Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động thương mại quốc tế đóng vai trò động lực đối với tăng trưởng kinh tế và hội nhập toàn cầu của Việt Nam. Trong nhóm hàng nông sản xuất khẩu chủ lực, lúa gạo giữ vị trí then chốt trong việc duy trì thặng dư cán cân thương mại, bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và tạo việc làm cho hàng triệu lao động nông thôn. Theo số liệu của Bộ Công Thương, năm 2020, sản lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt 6,15 triệu tấn với kim ngạch 3,07 tỷ USD. Dù khối lượng xuất khẩu giảm 3,5% do ưu tiên bảo đảm an ninh lương thực nội địa dưới tác động của dịch Covid-19, kim ngạch xuất khẩu vẫn tăng 9,3% nhờ giá gạo bình quân tăng.
Thị trường Liên minh châu Âu (EU) với quy mô 454 triệu dân là khu vực thương mại tiềm năng có giá trị gia tăng cao. Ngày 01/08/2020, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực, mang lại cơ hội thuế quan đáng kể cho nông sản Việt Nam, trong đó có mặt hàng gạo. Cụ thể, EU cấp hạn ngạch thuế quan 80.000 tấn gạo/năm với mức thuế suất 0% và cam kết tự do hóa hoàn toàn đối với gạo tấm. Năm 2020, xuất khẩu gạo của Việt Nam sang EU đạt 87,2 nghìn tấn, trị giá 12,9 triệu USD (tăng 20,5% về giá trị so với năm 2019), tuy nhiên thị phần gạo Việt Nam tại EU mới chỉ chiếm khoảng 1,43%.
Thực tiễn sản xuất và xuất khẩu gạo của Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn kỹ thuật: tỷ lệ nông dân áp dụng quy trình nông nghiệp sạch chỉ đạt từ 5% đến 10%, hàm lượng thuốc bảo vệ thực vật trên một hecta còn ở mức cao, nguồn gốc xuất xứ thiếu tính đồng bộ, và sự kết hợp giữa các lô hàng phẩm cấp khác nhau làm giảm uy tín thương hiệu. Trước các hàng rào phi thuế quan nghiêm ngặt của EU về kiểm định chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, đề tài "Thúc đẩy xuất khẩu gạo của Việt Nam sang EU trong bối cảnh của hiệp định EVFTA" được tác giả Hoàng Nguyễn Gia Linh thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu, thúc đẩy xuất khẩu và tổng quan các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu mặt hàng gạo.
- Phân tích thực trạng sản xuất và xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2017–2020 dưới tác động của Hiệp định EVFTA.
- Đánh giá thành tựu, tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế trong xuất khẩu gạo sang EU.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với Nhà nước, doanh nghiệp và nông dân nhằm thúc đẩy xuất khẩu gạo sang EU định hướng đến năm 2030.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu các chủng loại gạo của Việt Nam sang thị trường EU (trọng tâm là 6 nhóm gạo đáp ứng tiêu chuẩn gồm: gạo trắng, gạo thơm, gạo nếp, gạo lứt/hữu cơ, gạo giống Nhật và gạo đỗ).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Thị trường các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU).
- Về thời gian: Khảo sát thực trạng giai đoạn 2017–2020 và định hướng giải pháp đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý
Khóa luận vận dụng lý luận kinh tế đối ngoại và thương mại quốc tế về xuất khẩu hàng hóa:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Tiếp cận khái niệm xuất khẩu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại 2005 của Việt Nam và giáo trình Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu (Trần Văn Chu, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 1999). Tác giả phân loại các hình thức xuất khẩu bao gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất, xuất khẩu tại chỗ và chuyển khẩu.
- Tiêu chuẩn sản phẩm: Phân loại và định danh gạo căn cứ theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 5643:1999 (gạo là phần còn lại của thóc sau khi tách bỏ vỏ trấu, cám và phôi, phân chia thành gạo trắng, gạo lứt và gạo nếp).
- Quy định pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật của EU và Việt Nam:
- Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), phụ lục cam kết thuế quan 2-A.
- Nghị định số 103/2020/NĐ-CP ngày 09/04/2020 của Chính phủ Việt Nam quy định về chứng nhận chủng loại gạo thơm xuất khẩu sang EU; Nghị định số 94/2019/NĐ-CP và Luật Trồng trọt về khảo nghiệm và kiểm định giống.
