Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Những vấn đề lý luận và thực tiễn về cải cách hệ thống Toà án Việt Nam theo định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền" do Đỗ Thị Ngọc Tuyết thực hiện tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, bảo vệ năm 2005, thuộc chuyên ngành Lý luận về Nhà nước và pháp quyền (mã số 5.01), dưới sự hướng dẫn của TSKH Lê Cảm và TS Hoàng Thị Kim Quế.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tác giả xác định tính cấp thiết từ hai phía: lý luận và thực tiễn. Về thực tiễn, tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án nhân dân (TAND) bộc lộ nhiều hạn chế đã được Nghị quyết 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị chỉ ra, gồm: tổ chức bộ máy bất hợp lý nhưng chậm đổi mới; đội ngũ cán bộ thiếu về số lượng, yếu về năng lực, một bộ phận tiêu cực và sa sút về phẩm chất đạo đức; nhiều trường hợp bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội; vi phạm các quyền tự do dân chủ của công dân. Mặc dù Luật tổ chức TAND năm 2002 đã có một số đổi mới—bỏ Ủy ban Thẩm phán ở Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC), thay đổi thành phần Hội đồng Thẩm phán (HĐTP), chuyển việc quản lý TAND địa phương về TANDTC—nhưng tác giả nhận định những đổi mới đó chưa đáp ứng được yêu cầu cải cách tư pháp theo định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền (NNPQ) xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích của luận án là nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về mặt lý luận và đánh giá có căn cứ khoa học về tổ chức, thẩm quyền và thực trạng hệ thống TAND; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp cải cách hệ thống tòa án đáp ứng yêu cầu đổi mới và xây dựng NNPQ XHCN Việt Nam.
Các nhiệm vụ nghiên cứu gồm: (1) Làm rõ vị trí, vai trò, chức năng và các nguyên tắc tổ chức, hoạt động của hệ thống Tòa án; (2) Phân tích, đánh giá toàn diện quá trình hình thành, phát triển, thực trạng tổ chức, thẩm quyền, hoạt động xét xử và đội ngũ cán bộ của hệ thống TAND; (3) Đề xuất các giải pháp cơ bản về cải cách tổ chức và hoạt động của Tòa án theo định hướng xây dựng NNPQ XHCN Việt Nam dựa trên quan điểm và phương hướng của Đảng và Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là lĩnh vực tổ chức, thẩm quyền và hoạt động của hệ thống Tòa án trên cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn. Phạm vi không gian giới hạn ở hệ thống TAND Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử; phạm vi thời gian tính từ năm 1945 đến thời điểm nghiên cứu (2005), trong đó các số liệu về hoạt động xét xử được cập nhật đến giai đoạn sau năm 2001—điểm mà các công trình trước chưa đạt tới.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả phân nhóm các công trình nghiên cứu có liên quan thành hai nhóm chính:
Nhóm thứ nhất — các công trình nghiên cứu về thực trạng và phương hướng cải cách hệ thống tư pháp Việt Nam nói chung, trong đó có đề cập đến TAND:
- Nguyễn Văn Thảo (chủ nhiệm), "Năm mươi năm ngành tư pháp Việt Nam", đề tài cấp Bộ mã số 96–98, Hà Nội, 1996.
- GS.TSKH Đào Trí Úc, "Đại hội VII Đảng Cộng sản Việt Nam và những vấn đề cấp bách của khoa học về nhà nước và pháp luật", NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, 1997.
- Hoàng Thế Liên (chủ nhiệm), "Cơ sở lý luận và thực tiễn đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp", đề tài cấp Bộ, Hà Nội, 2001.
- TS Lê Minh Thông (chủ biên), "Một số vấn đề về hoàn thiện tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCNVN", NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, 2001.
- Chủ tịch nước Trần Đức Lương, "Đẩy mạnh cải cách tư pháp đáp ứng yêu cầu xây dựng NNPQ XHCN Việt Nam", Báo Nhân dân, ngày 26/3/2002.
