Thanh Toán Không Dùng Tiền Mặt Tại Việt Nam Trong Nền Kinh Tế Số

Khám phá xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam trong nền kinh tế số, lợi ích và thách thức đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TRONG NỀN KINH TẾ SỐ

1.1. Khái quát về thanh toán không dùng tiền mặt

1.2. Khái niệm, đặc điểm của thanh toán không dùng tiền mặt

1.3. Các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt

1.3.1. Thanh toán bằng Séc

1.3.2. Thanh toán bằng ủy nhiệm chi (hoặc Lệnh chi)

1.3.3. Thanh toán bằng ủy nhiệm thu (hoặc Nhờ thu)

1.3.4. Thanh toán bằng thẻ ngân hàng

1.4. Các hệ thống thanh toán tại Việt Nam

1.4.1. Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng (IBPS)

1.4.2. Hệ thống thanh toán bù trừ

1.4.3. Hệ thống thanh toán do các ngân hàng thương mại chủ trì vận hành

1.4.4. Hệ thống SWIFT

1.5. Các kênh thanh toán hiện hành tại Việt Nam

1.6. Các chỉ tiêu đánh giá thanh toán không dùng tiền mặt

1.7. Thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế số

1.7.1. Nền kinh tế số và ảnh hưởng của nền kinh tế số đến thanh toán không dùng tiền mặt

1.7.2. Sự cần thiết phải thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế số

1.7.2.1. Đối với nền kinh tế
1.7.2.2. Đối với ngân hàng và các tổ chức trung gian thanh toán
1.7.2.3. Đối với khách hàng

1.7.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế số

1.7.3.1. Môi trường pháp lý
1.7.3.2. Môi trường kinh tế - xã hội
1.7.3.3. Khoa học công nghệ
1.7.3.4. Mạng lưới cung cấp dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt
1.7.3.5. Trình độ dân trí, tâm lý, thói quen, thu nhập
1.7.3.6. Trình độ, đạo đức của cán bộ nhân viên

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TẠI VIỆT NAM TRONG NỀN KINH TẾ SỐ

2.1. Tổng quan về nền kinh tế số Việt Nam

2.1.1. Về giá trị nền kinh tế số

2.1.2. Về số lượng người dân tham gia nền kinh tế số

2.1.3. Tổng giá trị hàng hóa giao dịch của nền kinh tế số theo mỗi ngành

2.1.4. Về đầu tư vào lĩnh vực Internet

2.2. Thực trạng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam trong nền kinh tế số

2.2.1. Chính sách của Nhà nước để thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế số

2.2.2. Thực trạng thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế số tại Việt Nam

2.2.2.1. Về tỷ trọng tiền mặt lưu thông trên tổng phương tiện thanh toán
2.2.2.2. Các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam trong nền kinh tế số
2.2.2.3. Các hệ thống thanh toán trong nền kinh tế số tại Việt Nam
2.2.2.4. Các kênh thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam trong nền kinh tế số

2.2.3. Đánh giá chung về thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam trong nền kinh tế số

2.2.3.1. Những kết quả đạt được
2.2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TẠI VIỆT NAM TRONG NỀN KINH TẾ SỐ

3.1. Định hướng thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam trong nền kinh tế số

3.2. Các giải pháp để thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế số tại Việt Nam

3.2.1. Nhóm giải pháp từ Chính Phủ, Ngân hàng Nhà nước

3.2.2. Các giải pháp đến từ các ngân hàng thương mại, tổ chức trung gian thanh toán

3.2.3. Các giải pháp đến từ khách hàng

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thanh Toán Không Tiền Mặt Trong Kinh Tế Số

