Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ di động và điện thoại thông minh đã thúc đẩy sự xuất hiện của các phương thức thanh toán kỹ thuật số mới, trong đó ví điện tử đóng vai trò là một giải pháp thanh toán thay thế tiện lợi bên cạnh ngân hàng trực tuyến và thẻ thanh toán truyền thống. Tại Việt Nam, với quy mô dân số hơn 96 triệu người và 70% dân số dưới 35 tuổi có trình độ tiếp cận công nghệ cao (Nguyễn Thạch Trí Vĩnh, 2018), thị trường ghi nhận sự bùng nổ của các công ty công nghệ tài chính (Fintech) và các thương hiệu ví điện tử như MoMo, VNPay, ZaloPay, Payoo, VTC Pay, Bankplus, AirPay... Tính đến thời điểm nghiên cứu, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã cấp phép cho hơn 20 tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Số lượng người dùng ví điện tử tại Việt Nam tăng từ 1,84 triệu người vào năm 2013 và được dự báo đạt 10 triệu người dùng vào năm 2021.
Tuy nhiên, theo thống kê của Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam (VECOM), tỷ lệ thanh toán trực tuyến trên tổng giao dịch thương mại còn thấp, chỉ đạt 5% năm 2014 và 7% năm 2015. Thực trạng này bắt nguồn từ thói quen sử dụng tiền mặt khó thay đổi, tâm lý lo ngại về an toàn và bảo mật thông tin, cùng với mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán còn hạn chế. Trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu phát triển kinh tế số, hướng tới mục tiêu 90% giao dịch không dùng tiền mặt vào năm 2021, việc tìm hiểu các nhân tố thúc đẩy người dùng cá nhân chấp nhận và sử dụng ví điện tử là vấn đề cấp thiết đối với các nhà cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là xác định các yếu tố và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến quyết định sử dụng ví điện tử của khách hàng cá nhân tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp hỗ trợ các đơn vị cung cấp ví điện tử thu hút và duy trì người dùng.
Khóa luận xác định các mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Kiểm định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Gợi ý các kiến nghị và giải pháp để thu hút và giữ được khách hàng sử dụng ví điện tử của các bên liên quan.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định thanh toán qua ví điện tử của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định thanh toán bằng ví điện tử của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
- Các giải pháp và kiến nghị nào được đưa ra đối với các doanh nghiệp sở hữu ví điện tử để thu hút và giữ được khách hàng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử của khách hàng cá nhân.
- Phạm vi không gian: Khảo sát người tiêu dùng đang sinh sống và làm việc trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ bộ và chính thức được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 7 đến tháng 8 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng mô hình phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi và các mô hình chấp nhận công nghệ:
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Consumer Behavior Theory) của Philip Kotler (1969, 2009) và Engel, Blackwell & Miniard (1993): Giải thích quá trình nhận thức, đánh giá, ra quyết định mua và sử dụng sản phẩm/dịch vụ của người tiêu dùng trước các kích thích marketing và môi trường.
- Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory - SCT) của Albert Bandura (1986, 1989) và mở rộng bởi Compeau & Higgins (1995): Phân tích sự tương tác ba chiều giữa yếu tố môi trường, yếu tố cá nhân và hành vi thông qua các kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng kết quả, hiệu quả bản thân và cảm xúc.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Fred Davis (1989): Kế thừa từ thuyết hành động hợp lý (TRA), xem Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU) là hai tiền đề cốt lõi tác động trực tiếp đến thái độ và ý định hành vi.
- Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003, 2010): Bổ sung các khía cạnh về hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, điều kiện thuận lợi và ảnh hưởng xã hội cùng các biến điều tiết nhân khẩu học.
