CHƯƠNG 1 Trong chương này đã giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu trong đó đã trình bày vấn đề nghiên cứu, tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và kết cấu của luận văn.1 Khái niệm FinTech FinTech là viết tắt của cụm từ Financial Technology - công nghệ tài chính.), FinTech là một ngành công nghiệp tài chính mới, sử dụng những tiến bộ công nghệ để cải thiện các dịch vụ tài chính. Các công ty FinTech hoạt động trên nhiều mảng dịch vụ tài chính khác nhau như cho vay, thanh toán, quản lý tài chính cá nhân, quản lý danh mục đầu tư, góp vốn cộng đồng trong đó mảng thanh toán đang phát triển mạnh mẽ nhất. Theo (FSB, 2017) FinTech bao gồm năm loại hình dịch vụ tài chính, cụ thể: (1) Thanh toán kỹ thuật số, thanh toán bù trừ; (2) Tiền gửi, cho vay, và huy động vốn; (3) Bảo hiểm; (4) Quản lý đầu tư; và (5) Hỗ trợ thị trường. FinTech là các tổ chức kết hợp các mô hình kinh doanh sáng tạo và công nghệ để kích hoạt, nâng cao và phá vỡ các dịch vụ tài chính (EY, 2019).2 Các loại thanh toán và thanh toán bằng FinTech Theo (BIS, 2003), một hệ thống thanh toán bao gồm một bộ công cụ, quy trình và các quy tắc cho việc chuyển tiền giữa các bên tham gia.
Hệ thống bao gồm các bên tham gia và thực thể điều hành thỏa thuận giữa các bên. Hệ thống thanh toán này còn được gọi là phương tiện mà người tham gia hệ thống thực hiện chuyển tiền. Có nhiều loại hình thức thanh toán khác nhau, tuy nhiên, chúng có thể được phân loại chính thành 4 nhóm chính: Thanh toán bằng tiền mặt: Đây là hình thức thanh toán truyền thống, trong đó người mua sử dụng tiền mặt để thanh toán cho hàng hoá hoặc dịch vụ. Ví dụ như sử dụng đồng xu, giấy bạc hoặc tiền giấy để thanh toán.
8 Thanh toán bằng thẻ: Đây là hình thức thanh toán phổ biến ngày nay, trong đó người mua sử dụng thẻ để thanh toán cho hàng hoá hoặc dịch vụ. Các loại thẻ phổ biến nhất bao gồm thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ tiền mặt điện tử. Thanh toán bằng chuyển khoản: Đây là hình thức thanh toán được thực hiện bằng cách chuyển tiền từ tài khoản của người mua sang tài khoản của người bán. Hình thức này thường được sử dụng trong các giao dịch thanh toán lớn hoặc trong các giao dịch thương mại điện tử.
Thanh toán trực tuyến: Đây là hình thức thanh toán được thực hiện thông qua mạng internet hoặc các thiết bị di động. Các phương thức thanh toán trực tuyến phổ biến bao gồm các cổng thanh toán của các ngân hàng, ví điện tử, và các hình thức thanh toán thông qua các ứng dụng như Paypal, Google Pay, Apple Pay,. Những thay đổi trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng đang được thúc đẩy bởi những thay đổi về môi trường dữ liệu cùng sự tiến bộ trong công nghệ (từ tín hiệu liên tục sang kỹ thuật số, liên kết giữa không gian ảo và thế giới thực …). Điều này đã giúp cho tất cả các thông tin có thể được số hóa để lưu trữ một cách thuận lợi với chi phí thấp, dữ liệu khách hàng sẵn có nhiều hơn, từ đó góp phần cải tiến công nghệ một cách dễ dàng hơn, thiết kế các sản phẩm tài chính kỹ thuật số phù hợp hơn với nhu cầu của các cá nhân (Yamadera, 2019).
Thanh toán bằng FinTech trong luận văn này là hình thức thanh toán trực tuyến sử dụng công cụ là ví điện tử như: Momo, Zalopay, Viettelpay, ShopeePay… 2.3 Ví điện tử Ví điện tử là một hình thức thanh toán điện tử cho phép người dùng lưu trữ thông tin tài khoản và tiền của họ trên một thiết bị di động, ví dụ như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Với ví điện tử, người dùng có thể thực hiện các giao dịch thanh toán mà không cần mang theo tiền mặt hoặc thẻ tín dụng. Thông thường, ví điện tử được kết nối với tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng của người dùng để nạp tiền và rút tiền một cách thuận tiện. 9 Ngoài việc thực hiện các giao dịch thanh toán, ví điện tử còn cung cấp nhiều tính năng khác như quản lý chi tiêu, đổi điểm thưởng, chia sẻ tiền hoặc thanh toán hóa đơn.
Theo (Ali và Gopalan,2018) ví điện tử có ưu điểm như khởi tạo nhanh hơn, dễ sử dụng, kết nối với tài khoản khác nhanh hơn và bảo mật. Với sự tiện lợi và an toàn của nó, ví điện tử đã trở thành một trong những phương thức thanh toán phổ biến nhất trên toàn cầu. Ưu điểm của việc sử dụng ví điện tử: Tiện lợi: Với ví điện tử, người dùng có thể thực hiện các giao dịch thanh toán mọi lúc mọi nơi chỉ cần có kết nối Internet và một thiết bị di động. Không cần mang theo tiền mặt hoặc thẻ tín dụng, việc thanh toán trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn.
