Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường kinh doanh có sự cạnh tranh ngày càng quyết liệt, các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao hiệu quả hoạt động, mở rộng thị trường và hoàn thiện công tác quản lý điều hành. Hoạt động tài chính là bộ phận trọng yếu của hoạt động sản xuất kinh doanh, có mối quan hệ trực tiếp và chi phối đến sự tồn tại, phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc thường xuyên phân tích tình hình tài chính giúp doanh nghiệp và các bên liên quan nhận định rõ thực trạng tài chính, xác định nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng của các nhân tố bên trong và bên ngoài, từ đó dự báo rủi ro, tiềm năng và đưa ra các quyết định quản trị chuẩn xác.

Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel (Viettel Global) là đơn vị chủ lực của Tập đoàn Viettel trong việc đầu tư, phát triển hạ tầng và cung cấp dịch vụ viễn thông tại nhiều quốc gia trên thế giới. Sau hơn 10 năm hoạt động, bên cạnh các thành tựu về quy mô thị trường và doanh thu, Viettel Global phải đối mặt với nhiều rủi ro về tỷ giá, biến động chính trị - pháp lý tại các nước sở tại và áp lực cạnh tranh gay gắt. Do đó, việc đánh giá toàn diện sức khỏe tài chính của đơn vị có ý nghĩa cấp thiết.

Đề tài chuyên đề tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu về đặc điểm tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel.
  2. Phân tích thực trạng tình hình tài chính tại Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel thông qua hệ thống báo cáo tài chính và các chỉ số tài chính đặc trưng.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài chính và hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại Tổng Công ty.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống báo cáo tài chính và hệ thống các tỷ số tài chính phản ánh hiện trạng tài chính tại Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel.
    • Về thời gian: Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018 (thời điểm hoàn thành khóa luận là tháng 12/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu phân tích

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên nguyên lý quản lý tài chính doanh nghiệp hiện đại. Quản lý tài chính doanh nghiệp hướng đến mục tiêu tối đa hóa giá trị tài sản cho các chủ sở hữu trong điều kiện có sự biến động của thị trường và rủi ro kinh doanh.

Phân tích tài chính được xác định là quá trình thu thập, xử lý thông tin kế toán và quản lý nhằm đánh giá thực trạng, xu hướng, khả năng tiềm lực, hiệu quả hoạt động và rủi ro của doanh nghiệp. Nguồn dữ liệu phục vụ phân tích bao gồm 4 bộ phận của hệ thống Báo cáo tài chính:

  • Bảng cân đối kế toán: Phản ánh tổng thể quy mô, kết cấu tài sản (tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn) và nguồn vốn (vốn chủ sở hữu, nợ phải trả) tại một thời điểm nhất định.
  • Báo cáo kết quả kinh doanh: Phản ánh doanh thu, chi phí và kết quả lãi/lỗ thuần của các hoạt động (kinh doanh chính, hoạt động tài chính, hoạt động khác) trong một thời kỳ.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Đánh giá các luồng tiền vào và luồng tiền ra từ 3 hoạt động: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính.
  • Thuyết minh báo cáo tài chính: Cung cấp thông tin chi tiết về chính sách kế toán áp dụng, biến động tài sản, công nợ và các sự kiện tài chính trọng yếu.

Khóa luận thiết lập hệ thống 4 nhóm tỷ số tài chính căn bản phục vụ quá trình lượng hóa và đánh giá:

