CHƯƠNG 1 Chương đầu đã trình bày các vấn đề nghiên cứu và tầm quan trọng của đề tài, với mục tiêu làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận sử dụng mã QR trong giao dịch không dùng tiền mặt. Phần này trình bày chi tiết mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể của nghiên cứu, cùng với các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi ứng dụng cũng được xác định rõ ràng, cùng với giới thiệu sơ lược về phương pháp luận sẽ được áp dụng trong quá trình nghiên cứu. Bên cạnh đó, giá trị khoa học và thực tiễn của đề tài cũng như những đóng góp mà nghiên cứu mang lại cho nghiên cứu về quyết định sử dụng QR code trong các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt cũng được làm rõ tại chương đầu tiên này.
Điều này tạo nền tảng vững chắc cho Chương 2, nơi sẽ tập trung vào cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu liên quan. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. CÔNG NGHỆ QR CODE Theo Denso Wave (1994) định nghĩa, QR code (Quick Response Code) hay mã phản hồi nhanh là một loại mã vạch hai chiều (2D) có khả năng chứa dữ liệu ở cả hướng ngang và dọc dưới dạng các điểm đen trắng được sắp xếp trong một hình vuông. Một mã QR có thể chứa một lượng lớn thông tin và có thể mã hóa các loại dữ liệu khác nhau như văn bản, URL, hình ảnh, thông tin chi tiết sản phẩm, thông tin vị trí,.
Mã QR có thể được quét bằng máy ảnh của điện thoại thông minh, máy tính bảng, webcam của laptop, máy tính hoặc máy quét mã chuyên dụng. Khi mã QR được quét, dữ liệu mã hóa sẽ nhanh chóng được xử lý và cung cấp, tăng cường tính tiện lợi và hiệu quả trong việc chuyển giao thông tin. Công nghệ QR Code được phát minh vào năm 1994 bởi kỹ sư Masahiro Hara và đội ngũ của mình tại công ty Denso Wave, một công ty con của tập đoàn Toyota. Mục đích của việc tạo ra mã QR là để cải thiện khả năng theo dõi các bộ phận xe một cách nhanh chóng và chính xác trong ngành công nghiệp ô tô.
Để thúc đẩy sự phổ biến, công ty Denso Wave đã quyết định không đăng ký bản quyền đối với công nghệ QR code, cho phép bất kỳ ai cũng có quyền sử dụng nó miễn phí. QR Code đã được tiêu chuẩn hóa bởi AIM (Association for Automatic Identification and Mobility) hay Hiệp hội nhận dạng tự động và di động vào năm 1997 và sau đó được tiêu chuẩn hóa bởi ISO (International Organization for Standardization) hay Tổ chức tiêu chuẩn hóa Quốc tế vào năm 2000. Tuy vậy, ban đầu công nghệ này không quá được ưa chuộng đối với mọi người. Việc sử dụng QR code vào thời điểm ban đầu còn gặp nhiều trở ngại do các hạn chế như tốc độ internet còn chậm, các thiết bị có thể đọc QR còn chưa quá phổ biến, phần mềm quét QR code và giao diện sử dụng không được tối ưu tốt, còn gặp phải nhiều lỗi,… gây ra nhiều bất tiện khiến cho người dùng tại thời điểm bấy giờ không thích sử dụng công nghệ này.
Với những cải tiến liên tục và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ cùng với độ phổ biến rộng rãi của điện thoại thông minh thì công nghệ QR code dần được yêu thích và áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. Các loại mã QR như QR tĩnh, QR động và QR đa năng đều hỗ trợ nhiều chức năng 9 cùng một lúc và cho phép cập nhật thông tin một cách dễ dàng, tạo điều kiện cho người dùng thanh toán thông qua nhiều ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử khác nhau mà không bị giới hạn bởi một ứng dụng cụ thể. Sự tiện lợi và hiệu quả mà mã QR mang lại đã làm thay đổi cách thức tiếp cận và tương tác trong nhiều ngành nghề từ tiếp thị, bán lẻ, dịch vụ, quản lý công, du lịch, giải trí, y tế, giáo dục cho tới thanh toán điện tử không dùng tiền mặt, góp phần đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả kinh doanh và quản lý. THANH TOÁN KHÔNG DÙNG TIỀN MẶT 2.
Tổng quan về thanh toán không dùng tiền mặt Theo Cổng thông tin điện tử Bộ Tài Chính (2020) định nghĩa, thanh toán không dùng tiền mặt là các phương thức giao dịch mà ở đó người dùng không cần sử dụng tiền giấy hoặc tiền xu để thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Hình thức thanh toán không dùng tiền mặt thường sử dụng các công cụ điện tử như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, các ứng dụng ngân hàng di động, ví điện tử, và nhiều phương pháp trực tuyến khác để cải thiện tính tiện lợi, an toàn và hiệu quả trong các hoạt động tài chính. Bản chất của hình thức thanh toán không dùng tiền mặt là nhằm hạn chế lượng tiền mặt trong lưu thông, cắt giảm chi phí xã hội, mở rộng không gian và rút ngắn thời gian cho các quá trình mua bán hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. Các phương thức thanh toán chuyên biệt như kế toán, sử dụng thẻ ngân hàng, và các hệ thống thanh toán trực tuyến đã trở thành lựa chọn phổ biến thay thế cho tiền mặt mà không ảnh hưởng đến giá trị giao dịch.
