Các yếu tố ảnh hưởng đến việc điều chỉnh tài chính: Bằng chứng từ Việt Nam

Chuyên khảo phân tích Factors influencing the financial restatement evidence in vietnam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation project

2021

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

ACKNOWLEDGEMENT

LETTER OF DECLARATION

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Background of the study

1.2. Previous studies of financial restatement in around the world and in Vietnam

1.3. Research objectives and research questions

1.4. The scale and subject of study

1.5. Research methods

1.6. Research findings

1.7. Structure of the study

1.8. The implication

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW

2.1. Definition of Financial Statements

2.2. Definition of Financial restatements

2.3. Definition of Earnings Management

2.4. Agency theory

4. CHAPTER 4: DATA ANALYSIS AND RESEARCH FINDINGS

4.1. Data Analysis with STATA 15

4.2. Binary Logistic Regression

5. CHAPTER 5: DISCUSSION, CONCLUSION AND LIMITATIONS

5.1. Discussion and Conclusion

5.2. Limitation of the study

5.3. The Contribution and Implication of the study

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Chỉnh Tài Chính Tác Động Lợi Ích

Bài viết này tập trung vào điều chỉnh tài chính tại Việt Nam, một vấn đề ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Từ các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đến các vụ gian lận kế toán quy mô lớn, tầm quan trọng của báo cáo tài chính chính xác và đáng tin cậy không thể bị đánh giá thấp. Theo tài liệu gốc, các công ty điều chỉnh tài chính đã phải chịu tổn thất đáng kể về giá trị thị trường, tăng chi phí vốn và thay đổi nhân sự cấp cao. Điều chỉnh tài chính liên quan đến việc sửa đổi và sửa chữa báo cáo tài chính đã được công bố trước đó để khắc phục các sai sót và không tuân thủ GAAP (Generally Accepted Accounting Principles). Mục tiêu là cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư, kiểm toán viên và các nhà hoạch định chính sách về cách xác định thông tin không chính xác trong báo cáo hàng năm và đưa ra quyết định đúng đắn.

1.1. Bối Cảnh Điều Chỉnh Tài Chính Trên Thế Giới Việt Nam

Các báo cáo tài chính đã được thảo luận từ đầu những năm 1980; tuy nhiên, kể từ cuộc khủng hoảng kế toán và kiểm toán toàn cầu và các vụ gian lận nổi tiếng, chẳng hạn như Enron và WorldCom ở Hoa Kỳ, nghiên cứu về chủ đề này đã trở nên tích cực hơn. Vấn đề này làm giảm tính chính xác của các báo cáo tài chính, dẫn đến người dùng bị hiểu sai khi đưa ra quyết định đầu tư, điều này có tác động đáng kể đến hiệu quả phân bổ nguồn lực của thị trường chứng khoán.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Báo Cáo Tài Chính Chính Xác Minh Bạch

Báo cáo tài chính chính xác cực kỳ quan trọng vì chúng cung cấp nền tảng cho các quyết định đầu tư sáng suốt, phân bổ nguồn lực hiệu quả và duy trì sự ổn định của thị trường tài chính. Những sai sót hoặc gian lận trong báo cáo tài chính có thể có hậu quả nghiêm trọng, dẫn đến tổn thất tài chính cho các nhà đầu tư, xói mòn niềm tin của nhà đầu tư và thậm chí là phá sản công ty. Do đó, hiểu được các yếu tố ảnh hưởng đến điều chỉnh tài chính là điều cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của báo cáo tài chính.

II. Thách Thức Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Điều Chỉnh Tài Chính

Một trong những thách thức lớn nhất trong lĩnh vực điều chỉnh tài chính là xác định và định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Như báo cáo của Vietstock (2020) chỉ ra, sai sót trong báo cáo tài chính là một vấn đề phổ biến ở Việt Nam, với tỷ lệ các công ty niêm yết có sai sót lợi nhuận dao động quanh mức 74% trong giai đoạn 2014-2018. Những sai sót này có thể bắt nguồn từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm sai sót, gian lận và các vấn đề tuân thủ. Hiểu được các yếu tố cơ bản thúc đẩy điều chỉnh tài chính là rất quan trọng để phát triển các biện pháp hiệu quả nhằm ngăn chặn và giảm thiểu sự xuất hiện của chúng.

