Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Báo cáo tài chính (BCTC) là nguồn thông tin kinh tế - tài chính cốt lõi phục vụ quá trình ra quyết định của các nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan trên thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, tình trạng phát hành lại hoặc điều chỉnh số liệu báo cáo tài chính sau kiểm toán (Financial Restatement) đã và đang diễn ra phổ biến trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Trên thế giới, các vụ bê bối kế toán quy mô lớn như Enron, WorldCom tại Hoa Kỳ hay Transmile Group Berhad tại Malaysia đã gây thất thoát hàng trăm tỷ USD giá trị vốn hóa thị trường, gia tăng chi phí vốn và làm xói mòn niềm tin của công chúng vào tính trung thực của thông tin tài chính.

Tại Việt Nam, theo số liệu thống kê từ Vietstock giai đoạn 2014–2018, tỷ lệ doanh nghiệp niêm yết có chênh lệch lợi nhuận trước và sau kiểm toán duy trì ở mức cao, dao động quanh ngưỡng 74% tổng số công ty niêm yết (cụ thể: năm 2014 đạt 70%, 2015 đạt 75%, 2016 đạt 73%, 2017 đạt 80% và 2018 đạt 72%). Trong đó, năm 2016 ghi nhận quy mô sai lệch lớn nhất với tổng giá trị lỗi lên tới 297.516 triệu đồng; điển hình là trường hợp của Tổng Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam (PVX) khi lợi nhuận sau kiểm toán sụt giảm 65.433 triệu đồng so với báo cáo tự lập do phải trích lập bổ sung các khoản dự phòng nợ phải thu khó đòi, điều chỉnh lợi nhuận chưa thực hiện và đánh giá lại các khoản đầu tư tài chính tại công ty con.

Trước thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Cẩm Vân (ngành Kế toán, Phân tích và Kiểm toán – Khoa Quốc tế, Đại học Quốc gia Hà Nội) tập trung nghiên cứu đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc điều chỉnh báo cáo tài chính: Bằng chứng tại Việt Nam" (Factors Influencing the Financial Restatement: Evidence in Vietnam).

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố tác động đến việc điều chỉnh báo cáo tài chính sau kiểm toán của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
  2. Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đã xác định đối với xác suất xảy ra việc điều chỉnh báo cáo tài chính tại Việt Nam.

Tương ứng với hai mục tiêu trên, hai câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:

  1. Những yếu tố nào tác động đến việc điều chỉnh báo cáo tài chính tại Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố này đến việc điều chỉnh báo cáo tài chính tại Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiện tượng điều chỉnh báo cáo tài chính sau kiểm toán và các nhân tố ảnh hưởng (quy mô hội đồng quản trị, danh tiếng công ty kiểm toán, tỷ lệ nợ trên tổng tài sản) của các công ty niêm yết.
  • Phạm vi không gian: Các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), thu thập qua cổng thông tin CAFEF và các Sở giao dịch. Nghiên cứu loại trừ các định chế tài chính, ngân hàng, công ty bảo hiểm và quỹ đầu tư do nhóm này chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp lý và chuẩn mực kế toán chuyên ngành đặc thù.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian 7 năm liên tục, từ năm 2014 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các văn bản pháp lý kế toán hiện hành và ba lý thuyết nền tảng trong quản trị tài chính:

