Tổng quan nghiên cứu

Làn sóng mua bán và sáp nhập (M&A) trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng là xu thế tất yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thanh lọc hệ thống tài chính. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007 - 2009 đã chứng minh tính chất khốc liệt của thị trường khi chỉ trong 6 tháng đầu năm 2009, nước Mỹ đã có 37 ngân hàng buộc phải đóng cửa và thanh lý tài sản, vượt xa con số 25 ngân hàng của năm 2008. Tại Việt Nam, trước yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và cam kết gia nhập WTO, các tổ chức tín dụng phải đối mặt với áp lực gia tăng quy mô vốn và công nghệ. Giai đoạn trước năm 2005, Ngân hàng Nhà nước đã tiến hành cơ cấu và thu hồi giấy phép của 12 ngân hàng thương mại cổ phần yếu kém. Đến năm 2015, thương vụ sáp nhập Ngân hàng Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long (MHB) vào Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đã đưa tổng tài sản của BIDV vượt mốc 700 nghìn tỷ đồng, tạo nên một định chế tài chính quy mô lớn.

Tuy nhiên, hoạt động M&A ngân hàng tại Việt Nam đang chịu sự điều chỉnh phân tán và chồng chéo của 6 đạo luật khác nhau cùng Thông tư số 04/2010/TT-NHNN, gây ra nhiều vướng mắc trong việc định giá tài sản và bảo vệ nhà đầu tư. Luận văn tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động M&A và khung pháp lý điều chỉnh các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2015, có đối chiếu kinh nghiệm lập pháp của Mỹ và Hàn Quốc. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là chỉ ra những khoảng trống pháp lý, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR đạt trên 9%), kiểm soát rủi ro sở hữu chéo và bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho 100% cổ đông tham gia tái cơ cấu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng Lý thuyết kinh tế theo quy mô (Economies of Scale) và Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Theory) để giải thích động lực sáp nhập nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành và mở rộng mạng lưới phân phối. Bên cạnh đó, Lý thuyết quản trị công ty (Corporate Governance Theory) được áp dụng nhằm phân tích mối quan hệ đại diện và xung đột lợi ích giữa nhóm cổ đông chi phối với cổ đông thiểu số.

Khung nghiên cứu làm rõ các khái niệm nền tảng: Sáp nhập (Merger), Hợp nhất (Consolidation), Mua lại (Acquisition), Tập trung kinh tế (Economic Concentration), Quyền kiểm soát và chi phối. Đồng thời, luận văn phân loại M&A ngân hàng theo cấu trúc liên kết gồm: M&A theo chiều ngang (giữa các ngân hàng cùng phân khúc), M&A theo chiều dọc (chuỗi giá trị dịch vụ), M&A theo chiều sâu; và phân loại theo tính chất quản lý gồm M&A tự nguyện và M&A chỉ định bắt buộc (điển hình là biện pháp mua lại bắt buộc với giá 0 đồng đối với 3 ngân hàng gồm OceanBank, VNCB và GPBank).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn tiếp cận nghiên cứu dựa trên phương pháp duy vật biện chứng và phương pháp so sánh luật học (Comparative Law). Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 15 thương vụ M&A tiêu biểu trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn từ năm 1997 đến năm 2015 (như Southern Bank sáp nhập 5 tổ chức tín dụng, Habubank sáp nhập vào SHB, BIDV nhận sáp nhập MHB). Mẫu được chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) nhằm đại diện cho cả hai hình thức: M&A tự nguyện qua thị trường và M&A tái cơ cấu bắt buộc theo chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước, Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Báo Đầu tư và hệ thống văn bản pháp quy trong khung thời gian 1998 - 2015. Phương pháp phân tích định tính kinh tế - luật được lựa chọn vì M&A ngân hàng mang bản chất kép: vừa là giao dịch kinh tế phức tạp, vừa là đối tượng điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật công nhằm bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hoạt động M&A giúp tái phân bổ nguồn lực và xử lý nợ xấu hiệu quả nhưng tạo áp lực lớn lên ngân hàng nhận sáp nhập. Điển hình như thương vụ Ngân hàng Nhà Hà Nội (Habubank - HBB) sáp nhập vào SHB năm 2012: SHB đã tiếp nhận xử lý khoản dư nợ 2.745,34 tỷ đồng và 600 tỷ đồng trái phiếu Vinashin (chiếm 83% vốn điều lệ của HBB, từng làm phát sinh chi phí vốn khoảng 500 tỷ đồng mỗi năm). Sau sáp nhập, SHB nâng vốn điều lệ lên gần 9.000 tỷ đồng, tổng tài sản vượt 120 nghìn tỷ đồng và đưa hệ số an toàn vốn CAR đạt 11,39%.

