Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các hệ thống bán lẻ và trung tâm thương mại, hoạt động Marketing-mix đóng vai trò thiết yếu giúp doanh nghiệp thương mại xác định nhu cầu thị trường, định vị thương hiệu và duy trì năng lực cạnh tranh. Đối với Công ty TNHH MTV Việt Tuấn – một đơn vị kinh doanh bán lẻ các sản phẩm điện tử, điện máy (tivi, tủ lạnh, máy giặt, điều hòa không khí, đồ gia dụng) tại địa bàn thành phố Huế – quá trình vận hành thực tế đã bộc lộ một số khó khăn: số lượng đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn gia tăng nhanh chóng, lượng hàng tồn kho thường xuyên vượt mức tồn trữ tối thiểu an toàn và khách hàng còn nhiều đắn đo khi lựa chọn điểm mua sắm tại công ty. Để giải quyết các vướng mắc này nhằm mở rộng thị phần, giải phóng hàng tồn kho và bảo đảm mục tiêu lợi nhuận, đề tài "Hoàn thiện chính sách Marketing-mix đối với các sản phẩm điện tử, điện máy tại Công ty TNHH MTV Việt Tuấn" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing-mix đối với các sản phẩm điện tử, điện máy của Công ty TNHH MTV Việt Tuấn, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing-mix của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing-mix cùng vai trò của hoạt động này trong quản trị kinh doanh thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai các chính sách Marketing-mix tại Công ty TNHH MTV Việt Tuấn giai đoạn 2019–2021 thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả chính sách Marketing-mix cho công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách Marketing-mix đối với nhóm ngành hàng điện tử, điện máy tại doanh nghiệp.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang mua sắm, sử dụng sản phẩm/dịch vụ tại Công ty TNHH MTV Việt Tuấn.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Việt Tuấn, địa chỉ tại số 85–87 đường Phan Đăng Lưu, phường Phú Hòa, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tình hình kinh doanh, tài chính và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2022.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách thành phần của Marketing-mix (mô hình mở rộng thích ứng với thương mại dịch vụ gồm: Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến hỗn hợp và Con người).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tiếp thị truyền thống và tiếp thị dịch vụ:
- Khung lý thuyết: Vận dụng mô hình phối thức Marketing-mix 4Ps của E. Jerome McCarthy (1960) và mô hình mở rộng 7Ps của Bernard Booms & Mary Bitner (1981), tập trung làm rõ 5 chữ P thích hợp với đặc thù kinh doanh thương mại điện máy (Product, Price, Place, Promotion, People). Tác giả tiếp cận mô hình 3 cấp độ cấu thành sản phẩm (cốt lõi, hiện thực, gia tăng) của Philip Kotler và tài liệu chuyên ngành của Nguyễn Thị Thanh Huyền (2005), cùng các tiêu thức phân đoạn thị trường (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi tiêu dùng).
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự của Công ty TNHH MTV Việt Tuấn giai đoạn 2019–2021; số liệu thống kê kinh tế - xã hội của tỉnh Thừa Thiên Huế (Cổng thông tin điện tử tỉnh Thừa Thiên Huế); số liệu kim ngạch xuất nhập khẩu ngành điện tử từ Tổng cục Hải quan; cùng hệ thống giáo trình, tài liệu học thuật chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi điều tra khảo sát khách hàng trực tiếp tại điểm bán kết hợp trực tuyến. Bảng hỏi gồm 2 phần: thông tin nhân khẩu học và thang đo đánh giá các chính sách Marketing-mix với 26 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý / Rất không quan trọng đến 5: Rất đồng ý / Rất quan trọng).
- Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu:
- Do điều kiện dịch bệnh Covid-19 và hạn chế về thời gian tiếp cận, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện.
- Kích thước mẫu được xác định dựa trên hai căn cứ: công thức ước lượng tỷ lệ của một tổng thể vô hạn $n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$ (với độ tin cậy 95%, $z = 1{,}96$, $p = q = 0{,}5$, sai số $e = 9% \rightarrow n \approx 119$) và quy tắc cỡ mẫu tối thiểu theo Hair và Bollen (1989) với tỷ lệ 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($5 \times 26 = 130$ mẫu). Tác giả đã phát ra 150 phiếu điều tra, sau khi sàng lọc làm sạch đã thu về 136 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
- Số liệu thứ cấp được phân tích bằng phương pháp thống kê mô tả, so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận và biến động cơ cấu lao động.
