Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức trên HOSE - Đại học Cửu Long

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức của công ty niêm yết trên HOSE, phân tích thực trạng và giải pháp tài chính doanh nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Cửu Long

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Phạm Thị Xuân Hằng

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chính sách chi trả cổ tức trên HOSE

Chính sách cổ tức đóng vai trò huyết mạch trong cấu trúc tài chính doanh nghiệp niêm yết. Quyết định phân phối lợi nhuận tác động trực tiếp đến quyền lợi cổ đông và nguồn vốn nội bộ. Thị trường chứng khoán HOSE quy tụ nhiều doanh nghiệp đầu ngành tại Việt Nam. Do đó, việc chi trả cổ tức trên sàn HOSE luôn thu hút sự quan tâm lớn từ giới đầu tư. Các doanh nghiệp thường lựa chọn trả cổ tức bằng tiền mặt hoặc cổ phiếu. Mỗi hình thức đều mang lại những tác động tài chính riêng biệt. Tỷ lệ chi trả phản ánh rõ nét sức khỏe tài chính và triển vọng phát triển tương lai. Doanh nghiệp cần cân đối giữa việc chia sẻ lợi nhuận và tích lũy vốn tái đầu tư. Nếu chia quá nhiều, công ty sẽ giảm dự trữ tiền mặt và hạn chế khả năng mở rộng. Nếu giữ lại quá lớn, cổ đông ngắn hạn có thể thất vọng và bán tháo cổ phiếu. Lý thuyết tài chính cung cấp nhiều góc nhìn về vấn đề này. Điển hình là lý thuyết tín hiệu và lý thuyết người đại diện. Việc nghiên cứu các nhân tố chi phối chính sách cổ tức trên HOSE vì vậy mang tính thực tiễn rất cao.

1.1. Khái niệm và hình thức chi trả cổ tức trên HOSE

Cổ tức là phần lợi nhuận sau thuế được chia cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu. Trên sàn HOSE, hình thức chi trả phổ biến gồm tiền mặt và cổ phiếu thưởng. Cổ tức tiền mặt mang lại thu nhập trực tiếp cho nhà đầu tư. Hình thức này chứng minh dòng tiền kinh doanh ổn định của doanh nghiệp. Ngược lại, cổ tức bằng cổ phiếu giúp giữ lại dòng tiền mặt phục vụ mở rộng quy mô. Vốn điều lệ của công ty sẽ tăng lên tương ứng. Mỗi phương thức thể hiện định hướng tài chính và chiến lược kinh doanh khác nhau. Quyết định lựa chọn phụ thuộc vào chu kỳ kinh doanh và nhu cầu vốn của từng đơn vị niêm yết.

1.2. Nền tảng lý thuyết về chính sách chi trả cổ tức

Nhiều học thuyết kinh điển giải thích hành vi phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp. Lý thuyết chim trong tay khẳng định nhà đầu tư luôn chuộng cổ tức tiền mặt hơn lãi vốn. Họ muốn giảm thiểu rủi ro biến động giá trong tương lai. Ngược lại, lý thuyết bất tương thích của Modigliani và Miller cho rằng cổ tức không tác động đến giá trị công ty trong thị trường hoàn hảo. Ngoài ra, lý thuyết nhóm khách hàng chỉ ra rằng mỗi nhóm nhà đầu tư có sở thích nhận cổ tức khác nhau. Các lý thuyết này tạo khung tham chiếu quan trọng cho các nghiên cứu thực nghiệm trên sàn HOSE.

II. Phân tích nhân tố ảnh hưởng chính sách chi trả cổ tức trên HOSE

Các nghiên cứu thực nghiệm trên HOSE chỉ ra nhiều yếu tố chi phối mức cổ tức chi trả. Khả năng sinh lời là nhân tố hàng đầu quyết định quy mô phân phối lợi nhuận. Chỉ số thu nhập trên mỗi cổ phần và tỷ suất sinh lời trên tài sản có mối quan hệ đồng biến với tỷ lệ cổ tức. Doanh nghiệp làm ăn hiệu quả thường có dòng tiền dồi dào để trả thưởng cho nhà đầu tư. Bên cạnh đó, đòn bẩy tài chính lại tạo áp lực tiêu cực lên chính sách này. Khi tỷ lệ nợ vay cao, doanh nghiệp buộc phải ưu tiên nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi vay. Tình trạng này khiến ngân quỹ chi trả cho cổ đông bị thu hẹp đáng kể. Ngoài ra, quy mô công ty và thời gian niêm yết cũng can thiệp mạnh mẽ vào quyết định cổ tức. Những công ty lớn, hoạt động lâu năm trên sàn HOSE thường duy trì cổ tức ổn định hơn. Ngược lại, các công ty trẻ trung hoặc tăng trưởng nhanh có xu hướng giữ lại phần lớn lợi nhuận. Sự đánh đổi giữa thanh khoản hiện hành và mở rộng kinh doanh tạo nên bài toán khó cho ban lãnh đạo.

