Các yếu tố ảnh hưởng tới ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân nghiên cứu trên địa bàn hà nội

Tìm hiểu các yếu tố then chốt ảnh hưởng ý định chấp nhận nông nghiệp hữu cơ của nông dân Hà Nội. Khám phá động lực phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Marketing

Tác giả

Nguyễn Thị Mai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

1.3.1. Mô hình nghiên cứu

1.3.2. Các giả thuyết nghiên cứu

1.4. Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4.3. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Cấu trúc của đề tài luận án

1.6. Những đóng góp mới của luận án

1.6.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

1.6.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

2. CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Nông nghiệp hữu cơ và vai trò của sản xuất nông nghiệp hữu cơ

2.1.1. Nông nghiệp hữu cơ

2.1.2. Vai trò của sản xuất nông nghiệp hữu cơ

2.2. Bản chất kinh tế của sản xuất nông nghiệp hữu cơ và sự chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân

2.3. Tổng quan các nghiên cứu về ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ

2.3.1. Tổng quan nghiên cứu về ý định chấp nhận của người nông dân

2.3.2. Tổng quan các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân

2.4. Lý thuyết nghiên cứu về ý định của người nông dân

2.4.1. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of planned behavior – TPB)

2.4.2. Mô hình kích hoạt tiêu chuẩn (Norm Activation Model – NAM)

2.4.3. Lý thuyết phổ biến đổi mới (Innovation Diffusion Theory – IDT)

2.4.4. Lý thuyết động lực bảo vệ (Protection motivation theory - PMT)

2.5. Khoảng trống nghiên cứu

2.5.1. Các nội dung kế thừa

2.5.2. Khoảng trống nghiên cứu

2.5.3. Hướng nghiên cứu của đề tài

2.6. Căn cứ xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu

2.6.1. Kết hợp lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và mô hình kích hoạt tiêu chuẩn

2.6.2. Kết hợp lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), lý thuyết phổ biến đổi mới

2.7. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

2.7.1. Mô hình nghiên cứu

2.7.2. Các giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Bối cảnh nghiên cứu

3.1.1. Cây ăn quả hữu cơ

3.1.2. Dược liệu hữu cơ

3.1.3. Đánh giá chung

3.2. Định hướng phát triển sản xuất nông nghiệp hữu cơ trên địa bàn Hà Nội trong thời gian tới

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Quy trình và phương pháp nghiên cứu

3.3.2. Nghiên cứu định tính

3.3.3. Nghiên cứu định lượng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả nghiên cứu định tính

4.1.1. Các kết quả từ phỏng vấn sâu các yếu tố của mô hình NAM

4.1.2. Các kết quả từ phỏng vấn sâu các yếu tố của lý thuyết IDT và PMT

4.1.3. Các kết quả từ phỏng vấn sâu các yếu tố của lý thuyết TPB

4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng

4.2.1. Thống kê mẫu nghiên cứu

4.2.2. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.2.4. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA)

4.2.5. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.2.6. So sánh mô hình nghiên cứu theo nhóm của các biến kiểm soát bằng phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm

4.2.6.1. Phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm theo giới tính
4.2.6.2. Phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm theo độ tuổi
4.2.6.3. Phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm theo trình độ học vấn
4.2.6.4. Phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm theo kinh nghiệm làm nông nghiệp
4.2.6.5. Phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm theo thu nhập hàng năm từ nông nghiệp

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5.2. Một số đề xuất, kiến nghị nhằm thúc đẩy ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân

5.2.1. Kiến nghị giải pháp nhằm thay đổi nhận thức của nông dân về giá trị sản xuất nông nghiệp hữu cơ

5.2.2. Kiến nghị giải pháp để phát triển nông nghiệp hữu cơ thành công nhằm thay đổi nhận thức về rủi ro của người nông dân về sản xuất nông nghiệp hữu cơ

5.2.3. Một số đề xuất, kiến nghị với chính quyền Thành phố Hà Nội

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Nông nghiệp hữu cơ Hà Nội và ý định của nông dân