2.1. Các Nghiên Cứu Trước Về Điều Chỉnh Tài Chính Tại Việt Nam

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã tập trung vào việc xem xét các biểu hiện của việc điều chỉnh tài chính tại một số công ty niêm yết hoặc bộ phận được điều chỉnh trong báo cáo thường niên, hoặc xem xét tác động của chúng một cách định kỳ đối với việc điều chỉnh tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Do đó, cần phải xác định những yếu tố nào ảnh hưởng đến điều chỉnh tài chính ở Việt Nam trong giai đoạn từ 2014 đến 2020.

2.2. Rủi Ro Do Báo Cáo Tài Chính Sai Lệch Ảnh Hưởng Đến Thị Trường

Việc điều chỉnh tài chính gây ra một số rủi ro, bao gồm cả việc giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính, dẫn đến người dùng bị hiểu sai khi đưa ra quyết định đầu tư, điều này có tác động đáng kể đến hiệu quả phân bổ nguồn lực của thị trường chứng khoán. Ngoài ra, các công ty điều chỉnh báo cáo tài chính của họ phải chịu tổn thất đáng kể về giá trị thị trường, tăng chi phí vốn và tỷ lệ thay thế điều hành cao.

III. Chính Sách Tài Chính Việt Nam Ảnh Hưởng Của Nợ Kiểm Toán

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản có mối quan hệ đáng kể đến tỷ lệ điều chỉnh tài chính, trong khi quy mô hội đồng quản trị và uy tín kiểm toán dường như không ảnh hưởng đến tỷ lệ này. Điều này cho thấy rằng các công ty có mức nợ cao hơn có thể có nhiều khả năng tham gia vào các hoạt động báo cáo tài chính tích cực để đáp ứng các kỳ vọng của chủ nợ hoặc để tuân thủ các giao ước nợ. Do đó, cần có sự giám sát và kiểm soát chặt chẽ hơn đối với các công ty có mức nợ cao để giảm thiểu rủi ro điều chỉnh tài chính.

3.1. Tác Động Của Tỷ Lệ Nợ Trên Tổng Tài Sản Đến Điều Chỉnh Tài Chính

Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản có tác động lớn nhất đến điều chỉnh tài chính. Các công ty có tỷ lệ nợ trên tổng tài sản cao có thể có nhiều khả năng tham gia vào các hoạt động báo cáo tài chính tích cực để đáp ứng các kỳ vọng của chủ nợ hoặc tuân thủ các giao ước nợ. Điều này có thể dẫn đến sai sót hoặc gian lận trong báo cáo tài chính và cuối cùng là điều chỉnh tài chính.

3.2. Vai Trò Của Kiểm Toán Uy Tín Kiểm Toán Trong Kiểm Soát Điều Chỉnh

Báo cáo của tiến sĩ Nguyễn Thị Kim Oanh đã chỉ ra rằng quy mô hội đồng quản trị và uy tín kiểm toán có tác động rất nhỏ đến tỷ lệ điều chỉnh tài chính. Các công ty có chất lượng kiểm toán cao hơn ít có khả năng điều chỉnh tài chính hơn. Chất lượng kiểm toán có thể được đo lường bằng nhiều yếu tố, bao gồm quy mô và uy tín của công ty kiểm toán, kinh nghiệm và chuyên môn của các đối tác kiểm toán và tính độc lập và khách quan của quy trình kiểm toán.

IV. Phương Pháp Phân Tích Hướng Dẫn Sử Dụng STATA Logistic Regression

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để thu thập dữ liệu từ các báo cáo thường niên của các công ty từ năm 2014 đến năm 2020, có sẵn trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và các trang web CAFEF. Sau đó, tác giả tiếp cận công cụ STATA 15.0 để phân tích kết quả bằng thống kê mô tả, hệ số tương quan và hồi quy logistic. Hồi quy logistic nhị phân, là một kỹ thuật thống kê mạnh mẽ có thể được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc nhị phân (ví dụ: điều chỉnh tài chính so với không điều chỉnh tài chính) và một hoặc nhiều biến độc lập. Bằng cách sử dụng hồi quy logistic, các nhà nghiên cứu có thể ước tính khả năng xảy ra điều chỉnh tài chính dựa trên một tập hợp các yếu tố cụ thể.