- TSKH Lê Cảm, "Cải cách tư pháp ở Việt Nam trong giai đoạn xây dựng NNPQ: Một số vấn đề chung", Tạp chí Khoa học kinh tế–luật, ĐHQG Hà Nội, số 3/2003.
- TS Trần Huy Liệu, "Đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp theo hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam", luận án tiến sĩ luật học, Đại học Luật Hà Nội, 2003.
Nhóm thứ hai — các công trình nghiên cứu về TAND ở các góc độ cụ thể:
- TS Trịnh Hồng Dương (chủ nhiệm), "Vị trí vai trò và chức năng của TAND trong bộ máy Nhà nước qua các thời kỳ cách mạng ở Việt Nam", đề tài cấp Bộ mã số 95–98, Hà Nội, 1996.
- TS Phạm Hồng Hải, "Vai trò của Tòa án trong hệ thống các cơ quan tư pháp", Tạp chí TAND số 5/2001.
- Đinh Văn Quế, "Xung quanh vấn đề đổi mới tổ chức và hoạt động của TAND", in trong sách của TS Lê Minh Thông (chủ biên), NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, 2001.
- TSKH Lê Cảm, "Cải cách hệ thống Tòa án trong giai đoạn xây dựng NNPQ Việt Nam", Tạp chí Nghiên cứu lập pháp số 4/2002, Hà Nội, 2002.
- TS Lê Thành Dương, "Đổi mới tổ chức và hoạt động của TAND ở nước ta trong giai đoạn hiện nay", luận án tiến sĩ luật học, Viện nghiên cứu Nhà nước và pháp luật, Hà Nội, 2002.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả chỉ ra hai hạn chế cụ thể của các công trình trước: ở nhóm thứ nhất, TAND chỉ được đề cập ở bình diện chung trong tổng thể hệ thống tư pháp, các giải pháp mang tính tổng thể chứ không dành riêng cho cải cách Tòa án; ở nhóm thứ hai, hầu hết được thực hiện từ năm 2002 trở về trước, số liệu về hoạt động xét xử chỉ cập nhật đến năm 2001. Từ đó, tác giả xác định rằng chưa có công trình nào trực tiếp nghiên cứu về cải cách Tòa án trong điều kiện xây dựng NNPQ Việt Nam một cách hệ thống, toàn diện và cập nhật.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung lý thuyết
Luận án dựa trên lý luận của chủ nghĩa Mác–Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về NNPQ và cải cách bộ máy Nhà nước. Các học thuyết và khái niệm lý thuyết được tác giả vận dụng gồm:
- Học thuyết tam quyền phân lập của Montesquieu: "Sẽ không có tự do nếu quyền xét xử không được phân biệt với quyền lập pháp và quyền hành pháp."
- Quan niệm của Immanuil Kant (1724–1804) về NNPQ: "Chủ quyền của nhân dân chỉ có thể được thực hiện trên thực tế bằng sự phân công quyền lực như là một nguyên tắc tổ chức Nhà nước quan trọng nhất."
- Các quan điểm của Kôvalencô, Xavitxki và Ibrahim Shihata về các dấu hiệu đặc trưng của NNPQ, trong đó nhất quán xem tính độc lập của Tòa án là yếu tố cốt lõi.
- Quan niệm của Lênin: "Tòa án là cơ quan của quyền lực, hoạt động của Tòa án là một hình thức hoạt động của Nhà nước."
- Giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và pháp luật của Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội về các đặc trưng của NNPQ, đặc biệt nhấn mạnh "nền tư pháp độc lập, phát triển và có hiệu quả."