2.1. Tác động từ khả năng sinh lời và quy mô doanh nghiệp

Chỉ số EPS và ROA phản ánh trực tiếp năng lực tạo ra lợi nhuận của công ty niêm yết. Doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời cao luôn sở hữu nguồn lực tài chính dồi dào. Họ dễ dàng thực hiện cam kết chi trả cổ tức cao và ổn định qua các năm. Song song đó, quy mô công ty cũng giữ vai trò quyết định. Các doanh nghiệp lớn trên HOSE dễ dàng tiếp cận nguồn vốn bên ngoài với chi phí thấp. Nhờ lợi thế này, họ ít phải phụ thuộc vào nguồn vốn lợi nhuận giữ lại. Do đó, các tập đoàn lớn thường duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức hào phóng hơn nhằm củng cố niềm tin của thị trường.

2.2. Áp lực từ tỷ lệ nợ vay và yêu cầu thanh khoản vốn

Cấu trúc vốn và tỷ số nợ trên tổng tài sản ảnh hưởng sâu sắc đến dòng tiền doanh nghiệp. Doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao phải đối mặt với gánh nặng chi phí lãi vay lớn. Các điều khoản ràng buộc từ ngân hàng thường hạn chế việc phân phối tiền mặt cho cổ đông. Khi đó, công ty buộc phải giảm tỷ lệ chi trả cổ tức để bảo vệ khả năng thanh toán. Tương tự, tỷ số thanh toán hiện hành thấp cảnh báo nguy cơ thiếu hụt nguồn tiền ngắn hạn. Doanh nghiệp bắt buộc phải giữ lại lợi nhuận để dự phòng rủi ro thanh khoản. Việc chi trả cổ tức cao trong bối cảnh này sẽ đẩy công ty vào nguy cơ vỡ nợ.

III. Phương pháp định hình chính sách chi trả cổ tức trên HOSE

Doanh nghiệp trên sàn HOSE cần xây dựng mô hình hoạch định chính sách cổ tức khoa học. Việc áp dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng như FEM hoặc REM giúp định lượng chính xác tác động của từng biến số tài chính. Ban điều hành cần dự báo chính xác nhu cầu vốn đầu tư trung và dài hạn. Từ đó, doanh nghiệp xây dựng kế hoạch phân bổ dòng tiền hài hòa giữa tái đầu tư và chi trả lợi nhuận. Một chính sách cổ tức ổn định theo thời gian giúp gia tăng uy tín của tổ chức phát hành. Doanh nghiệp nên chủ động kết hợp linh hoạt giữa cổ tức tiền mặt và cổ tức cổ phiếu tùy chu kỳ kinh tế. Trong giai đoạn thị trường thuận lợi, công ty có thể thưởng thêm cổ tức tiền mặt từ lợi nhuận thặng dư. Khi kinh tế suy thoái, việc ưu tiên giữ lại dòng tiền và phát hành cổ phiếu thưởng sẽ giúp tăng cường bộ đệm vốn. Sự minh bạch trong việc công bố thông tin tài chính cũng là giải pháp cốt lõi để duy trì mức định giá cổ phiếu tối ưu.

3.1. Ứng dụng mô hình kinh tế lượng trong dự báo cổ tức

Phương pháp nghiên cứu định lượng đóng vai trò định hướng cho quyết định tài chính doanh nghiệp. Sử dụng mô hình tác động cố định hoặc tác động ngẫu nhiên trên dữ liệu bảng giúp kiểm soát tính không đồng nhất giữa các doanh nghiệp HOSE. Các chỉ số như EPS, quy mô nợ và vòng quay vốn được đo lường chính xác. Nhà quản trị tài chính có thể thiết lập ngưỡng an toàn về đòn bẩy và thanh khoản trước khi quyết định mức chi trả. Mô hình toán học này giúp dự báo chính xác khả năng tài trợ bằng dòng tiền nội bộ. Nhờ đó, rủi ro cắt giảm cổ tức đột ngột được loại bỏ hiệu quả.