Thanh toán là sự chuyển giao tài sản giữa các cá nhân hoặc tổ chức khi trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Theo Nghị định 101/2012/NĐ-CP, dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt bao gồm thanh toán qua tài khoản và một số dịch vụ không qua tài khoản. Hiểu một cách đơn giản, TTKDTM là việc thực hiện thanh toán bằng cách trích chuyển trên tài khoản hoặc bù trừ qua ngân hàng, không sử dụng trực tiếp tiền mặt. Hoạt động này bao gồm hai chủ thể chính: tổ chức cung ứng dịch vụ TTKDTM (NHNN, NHTM, tổ chức TGTT) và khách hàng (cá nhân hoặc tổ chức). Sự phát triển của thanh toán điện tử góp phần thúc đẩy kinh tế số Việt Nam và giảm chi phí liên quan đến tiền mặt.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Của Thanh Toán Không Tiền Mặt

Thanh toán không dùng tiền mặt là hoạt động dịch vụ thanh toán sử dụng các công cụ/phương thức thanh toán để bù trừ tiền từ tài khoản người trả sang tài khoản người thụ hưởng, hoặc bù trừ lẫn nhau thông qua đơn vị cung ứng dịch vụ thanh toán. Đặc điểm nổi bật của TTKDTM là tính vô hình (sử dụng đồng tiền kế toán), tính độc lập (thanh toán và vận chuyển hàng hóa tách biệt), sự cần thiết của trung gian thanh toán (ngân hàng, tổ chức TGTT), và dòng thông tin hai chiều giữa tổ chức cung ứng dịch vụ và khách hàng.

1.2. Các Phương Tiện Thanh Toán Không Dùng Tiền Mặt Phổ Biến

Các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt phổ biến bao gồm: chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, ví điện tử, mã QR, internet banking, mobile banking và các hình thức thanh toán điện tử khác. Mỗi phương tiện có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu thanh toán khác nhau. Sự đa dạng của các phương tiện này giúp người tiêu dùng có nhiều lựa chọn và dễ dàng tiếp cận với các dịch vụ thanh toán số.

II. Tại Sao Thúc Đẩy Thanh Toán Không Tiền Mặt Quan Trọng

Thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt mang lại nhiều lợi ích cho nền kinh tế, ngân hàng, tổ chức trung gian thanh toán và khách hàng. Đối với nền kinh tế, TTKDTM giúp tăng tính minh bạch, giảm chi phí in ấn và quản lý tiền mặt, và thúc đẩy lưu thông tiền tệ. Đối với ngân hàng và tổ chức TGTT, TTKDTM tạo ra nguồn doanh thu mới, tăng cường khả năng quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động. Đối với khách hàng, TTKDTM mang lại sự tiện lợi, an toàn và tiết kiệm thời gian.

2.1. Lợi Ích Của TTKDTM Đối Với Nền Kinh Tế Việt Nam

Thanh toán không dùng tiền mặt thúc đẩy sự phát triển của kinh tế số Việt Nam bằng cách tăng cường tính minh bạch trong giao dịch tài chính, giảm thiểu gian lận và rửa tiền. Việc giảm sử dụng tiền mặt giúp tiết kiệm chi phí in ấn, vận chuyển, bảo quản, đồng thời tăng tốc độ lưu thông tiền tệ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ví dụ, các nước phát triển có tỷ lệ TTKDTM cao thường có nền kinh tế năng động và hiệu quả hơn.

2.2. TTKDTM Cơ Hội Cho Ngân Hàng Và Tổ Chức TGTT

Các ngân hàng số và tổ chức Fintech Việt Nam có cơ hội phát triển mạnh mẽ nhờ thanh toán không dùng tiền mặt. Việc cung cấp các dịch vụ internet banking, mobile banking, ví điện tử giúp tăng doanh thu từ phí dịch vụ, mở rộng cơ sở khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh. Đồng thời, TTKDTM giúp ngân hàng quản lý rủi ro hiệu quả hơn thông qua việc theo dõi và kiểm soát các giao dịch điện tử.