Thứ hai, việc thu hút vốn ngoại qua M&A giúp ngân hàng trong nước tiếp nhận chuyển giao công nghệ nhưng chịu rào cản giới hạn tỷ lệ sở hữu (room ngoại tối đa 30%). Các thương vụ như HSBC sở hữu 20% vốn Techcombank (giúp Techcombank đạt quy mô tổng tài sản 180.864 tỷ đồng năm 2011), hay Mizuho nắm 15% Vietcombank (vốn điều lệ đạt 23.174 tỷ đồng) cho thấy hiệu quả nâng tầm quản trị. Tuy nhiên, thủ tục chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu (như trường hợp IFC nắm 10% và Maybank nắm 20% tại ABBank năm 2013) vẫn gặp nhiều vướng mắc về thủ tục hành chính.

Thứ ba, hệ thống pháp luật điều chỉnh M&A còn xung đột giữa Luật Cạnh tranh 2004 (ngưỡng cấm tập trung kinh tế trên 50% thị phần và thông báo khi đạt từ 30% đến 50%) với Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Các tổ chức tín dụng 2010.

Thứ tư, quyền lợi cổ đông thiểu số và việc định giá tài sản vô hình bị xem nhẹ trong các phương án hoán đổi cổ phần (như tỷ lệ hoán đổi 1:0,75 giữa Southern Bank và Sacombank).

Thảo luận kết quả

Thực trạng các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam có quy mô vốn nhỏ và sở hữu chéo phức tạp dẫn đến việc M&A phần lớn mang tính cơ học, chịu sự can thiệp hành chính thay vì hoàn toàn xuất phát từ quy luật thị trường. Về mặt trình bày dữ liệu, các phát hiện nghiên cứu được trực quan hóa hiệu quả thông qua Bảng so sánh các chỉ số an toàn tài chính (Vốn điều lệ, Tổng tài sản, Tỷ lệ nợ xấu, Hệ số CAR) trước và sau sáp nhập của 5 ngân hàng lớn, kết hợp Biểu đồ phân bổ mạng lưới phân phối của BIDV sau khi tiếp nhận MHB với gần 1.000 điểm giao dịch và 24.000 nhân sự.

So với các công trình nghiên cứu trước đây vốn chỉ nhìn nhận M&A dưới góc độ tài chính thuần túy, luận văn khẳng định khoảng trống pháp lý tại Thông tư số 04/2010/TT-NHNN và sự thiếu vắng hướng dẫn thẩm định giá độc lập là nguyên nhân chính cản trở các thương vụ M&A diễn ra minh bạch, sòng phẳng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước cần khẩn trương xây dựng, hoàn thiện và ban hành Thông tư mới thay thế Thông tư số 04/2010/TT-NHNN. Văn bản mới phải chuẩn hóa quy trình, hồ sơ M&A, đồng thời rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính từ 90 ngày xuống dưới 45 ngày làm việc, hoàn thành trong giai đoạn 2016 - 2017.

Thứ hai, Quốc hội và các cơ quan soạn thảo cần bổ sung chương riêng quy định về sáp nhập, hợp nhất, mua lại và thủ tục phá sản tổ chức tín dụng vào Luật Các tổ chức tín dụng. Luật cần quy định bắt buộc việc thẩm định giá tài sản độc lập bởi các tổ chức định giá quốc tế, áp dụng cho 100% thương vụ M&A quy mô lớn nhằm ngăn ngừa hiện tượng thổi phồng hoặc dìm giá trị sổ sách.

Thứ ba, thiết lập cơ chế bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số trong Luật Doanh nghiệp và Luật Chứng khoán. Quy định bắt buộc ngân hàng nhận sáp nhập phải mua lại cổ phần của các cổ đông không đồng thuận với phương án M&A theo giá thị trường hợp lý, đồng thời duy trì tỷ lệ biểu quyết thông qua tối thiểu 65% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết.

Thứ tư, siết chặt quy định về công khai, minh bạch thông tin tài chính và kiểm soát sở hữu chéo. Ngân hàng Nhà nước cần giám sát nghiêm ngặt tỷ lệ sở hữu vốn của nhóm cổ đông liên quan dưới mức trần 20%, loại bỏ triệt để tình trạng dùng vốn ảo và thâu tóm ngân hàng phục vụ các nhóm lợi ích sân sau.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Cục Quản lý Cạnh tranh, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) có thể sử dụng kết quả nghiên cứu làm căn cứ sửa đổi văn bản pháp luật, hoàn thiện quy chế giám sát an toàn hệ thống và kiểm soát ngưỡng tập trung kinh tế 50%.