4.1. Ứng Dụng Thống Kê Mô Tả Để Xác Định Tần Suất Điều Chỉnh Tài Chính

Thống kê mô tả được sử dụng để tóm tắt và mô tả các đặc điểm chính của dữ liệu. Trong bối cảnh điều chỉnh tài chính, thống kê mô tả có thể được sử dụng để tính tỷ lệ phần trăm các công ty điều chỉnh tài chính trong một giai đoạn nhất định, cũng như các biện pháp xu hướng trung tâm và độ biến động cho các biến số chính.

4.2. Sử Dụng Hệ Số Tương Quan Để Đánh Giá Mối Quan Hệ Giữa Các Yếu Tố

Hệ số tương quan được sử dụng để đo lường sức mạnh và hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến. Trong bối cảnh điều chỉnh tài chính, hệ số tương quan có thể được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau và khả năng điều chỉnh tài chính. Ví dụ: nhà nghiên cứu có thể tính hệ số tương quan giữa tỷ lệ nợ trên tổng tài sản và khả năng điều chỉnh tài chính.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Thông Tin Hữu Ích Cho Nhà Đầu Tư Kiểm Toán

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị cho kiểm toán viên, nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách. Bằng cách xác định các yếu tố ảnh hưởng đến điều chỉnh tài chính, nghiên cứu này có thể giúp kiểm toán viên tập trung nỗ lực của họ vào các lĩnh vực có rủi ro cao và nâng cao hiệu quả của các quy trình kiểm toán. Ngoài ra, những phát hiện này có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn bằng cách cung cấp cho họ một sự hiểu biết rõ hơn về các yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo tài chính. Như Nguyễn Cẩm Vân đã đề xuất, chính sách có thể sử dụng nghiên cứu này để ngăn chặn và giảm thiểu điều chỉnh tài chính.

5.1. Nâng Cao Hiệu Quả Kiểm Toán Thông Qua Xác Định Rủi Ro Điều Chỉnh

Nghiên cứu này có thể giúp kiểm toán viên tập trung nỗ lực của họ vào các lĩnh vực có rủi ro cao và cải thiện hiệu quả của các quy trình kiểm toán bằng cách xác định các yếu tố ảnh hưởng đến điều chỉnh tài chính. Ví dụ: kiểm toán viên có thể xem xét kỹ lưỡng hơn các báo cáo tài chính của các công ty có mức nợ cao hoặc có lịch sử điều chỉnh tài chính.

5.2. Cung Cấp Thông Tin Để Nhà Đầu Tư Đưa Ra Quyết Định Sáng Suốt Hơn

Nghiên cứu này có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn bằng cách cung cấp cho họ sự hiểu biết rõ hơn về các yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo tài chính. Ví dụ: nhà đầu tư có thể thận trọng hơn khi đầu tư vào các công ty có tỷ lệ nợ cao hoặc có lịch sử điều chỉnh tài chính.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Chính Sách Về Điều Chỉnh Tài Chính

Nghiên cứu này đóng góp vào cơ sở kiến thức hiện có về các yếu tố ảnh hưởng đến điều chỉnh tài chính ở Việt Nam, đồng thời cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị cho kiểm toán viên, nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là nghiên cứu này có một số hạn chế. Ví dụ, nghiên cứu chỉ tập trung vào một số yếu tố cụ thể và nó không xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến điều chỉnh tài chính. Ngoài ra, kích thước mẫu tương đối nhỏ và dữ liệu chỉ được thu thập từ các công ty niêm yết tại Việt Nam. Do đó, cần thận trọng khi khái quát hóa những phát hiện này sang các bối cảnh khác.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Đề Xuất Cho Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Ví dụ, nghiên cứu chỉ tập trung vào một số yếu tố cụ thể và nó không xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến điều chỉnh tài chính. Ngoài ra, kích thước mẫu tương đối nhỏ và dữ liệu chỉ được thu thập từ các công ty niêm yết tại Việt Nam. Các nghiên cứu trong tương lai có thể kiểm tra các yếu tố khác như hiệu quả của quản trị công ty và giám sát quy định đối với khả năng xảy ra điều chỉnh tài chính.