- Dữ liệu sơ cấp được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm cơ cấu mẫu; kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0{,}3$ theo Nunnally & Bernstein, 1994); kiểm định giá trị trung bình mẫu One-Sample T-Test với giá trị kiểm định trung hòa $\mu = 4$ ở mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0{,}05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về marketing, chức năng và vai trò của Marketing-mix đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tác giả đi sâu phân tích 5 thành phần chính sách gồm:
- Chính sách sản phẩm (Product): Cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm, quản trị chất lượng, bề rộng - bề sâu - chiều dài của danh mục chủng loại, vai trò nhãn hiệu, bao bì đóng gói và chiến lược phát triển sản phẩm mới.
- Chính sách giá (Price): Các phương pháp định giá (theo chi phí, theo lợi nhuận mục tiêu, theo giá trị cảm nhận, theo giá hiện hành) và các chiến lược điều chỉnh giá (định giá hớt váng, định giá thâm nhập, chiết khấu và giảm giá thương mại).
- Chính sách phân phối (Place): Phân loại các cấp độ kênh phân phối (từ kênh trực tiếp cấp 0 đến kênh gián tiếp cấp 1, 2, 3) và các phương thức phân phối rộng rãi, độc quyền, chọn lọc.
- Chính sách xúc tiến (Promotion): Phối thức truyền thông gồm quảng cáo, khuyến mại (xúc tiến bán), quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và tiếp thị trực tiếp.
- Chính sách con người (People): Tầm quan trọng của đội ngũ nhân viên tư vấn, kỹ thuật viên trong việc tạo lập trải nghiệm khách hàng tại điểm bán lẻ.
Bên cạnh đó, chương này phân tích các yếu tố môi trường tác động đến hoạt động tiếp thị: môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên, chính trị - pháp luật) và môi trường vi mô (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, công chúng trực tiếp, nội bộ doanh nghiệp). Phần tổng quan thực tiễn cung cấp số liệu thị trường điện tử - điện máy Việt Nam giai đoạn 2016–2020 với tốc độ tăng trưởng bình quân kim ngạch xuất khẩu đạt 23,8%/năm (trung bình 5,794 tỷ USD/năm theo Tổng cục Hải quan) và đặc thù thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế. Cuối chương, tác giả tổng thuật và bình luận 3 công trình nghiên cứu đi trước tại Đại học Kinh tế Huế (Phạm Thị Kim Phượng, 2018; Nguyễn Băng Châu, 2018; Hồ Hữu Tri, 2018) nhằm rút ra bài học kinh nghiệm về phương pháp chọn mẫu, khung phân tích SWOT và tính thực thi của giải pháp.
Chương 2: Thực trạng chính sách Marketing-mix đối với các sản phẩm điện tử, điện máy tại Công ty TNHH MTV Việt Tuấn
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, phân tích các chỉ tiêu nguồn lực, hiệu quả kinh doanh và thực trạng triển khai 5 chính sách Marketing-mix.
Tổng quan và tổ chức bộ máy: Công ty TNHH MTV Việt Tuấn (Siêu thị điện tử - điện lạnh Việt Tuấn) do ông Lê Văn Tuấn làm Giám đốc, hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên. Bộ máy quản lý gồm 22 nhân sự (tính cả kiêm nhiệm), cơ cấu gồm 5 phòng ban trực thuộc ban giám đốc: Phòng Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Kỹ thuật. Về trình độ học vấn của lực lượng quản lý và kế toán: có 02 thạc sĩ kinh tế, 06 cử nhân đại học, còn lại là nhân viên bán hàng và kỹ thuật viên tốt nghiệp trung học phổ thông. Doanh nghiệp áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC.
Nguồn lực lao động: Quy mô nhân sự chính thức có xu hướng thu hẹp do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 làm sụt giảm sản lượng tiêu thụ.