3.2. Chiến lược kết hợp linh hoạt giữa tiền mặt và cổ phiếu

Doanh nghiệp niêm yết cần đa dạng hóa hình thức chi trả cổ tức theo từng giai đoạn phát triển. Giai đoạn tăng trưởng nóng đòi hỏi nhu cầu vốn tự có rất lớn cho các dự án mở rộng. Lúc này, phương án chi trả bằng cổ tức cổ phiếu giúp giữ lại toàn bộ lợi nhuận mà vẫn làm hài lòng cổ đông. Khi doanh nghiệp bước vào giai đoạn trưởng thành với dòng tiền dồi dào và ít cơ hội đầu tư mới, cổ tức tiền mặt là lựa chọn ưu tiên. Sự kết hợp khéo léo giữa hai phương thức này vừa đáp ứng kỳ vọng nhà đầu tư, vừa bảo toàn năng lực tài chính cho tổ chức niêm yết.

IV. Kết luận và ứng dụng chính sách chi trả cổ tức trên HOSE

Chính sách chi trả cổ tức của doanh nghiệp niêm yết trên HOSE là kết quả của sự dung hòa phức tạp giữa nhiều nhân tố nội tại và môi trường vĩ mô. Kết quả thực nghiệm khẳng định khả năng sinh lời, quy mô tài sản và thời gian niêm yết có ảnh hưởng tích cực đến tỷ lệ chi trả. Ngược lại, áp lực nợ vay và nhu cầu vốn tái đầu tư là rào cản chính hạn chế việc chia cổ tức tiền mặt. Đối với nhà đầu tư cá nhân lẫn tổ chức, việc theo dõi chính sách cổ tức cung cấp tín hiệu tin cậy về sức khỏe tài chính thực tế của doanh nghiệp. Những doanh nghiệp chi trả đều đặn thường có nền tảng quản trị vững vàng và dòng tiền hoạt động lành mạnh. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp, bài toán cổ tức đòi hỏi tư duy chiến lược dài hạn và tính kỷ luật cao trong phân bổ nguồn lực. Việc duy trì chính sách minh bạch, nhất quán sẽ nâng cao giá trị vốn hóa thị trường và củng cố vững chắc niềm tin của cổ đông trên sàn HOSE.

4.1. Ứng dụng thực tiễn cho nhà đầu tư chứng khoán HOSE

Nhà đầu tư có thể sử dụng tỷ lệ chi trả cổ tức làm bộ lọc lựa chọn cổ phiếu giá trị. Các doanh nghiệp duy trì tỷ suất cổ tức tiền mặt cao và đều đặn là nơi trú ẩn an toàn trong thời kỳ thị trường biến động mạnh. Nhà đầu tư cần đặc biệt chú ý đến sự cân xứng giữa tốc độ tăng trưởng EPS và mức cổ tức được chi trả. Nếu công ty chia cổ tức vượt quá lợi nhuận kiếm được, đó là tín hiệu cảnh báo rủi ro suy giảm năng lực cạnh tranh. Việc phân tích kỹ báo cáo tài chính giúp nhà đầu tư tránh được các bẫy cổ tức ảo trên thị trường chứng khoán.