6.2. Đề Xuất Chính Sách Để Giảm Thiểu Rủi Ro Điều Chỉnh Tài Chính Tại Việt Nam

Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng những phát hiện của nghiên cứu này để phát triển các chính sách nhằm giảm thiểu rủi ro điều chỉnh tài chính tại Việt Nam. Ví dụ: các nhà hoạch định chính sách có thể xem xét việc tăng cường các yêu cầu quy định đối với báo cáo tài chính và cải thiện việc thực thi các tiêu chuẩn kế toán. Ngoài ra, các nhà hoạch định chính sách có thể khám phá các cách để thúc đẩy các thông lệ quản trị công ty tốt hơn và tăng cường tính độc lập và khách quan của các quy trình kiểm toán.

19/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT FACTORS INFLUENCING THE FINANCIAL RESTATEMENT: EVIDENCE IN VIETNAM Nguyễn Cẩm Vân Hanoi – 2021 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI INTERNATIONAL SCHOOL GRADUATION PROJECT FACTORS INFLUENCING THE FINANCIAL RESTATEMENT: EVIDENCE IN VIETNAM SUPERVISOR: Dr. Nguyễn Thị Kim Oanh STUDENT: Nguyễn Cẩm Vân CODE: 17071340 COHORT: AC2017A MAJOR: Accounting, Analyzing and Auditing Hanoi – 2021 2 ABSTRACT Purposes: The purpose of this study is to look into the factors that influence the financial restatement after-audit of publicly listed companies in Vietnam. It focuses on the size of the company's board of directors, the audited firm, and the total debt to total assets ratio, as well as whether or not the financial restatement has an impact. Design/ Methodology/ Approach: The research is used quantitative method to collect data from annual reports of companies from 2014 to 2020, which is available on HoChiMinh Stock Exchange (HOSE) and Hanoi Stock Exchange (HNX) and CAFEF websites.

After then, the author approaches the STATA 15.0 tool to analyze the results by Descriptive statistics, Correlation coefficient, and Logistic Regression. Findings: This study adds to the literature on the factors influencing the financial restatement of publicly listed companies after-audit in Vietnam over a 7-year period (2014 to 2020). It was discovered that the total debt to total assets ratio had a significant relationship to the incidence of financial restatement, whereas board size and audit reputation did not appear to affect the incidence of financial restatement. Implication: The research aids in identifying the factors influencing financial restatement in Vietnam, as well as providing useful information for auditors and investors on how to identify inaccurate information on annual reports and make right decisions.

Key words: Financial Restatement, Board size, Audit Reputation and Total debt to total assets. 3 ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my gratitude to my instructor, Dr. Nguyễn Thị Kim Oanh of the International School, Vietnam National University for her willingness to support my research for nearly 4 months, as well as her kindness, patience, and her enthusiasm for me. Thanks to her, I got a strong motivation to complete my graduation project on time.

I could have imagined that she would be such a great teacher of Accounting and Auditing majors, providing me with a wealth of knowledge and the orientation of my future career. I also would like to acknowledge my family and friends who supported me during all the time I studied at VNU-IS as well as the period of doing the research and I am gratefully indebted to them. 4 LETTER OF DECLARATION I hereby declare that the Graduation Project titled "Factors Influencing Financial Restatement: Evidence from Vietnam" is the result of my own research and has never been published in any other work. Throughout the implementation process of this project, I took research ethics seriously; all findings of this project are the results of my own research; and all references in this project are clearly cited in accordance with regulations.