Thành phố Hà Nội, với hơn 50% diện tích là đất nông nghiệp, giữ một vai trò quan trọng trong việc cung ứng nông sản cho thị trường Thủ đô. Nông nghiệp hữu cơ đang nổi lên như một xu hướng tất yếu, hướng tới nông nghiệp bền vững và đảm bảo an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, diện tích canh tác hữu cơ tại Hà Nội vẫn còn rất khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 0,3% tổng diện tích canh tác. Thực trạng này đặt ra câu hỏi lớn về các yếu tố nào đang ảnh hưởng đến ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của hộ nông dân cá thể. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai (2021) trên địa bàn Hà Nội đã đi sâu phân tích vấn đề này, áp dụng các mô hình lý thuyết hành vi tiên tiến để làm sáng tỏ các rào cản và động lực tâm lý, kinh tế và xã hội. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách hỗ trợ của nhà nước. Việc hiểu rõ ý định hành vi của người nông dân là chìa khóa để nhân rộng các mô hình sản xuất thành công, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về sản phẩm sạch và an toàn. Phân tích dựa trên các cơ sở lý thuyết vững chắc như Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)Mô hình kích hoạt tiêu chuẩn (NAM) giúp lượng hóa các yếu tố vô hình như thái độ, chuẩn mực xã hội và nhận thức, từ đó đưa ra các giải pháp can thiệp hiệu quả. Nghiên cứu được thực hiện tại các vùng ven đô Hà Nội như Sóc Sơn, Đan Phượng, Thạch Thất, nơi có tiềm năng lớn nhưng việc chuyển đổi vẫn còn chậm. Kết quả từ khảo sát nông dânphân tích hồi quy đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về các yếu tố quyết định đến việc một nông dân có sẵn sàng chuyển đổi sang canh tác hữu cơ hay không.

1.1. Tiềm năng và thực trạng sản xuất nông nghiệp bền vững

Hà Nội sở hữu tiềm năng lớn để phát triển nông nghiệp hữu cơ nhờ thị trường tiêu thụ khổng lồ với gần 10 triệu dân và tầng lớp trung lưu ngày càng tăng. Tuy nhiên, theo số liệu của Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Hà Nội, quy mô sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ. Các mô hình chủ yếu tập trung vào lúa, rau, cây ăn quả và dược liệu. Diện tích lúa hữu cơ tăng từ 36 ha (2015) lên 426,2 ha (2020), nhưng năng suất vẫn thấp hơn canh tác thông thường. Tương tự, rau hữu cơ đạt 502 ha (2020), chỉ chiếm 1,48% tổng diện tích rau. Rõ ràng, dù có nhu cầu và tiềm năng, việc nhân rộng mô hình nông nghiệp bền vững này đang gặp nhiều trở ngại, đòi hỏi phải có sự phân tích sâu sắc về các rào cản từ chính người sản xuất.

1.2. Khung lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu ý định hành vi

Để giải thích ý định hành vi của nông dân, nghiên cứu đã tích hợp nhiều khung lý thuyết. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) được sử dụng làm nền tảng, cho rằng ý định được quyết định bởi thái độ của nông dân, chuẩn mực chủ quannhận thức kiểm soát hành vi. Bên cạnh đó, Mô hình kích hoạt tiêu chuẩn (NAM) được áp dụng để xem xét khía cạnh đạo đức và trách nhiệm với môi trường. Ngoài ra, Lý thuyết phổ biến đổi mới (IDT)Lý thuyết động lực bảo vệ (PMT) cũng được kết hợp để phân tích các yếu tố như lợi thế so sánh của phương pháp mới và nhận thức về rủi ro. Sự kết hợp này tạo ra một mô hình toàn diện, giúp giải thích một cách đa chiều quyết định phức tạp của người nông dân.

II. Thách thức cản trở ý định sản xuất nông nghiệp hữu cơ

Quyết định chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ không hề đơn giản đối với người nông dân tại Hà Nội. Nhiều rào cản lớn đang tồn tại, tác động trực tiếp đến ý định của họ. Thách thức lớn nhất đến từ các yếu tố kinh tế và kỹ thuật. Chi phí chuyển đổi ban đầu là một gánh nặng không nhỏ, bao gồm chi phí cải tạo đất, mua giống hữu cơ, và các vật tư được chứng nhận. Trong giai đoạn đầu chuyển đổi (thường kéo dài 3 năm), năng suất cây trồng thường sụt giảm từ 20-30%, trong khi sản phẩm chưa được công nhận và bán với giá hữu cơ, gây áp lực tài chính lớn lên hộ nông dân cá thể. Bên cạnh đó, rủi ro sản xuất cũng là một nỗi lo thường trực. Canh tác hữu cơ đòi hỏi kiến thức canh tác hữu cơ chuyên sâu về phòng trừ sâu bệnh bằng biện pháp sinh học, vốn phức tạp và kém hiệu quả tức thời so với thuốc hóa học. Một thách thức quan trọng khác là vấn đề thị trường. Mặc dù nhu cầu cao, nhưng tiếp cận thị trường và đảm bảo đầu ra cho sản phẩm hữu cơ vẫn còn nhiều bất cập. Các hợp tác xã nông nghiệpchuỗi giá trị nông sản cho sản phẩm hữu cơ chưa thực sự phát triển mạnh. Người nông dân thường lo lắng về việc không bán được sản phẩm hoặc bị ép giá do thiếu các kênh phân phối ổn định và minh bạch. Chi phí cho chứng nhận hữu cơ theo các tiêu chuẩn như VietGAP hay GlobalGAP cũng là một rào cản, đặc biệt với các hộ sản xuất quy mô nhỏ. Những thách thức này tạo ra một sự hoài nghi, làm suy giảm động lực và cản trở ý định chấp nhận chuyển đổi của người nông dân.

