Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của khách hàng cá nhân tại thành phố hồ chí, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

85
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6. ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU

1.7. CẤU TRÚC CỦA KHOÁ LUẬN

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.1. LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1.1. Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng

2.1.2. Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory - SCT)

2.1.3. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM)

2.1.4. Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT)

2.2. CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.2.1. Nghiên cứu trên thế giới

2.2.2. Nghiên cứu tại Việt Nam

2.3. NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG VÍ ĐIỆN TỬ

2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.5. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.6. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

2.6.1. Mô hình nghiên cứu

2.6.2. Giả thuyết nghiên cứu

2.7. XÂY DỰNG THANG ĐO CHO CÁC NHÂN TỐ TRONG MÔ HÌNH

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

3.1. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU

3.2. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

3.2.1. Kiểm định mức độ tin cậy của thang đo

3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory factor analysis - EFA)

3.2.3. Phân tích hệ số tương quan Pearson

3.2.4. Phân tích hồi quy

3.2.5. Phân tích ANOVA và T-Test

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ

4.1.1. Giới thiệu mẫu nghiên cứu

4.1.2. Thống kê mẫu theo từng yếu tố

4.2. ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CRONBACH’S ALPHA CỦA THANG ĐO

4.3. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA

4.3.1. Kết quả phân tích nhân tố cho các biến độc lập

4.3.2. Kết quả phân tích nhân tố cho biến phụ thuộc

4.4. PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN PEARSON

4.5. PHÂN TÍCH HỒI QUY

4.5.1. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy

4.5.2. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy

4.5.3. Kiểm định các vi phạm giả thuyết của mô hình hồi quy

4.6. PHÂN TÍCH T-TEST VÀ ANOVA

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. KẾT LUẬN

5.2. KHUYẾN NGHỊ

5.3. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyết Định Sử Dụng Ví Điện Tử Tại TP

Bài viết này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và sự thay đổi trong thói quen thanh toán của người dân đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự gia tăng độ phổ biến của ví điện tử. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào việc xác định những yếu tố quan trọng nhất tác động đến hành vi người tiêu dùng khi lựa chọn ví điện tử, từ đó cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà cung cấp dịch vụ và các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về mức độ chấp nhận và sử dụng thanh toán điện tử tại thị trường TP. Hồ Chí Minh. Theo Nguyễn Thạch Trí Vĩnh (2018), Việt Nam đang ở đỉnh cao của cuộc cách mạng thanh toán di động, đặc biệt tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

1.1. Sự Phát Triển Của Thị Trường Thanh Toán Điện Tử

Thị trường thanh toán điện tử tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là trong lĩnh vực ví điện tử. Sự gia tăng số lượng người dùng điện thoại thông minh và sự phổ biến của Internet đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các ứng dụng thanh toán. Các thương hiệu ví điện tử lớn như Momo, ZaloPay và VNPay đang cạnh tranh gay gắt để giành thị phần. Sự cạnh tranh này mang lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng về ưu đãikhuyến mãi, đồng thời thúc đẩy sự đổi mới trong dịch vụ thanh toán không tiền mặt. Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy giá trị giao dịch qua ví điện tử liên tục tăng trưởng qua các năm.

1.2. Thách Thức Trong Việc Chấp Nhận Ví Điện Tử

Mặc dù thị trường ví điện tử đang phát triển, vẫn còn những thách thức trong việc thúc đẩy mức độ chấp nhận của người tiêu dùng. Thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến, đặc biệt là ở những người lớn tuổi. Bên cạnh đó, lo ngại về bảo mậtan toàn giao dịch cũng là một rào cản lớn. Nhiều người dùng vẫn còn e ngại về việc chia sẻ thông tin cá nhân và tài chính trực tuyến. Ngoài ra, sự khác biệt về trình độ công nghệ và khả năng tiếp cận Internet giữa các nhóm dân cư cũng tạo ra sự phân hóa trong việc sử dụng ví điện tử. Việc thiếu hệ sinh thái thanh toán đồng bộ và sự hạn chế về số lượng điểm chấp nhận thanh toán điện tử cũng là những thách thức cần giải quyết.

II. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Dùng Ví Điện Tử

Quyết định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng chịu tác động bởi nhiều yếu tố ảnh hưởng. Sự tiện lợi trong việc thanh toán là một yếu tố quan trọng. Khả năng thực hiện giao dịch trực tuyến nhanh chóng và dễ dàng thu hút nhiều người dùng. Yếu tố bảo mật cũng đóng vai trò quyết định. Người tiêu dùng quan tâm đến việc chính sách bảo mậtan toàn giao dịch của ứng dụng thanh toán. Khuyến mãiưu đãi từ các nhà cung cấp ví điện tử cũng là một yếu tố hấp dẫn. Ngoài ra, ảnh hưởng xã hộitrải nghiệm người dùng cũng góp phần quan trọng vào quyết định sử dụng.

2.1. Tác Động Của Tính Tiện Lợi Và Dễ Dàng Sử Dụng

Sự tiện lợimức độ dễ dàng sử dụng là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử. Người tiêu dùng thường ưu tiên những ứng dụng thanh toán cho phép họ thực hiện giao dịch nhanh chóng, dễ dàng và mọi lúc mọi nơi. Khả năng thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến và chuyển tiền chỉ bằng vài thao tác đơn giản là một lợi thế lớn của ví điện tử. Giao diện thân thiện và dễ hiểu cũng là một yếu tố quan trọng. Ứng dụng thanh toán cần được thiết kế sao cho ngay cả những người không am hiểu về công nghệ cũng có thể sử dụng một cách dễ dàng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Khánh Vy, nhận thức sự hữu ích và mức độ dễ dàng sử dụng là hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử.

2.2. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Bảo Mật Và Độ Tin Cậy

Bảo mậtđộ tin cậy là những yếu tố hàng đầu mà người tiêu dùng quan tâm khi lựa chọn ví điện tử. Lo ngại về rủi ro gian lậnmất cắp thông tin cá nhân là một rào cản lớn đối với việc sử dụng thanh toán điện tử. Các nhà cung cấp ví điện tử cần đảm bảo rằng hệ thống của họ được bảo vệ an toàn trước các cuộc tấn công mạng và có các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Chính sách bảo mật rõ ràng và minh bạch cũng là một yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin của người tiêu dùng. Việc có chứng nhận an toàn giao dịch từ các tổ chức uy tín cũng giúp tăng cường độ tin cậy của ví điện tử.

2.3. Vai Trò Của Khuyến Mãi Và Ưu Đãi

Khuyến mãiưu đãi đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút người tiêu dùng sử dụng ví điện tử. Các chương trình giảm giá, hoàn tiền và tích điểm là những yếu tố hấp dẫn giúp khuyến khích mọi người thử nghiệm và sử dụng ứng dụng thanh toán. Các nhà cung cấp ví điện tử thường hợp tác với các doanh nghiệpngân hàng để cung cấp các ưu đãi độc quyền cho người dùng. Tuy nhiên, khuyến mãi chỉ là một yếu tố ngắn hạn. Để duy trì sự trung thành của người dùng, các nhà cung cấp ví điện tử cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng.

III. Nghiên Cứu Thực Tiễn Quyết Định Dùng Ví Điện Tử ở TP

Nghiên cứu thực tiễn tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy, các yếu tố như độ tuổi, thu nhậptrình độ học vấn có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định sử dụng ví điện tử. Nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi, có thu nhập ổn định và trình độ học vấn cao thường có xu hướng sử dụng ví điện tử nhiều hơn. Ngoài ra, ảnh hưởng xã hội từ bạn bè và gia đình cũng đóng vai trò quan trọng. Những người sống trong môi trường mà ví điện tử được sử dụng phổ biến thường có khả năng chấp nhận và sử dụng thanh toán điện tử cao hơn. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhận thức sự hữu ích, mức độ dễ dàng sử dụng, tính an toàn/bảo mật, ảnh hưởng xã hội và khuyến mãi là 5 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử.