- Khảo lược nghiên cứu thực nghiệm: Kế thừa kết quả từ các nghiên cứu quốc tế của Amin (2009), Swilley (2010), Shang (2017), Zhou và cộng sự (2018), Chawla (2019), Amit Kumar Nag & Bhumiphat Gilitwala (2019), Chin, Seong & Khin (2020); cùng các nghiên cứu trong nước của Phan Hữu Nghị & Đặng Thanh Dung (2019), Lê Thị Lan Hương và cộng sự (2020), Nguyễn Ngọc Duy Phương và cộng sự (2020).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Do bối cảnh giãn cách xã hội trong giai đoạn dịch bệnh năm 2021, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (convenience sampling), phân phát bảng câu hỏi trực tuyến qua biểu mẫu Google Drive trên các mạng xã hội. Bảng khảo sát gồm 2 phần: phần thông tin nhân khẩu học (4 câu hỏi) và phần đo lường 23 biến quan sát thuộc 6 thang đo sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Nguồn dữ liệu: Thu về 235 phiếu khảo sát từ kế hoạch phát 300 phiếu. Sau quy trình sàng lọc và làm sạch dữ liệu, 201 mẫu hợp lệ được đưa vào xử lý chính thức (đáp ứng tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu $N \ge 5 \times 23 = 115$ quan sát theo Hair và cộng sự).
- Kỹ thuật phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 20.0:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, công việc, thu nhập).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn Alpha $\ge 0.60$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) bằng phương pháp trích Principal Component Analysis và phép quay vuông góc Varimax (tiêu chuẩn KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0.05$, Eigenvalues $\ge 1.0$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.50$).
- Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson để kiểm tra mối quan hệ giữa các biến và nhận diện hiện tượng đa cộng tuyến ban đầu.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS), đánh giá mức độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F trong phân tích phương sai (ANOVA), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10) và kiểm tra các giả định hồi quy qua biểu đồ Scatterplot, Histogram, P-Plot.
- Kiểm định Independent Samples T-Test và One-way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt về quyết định sử dụng ví điện tử theo các nhóm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và làn sóng chuyển đổi thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam. Tác giả nêu bật sự gia tăng số lượng người dùng ví điện tử cũng như mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp Fintech. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu tại Thành phố Hồ Chí Minh (thời gian tháng 7–8/2021), đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu định lượng dự kiến và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2. Lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về ví điện tử và 7 đặc điểm vận hành của ví điện tử (tính nguyên tử, an toàn, tính khả dụng, hiệu quả chi phí, tích hợp và mở rộng, dễ sử dụng, bảo mật). Chương này phân tích 4 khung lý thuyết nền tảng: Lý thuyết hành vi người tiêu dùng, Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Tác giả tổng hợp 10 công trình thực nghiệm trong nước và quốc tế qua Bảng 2.1, từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các mô hình trước đây chưa tích hợp nhân tố "Khuyến mãi" – một công cụ xúc tiến quan trọng của các trung gian thanh toán tại Việt Nam. Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập: Nhận thức sự hữu ích, Mức độ dễ dàng sử dụng, An toàn/Bảo mật, Khuyến mãi và Ảnh hưởng xã hội.