I am solely responsible for the accuracy of the numbers, data, and other contents of my graduation project. Hanoi, June 08, 2021 Nguyễn Cẩm Vân 5 TABLE OF CONTENT CHAPTER 1: INTRODUCTION .1 Background of the study .2 Previous studies of financial restatement in around the world and in Vietnam .3 Research objectives and research questions .4 The scale and subject of study .7 Structure of the study .15 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .1 Definition of Financial Statements .2 Definition of Financial restatements .3 Definition of Earnings Management .3 Fraud Triangle theory .5 Review Literature on Financial Restatement of public listed companies 25 2.6 The factors that influence the financial restatement of public listed companies after-auditing reports in Vietnam.2 Reputation of Audit Firm.3 Debt to Total Assets Ratio .7 Conceptual framework of the study .2 Sample and Data Collection .32 CHAPTER 4: DATA ANALYSIS AND RESEARCH FINDINGS .1 Data Analysis with STATA 15.3 Binary Logistic Regression .3 Binary Logistic Regression .46 CHAPTER 5: DISCUSSION, CONCLUSION AND LIMITATIONS .1 Discussion and Conclusion: .2 Limitation of the study.3 The Contribution and Implication of the study .55 7 LIST OF FIGURES Figure 2.1 Fraud Triangle Model .2 The conceptual framework of the study (Source: Author’s analysis) .1 Graphs showing a correlation of -1, 0 and +1 .2 The result of conceptual model .3 The relationship between DEBT and RESTATE .50 8 LIST OF TABLES Table 2.2 Description of variables (Source: Author’s analysis) .1 The measurement of variables .1 Statistics of Restatements.2 Statistic of Industrial sectors .4 Indicators cause financial restatement .5 Correlation Coefficient results .6 Logistic Regression results .7 The result of Odds Ratio .48 9 CHAPTER 1: INTRODUCTION In this report, it is indicated that these factors influence financial restatement with evidence from Vietnam. This introduction chapter will have consisted of five sections, namely background of the study (section 1.1), research objectives and research question (section 1.2), research methods (section 1.3), research findings (section 1.4), and structure of study (section 1.1 Background of the study As it can be known, financial statements have been discussed since the early 1980s; however, since the global accounting and auditing crisis and high-profile fraud cases, such as Enron and WorldCom in the United States, research on this subject has become more aggressive. The number of financial restatements published increased from 919 in 1997 to 1390 in 2005 and another 396 restatements occurred from October 2005 to June 2006 (GAO 2002, 2006).

In the US, overstatement of revenue is the most common type of financial restatement (Dechow 2011). In general, the GAO 2004 reported a loss of $100 billion due to accounting restatement from January 1997 to June 2002. Then, during the days following the early announcement of the restatement, an additional 36 USD billion in market capitalisation loss was reported for the period July 2002 to September 2005. Another example in Malaysia, Transmile Group Berhad is the most well-known example of accounting fraud that resulted in a financial restatement.

This fraud scandal caused huge losses for the company, totalling millions of ringgits (Abdullah 2010). In Vietnam, with the secondary data being the fourth-quarter financial report and the post-audit report issued by Viet stock, it was discovered that companies with profit 10 errors account for a relatively large proportion, fluctuating around 74% of the total number of companies listed on the stock market of Vietnam for 5 years (2014-2018). Specifically, this rate is 70%, 75%, 73% 80%, and 72% respectively, for the years from 2014 to 2018. With 297,516 million VND in faults, 2016 was the year with the most.

According to a typical report conducted by the Vietnam Oil and Gas Construction Joint Stock Corporation under the Vietnam Oil and Gas Group, the largest number of errors in 2016 was 65,433 million VND. As a result, the after- auditing profit gap decreased 65,433 million VND compared to the original financial report's 157,156 million VND. The decrease in profit from these consolidated statements was due to a change in the subsidiary’s reports, leading to the revaluation of the consolidated report after the audit, these items such as provision for doubtful debts, unrealized profits, and financial investments of certain member companies of the Corporation, just as to PVX’s explanation report from 2016. (Vietstock 2020) The restatement of financial statements before and after-auditing reports of public listed companies is becoming incredibly common not only in Vietnam but also in other countries, such as the United States, Canada, China, Iran, and Malaysia.

This problem lowers the accuracy of financial reports, leading to users being misled when making investment decisions, which has a significant impact on the stock market’s resource allocation performance. Additionally, firms that restated their financial statements suffered significant market value losses (Karpoff 2008, Palmrose 2004), increases in the cost of capital (Hribar 2004), and high executive turnover (Hennes 2008, Srinivasan 2005) because of a given firms previously released low-quality financial information, restatements call the credibility of future financial reports into question.2 Previous studies of financial restatement in around the world and in Vietnam Many studies on restatement of financial statements have been conducted in many countries, and some studies have discovered a number of factors that affect the restatement of financial statements (including fraud and errors), such as: the influence of some corporate board characteristics (Beasley 1996, Lobo 2013, Srinivasan 2005) or due to the characteristics of audit quality of listed companies ((Francis 2013, Kenney 2004, Lobo 2013), ownership factors (Khanna 2000, Shleifer 1997), and other characteristics. However, in Vietnam, in previous studies, the manifestation of financial restatement in certain public listed companies or the restated part in annual reports were the only findings. Recently, it examined another aspect as these factors periodically impacting the financial restatement of public listed companies in Vietnam’s stock market (Trần Thị Giang Tân & Trương Thùy Dương 2016) or (Hương 2018) or (Minh An, 2015),and (Mỹ Hà và Công Lý 2014)).