3.1. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Nhân Khẩu Học Đến Quyết Định

Các yếu tố nhân khẩu học như độ tuổi, giới tính, thu nhậptrình độ học vấn có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định sử dụng ví điện tử. Nhóm người trẻ tuổi thường cởi mở hơn với công nghệ và dễ dàng chấp nhận thanh toán điện tử. Những người có thu nhập cao thường có xu hướng sử dụng ví điện tử nhiều hơn do họ có khả năng chi tiêu trực tuyến cao hơn. Trình độ học vấn cũng đóng vai trò quan trọng, vì những người có trình độ học vấn cao thường hiểu rõ hơn về lợi ích và rủi ro của ví điện tử. Tuy nhiên, các yếu tố nhân khẩu học không phải là yếu tố quyết định duy nhất. Trải nghiệm người dùngnhận thức về lợi ích của ví điện tử cũng đóng vai trò quan trọng.

3.2. Vai Trò Của Ảnh Hưởng Xã Hội Trong Việc Sử Dụng

Ảnh hưởng xã hội là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy quyết định sử dụng ví điện tử. Người tiêu dùng thường chịu ảnh hưởng từ ý kiến và hành vi của bạn bè, gia đình và đồng nghiệp. Nếu mọi người xung quanh sử dụng ví điện tử, họ sẽ có xu hướng sử dụng thanh toán điện tử cao hơn. Mạng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa thông tin và tạo ra ảnh hưởng xã hội. Các nhà cung cấp ví điện tử có thể tận dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm và xây dựng cộng đồng người dùng. Tuy nhiên, ảnh hưởng xã hội cũng có thể có tác động tiêu cực nếu mọi người xung quanh có những trải nghiệm không tốt với ví điện tử.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Trải Nghiệm Người Dùng Ví Điện Tử

Để thu hút và giữ chân khách hàng, các nhà cung cấp ví điện tử cần tập trung vào việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Điều này bao gồm việc cải thiện giao diện ứng dụng, tăng cường bảo mật, cung cấp dịch vụ khách hàng tốt và mang đến những ưu đãi hấp dẫn. Ngoài ra, việc xây dựng hệ sinh thái thanh toán rộng khắp và tạo ra sự kết nối giữa ví điện tử và các dịch vụ khác cũng rất quan trọng. Các nhà cung cấp ví điện tử cần lắng nghe phản hồi của người dùng và liên tục cải tiến sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Cần chú trọng đào tạo và nâng cao nhận thức cho người dùng về các tính năng và lợi ích của ví điện tử.

4.1. Nâng Cao Tính Bảo Mật Và An Toàn Giao Dịch

Việc nâng cao tính bảo mậtan toàn giao dịch là yếu tố sống còn để xây dựng lòng tin của người dùng và thúc đẩy quyết định sử dụng ví điện tử. Các nhà cung cấp cần đầu tư vào các công nghệ bảo mật tiên tiến, như mã hóa dữ liệu, xác thực hai yếu tố và giám sát giao dịch theo thời gian thực. Cần có quy trình xử lý khiếu nại và giải quyết tranh chấp nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, việc hợp tác với các tổ chức ngân hàng và cơ quan pháp luật để phòng chống gian lậntội phạm mạng là rất quan trọng. Việc công khai các biện pháp bảo mật và chính sách bảo vệ thông tin cá nhân cũng giúp trấn an người dùng.

