển hình nào để phân tích chuyên sâu?
Luận án tập trung chọn lọc phân tích các FTA thế hệ mới điển hình mà Việt Nam đã tham gia, tiêu biểu là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA).
4. Luận án có cách tiếp cận khác biệt như thế nào so với các nghiên cứu trước đây?
Thay vì đánh giá tác động trực tiếp của HĐTMTD lên một vài quyền riêng lẻ (như quyền lao động hay quyền sở hữu trí tuệ), luận án tiếp cận dưới góc độ Lí luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, tập trung vào nghĩa vụ và phương thức bảo đảm quyền của Nhà nước, phân tích sự thay đổi trong nhận thức lập pháp, hệ thống pháp luật thực định và khâu tổ chức thực hiện pháp luật.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào ở Chương 4?
Hệ thống giải pháp gồm 3 nhóm chính: (1) Nâng cao nhận thức về cách tiếp cận dựa trên quyền con người cho các cơ quan công quyền và doanh nghiệp; (2) Tái cân bằng các chính sách phát triển kinh tế và an sinh xã hội; (3) Hoàn thiện các cơ chế pháp lý thực định (lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ) và thiết lập cơ chế đánh giá tác động nhân quyền (HRIA) trong hội nhập.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Anh Đức đã làm sáng tỏ một cách toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa việc thực thi các hiệp định thương mại tự do và nghĩa vụ bảo đảm quyền con người của Nhà nước Việt Nam. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết khoa học xã hội hiện đại với phương pháp luận duy vật biện chứng, công trình đã đánh giá sâu sắc thực trạng biến đổi của hệ thống pháp luật Việt Nam trong tiến trình hội nhập. Các quan điểm định hướng và hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào công cuộc hoàn thiện thể chế pháp lý và cân bằng giữa phát triển kinh tế với bảo đảm quyền con người tại Việt Nam.