  1. Nhóm chỉ số khả năng thanh toán: Tỷ số thanh toán hiện thời ($\text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$), Tỷ số thanh toán nhanh, Tỷ số thanh toán tức thời.
  2. Nhóm chỉ số cân đối vốn (cơ cấu tài chính): Tỷ số nợ trên tổng tài sản, Tỷ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, Tỷ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, Tỷ số khả năng thanh toán lãi vay ($\text{TIE} = \text{EBIT} / \text{Lãi vay}$).
  3. Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho, Kỳ thu tiền bình quân, Vòng quay tài sản cố định, Vòng quay tổng tài sản.
  4. Nhóm chỉ số khả năng sinh lợi: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), Khả năng sinh lợi cơ bản của tài sản ($\text{BEP} = \text{EBIT} / \text{Tổng tài sản}$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ suất sinh lời vốn cổ phần thường (ROCE), Thu nhập trên một cổ phần (EPS).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật chuyên ngành tài chính - ngân hàng:

  • Phương pháp suy diễn: Vận dụng lý thuyết khoa học quản trị tài chính doanh nghiệp để làm căn cứ đánh giá hiện trạng tài chính thực tế của doanh nghiệp.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng số liệu từ hệ thống báo cáo tài chính để tính toán các tỷ số tài chính, xác định các biến động qua các năm.
  • Nghiên cứu tại bàn (Desk research): Thu thập, tổng hợp, trích xuất và xử lý dữ liệu từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên của Viettel Global.
  • Phương pháp thống kê, so sánh: So sánh số liệu qua chuỗi thời gian 2016 - 2018 bằng số tuyệt đối và số tương đối, lập bảng biểu và đồ thị để phân tích xu hướng biến động của các chỉ tiêu tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP

Chương này trình bày có hệ thống các khái niệm, mục tiêu và ý nghĩa của công tác phân tích tài chính doanh nghiệp. Tác giả phân tích nhu cầu và giác độ tiếp cận thông tin tài chính của từng nhóm chủ thể:

  • Nhà quản trị doanh nghiệp: Đánh giá hiệu quả điều hành quá khứ, kiểm soát cân bằng tài chính, khả năng sinh lời, khả năng thanh toán và rủi ro, từ đó ban hành các quyết định đầu tư, tài trợ và phân phối lợi nhuận chính xác.
  • Nhà đầu tư (cổ đông): Quan tâm đến khả năng sinh lời, mức chi trả cổ tức và sự gia tăng giá trị vốn đầu tư, lợi nhuận bình quân trên mỗi cổ phiếu.
  • Chủ nợ (người cho vay): Người cho vay ngắn hạn chú trọng khả năng thanh toán nhanh; người cho vay dài hạn tập trung vào cơ cấu vốn, khả năng sinh lời và mức độ an toàn của dòng tiền trả nợ gốc lẫn lãi.
  • Cơ quan chức năng Nhà nước và các đối tượng khác: Phục vụ công tác quản lý vĩ mô, thanh tra, kiểm tra thuế và đảm bảo quyền lợi cho người lao động.

Chương 1 cũng chuẩn hóa phương pháp đọc hiểu hệ thống Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC) cùng công thức xác định của toàn bộ các chỉ tiêu thuộc 4 nhóm tỷ số tài chính nêu trên.

CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH TẠI TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIETTEL

Chương này tập trung làm rõ bức tranh tổng thể về mô hình tổ chức, mạng lưới đầu tư quốc tế và phân tích chuyên sâu các dữ liệu tài chính thực tế của Viettel Global:

1. Tổng quan doanh nghiệp và mạng lưới quốc tế

  • Thông tin pháp lý: Viettel Global thành lập ngày 24/10/2007 (tiền thân là Ban Dự án Đầu tư nước ngoài thành lập ngày 24/3/2006). Vốn điều lệ tăng trưởng từ 960 tỷ đồng lên 30.430 tỷ đồng. Doanh nghiệp niêm yết trên sàn UPCoM từ ngày 25/09/2018 với mã chứng khoán VGI, đưa hơn 2,24 tỷ cổ phiếu vào giao dịch, định giá đạt xấp xỉ 1,5 tỷ USD.
  • Hiện diện thị trường: Viettel Global đầu tư tại 10 thị trường quốc tế trải rộng qua 3 châu lục (Châu Á, Châu Phi, Châu Mỹ):
    • Metfone (Campuchia, 2009): Chiếm 38,5% thị phần (số 1), 12.000 km cáp quang, vùng phủ 97%, triển khai 4,5G LTE năm 2018.
    • Unitel (Lào, 2009): Chiếm 53,4% thị phần (số 1), 7.000 km cáp quang, vùng phủ 95%, doanh thu lũy kế đạt 1,4 tỷ USD, lợi nhuận lũy kế 550 triệu USD.
    • Natcom (Haiti, 2011): Chiếm 35% thị phần, 1.000 km cáp quang, doanh thu 2018 tăng 19,2%, chia cổ tức 3 triệu USD.
    • Movitel (Mozambique, 2012): Chiếm 33% thị phần (số 1), 3.000 km cáp quang, vùng phủ 95%, gia hạn giấy phép đến năm 2027.
    • Telemor (Đông Timor, 2013): Chiếm 55% thị phần (số 1), 680 trạm phát sóng, 2.600 km cáp quang, vùng phủ 98%, triển khai ví Mosan.
    • Nexttel (Cameroon, 2014): Đạt 4,5 triệu thuê bao, chiếm 29-30% thị phần, hạ tầng 2.500 km cáp quang.
    • Lumitel (Burundi, 2015): Chiếm 52% thị phần di động (số 1), 1.300 km cáp quang, ví Lumicash chiếm 47% thị phần, lợi nhuận năm 2018 tăng trưởng 520%.
    • Halotel (Tanzania, 2015): Chiếm 11% thị phần, 4.000 km cáp quang, vùng phủ 95%, phát triển ví Halopesa.
    • Mytel (Myanmar, 2018): Đạt 5,5 triệu khách hàng sau gần 1 năm hoạt động, chiếm 14% thị phần (vị trí thứ 3), sở hữu 12.600 trạm 3G/4G và 13.000 km cáp quang.

2. Phân tích khó khăn và môi trường kinh doanh

Tác giả nhận diện các rào cản tác động trực tiếp đến chi phí và hiệu quả tài chính của Viettel Global:

  • Khó khăn trong nước: Thủ tục hành chính đầu tư ra nước ngoài phức tạp; quy định hạn mức vốn đầu tư theo Nghị định 22/CP; hạn chế trong cơ chế cấp tín dụng từ các ngân hàng thương mại trong nước đối với dự án ngoại quốc; khó khăn về kiểm soát ngoại hối và thủ tục chuyển tiền, chuyển lợi nhuận về nước.
  • Khó khăn tại nước tiếp nhận: Pháp luật thiếu đồng bộ và thường xuyên thay đổi; sự không nhất quán giữa quy định trung ương và thu thuế tại địa phương (điển hình tại Lào); thủ tục đăng ký, cấp phép và thông quan kéo dài (Nga, Lào); chất lượng nguồn lao động sở tại hạn chế về chuyên môn, tính kỷ luật và thói quen làm việc không trực ngoài giờ/cuối tuần.
  • Thách thức ngành: Xu hướng sáp nhập toàn cầu làm suy giảm số lượng nhà mạng; sức ép cạnh tranh hạ giá cước (cước đối thủ quốc tế dao động từ 1-2 cent/phút so với mức 8 cent/phút tại Việt Nam); chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu lớn.

3. Đánh giá số liệu và các chỉ số tài chính

Năm 2018, Viettel Global đạt doanh thu thuần 25.082 tỷ đồng. Doanh thu dịch vụ đạt trên 15.500 tỷ đồng (tăng hơn 400 tỷ đồng so với năm 2017). Lợi nhuận gộp đạt trên 5.300 tỷ đồng (tăng 19%), đưa tỷ suất lợi nhuận gộp lên 31,5%.