Việc giao dịch qua các phương thức không dùng tiền mặt này vô cùng thuận tiện và nhanh chóng. Tuy nhiên, quá trình xử lý giao dịch điện tử bên trong những cơ sở dữ liệu của ngân hàng và ví điện tử lại đòi hỏi sự phức tạp cao, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả cao trong quá trình giao dịch. Điều này bao gồm nhiều bước xử lý chi tiết để bảo mật thông tin cá nhân của người dùng khỏi các nguy cơ tiềm ẩn. Đầu tiên, khi người dùng thực hiện một giao dịch thanh toán trực tuyến, thông tin thanh toán được gửi đến cơ sở dữ liệu của ngân hàng qua giao thức an toàn SSL (Secure Sockets Layer).
Tiếp theo, hệ thống của ngân hàng sẽ xác thực thông tin thanh toán, bao gồm kiểm tra tính hợp lệ của số thẻ, số tiền còn lại trong tài khoản, 10 hạn mức tín dụng và tính toàn vẹn của dữ liệu. Hệ thống của ngân hàng cũng có thể gửi yêu cầu thanh toán đến các tổ chức chấp nhận thanh toán khác như hệ thống thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc các nhà cung cấp ví điện tử. Sau khi đã kiểm tra lại thông tin thanh toán và đã xác nhận tính hợp lệ của giao dịch, hệ thống của ngân hàng sẽ xử lý giao dịch, sau đó số tiền sẽ được chuyển từ tài khoản của người gửi đến tài khoản của người nhận. Cuối cùng, kết quả của giao dịch (thành công hoặc thất bại) sẽ được hệ thống ngân hàng thông báo cho người dùng qua kênh giao tiếp đã được đăng ký trước như email hoặc tin nhắn trên điện thoại.
Nếu giao dịch thành công, ngân hàng cập nhật dữ liệu về số dư tài khoản của khách hàng và thêm hoặc trừ số tiền tương ứng. Nếu giao dịch thất bại, không có sự thay đổi nào về số dư. Hiện nay, việc thanh toán không dùng tiền mặt đã trở nên phổ biến với nhiều loại hình khác nhau để tiện lợi và phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng. Khách hàng có thể sử dụng thẻ ngân hàng, thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ để thực hiện các giao dịch không tiền mặt.
Ngoài ra, khách hàng có thể sử dụng những nền tảng trực tuyến của các ngân hàng và sử dụng các ứng dụng thanh toán di động của các ngân hàng như Bank of America Mobile Banking, Agribank E-Mobile Banking, Vietcombank Digibank, Techcombank Mobile,… và các ứng dụng ví điện tử như Momo, Zalo Pay, Paypal, Apple Pay, Samsung Pay,… để thực hiện chuyển tiền giữa các tài khoản, thanh toán các hóa đơn sinh hoạt hằng ngày, mua sắm online, đặt vé xem phim, vé xe, vé máy bay hay còn có thể là mua bảo hiểm và đầu tư sinh lời,… Bên cạnh đó, với sự phát triển nhanh chóng của các sàn giao dịch tiền ảo trong những năm trở lại đây thì các loại tiền điện tử như Bitcoin, Ethereum hay Binance Coin ngày càng được chấp nhận và sử dụng để thanh toán trực tuyến tại nhiều nơi trên thế giới. Tiềm năng và lợi ích của thanh toán không dùng tiền mặt Việc áp dụng công nghệ tiên tiến đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của các hình thức thanh toán không dùng tìền mặt trên toàn cầu, nhất là trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Các phương thức thanh toán điện tử mang lại hàng loạt lợi ích thiết thực cho người dùng, doanh nghiệp, cũng như cả cơ cấu kinh tế và quản lý xã hội các nước. Theo nghiên cứu của Wirtz và các cộng sự (2023) trình bày trên ‘Journal of 11 Service Research’, tính thuận tiện và nhanh chóng của thanh toán điện tử không chỉ mở rộng khả năng truy cập vào các dịch vụ tài chính mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng.
Trong bài nghiên cứu đăng trên ‘International Journal of Advance Research’, Khurana & Mehra (2017) nhấn mạnh rằng khả năng giám sát các giao dịch không dùng tiền mặt một cách hiệu quả và chính xác giúp giảm bớt lỗi và gian lận, từ đó tăng cường độ tin cậy và minh bạch cho các hoạt động tài chính. Thêm vào đó, sự phổ biến của thanh toán không dùng tiền mặt không những thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghệ tài chính, từ công nghệ thông tin đến bảo mật mạng, mà còn tạo ra hàng ngàn cơ hội nghề nghiệp mới và khuyến khích đổi mới, sáng tạo liên tục trong các công ty công nghệ lớn. Theo Cổng thông tin điện tử Bộ Tài Chính (2020), trong khi tiền mặt mang tính ẩn danh và dễ bị mất giá trị nếu bị đánh rơi hoặc trộm cắp, các lựa chọn thanh toán không dùng tiền mặt như thẻ ngân hàng hay ví điện tử lại được bảo vệ bởi các tính năng bảo mật cao. Mỗi thẻ thanh toán hay ví điện tử có một mã định danh duy nhất, khiến cho chúng trở nên vô dụng đối với người không phải là chủ sở hữu tài khoản chính thức.
Việc các chính phủ chuyển sang nền kinh tế kỹ thuật số giúp giảm đáng kể các hoạt động tội phạm như rửa tiền và giảm quy mô nền kinh tế ngầm, bởi việc loại bỏ tiền mặt buộc tội phạm phải chuyển sang các giao dịch kỹ thuật số, dễ dàng bị theo dõi và kiểm soát. Sự chuyển mình nhanh chóng của những hình thức thanh toán không dùng tiền mặt đã góp phần đẩy mạnh quá trình chuyển đổi số và phát triển kinh tế số, thúc đẩy tính minh bạch và tăng cường hiệu quả trong các giao dịch.