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2019 (Người) |
Cơ cấu 2019 (%) |
Năm 2020 (Người) |
Cơ cấu 2020 (%) |
Năm 2021 (Người) |
Cơ cấu 2021 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Tổng số lao động |
17 |
100,0 |
18 |
100,0 |
16 |
100,0 |
+5,8 |
-11,1 |
| 1. Theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
7 |
41,2 |
8 |
44,4 |
7 |
43,7 |
+14,3 |
-12,5 |
| - Nữ |
10 |
58,8 |
10 |
55,6 |
9 |
56,3 |
0,0 |
-10,0 |
| 2. Theo trình độ văn hóa |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Đại học và trên đại học |
8 |
47,1 |
9 |
50,0 |
9 |
56,2 |
+12,5 |
0,0 |
| - Cao đẳng và trung cấp |
6 |
35,3 |
6 |
33,3 |
4 |
25,0 |
0,0 |
-33,3 |
| - Lao động phổ thông |
3 |
17,6 |
3 |
16,7 |
3 |
18,8 |
0,0 |
0,0 |
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021:
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
30.034 |
20.413 |
18.248 |
-32,03 |
-10,61 |
| 2. Doanh thu thuần |
30.034 |
20.413 |
18.248 |
-32,03 |
-10,61 |
| 3. Lợi nhuận gộp |
1.549 |
[Biến động] |
[Biến động] |
Giảm mạnh |
Suy giảm |
| 4. Lợi nhuận sau thuế TNDN |
130,267 |
-84,531 |
[Phục hồi] |
-164,89 |
Tăng trở lại |
Kết quả tài chính phản ánh rõ tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 trong năm 2020: doanh thu thuần giảm từ 30.034 triệu đồng xuống 20.413 triệu đồng (giảm 32,03%), dẫn đến lợi nhuận sau thuế chuyển từ lãi 130,267 triệu đồng sang lỗ 84,531 triệu đồng. Sang năm 2021, doanh thu thuần tiếp tục giảm nhẹ xuống 18.248 triệu đồng (giảm 10,61%) do sức mua thị trường phục hồi chậm.
Thực trạng triển khai Marketing-mix và kết quả khảo sát thực nghiệm:
- Khảo sát 136 khách hàng cho thấy cơ cấu mẫu phân bổ theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập và kênh tiếp cận thông tin (biểu đồ 2.1 đến 2.5 trong văn bản).
- Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (Bảng 2.7) xác nhận các biến quan sát thuộc thang đo 5Ps đều đạt độ tin cậy thống kê ($\ge 0{,}6$).
- Kiểm định One-Sample T-Test (Bảng 2.8 đến 2.13) chỉ ra các điểm nghẽn chính:
- Sản phẩm: Danh mục sản phẩm tập trung vào các thương hiệu quen thuộc nhưng khả năng cập nhật các model công nghệ cao mới còn chậm, diện tích trưng bày tại cửa hàng bị giới hạn.
- Giá cả: Mức giá chưa thực sự cạnh tranh so với các chuỗi siêu thị điện máy quy mô lớn; chính sách chiết khấu thanh toán và hỗ trợ trả góp chưa phong phú.
- Phân phối: Phụ thuộc chủ yếu vào kênh trực tiếp tại một địa điểm (85–87 Phan Đăng Lưu), hoạt động bán hàng đa kênh và thương mại điện tử chưa được khai thác mạnh.
- Xúc tiến: Ngân sách quảng bá hạn chế; các chương trình khuyến mãi chưa tạo được sự khác biệt dài hạn; hoạt động truyền thông trên mạng xã hội chưa được triển khai chuyên nghiệp.
- Con người: Đội ngũ nhân viên trẻ, nhiệt tình nhưng còn thiếu kinh nghiệm xử lý các tình huống tư vấn chuyên sâu và kiến thức kỹ thuật phức tạp.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả của chính sách Marketing-mix cho Công ty TNHH MTV Việt Tuấn
Trên cơ sở kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển tổng quát và 5 nhóm giải pháp hoàn thiện tương ứng:
- Giải pháp về chính sách sản phẩm: Cơ cấu lại danh mục hàng hóa theo hướng tăng chiều sâu cho các dòng sản phẩm tiết kiệm năng lượng, công nghệ Inverter; xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào chặt chẽ; tăng cường chính sách bảo hành chính hãng và hỗ trợ đổi trả linh hoạt nhằm giải tỏa tâm lý e ngại của khách hàng.
- Giải pháp về chính sách giá: Áp dụng chiến lược định giá linh hoạt theo từng phân đoạn thị trường và mùa vụ (đặc biệt trong mùa nóng đối với máy lạnh và mùa mưa lũ đối với các thiết bị sấy, gia dụng); liên kết với các đơn vị tài chính triển khai chương trình mua sắm trả góp lãi suất 0%.