  • Khái niệm báo cáo tài chính và điều chỉnh BCTC: Căn cứ theo Luật Kế toán số 88/2015/QH13 và Quyết định số 234/2003/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, BCTC phản ánh có cấu trúc tình hình tài chính và luồng tiền của doanh nghiệp. Việc điều chỉnh BCTC được định nghĩa là quá trình sửa đổi, bổ sung thông tin tài chính đã công bố trước đó nhằm khắc phục các sai sót hoặc vi phạm chuẩn mực kế toán (theo GAO 2002, Baber 2009, Mao 2018).
  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling 1976; Ross 1973; Watts 1977): Giải thích xung đột lợi ích giữa cổ đông (bên ủy thác) và nhà quản lý (bên đại diện). Do áp lực hoàn thành chỉ tiêu lợi nhuận hoặc tối đa hóa thu nhập cá nhân, nhà quản lý có xu hướng điều chỉnh số liệu trên BCTC tự lập; khi kiểm toán viên độc lập thực hiện kiểm tra, các sai lệch bị phát hiện sẽ dẫn đến việc điều chỉnh hồi tố/tái trình bày số liệu.
  • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Spence 2002; Stiglitz; Bhattacharya 1979): Do bất đối xứng thông tin, các doanh nghiệp chất lượng cao chủ động phát tín hiệu ra thị trường thông qua việc thuê các công ty kiểm toán uy tín hàng đầu (nhóm Big 4) để chứng thực tính minh bạch của số liệu kế toán.
  • Lý thuyết tam giác gian lận (Fraud Triangle Theory - Cressey 1953; Albrecht 2008): Gồm ba yếu tố: Áp lực (Incentive/Pressure), Cơ hội (Opportunity) và Thái độ/Hợp lý hóa hành vi (Attitude/Rationalization). Doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao phải đối mặt với áp lực duy trì các cam kết hợp đồng vay vốn, làm gia tăng động cơ thao túng lợi nhuận trước kiểm toán.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập thủ công báo cáo tài chính quý 4 (trước kiểm toán) và báo cáo tài chính năm đã kiểm toán từ năm 2014 đến 2020 của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE, HNX và CAFEF. Mẫu ban đầu gồm 160 doanh nghiệp; sau khi loại bỏ các công ty thiếu dữ liệu báo cáo trong giai đoạn nghiên cứu, mẫu quan sát cuối cùng đạt 142 công ty với 994 quan sát (firm-year observations).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm thống kê STATA 15.0 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) về tần suất điều chỉnh, cơ cấu ngành và các khoản mục sai lệch.
    2. Phân tích hệ số tương quan Pearson (Correlation Matrix) nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính và phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.
    3. Hồi quy Logistic nhị phân (Binary Logistic Regression) và phân tích tỷ số chênh (Odds Ratio) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Tên biến Ký hiệu Loại biến Cách thức đo lường Nguồn tham khảo
Điều chỉnh BCTC RESTATE Phụ thuộc (Binary) Nhận giá trị 1 nếu Lợi nhuận trước thuế (LNTT) sau kiểm toán thay đổi $\ge 5%$ (tăng hoặc giảm) so với trước kiểm toán; nhận giá trị 0 nếu ngược lại (căn cứ theo ngưỡng trọng yếu 5%–10% của VACPA 2012). Abbott (2004), Lobo & Zhao (2013)
Quy mô HĐQT BOARD SIZE Độc lập (Định lượng) Tổng số lượng thành viên trong Hội đồng quản trị tại thời điểm cuối năm tài chính $t$. Lobo & Zhao (2013)
Danh tiếng kiểm toán AUDIT REPUTATION Độc lập (Binary) Nhận giá trị 1 nếu BCTC năm $t$ được kiểm toán bởi các công ty thuộc nhóm Big 4 (PwC, Deloitte, EY, KPMG); nhận giá trị 0 nếu ngược lại. Zhizhong (2011), Francis & Yu (2009)
Tỷ lệ nợ DEBT Độc lập (Định lượng) Tỷ số giữa Tổng nợ phải trả trên Tổng tài sản ($\text{Total Liability} / \text{Total Assets}$) tại thời điểm cuối năm tài chính $t$. Ahmed & Goodwin (2007), Abdullah (2010)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (CHAPTER 1: INTRODUCTION)

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài nghiên cứu. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu sai lệch BCTC tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi việc công bố BCTC tự lập thường xuyên có sự khác biệt đáng kể so với BCTC sau kiểm toán. Chương này nêu rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu 7 năm (2014–2020) trên 142 công ty niêm yết, phương pháp định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết và phát triển giả thuyết (CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW)