4.2. Khuyến nghị quản trị tài chính cho doanh nghiệp niêm yết

Hội đồng quản trị và ban điều hành cần xây dựng chính sách cổ tức mang tính chiến lược và ổn định. Doanh nghiệp cần tránh việc biến động cổ tức quá lớn giữa các năm tài chính liền kề. Sự thay đổi đột ngột dễ gửi đi tín hiệu tiêu cực về triển vọng tăng trưởng của tổ chức. Đồng thời, doanh nghiệp phải cân đối chặt chẽ giữa nghĩa vụ nợ vay và ngân sách chia cổ tức nhằm tránh rủi ro kiệt quệ tài chính. Việc minh bạch hóa thông tin dự án đầu tư và lý do giữ lại lợi nhuận sẽ giúp cổ đông thấu hiểu và đồng thuận cao trong các kỳ đại hội thường niên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/10/2026
Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức của công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh 0331243015 phạm thị xuân hằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Trong chương này, tác giả nêu rõ lý do tại sao lựa chọn đề tài và trình bày cụ thể mục tiêu nghiên cứu của tác giả cho các Công ty ở Việt Nam trên HOSE. Ngoài ra, đề tài còn trình bày ý nghĩa về mặt lý thuyết và thực tiễn của đề tài cũng như sơ lược về kết cấu của đề tài sẽ thực hiện. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM Trước khi đi sâu vào đề tài, tác giả đề cập một số khái niệm liên quan đến cổ tức, CSCT, hình thức chi trả cổ tức và các nhân tố liên quan đến chính sách chi trả cổ tức 2.1 Tổng quan về chính sách cổ tức 2.1 Các khái niệm có liên quan - Cổ tức là một phần LN sau thuế được công ty cổ phần phân chia cho các chủ sở hữu của mình bằng nhiều hình thức khác nhau chẳng hạn như tiền mặt hoặc bằng cổ phần. - CSCT là quyết định của người có thẩm quyền về việc phân phối LN có được cho các cổ đông, bao gồm: • Tỷ lệ chi trả • Tần suất chi trả (một hay nhiều lần trong năm) • Hình thức chi trả (trả bằng tiền hay bằng cổ phiếu) 2.

Các chỉ tiêu đo lường CSCT - Cổ tức một cổ phần thường (Dividend per Share – DPS) Cổ tức một cổ phần là chỉ tiêu phản ánh mức thu nhập thực tế mà mỗi cổ phần được hưởng từ kết quả hoạt động kinh doanh. Một sự tăng lên trong cổ tức một cổ phần thường mang lại hiệu ứng tốt trong tâm lý của các NĐT. Nhưng chỉ tiêu này chỉ cho NĐT biết được họ nhận được bao nhiêu tiền cổ tức, chứ họ không biết công ty trích bao nhiêu phần trăm từ lợi nhuận sau thuế để chia cổ tức và bao nhiêu giữ lại cho đầu tư. Vì vậy đây chưa phải là chỉ tiêu đo lường triệt để của CSCT.

7 - Tỷ lệ chi trả cổ tức (Dividend payout ratio): Tỷ lệ chi trả cổ tức đo lường tỷ lệ phần trăm LN ròng trả cho cổ đông dưới dạng cổ tức. Tỷ lệ chi trả cổ tức càng cao phản ánh công ty đã sử dụng đại bộ phận LN sau thuế để chi trả cổ tức cho các cổ đông, đồng thời chỉ có một phần nhỏ LN giữ lại để tái đầu tư. - Tỷ suất cổ tức (Dividend Yield): Tỷ suất cổ tức thể hiện tỷ lệ hoàn vốn cổ tức trên giá trị thị trường hiện thời của cổ phiếu, hay tỷ lệ cổ tức mà nhà đầu tư nhận được so với số tiền mà họ phải trả để mua cổ phiếu đó.Tỷ suất cổ tức là tỷ suất sinh lợi của nhà đầu tư chỉ tính riêng cho thu nhập từ cổ tức khi NĐT mua cổ phần tại một mức giá thị trường nào đó. Tỷ suất cổ tức phản ánh NĐT sẽ nhận được bao nhiêu đồng cổ tức từ một đồng đầu tư vào cổ phiếu tại mức giá thị trường.

Tỷ suất cổ tức càng cao thể hiện rằng NĐT có tỷ suất sinh lợi từ cổ tức càng cao, còn tỷ suất cổ tức thấp chưa hẳn là đã xấu bởi vì NĐT có thể trông chờ vào tỷ suất sinh lợi từ lãi vốn của giá cổ phiếu trên thị trường. Một tỷ suất cổ tức ở mức cao hay thấp chưa chắc phản ánh được công ty chi trả cổ tức cao hay thấp, vì tỷ suất cổ tức còn phụ thuộc vào giá cổ phiếu trên thị trường.3 Các hình thức chi trả cổ tức - Trả cổ tức bằng tiền mặt (Cash dividend): Là việc DN trả cổ tức cho cổ đông trực tiếp bằng tiền mặt theo một tỷ lệ nhất định, căn cứ vào kết quả hoạt động kinh doanh và các quyết định kế hoạch kinh doanh của Hội đồng quản trị. Với những NĐT đang nắm giữ cổ phiếu và những người đang có dự định mua cổ phiếu, có thể căn cứ vào số CTTM được trả để tính lợi suất hiện thời bằng cách lấy khoản này chia cho thị giá cổ phiếu. Chỉ tiêu này được coi là một trong những tiêu chí chọn cổ phiếu.

