Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường kinh doanh chuỗi cà phê tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ và cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu trong và ngoài nước. Theo báo cáo của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), mức tiêu thụ cà phê toàn cầu được dự báo tăng trưởng từ 1% đến 2% mỗi năm trong giai đoạn 2023–2030. Tại thị trường Việt Nam, nghiên cứu từ Euromonitor chỉ ra tốc độ tăng trưởng dự kiến đạt gần 8% trong giai đoạn 2022–2027; quy mô thị trường năm 2022 đạt 10.845 tỉ đồng (khoảng 452 triệu USD) và dự kiến nâng lên 15.837 tỉ đồng vào năm 2027. Xét trên bình diện khu vực châu Á, Việt Nam nằm trong nhóm 5 quốc gia tiêu thụ cà phê bình quân hàng năm cao nhất, với mức tiêu thụ bình quân đạt 1,15 kg/người/ngày, đứng sau Thái Lan (1,95 kg), Ấn Độ và Nhật Bản (2,9 kg), và Hàn Quốc (2,42 kg). Nền tảng Allegra World Coffee Portal cũng dự báo đến năm 2025, tổng số cửa hàng chuỗi cà phê tại Việt Nam sẽ đạt con số khoảng 5.200.
Báo cáo thị trường của Q&Me vào giữa năm 2022 cho thấy vị thế cạnh tranh có sự phân tầng rõ rệt giữa các thương hiệu lớn:
| Thương hiệu chuỗi cà phê |
Mức độ nhận diện (%) |
Tỷ lệ sử dụng (%) |
Tỷ lệ nhắc đến đầu tiên - Top of mind (%) |
| Highlands Coffee |
67% |
32% |
43% |
| Trung Nguyên |
75% |
34% |
40% |
| The Coffee House |
60% |
14% |
26% |
| Phúc Long |
- |
10% |
13% |
| Starbucks |
- |
6% |
18% |
Bên cạnh đó, nghiên cứu từ Công ty Nghiên cứu thị trường Vietnam Industry Research and Consultancy (VIRAC, 2019) khẳng định lợi nhuận của các chuỗi cà phê tại Việt Nam chủ yếu được quyết định bởi khả năng định vị thương hiệu tốt và độ phủ lớn tại khu vực tập trung dân văn phòng. Trong điều kiện đó, giá trị thương hiệu trở thành nhân tố mang tính quyết định để tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho các công ty cung cấp dịch vụ ẩm thực. The Coffee House là một thương hiệu nội địa có tốc độ phát triển nhanh, song đang chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các chuỗi lớn khác. Đồ án của nhóm tác giả Thân Quang Thành, Hoàng Cẩm Tú và Huỳnh Thị Thuý Vi (chuyên ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) được hình thành nhằm giải quyết bài toán phân tích các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu của chuỗi The Coffee House.
Mục tiêu chung của đề tài là nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu The Coffee House tại Thành phố Hồ Chí Minh, nhận diện các điểm mạnh và mặt tồn tại, từ đó tìm kiếm giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh và thu hút khách hàng.
Văn bản xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định và đánh giá các yếu tố tác động đến giá trị thương hiệu chuỗi cà phê The Coffee House.
- Điều tra, thu thập ý kiến của người sử dụng dịch vụ tại The Coffee House, từ đó đánh giá được giá trị thương hiệu hiện tại của doanh nghiệp.
- Đo lường sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ tại The Coffee House.
- Dựa vào kết quả nghiên cứu, đề xuất hàm ý quản trị nâng cao giá trị thương hiệu của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Khách hàng và cơ sở kinh doanh của chuỗi The Coffee House trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 07/02/2023 đến ngày 21/05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Đồ án tiếp cận khái niệm thương hiệu và giá trị thương hiệu theo trường phái tâm lý học nhận thức (cognitive psychology) từ góc độ khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE), thay vì tiếp cận thuần túy theo góc độ tài chính hoặc lý thuyết tín hiệu (signalling theory). Tác giả tổng hợp các định nghĩa nền tảng từ Kotler & Keller (2006), Kapferer (2008), Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2010), và David Aaker (1991, 1996).