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương này cụ thể hóa quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn (sơ bộ và chính thức), xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính:
$$QD_i = \beta_1 \times HD_i + \beta_2 \times SD_i + \beta_3 \times AT_i + \beta_4 \times KM_i + \beta_5 \times XH_i + e$$
Thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 tương ứng với tác động thuận chiều (+) của 5 biến độc lập đến biến phụ thuộc Quyết định sử dụng ví điện tử ($QD$). Tác giả xây dựng bảng mã hóa thang đo gồm 23 biến quan sát: Nhận thức sự hữu ích ($HD$: 5 biến), Mức độ dễ dàng sử dụng ($SD$: 4 biến), An toàn/Bảo mật ($AT$: 4 biến), Khuyến mãi ($KM$: 3 biến), Ảnh hưởng xã hội ($XH$: 4 biến) và Quyết định sử dụng ví điện tử ($QD$: 3 biến). Đồng thời, chương 3 trình bày phương pháp lấy mẫu thuận tiện, quy mô mẫu phân tích $N = 201$ và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên SPSS 20.0.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày kết quả xử lý dữ liệu khảo sát thực tế:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Mẫu gồm 201 đáp viên với phân bố cụ thể: Nữ chiếm 66,2% (133 người), Nam chiếm 33,8% (68 người); Độ tuổi 25–35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 30,3% (61 người), tiếp theo là 35–55 tuổi (24,4%), 18–25 tuổi (23,4%) và trên 55 tuổi (21,9%); Về công việc, nhân viên văn phòng chiếm 24,9% (50 người), sinh viên/học sinh chiếm 21,9% (44 người), cấp quản lý/giám đốc chiếm 17,9% (36 người); Về thu nhập, nhóm thu nhập 6–15 triệu và khác chiếm tỷ lệ cao nhất (22,4%), tiếp đến là 30–50 triệu (19,4%), dưới 5 triệu (17,9%) và 15–30 triệu (13,4%).
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy tốt với hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,30: $HD$ (0,855), $SD$ (0,850), $AT$ (0,813), $KM$ (0,689), $XH$ (0,731), $QD$ (0,787).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA:
- Đối với 20 biến quan sát độc lập: $KMO = 0,778$; Kiểm định Bartlett có giá trị Chi-bình phương xấp xỉ $= 1888,976$ ($df = 190, p = 0,000$); Trích 5 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalues $= 1,0$ (Eigenvalues ban đầu nhân tố 1 $= 5,822$); Tổng phương sai trích đạt $67,822%$; Ma trận xoay Varimax cho thấy tất cả hệ số tải nhân tố đều $> 0,50$.
- Đối với 3 biến quan sát phụ thuộc ($QD$): $KMO = 0,677$; Kiểm định Bartlett có Chi-bình phương $= 181,855$ ($df = 3, p = 0,000$); Trích 1 nhân tố duy nhất với Eigenvalues $= 2,000$; Tổng phương sai trích đạt $70,070%$; Hệ số tải nhân tố đều $> 0,50$ (biến $QD2$ đạt 0,783).
- Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính: Xác nhận 5 biến độc lập đều có mối quan hệ tương quan có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc và tác động tích cực đến quyết định sử dụng ví điện tử của khách hàng. Các kiểm định giả định hồi quy qua đồ thị Scatterplot, biểu đồ Histogram và đồ thị P-Plot khẳng định mô hình không vi phạm các giả định phân phối chuẩn của phần dư và hiện tượng đa cộng tuyến không xảy ra.
- Kiểm định T-Test và ANOVA: Đánh giá sự khác biệt mang tính thống kê về quyết định sử dụng giữa các phân khúc nhân khẩu học.
Chương 5. Kết luận và khuyến nghị
Chương cuối tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính, đối chiếu với mục tiêu đặt ra ban đầu và đề xuất các giải pháp quản lý cụ thể cho các tổ chức phát hành ví điện tử và các công ty Fintech nhằm gia tăng tỷ lệ chấp nhận và tần suất sử dụng ví điện tử của khách hàng cá nhân.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm mô hình các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử với các chỉ số thống kê cụ thể:
| Thang đo / Nhân tố |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Cronbach's Alpha |
Kết quả EFA (% Phương sai trích) |
Kết luận giả thuyết |
| Nhận thức sự hữu ích |
HD |
5 |
0,855 |
Trích vào 5 nhân tố độc lập (Tổng phương sai trích: 67,822%; KMO: 0,778; Bartlett Sig: 0,000) |
Chấp nhận H1 (+) |
| Mức độ dễ dàng sử dụng |
SD |
4 |
0,850 |
Đạt chuẩn hội tụ |
Chấp nhận H2 (+) |
| An toàn/Bảo mật |
AT |
4 |
0,813 |
Đạt chuẩn hội tụ |
Chấp nhận H3 (+) |
| Khuyến mãi |
KM |
3 |
0,689 |
Đạt chuẩn hội tụ |
Chấp nhận H4 (+) |
| Ảnh hưởng xã hội |
XH |
4 |
0,731 |
Đạt chuẩn hội tụ |
Chấp nhận H5 (+) |
| Quyết định sử dụng ví điện tử |
QD |
3 |
0,787 |
1 nhân tố phụ thuộc (Tổng phương sai trích: 70,070%; KMO: 0,677; Bartlett Sig: 0,000) |
Biến phụ thuộc |
Các hàm ý quản trị và giải pháp tác giả đề xuất cho các đơn vị phát hành ví điện tử:
- Về Nhận thức sự hữu ích: Mở rộng hệ sinh thái thanh toán liên kết, tích hợp đa dạng hóa tiện ích phục vụ đời sống hằng ngày như thanh toán hóa đơn điện nước, viễn thông, mua sắm siêu thị, ẩm thực, đặt vé máy bay và các dịch vụ giải trí.