- Quy tắc Cộng đồng số 1785/2003 của EU về tiêu chuẩn chất lượng lúa gạo (độ ẩm tối đa 13%, quy cách bảo quản).
- Chỉ thị/Quy định số 2015/1006 của Ủy ban châu Âu về giới hạn hàm lượng thạch tín (arsen vô cơ) trong thực phẩm.
- Quy định về giới hạn dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật (MRL), tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ISO 9001, ISO 22000 và hệ thống HACCP.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2017–2020 được trích xuất từ các cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế chính thức: Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Ủy ban châu Âu (European Commission), Trung tâm Xúc tiến Nhập khẩu từ các nước đang phát triển (CBI) và Báo Nông nghiệp Việt Nam.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và xử lý dữ liệu: Hệ thống hóa số liệu về diện tích gieo trồng, sản lượng lúa gạo cả nước, sản lượng và kim ngạch xuất khẩu theo từng thị trường và chủng loại gạo.
- Phương pháp so sánh: So sánh kim ngạch và cơ cấu xuất khẩu trước và sau khi thực thi EVFTA; so sánh tương quan thị phần, cơ cấu sản phẩm và kinh nghiệm xúc tiến xuất khẩu gạo của Thái Lan và Campuchia sang thị trường EU.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và khái niệm về gạo Việt Nam
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận về hoạt động xuất khẩu trong nền kinh tế thị trường mở, phân tích các đặc trưng cơ bản về chủ thể tham gia, đồng tiền thanh toán (chủ yếu là ngoại tệ mạnh như USD, EUR, JPY), công cụ và phương thức thanh toán quốc tế (L/C, TTR, nhờ thu), cùng khung khổ pháp lý và tập quán thương mại quốc tế. Tác giả luận giải vai trò của xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế, cân đối cán cân thanh toán, chuyển dịch cơ cấu ngành và giải quyết việc làm.
Nội dung chương phân tích sâu các yếu tố tác động đến xuất khẩu gạo gồm: môi trường chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, biến động thị trường, rào cản kỹ thuật (TBT/SPS), các hiệp định thương mại tự do và chất lượng - mẫu mã bao bì. Đồng thời, chương 1 nghiên cứu kinh nghiệm xuất khẩu gạo sang EU của hai quốc gia láng giềng:
- Thái Lan: Tập trung R&D phát triển giống lúa thuần chất lượng cao (gạo thơm Hom Mali đạt giải Gạo ngon nhất thế giới), áp dụng công nghệ chế biến hiện đại; kim ngạch xuất khẩu gạo của Thái Lan sang EU tăng trưởng liên tục từ 156 triệu Euro (2017), 179 triệu Euro (2018), 203 triệu Euro (2019) lên 208 triệu Euro (2020).
- Campuchia: Chuyển đổi tiêu chuẩn canh tác sang chuẩn EU từ năm 2009, tập trung phân khúc gạo hạt dài hữu cơ, hạn chế hóa chất nông nghiệp; năm 2020 xuất khẩu đạt 135.576 tấn sang EU dù chịu thuế tự vệ tuyệt đối ở mức 150 Euro/tấn (năm 2020) và 125 Euro/tấn (năm 2021).
Từ đó, tác giả rút ra hai bài học cho Việt Nam: (1) Lấy chất lượng hạt giống làm cốt lõi, chấm dứt việc tự giữ giống không qua sàng lọc, nâng cao giá trị dinh dưỡng; (2) Đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ kỹ thuật trong canh tác, chế biến, bảo quản, logistics và xây dựng chiến lược phát triển thị trường bài bản, dài hạn.
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam vào EU trong bối cảnh của hiệp định EVFTA
Chương 2 trình bày tiến trình đàm phán và phê chuẩn EVFTA (khởi động tháng 10/2010, ký kết ngày 30/06/2019, có hiệu lực từ 01/08/2020). Chương này làm rõ các cam kết ưu đãi và yêu cầu kỹ thuật đối với mặt hàng gạo:
- Cam kết hạn ngạch thuế quan: EU dành cho Việt Nam hạn ngạch 80.000 tấn gạo/năm với thuế suất 0% (bao gồm 30.000 tấn gạo xay xát, 20.000 tấn gạo chưa xay xát và 30.000 tấn gạo thơm thuộc 9 giống được công nhận: Jasmine 85, ST5, ST20, Nàng Hoa 9, VĐ20, RVT, OM4900, OM5451, Tài Nguyên Đào); tự do hóa hoàn toàn đối với gạo tấm (tiềm năng xuất khẩu khoảng 100.000 tấn/năm); lộ trình đưa thuế suất các sản phẩm từ gạo về 0% sau 3 đến 5 năm.