Thứ hai, Hội đồng quản trị và Ban điều hành các Ngân hàng Thương mại Cổ phần có thể ứng dụng khung phân tích để xây dựng đề án M&A khả thi, hoạch định tỷ lệ chuyển đổi cổ phần công bằng, duy trì hệ số CAR trên 9% và quản trị rủi ro xung đột văn hóa doanh nghiệp hậu sáp nhập.

Thứ ba, Các công ty luật, đơn vị tư vấn tài chính và kiểm toán độc lập có thể khai thác quy trình khảo sát toàn diện (Due Diligence), phương pháp định giá tài sản vô hình và kỹ thuật soạn thảo hợp đồng M&A ngân hàng.

Thứ tư, Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng có thêm tài liệu tham khảo hệ thống về khung pháp lý M&A ngân hàng giai đoạn tái cấu trúc 2011 - 2015.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cần ban hành khung pháp lý đặc thù cho M&A ngân hàng thay vì chỉ áp dụng Luật Doanh nghiệp?
Hoạt động ngân hàng có tính chất rủi ro lan truyền cao, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thanh khoản quốc gia. Bài học khủng hoảng khiến 37 ngân hàng Mỹ đóng cửa năm 2009 cho thấy sự đổ vỡ ngân hàng gây hậu quả nghiêm trọng hơn doanh nghiệp thông thường, đòi hỏi quy chế giám sát đặc biệt về hệ số an toàn vốn CAR và bảo hiểm tiền gửi.

Thông tư 04/2010/TT-NHNN bộc lộ những điểm nghẽn pháp lý cốt lõi nào?
Thông tư 04/2010/TT-NHNN thiếu quy định định giá tài sản vô hình, chưa có cơ chế bảo vệ cổ đông nhỏ khi hoán đổi cổ phiếu và quy trình cấp phép còn rườm rà. Thực tế, thương vụ sáp nhập giữa Southern Bank và Sacombank phải tự thỏa thuận tỷ lệ hoán đổi 1:0,75 mà thiếu tiêu chuẩn thẩm định độc lập từ bên thứ ba.

Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài tại các ngân hàng thương mại Việt Nam được khống chế ở mức bao nhiêu?
Tổng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài không được vượt quá 30% vốn điều lệ của một ngân hàng thương mại Việt Nam. Ví dụ, tại ABBank vào tháng 4/2013, khi IFC nắm giữ 10% và Maybank nắm giữ 20% vốn điều lệ, tổng mức sở hữu nước ngoài đã chạm trần tối đa theo quy định pháp luật.

Ngưỡng kiểm soát tập trung kinh tế trong các thương vụ M&A ngân hàng được áp dụng như thế nào?
Theo Luật Cạnh tranh 2004, thương vụ M&A bị cấm nếu thị phần kết hợp của các bên vượt quá 50% thị trường liên quan (trừ trường hợp được miễn trừ để cứu tổ chức tín dụng phá sản). Nếu thị phần kết hợp từ 30% đến 50%, các ngân hàng phải thực hiện thủ tục thông báo trước cho cơ quan quản lý cạnh tranh.

Giải pháp nào giúp bảo vệ quyền lợi của cổ đông nhỏ khi tiến hành sáp nhập ngân hàng?
Pháp luật cần quy định quyền rút vốn bằng tiền mặt cho các cổ đông bỏ phiếu chống phương án M&A theo mức giá thị trường được tổ chức định giá quốc tế xác định trước thời điểm sáp nhập. Đồng thời, mọi tỷ lệ hoán đổi cổ phiếu phải được công khai minh bạch trước đại hội đồng cổ đông.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, phương thức giao dịch và tác động đa chiều của hoạt động M&A trong lĩnh vực ngân hàng.
  • Đánh giá chuyên sâu 15 thương vụ M&A thực tiễn tại Việt Nam giai đoạn 1997 - 2015, làm nổi bật các điển cứu tái cơ cấu thành công như SHB - Habubank và BIDV - MHB.
  • Nhận diện 4 nhóm khoảng trống pháp lý trọng yếu về xung đột luật, thẩm định giá tài sản, quyền cổ đông nhỏ và cơ chế mua lại bắt buộc.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp lập pháp khả thi, trọng tâm là thay thế Thông tư số 04/2010/TT-NHNN và bổ sung Luật Các tổ chức tín dụng.
  • Đóng góp cơ sở khoa học để các tổ chức tín dụng nâng cao hệ số CAR trên 9% và ổn định hệ thống tài chính quốc gia.

Các cơ quan quản lý cần khẩn trương hoàn thiện lộ trình lập pháp trong giai đoạn 2016 - 2018 nhằm tạo dựng môi trường đầu tư minh bạch. Hãy tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu để nắm bắt các giải pháp pháp lý chuyên sâu về tái cấu trúc ngành ngân hàng!