Nguồn pháp lý làm nền tảng gồm: Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi năm 2001); các Luật tổ chức TAND năm 1960, 1981, 1992, 2002; BLTTHS năm 2003; BLTTDS năm 2004; các Pháp lệnh về thủ tục giải quyết vụ án dân sự, kinh tế, hành chính, tranh chấp lao động; các văn kiện của Đảng từ Nghị quyết 08 Ban chấp hành Trung ương (BCHTW) khóa VII đến Nghị quyết 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án thuộc hướng nghiên cứu định tính, sử dụng kết hợp các phương pháp: phương pháp hệ thống; phân tích và tổng hợp; so sánh (bao gồm so sánh pháp luật tổ chức Tòa án của Hoa Kỳ, Liên bang Nga, Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thụy Điển); khảo sát thực tiễn; và điều tra xã hội học. Cơ sở phương pháp luận là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
Nguồn tư liệu bao gồm: các văn bản pháp luật qua các thời kỳ, các công trình khoa học pháp lý trong và ngoài nước, tài liệu thống kê về hoạt động xét xử của hệ thống TAND.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về Tòa án và cải cách hệ thống Toà án Việt Nam theo định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN
Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ luận án qua ba mục lớn.
Vị trí của Tòa án được phân tích theo lịch sử các kiểu nhà nước: từ chế độ chiếm hữu nô lệ và phong kiến (khi quyền xét xử tập trung ở nhà Vua, chưa có hệ thống tòa án riêng biệt) đến nhà nước tư sản (quyền tư pháp tách khỏi lập pháp và hành pháp). Tác giả dẫn chiếu cụ thể các quy định hiến pháp của Hoa Kỳ (HP 1787 và Đạo luật tư pháp 1789), Liên bang Nga (Chương VII HP 1993), Cộng hòa Pháp (Điều 64 HP 1958), Cộng hòa Liên bang Đức (Điều 97 HP 1959), Nhật Bản (Điều 76 HP 1946), Hàn Quốc (Điều 103 HP 1987), và Thụy Điển (Điều 61 HP 1974) để minh chứng tính phổ quát của nguyên tắc độc lập tư pháp. Đối với Việt Nam, tác giả truy vết vị trí TAND qua HP 1946 (Điều 63), HP 1959 (Điều 97), HP 1980 (Điều 128), HP 1992 (Điều 127 và 128), và Luật tổ chức TAND năm 2002, khẳng định TAND là hệ thống cơ quan Nhà nước có vị trí độc lập, là cơ quan duy nhất thực hiện chức năng xét xử, "thể hiện trực tiếp bản chất của Nhà nước ta là Nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân."
Chức năng và vai trò của Tòa án được xác định ở năm vai trò: (1) giữ vững trật tự, kỷ cương pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công dân; (2) trung gian hòa giải và công nhận thỏa thuận của các đương sự bằng quyết định có hiệu lực pháp luật; (3) phát hiện hạn chế, thiếu sót của pháp luật để kiến nghị sửa đổi, bổ sung; (4) giáo dục công dân chấp hành pháp luật và ngăn ngừa tái phạm; (5) phổ biến, giáo dục ý thức pháp luật thông qua hoạt động xét xử công khai. Tác giả trích dẫn khẳng định của Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Hội nghị Tư pháp toàn quốc tháng 2/1948: "Cơ quan tư pháp là cơ quan trọng yếu của chính quyền."
Các nguyên tắc cơ bản về tổ chức và hoạt động của TAND được luận án hệ thống gồm sáu nguyên tắc: (i) độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; (ii) có Hội thẩm nhân dân tham gia, khi xét xử Thẩm phán và Hội thẩm độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; (iii) xét xử công khai; (iv) xét xử tập thể và quyết định theo đa số; (v) hai cấp xét xử; (vi) bổ nhiệm Thẩm phán. Với mỗi nguyên tắc, tác giả phân tích cơ sở hiến định, nội dung, ý nghĩa và những bất cập trong thực tiễn—đặc biệt là vấn đề Thẩm phán "xin ý kiến" Tòa án cấp trên trước khi xét xử dù pháp luật không cho phép, và bất cập trong nhiệm kỳ Thẩm phán chỉ 5 năm khiến họ chưa yên tâm công tác.
Vai trò của Tòa án trong NNPQ được xác định là "đặc trưng có ý nghĩa đảm bảo thực hiện các đặc trưng khác của NNPQ." Chương 1 kết thúc bằng phân tích những yêu cầu của việc xây dựng NNPQ XHCN Việt Nam đặt ra đối với cải cách hệ thống Tòa án.
Chương 2: Lịch sử hình thành, phát triển và thực trạng về tổ chức, thẩm quyền, hoạt động xét xử của hệ thống Toà án ở nước ta
Chương này chia thành ba mục lớn.
Khái quát lịch sử hình thành và phát triển của hệ thống Tòa án từ năm 1945 đến nay: Tác giả xác định mốc pháp lý đầu tiên là ngày 13/9/1945 khi Chủ tịch Chính phủ lâm thời ký Sắc lệnh thành lập các Tòa án quân sự (TAQS). Các sắc lệnh tiếp theo gồm Sắc lệnh số 33 ngày 13/9/1945; Sắc lệnh số 13 ngày 21/1/1946; Sắc lệnh số 21 ngày 24/1/1946. Lịch sử phát triển pháp lý được truy vết qua các mốc: HP 1946, HP 1959, Luật tổ chức TAND 1960; HP 1980, Luật tổ chức TAND 1981; HP 1992 và các lần sửa đổi Luật tổ chức TAND năm 1993, 1995, 2002. Chương này phân tích sự chuyển đổi từ chế độ bầu Thẩm phán (áp dụng từ HP 1959 đến trước HP 1992) sang chế độ bổ nhiệm Thẩm phán (từ HP 1992 và Luật tổ chức TAND 1992 trở đi), chỉ ra ưu nhược điểm của từng chế độ.
Thực trạng về tổ chức, thẩm quyền và đội ngũ cán bộ Tòa án: Luận án đánh giá cơ cấu tổ chức TAND gồm TANDTC, TAND cấp tỉnh và TAND cấp huyện, nhận định rằng việc phân định thẩm quyền của TAND các cấp hiện nay "chưa phải là đã phù hợp." Về đội ngũ cán bộ, luận án tổng hợp số liệu xác thực (văn bản không cung cấp con số cụ thể trong phần tác giả trích dẫn) để đánh giá tình trạng thiếu về số lượng và yếu về trình độ năng lực nghiệp vụ.
Thực trạng về hoạt động xét xử: Mục này phân tích tổng hợp các số liệu về hoạt động xét xử của hệ thống TAND qua các lĩnh vực hình sự, dân sự, kinh tế, lao động, hành chính, xác định thành tựu, hạn chế yếu kém và nguyên nhân, làm cơ sở thực tiễn cho đề xuất cải cách ở Chương 3.
Chương 3: Những phương hướng và giải pháp cơ bản của cải cách hệ thống Toà án Việt Nam theo định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền
Chương này trình bày mục tiêu, quan điểm chỉ đạo và các giải pháp cải cách cụ thể.
Mục tiêu và quan điểm chỉ đạo: Tác giả hệ thống các quan điểm của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp từ Nghị quyết 08 BCHTW khóa VII, các Nghị quyết 3 và 7 BCHTW khóa VIII, Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII, IX đến Nghị quyết 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị, làm căn cứ chính trị cho các giải pháp đề xuất.
Phương hướng và giải pháp cải cách: Luận án xây dựng hệ thống giải pháp cơ bản bao gồm các vấn đề về tổ chức, thẩm quyền và hoạt động của TAND. Trong số các giải pháp về nguyên tắc bổ nhiệm Thẩm phán, luận án đề xuất kéo dài nhiệm kỳ Thẩm phán (dài hơn mức 5 năm hiện hành), thiết kế thang bảng lương riêng cho ngạch Thẩm phán, có chế độ phụ cấp và bồi dưỡng xét xử phù hợp, và áp dụng các biện pháp đảm bảo an toàn về tính mạng, sức khỏe cho Thẩm phán.
Kết quả và những đóng góp mới
Tác giả tự nêu ba nhóm đóng góp mới của luận án:
Về lý luận: Luận án phân tích, làm rõ những vấn đề về quyền tư pháp, thẩm quyền xét xử, vị trí, vai trò và chức năng của Tòa án, từ đó xác định vai trò "trọng yếu" của Tòa án trong bộ máy Nhà nước—đưa ra luận cứ để có nhận thức đúng đắn hơn về vị trí của Tòa án, tránh cách nhìn nhận Tòa án như các ngành, các bộ khác trong bộ máy Nhà nước.