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm kế toán cơ bản theo luật pháp Việt Nam và quốc tế, định nghĩa về quản trị lợi nhuận (Earnings Management) và điều chỉnh BCTC. Tác giả kết hợp ba lý thuyết: Lý thuyết đại diện, Lý thuyết tín hiệu và Lý thuyết tam giác gian lận để xây dựng mô hình khái niệm và đề xuất 3 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • Giả thuyết H1: Có mối quan hệ nghịch chiều giữa quy mô Hội đồng quản trị (BOARD SIZE) và khả năng điều chỉnh báo cáo tài chính.
  • Giả thuyết H2: Có mối quan hệ nghịch chiều giữa danh tiếng công ty kiểm toán (AUDIT REPUTATION) và khả năng điều chỉnh báo cáo tài chính.
  • Giả thuyết H3: Có mối quan hệ đồng chiều giữa tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DEBT) và khả năng điều chỉnh báo cáo tài chính.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (CHAPTER 3: METHODOLOGY)

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu gồm 5 bước: (1) Phát triển giả thuyết và khung nghiên cứu; (2) Đo lường các biến số; (3) Xác định mẫu nghiên cứu; (4) Thu thập dữ liệu thứ cấp từ HOSE, HNX, CAFEF; (5) Xử lý dữ liệu bằng STATA 15.0.

Tác giả đưa ra công thức tính tỷ lệ phần trăm điều chỉnh lợi nhuận trước thuế: $$\text{Tỷ lệ thay đổi} = \frac{\text{Giá trị sau kiểm toán} - \text{Giá trị trước kiểm toán}}{\text{Giá trị trước kiểm toán}} \times 100%$$

Nếu giá trị tuyệt đối của tỷ lệ thay đổi $\ge 5%$ (theo hướng dẫn của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam - VACPA 2012), biến RESTATE sẽ nhận giá trị 1, ngược lại nhận giá trị 0. Phương trình hồi quy Logistic tổng quát được xác lập: $$\text{Logit}(P) = \ln\left(\frac{P(\text{RESTATE}=1)}{1 - P(\text{RESTATE}=1)}\right) = \beta_0 + \beta_1 \text{BOARDSIZE}{it} + \beta_2 \text{AUDITFIRM}{it} + \beta_3 \text{DEBT}{it} + \varepsilon{it}$$

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu (CHAPTER 4: DATA ANALYSIS AND RESEARCH FINDINGS)

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê từ 994 quan sát của 142 doanh nghiệp trong 7 năm (2014–2020):

1. Thống kê mô tả số lượng điều chỉnh BCTC qua các năm

Tổng số trường hợp có điều chỉnh BCTC với chênh lệch LNTT $\ge 5%$ là 168 trường hợp trên tổng số 994 quan sát, chiếm tỷ lệ bình quân 16,9% (xấp xỉ 17%).

Năm 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 Tổng cộng
Số quan sát 121 119 125 129 139 136 125 994
Số ca điều chỉnh 18 27 26 19 20 26 32 168

Trong 168 ca điều chỉnh, có 78 trường hợp ghi nhận LNTT sau kiểm toán tăng $\ge 5%$ và 90 trường hợp ghi nhận LNTT sau kiểm toán giảm $\ge 5%$ so với số liệu tự lập.

2. Thống kê theo ngành kinh doanh

Ngành Bất động sản có tỷ lệ BCTC bị điều chỉnh sau kiểm toán cao nhất (64,44%), tiếp theo là ngành Tiện ích (64,00%), Hàng tiêu dùng (61,11%), Công nghiệp (59,09%) và Công nghệ thông tin (50,00%).

Ngành kinh doanh Số công ty khảo sát Số công ty có BCTC điều chỉnh Tỷ lệ (%)
Bất động sản (Real Estate) 45 29 64,44%
Tiện ích (Utilities) 25 16 64,00%
Hàng tiêu dùng (Consumer Products) 36 22 61,11%
Công nghiệp (Industrials) 22 13 59,09%
Công nghệ thông tin (Information Technology) 4 2 50,00%

3. Các khoản mục BCTC bị điều chỉnh nhiều nhất

Phân tích nguyên nhân dẫn đến sự biến động LNTT cho thấy hai khoản mục kế toán chịu sự điều chỉnh nhiều nhất là:

  • Giá vốn hàng bán (COGS): 71 trường hợp (gồm 12 trường hợp điều chỉnh tăng chi phí và 59 trường hợp điều chỉnh giảm chi phí sau kiểm toán), chủ yếu do sai lệch trong việc ghi nhận và đánh giá giá trị hàng tồn kho.
  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: 63 trường hợp (gồm 43 trường hợp điều chỉnh tăng doanh thu và 20 trường hợp điều chỉnh giảm doanh thu), phản ánh xu hướng ghi nhận doanh thu chưa đủ điều kiện hoặc phân loại sai kỳ kế toán.
  • Các nguyên nhân khác: 34 trường hợp.

4. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu

Biến số Số quan sát Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
RESTATE 994 0,1689 (16,9%) 0,3749 0 1
AUDIT REPUTATION 994 0,5423 (54,2%) 0,4985 0 1
BOARD SIZE 994 6,0000 1,4400 1 13
DEBT 994 0,4514 (45,14%) 0,2112 0,0020 (0,2%) 0,9710 (97,1%)

5. Phân tích tương quan Pearson và kiểm định hồi quy Logistic

Kết quả ma trận tương quan Pearson khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập (BOARD SIZE, AUDIT REPUTATION, DEBT) do giá trị p-value giữa các cặp biến độc lập đều lớn hơn 0,05. Biến DEBT có tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với biến RESTATE ở mức ý nghĩa 5% ($p = 0,0026$).

Kết quả hồi quy Binary Logistic thu được:

  • Biến tỷ lệ nợ DEBT: Có hệ số hồi quy $\beta_3 = 1,227$ mang dấu dương, mức ý nghĩa thống kê cao ($p = 0,003 < 0,05$). Tỷ số chênh Odds Ratio tương ứng đạt $3,371$.
  • Biến quy mô HĐQT BOARD SIZE: Hệ số $\beta_1 = -0,016$ ($p = 0,728 > 0,05$), không có ý nghĩa thống kê.
  • Biến danh tiếng kiểm toán AUDIT REPUTATION: Hệ số $\beta_2 = 0,205$ ($p = 0,244 > 0,05$), không có ý nghĩa thống kê.
  • Thống kê mô hình: $LR \ \chi^2(3) = 11,66$ ($p = 0,0086$), hệ số Pseudo $R^2 = 0,0127$ (1,27%).

Phương trình hồi quy rút gọn sau khi loại các biến không có ý nghĩa thống kê: $$\ln\left(\frac{P}{1 - P}\right) = -1,972 + 1,227 \times \text{DEBT}_{it}$$

Xác suất xảy ra việc điều chỉnh BCTC khi có sự hiện diện của biến nợ được tính theo công thức: $$P = \frac{\text{Odds Ratio}}{1 + \text{Odds Ratio}} = \frac{3,371}{1 + 3,371} \approx 77,1%$$

Chương 5: Thảo luận, kết luận và hạn chế (CHAPTER 5: DISCUSSION, CONCLUSION AND LIMITATIONS)

Chương 5 thảo luận chuyên sâu về các kết quả đạt được:

  • Tỷ lệ nợ (DEBT): Giả thuyết H3 được chấp nhận. Doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao chịu áp lực trả nợ và duy trì các điều khoản cam kết tín dụng với ngân hàng, dẫn đến xu hướng quản trị lợi nhuận trên báo cáo tự lập. Khi kiểm toán độc lập vào cuộc, các sai phạm này bị phát hiện và buộc phải điều chỉnh.
  • Quy mô HĐQT (BOARD SIZE) và Danh tiếng kiểm toán (AUDIT REPUTATION): Giả thuyết H1 và H2 bị bác bỏ. Tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2014–2020, số lượng thành viên HĐQT chưa đồng nghĩa với hiệu quả giám sát độc lập; đồng thời, việc thuê các công ty kiểm toán Big 4 không làm thay đổi đáng kể xác suất điều chỉnh BCTC sau kiểm toán đối với mẫu nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được mối quan hệ cùng chiều có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DEBT) và xác suất điều chỉnh báo cáo tài chính sau kiểm toán ($\beta = 1,227; p = 0,003; \text{Odds Ratio} = 3,371$). Khi tỷ lệ nợ tăng 1%, khả năng BCTC bị điều chỉnh sau kiểm toán tăng lên đáng kể.
  • Bác bỏ tác động của quy mô Hội đồng quản trị và danh tiếng công ty kiểm toán (Big 4) đối với xác suất điều chỉnh BCTC của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
  • Nhận diện hai nguyên nhân kỹ thuật kế toán phổ biến nhất dẫn đến điều chỉnh LNTT sau kiểm toán là: sai sót trong hạch toán Giá vốn hàng bán / hàng tồn kho (71 ca) và sai sót ghi nhận Doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ (63 ca).

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cần thắt chặt chế tài giám sát chất lượng công bố thông tin BCTC tự lập quý 4 và cả năm; hoàn thiện các quy định về quản trị công ty nhằm hạn chế rủi ro thao túng thông tin tài chính trước kiểm toán.
  2. Đối với kiểm toán viên: Cần đặc biệt chú trọng đánh giá rủi ro kiểm toán đối với các doanh nghiệp có tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao; tập trung thủ tục kiểm tra chi tiết vào hai khoản mục trọng yếu có tần suất sai phạm lớn là Doanh thu và Giá vốn hàng bán/Hàng tồn kho.
  3. Đối với nhà đầu tư và chủ nợ: Cần thận trọng khi sử dụng số liệu BCTC tự lập chưa qua kiểm toán của các doanh nghiệp có hệ số nợ cao; chủ động phân tích sự biến động của các khoản mục doanh thu và giá vốn để đưa ra quyết định đầu tư an toàn.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận mở rộng nguồn tài liệu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến việc điều chỉnh BCTC sau kiểm toán tại thị trường chứng khoán Việt Nam trong khung thời gian 7 năm liên tục (2014–2020).
  • Kết hợp đồng thời ba lý thuyết nền tảng (Đại diện, Tín hiệu, Tam giác gian lận) để lý giải hành vi công bố thông tin tài chính sai lệch của các doanh nghiệp niêm yết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế cụ thể dựa trên phạm vi và kết quả thực nghiệm:

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu nghiên cứu chỉ khảo sát 142 công ty niêm yết phi tài chính do loại trừ nhóm ngành ngân hàng, tài chính, bảo hiểm và loại bỏ các công ty bị khuyết dữ liệu BCTC trong giai đoạn 2014–2020.
  • Mức độ giải thích của mô hình: Hệ số Pseudo $R^2$ đạt mức 1,27% cho thấy còn tới 98,73% sự biến thiên của biến điều chỉnh BCTC (RESTATE) chịu sự tác động của các yếu tố khác nằm ngoài mô hình.
  • Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu sang các ngành nghề khác; bổ sung các biến kiểm soát và biến giải thích mới như: tính độc lập của HĐQT, đặc điểm của Tổng Giám đốc (CEO characteristics), sự thay đổi công ty kiểm toán qua các năm, tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) và áp lực tăng trưởng lợi nhuận quá khứ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình hồi quy Logistic nhị phân trên phần mềm STATA, quy trình thu thập và xử lý dữ liệu chênh lệch BCTC trước và sau kiểm toán theo hướng dẫn của VACPA.
  • Kiểm toán viên độc lập: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các điểm nóng rủi ro (khoản mục Doanh thu, Giá vốn và hệ số Nợ) cần tập trung soát xét trong giai đoạn kiểm toán báo cáo tài chính năm.
  • Nhà phân tích tài chính và nhà đầu tư cá nhân: Nhận diện các dấu hiệu cảnh báo sớm về chất lượng BCTC tự lập của doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí xác định một BCTC có điều chỉnh sau kiểm toán trong nghiên cứu này là gì?

Căn cứ theo hướng dẫn của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA 2012) về mức ước tính trọng yếu [5%–10%], nghiên cứu xác định một công ty có điều chỉnh BCTC sau kiểm toán (biến RESTATE = 1) khi chỉ tiêu Lợi nhuận trước thuế (Profit-before-tax) trên BCTC sau kiểm toán tăng hoặc giảm từ 5% trở lên so với BCTC tự lập trước kiểm toán.

2. Tỷ lệ điều chỉnh BCTC bình quân trong giai đoạn 2014–2020 của mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?

Trong tổng số 994 quan sát của 142 doanh nghiệp trong 7 năm, có 168 trường hợp có điều chỉnh BCTC sau kiểm toán với chênh lệch LNTT $\ge 5%$, tương ứng với tỷ lệ 16,9% (xấp xỉ 17%). Năm 2020 ghi nhận số lượng điều chỉnh cao nhất với 32 trường hợp, tăng gần gấp đôi so với năm 2014 (18 trường hợp).

3. Biến số nào có tác động mang ý nghĩa thống kê đến việc điều chỉnh BCTC?

Chỉ có biến tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (DEBT) có tác động đồng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($p = 0,003 < 0,05; \beta = 1,227$). Tỷ số Odds Ratio là 3,371 cho thấy sự hiện diện của đòn bẩy tài chính cao làm gia tăng đáng kể xác suất doanh nghiệp phải điều chỉnh lại BCTC sau kiểm toán.

4. Vì sao biến quy mô HĐQT và danh tiếng kiểm toán Big 4 không có ý nghĩa thống kê trong mô hình?

Kết quả kiểm định cho thấy giá trị p-value của biến BOARD SIZE ($p = 0,728$) và biến AUDIT REPUTATION ($p = 0,244$) đều lớn hơn 0,05. Điều này chỉ ra rằng tại thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn nghiên cứu, số lượng thành viên HĐQT chưa phát huy được vai trò giám sát kỹ thuật kế toán và việc được kiểm toán bởi Big 4 chưa tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với khả năng phát sinh sai lệch trên BCTC tự lập so với các công ty kiểm toán khác.

5. Những khoản mục kế toán nào bị điều chỉnh nhiều nhất trên BCTC sau kiểm toán?

Khoản mục bị điều chỉnh nhiều nhất là Giá vốn hàng bán (71 trường hợp, gồm 12 ca điều chỉnh tăng và 59 ca điều chỉnh giảm do xác định sai giá trị hàng tồn kho), tiếp theo là Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (63 trường hợp, gồm 43 ca điều chỉnh tăng và 20 ca điều chỉnh giảm) và các nguyên nhân khác (34 trường hợp).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Cẩm Vân đã lượng hóa thành công các nhân tố ảnh hưởng đến việc điều chỉnh báo cáo tài chính sau kiểm toán tại 142 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2014–2020. Kết quả thực nghiệm bằng mô hình hồi quy Binary Logistic khẳng định tỷ lệ nợ trên tổng tài sản là yếu tố thúc đẩy then chốt làm gia tăng xác suất điều chỉnh BCTC, trong khi quy mô HĐQT và danh tiếng công ty kiểm toán Big 4 chưa cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu cung cấp những phát hiện thực tiễn quan trọng giúp các cơ quan quản lý thị trường, kiểm toán viên và nhà đầu tư nâng cao năng lực giám sát và nhận diện rủi ro sai lệch thông tin tài chính doanh nghiệp.