Về nhóm chỉ số khả năng thanh toán, khóa luận phân tích diễn biến khả năng thanh toán hiện thời giai đoạn 2016 - 2018:

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Chênh lệch 2017/2016 Chênh lệch 2018/2017
Tài sản ngắn hạn (tỷ VND) 19.108 19.693 19.844 +585 +151
Nợ ngắn hạn (tỷ VND) 11.299 12.919 8.560 +1.620 -4.359
Hệ số thanh toán hiện thời (lần) 1,69 1,52 2,318 -0,17 +0,798

Nhận xét từ số liệu: Tại thời điểm năm 2018, 1 đồng nợ ngắn hạn của Viettel Global được đảm bảo bởi 2,318 đồng tài sản ngắn hạn. Hệ số này lớn hơn 1 và vượt mức 2 cho thấy doanh nghiệp bảo đảm an toàn thanh toán nợ ngắn hạn, đồng thời có sự cải thiện rõ rệt so với năm 2016 và 2017. Tuy nhiên, việc tỷ số tăng cao cũng phản ánh sự gia tăng của các khoản phải thu và dấu hiệu doanh nghiệp đang bị đối tác chiếm dụng vốn.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP, KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIETTEL

Dựa trên định hướng phát triển chuyển đổi số và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh tại các thị trường quốc tế, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Nâng cao hiệu quả phân tích hoạt động tài chính: Thiết lập hệ thống giám sát, phân tích định kỳ và chuyên sâu về các chỉ số tài chính gắn liền với biến động thị trường ngoại hối và lãi suất vay.
  • Hoàn thiện tổ chức công tác phân tích tài chính: Xây dựng quy trình luân chuyển, tích hợp số liệu tài chính giữa các công ty con/liên doanh ở nước ngoài về Tổng công ty nhằm đảm bảo tính kịp thời và chính xác của báo cáo tài chính hợp nhất.
  • Đào tạo và phát triển nhân sự: Tăng cường năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ làm công tác kế toán - tài chính, trang bị kiến thức quản trị tài chính quốc tế, kỹ năng quản trị rủi ro tiền tệ và chuẩn mực kế toán quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực quy mô phát triển của Viettel Global với vốn điều lệ đạt 30.430 tỷ đồng và giá trị định giá khi lên sàn UPCoM đạt xấp xỉ 1,5 tỷ USD (năm 2018).
  • Lượng hóa các kết quả kinh doanh năm 2018: Doanh thu thuần đạt 25.082 tỷ đồng, lợi nhuận gộp đạt trên 5.300 tỷ đồng (tăng trưởng 19% so với 2017), tỷ suất lợi nhuận gộp xác lập mức đỉnh 4 năm là 31,5%.
  • Xác định được sự an toàn trong thanh khoản ngắn hạn năm 2018 khi hệ số thanh toán hiện thời đạt 2,318 lần (tăng từ mức 1,69 lần năm 2016 và 1,52 lần năm 2017) nhờ việc giảm mạnh nợ ngắn hạn từ 12.919 tỷ đồng xuống 8.560 tỷ đồng.
  • Tổng hợp toàn diện thực trạng hoạt động tại 10 thị trường nước ngoài của Viettel, chỉ rõ các thị trường dẫn đầu thị phần như Unitel tại Lào (53,4%), Telemor tại Đông Timor (55%), Lumitel tại Burundi (52%), Metfone tại Campuchia (38,5%).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Làm rõ tính chất đặc thù của hoạt động tài chính doanh nghiệp viễn thông khi đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI ra nước ngoài), bao gồm áp lực vốn ban đầu lớn, rủi ro biến động tỷ giá và sự khác biệt về thể chế pháp lý - xã hội.
  • Cung cấp đề xuất có tính ứng dụng về việc hoàn thiện bộ máy và quy trình phân tích tài chính nội bộ nhằm phục vụ trực tiếp cho công tác điều hành tại Tổng Công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2016 - 2018; một số số liệu chi tiết về báo cáo tài chính hợp nhất của từng thị trường riêng lẻ chưa được công bố đầy đủ do tính bảo mật kinh doanh và độ trễ trong chuẩn hóa báo cáo kế toán giữa các quốc gia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2018, đi sâu phân tích tác động của rủi ro tỷ giá hối đoái đối với lợi nhuận thuần và đánh giá chi tiết cấu trúc vốn tối ưu cho từng dự án đầu tư viễn thông độc lập ở thị trường Châu Phi và Châu Mỹ Latinh.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp đa quốc gia, cách xây dựng hệ thống chỉ số tài chính từ số liệu thực tế.
  • Đối với nhà nghiên cứu và nhà quản trị: Cung cấp thông tin thực tiễn giá trị về quá trình mở rộng đầu tư quốc tế của doanh nghiệp viễn thông Việt Nam, các rào cản thể chế, lao động và giải pháp quản trị tài chính khi thâm nhập thị trường mới nổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Viettel Global chính thức niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán vào thời điểm nào và với quy mô ra sao?
Viettel Global chính thức giao dịch trên sàn UPCoM vào ngày 25/09/2018 với mã chứng khoán VGI. Tổng số lượng cổ phiếu đưa vào giao dịch là hơn 2,24 tỷ cổ phiếu, định giá doanh nghiệp tại thời điểm niêm yết đạt gần 1,5 tỷ USD.