| Nhóm sản phẩm |
Quy định hạn ngạch / Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| Gạo xay xát |
Hạn ngạch 30.000 tấn/năm (Thuế suất 0%) |
| Gạo chưa xay xát |
Hạn ngạch 20.000 tấn/năm (Thuế suất 0%) |
| Gạo thơm |
Hạn ngạch 30.000 tấn/năm (Thuế suất 0%, áp dụng cho 9 giống chỉ định) |
| Gạo tấm |
Tự do hóa hoàn toàn |
| Giới hạn thạch tín (EC 2015/1006) |
Gạo xát trắng: 0,20 mg/kg; Gạo lứt/gạo đồ: 0,25 mg/kg; Bột gạo: 0,10 mg/kg; Bánh gạo: 0,30 mg/kg |
| Dư lượng thuốc trừ nấm Tricyclazole |
Mức giới hạn tối đa MRL giảm từ 1,0 mg/kg xuống 0,01 mg/kg |
| Tiêu chuẩn chất lượng (Quy tắc 1785/2003) |
Độ ẩm tối đa 13%, không tạp chất, không mùi hôi |
| Kiểm soát giống thơm (Nghị định 103/2020/NĐ-CP) |
Kiểm tra độ thuần đồng ruộng 1 lần trước thu hoạch 20 ngày |
Về thực trạng sản xuất và xuất khẩu trong nước:
- Sản xuất: Diện tích canh tác lúa năm 2020 đạt 7,28 triệu ha. Sản lượng lúa qua các năm: 2017 đạt 42,73 triệu tấn; 2018 đạt 44,05 triệu tấn; 2019 giảm còn 43,45 triệu tấn; 2020 đạt 42,69 triệu tấn do ảnh hưởng thời tiết và chuyển đổi cơ cấu đất.
- Xuất khẩu chung: Giai đoạn 2017–2020, Việt Nam duy trì vị trí trong nhóm quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu. Cơ cấu chủng loại gạo xuất khẩu năm 2020: Gạo Jasmine & gạo thơm chiếm 32,9%; gạo trắng chiếm 32,5%; gạo nếp chiếm 29,6%; gạo Japonica/giống Nhật chiếm 4,8%; các loại khác chiếm 0,2%. Thị trường xuất khẩu lớn nhất năm 2020 là Philippines (2.220 nghìn tấn) và Trung Quốc (810,84 nghìn tấn, đạt 463,03 triệu USD).
| Chỉ tiêu xuất khẩu sang EU |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Kim ngạch xuất khẩu sang EU (Triệu USD) |
- |
5,60 |
10,70 |
12,90 |
| Sản lượng nhập khẩu gạo của toàn EU (Triệu tấn) |
1,49 |
1,43 |
1,44 |
1,46 |
| Tổng kim ngạch nhập khẩu gạo của toàn EU (Tỷ USD) |
1,37 |
1,43 |
1,57 |
1,42 |
| Tỷ trọng cơ cấu chủng loại VN sang EU năm 2019 (%) |
|
|
|
|
| - Gạo thơm |
- |
- |
48,85% |
- |
| - Gạo lứt, hữu cơ, huyết rồng |
- |
- |
25,00% |
- |
| - Gạo trắng |
- |
- |
20,00% |
- |
| - Gạo giống Nhật |
- |
- |
4,00% |
- |
| - Gạo nếp |
- |
- |
1,81% |
- |
| - Gạo đỗ |
- |
- |
0,39% |
- |
Hiệu quả sau khi thực thi EVFTA được thể hiện qua số liệu 11 tháng năm 2020: trong 7 tháng đầu năm (trước hiệu lực), kim ngạch sang EU đạt 7,644 triệu USD (tăng 35,4% so với cùng kỳ 2019); trong 4 tháng sau khi hiệp định có hiệu lực (tháng 8–11/2020), kim ngạch đạt 4,315 triệu USD (tăng 5,7% so với cùng kỳ 2019 trong bối cảnh tổng cầu nhập khẩu của EU suy giảm do dịch bệnh).