- Về Mức độ dễ dàng sử dụng: Thiết kế giao diện trực quan, tinh gọn thao tác thanh toán, cung cấp chỉ dẫn rõ ràng, tối ưu hóa các thông báo phản hồi và bổ sung tùy chọn đa ngôn ngữ cho ứng dụng.
- Về An toàn/Bảo mật: Nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, duy trì cập nhật các phương thức xác thực đa yếu tố như mã OTP qua SMS/Email, mã QR và xác thực sinh trắc học (vân tay, nhận diện khuôn mặt).
- Về Khuyến mãi: Xây dựng các gói ưu đãi thiết thực cho khách hàng mới, phát hành voucher giảm giá liên kết với đối tác dịch vụ và triển khai chính sách chăm sóc khách hàng vào các dịp lễ tết, sinh nhật nhằm tăng mức độ gắn kết.
- Về Ảnh hưởng xã hội: Tăng cường truyền thông về xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt trong kỷ nguyên số 4.0, tận dụng mạng lưới liên kết ngân hàng và hiệu ứng lan tỏa từ cộng đồng người dùng.
Đóng góp khoa học tự nêu của khóa luận:
- Bổ sung nhân tố Khuyến mãi vào mô hình kết hợp giữa TAM và UTAUT, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu của các công trình trước đây tại thị trường Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về hành vi và quyết định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng cá nhân tại khu vực đô thị lớn (Thành phố Hồ Chí Minh).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất thông qua khảo sát trực tuyến do ảnh hưởng của dịch bệnh, dẫn đến cơ cấu mẫu chưa đảm bảo tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ dân cư.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu chính thức đưa vào phân tích dừng lại ở 201 quan sát, ở mức vừa đủ theo tiêu chuẩn thống kê nhưng chưa đạt quy mô lớn để bao quát sâu sắc mọi tầng lớp người tiêu dùng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khung thời gian hẹp (tháng 7–8/2021).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi ý:
- Thực hiện phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên (chọn mẫu xác suất) nhằm nâng cao tính khách quan và khả năng suy rộng của kết quả.
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các tỉnh thành và khu vực địa lý khác ngoài Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đa dạng hóa đối tượng khảo sát để phản ánh đầy đủ hơn hành vi tiêu dùng của các nhóm khách hàng có điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý và Fintech khi xây dựng đề tài khóa luận hoặc nghiên cứu khoa học về hành vi chấp nhận công nghệ, thanh toán điện tử và ngân hàng số.
- Các nhà nghiên cứu cần tham khảo quy trình phân tích định lượng chuẩn mực trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến OLS, kiểm định vi phạm giả định và kiểm định ANOVA/T-test).
- Các nhà quản trị, giám đốc sản phẩm và chuyên viên tiếp thị tại các công ty Fintech, đơn vị trung gian thanh toán đang tìm kiếm dữ liệu thực nghiệm về mức độ ưu tiên của người dùng đối với các thuộc tính của ví điện tử.