2.3. Tiện Lợi và An Toàn Hơn Cho Khách Hàng Nhờ TTKDTM

Khách hàng được hưởng lợi từ sự tiện lợi, nhanh chóng và an toàn của thanh toán không dùng tiền mặt. Việc sử dụng ví điện tử, mã QR, thẻ tín dụng giúp thanh toán dễ dàng mọi lúc mọi nơi, giảm thiểu rủi ro mất cắp tiền mặt. Hơn nữa, các giao dịch điện tử thường được bảo mật bằng nhiều lớp bảo vệ, giúp bảo vệ thông tin tài chính của khách hàng.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thanh Toán Không Dùng Tiền Mặt

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của thanh toán không dùng tiền mặt, bao gồm môi trường pháp lý, kinh tế - xã hội, khoa học công nghệ, mạng lưới cung cấp dịch vụ, trình độ dân trí, và đạo đức của cán bộ nhân viên. Môi trường pháp lý cần hoàn thiện để tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động thanh toán điện tử. Môi trường kinh tế - xã hội ổn định và phát triển cũng là yếu tố quan trọng. Khoa học công nghệ tiên tiến giúp tạo ra các phương thức thanh toán số an toàn và hiệu quả.

3.1. Môi Trường Pháp Lý và Chính Sách Thúc Đẩy TTKDTM

Môi trường pháp lý đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt. Chính phủ cần ban hành các chính sách khuyến khích sử dụng thanh toán điện tử, đồng thời đảm bảo an toàn và bảo mật cho các giao dịch. Việc hoàn thiện khung pháp lý về bảo mật thanh toán điện tử và giải quyết tranh chấp trực tuyến cũng là yếu tố then chốt.

3.2. Ảnh Hưởng Của Hạ Tầng Công Nghệ Đến TTKDTM

Hạ tầng công nghệ, bao gồm mạng lưới internet, điện thoại di động, và các thiết bị POS, đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai thanh toán không dùng tiền mặt. Việc nâng cấp hạ tầng công nghệ, đặc biệt ở khu vực nông thôn, giúp mở rộng phạm vi tiếp cận của các dịch vụ thanh toán số. Đồng thời, cần chú trọng đến việc bảo mật thanh toán điện tử để đảm bảo an toàn cho người dùng.

IV. Thực Trạng Thanh Toán Không Tiền Mặt Tại Việt Nam Hiện Nay

Hiện nay, thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam đang có những bước phát triển đáng kể. Tỷ trọng tiền mặt lưu thông trên tổng phương tiện thanh toán giảm dần. Các phương tiện thanh toán điện tử như ví điện tử, mã QR, internet banking, mobile banking ngày càng được sử dụng phổ biến. Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng (IBPS) và hệ thống thanh toán bù trừ hoạt động hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức như hạ tầng chưa đồng đều, thói quen sử dụng tiền mặt của người dân, và rủi ro về bảo mật thanh toán điện tử.

4.1. Tỷ Lệ Sử Dụng Tiền Mặt và Các Phương Tiện TTKDTM

Tỷ lệ sử dụng tiền mặt trong các giao dịch tại Việt Nam đang giảm dần, cho thấy sự chuyển dịch sang các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt. Tuy nhiên, tỷ lệ này vẫn còn cao so với các nước phát triển. Các phương tiện thanh toán điện tử như ví điện tử, thẻ tín dụng, mã QR đang ngày càng được ưa chuộng, đặc biệt ở các thành phố lớn.

4.2. Các Hệ Thống Thanh Toán Điện Tử Hiện Có Tại Việt Nam

Việt Nam có hai hệ thống thanh toán điện tử chính: hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng (IBPS) và hệ thống thanh toán bù trừ. IBPS xử lý các giao dịch giá trị lớn giữa các ngân hàng, trong khi hệ thống thanh toán bù trừ xử lý các giao dịch nhỏ lẻ. Cả hai hệ thống đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt diễn ra suôn sẻ.