4.2. Cải Thiện Trải Nghiệm Và Dịch Vụ Khách Hàng

Trải nghiệm người dùngdịch vụ khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hài lòng và trung thành của người dùng. Các nhà cung cấp cần thiết kế ứng dụng thanh toán sao cho dễ sử dụng, trực quan và thân thiện với người dùng. Cần cung cấp dịch vụ khách hàng 24/7 qua nhiều kênh khác nhau, như điện thoại, email và chat trực tuyến. Đội ngũ hỗ trợ khách hàng cần được đào tạo bài bản để giải quyết các vấn đề của người dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc thu thập phản hồi của người dùng và liên tục cải tiến dịch vụ là rất quan trọng.

V. Tương Lai Của Thanh Toán Ví Điện Tử Tại TP

Thị trường ví điện tử tại TP. Hồ Chí Minh hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Sự gia tăng số lượng điện thoại thông minh và sự phổ biến của Internet sẽ tiếp tục thúc đẩy sự tăng trưởng của thanh toán điện tử. Chính phủ và các cơ quan quản lý đang tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho sự phát triển của ví điện tử. Các nhà cung cấp ví điện tử cần nắm bắt cơ hội này để mở rộng thị trường, cải tiến dịch vụ và mang đến những giá trị tốt nhất cho người dùng. Việc tích hợp ví điện tử với các dịch vụ khác, như giao thông, y tế và giáo dục, sẽ tạo ra một hệ sinh thái thanh toán toàn diện và mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng. Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, thị trường Việt Nam vào năm 2013 có 1,84 triệu người sử dụng ví điện tử, và dự báo đến năm 2021 sẽ đạt 10 triệu người dùng.

5.1. Cơ Hội Và Thách Thức Trong Tương Lai Gần

Thị trường ví điện tử tại TP. Hồ Chí Minh đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Cơ hội bao gồm sự gia tăng số lượng người dùng Internet, sự hỗ trợ của chính phủ và sự phát triển của thương mại điện tử. Thách thức bao gồm sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp ví điện tử, lo ngại về bảo mậtgian lận và thói quen sử dụng tiền mặt của người tiêu dùng. Để thành công, các nhà cung cấp cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu mạnh mẽ, cung cấp dịch vụ chất lượng cao và tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

5.2. Xu Hướng Phát Triển Của Hệ Sinh Thái Thanh Toán

Xu hướng phát triển của hệ sinh thái thanh toán tại TP. Hồ Chí Minh là sự tích hợp ví điện tử với các dịch vụ khác, như giao thông, y tế và giáo dục. Điều này sẽ tạo ra một hệ sinh thái thanh toán toàn diện và mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng. Ví dụ, người dùng có thể sử dụng ví điện tử để thanh toán tiền xe buýt, viện phí và học phí. Các nhà cung cấp ví điện tử cần hợp tác với các doanh nghiệp và tổ chức khác để xây dựng hệ sinh thái thanh toán này. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan và sự đầu tư vào công nghệhạ tầng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu Nội dung chương này sẽ nêu ra vấn đề và tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Từ đó tác giả định hình nội dung nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu cho đề tài. Lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm Trong chương này, tác giả sẽ tiến hành tổng hợp các lý thuyết liên quan đến hành vi tiêu dùng của khách hàng, các lý thuyết đến việc ra quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng.

Đồng thời, tác giả sẽ khảo lược các công trình nghiên cứu trong nước và nước ngoài để đề xuất ra mô hình nghiên cứu lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu cho mô hình. Phương pháp nghiên cứu Trong chương này, tác giả sẽ thiết kế quy trình nghiên cứu, tiến hành lập các quan sát để làm thang đo cho các biến trong mô hình. Nêu ra các chỉ tiêu nhằm để kiểm định các ý nghĩa và hệ số của mô hình. Làm cơ sở cho kết quả của chương 4.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận Trong chương này, tác giả sẽ tiến hành tổng hợp các kết quả nghiên cứu bao gồm các mục liên quan đó là thống kê mô tả mẫu nghiên cứu, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha, kiểm định nhân tố khám phá EFA và kết quả tương quan, mô hình hồi quy. Đồng thời dựa trên các kết quả đó tác giả sẽ thảo luận kết quả nghiên cứu và kết luận các giả thuyết nghiên cứu. Kết luận và khuyến nghị Trong chương này, tác giả sẽ có kết luận tổng quát về kết quả nghiên cứu. Đồng thời đưa ra những đề xuất, giải pháp và hàm ý chính sách để gia tăng quyết định sử dụng ví điện tử của khách hàng.

LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM Trong chương này, tác giả trình bày các lý thuyết nền tảng và các mô hình liên quan tới bài nghiên cứu, bao gồm sáu nội dung chủ yếu: tổng quan về ví điện tử, lý thuyết hành vi người tiêu dùng, lý thuyết hành động có lý do, lý thuyết nhận thức xã hội, mô hình chấp nhận công nghệ, mô hình lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ. Ngoài ra, tác giả dẫn chứng thêm một số nghiên cứu trước đây liên quan đến ví điện tử nhằm hiểu rõ về nguồn gốc, ý nghĩa cũng như cung cấp cơ sở để đề xuất mô hình nghiên cứu và phân tích kết quả nghiên cứu được trình bày trong các chương tiếp theo. Khái niệm Ví điện tử được định nghĩa là “một phần mềm trên điện thoại cầm tay có chức năng như một hộp điện tử có chứa thẻ thanh toán, các loại vé, thẻ thành viên, phiếu tính tiền, phiếu ưu đãi và những thứ khác có thể tìm thấy trong một chiếc ví thông thường”. Ví điện tử là việc ứng dụng các công nghệ di động để cung cấp một phương thức thanh toán mới cho khách hàng cá nhân (Jain, 2014).

Ví điện tử cũng được định nghĩa là giao dịch thông qua mạng di động (Richter, 2017). Theo báo cáo, hơn 3 tỷ điện thoại thông minh sẽ được sử dụng vào năm 2020 (eMarketer, 2016). Ngày nay, giao dịch thông qua các thiết bị di động khác nhau đang tăng lên (Dotzauer & Haiss, 2017). Người dùng ở các nước phát triển như Hoa Kỳ thích mua hàng qua điện thoại thông minh của họ (Kang và cộng sự.

Nhiều ứng dụng được phát triển và cài đặt vào thiết bị di động của người dùng để tìm kiếm thông tin sản phẩm và so sánh, đặt hàng, mua hàng và cung cấp phản hồi của họ trực tuyến (Kerviler & cộng sự, 2016). Một số công nghệ khổng lồ như Apple Inc. và Samsung trình làng các công nghệ của riêng họ để tích hợp dịch vụ ví điện tử vào điện thoại thông minh (Gerstner, 2016). Doanh thu ước tính từ thanh toán di động đạt gần 800 tỷ đô la Mỹ vào năm 2017 và giá trị của nó dự kiến vượt quá 1.000 đô la Mỹ vào năm 2019 (The Statista, 2018).

World Pay (2017) báo cáo rằng ví điện tử được biết đến như một dịch vụ thanh toán di động làm tăng thị phần trong thanh toán toàn cầu từ 18% năm 2016 lên 46% vào 7 năm 2021. Trong bối cảnh này, các dịch vụ ví điện tử được kỳ vọng sẽ thay thế phương thức thanh toán tiền mặt, để tạo sự thuận tiện và tích hợp các dịch vụ bổ sung (Staykova & Damsgaard, 2015). Tuy nhiên, việc sử dụng ví điện tử vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu và do đó nó vẫn còn thiếu một số các chức năng, đôi khi gây lo ngại cho người dùng (Liu & cộng sự. Các tài liệu trước đây xác nhận việc mở rộng thanh toán di động được phụ thuộc vào cả người dùng, người bán và cả nhà cung cấp (Slade & cộng sự, 2014; Thakur & Srivastava, 2014; Pidugu, 2015).

Ví điện tử được đánh giá là mang lại sự tiện lợi cho người dùng do có thể mang ít tiền mặt hơn (Teo & cộng sự, 2015), có tính bảo mật cao hơn và cho giá trị giao dịch cao hơn (Leong & cộng sự, 2013), ngoài ra còn cải thiện quản lý tài chính cá nhân (Oliveira & cộng sự, 2016). Đặc điểm Theo Kevin Erickson (2013), ví điện tử đang cung cấp những tính năng như hiển thị và lưu trữ những phiếu mua hàng của những cửa hàng mà người dùng đăng ký; Xác định được các khuyến mãi và ưu đãi giảm giá theo thời gian thực dựa trên địa điểm; Cung cấp khả năng tìm kiếm và những công cụ nâng cao cho các cửa hàng, nhà hàng dựa trên địa điểm người dùng; Thực hiện thanh toán giống như thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc tiền, cuối cùng là tổ chức, lưu trữ, quản lý các hóa đơn thanh toán. Ambarish Salodkar, Karan Morey & Monali Shirbhate (2015) cho rằng để hoạt động hiệu quả, ví điện tử cần có các đặc điểm sau: − Tính nguyên tử: đặc điểm này là để đảm bảo rằng sẽ có không nhầm lẫn trong chuyển tiền chẳng hạn như một số tiền bị mất hoặc được thêm vào trong quá trình giao dịch. − An toàn: hệ thống phải luôn ngăn chặn khả năng xảy ra gian lận điện tử.

− Tính khả dụng: hệ thống phải luôn luôn truy cập và có sẵn bất cứ lúc nào. − Hiệu quả chi phí: chi phí của mỗi giao dịch phải hợp lý, ngay cả trong thanh toán quy mô nhỏ. 8 − Tích hợp và khả năng mở rộng: có thể vận hành hệ thống hiện có và có thể được tích hợp với phương thức thanh toán trên môi trường trực tuyến. − Dễ sử dụng: mọi khoản thanh toán điện tử phải có thể truy cập thông qua các phần cứng và phần mềm khác nhau trên nhiều nền tảng.

− Bảo mật: dữ liệu của người dùng trong giao dịch phải được có sẵn và có thể truy cập ở mức độ bảo mật cụ thể, theo giao thức của nhà phát triển. Ví điện tử có thể c sử dụng để chuyển tiền cho người dùng ví điện tử khác, thanh toán mua hàng trực tuyến và thanh toán hóa đơn. Ví điện tử thường tương thích với các trang thương mại điện tử nên có thể dễ dàng thực hiện giao dịch. Liên quan đến sự an toàn, giao dịch ví điện tử an toàn vì mọi giao dịch trong số chúng đều được bảo vệ bằng mật khẩu và các tính năng bảo mật khác (Chandra, Ernawaty & Suryanto, 2017).

LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng Vào những năm 1940, Hành vi người tiêu dùng xuất hiện như một lĩnh vực nghiên cứu trong chuyên ngành tiếp thị. Có nghĩa là về tất cả các hoạt động và cảm xúc liên quan đến việc mua một thứ gì đó, bởi một người hoặc một nhóm người. Hành vi người tiêu dùng là nghiên cứu về mọi góc độ của hành vi mua hàng - từ trước khi mua hàng đến khi kết thúc hoạt động mua hàng.

