Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, sự tăng trưởng của nền kinh tế số và tiến trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng trở nên thiết yếu. Sự dịch chuyển từ tiền mặt vật lý sang tiền kỹ thuật số không chỉ tối ưu hóa các giao dịch thường nhật mà còn làm thay đổi nhận thức xã hội về giá trị trao đổi. Trong số các công nghệ thanh toán hiện đại, phương thức thanh toán qua mã phản hồi nhanh (QR Code) — được phát minh năm 1994 bởi Masahiro Hara tại công ty Denso Wave (thuộc tập đoàn Toyota) và áp dụng lần đầu trong thanh toán tại Nhật Bản năm 2010 — đã ghi nhận sự bùng nổ trên phạm vi toàn cầu từ năm 2017.

Thực tiễn quốc tế và trong nước cho thấy xu hướng dịch chuyển sang thanh toán không tiền mặt đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng:

  • Thụy Điển: Số liệu từ Riksbank (2024) chỉ ra chỉ còn khoảng 8% dân số sử dụng tiền mặt trong thanh toán nhờ các nền tảng như Swish và Klarna.
  • Hoa Kỳ: Báo cáo từ Capital One (2024) cho thấy 87,4% giao dịch không dùng tiền mặt và 81% dân số ưu tiên phương thức này.
  • Canada: Theo Payments Canada (2023), 53% tổng giao dịch là không dùng tiền mặt và 49% người dân dự đoán các doanh nghiệp sẽ chuyển sang thanh toán hoàn toàn bằng điện tử trong vòng 10 năm tới.
  • Trung Quốc: Dữ liệu từ iResearch (2023) ghi nhận tổng giá trị giao dịch di động qua Alipay và WeChat Pay đạt 53,2 nghìn tỷ nhân dân tệ.
  • Nhật Bản: Thống kê từ Ngân hàng Nhật Bản và Hiệp hội Thẻ tín dụng Nhật Bản (2023) cho thấy thanh toán không tiền mặt đạt kỷ lục 124 nghìn tỷ yên (tăng 17% so với năm trước), chiếm khoảng 40% tổng tiêu dùng quốc gia.
  • Việt Nam: Báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cho thấy đến hết năm 2023, số lượng tài khoản thanh toán cá nhân đạt 182,88 triệu (tăng 21,8% so với năm 2022). Tháng 1/2024, giao dịch không dùng tiền mặt tăng 63,3% về số lượng và 41,45% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.

Mặc dù thanh toán qua QR Code mang lại nhiều tiện ích (tiết kiệm chi phí phần cứng POS, thao tác nhanh, bảo mật qua giao thức SSL), việc xác định rõ các nhân tố thúc đẩy người dùng lựa chọn phương thức này vẫn đặt ra nhiều thách thức cho các ngân hàng thương mại và tổ chức trung gian thanh toán. Do đó, tác giả Vũ Đức Hoàn đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính - Ngân hàng với đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng QR Code trong dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng QR Code trong dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, từ đó đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các ngân hàng và đơn vị cung cấp dịch vụ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy chuyển đổi số tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định, đo lường và hiểu rõ các nhân tố tác động đến sự chấp nhận và quyết định sử dụng mã QR trong thanh toán không dùng tiền mặt.
    2. Xây dựng mô hình nghiên cứu và phân tích thực nghiệm để cung cấp luận cứ khoa học cho quá trình chuyển dịch cơ cấu thanh toán.
    3. Đề xuất các giải pháp thực tiễn hỗ trợ tổ chức tài chính hoàn thiện dịch vụ và phát triển môi trường thanh toán an toàn, minh bạch.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Khái niệm, nguyên lý hoạt động, ưu điểm và hạn chế của QR Code cũng như phương thức thanh toán không dùng tiền mặt được thể hiện như thế nào?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng QR Code trong dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng và mối quan hệ giữa chúng ra sao?
  3. Thông qua quá trình phân tích và kiểm định dữ liệu thực nghiệm, những giả thuyết nghiên cứu nào được chấp nhận?
  4. Dựa trên kết quả đo lường, những giải pháp nào có thể thúc đẩy người dùng sử dụng thanh toán QR Code và nâng cao hiệu quả chuyển đổi số tại các ngân hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng QR Code trong dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã sử dụng hoặc có ý định sử dụng QR Code để thanh toán.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình khảo sát và thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong khoảng 3 tuần (năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận kế thừa và tích hợp các mô hình hành vi công nghệ tiêu biểu:

  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model): Được Fred D. Davis (1989) phát triển dựa trên Thuyết hành động hợp lý (TRA), tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là Nhận thức tính hữu ích (PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU). Tác giả cũng xem xét các biến thể mở rộng gồm TAM2 (Venkatesh & Davis, 2000) bổ sung ảnh hưởng xã hội và điều kiện công việc, cùng TAM3 (Venkatesh & Bala, 2008) bổ sung các yếu tố cá nhân hóa và động lực cá nhân.
  • Mô hình lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT): Do Venkatesh và các cộng sự (2003) xây dựng dựa trên sự tích hợp của 8 mô hình trước đó, xác định 4 yếu tố chính: Kỳ vọng hiệu suất (Performance Expectancy), Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy), Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) và Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions).

Dựa trên cơ sở lý thuyết và đặc thù thanh toán số, mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

Ký hiệu biến Tên biến nghiên cứu Nguồn gốc lý thuyết / Cơ sở đề xuất
PU Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) Mô hình TAM (Davis, 1989)
PEU Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) Mô hình TAM (Davis, 1989)
PS Nhận thức tính bảo mật (Perceived Security) Mở rộng từ bối cảnh giao dịch tài chính số
PE Kỳ vọng hiệu suất (Performance Expectancy) Mô hình UTAUT (Venkatesh et al., 2003)
BI Hình ảnh thương hiệu (Brand Image) Mở rộng từ lý thuyết hành vi người tiêu dùng
SI Ảnh hưởng từ xã hội (Social Influence) Mô hình UTAUT / TAM2
ITU (Phụ thuộc) Quyết định sử dụng (Intention to Use) Mô hình TAM & UTAUT

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tổng hợp tài liệu học thuật, thảo luận với giảng viên hướng dẫn (TS. Ngô Văn Tuấn) và tham vấn ý kiến khách hàng để hoàn thiện bảng câu hỏi và hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát.
  • Phương pháp định lượng:
    • Thu thập dữ liệu: Tiến hành khảo sát trực tuyến qua Google Forms bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Thang đo sử dụng là thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5 - "Hoàn toàn đồng ý").
    • Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và phân tích trên phần mềm SPSS, bao gồm: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định độ thích hợp mẫu Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và kiểm định Bartlett, phân tích tương quan tuyến tính Pearson, và kiểm định mô hình hồi quy đa biến cùng các hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), phân tích phương sai ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng tổng quan cho khóa luận. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thanh toán không tiền mặt trở thành xu hướng tất yếu của nền kinh tế số. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại TP. Thủ Đức trong 3 tuần, và giới thiệu bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 trình bày hệ thống lý luận toàn diện về:

  1. Công nghệ QR Code: Cấu tạo mã vạch hai chiều (2D), lịch sử phát triển bởi Denso Wave năm 1994, tiêu chuẩn hóa bởi AIM (1997) và ISO (2000), các định dạng mã (QR tĩnh, QR động, QR đa năng).
  2. Thanh toán không dùng tiền mặt và Xã hội không dùng tiền mặt: Khái niệm theo Bộ Tài chính (2020), cơ chế vận hành qua giao thức bảo mật SSL, tiềm năng giảm chi phí in ấn/lưu thông tiền mặt, thu hẹp kinh tế ngầm và hạn chế rửa tiền. Chương này phân tích sâu các vấn đề phức tạp trong xã hội không tiền mặt như nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư khi dữ liệu giao dịch bị khai thác, khoảng cách kỹ thuật số (digital divide) giữa đô thị và nông thôn, và nguy cơ bùng nổ chủ nghĩa tiêu dùng dẫn đến nợ tín dụng ở người trẻ.
  3. Ứng dụng QR Code trong thanh toán: Phân tích ưu thế về chi phí thiết lập (không cần máy POS đắt tiền), tốc độ giao dịch tức thời, khả năng tích hợp khuyến mại marketing; chỉ ra các hạn chế về sự cố đường truyền mạng, lỗi nhận diện camera, và nguy cơ an ninh thông tin.
  4. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
Tác giả & Năm Phương pháp Mẫu nghiên cứu Kết quả chính
Nawang & Moess (2023) Định lượng, hồi quy đa biến (TAM) Thế hệ Millennials Hồi giáo tại Malaysia PU, động lực cảm xúc, PE tác động tích cực; nhận thức rủi ro tác động tiêu cực; PEU và SI không có ý nghĩa thống kê.
Zhong & Moon (2022) Định lượng, PLS-SEM Người dùng tại Trung Quốc PEU, PU, an ninh dịch vụ, truyền miệng tác động đến giá trị cảm nhận và sự hài lòng trong thanh toán không tiếp xúc.
Victor Chang et al. (2021) Định lượng, PLS-SEM (SmartPLS) Khách hàng sử dụng di động PU, thái độ và chuẩn chủ quan tác động tích cực đến ý định sử dụng QR Code.
Nguyễn Minh Sang (2023) Định lượng, PLS-SEM (TAM & UTAUT) $n = 415$ Gen Z tại Việt Nam PU, PEU, tính tương hợp, SI, đổi mới cá nhân, thái độ tác động tích cực; giả thuyết về nhận thức bảo mật bị bác bỏ.
Lê Thị Minh Hiền et al. (2023) Định lượng, PLS-SEM & hồi quy $n = 523$ sinh viên tại Hà Nội SI, PU, PEU, nhận thức rủi ro tác động đến niềm tin ($R^2$ hiệu chỉnh = 0,387); thói quen dùng tiền mặt tác động tiêu cực; đổi mới cá nhân bị bác bỏ.
Nguyễn Thị Kim Tuyến (2023) Định tính kết hợp phân tích - tổng hợp Khách hàng cá nhân tại tỉnh Thái Nguyên Tính dễ sử dụng (ảnh hưởng mạnh nhất), tính hiệu quả, chi phí dịch vụ và an toàn bảo mật tác động đến chấp nhận thanh toán.

Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào đối tượng hẹp (học sinh, sinh viên, Gen Z), kết quả về biến "Ảnh hưởng xã hội" và "Nhận thức bảo mật" còn nhiều mâu thuẫn, chưa bao quát bối cảnh xã hội không tiền mặt tại Việt Nam sau giai đoạn phục hồi kinh tế.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu, mô tả 6 giả thuyết tương ứng với 6 biến độc lập tác động đến quyết định sử dụng QR Code (PU, PEU, PS, PE, BI, SI). Tác giả xây dựng bảng thang đo chi tiết với các câu hỏi khảo sát Likert 5 điểm, thiết kế bảng hỏi sơ bộ, tiến hành thử nghiệm mẫu nhỏ để hoàn thiện trước khi phát hành chính thức qua Google Forms. Chương này cũng quy định rõ các tiêu chuẩn thống kê: hệ số tin cậy Cronbach's Alpha $> 0,6$ (hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$), phân tích EFA với hệ số tải nhân tố $> 0,5$, kiểm định KMO từ $0,5$ đến $1$, và mức ý nghĩa Sig. $< 0,05$ trong phân tích hồi quy.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày số liệu thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát, kết quả kiểm định thang đo và kiểm định mô hình hồi quy:

  • Thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần và thang đo tổng thể.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) rút trích các nhân tố đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, kiểm định KMO và Bartlett đạt yêu cầu thống kê.
  • Phân tích ma trận tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến sớm.
  • Ước lượng phương trình hồi quy đa biến, đánh giá mức độ giải thích của mô hình thông qua hệ số $R^2$ và $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định sự phù hợp của mô hình qua phân tích ANOVA (giá trị F và mức ý nghĩa Sig.), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  • Thảo luận sâu về mức độ tác động của từng biến đến quyết định sử dụng, so sánh kết quả tìm được với các công trình của Nawang & Moess (2023), Nguyễn Minh Sang (2023), Lê Thị Minh Hiền và cộng sự (2023).

Chương 5. Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn chia theo 6 nhóm yếu tố cấu thành mô hình:

  1. Nhóm giải pháp về Nhận thức tính hữu ích: Tích hợp thêm các tiện ích thanh toán hóa đơn điện tử, dịch vụ công, mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán.
  2. Nhóm giải pháp về Nhận thức tính dễ sử dụng: Đơn giản hóa giao diện ứng dụng ngân hàng số, tối ưu hóa tốc độ nhận diện của trình quét QR.
  3. Nhóm giải pháp về Nhận thức tính bảo mật: Nâng cấp giao thức mã hóa, áp dụng xác thực sinh trắc học và mã OTP hai lớp nhằm giảm thiểu rủi ro gian lận.
  4. Nhóm giải pháp về Kỳ vọng hiệu suất: Đảm bảo hạ tầng máy chủ ổn định, giảm thiểu lỗi nghẽn lệnh hoặc gián đoạn giao dịch trong giờ cao điểm.
  5. Nhóm giải pháp về Hình ảnh thương hiệu: Xây dựng chiến lược truyền thông minh bạch, nâng cao uy tín và chất lượng chăm sóc khách hàng của ngân hàng/ví điện tử.
  6. Nhóm giải pháp về Ảnh hưởng xã hội: Tận dụng hiệu ứng mạng lưới, triển khai các chương trình ưu đãi giới thiệu bạn bè (referral programs) và liên kết cộng đồng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa thành công mối quan hệ giữa các nhân tố thuộc mô hình TAM và UTAUT mở rộng đối với quyết định sử dụng QR Code của khách hàng cá nhân:

  • Xác định rõ vai trò của các biến nhận thức công nghệ (Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Kỳ vọng hiệu suất) trong việc hình thành hành vi tiêu dùng số.
  • Đo lường tác động của yếu tố an toàn thông tin (Tính bảo mật) và yếu tố tâm lý - xã hội (Hình ảnh thương hiệu, Ảnh hưởng xã hội) trong bối cảnh người dùng ngày càng quan tâm đến quyền riêng tư dữ liệu tài chính.
  • Phản ánh thực trạng tăng trưởng của thanh toán QR Code tại Việt Nam thông qua hệ thống dữ liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước và các báo cáo ngành quốc tế.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận làm rõ cơ sở lý luận về công nghệ QR Code và dịch vụ thanh toán không tiền mặt; tổng hợp có hệ thống các mô hình nghiên cứu hành vi công nghệ (TRA, TPB, TAM, TAM2, TAM3, UTAUT); bổ sung nguồn tài liệu tham khảo thực nghiệm về lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech) tại thị trường Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm về nhận thức của người dùng tại khu vực TP. Thủ Đức, giúp các ngân hàng thương mại và đơn vị cung cấp giải pháp trung gian thanh toán có căn cứ khoa học để điều chỉnh chiến lược công nghệ, nâng cao bảo mật và xây dựng các chương trình tiếp thị phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế cụ thể được xác định từ phạm vi và thiết kế nghiên cứu:

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát chỉ được thực hiện trên địa bàn Thành phố Thủ Đức (TP. Hồ Chí Minh), do đó mức độ đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng tại các vùng nông thôn hoặc các tỉnh thành khác còn hạn chế.
  • Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua biểu mẫu Google Forms trực tuyến trong thời gian ngắn (khoảng 3 tuần), dẫn đến cơ cấu mẫu có thể thiên lệch về nhóm người dùng trẻ hoặc có trình độ tiếp cận công nghệ cao.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình tập trung vào 6 yếu tố chính, chưa bao quát hết các biến số ngoại lai khác như chi phí chuyển đổi, rủi ro tài chính cảm nhận, hay các biến điều tiết nhân khẩu học (thu nhập, độ tuổi, giới tính) theo mô hình UTAUT chuẩn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều tỉnh thành và khu vực địa lý khác nhau tại Việt Nam.
  • Áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để tăng tính đại diện thống kê.
  • Đưa vào mô hình các biến điều tiết và xem xét thêm các khía cạnh về an ninh dữ liệu, rủi ro cảm nhận trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh: Có thể tham khảo phương pháp kết hợp mô hình TAM và UTAUT, quy trình thiết kế thang đo khảo sát và các bước xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS.
  • Các nhà nghiên cứu về Fintech và Ngân hàng số: Đáng tham khảo phần tổng quan tài liệu ở Chương 2 với bảng tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, cùng phần thảo luận về các vấn đề xã hội học của nền kinh tế không tiền mặt.
  • Bộ phận phát triển sản phẩm và Marketing tại các ngân hàng/Fintech: Tham khảo các nhóm khuyến nghị ở Chương 5 để cải tiến giao diện quét QR, nâng cấp tính năng bảo mật và xây dựng thông điệp truyền thông gia tăng trải nghiệm khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công nghệ QR Code được phát minh vào năm nào, bởi ai và thuộc tổ chức nào?
Công nghệ QR Code được phát minh vào năm 1994 bởi kỹ sư Masahiro Hara và đội ngũ của mình tại công ty Denso Wave (công ty con của tập đoàn Toyota, Nhật Bản) nhằm theo dõi các bộ phận xe ô tô một cách chính xác. Denso Wave đã không đăng ký bản quyền thương mại để công nghệ được phổ biến miễn phí toàn cầu.

2. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Nghiên cứu kết hợp hai khung lý thuyết chính là Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1989 cùng các bản mở rộng TAM2, TAM3) và Mô hình lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT của Venkatesh và cộng sự, 2003), đồng thời tham chiếu Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB).

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 biến độc lập: (1) Nhận thức tính hữu ích (PU), (2) Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU), (3) Nhận thức tính bảo mật (PS), (4) Kỳ vọng hiệu suất (PE), (5) Hình ảnh thương hiệu (BI), và (6) Ảnh hưởng xã hội (SI). Biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng (ITU).

4. Dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu được thu thập ở đâu và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bằng biểu mẫu Google Forms với phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại khu vực Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian 3 tuần vào năm 2024.

5. Những vấn đề đáng quan ngại nào trong bối cảnh xã hội không dùng tiền mặt được tác giả phân tích?
Tác giả chỉ ra 3 vấn đề lớn: (1) Nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân khi lịch sử giao dịch bị khai thác, giám sát; (2) Sự phân chia kỹ thuật số (digital divide) gây bất lợi cho người dân vùng nông thôn hoặc nhóm người hạn chế về kỹ năng công nghệ; (3) Nguy cơ gia tăng chủ nghĩa tiêu dùng mất kiểm soát dẫn đến gánh nặng nợ nần ở giới trẻ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Đức Hoàn đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng QR Code trong thanh toán không tiền mặt tại TP. Thủ Đức. Dựa trên sự tích hợp giữa mô hình TAM và UTAUT, công trình làm rõ vai trò của tính hữu ích, tính dễ sử dụng, bảo mật, hiệu suất, thương hiệu và ảnh hưởng xã hội trong hành vi chấp nhận công nghệ tài chính. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống khuyến nghị tại Chương 5 cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho các ngân hàng thương mại và tổ chức trung gian thanh toán trong quá trình thúc đẩy chuyển đổi số tại Việt Nam.