V. Giải Pháp Thúc Đẩy Thanh Toán Không Tiền Mặt Tại Việt Nam

Để thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam, cần có sự phối hợp đồng bộ từ Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, các NHTM, tổ chức TGTT và khách hàng. Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý, đầu tư vào hạ tầng công nghệ, và tăng cường giáo dục tài chính số. Ngân hàng Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức Fintech Việt Nam phát triển. Các NHTM và tổ chức TGTT cần nâng cao chất lượng dịch vụ, phát triển các sản phẩm thanh toán số mới và đẩy mạnh truyền thông, quảng bá. Khách hàng cần nâng cao nhận thức về lợi ích của TTKDTM và chủ động sử dụng các phương tiện thanh toán điện tử.

5.1. Giải Pháp Từ Chính Phủ Và Ngân Hàng Nhà Nước

Chính phủ và NHNN cần phối hợp chặt chẽ để tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho thanh toán không dùng tiền mặt. Điều này bao gồm việc ban hành các quy định về bảo mật thanh toán điện tử, quản lý rủi ro, và giải quyết tranh chấp. Đồng thời, cần có các chính sách khuyến khích sử dụng thanh toán điện tử và hỗ trợ các doanh nghiệp Fintech Việt Nam.

5.2. Giải Pháp Từ Các Ngân Hàng Thương Mại Và Tổ Chức TGTT

Các NHTM và tổ chức TGTT cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, phát triển các sản phẩm thanh toán số mới, và tăng cường bảo mật thanh toán điện tử. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên, và xây dựng lòng tin với khách hàng. Đồng thời, cần có các chương trình khuyến mãi, giảm giá để khuyến khích người dân sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.

VI. Tương Lai Của Thanh Toán Không Tiền Mặt Trong Nền Kinh Tế Số

Tương lai của thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Với sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng, và sự hỗ trợ từ Chính phủ, TTKDTM sẽ ngày càng trở nên phổ biến. Các phương thức thanh toán không tiếp xúc, thanh toán di động, và thanh toán bằng sinh trắc học sẽ ngày càng được ưa chuộng. Tuy nhiên, cần chú trọng đến việc bảo mật thanh toán điện tử và đảm bảo tính bao trùm của các dịch vụ thanh toán số, đặc biệt ở khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa.

6.1. Xu Hướng Thanh Toán Không Tiếp Xúc và Thanh Toán Di Động

Các phương thức thanh toán không tiếp xúcthanh toán di động đang ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt sau đại dịch COVID-19. Việc sử dụng mã QR, NFC, và ví điện tử giúp thanh toán nhanh chóng, tiện lợi và an toàn. Xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

6.2. Đảm Bảo An Ninh và Bảo Mật Trong Thanh Toán Điện Tử

An ninh và bảo mật thanh toán điện tử là yếu tố then chốt để đảm bảo sự tin tưởng của người dùng. Các NHTM và tổ chức TGTT cần liên tục nâng cấp hệ thống bảo mật, áp dụng các công nghệ tiên tiến như xác thực đa yếu tố, mã hóa dữ liệu, và giám sát giao dịch gian lận. Đồng thời, cần có các chương trình giáo dục tài chính số để nâng cao nhận thức của người dân về các rủi ro và cách phòng tránh.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT TRONG NỀN KINH TẾ SỐ 1. Khái quát về thanh toán không dùng tiền mặt 1. Khái niệm, đặc điểm của thanh toán không dùng tiền mặt  Khái niệm Thanh toán có thể hiểu là sự chuyển giao tài sản từ một cá nhân hoặc tổ chức cho cá nhân/ tổ chức khác khi thực hiện việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ. Dịch vụ thanh toán là việc cung ứng phương tiện thanh toán, thực hiện giao dịch thanh toán trong nước và quốc tế, thực hiện thu hộ, chi hộ và các loại dịch vụ khác của các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán theo yêu cầu của người sử dụng dịch vụ thanh toán.

Phương tiện thanh toán là tiền mặt và các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt được sử dụng nhằm thực hiện những giao dịch thanh toán.” (Chính phủ, 2001) Thanh toán không dùng tiền mặt là “một hoạt động dịch vụ thanh toán được thực hiện bằng cách sử dụng các công cụ/ phương thức thanh toán để bù trừ tiền từ tài khoản/hạn mức tiền của người phải trả sang tài khoản của người thụ hưởng hoặc được bù trừ lẫn nhau thông qua đơn vị cung ứng dịch vụ thanh toán”.(Đặng Công Hoàn, 2015) Theo Nghị định 101/2012/NĐ-CP về Thanh toán không dùng tiền mặt thì khái niệm dịch vụ TTKDTM được hiểu là “bao gồm dịch vụ thanh toán qua tài khoản thanh toán và một số dịch vụ thanh toán không qua tài khoản thanh toán của khách hàng”. Từ những ý kiến trên, có thể hiểu rằng, hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt bao gồm hai chủ thể chính: Thứ nhất là tổ chức cung ứng dịch vụ TTKDTM bao gồm: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, các NH, chi nhánh NH nước ngoài, quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô và một số tổ chức khác hoặc các tổ chức cung ứng dịch vụ TGTT không phải là ngân hàng được Ngân hàng Nhà nước cấp Giấy phép hoạt động cung ứng dịch vụ TGTT. 7 Thứ hai là khách hàng, khách hàng có thể là cá nhân hoặc tổ chức, có tài khoản thanh toán hoặc không có tài khoản thanh toán. Tóm lại TTKDTM là việc thực hiện chức năng thanh toán của tiền tệ bằng cách trích chuyển trên tài khoản hoặc bù trừ qua ngân hàng mà không phải sử dụng trực tiếp tiền mặt trong khoản thanh toán đó.

 Đặc điểm của thanh toán không dùng tiền mặt Thứ nhất, tính vô hình. Vật trung gian trao đổi trong các giao dịch không phải là tiền vật chất (tiền giấy, tiền vàng,…) mà là đồng tiền kế toán hay đồng tiền ghi sổ- Đây là những đồng tiền vô hình không thể nhìn bằng mắt hay cảm nhận bằng xúc giác và nó tồn tại vô hình. Nếu như những chứng từ chứng minh thanh toán bằng tiền mặt rất khó để ghi chép đầy đủ và khó lưu giữ thì khi TTKDTM thì những bằng chứng về việc giao dịch sẽ lưu giữ thông qua các chứng từ sổ sách kế toán. Đây có thể coi là đặc điểm nổi bật của TTKDTM.

Thứ hai, tính độc lập. Đối với TTKDTM, sự vận động của hàng hóa và tiền tệ là độc lập với nhau. Theo đó, hoạt động thanh toán không được thực hiện một cách trực tiếp, mặt đối mặt theo kiểu “tiền trao cháo múc” mà có sự tách biệt giữa việc nhận được hàng hóa, dịch vụ và việc thanh toán cả về thời gian và không gian. Thật vậy, với TTKDTM, việc thanh toán được diễn ra bằng cách chuyển tiền từ tài khoản của người chi trả sang tài khoản của người được thụ hưởng.

Trong khi đó, hàng hóa có thể đã đến tay người mua hoặc đang trên đường vận chuyển. Ví dụ như, nếu mua sắm tại các Mall, khách hàng trả tiền bằng cách quẹt thẻ qua máy POS sẽ có thể nhận hàng hóa đã mua luôn. Nhưng khi mua sắm trên các sàn thương mại điện tử, khách hàng thực hiện thanh toán qua ví điện tử nhưng hàng hóa cần một thời gian kiểm tra và vận chuyển thì mới đến nơi người mua. Thứ ba, sự cần thiết của các trung gian thanh toán.

Đối với các giao dịch bằng tiền mặt, có thể không cần đến sự góp mặt của trung gian thanh toán, việc thanh toán có thể được thực hiện trực tiếp giữa người mua và người bán. Còn đối với TTKDTM, việc có sự xuất hiện của các đơn vị TGTT là bắt buộc. Thật vậy các tổ chức này (nổi bật là ngân hàng) vừa là chủ thể tổ chức hoạt động thanh toán vừa là 8 chủ thể thực hiện thanh toán. Ngoài việc cung ứng các sản phẩm TTKDTM, tiến hành lập tài khoản cho khách hàng, Việc trích chuyển tiền từ tài khoản người trả đến tài khoản người hưởng được các tổ chức này thực hiện.