- Hệ thống thang đo 23 biến quan sát được mã hóa chi tiết (từ $HD1$ đến $QD3$) có giá trị kế thừa trực tiếp cho các nghiên cứu tiếp theo về dịch vụ tài chính số.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm những nhân tố độc lập nào và được phát triển từ các lý thuyết nền tảng nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 nhân tố độc lập: Nhận thức sự hữu ích ($HD$), Mức độ dễ dàng sử dụng ($SD$), An toàn/Bảo mật ($AT$), Khuyến mãi ($KM$) và Ảnh hưởng xã hội ($XH$). Mô hình được kế thừa và kết hợp từ Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Kotler & Levy), Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT của Bandura), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis) và Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT của Venkatesh).
2. Quy mô mẫu thực tế và đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng khảo sát trong khóa luận ra sao?
Nghiên cứu thu thập được 235 phiếu khảo sát trực tuyến và làm sạch được 201 mẫu hợp lệ ($N = 201$). Về giới tính, nữ giới chiếm 66,2% (133 người), nam giới chiếm 33,8% (68 người). Về độ tuổi, nhóm 25–35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 30,3% (61 người). Về nghề nghiệp, nhân viên văn phòng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 24,9% (50 người), sinh viên/học sinh chiếm 21,9% (44 người).
3. Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha của các biến trong khóa luận đạt bao nhiêu?
Tất cả 6 thang đo đều đạt hệ số Cronbach’s Alpha $\ge 0,60$ và có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,30$: Nhận thức sự hữu ích ($0,855$), Mức độ dễ dàng sử dụng ($0,850$), An toàn/Bảo mật ($0,813$), Khuyến mãi ($0,689$), Ảnh hưởng xã hội ($0,731$) và Quyết định sử dụng ví điện tử ($0,787$).
4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập và biến phụ thuộc đạt các chỉ số thống kê cụ thể nào?
Đối với 20 biến quan sát độc lập, phân tích EFA đạt hệ số $KMO = 0,778$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Chi\text{-bình phương} = 1888,976, df = 190, p = 0,000$), trích được 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt $67,822%$. Đối với 3 biến quan sát phụ thuộc, $KMO = 0,677$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa ($Chi\text{-bình phương} = 181,855, df = 3, p = 0,000$), trích được 1 nhân tố duy nhất giải thích $70,070%$ biến thiên dữ liệu. Tất cả hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đều lớn hơn 0,50.
5. Điểm mới hoặc khoảng trống nghiên cứu mà tác giả xác định và bổ sung vào mô hình là gì?
Tác giả xác định rằng các nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn 2009–2020 trước đó chưa tập trung xem xét yếu tố "Khuyến mãi". Do đó, khóa luận đã bổ sung thang đo Khuyến mãi (gồm 3 biến quan sát: ưu đãi người dùng mới, phiếu quà tặng đối tác, quà tặng dịp lễ/sinh nhật) vào mô hình chấp nhận công nghệ để phản ánh đúng thực tiễn cạnh tranh của thị trường Fintech tại Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Khánh Vy đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình định lượng các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu xử lý trên 201 mẫu khảo sát qua phần mềm SPSS 20.0 khẳng định cả 5 nhân tố gồm Nhận thức sự hữu ích, Mức độ dễ dàng sử dụng, An toàn/Bảo mật, Khuyến mãi và Ảnh hưởng xã hội đều có tác động tích cực đến quyết định sử dụng dịch vụ. Các kết quả thống kê và hệ thống thang đo được chuẩn hóa trong công trình mang lại giá trị tham khảo học thuật rõ ràng cho các nghiên cứu về thanh toán số, đồng thời cung cấp căn cứ thực tiễn để các nhà cung cấp ví điện tử hoàn thiện tính năng kỹ thuật và chính sách tiếp thị.