8 - Trả bằng cổ phiếu (Stock dividend): Đây là hình thức trả cổ tức bằng cổ phiếu thay vì bằng tiền. Khi công ty có nhu cầu giữ lại LN để đầu tư phát triển, họ có thể sử dụng cổ phiếu được phép phát hành hay cổ phiếu quỹ (nếu có) để trả cổ tức. Khoản cổ tức cho mỗi cổ phiếu theo cách trả này là phần cổ phần thay cho khoản tiền. Một số DN còn trả cổ tức bằng một công cụ nợ, được gọi là cổ tức nghĩa vụ (cổ tức nợ); bằng tài sản, giấy khất nợ với cam kết khoản tiền sẽ được trả vào một ngày nào đó trong tương lai.

Đối với những DN đã hoạt động ổn định, trả bằng CTTM thường được NĐT ưa thích hơn, đơn giản vì đó là tiền thật, thu nhập thật, là minh chứng cho tình hình tài chính DN được điều hòa tốt. -Chia nhỏ cổ phiếu Hành động này của công ty nhằm tăng lượng cổ phiếu lên, có thể chia nhỏ đang lưu thông với bất kỳ tỷ lệ nào, chẳng hạn như DN tăng gấp đôi lượng cổ phiếu đang lưu hành bằng cách cho mỗi cổ đông đổi 01 cổ phiếu cũ lấy 2 cổ phiếu mới. Bằng cách này, cổ đông vẫn giữ nguyên giá trị như trước khi chia nhỏ nhưng nếu giá cổ phiếu tăng lên thì cổ đông sẽ lời hơn. - Chi trả CT bằng tài sản DN trả cổ tức cho cổ đông bằng thành phẩm, hàng hóa, bất động sản hay cổ phiếu của công ty khác do DN sở hữu…Việc trả cổ tức bằng tài sản khác sẽ làm giảm tài sản đó với một bút toán tương ứng trong LN giữ lại.

- Mua lại cổ phần: Thay vì chi trả CTTM, đôi khi một vài DN thực hiện mua lại các cổ phần đang lưu hành. Cổ phần mua lại được gọi là cổ phần ngân quỹ. Mua lại cổ phần chuyển LN của cổ đông từ thu nhập thường (cổ tức) thành thu nhập lãi vốn. Các DN thực hiện mua lại cổ phần theo một số cách thức như mua trực tiếp từ các cổ đông của mình bằng cách đưa ra một mức giá đệm (thường cao hơn giá thị trường) hoặc có thể mua lại ở thị trường tự do, hay 9 có thể thương lượng riêng để mua lại từ những người nắm giữ một lượng lớn các cổ phần.

Mua lại cổ phần làm tăng LN mỗi cổ phần cho số cổ phần đang lưu hành còn lại và cũng làm tăng giá cổ phần. Các DN quyết định mua lại cổ phần thay vì chi trả CTTM để hưởng các lợi thế của thuế đánh trên thu nhập lãi vốn thấp hơn so với CTTM (hoặc ít ra vì thu nhập lãi vốn có thể được hoãn thuế đến các thời điểm trong tương lai). Mua lại cổ phần còn được dùng để phát ra các tín hiệu tích cực cho các cổ đông về các dự kiến của ban điều hành rằng LN và dòng tiền của DN sẽ cao hơn trong tương lai.4 Các CSCT trong thực tiễn: - CSCT sử dụng phần còn dư (residual dividend policy) + Lập dự toán vốn đầu tư + Xác định cơ cấu vốn mục tiêu + Tài trợ các dự án đầu tư bằng cách kết hợp giữa nợ và vốn sở hữu phù hợp với cơ cấu vốn mục tiêu + Nếu có thu nhập dư ra, thì chi trả phần còn dư dưới dạng cổ tức - CSCT tăng trưởng đều: Là cổ tức gia tăng với tỷ lệ không đổi mỗi năm -Tỷ lệ chi trả đều: Là trả một tỷ lệ phần trăm không đổi trong thu nhập mỗi năm - CSCT dung hoà: + Các mục tiêu, được xếp theo thứ tự tầm quan trọng • Tránh cắt giảm những dự án đầu tư có NPV dương để chi trả cổ tức • Tránh cắt giảm cổ tức 10 • Tránh nhu cầu phải bán vốn sở hữu • Duy trì một tỷ số nợ/vốn sở hữu mục tiêu • Duy trì một tỷ lệ chi trả cổ tức mục tiêu + Những công ty muốn chấp nhận các dự án có NPV dương, đồng thời cũng tránh phát ra những tín hiệu tiêu cực.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức Việc chi trả cổ tức phụ thuộc vào chính sách riêng của từng công ty, chính sách này phụ thuộc vào các yếu tố sau: 2.1 Các nhân tố bên trong - Hạn chế về sự suy yếu vốn: không được dùng vốn của DN để chi trả cổ tức. Tùy theo đặc điểm của mỗi quốc gia vốn được định nghĩa là chỉ tính mệnh giá cổ phần thường hoặc là gồm luôn cả thặng dư vốn.