Đồng thời các tổ chức này cũng là chủ thể quản lý hoạt động này. Qua đó việc thanh toán diễn ra theo đúng quy định, dễ dàng, tiện lợi, đem đến sự hài lòng cho khách hàng. Thứ tư, dòng thông tin hai chiều, hoạt động TTKDTM bao gồm hai chủ thể chính: tổ chức cung ứng dịch vụ TTKDTM và khách hàng. Hoạt động này không đơn giản dừng lại ở một lần giao dịch rồi chấm dứt mà là tổng hợp của rất nhiều lần các giao dịch hai chiều diễn ra một cách thường xuyên và trong suốt một khoảng thời gian.

Thông qua các chuỗi giao dịch đấy, khách hàng có thể đưa ra so sánh, đánh giá và lựa chọn tổ chức TGTT phù hợp với yêu cầu, điều kiện của bản thân. Đồng thời, về phía các tổ chức TGTT cũng có thể thu thập thông tin và yêu cầu của khách hàng để gia tăng chất lượng dịch vụ, tăng tính cạnh tranh và thu hút thêm nhiều khách hàng mới. Ví dụ như dòng thông tin hai chiều giữa ngân hàng và doanh nghiệp thông qua hoạt động TTKDTM: Thông qua các số liệu về thu, chi được thể hiện qua tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp có thể đánh giá được tình trạng sản xuất, kinh doanh của DN. Từ đó có thể dùng những thông tin đó để thẩm định cho vay với DN.

Bên cạnh đó, thông qua sự giám sát của mình, ngân hàng có thể đưa ra những ý kiến đóng góp cho DN về những mặt còn hạn chế để DN có thể lựa chọn hướng đi đúng đắn hơn trong tương lai. Thứ năm, tính đa dạng, phong phú và không ngừng phát triển. Thật vậy, TTKDTM cũng giống như các dịch vụ khác, theo thời gian sẽ ghi nhận sự phát triển nhất định, đặc biệt đặt dưới bối cảnh nền kinh tế số, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ, kĩ thuật, thì TTKDTM ngày càng đa dạng, nâng cao cả về chất và lượng. Thật vậy, nếu như trước kia nhắc đến TTKDTM, chúng ta nhắc đến séc, lệnh chi, nhờ thu,… thì giờ đây ta có thêm thẻ ngân hàng, ví điện tử, Internet Banking,… Công nghệ được sử dụng trong TTKDTM cũng ngày càng phong phú và được update không ngừng như: QR code, công nghệ không tiếp xúc,… 9 1.

Các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt Theo Nghị định số 101/2012/NĐ- CP ngày 22/11/2012 và Nghị định 80/2016/NĐ-CP về Thanh toán không dùng tiền mặt cùng Thông tư 46/2014/TT- NHNN hướng dẫn về thanh toán không dùng tiền mặt có quy định rằng: “Các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt bao gồm: Thanh toán bằng séc; Thanh toán bằng ủy nhiệm chi (hoặc Lệnh chi); Thanh toán bằng ủy nhiệm thu (hoặc Nhờ thu); Thanh toán bằng thẻ ngân hàng; Ví điện tử.” Với mỗi phương tiện TTKDTM sẽ đáp ứng nhu cầu thanh toán khác nhau, có những ưu, nhược điểm riêng. Thanh toán bằng Séc  Khái niệm: “Séc là phương tiện thanh toán do người ký phát lập dưới hình thức chứng từ theo mẫu in sẵn, nó là một tờ lệnh vô điều kiện do khách hàng của Ngân hàng ký phát, ra lệnh cho Ngân hàng trích một số tiền nhất định từ tài khoản của mình để trả cho người thụ hưởng.”- Giáo trình Kế toán ngân hàng.  Đặc điểm - Séc có 3 loại chính: Séc thanh toán, Séc bảo chi và Séc chuyển khoản. -Về thời hạn của Séc: Séc chỉ có giá trị trong thời hạn hiệu lực của nó.