An toàn: Việc sử dụng ví điện tử giúp tránh rủi ro mất mát tiền mặt hoặc thẻ tín dụng. Thông tin tài khoản của người dùng được mã hóa và bảo mật tốt hơn so với việc mang theo tiền mặt hoặc thẻ tín dụng. Tiết kiệm thời gian và chi phí: Việc sử dụng ví điện tử giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho người dùng khi không cần phải đến ngân hàng hoặc máy ATM để rút tiền mặt hoặc thực hiện các giao dịch thanh toán. Dễ dàng quản lý tài chính: Với ví điện tử, người dùng có thể dễ dàng quản lý các giao dịch thanh toán, kiểm soát chi tiêu và lập kế hoạch tài chính của mình một cách hiệu quả.
Tuy nhiên, việc sử dụng ví điện tử cũng có một số nhược điểm như: Sự phụ thuộc vào công nghệ: Việc sử dụng ví điện tử đòi hỏi người dùng phải sở hữu một thiết bị di động có khả năng kết nối Internet và hỗ trợ các ứng dụng ví điện tử. Điều này có thể là một rào cản đối với một số người dùng. Rủi ro an ninh: Việc sử dụng ví điện tử có thể dễ dàng bị tấn công và lộ thông tin tài khoản, dẫn đến rủi ro bị mất tiền hoặc gian lận tài khoản. 10 Phí dịch vụ: Một số ứng dụng ví điện tử có thể thu phí dịch vụ khi người dùng thực hiện các giao dịch thanh toán, điều này có thể là một chi phí đáng kể đối với người dùng.
Hạn chế trong việc thanh toán lớn: Việc sử dụng ví điện tử hiện nay thường chỉ hỗ trợ các giao dịch thanh toán nhỏ, với giới hạn giá trị thanh toán khá thấp, do đó, việc sử dụng ví điện tử có thể bị hạn chế trong một số trường hợp thanh toán lớn. Khả năng không tương thích: Với việc sử dụng ví điện tử, người dùng có thể gặp phải khó khăn khi thanh toán với những cửa hàng, đối tác chưa hỗ trợ thanh toán bằng ví điện tử. Không được chấp nhận ở một số nước: Việc sử dụng ví điện tử hiện nay vẫn chưa được chấp nhận ở một số quốc gia, khiến cho việc sử dụng ví điện tử có thể bị hạn chế đối với người dùng đang ở những quốc gia này. Tóm lại, việc sử dụng ví điện tử mang lại nhiều lợi ích và tiện ích cho người dùng, tuy nhiên cũng có những rủi ro và hạn chế cần được lưu ý và quản lý.
Do đó, việc lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp với nhu cầu và tình huống cụ thể là điều quan trọng đối với người dùng. Lý thuyết • Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) Mô hình thuyết hành động hợp lý cho rằng ý định hành vi dẫn đến hành vi và ý định được quyết định bởi thái độ cá nhân đối hành vi, cùng sự ảnh hưởng của chuẩn chủ quan xung quanh việc thực hiện các hành vi đó (Fishbein và Ajzen,1975). Trong đó, Thái độ và Chuẩn chủ quan có tầm quan trọng trong ý định hành vi. Mô hình thuyết hành động hợp lí (TRA) do Fishbein và Ajzen xây dựng năm 1975.
Thuyết hành động hợp lý quan tâm đến hành vi của người tiêu dùng cũng như xác định khuynh hướng hành vi của họ, trong khuynh hướng hành vi là một phần của thái độ hướng tới hành vi (ví dụ cảm giác chung chung của sự ưa thích hay không ưa 11 thích của họ sẽ dẫn đến hành vi) và một phần nữa là các chuẩn chủ quan (Sự tác động của người khác cũng dẫn tới thái độ của họ). Mô hình này tiên đoán và giải thích xu hướng để thực hiện hành vi bằng thái độ hướng đến hành vi của người tiêu dùng tốt hơn là thái độ của người tiêu dùng hướng đến sản phẩm hay dịch vụ (Mitra Karami, 2006). Giống như mô hình thái độ ba thành phần, nhưng mô hình thuyết hành động hợp lý phối hợp ba thành phần: Nhận thức, cảm xúc và thành phần xu hướng được sắp xếp theo thứ tự khác với mô hình thái độ ba thành phần. Cách đo lường thái độ trong mô hình thuyết hành động hợp lý cũng giống như trong mô hình thái độ đa thuộc tính.
Tuy nhiên trong mô hình này phải đo lường thêm thành phần chuẩn chủ quan, vì thành phần này cũng ảnh hưởng đến xu hướng dẫn đến hành vi của người tiêu dùng. Đo lường chuẩn chủ quan là đo lường cảm xúc của người tiêu dùng đối với những người tác động đến xu hướng hành vi của họ như: Gia đình, anh em, con cái, bạn bè, đồng nghiệp, những người có liên quan này có ủng hay phản ánh đối với quyết định của họ. Mức độ ảnh hưởng của những người có liên quan đến xu hướng hành vi của người tiêu dùng và động cơ thúc đẩy người tiêu dùng làm theo những người có liên quan chính là hai yếu tố cơ bản để đánh giá chuẩn chủ quan. Lý thuyết hành động hợp lý được phát triển để kiểm tra mối quan hệ giữa thái độ và hành vi của các nghiên cứu trước đó (Hale, 2003).
Để giải thích cho những hạn chế trước đây, với quan niệm hành vi cá nhân được thúc đẩy bởi ý định hành vi, yếu tố ý định hành vi đã được tách biệt từ hành vi thật sự (Sheppard, 1988). Lí thuyết hành động hợp lý là mô hình được thành lập để dự báo về ý định (Fishbein &Ajzen, 1975), có hai yếu tố chính trong mô hình là Thái độ và Chuẩn chủ quan được biểu hiện trong hình sau đây: 12 Hình 2. 1 Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) Các thành phần trong mô hình TRA bao gồm: - Hành vi là những hành động quan sát được của đối tượng (Fishbein và Ajzen,1975, tr.