- Giải pháp về chính sách phân phối: Cải tạo và tối ưu hóa không gian trưng bày tại cửa hàng 85–87 Phan Đăng Lưu; nâng cao tốc độ và độ an toàn của dịch vụ giao hàng, lắp đặt tận nhà; từng bước xây dựng quy trình tiếp nhận đơn hàng qua kênh số (website, trang mạng xã hội).
- Giải pháp về chính sách xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh tiếp thị số qua Facebook, Zalo kết hợp tối ưu công cụ tìm kiếm tại khu vực địa phương; thiết kế các chương trình khuyến mại có trọng tâm vào các dịp lễ tết và mùa mua sắm cao điểm; chú trọng hình thức bán hàng trực tiếp và chăm sóc khách hàng sau bán.
- Giải pháp về chính sách con người: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, nắm bắt tâm lý khách hàng và kiến thức kỹ thuật sản phẩm cho nhân viên kinh doanh; xây dựng cơ chế khen thưởng gắn liền với hiệu suất bán hàng và mức độ hài lòng của khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế:
- Hệ thống dữ liệu tài chính và nhân sự: Cung cấp bức tranh tài chính chi tiết của Công ty TNHH MTV Việt Tuấn qua 3 năm (2019–2021), phản ánh rõ mức độ sụt giảm doanh thu từ 30.034 triệu đồng (2019) xuống 20.413 triệu đồng (2020) và 18.248 triệu đồng (2021), cùng tình trạng lỗ sau thuế 84,531 triệu đồng năm 2020. Đồng thời ghi nhận biến động nhân sự với quy mô 16 lao động năm 2021 (trong đó trình độ đại học trở lên chiếm 56,2%).
- Kết quả kiểm định thống kê: Kiểm định thành công độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test trên mẫu 136 khách hàng đối với 26 biến quan sát của 5 thành phần Marketing-mix, lượng hóa được mức độ đánh giá của người tiêu dùng đối với từng chính sách tiếp thị của công ty.
- Hệ thống kiến nghị thực tiễn:
- Đối với doanh nghiệp: Đưa ra 5 nhóm giải pháp hoàn thiện Marketing-mix đồng bộ từ sản phẩm, định giá, kênh phân phối, truyền thông đến đào tạo nguồn nhân lực.
- Đối với tỉnh Thừa Thiên Huế: Đề xuất địa phương tiếp tục duy trì các chính sách trợ lực theo Quyết định số 453/QĐ-UBND (Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa), cải cách thủ tục hành chính rút ngắn thời gian nộp thuế ($\le 117$ giờ/năm) và bảo hiểm xã hội ($\le 49$ giờ/năm) nhằm tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp bán lẻ phục hồi sau đại dịch.
- Đóng góp học thuật so với các đề tài trước: Khắc phục được tính khái quát quá mức của các nghiên cứu tiền nhiệm tại địa phương bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính nội bộ nhiều năm với kết quả kiểm định định lượng SPSS trên mẫu khách hàng thực tế tại thành phố Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Do áp lực về mặt thời gian và bối cảnh dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp, tác giả phải sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện; quy mô mẫu khảo sát (136 mẫu hợp lệ) chỉ đại diện cho nhóm khách hàng tiếp cận được tại một thời điểm, chưa bao quát toàn bộ các nhóm khách hàng tiềm năng trên toàn tỉnh.
- Dữ liệu thứ cấp mới chỉ dừng lại ở giai đoạn 2019–2021 – giai đoạn có biến động bất thường do giãn cách xã hội và đứt gãy chuỗi cung ứng, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi kinh tế dài hạn.
- Các phân tích định lượng tập trung vào kiểm định One-Sample T-Test, chưa mở rộng sang mô hình hồi quy đa biến để đo lường mức độ tác động của từng P đến quyết định mua hoặc lòng trung thành của khách hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo các khu vực địa lý trong tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc hồi quy đa biến để đánh giá mối quan hệ tương hỗ giữa trải nghiệm khách hàng đa kênh (Omnichannel), sự hài lòng và ý định mua lặp lại đối với ngành hàng điện máy gia dụng.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp phân tích tài chính doanh nghiệp với kiểm định dữ liệu bảng hỏi SPSS qua Cronbach's Alpha và T-Test).