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu gạo của Việt Nam vào thị trường EU trong bối cảnh thực hiện hiệp định EVFTA
Dựa trên phân tích bối cảnh thương mại quốc tế và mục tiêu định hướng đến năm 2030, chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp đa tầng:
- Giải pháp phát triển sản phẩm và vùng trồng: Nghiên cứu lai tạo các giống lúa mới thích ứng biến đổi khí hậu, có khả năng chống chịu mặn và đạt giá trị dinh dưỡng cao; quy hoạch và mở rộng mô hình cánh đồng mẫu lớn, vùng chuyên canh lúa chất lượng cao; cải thiện quy trình canh tác đạt chuẩn GlobalGAP, kiểm soát dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật; xây dựng và định vị thương hiệu gạo Việt Nam tại thị trường EU.
- Giải pháp đối với Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách tín dụng hỗ trợ sản xuất nông nghiệp công nghệ cao; tăng cường kiểm tra chất lượng hạt giống và cấp mã số vùng trồng; đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại, cung cấp hệ thống cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật của EU; hỗ trợ pháp lý và hướng dẫn doanh nghiệp tận dụng hạn ngạch EVFTA.
- Giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu: Thiết lập liên kết chuỗi giá trị bền vững với nông dân và hợp tác xã; đầu tư nâng cấp công nghệ xay xát, chế biến sâu, hệ thống kho bảo quản lạnh và bao bì đóng gói thân thiện với môi trường (túi giấy, bao bì PP theo chuẩn EU); chuyển đổi cơ cấu sản phẩm sang phân khúc gạo thơm, gạo hữu cơ; xây dựng nhãn hiệu thương mại riêng.
- Giải pháp đối với nông dân: Thay đổi tập quán canh tác truyền thống, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc bảo vệ thực vật sinh học; tham gia liên kết hợp tác xã để thực hiện sản xuất quy mô lớn đồng nhất về chất lượng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Làm rõ tác động tích cực của EVFTA trong việc xóa bỏ rào cản thuế quan (trước đây thuế nhập khẩu gạo vào EU lên tới 45%, thậm chí một số nước áp thuế 100%, đẩy giá bán gạo thơm ST20/ST25 lên trên 1.400 USD/tấn), giúp giá gạo Việt Nam bình quân đạt khoảng 700 USD/tấn và nâng cao năng lực cạnh tranh so với các đối thủ như Thái Lan, Campuchia, Myanmar (vốn chịu thuế tuyệt đối từ 125 đến 175 Euro/tấn trong giai đoạn 2019–2021).
- Phân tích chi tiết sự chuyển dịch cơ cấu chủng loại xuất khẩu sang EU: gạo thơm và gạo dinh dưỡng (gạo lứt, gạo hữu cơ) chiếm trên 73% tổng lượng gạo xuất khẩu sang EU năm 2019, phản ánh đúng định hướng xuất khẩu vào phân khúc thị trường cao cấp.
- Đánh giá tốc độ tăng trưởng kim ngạch thực tế: năm 2020 đạt 12,9 triệu USD, tăng gấp hơn 2,3 lần so với năm 2018 (5,6 triệu USD).
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về xúc tiến xuất khẩu nông sản trong khuôn khổ một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, làm rõ mối quan hệ giữa ưu đãi hạn ngạch thuế quan và các rào cản kỹ thuật phi thuế quan khắt khe.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu thống kê về thương mại lúa gạo Việt Nam – EU giai đoạn 2017–2020; phân tích việc thực thi các quy định pháp lý chuyên ngành mới (Nghị định 103/2020/NĐ-CP, Quy chuẩn kiểm định 9 giống lúa thơm); đề xuất nhóm giải pháp gắn kết 3 chủ thể (Nhà nước, doanh nghiệp, nông dân) phục vụ mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do Hiệp định EVFTA mới bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, số liệu khảo sát sau hiệp định trong khóa luận mới chỉ dừng lại ở các tháng cuối năm 2020, chưa phản ánh đầy đủ tác động trung và dài hạn của việc thực thi hiệp định; đề tài chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp tổng hợp, chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp tại các doanh nghiệp xuất khẩu gạo sang EU.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của EVFTA đối với chuỗi cung ứng lúa gạo trong giai đoạn 2021–2025; phân tích hành vi tiêu dùng và rào cản kỹ thuật đặc thù tại từng thị trường quốc gia thành viên EU (như Đức, Pháp, Ý, Hà Lan); nghiên cứu chi phí tuân thủ quy định truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn phát thải carbon và chứng nhận phát triển bền vững của EU đối với nông sản nhập khẩu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh nông nghiệp khi nghiên cứu về thương mại nông sản và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
- Nội dung tham khảo giá trị: Khung phân tích quy định kỹ thuật phi thuế quan của EU (giới hạn kim loại nặng/thạch tín theo EC 2015/1006, dư lượng MRL Tricyclazole, tiêu chuẩn độ ẩm 1785/2003) và quy trình chứng nhận nguồn gốc xuất xứ giống lúa thơm theo Nghị định 103/2020/NĐ-CP của Chính phủ.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệp định EVFTA quy định hạn ngạch và lộ trình thuế quan đối với mặt hàng gạo Việt Nam như thế nào?