It is essential to determine what factors affect the financial restatements in Vietnam in the period from 2014 to 2020. Hence, this project will evaluate “The factors influencing financial restatement of public listed companies after auditing in Vietnam from 2014 to 2020.3 Research objectives and research questions Overall, this project aims to identify the factors that influence the financial restatement of public listed companies, especially compared before to after-auditing reports in Vietnam during the period from 2014 to 2020. The aim of this research is as follow: • To identify the factors that affect financial restatement in Vietnam. 12 • To identify relationships between those identified factors with financial restatement in Vietnam.

Two research questions were developed based on the objectives: 1. What factors do affect financial restatement in Vietnam? 2. To what extent those factors affect financial restatement in Vietnam? 1.4 The scale and subject of study 1.1 The study’s subject The research focuses on the appearance of financial restatements after auditing reports and these factors that influence financial restatements after auditing of publicly listed companies in Vietnam’s stock market, such as HoChiMinh stock exchange (HOSE), Hanoi stock exchange (HNX), and CAFEF.2 The study’s scale It will be collected by public listed companies in HOSE and HNX and CAFEF. Companies engaged in finance and related financial institutions, such as a bank, trusts, closed-end funds, exchange-traded funds, and insurance companies, may be excluded from the collection, as they are subject to various laws and regulations relating to the finance industry (Abdullah et al.2010; Dechow et al.

The selected public listed companies consisted of companies from these sectors: property, construction, trading and service, consumer products, hotels, technology, industrial products. In addition, from 2014 to 2020, the annual reports of these companies were downloaded to evaluate the financial and non-financial aspects of the restatement of financial statements.5 Research methods In this study, the methods are to collect the financial information (debt to total assets) and non-financial information (board size and audit reputation) in each annual report. In addition, the annual reports obtained for the period from 2014 and 2020 can be concluded (7 years). The report examined the profit-before-tax indicator, the number of board members, the debt-to-all assets percentage, and audit reputation.0 is a useful tool for analyzing the results of the after-audit of Vietnam's 142 public listed companies as a result of these factors affecting their financial restatement.

Descriptive analysis (calculated the percentage of companies that restated their financial reports for 7 years), the correlation coefficient of Pearson, and logistic regression are statistical characteristics to determine results.6 Research findings This study provides literature on the factors impacting Vietnam's after-audit financial restatement reports from 2014-2020 of publicly listed companies. In particular, the research found that the majority of the financial report reaffirmed was due to the debt- to-total-assets ratio, while the remaining factors (board size and audit reputation) appear not to affect company financial restatement.7 Structure of the study The research project is broken down into five parts. Firstly, the background of the study, research objectives and research questions, research methodology, research findings, and the structure of the study are all covered in Chapter 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc điều chỉnh tài chính tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố chính tác động đến quá trình điều chỉnh tài chính trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố nội tại và ngoại tại mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội mà Việt Nam đang đối mặt trong việc cải cách hệ thống tài chính. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức điều chỉnh tài chính có thể thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững, từ đó nâng cao khả năng ra quyết định trong lĩnh vực tài chính.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ tiến trình tự do hoá tài chính ở Việt Nam thực trạng và giải pháp, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về tự do hóa tài chính và những giải pháp cần thiết. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ tác động của dòng tiền đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa dòng tiền và quyết định đầu tư trong doanh nghiệp. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ tác động của chi ngân sách nhà nước đối với tăng trưởng kinh tế ở thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2025 sẽ cung cấp thêm thông tin về vai trò của ngân sách nhà nước trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tài chính và đầu tư tại Việt Nam.