- Hạn chế mất khả năng thanh toán: DN mất khả năng thanh toán có thể không chi trả cổ tức bằng tiền mặt. Tức là, khi nợ lớn hơn tài sản, chi trả cổ tức làm cản trở trái quyền ưu tiên của các chủ nợ đối với tài sản của DN. - Ảnh hưởng của khả năng thanh toán: Khả năng thanh toán của DN càng lớn càng có nhiều khả năng chi trả cổ tức. Vì vậy mặc dù DN có LN tích lũy cao nhưng không có đủ tài sản có tính thanh khoản cao thì rất khó có khả năng chi trả cổ tức.

- Tính ổn định của LN: Một DN có lịch sử LN ổn định thường sẵn lòng chi trả cổ tức cao hơn DN có thu nhập không ổn định. Bởi vì họ tự tin vào dòng tiền trong tương lai. Và điều này thể hiện bằng việc trả cổ tức cao hơn. Trong khi DN có dòng tiền bấp bênh sẽ e ngại trả cổ tức cao vì nếu dòng tiền tương lai thấp dẫn đến giảm tỷ lệ trả cổ tức.

Điều này ảnh hưởng rất lớn đến vị thế, uy tín và giá trị của DN trong mắt các NĐT và cổ đông. Các nhân tố bên ngoài - Các điều khoản hạn chế: Các điều khoản hạn chế ảnh hưởng đến CSCT nhiều hơn là các hạn chế pháp lý. Các hạn chế này giới hạn tổng mức cổ tức một DN có thể chi trả. Các điều khoản hạn chế nằm trong các giao kèo trái phiếu, điều khoản vay, hợp đồng thuê tài sản, thỏa thuận cổ phần ưu đãi.

Các điều khoản này có thể quy định không thể chi trả CCT cho đến khi LN đạt đến một mức nhất định nào đó; hay một phần tiền của DN phải được dành để trả nợ; cũng có thể là vốn lưu động hay tỷ lệ nợ hiện hành không cao hơn một mức định sẵn nào đó. - Ảnh hưởng của thuế: Cổ tức được coi là thu nhập chịu thuế. Khi một DN quyết định giữ lại LN nhằm cung cấp tăng trưởng và tăng giá vốn tương lai cho các NĐT, các NĐT sẽ không phải chịu thuế cho đến khi bán các cổ phần của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phạm Thị Xuân Hằng (2020), Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức của công ty niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Cửu Long, Vĩnh Long.
APA 7
Phạm, T. X. H. (2020). Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức của công ty niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh [Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Cửu Long]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/cac-nhan-to-anh-huong-den-chinh-sach-chi-tra-co-tuc-cua-cong-ty-niem-yet-tren-so-giao-dich-chung-khoan-thanh-pho-ho-chi-minh-0331243015-pham-thi-xuan-/9768553437
IEEE
T. X. H. Phạm, "Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách chi trả cổ tức của công ty niêm yết trên Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh," Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Cửu Long, Vĩnh Long, 2020. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/cac-nhan-to-anh-huong-den-chinh-sach-chi-tra-co-tuc-cua-cong-ty-niem-yet-tren-so-giao-dich-chung-khoan-thanh-pho-ho-chi-minh-0331243015-pham-thi-xuan-/9768553437

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác