Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của hạ tầng viễn thông và thiết bị di động thông minh đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hành vi của người tiêu dùng từ phương thức mua sắm truyền thống sang thương mại điện tử. Trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống (F&B), dịch vụ giao thức ăn trực tuyến (Online Food Delivery Services - OFDS) đóng vai trò nền tảng trung gian kết nối giữa các cơ sở kinh doanh ăn uống và khách hàng. Tại Việt Nam, dịch vụ này xuất hiện từ năm 2017 và tăng trưởng nhanh chóng, đặc biệt sau giai đoạn đại dịch. Theo dữ liệu từ Statista được tác giả trích dẫn, doanh thu thị trường giao thức ăn trực tuyến tại Việt Nam được dự báo đạt khoảng 5 tỷ USD vào năm 2025 với sự cạnh tranh gay gắt giữa các nền tảng như GrabFood, Now (ShopeeFood), GoFood và Lotus.

GoFood là tính năng giao đồ ăn trực tuyến thuộc ứng dụng Gojek (tiền thân là GoViet khi gia nhập Việt Nam vào tháng 8/2018 và hợp nhất thương hiệu vào ngày 05/08/2020). Theo khảo sát của Q&Me năm 2022, GoFood là ứng dụng giao đồ ăn phổ biến thứ ba tại Việt Nam. Khách hàng thế hệ Z (Gen Z) - những người sinh từ năm 1995 đến năm 2010, chiếm khoảng 25% lực lượng lao động tại Việt Nam (khoảng 16 triệu người) - là nhóm khách hàng mục tiêu có xu hướng chi tiêu lớn cho dịch vụ ăn uống trực tuyến. Tuy nhiên, các rào cản về trải nghiệm như lỗi ứng dụng, giao hàng chậm trễ và lo ngại về chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm đang ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi tiêu dùng của nhóm khách hàng này.

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến quyết định sử dụng dịch vụ GoFood của khách hàng Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao khả năng thu hút và giữ chân khách hàng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ GoFood của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ GoFood của đối tượng nghiên cứu.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị đối với doanh nghiệp Gojek nhằm gia tăng quyết định sử dụng dịch vụ GoFood của khách hàng Gen Z.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ GoFood?
  2. Mức độ ảnh hưởng của những yếu tố này đến quyết định sử dụng dịch vụ GoFood của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh là như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào được đưa ra nhằm thu hút thêm khách hàng Gen Z sử dụng dịch vụ GoFood?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ giao thức ăn GoFood của người dùng Gen Z.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng thuộc thế hệ Gen Z (độ tuổi từ 14 đến 29 tuổi) sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh và đã từng trải nghiệm dịch vụ GoFood.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh; dữ liệu khảo sát được thu thập trong thời gian 2 tuần vào giữa tháng 3 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ để xây dựng khung phân tích, bao gồm:

  • Mô hình hành vi mua sắm trực tuyến (Liang & Lai, 2000): Quy trình 5 bước từ nhận thức nhu cầu đến hành vi mua sắm trên nền tảng Internet.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Fishbein & Ajzen, 1977): Giải thích hành vi qua thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) (Davis, 1989): Nhấn mạnh vai trò của cảm nhận hữu ích và cảm nhận dễ sử dụng.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) (Ajzen, 1991): Bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức vào khung TRA.
  • Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) (Venkatesh, Morris & Davis, 2003): Tích hợp các yếu tố hiệu quả kỳ vọng, nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng từ xã hội và điều kiện hỗ trợ.

Tác giả kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Nguyễn Thị Kiều Trang và cộng sự, 2021; Hoàng Thị Phương Thảo & Lâm Quí Long, 2021; Sử Ngọc Diệp và cộng sự, 2022) và quốc tế (Ren, Kwon & Cho, 2020; Izzati, 2020; Pitchay và cộng sự, 2021; Inthong và cộng sự, 2022; Nor và cộng sự, 2022) để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: Hiệu quả kỳ vọng (HQ), Ảnh hưởng từ xã hội (XH), Cảm nhận dễ sử dụng (SD), Niềm tin (NT), Cảm nhận hữu ích (HI), Nhận thức về rủi ro an toàn thực phẩm (RR) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng (QD).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Rà soát tài liệu học thuật, xác định khoảng trống nghiên cứu liên quan đến thương hiệu GoFood và biến số nhận thức rủi ro an toàn thực phẩm (ATTP), từ đó điều chỉnh 27 biến quan sát của thang đo Likert 5 cấp độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến bằng Google Biểu Mẫu, thu về $n = 310$ phiếu hợp lệ (vượt quy mô tối thiểu $27 \times 5 = 135$ mẫu theo nguyên tắc của Hair và cộng sự, 2019).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Xử lý trên phần mềm SPSS bao gồm thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích ma trận tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS kèm theo kiểm định các giả định vi phạm (đa cộng tuyến VIF, tự tương quan Durbin-Watson, phân phối chuẩn của phần dư).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu

Chương này giới thiệu lý do lựa chọn đề tài gắn với bối cảnh bùng nổ của thị trường OFDS tại Việt Nam và sự thay đổi hành vi tiêu dùng của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh. Tác giả xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (Gen Z từ 14–29 tuổi tại TP.HCM), phương pháp nghiên cứu tổng thể, ý nghĩa đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn cho nền tảng Gojek, cùng bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi: Gen Z, dịch vụ giao thức ăn trực tuyến (OFDS), ứng dụng GoFood, quyết định mua hàng. Chương 2 phân tích 5 khung lý thuyết nền tảng (Hành vi mua sắm trực tuyến, TRA, TAM, TPB, UTAUT) và tổng quan 8 công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước. Tác giả chỉ ra 2 khoảng trống nghiên cứu chính: sự hạn chế của các nghiên cứu chuyên sâu về GoFood tại Việt Nam và sự thiếu vắng yếu tố "Nhận thức về rủi ro an toàn thực phẩm". Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu và 6 giả thuyết ($H_1$ đến $H_6$).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hỗn hợp. Tác giả thiết lập bảng thang đo gồm 27 biến quan sát (4 biến HQ, 4 biến XH, 4 biến SD, 4 biến NT, 4 biến HI, 3 biến RR và 4 biến QD). Tác giả làm rõ phương pháp chọn mẫu thuận tiện quy mô $n = 310$, phương pháp thu thập dữ liệu qua Google Forms và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng: hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$; tương quan biến - tổng $> 0,3$; chỉ số KMO $\ge 0,5$; kiểm định Bartlett có Sig $< 0,05$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; hệ số VIF $< 2$; chỉ số Durbin-Watson trong khoảng từ 1 đến 3.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả: Cơ cấu giới tính (Nữ 52,9%, Nam 47,1%); độ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 18–21 tuổi (33,2%) và 22–25 tuổi (29,0%); thu nhập dưới 3 triệu đồng chiếm 34,8%; thời gian sử dụng 1 đến dưới 2 năm chiếm 29,7%; tần suất đặt hàng 5–6 lần/tuần chiếm tỷ lệ cao nhất (41,3%).
  • Độ tin cậy thang đo: Cả 7 thang đo đều đạt chuẩn với Cronbach's Alpha từ 0,757 đến 0,888, không có biến quan sát nào bị loại.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO đạt 0,878; kiểm định Bartlett có Chi-square = 4873,234 (df = 351, Sig = 0,000); tổng phương sai trích đạt 71,866% tại điểm Eigenvalue = 1,072, trích xuất thành công 6 nhân tố độc lập với các hệ số tải đều lớn hơn 0,5.
  • Phân tích tương quan Pearson: Toàn bộ các biến độc lập đều có tương quan tuyến tính với biến phụ thuộc ở mức ý nghĩa $p < 0,01$.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Mô hình đạt độ tương thích cao với $R^2$ hiệu chỉnh $= 0,555$; kiểm định ANOVA cho $F = 65,101$ (Sig = 0,000); hệ số Durbin-Watson $= 1,862$; hệ số VIF dao động từ 1,114 đến 1,617 (loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến); phần dư chuẩn hóa tuân theo phân phối chuẩn với Mean $= 1,15\times 10^{-16}$ và độ lệch chuẩn $= 0,990$.
  • Kiểm định giả thuyết: Cả 6 giả thuyết đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả tổng kết mức độ tác động của các nhân tố và đưa ra các đề xuất quản trị có tính ứng dụng cho Gojek Việt Nam theo thứ tự ưu tiên của các hệ số hồi quy: nâng cao hiệu quả kỳ vọng, kiểm soát nhận thức rủi ro an toàn thực phẩm, tận dụng sức ảnh hưởng xã hội, củng cố niềm tin, đơn giản hóa giao diện sử dụng và tối ưu hóa tính hữu ích của ứng dụng. Đồng thời, chương 5 làm rõ các giới hạn về mẫu khảo sát và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Phân tích hồi quy bội cho thấy 6 yếu tố giải thích được 55,5% sự biến thiên của quyết định sử dụng dịch vụ GoFood của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh ($R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,555$).

Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xác định như sau: $$\text{QD} = 0,262 \times \text{HQ} + 0,181 \times \text{XH} + 0,130 \times \text{SD} + 0,154 \times \text{NT} + 0,090 \times \text{HI} - 0,259 \times \text{RR}$$

Mã biến Tên nhân tố Hệ số B Sai số chuẩn Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị t Mức ý nghĩa (Sig) Hệ số VIF Kết luận giả thuyết
Hằng số 1,056 0,359 2,941 0,004
HQ Hiệu quả kỳ vọng 0,280 0,049 0,262 5,677 0,000 1,480 $H_1$: Chấp nhận (+)
XH Ảnh hưởng từ xã hội 0,182 0,048 0,181 3,754 0,000 1,617 $H_2$: Chấp nhận (+)
SD Cảm nhận dễ sử dụng 0,153 0,055 0,130 2,770 0,006 1,529 $H_3$: Chấp nhận (+)
NT Niềm tin 0,161 0,046 0,154 3,532 0,000 1,317 $H_4$: Chấp nhận (+)
HI Cảm nhận hữu ích 0,105 0,047 0,090 2,250 0,025 1,114 $H_5$: Chấp nhận (+)
RR Nhận thức rủi ro ATTP -0,244 0,043 -0,259 -5,643 0,000 1,466 $H_6$: Chấp nhận (-)

Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố:

  1. Hiệu quả kỳ vọng ($\beta = 0,262$): Tác động thuận chiều mạnh nhất; việc giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất làm việc thúc đẩy trực tiếp quyết định đặt món.
  2. Nhận thức về rủi ro an toàn thực phẩm ($\beta = -0,259$): Tác động ngược chiều mạnh thứ hai; tâm lý lo ngại về ngộ độc, thức ăn không đảm bảo vệ sinh hoặc shipper vận chuyển không đúng cách cản trở việc sử dụng dịch vụ.
  3. Ảnh hưởng từ xã hội ($\beta = 0,181$): Tác động thuận chiều; quyết định của Gen Z chịu chi phối từ khuyến nghị của bạn bè, người thân và cộng đồng mạng.
  4. Niềm tin ($\beta = 0,154$): Tác động thuận chiều; sự tin cậy vào tính chính xác của thông tin và cam kết dịch vụ của nền tảng làm tăng khả năng lựa chọn GoFood.
  5. Cảm nhận dễ sử dụng ($\beta = 0,130$): Tác động thuận chiều; giao diện trực quan, thao tác tìm kiếm và thanh toán mượt mà hỗ trợ tích cực cho hành vi người dùng.
  6. Cảm nhận hữu ích ($\beta = 0,090$): Tác động thuận chiều; khả năng theo dõi tiến trình đơn hàng và quản lý việc ăn uống tiện lợi thúc đẩy hành vi sử dụng.

Hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

  • Tối ưu hóa hiệu quả kỳ vọng: Cải thiện thuật toán điều phối tài xế để rút ngắn thời gian giao nhận, đảm bảo giao hàng đúng giờ trong khung giờ cao điểm.
  • Kiểm soát rủi ro an toàn thực phẩm: Thắt chặt quy trình kiểm duyệt chất lượng vệ sinh của quán ăn đối tác trên GoFood; chuẩn hóa quy cách đóng gói (tem niêm phong chống khuẩn, túi giữ nhiệt của shipper); đưa ra chính sách đền bù minh bạch khi xảy ra sự cố ATTP.
  • Khai thác ảnh hưởng từ xã hội: Đẩy mạnh các chiến dịch tiếp thị lan tỏa trên mạng xã hội phù hợp với văn hóa Gen Z; thiết kế các chương trình ưu đãi khi giới thiệu bạn bè sử dụng ứng dụng.
  • Xây dựng niềm tin: Đảm bảo tính nhất quán về giá niêm yết, công khai đánh giá của người dùng thật và nâng cao chất lượng phản hồi khiếu nại của trung tâm hỗ trợ khách hàng.
  • Nâng cấp giao diện và tính hữu ích: Tối giản hóa quy trình thanh toán không tiền mặt, nâng cấp tính năng gợi ý món ăn theo sở thích cá nhân hóa và hiển thị lộ trình di chuyển thời gian thực của tài xế.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Bổ sung và kiểm chứng mô hình tích hợp giữa UTAUT, TAM và biến rủi ro ATTP trong bối cảnh thị trường dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến tại Việt Nam; cung cấp thêm cứ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng số của thế hệ Gen Z.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ số liệu đo lường cụ thể giúp ban quản trị Gojek và các doanh nghiệp trong ngành OFDS nhận diện các điểm nghẽn trải nghiệm, từ đó phân bổ nguồn lực marketing và vận hành hợp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 310$ người dùng Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh. Tính đại diện chưa bao quát được toàn bộ người tiêu dùng Gen Z trên toàn quốc hoặc tại các đô thị khác.
  • Khả năng giải thích của mô hình: Hệ số $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,555$ cho thấy mô hình mới giải thích được 55,5% sự biến thiên của quyết định sử dụng; còn 44,5% chịu tác động bởi các biến số khác ngoài mô hình (như chính sách giá cả/khuyến mãi, chất lượng phục vụ của shipper, thói quen tiêu dùng...).
  • Phương thức thu thập dữ liệu: Hình thức khảo sát trực tuyến qua Google Forms có thể dẫn đến hiện tượng câu trả lời mang tính chủ quan hoặc thiếu tập trung.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các thành phố lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng); tăng kích thước mẫu nghiên cứu; bổ sung các biến điều tiết (giới tính, thu nhập) hoặc các yếu tố mới (giá trị khuyến mãi, sự đa dạng món ăn); thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi người dùng giữa nhiều nền tảng OFDS cùng lúc (GoFood, GrabFood, ShopeeFood).


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp mẫu nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ tổng quan lý thuyết (TRA, TAM, TPB, UTAUT), quy trình xây dựng bảng hỏi Likert, phương pháp xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy OLS) đến cách thức diễn giải các kiểm định thống kê.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng số: Tham khảo cách thức vận dụng biến "Nhận thức về rủi ro an toàn thực phẩm" trong mô hình chấp nhận dịch vụ công nghệ trực tuyến.
  • Doanh nghiệp vận hành nền tảng giao đồ ăn và F&B: Tham khảo cơ cấu nhân khẩu học, tần suất sử dụng và các trọng số tác động thực tế để thiết kế chương trình tiếp thị và hoàn thiện chuỗi dịch vụ giao nhận.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên cỡ mẫu bao nhiêu và đối tượng khảo sát cụ thể là ai? Khóa luận thực hiện khảo sát trên mẫu gồm 310 khách hàng thuộc thế hệ Gen Z (độ tuổi từ 14 đến 29 tuổi) đang sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và đã từng sử dụng dịch vụ GoFood. Dữ liệu được thu thập qua công cụ Google Biểu Mẫu trong 2 tuần giữa tháng 3 năm 2024.

2. Mô hình hồi quy của nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của quyết định sử dụng GoFood? Mô hình hồi quy bội tuyến tính có hệ số $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,555$, nghĩa là 6 yếu tố trong mô hình giải thích được 55,5% sự biến thiên trong quyết định sử dụng dịch vụ GoFood của Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh; 44,5% còn lại do các yếu tố ngoài mô hình và sai số ngẫu nhiên.

3. Yếu tố nào có tác động thúc đẩy mạnh nhất và yếu tố nào cản trở quyết định sử dụng GoFood của Gen Z? Yếu tố thúc đẩy mạnh nhất là Hiệu quả kỳ vọng với hệ số Beta chuẩn hóa $\beta = 0,262$ ($p = 0,000$). Yếu tố có tác động cản trở (ngược chiều) duy nhất và mạnh thứ hai trong mô hình là Nhận thức về rủi ro an toàn thực phẩm với hệ số Beta chuẩn hóa $\beta = -0,259$ ($p = 0,000$).

4. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu? Tác giả đã tích hợp 5 khung lý thuyết và mô hình chấp nhận công nghệ: Mô hình hành vi mua sắm trực tuyến (Liang & Lai, 2000), Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1977), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989), Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991) và Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003).

5. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo và phân tích nhân tố khám phá (EFA) trong khóa luận ra sao? Tất cả 7 thang đo (27 biến quan sát) đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha $> 0,6$ (dao động từ 0,757 đến 0,888) và tương quan biến - tổng $> 0,3$. Phân tích EFA cho hệ số KMO $= 0,878$, kiểm định Bartlett có Sig $= 0,000$, trích xuất được 6 nhân tố độc lập tại Eigenvalue $= 1,072$ với tổng phương sai trích đạt 71,866%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Kim Ngọc Bích đã phân tích thực nghiệm các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ GoFood của khách hàng Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh thông qua mô hình hồi quy đa biến với dữ liệu từ 310 mẫu khảo sát. Kết quả nghiên cứu khẳng định 5 yếu tố tác động thuận chiều (Hiệu quả kỳ vọng, Ảnh hưởng từ xã hội, Cảm nhận dễ sử dụng, Niềm tin, Cảm nhận hữu ích) và 1 yếu tố tác động nghịch chiều (Nhận thức về rủi ro an toàn thực phẩm) đến quyết định tiêu dùng. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo học thuật về hành vi tiêu dùng trực tuyến của giới trẻ, đồng thời đưa ra hệ thống giải pháp quản trị giúp doanh nghiệp Gojek nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh trên thị trường.