2. Hệ số khả năng thanh toán hiện thời của Viettel Global biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 - 2018?
Hệ số khả năng thanh toán hiện thời đạt 1,69 lần vào năm 2016, giảm xuống 1,52 lần vào năm 2017, sau đó tăng mạnh lên 2,318 lần vào năm 2018. Mức chỉ số năm 2018 lớn hơn 2 cho thấy khả năng đảm bảo nghĩa vụ nợ ngắn hạn tốt, tuy nhiên phản ánh tình trạng tài sản bị ứ đọng ở các khoản phải thu.

3. Tại thị trường quốc tế nào Viettel Global nắm giữ thị phần viễn thông cao nhất tính đến năm 2018?
Telemor tại Đông Timor là thị trường có thị phần cao nhất với 55% thị phần di động, theo sau là Unitel tại Lào với 53,4% thị phần và Lumitel tại Burundi với 52% thị phần.

4. Khó khăn pháp lý lớn nhất trong nước mà các doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài như Viettel Global gặp phải là gì?
Quy định hạn mức vốn đầu tư ra nước ngoài theo Nghị định 22/CP, tính phức tạp trong thủ tục hành chính phê duyệt dự án đầu tư, cùng các rào cản trong cơ chế quản lý ngoại hối, vay vốn ngân hàng trong nước và thủ tục chuyển tiền, chuyển lợi nhuận về Việt Nam.

5. Kết quả kinh doanh cốt lõi của Viettel Global trong năm 2018 đạt được những con số nổi bật nào?
Năm 2018, doanh thu thuần đạt 25.082 tỷ đồng, doanh thu dịch vụ đạt trên 15.500 tỷ đồng, lợi nhuận gộp đạt trên 5.300 tỷ đồng (tăng 19% so với 2017) và tỷ suất lợi nhuận gộp đạt 31,5%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Trung Hiếu đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp và vận dụng thành công vào thực tiễn của Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel giai đoạn 2016 - 2018. Thông qua việc phân tích hệ thống báo cáo tài chính và các chỉ số thanh toán, hoạt động, sinh lời, nghiên cứu đã phác họa bức tranh tài chính toàn diện, chỉ ra cả điểm mạnh về khả năng thanh khoản lẫn những thách thức về cơ chế pháp lý và quản trị vốn khi đầu tư ra nước ngoài. Các giải pháp đề xuất tập trung vào hoàn thiện tổ chức phân tích và đào tạo nhân sự mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản lý tài chính của doanh nghiệp.