Thời hạn đó sẽ được ghi trên bề mặt tờ séc và còn phụ thuộc vào luật của từng nước. - Về tính chuyển nhượng: Nếu thực hiện ký hậu theo quy định của pháp luật, trong thời hạn của Séc thì có thể chuyển nhượng được. - Về tính bắt buộc thực hiện: Nếu NH nhận được séc thì phải buộc phải thực hiện ngoại trừ các trường hợp theo như luật quy định như séc không đủ tính pháp lý,… - Về nội dung: Séc phải có những thông tin một cách đầy đủ như luật quy định như: địa điểm và ngày tháng lập séc, tên địa chỉ của người yêu cầu trích tài khoản, tài khoản được trích trả, ngân hàng trả tiền, tên địa chỉ của người hưởng số tiền trên 10 séc, chữ ký của người phát hành séc. Nếu là tổ chức thì phải có chữ ký của chủ tài khoản, kế toán trưởng và dấu của tổ chức đó.

- Thường thì Séc sẽ được in sẵn theo mẫu mà NH đã trình NHNN phê duyệt.  Ưu điểm của Séc: Vì có khả năng chuyển nhượng được và được đảm bảo khả năng thanh toán đối với séc bảo chi nên Séc là phương tiện TTKDTM khá được ưa thích sử dụng.  Nhược điểm của Séc: Nếu quá hạn hiệu lực của Séc sẽ không được chấp nhận thanh toán. Vậy nên phải luôn để ý đến thời gian sử dụng Séc.

Thanh toán bằng ủy nhiệm chi (hoặc Lệnh chi)  Khái niệm “Thanh toán ủy nhiệm chi (Lệnh chi) là việc ngân hàng thực hiện yêu cầu của bên trả tiền trích một số tiền nhất định trên tài khoản thanh toán của bên trả tiền để trả hoặc chuyển tiền cho bên thụ hưởng. Bên thụ hưởng có thể là bên trả tiền”. (Điều 3, Khoản 3 Thông tư 46/2014/TT-NHNN)  Đặc điểm -Chỉ hợp pháp và được phép thực hiện nếu như khách hàng có yêu cầu, và có ký vào mẫu được lập theo đúng quy định. - Ủy nhiệm chi sẽ không có giá trị nếu số dư trong tài khoản khách hàng nhỏ hơn số tiền được ghi trên UNC, trừ khi có thỏa thuận khác giữa ngân hàng và khách hàng.

- Phạm vi có thể áp dụng UNC để thanh toán có thể là tại một chi nhánh hoặc giữa các chi nhánh ngân hàng với nhau (cùng hệ thống hay khác hệ thống đều được) trải dài khắp cả nước.  Ưu điểm 11 Dùng UNC có thể giảm bớt chi phí, tiện lợi cho khách hàng sử dụng. Bên cạnh đó với việc có ngân hàng làm trung gian thì ủy nhiệm chi phần nào cũng thể hiện được sự an toàn trong các giao dịch phát sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thúc Đẩy Thanh Toán Không Dùng Tiền Mặt Tại Việt Nam Trong Nền Kinh Tế Số" cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển đổi sang nền kinh tế số. Tài liệu này không chỉ phân tích các lợi ích của thanh toán điện tử, như sự tiện lợi, an toàn và tiết kiệm thời gian, mà còn đề xuất các giải pháp để khuyến khích người tiêu dùng và doanh nghiệp tham gia vào hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt ở Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các chính sách và chiến lược thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt. Bên cạnh đó, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của Gen Z trên địa bàn Hà Nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tâm lý và hành vi của người tiêu dùng trẻ tuổi trong việc áp dụng công nghệ thanh toán mới. Cuối cùng, tài liệu Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định của khách hàng trong việc lựa chọn hình thức thanh toán này.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của nó.