Về thực tiễn: Luận án trình bày và đánh giá toàn diện, có hệ thống về thực tiễn tổ chức, thẩm quyền và hoạt động của hệ thống TAND thông qua sự tổng hợp các số liệu xác thực; xác định rõ thành tựu, hạn chế yếu kém và nguyên nhân, làm cơ sở thực tiễn cho việc cải cách. Luận án cũng hệ thống đầy đủ các quan điểm của Đảng và Nhà nước về cải cách tư pháp, phân tích các yêu cầu của việc xây dựng NNPQ XHCN Việt Nam đối với hệ thống TAND.
Về đề xuất giải pháp: Luận án xác định phương hướng, nội dung cơ bản và đề xuất các giải pháp cải cách hệ thống Tòa án có căn cứ khoa học và tính khả thi, phù hợp với chủ trương cải cách tư pháp của Đảng và đáp ứng yêu cầu xây dựng NNPQ XHCN Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản luận án không nêu trực tiếp phần hạn chế của công trình. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy luận án tập trung vào TAND mà không nghiên cứu chuyên sâu về TAQS và các Tòa án khác do luật định; ngoài ra phương pháp điều tra xã hội học được đề cập nhưng không được mô tả chi tiết về quy trình và kết quả trong phần fulltext cung cấp. Kết quả nghiên cứu gắn với bối cảnh thể chế và pháp luật đến năm 2005, một số kiến nghị có thể đã được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật ban hành sau thời điểm bảo vệ.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên thuộc chuyên ngành Lý luận về Nhà nước và pháp luật, Luật hiến pháp, Luật tố tụng hình sự và tố tụng dân sự: phần lý luận về vị trí, chức năng và các nguyên tắc tổ chức–hoạt động của TAND (Chương 1) có giá trị làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu lý thuyết.
- Nhà làm chính sách và cải cách tư pháp: phần lịch sử hình thành, phát triển và thực trạng (Chương 2) cung cấp dữ liệu nền về quá trình lập pháp tư pháp từ 1945 đến đầu thế kỷ XXI; phần phương hướng và giải pháp (Chương 3) cung cấp đề xuất có căn cứ pháp lý và lý luận về các vấn đề như nhiệm kỳ Thẩm phán, chế độ đãi ngộ, phân định thẩm quyền giữa các cấp Tòa án.
- Người quan tâm tìm hiểu về tổ chức và hoạt động của hệ thống TAND Việt Nam: phần so sánh pháp luật tổ chức Tòa án của Hoa Kỳ, Liên bang Nga, Pháp, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc và Thụy Điển (Chương 1) là tài liệu tham khảo về mô hình tổ chức tư pháp trong khuôn khổ NNPQ ở các nước có chế độ chính trị khác nhau.
Tác giả luận án tự khẳng định: "Luận án là tài liệu tham khảo cần thiết cho việc nghiên cứu và giảng dạy tại các cơ sở đào tạo khoa học pháp lý và cho những người quan tâm tìm hiểu về tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án ở Việt Nam."
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định Tòa án nhân dân có những vai trò cụ thể nào trong bộ máy Nhà nước Việt Nam?
Theo luận án, TAND có năm vai trò: (1) giữ vững trật tự, kỷ cương pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, công dân; (2) trung gian hòa giải và công nhận thỏa thuận của đương sự bằng quyết định có hiệu lực pháp luật; (3) phát hiện hạn chế của pháp luật để kiến nghị sửa đổi; (4) giáo dục công dân chấp hành pháp luật và ngăn ngừa tái phạm; (5) phổ biến, giáo dục ý thức pháp luật thông qua hoạt động xét xử công khai.
2. Luận án phân tích sự chuyển đổi từ chế độ bầu Thẩm phán sang chế độ bổ nhiệm Thẩm phán như thế nào?
Chế độ bầu Thẩm phán được áp dụng từ HP 1959 đến trước HP 1992. Luận án chỉ ra các nhược điểm: việc bầu ở nhiều địa phương còn hình thức, chưa quán triệt đầy đủ tiêu chuẩn Thẩm phán; nhiệm kỳ ngắn khiến Thẩm phán chưa yên tâm công tác; đào tạo không thường xuyên dẫn đến thiếu cán bộ; hoạt động lệ thuộc chính quyền địa phương. HP 1992 và Luật tổ chức TAND 1992 chuyển sang chế độ bổ nhiệm theo nhiệm kỳ, được Luật tổ chức TAND 2002 (Điều 3 và Điều 37) khẳng định lại với các tiêu chuẩn bổ nhiệm cụ thể.
3. Những hạn chế nào của hệ thống TAND được Nghị quyết 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị chỉ ra và luận án kế thừa để xác định tính cấp thiết?
Nghị quyết chỉ ra: tổ chức bộ máy, chức năng, nhiệm vụ và cơ chế hoạt động của các cơ quan tư pháp còn nhiều bất hợp lý nhưng chậm đổi mới; đội ngũ cán bộ tư pháp thiếu về số lượng, yếu về trình độ năng lực, một bộ phận tiêu cực, thiếu trách nhiệm, thiếu bản lĩnh, sa sút về phẩm chất đạo đức; nhiều trường hợp bỏ lọt tội phạm, làm oan người vô tội, vi phạm quyền tự do dân chủ của công dân.
4. Luận án dựa vào những văn bản pháp lý nào làm căn cứ cho hoạt động xét xử của hệ thống Tòa án?
Luận án liệt kê sáu loại căn cứ pháp lý: HP, đạo luật và nghị quyết của Quốc hội (Điều 84 HP 1992); pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (Điều 91 HP 1992); lệnh, quyết định của Chủ tịch nước (Điều 103 HP 1992); nghị quyết, nghị định của Chính phủ và quyết định, chỉ thị của Thủ tướng (Điều 115 HP 1992); nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC (Điều 22 Luật tổ chức TAND 2002); và các Thông tư liên ngành.
5. Nguyên tắc độc lập xét xử được luận án phân tích theo những khía cạnh cụ thể nào?
Luận án phân tích năm biểu hiện cụ thể của nguyên tắc này: (i) khi xét xử, Thẩm phán và Hội thẩm không chịu sự chỉ đạo của bất kỳ cơ quan Nhà nước nào; (ii) Thẩm phán không chịu sự chỉ đạo của Tòa án cấp trên trong quan hệ giữa Tòa án các cấp; (iii) Thẩm phán và Hội thẩm không bị chi phối bởi áp lực dư luận; (iv) mỗi thành viên HĐXX có quyền độc lập, ý kiến thiểu số được bảo lưu bằng văn bản trong hồ sơ; (v) Tòa án không lệ thuộc hoàn toàn vào quan điểm của Viện kiểm sát và phải xét xử trên cơ sở các chứng cứ có tại phiên tòa.
Kết luận
Luận án của Đỗ Thị Ngọc Tuyết (2005) nghiên cứu hệ thống TAND Việt Nam từ cơ sở lý luận đến thực trạng và đề xuất cải cách trong bối cảnh xây dựng NNPQ XHCN. Công trình xây dựng khung lý luận về vị trí, chức năng và các nguyên tắc tổ chức–hoạt động của Tòa án bằng cách đối chiếu học thuyết pháp lý phương Tây với nguyên tắc tập quyền dân chủ đặc thù của Nhà nước XHCN Việt Nam. Chương lịch sử và thực trạng cung cấp dữ liệu nền về quá trình lập pháp tư pháp từ năm 1945, có tính kế thừa và cập nhật hơn so với các công trình trước. Các giải pháp cải cách được đề xuất trên cơ sở hệ thống quan điểm của Đảng và yêu cầu của NNPQ XHCN, tập trung vào bộ ba vấn đề: tổ chức, thẩm quyền và đội ngũ cán bộ. Luận án phục vụ trực tiếp cho nghiên cứu, giảng dạy lý luận Nhà nước–pháp luật và cho những người quan tâm đến lịch sử lập pháp và cải cách tư pháp ở Việt Nam.