Theo cam kết EVFTA, EU cấp hạn ngạch thuế quan cho Việt Nam là 80.000 tấn gạo/năm với mức thuế suất 0%, bao gồm: 30.000 tấn gạo xay xát, 20.000 tấn gạo chưa xay xát và 30.000 tấn gạo thơm. Gạo tấm được tự do hóa hoàn toàn (tiềm năng khoảng 100.000 tấn/năm). Đối với các sản phẩm chế biến từ gạo, EU áp dụng lộ trình cắt giảm thuế suất về 0% trong khoảng thời gian từ 3 đến 5 năm.
2. Những giống lúa thơm nào của Việt Nam được hưởng ưu đãi hạn ngạch thuế quan 0% vào EU?
Căn cứ Phụ lục 2-A của EVFTA và Nghị định số 103/2020/NĐ-CP của Chính phủ, có 9 giống lúa thơm đủ điều kiện cấp chứng nhận hưởng hạn ngạch thuế quan gồm: Jasmine 85, ST5, ST20, Nàng Hoa 9, VĐ20, RVT, OM4900, OM5451 và Tài Nguyên Đào.
3. Liên minh châu Âu quy định các rào cản kỹ thuật chính nào đối với gạo nhập khẩu?
EU quy định: (1) Hàm lượng thạch tín (arsen) tối đa theo Chỉ thị 2015/1006 là 0,20 mg/kg đối với gạo xát trắng, 0,25 mg/kg đối với gạo lứt/gạo đồ, 0,10 mg/kg đối với bột gạo và 0,30 mg/kg đối với bánh gạo; (2) Dư lượng thuốc trừ nấm Tricyclazole giảm từ 1,0 mg/kg xuống mức tối đa 0,01 mg/kg; (3) Độ ẩm tối đa không quá 13% theo Quy tắc Cộng đồng 1785/2003; (4) Tuân thủ các tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm ISO 9001, ISO 22000 và HACCP.
4. Kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2018–2020 biến động ra sao?
Kim ngạch xuất khẩu gạo Việt Nam sang EU tăng trưởng liên tục: năm 2018 đạt 5,6 triệu USD; năm 2019 đạt 10,7 triệu USD; năm 2020 đạt 12,9 triệu USD với khối lượng 87,2 nghìn tấn (chiếm 1,43% thị phần nhập khẩu gạo của EU), đạt mức giá xuất khẩu bình quân khoảng 700 USD/tấn.
5. Cơ cấu chủng loại gạo của Việt Nam xuất khẩu sang 27 nước EU năm 2019 phân bổ như thế nào?
Theo số liệu thống kê trong khóa luận, cơ cấu xuất khẩu gạo sang EU năm 2019 gồm: gạo thơm chiếm tỷ trọng lớn nhất với 48,85%; tiếp theo là nhóm gạo lứt, gạo hữu cơ, gạo huyết rồng chiếm 25,00%; gạo trắng chiếm 20,00%; gạo giống Nhật chiếm 4,00%; gạo nếp chiếm 1,81% và gạo đỗ chiếm 0,39%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Nguyễn Gia Linh đã phản ánh toàn diện thực trạng và tiềm năng xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu giai đoạn 2017–2020 trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA. Công trình phân tích rõ những lợi thế từ ưu đãi hạn ngạch thuế quan 80.000 tấn và thách thức từ các rào cản kỹ thuật phi thuế quan khắt khe của thị trường châu Âu. Hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu chọn tạo giống, canh tác an toàn sinh học đến chế biến, liên kết chuỗi và xúc tiến thương mại được đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam định hướng đến năm 2030.