2.1. Rào cản về chi phí chuyển đổi và rủi ro sản xuất

Theo nghiên cứu, chi phí chuyển đổi là một trong những rào cản tài chính lớn nhất. Người nông dân phải đầu tư vào việc cải tạo đất, mua phân bón hữu cơ, giống cây trồng kháng bệnh tốt mà không sử dụng hóa chất. Giai đoạn chuyển tiếp này, theo Pacini và cộng sự (2003), thường chứng kiến sự sụt giảm năng suất đáng kể. Hơn nữa, rủi ro sản xuất trong nông nghiệp hữu cơ cao hơn do phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học. Việc thiếu kinh nghiệm sản xuấthỗ trợ kỹ thuật kịp thời khiến nông dân cảm thấy không tự tin để đối mặt với những rủi ro này, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến ý định chuyển đổi.

2.2. Vấn đề tiếp cận thị trường và đầu ra cho sản phẩm hữu cơ

Dù tiềm năng thị trường lớn, việc đảm bảo đầu ra cho sản phẩm hữu cơ vẫn là một bài toán khó. Nhiều nông dân lo ngại về sự ổn định của các kênh tiêu thụ. Chuỗi giá trị nông sản hữu cơ còn yếu, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa người sản xuất, nhà phân phối và người tiêu dùng. Hơn nữa, chi phí để đạt được chứng nhận hữu cơ là khá cao, trong khi người tiêu dùng chưa hoàn toàn tin tưởng vào các nhãn mác. Sự thiếu vắng các kênh phân phối chuyên nghiệp và minh bạch khiến nông dân khó tiếp cận thị trường và thường phải bán sản phẩm qua các kênh không chính thức với giá không tương xứng, làm giảm sút lợi ích kinh tế kỳ vọng.

III. Phương pháp phân tích thái độ và chuẩn mực xã hội của nông dân

Để hiểu sâu sắc ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ, việc phân tích các yếu tố tâm lý và xã hội đóng vai trò cốt lõi. Nghiên cứu đã áp dụng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) để lượng hóa các yếu tố này. Thái độ của nông dân đối với canh tác hữu cơ là yếu tố tiên quyết. Khi người nông dân có đánh giá tích cực, tin rằng sản xuất hữu cơ tốt cho sức khỏe, môi trường và mang lại giá trị kinh tế, ý định của họ sẽ mạnh mẽ hơn. Thái độ này được hình thành từ niềm tin vào kết quả của hành vi. Yếu tố thứ hai là chuẩn mực chủ quan, phản ánh áp lực xã hội từ gia đình, hàng xóm, và cộng đồng. Nếu những người xung quanh ủng hộ và thực hành nông nghiệp hữu cơ, người nông dân sẽ có xu hướng làm theo. Yếu tố thứ ba là nhận thức kiểm soát hành vi, tức là niềm tin của nông dân về khả năng thực hiện thành công việc chuyển đổi. Nhận thức này phụ thuộc vào các nguồn lực sẵn có như vốn, đất đai, kiến thức canh tác hữu cơkinh nghiệm sản xuất. Ngoài ra, mô hình còn tích hợp các yếu tố từ Mô hình kích hoạt tiêu chuẩn (NAM), nhấn mạnh đến khía cạnh đạo đức. Nhận thức về hậu quả tiêu cực của nông nghiệp hóa học (AC) và cảm giác gán cho trách nhiệm (AR) sẽ kích hoạt chuẩn mực cá nhân (PN), thúc đẩy nông dân hành động vì một nền nông nghiệp bền vững.

3.1. Vai trò của thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi TPB

Thái độ của nông dân được chứng minh là có ảnh hưởng tích cực và mạnh mẽ đến ý định. Nghiên cứu chỉ ra rằng những nông dân tin vào lợi ích về sức khỏe và môi trường của sản phẩm hữu cơ thường có ý định chuyển đổi cao hơn. Song song đó, nhận thức kiểm soát hành vi là yếu tố quyết định việc ý định có được hình thành hay không. Một người nông dân dù có thái độ rất tích cực nhưng nếu cảm thấy mình thiếu kiến thức, thiếu vốn, hoặc quy trình quá phức tạp, họ sẽ không thể hình thành ý định chắc chắn. Do đó, việc nâng cao năng lực và sự tự tin cho nông dân thông qua đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật là cực kỳ quan trọng.

3.2. Ảnh hưởng của chuẩn mực cá nhân và trách nhiệm NAM

Mô hình NAM bổ sung một góc nhìn đạo đức vào quyết định của nông dân. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy khi người nông dân nhận thức rõ về tác hại của thuốc trừ sâu đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng (nhận thức về kết quả), và cảm thấy mình có trách nhiệm cá nhân trong việc bảo vệ chúng (gán cho trách nhiệm), thì chuẩn mực cá nhân của họ sẽ được kích hoạt. Chuẩn mực cá nhân này, hay nghĩa vụ đạo đức, tác động trực tiếp và tích cực lên ý định hành vi, thúc đẩy họ lựa chọn phương thức canh tác thân thiện với môi trường hơn, ngay cả khi chưa tính đến lợi ích kinh tế trước mắt.

IV. Cách chính sách hỗ trợ thúc đẩy ý định chấp nhận canh tác

Các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là vai trò của nhà nước và các điều kiện thị trường, có tác động mang tính quyết định đến ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Chính sách hỗ trợ của nhà nước được xem là đòn bẩy quan trọng nhất. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ tài chính trong giai đoạn chuyển đổi, cung cấp các khóa đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật, đơn giản hóa thủ tục chứng nhận hữu cơ, và quan trọng nhất là xây dựng các kênh kết nối thị trường. Khi người nông dân cảm nhận được sự hỗ trợ rõ ràng và thiết thực, nhận thức kiểm soát hành vi của họ sẽ tăng lên, giúp họ tự tin hơn khi ra quyết định. Bên cạnh đó, các yếu tố từ Lý thuyết phổ biến đổi mới (IDT) cũng rất quan trọng. "Lợi thế hành vi so sánh" là một trong những động lực mạnh nhất. Nếu nông dân nhận thấy canh tác hữu cơ mang lại lợi ích kinh tế vượt trội (giá bán cao hơn, chi phí dài hạn thấp hơn) và tương thích với điều kiện canh tác hiện tại, họ sẽ dễ dàng chấp nhận hơn. Cuối cùng, Lý thuyết động lực bảo vệ (PMT) chỉ ra rằng "nhận thức về rủi ro" từ nông nghiệp thông thường (rủi ro về sức khỏe do thuốc trừ sâu, rủi ro thị trường do yêu cầu an toàn thực phẩm ngày càng cao) cũng là một lực đẩy mạnh mẽ, khiến nông dân tìm kiếm các giải pháp thay thế an toàn và bền vững hơn như nông nghiệp hữu cơ.

4.1. Tầm quan trọng của chính sách hỗ trợ của nhà nước

Nghiên cứu nhấn mạnh rằng chính sách hỗ trợ của nhà nước có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến ý định của nông dân. Các hình thức hỗ trợ cụ thể như trợ cấp chi phí chuyển đổi, tổ chức các lớp tập huấn về kiến thức canh tác hữu cơ, và hỗ trợ xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại cho sản phẩm là vô cùng cần thiết. Một chính sách hiệu quả sẽ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và rủi ro, đồng thời nâng cao năng lực sản xuất cho hộ nông dân cá thể, từ đó tạo ra một môi trường thuận lợi để họ mạnh dạn chuyển đổi.

4.2. Lợi thế so sánh và nhận thức rủi ro trong sản xuất

Yếu tố "lợi thế hành vi so sánh" có tác động mạnh nhất trong mô hình nghiên cứu. Điều này khẳng định rằng lợi ích kinh tế vẫn là động lực hàng đầu. Khi nông dân thấy rõ rằng sản phẩm hữu cơ có giá bán cao hơn, ổn định hơn và ít phụ thuộc vào vật tư hóa học, họ sẽ có ý định chấp nhận rất cao. Cùng với đó, nhận thức về rủi ro của phương pháp canh tác cũ, như tác hại của thuốc bảo vệ thực vật lên sức khỏe và môi trường đất, nước, hoạt động như một yếu tố thúc đẩy nông dân tìm đến nông nghiệp hữu cơ như một giải pháp sản xuất an toàn và có trách nhiệm hơn.

V. Kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới ý định nông dân

Nghiên cứu đã tiến hành một nghiên cứu định lượng bài bản thông qua việc khảo sát nông dân tại các huyện trọng điểm của Hà Nội. Dữ liệu thu thập từ 318 phiếu hợp lệ đã được xử lý bằng phần mềm SPSS và AMOS. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra bằng hệ số Cronbach’s Alpha, kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều đạt yêu cầu (hệ số > 0,7). Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để rút gọn 50 biến quan sát ban đầu thành 10 nhóm yếu tố chính, giải thích được 64,455% sự biến thiên của dữ liệu. Các yếu tố này bao gồm: Thái độ (AT), Chuẩn chủ quan (SN), Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), Chuẩn mực cá nhân (PN), Nhận thức về kết quả (AC), Gán cho trách nhiệm (AR), Lợi thế hành vi so sánh (CPU), Nhận thức về rủi ro (FPR), Chính sách hỗ trợ của Chính phủ (SGP) và Ý định (IN). Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để kiểm định sự phù hợp của mô hình đo lường. Các chỉ số cho thấy mô hình rất phù hợp với dữ liệu thị trường (CMIN/df = 1,052; TLI = 0,991; CFI = 0,992; RMSEA = 0,024). Các thang đo đều đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, khẳng định tính vững chắc của mô hình trước khi đi vào kiểm định các giả thuyết.

5.1. Phân tích định lượng qua khảo sát nông dân Hà Nội

Quá trình nghiên cứu định lượng được thực hiện nghiêm ngặt. Mẫu khảo sát bao gồm các hộ nông dân cá thể tại Sóc Sơn, Đan Phượng và Thạch Thất, đảm bảo sự đa dạng về giới tính, độ tuổi và kinh nghiệm sản xuất. Dữ liệu sau khi làm sạch đã được phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha. Các biến có tương quan biến-tổng thấp đã được loại bỏ để đảm bảo tính nhất quán của thang đo. Ví dụ, biến AT5 (Canh tác hữu cơ sẽ mang lại hạnh phúc cho các gia đình) đã bị loại khỏi thang đo Thái độ. Kết quả EFA đã xác nhận cấu trúc 10 nhân tố, là cơ sở vững chắc cho các phân tích sâu hơn.

5.2. Mô hình SEM và các giả thuyết được kiểm định thành công

Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để kiểm định đồng thời các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu đề xuất. Kết quả phân tích hồi quy từ SEM cho thấy hầu hết các giả thuyết đều được chấp nhận. Cụ thể, các yếu tố từ Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) như Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến Ý định. Đặc biệt, "Lợi thế hành vi so sánh" (CPU) và "Chính sách hỗ trợ của nhà nước" (SGP) là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất, khẳng định vai trò then chốt của lợi ích kinh tế và sự can thiệp của chính quyền trong việc thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ.

VI. Hướng đi tương lai cho nông nghiệp hữu cơ bền vững tại Hà Nội

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra những hàm ý chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ tại Hà Nội. Tương lai của nông nghiệp bền vững phụ thuộc vào việc giải quyết đồng bộ các rào cản và phát huy các yếu tố động lực. Trước hết, cần tập trung vào việc thay đổi nhận thức và nâng cao năng lực cho nông dân. Các chương trình truyền thông cần nhấn mạnh vào lợi ích kinh tế dài hạn, sự an toàn cho sức khỏe người sản xuất và giá trị bảo vệ môi trường. Các lớp tập huấn, đào tạo về kiến thức canh tác hữu cơ và quản trị rủi ro cần được tổ chức thường xuyên, giúp nông dân nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi. Thứ hai, chính sách hỗ trợ của nhà nước cần được thiết kế một cách thực chất và dễ tiếp cận. Cần có cơ chế hỗ trợ tài chính rõ ràng cho giai đoạn chuyển đổi, giảm chi phí chuyển đổi và chi phí chứng nhận hữu cơ. Quan trọng hơn, cần xây dựng và phát triển các chuỗi giá trị nông sản hữu cơ hoàn chỉnh, kết nối hợp tác xã nông nghiệp với doanh nghiệp và thị trường, đảm bảo đầu ra cho sản phẩm hữu cơ một cách ổn định. Cuối cùng, việc xây dựng niềm tin của người tiêu dùng thông qua các hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch cũng sẽ tạo ra một lực kéo từ thị trường, gián tiếp khuyến khích người nông dân tham gia sản xuất.

6.1. Kiến nghị giải pháp thay đổi nhận thức và giảm rủi ro

Để thay đổi nhận thức, cần đẩy mạnh truyền thông về các mô hình nông nghiệp hữu cơ thành công, đặc biệt là về hiệu quả kinh tế. Việc xây dựng các mô hình trình diễn, tổ chức các chuyến tham quan học hỏi kinh nghiệm sản xuất là rất hiệu quả. Để giảm rủi ro sản xuất, các cơ quan khuyến nông cần tăng cường hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp thông tin về dự báo sâu bệnh, thời tiết và giới thiệu các loại giống, vật tư đầu vào phù hợp. Đồng thời, cần phát triển các sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp cho sản xuất hữu cơ để nông dân yên tâm đầu tư.

6.2. Đề xuất phát triển chuỗi giá trị nông sản và chứng nhận

Nhà nước cần đóng vai trò cầu nối, thúc đẩy liên kết "4 nhà" (nhà nông, nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp) để hình thành các chuỗi giá trị nông sản bền vững. Cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào chế biến và phân phối sản phẩm hữu cơ, đảm bảo tiếp cận thị trường cho nông dân. Về chứng nhận hữu cơ, cần đơn giản hóa thủ tục, hỗ trợ chi phí cho các hợp tác xã nông nghiệp và nhóm nông hộ. Việc áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAP và hướng tới GlobalGAP sẽ giúp nâng cao giá trị và uy tín cho sản phẩm nông nghiệp hữu cơ Hà Nội trên thị trường trong và ngoài nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng tới ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân nghiên cứu trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU chu kỳ sinh học trong nông trại, đặc biệt là các chu trình dinh dưỡng, bảo vệ cây trồng 1. Tính cấp thiết của đề tài dựa trên việc phòng ngừa thay cho cứu chữa, đa dạng các vụ mùa và các loại vật nuôi, Sự ra đời và phát triển của phương thức sản xuất nông nghiệp thâm canh đã tạo phù hợp với điều kiện địa phương; thứ ba, giải quyết được nhu cầu của con người, đó ra một khối lượng lương thực thực phẩm rất lớn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng lên là nhu cầu ăn sạch, ở sạch và môi trường sạch và đẹp, lương thực thực phẩm sạch là của hơn sáu tỷ người trên hành tinh này. Lợi thế năng suất cao của nông nghiệp thâm những sản phẩm đó chứa các chất dinh dưỡng với hàm lượng như trong tự nhiên vốn canh đã và đang đưa phương thức này phát triển lên đến đỉnh cao của nó.

Trong đó, sự có của nó. đóng góp của khoa học công nghệ được ghi nhận như là yếu tố quyết định cho nông Trong những năm gần đây, biến đổi môi trường và khí hậu đối với sản xuất nghiệp thâm canh tồn tại và phát triển. Thế nhưng, việc sử dụng nhiều loại phân bón nông nghiệp đang trở thành chủ đề được xã hội quan tâm. Người tiêu dùng chuyển dần hóa học và thuốc trừ sâu trong sản xuất nông nghiệp thâm canh (Pimentel và cộng sự, sang sử dụng thực phẩm an toàn, thực phẩm hữu cơ đã dẫn đến sự gia tăng nhu cầu đối 2005; Carvalho, 2006), dẫn đến vô số thách thức như suy giảm sức khỏe con người, với các sản phẩm thực phẩm hữu cơ (Murphy, 2006; Schifferstein và Oude Ophuis, đặc biệt là sinh sản và hệ thống thần kinh trung ương (Von Duszeln, 1991; Singh, 1998).

Sản xuất thực phẩm hữu cơ toàn cầu cũng cho thấy sự tăng trưởng đáng kể, do 2000; Bretveld và cộng sự, 2006). Sự phụ thuộc của nông nghiệp thâm canh về phân đó, thị trường toàn cầu cho các sản phẩm hữu cơ đã tăng trưởng đều đặn không chỉ ở bón hóa học tổng hợp và thuốc trừ sâu đã nổi lên như một yếu tố chính, ảnh hưởng đến châu Âu và Bắc Mỹ mà ở các nước châu Á cũng vậy (Baker, 2004, Gifford và sức khỏe cộng đồng và môi trường (Pimentel và cộng sự, 2005). Hơn nữa, trước đây, Bernard, 2005; Setboonsarng và cộng sự, 2006). Vì vậy nông nghiệp hữu cơ ra đời và các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng quá mức các hóa chất đã làm suy giảm sức càng ngày càng phát triển là xu hướng tất yếu của quá trình phát triển của thế giới tự khỏe của đất và các điều kiện môi trường (Taylor và cộng sự, 2003; Arias-Estévez và nhiên và xã hội loài người.

cộng sự, 2008; Fenner và cộng sự, 2013). Việt Nam có lịch sử sản xuất nông nghiệp và phương thức canh tác hữu cơ từ Chính vì vậy, canh tác hữu cơ đã xuất hiện và được coi là hệ thống nông nghiệp lâu đời. Trước năm 1980, nông dân chủ yếu sử dụng các giống cây trồng bản địa, thân thiện với môi trường khi tránh sử dụng hóa chất tổng hợp và phân bón giống cổ truyền với năng suất thấp, nhu cầu sử dụng phân bón thấp, chủ yếu hấp thu từ (Venkataraman và Shanmugasundaram, 1992; Roitner Schobesberger và cộng sự, phân bón hữu cơ, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt nên rất ít phải sử dụng thuốc bảo 2008; Mahdi và cộng sự, 2010; Suthar, 2010). Canh tác hữu cơ gắn chặt với hệ thống vệ thực vật đặc biệt là thuốc hoá học.

Sản xuất nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đang sản xuất nông nghiệp bền vững về môi trường, kinh tế và xã hội (Padel, 2001). Canh từng bước phát triển, diện tích sản xuất hữu cơ tăng nhanh qua các năm, năm 2015 đạt tác hữu cơ ít tác động bất lợi đến môi trường hơn so với canh tác thông thường, vốn hơn 76 nghìn ha, tăng trên 3,6 lần so với năm 2010, năm 2018 diện tích gieo trồng hữu dựa vào về các yếu tố đầu vào bên ngoài ở một mức độ lớn hơn (Gomiero và cộng sự, cơ đã đạt 3,2 ngàn ha lúa, 2 ngàn ha rau, 2,8 ngàn ha chè, 4,7 ngàn ha cây ăn quả, 2,1 2008). Canh tác hữu cơ còn giúp giảm thiệt hại chung cho môi trường (Pimentel và ngàn ha điều, 135 ngàn ha nuôi trồng thủy sản… tập trung tại 40 tỉnh, thành phố trên cộng sự, 2005; Carvalho, 2006) và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Do đó, khi người cả nước, sản phẩm hữu cơ được tiêu thụ trong nước và xuất khẩu đến các thị trường nông dân có ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ, các vấn đề bất lợi cho môi Nhật, Đức, Anh, Mỹ, Hàn Quốc, Nga, Singapore, Pháp, Bỉ, Hà Lan, Italia.

(Tổng cục trường do nông nghiệp thông thường gây ra có cơ hội được giải quyết. Thực tế cho thấy, nông nghiệp hữu cơ ra đời và càng ngày càng phát triển vì: Thành phố Hà Nội với diện tích là hơn 3.300 km2, với dân số khoảng gần 10 thứ nhất, giải quyết được mâu thuẫn giữa sản xuất nông nghiệp thâm canh và vấn đề triệu người. Mặc dù là Thủ đô nhưng có hơn 50% là diện tích là nông nghiệp và môi trường, vì nông nghiệp hữu cơ đã làm tăng việc sử dụng nguồn giống cây con tự khoảng 50% dân số sống ở khu vực nông thôn, gần 40% lao động trong lĩnh vực nông nhiên, làm tăng tính đa dạng của xuất nông nghiệp, làm giảm ô nhiễm đất, nước và sản nghiệp. Toàn thành phố, có 17 huyện, 1 thị xã, 6 quận còn sản xuất nông nghiệp.

phẩm nông nghiệp do không sử dụng phân vô cơ dễ tan, thuốc bảo vệ thực vật cho cây Trong phát triển kinh tế, nông nghiệp Hà Nội tuy chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng có vị trí trồng, thức ăn chứa nhiều chất kích thích sinh trưởng trong chăn nuôi.; thứ hai, nông 3 4 quan trọng trong việc cung cấp nông sản đáp ứng nhu cầu đa dạng, phong phú và ngày 1. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu càng tăng của người dân Thủ đô. Mục tiêu Với mục tiêu xây dựng ngành nông nghiệp Thành phố có cơ cấu hợp lý, chất lượng, hiệu quả, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, phát huy được lợi thế so sánh; Mục tiêu tổng quát: Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chấp phát triển nông nghiệp sạch, nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp hữu cơ Thành phố đã nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân; từ đó đưa ra một số đề xuất, tích cực triển khai và thực hiện đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng nâng kiến nghị nhằm thúc đẩy ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững. Theo số liệu của Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn Hà Nội thì diện Mục tiêu cụ thể tích sản xuất nông nghiệp hữu có mới chỉ đạt 0,3% diện tích canh tác, mặc dù có - Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng tới ý định chấp nhận sản xuất nông tăng qua các năm, những tỷ trọng này là rất thấp, một số mô hình sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân nghiệp hữu cơ trên địa bàn đã thành công những chưa được nhân rộng.

Trong khi - Xây dựng mô hình nghiên cứu để tìm hiểu mức độ ảnh hướng của các yếu tố đó, Hà Nội là thị trường lớn tiêu thụ sản phẩm nông nghiêp hữu cơ với dân số nội ảnh hưởng đến ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông thành hơn 4 triệu người, trong đó có tới gần 40% là tầng lớp trung lưu và hàng trăm dân trên địa bàn Hà Nội. nghìn người nước ngoài đang sinh sống, học tập và làm việc, cùng hàng triệu khách du lịch nước ngoài là thị trường lớn và rất tiềm năng để tiêu thụ các sản phẩm nông - Đề xuất, kiến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, người tiêu nghiệp có chất lượng cao, đặc biệt là sản phẩm nông nghiệp hữu cơ. Mặc dù Hà Nội dùng nhằm thúc đẩy ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người là một trong những địa phương quan tâm phát triển nông nghiệp hữu cơ, với diện nông dân trên địa bàn Hà Nội tích canh tác hữu cơ khoảng 80-100 ha tập trung chủ yếu ở các huyện Sóc Sơn, Đan 1. Câu hỏi nghiên cứu Phượng, Thạch Thất.

Tuy nhiên, trên thực tế, số lượng sản phẩm nông nghiệp hữu Để thực hiện mục tiêu nghiên cứu trên, luận án sẽ hướng đến tìm ra câu trả lời cơ tiêu thụ trên thị trường còn rất chế, ít về chủng loại, số lượng và không rõ nguồn cho các câu hỏi nghiên cứu sau: gốc, xuất xứ. Quy mô sản xuất nông nghiệp hữu cơ ở Hà Nội còn đơn lẻ, manh mún, quy mô nhỏ, chưa có vùng sản xuất tập trung, quy mô lớn. Sản xuất nông - Câu hỏi nghiên cứu thứ nhất: có những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định chấp nghiệp hữu cơ cũng đã được phát triển nhưng chưa tương xứng với tiềm năng. nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân? Những yếu tố đó ảnh hưởng như thế nào đến ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của Có nhiều nguyên nhân làm cho sản xuất nông nghiệp hữu cơ của Hà Nội chưa người nông dân trên địa bàn Hà Nội phát triển được trong thời gian qua, một trong những nguyên nhân là người sản xuất trực tiếp sản xuất (người nông dân) chưa sẵn sàng để chấp nhận, chưa hào hứng để sản - Câu hỏi nghiên cứu thứ hai: những giải pháp và kiến nghị nào cần thực hiện để xuất nông nghiệp hữu cơ do lo ngại nhiều vấn đề từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm thúc đẩy ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân? nông nghiệp hữu cơ: quy trình, thời gian, sản xuất, tiêu thụ, giá cả… Chính vì vậy, tác 1.

Đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu giả quyết định lựa chọn vấn đề “Các yếu tố ảnh hưởng tới ý định chấp nhận sản xuất 1. Đối tượng nghiên cứu nông nghiệp hữu cơ của người nông dân – nghiên cứu trên địa bàn Hà Nội” làm đề tài luận án tiến sĩ chuyên ngành Marketing. Đối tượng nghiên cứu của luận án là ý định chấp nhận sản xuất nông nghiệp hữu cơ của người nông dân. Người nông dân ở đây là người đại diện hộ nông dân đang trực tiếp sản xuất nông nghiệp.

Trong hai lĩnh vực chính của nông nghiệp hữu cơ là trồng trọt và chăn nuôi thì tác giả tập trung vào đối tượng nghiên cứu là trồng trọt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