Theo Kotler & Levy (1969) hành vi khách hàng là những hành vi cụ thể của cá nhân hay đơn vị khi thực hiện các quyết định mua sắm, sử dụng và xử lý thải bỏ sản phẩm hay dịch vụ. Engel, Blackwell & Miniard (1993) thì cho rằng hành vi người tiêu dùng là những hành động liên quan trực tiếp đến việc có được, tiêu dùng và sử lý thải bỏ những hàng hoá và dịch vụ, bao gồm các quá trình quyết dịnh trước và sau những hành động này. Từ các định nghĩa trên, có thể hiểu một cách đơn giản “Hành vi khách hàng bao gồm những suy nghĩ và cảm nhận mà con người có được và những hành động mà họ thực hiện trong quá trình mua sắm và tiêu dùng sản phẩm dịch vụ”. Những yếu tố như ý kiến đánh giá từ những người tiêu dùng khác, thông tin về chất lượng dịch vụ, sản 9 phẩm, giá cả, bao bì, các hoạt động quảng cáo, khuyến mãi,… đều có ảnh hưởng đến cảm nhận, suy nghĩ và hành vi của khách hàng.

Các yếu tố Các tác Đặc điểm Quá trình Quyết định của kích thích của nhân kích người mua ra quyết người mua marketing thích khác định -Lựa chọn sản phẩm -Lựa chọn nhãn hiệu -Hàng hoá -Kinh tế -Văn hoá -Nhận thức -Lựa chọn nhà cung -Giá cả -Công nghệ -Xã hội -Tìm kiếm cấp -Phương pháp -Chính trị -Cá nhân -Đánh giá -Lựa chọn thời gian phân phối -Văn hoá -Tâm lý -Quyết định mua -Khuyến mãi -Hành vi -Lựa chọn hình thức mua thanh toán Hình 2.1 Hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler Nguồn : Philip Kotler (2009) 2. Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory - SCT) Năm 1986, Lý thuyết Học tập Xã hội (Social Learning Theory - SLT) của (Miller & Dollard,1941) được Albert Bandura phát triển thành Lý thuyết Nhận thức Xã hội (SCT) và cho rằng có sự tương tác giữa các yếu tố Môi trường, Yếu tố cá nhân và Hành vi. Yếu tố môi trường Yếu tố cá nhân Hành vi Hình 2. Mô hình lý thuyết nhận thức xã hội (1989) Nguồn: Albert Bandura (1989) 10 Compeau & Higgins (1995) đã áp dụng lý thuyết nhận thức xã hội khi họ nghiên cứu về hành vi sử dụng máy tính trong nghiên cứu Công nghệ Thông tin của họ vào năm 1995.

Họ đề xuất thêm kỳ vọng Hiệu suất-Kết quả, kỳ vọng kết quả cá nhân, hiệu quả bản thân, tình cảm và lo lắng vào lý thuyết như các yếu tố ảnh hưởng đến các hành vi. Tình cảm Hiệu quả bản thân Sự lo lắng Kỳ vọng về kết quả thực hiện Hành vi Kỳ vọng kết quả cá nhân Hình 2. Mô hình lý thuyết nhận thức xã hội (1995) Nguồn: Compeau và Higgins (1995) − Kỳ vọng về kết quả thực hiện: Kỳ vọng về kết quả của một hoạt động cụ thể có thể ảnh hưởng đến hành động của một cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử tại TP. Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố tác động đến sự chấp nhận và sử dụng ví điện tử trong bối cảnh đô thị hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như độ tin cậy, tính tiện lợi, và sự an toàn của các dịch vụ thanh toán điện tử, mà còn chỉ ra những lợi ích mà người dùng có thể nhận được từ việc sử dụng ví điện tử, như tiết kiệm thời gian và nâng cao trải nghiệm mua sắm.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực thanh toán không dùng tiền mặt, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp phát triển dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt trong nước tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh lạch tray, nơi bạn sẽ tìm thấy các chiến lược cụ thể để phát triển dịch vụ thanh toán điện tử.

Ngoài ra, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của genz trên địa bàn hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tâm lý và hành vi của thế hệ trẻ trong việc áp dụng công nghệ thanh toán mới.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng hình thức thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại cửa hàng xăng dầu của công ty xăng dầu đồng nai để có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thanh toán không dùng tiền mặt trong các lĩnh vực khác nhau.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về xu hướng thanh toán hiện đại tại Việt Nam.