- Nhà quản trị các doanh nghiệp bán lẻ vừa và nhỏ (SMEs): Vận dụng khung phân tích 5Ps và các giải pháp thực tế về quản trị danh mục sản phẩm, chính sách giá mùa vụ, kiểm soát hàng tồn kho và đào tạo đội ngũ nhân viên bán hàng trong điều kiện ngân sách hạn hẹp.
- Nghiên cứu thị trường địa phương: Cung cấp nguồn dữ liệu thực tế về đặc điểm tiêu dùng, cơ cấu dân số và các nhân tố kinh tế - xã hội tác động đến ngành bán lẻ điện máy tại thành phố Huế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tình hình kinh doanh của Công ty TNHH MTV Việt Tuấn biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Doanh thu thuần của công ty sụt giảm từ 30.034 triệu đồng (năm 2019) xuống 20.413 triệu đồng (năm 2020, giảm 32,03%) và tiếp tục giảm xuống 18.248 triệu đồng (năm 2021, giảm 10,61%). Lợi nhuận sau thuế từ mức dương 130,267 triệu đồng (2019) đã giảm mạnh xuống mức âm 84,531 triệu đồng (2020, giảm 164,89%) do tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 và sức mua sụt giảm.
2. Đề tài lựa chọn mô hình Marketing-mix nào để phân tích thực trạng tại doanh nghiệp?
Đề tài sử dụng mô hình tiếp thị hỗn hợp gồm 5 thành phần (5Ps): Chính sách sản phẩm (Product), Chính sách giá cả (Price), Chính sách phân phối (Place), Chính sách xúc tiến (Promotion) và Chính sách con người (People). Mô hình này được điều chỉnh mở rộng từ 4Ps truyền thống của McCarthy nhằm phù hợp với đặc thù thương mại - dịch vụ bán lẻ điện máy.
3. Cỡ mẫu khảo sát được tác giả tính toán và thu thập thực tế là bao nhiêu?
Cỡ mẫu được xác định dựa trên công thức chọn mẫu tỷ lệ xác suất ($n \approx 119$ mẫu) và tiêu chuẩn của Hair & Bollen (1989) lấy tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát trong thang đo 26 biến ($5 \times 26 = 130$ mẫu). Tác giả đã phát ra 150 bảng hỏi và thu về 136 phiếu điều tra hợp lệ để đưa vào phân tích SPSS.
4. Yếu tố môi trường tự nhiên tại Thừa Thiên Huế ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động kinh doanh của công ty?
Khí hậu Thừa Thiên Huế mang tính khắc nghiệt và phân hóa theo mùa: mùa khô (tháng 3 đến tháng 8) có nhiệt độ cao từ 35–40°C gây khó khăn cho nhân viên thị trường nhưng lại làm tăng nhu cầu các thiết bị làm mát; ngược lại, mùa mưa bão lũ (từ tháng 8 đến tháng 1 năm sau, đặc biệt từ tháng 10 trở đi) làm ngập lụt, cản trở giao thương và khiến sức mua các thiết bị điện tử, điện máy sụt giảm đáng kể.
5. Cơ cấu tổ chức và trình độ nhân sự của Công ty Việt Tuấn có đặc điểm gì nổi bật?
Công ty có quy mô nhỏ với tổng cộng 22 nhân sự (tính cả kiêm nhiệm), cơ cấu quản lý tinh gọn gồm 5 phòng ban trực thuộc Giám đốc. Lực lượng lao động chính thức năm 2021 gồm 16 người (7 nam, 9 nữ); trong đó nhân sự có trình độ đại học và trên đại học chiếm tỷ lệ 56,2% (9 người), cao đẳng và trung cấp chiếm 25,0% (4 người), và lao động phổ thông chiếm 18,8% (3 người).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở khoa học về Marketing-mix và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động tiếp thị sản phẩm điện tử, điện máy tại Công ty TNHH MTV Việt Tuấn giai đoạn 2019–2021. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính nội bộ với kiểm định thống kê định lượng trên 136 khách hàng, đề tài đã chỉ ra các hạn chế then chốt trong quản trị danh mục hàng hóa, kênh phân phối và năng lực truyền thông của doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện Marketing-mix và các kiến nghị đối với chính quyền địa phương được đề xuất có tính thực tiễn cao, hỗ trợ công ty nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng thích ứng trong giai đoạn phục hồi kinh tế.