Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của sinh viên đại học tại TP.HCM

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của sinh viên đại học nghiên cứu tại, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

117
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hành vi chia sẻ tri thức và sinh viên đại học

Hành vi chia sẻ tri thức là một yếu tố quan trọng trong môi trường giáo dục, đặc biệt là đối với sinh viên đại học. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi này tại các trường đại học ở TP.HCM. Chia sẻ tri thức không chỉ giúp sinh viên nâng cao kiến thức mà còn tạo ra một cộng đồng học tập tích cực. Các yếu tố như tâm lý sinh viên, kỹ năng chia sẻ, và môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi này.

1.1. Tâm lý sinh viên và hành vi chia sẻ

Tâm lý sinh viên là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức. Sự tự tin, cởi mở và niềm tin vào người khác là những yếu tố tâm lý quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng sinh viên có niềm tin cao vào bạn bè và giảng viên thường có xu hướng chia sẻ tri thức nhiều hơn. Điều này cho thấy rằng việc xây dựng một môi trường học tập dựa trên sự tin cậy là cần thiết.

1.2. Kỹ năng chia sẻ và tương tác xã hội

Kỹ năng chia sẻtương tác xã hội cũng là những yếu tố quan trọng. Sinh viên có kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng tương tác xã hội cao thường dễ dàng chia sẻ tri thức hơn. Các hoạt động nhóm và dự án học tập là cơ hội để sinh viên rèn luyện kỹ năng này. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng công nghệ thông tin đóng vai trò hỗ trợ đáng kể trong việc tạo điều kiện cho các tương tác này.

II. Yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của sinh viên đại học tại TP.HCM được phân tích dựa trên mô hình nghiên cứu đề xuất. Các yếu tố này bao gồm niềm tin, công nghệ thông tin, sự hỗ trợ của giảng viên, và tính tận tâm. Kết quả nghiên cứu cho thấy niềm tin là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp theo là công nghệ thông tinsự hỗ trợ của giảng viên.

2.1. Niềm tin và động lực chia sẻ

Niềm tin là yếu tố quan trọng nhất trong việc thúc đẩy hành vi chia sẻ tri thức. Sinh viên có niềm tin vào bạn bè và giảng viên thường có động lực chia sẻ cao hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc xây dựng một môi trường học tập dựa trên sự tin cậy và hỗ trợ lẫn nhau là cần thiết để khuyến khích sinh viên chia sẻ tri thức.

2.2. Công nghệ thông tin và môi trường học tập

Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho hành vi chia sẻ tri thức. Các nền tảng công nghệ như hệ thống quản lý học tập (LMS) và các công cụ giao tiếp trực tuyến giúp sinh viên dễ dàng chia sẻ tài liệu và thảo luận. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng hiệu quả công nghệ thông tin có thể cải thiện đáng kể môi trường học tập.

III. Giải pháp và kiến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp và kiến nghị được đề xuất để thúc đẩy hành vi chia sẻ tri thức của sinh viên đại học tại TP.HCM. Các giải pháp này bao gồm việc nâng cao niềm tin của sinh viên, tăng cường sử dụng công nghệ thông tin, và cải thiện sự hỗ trợ của giảng viên.

3.1. Nâng cao niềm tin và tính cởi mở

Để nâng cao niềm tintính cởi mở của sinh viên, các trường đại học cần tổ chức các hoạt động nhóm và dự án học tập. Những hoạt động này giúp sinh viên xây dựng mối quan hệ tin cậy và cởi mở hơn với bạn bè và giảng viên. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc tạo ra một môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ lẫn nhau là cần thiết.

3.2. Phát huy yếu tố công nghệ thông tin

Việc phát huy yếu tố công nghệ thông tin là cần thiết để thúc đẩy hành vi chia sẻ tri thức. Các trường đại học cần đầu tư vào các nền tảng công nghệ hiện đại và đào tạo sinh viên sử dụng hiệu quả các công cụ này. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc tích hợp công nghệ thông tin vào quá trình giảng dạy có thể cải thiện đáng kể môi trường học tập.

21/02/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của sinh viên đại học nghiên cứu tại một số trường đại học trên địa bàn tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu, trình bày cụ thể về lý do hình thành đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi của đề tài và bố cục trình bày nội dung báo cáo nghiên cứu.  Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu, trình bày về các khái niệm, cơ sở lý thuyết của các khái niệm nghiên cứu liên quan đến mô hình nghiên cứu, đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết của mô hình.  Chương 3: Phương pháp nghiên cứu, trình bày quy trình thực hiện, phương pháp nghiên cứu để kiểm định thang đo và mô hình lý thuyết cùng các giả thuyết đề ra.  Chương 4: Kết quả nghiên cứu, trình bày thống kê mô tả của mẫu thu thập được và các kết quả phân tích định lượng trong việc kiểm định thang đo, kiểm định mô hình lý thuyết cùng các giả thuyết đề ra.

 Chương 5: Thảo luận kết quả và kiến nghị, trình bày tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu. Từ đó, đưa ra một số kiến nghị và những mặt còn hạn chế của nghiên cứu để định hướng cho những nghiên cứu tiếp theo. 15 CHƯƠNG 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHÊN CỨU Chương 2 sẽ đề cập đến cơ sở khoa học, giải thích một số khái niệm cơ bản và trình bày kết quả một số nghiên cứu trước đây, để đưa ra mô hình đề xuất cho nghiên cứu này.1 CÁC KHÁI NIỆM  Tri thức (Knowledge) Theo K.Wiig (1994), tri thức bao gồm các chân lý và niềm tin, các quan điểm và khái niệm, các đánh giá và mong đợi, các phương pháp và bí quyết.Beckman (1999) cho rằng tri thức được rút ra từ thông tin và dữ liệu để hỗ trợ tích cực cho việc nâng cao hiệu suất làm việc, cách giải quyết vấn đề, ra quyết định, học tập và giảng dạy. Davenport & Prusak (1998) định nghĩa tri thức là một tập hợp bao gồm kinh nghiệm, giá trị, thông tin và sự hiểu biết thông thái mà có thể giúp đánh giá và thu nạp thêm những kinh nghiệm và thông tin mới.

Nonaka & Takeuchi (1995) khái niệm “tri thức là quá trình năng động của con người trong việc minh chứng các niềm tin cá nhân với những “sự thật”. Theo Polanyi (1966) phân loại tri thức thành tri thức hiện hữu và tri thức ẩn. Tri thức hiện hữu là những tri thức đã được mã hóa thành văn bản, tài liệu bản giấy hoặc tài liệu dạng số hóa. Tri thức ẩn là những tri thức tồn tại trong bộ não của con người và thường khó chuyển sang các dạng văn bản, loại tri thức này chỉ có thể chia sẻ hay chuyển giao thông qua việc quan sát hay học hỏi trong quá trình tương tác (Bartol & Srivastava, 2002).

 Chia sẻ tri thức (Knowledge Sharing) Chia sẻ tri thức được định nghĩa là sự chia sẻ với người khác những kiến thức, ý tưởng liên quan đến nhiệm vụ đang thực hiện (Gupta, 2008), hay sự trao đổi kinh nghiệm, suy nghĩ, hiểu biết về vấn đề nào đó với người khác (Kim & King, 2004). Chia sẻ tri thức bao gồm cả việc trao đổi tri thức hiện và tri thức ẩn ở các mức độ cá nhân, nhóm và tổ chức (Small & Sage, 2005). Điều này đòi hỏi phải có sự hợp tác, tự nguyện chia sẻ tri thức giữa các cá nhân, các nhóm trong tổ chức vì một lợi ích chung (Al-Alawi et al. 16  Đặc điểm tính cách (Personality traits) Theo Bradberry (2007) thì tính cách là sự khác biệt tâm lý giữa các cá nhân, làm cá nhân đó trở thành một cá thể duy nhất với những đặc trưng tâm lý riêng biệt.

Tính cách cá nhân bao gồm một chuỗi những cảm xúc, suy nghĩ, và hành vi của một cá nhân (Carpenter et al. Kể từ những năm đầu thập niên 90, trải qua nhiều cuộc nghiên cứu về tính cách cá nhân đã chứng minh rằng năm đặc điểm cá tính là đủ để mô tả toàn bộ tính cách cá nhân. Trong đó, mô hình năm nhân tố (The Big Five Model) đã nổi lên và được mở rộng sử dụng để mô tả khía cạnh nổi bật về tính cách cá nhân (Digman, 1990; Goldberg, 1993; Judge et al.1 Các nghiên cứu về tính cách cá nhân Tác giả Các yếu tố tính cách cá nhân Norman’s (1963) Hướng ngoại, Hòa đồng, Tận tâm, Ổn định cảm xúc, Văn hóa Botwin & Buss (1989) Hướng ngoại, Hòa đồng, Tận tâm, Ổn định cảm xúc, Văn hóa Goldberg (1992) Hướng ngoại, Hòa đồng, Tận tâm, Ổn định cảm xúc, Am hiểu Costa & McRae (1992) Hướng ngoại, Hòa đồng, Tận tâm, Ổn định cảm xúc, Sẵn sàng trải nghiệm Paunonen et al.  Tính Hướng ngoại (Extraversion): 17 Hướng ngoại là trạng thái quan tâm đến và có được sự hài lòng từ những gì bên ngoài (Murray & Michael, 1991).

Theo Ehchart et al. (2006), tính hướng ngoại bao gồm tính thích giao lưu, thiên hướng về xã hội, tập thể cũng như nó sẽ ảnh hưởng tích cực tới cá nhân trong việc ra quyết định. Còn John, Slocum & Don (2009) cho rằng tính hướng ngoại là mức độ mà một người tìm kiếm sự kết bạn với những người khác. Những người hướng ngoại thích được ở cùng những người khác.

Họ tràn đầy năng lượng và thường trải qua những cảm xúc tích cực. Những người hướng ngoại thường cảm thấy thoải mái khi giao tiếp với người khác, mạnh dạn phát biểu những ý kiến của mình, quyết đoán. Ngược lại, những người có tính cách khó gần, ít giao lưu, có khuynh hướng trầm lặng và thận trọng …thường được xem là những người sống nội tâm.  Tính Ổn định cảm xúc (Emotional Stability): Tính ổn định cảm xúc liên quan đến số lượng và cường độ của kích thích cần thiết để khơi gợi những cảm xúc tích cực trong một người (Murray & Michael, 1991).

Còn theo John, Slocum & Don (2009) thì ổn định cảm xúc là mức độ mà ở đó một người vẫn bình tĩnh, không lo âu và thoải mái trước những cảm xúc tiêu cực dai dẳng. Người có sự ổn định về cảm xúc thì có sự thoải mái, điềm đạm, chậm thể hiện sự tức giận, quản lý khủng hoảng tốt, mau hồi phục về thể chất, tinh thần và không lo âu trong các mối quan hệ của họ với những người khác. Những người có sự ổn định về cảm xúc kém thì dễ bị kích động, hay lo âu trong các mối quan hệ với người khác, phản ứng lại và khó tránh khỏi sự thay đổi tâm tính đột ngột.  Tính Tận tâm (Conscientiousness): Tính tận tâm đề cập đến mức độ mà một người thể hiện ra bên ngoài, liên quan đến tính tự kỷ luật, hành động có trách nhiệm, kiên trì và cẩn thận (John, Slocum & Don, 2009; Murray & Michael, 1991).

Những người tận tâm thường tập trung vào số ít mục tiêu then chốt, thể hiện tính ngăn nắp, đáng tin cậy, cẩn thận, chu đáo, có trách nhiệm và tự kỷ luật bởi vì họ thường tập trung vào một vài thứ để thực hiện một cách tốt nhất. Những người không tận tâm có khuynh hướng tập trung vào dãy rộng hơn của các mục tiêu và kết quả, họ có khuynh hướng không bao quát được vấn đề, tính chủ động kém và ít chu đáo hơn. 18  Tính Hòa đồng (Agreeableness): Theo John, Slocum & Don (2009), tính hòa đồng là khả năng của một người hòa mình vào đám đông với những người khác. Những người có tính cách hòa đồng thường chu đáo, thân thiện hay giúp đỡ, sẵn sàng chia sẽ những sự quan tâm của họ, có cách nhìn lạc quan.

Những người có biểu hiện tính hòa đồng thấp thường được mô tả dễ mất bình tĩnh, không hợp tác và cáu kỉnh. Họ thường không quan tâm đến mặt tốt đẹp của những người khác và hầu như không mở rộng tấm lòng với người khác.  Tính Cởi mở (Openness): Theo Judge et al. (2002), tính cởi mở được đặc trưng bởi sự thông minh, sáng tạo, giá trị văn hóa, sự tò mò, khả năng nhận thức, và sáng suốt.

Còn theo Digman (1990), tính cởi mở là một sự đánh giá chung về nghệ thuật, tình cảm, phiêu lưu, trí tưởng tượng và nhiều kinh nghiệm khác. Những cá nhân có tính cởi mở cao thường có trí tưởng tượng phong phú, thích khám phá, tìm hiểu các nền văn hóa, và phóng khoáng. Nó cũng phản ánh nhu cầu đa dạng khác, sự nhạy cảm, thẩm mỹ và các giá trị độc đáo (Murray & Michael, 1991)  Niềm tin (Trust) Niềm tin là sự tin tưởng vào một cá nhân khác nổ lực thực hiện cam kết, trung thực và không tìm cách lợi dụng cơ hội không công bằng (Dirks & Ferrin, 2001). Theo Bartol & Srivastava (2002), niềm tin đóng vai trò quan trọng trong những mối quan hệ xã hội, hơn là trong các giao dịch kinh tế.

Niềm tin là sự kỳ vọng tích cực về tính chính trực, khả năng, sự trung thực và thiện chí của một người đối với năng lực của những đồng nghiệp khác trong tổ chức.  Phần thưởng (Instrincsic Rewards) Phần thưởng có thể có hai hình thức là phần thưởng tinh thần (instrinsic rewards) và phần thưởng hiện vật (extrinsic rewards). Phần thưởng hiện vật có thể là tiền hoặc các giải thưởng phi tiền tệ; đây là yếu tố tác động làm tăng sự chia sẻ tri thức giữa nhân viên với nhau (Wei et al. Phần thưởng tinh thần thường là kiến thức, hay sự khen ngợi, ghi nhận, cộng nhận từ người khác.

Nó tạo nên cảm giác như một người đã hoàn thành trách nhiệm và tự thỏa mãn bản thân (Osterloh 19 & Frey, 2000). Phần thưởng trong môi trường doanh nghiệp thường là sự thăng tiến, khoản tiền thưởng hay tăng lương đã được minh chứng là có tác động tích cực đến tần suất chia sẻ tri thức (Kankanhalli e al.  Công nghệ thông tin (Technology Support) Hệ thống công nghệ thông tin thường được sử dụng để quản lý con người, thông tin và quá trình nhằm hỗ trợ cho giải quyết các vấn đề, các công việc hàng ngày hay hỗ trợ cho việc ra quyết định (Whitten et al. Công nghệ thông tin ngày nay cho phép người dùng tìm kiếm, truy cập và truy xuất thông tin nhanh hơn, hỗ trợ truyền thông và hợp tác giữa các cá nhân dễ dàng hơn.

Việc sử dụng công nghệ thông tin cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các mạng xã hội vượt qua ranh giới địa lý, duy trì các mối quan hệ, hợp tác lâu dài, từ đó, hỗ trợ chia sẻ tri thức dễ dàng và hiệu quả hơn (Riege, 2005).2 CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY Phần tiếp theo sẽ trình bày những nghiên cứu về việc chia sẽ tri thức trong môi trường đại học đã được thực hiện. Từ các nghiên cứu này tác giả sẽ rút ra kinh nghiệm và đề xuất một mô hình hợp lý hơn về vấn đề này trong luận văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của sinh viên đại học tại TP.HCM là một nghiên cứu chuyên sâu về những yếu tố tác động đến việc chia sẻ kiến thức giữa sinh viên trong môi trường đại học. Tài liệu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về động cơ, thái độ, và các rào cản trong quá trình chia sẻ tri thức mà còn cung cấp những gợi ý thiết thực để thúc đẩy văn hóa học tập cộng tác. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà quản lý giáo dục, giảng viên, và sinh viên muốn nâng cao hiệu quả học tập và nghiên cứu.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan, hãy khám phá thêm Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giữa các giảng viên trong các trường đại học công lập khu vực Hà Nội để hiểu sâu hơn về bối cảnh chia sẻ tri thức trong môi trường học thuật. Bên cạnh đó, Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giữa các giảng viên trong các trường đại học công lập khu vực Hà Nội cũng là một tài liệu đáng đọc để mở rộng kiến thức về chủ đề này.

Ngoài ra, nếu bạn muốn tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên, Đề tài nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thuê trọ của sinh viên đại học thương mại sẽ mang đến những góc nhìn thú vị và bổ ích.