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên mô hình giá trị thương hiệu của Aaker (1991), kết hợp các quan điểm của Keller (1993), tập trung vào 4 nhân tố thành phần chính tác động đến giá trị thương hiệu dịch vụ chuỗi cà phê:
- Nhận diện thương hiệu (Brand recognition): Khả năng người tiêu dùng nhận diện, phân biệt và thu hồi thương hiệu thông qua tên gọi, logo, biểu trưng, bao bì và các tín hiệu thị giác, thính giác (dẫn theo Keller, 1993; Aaker, 1991; Hoyer & Brown, 1990; Heath và cộng sự).
- Chất lượng cảm nhận (Perceived quality): Sự đánh giá tổng thể của khách hàng về tính ưu việt hoặc sự xuất sắc của sản phẩm và dịch vụ so với kỳ vọng (theo Zeithaml, 1988; Parasuraman và cộng sự; Spreng & Mackoy, 1996; Oliver, 1993).
- Lòng trung thành thương hiệu (Brand loyalty): Sự cam kết gắn bó của người tiêu dùng, thể hiện qua hành vi mua lặp lại và sự ưu tiên lựa chọn. Tác giả dẫn chiếu mô hình 4 giai đoạn phát triển lòng trung thành của Oliver (1999) gồm: trung thành nhận thức, trung thành tình cảm, trung thành ý muốn và trung thành hành động; cùng mô hình tháp 5 cấp độ trung thành của Aaker (1991) và nghiên cứu của Dick & Basu (1994), Reichheld & Sasser (1990).
- Hình ảnh thương hiệu (Brand image): Tập hợp các liên tưởng, nhận thức, ấn tượng và cảm xúc được lưu giữ trong trí nhớ của khách hàng về thương hiệu (dựa trên Keller, 1993; Aaker, 1991; Kapferer, 2008).
- Hành vi khách hàng: Phân tích theo góc nhìn của Nguyễn và Lê (2021), Nguyễn (2021) và định nghĩa của AMA về tương tác giữa các yếu tố kích thích từ môi trường với nhận thức và phản ứng của con người.
Khóa luận tiến hành lược khảo và tổng hợp 14 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến cấu trúc giá trị thương hiệu:
| Nghiên cứu |
Tác giả & Năm |
Đối tượng / Lĩnh vực |
Mô hình & Phương pháp chính |
| Đo lường tài sản thương hiệu |
Simon & Sullivan (1993) |
Doanh nghiệp nước giải khát (Coca-Cola, Pepsi) |
Tiếp cận tài chính, thị trường vĩ mô và vi mô |
| Giá trị thương hiệu dịch vụ |
Chang & Ma (2015) |
Ngành khách sạn thị trường mới nổi |
Thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), lãnh đạo chuyển đổi |
| Chất lượng dịch vụ & Giá trị phù hợp |
Rather & Camilleri (2019) |
Khách sạn cao cấp |
Mô hình phương trình cấu trúc (SEM), lý thuyết bản sắc xã hội |
| Tài sản thương hiệu văn hóa |
Jia-yi, Yan-qiao, Qi-xing & Li (2022) |
Thương hiệu hoạt hình Trung Quốc |
Tiếp cận nhận thức khách hàng, chất lượng nội dung |
| Định giá thương hiệu toàn cầu |
Leite (2022) |
Đa ngành hàng |
So sánh Kantar, Brand Finance, Interbrand với giá trị doanh nghiệp |
| Rào cản gia nhập thị trường |
Bar & Haviv (2023) |
Chiến lược cạnh tranh |
Đo lường năng lực ngăn chặn đối thủ mới của thương hiệu |
| Tài sản thương hiệu nông sản |
Bằng (2014) |
Thanh long Bình Thuận |
Phân tích hồi quy, thang đo nhận biết, chất lượng, liên tưởng |
| Giá trị thương hiệu F&B chuỗi |
Giao (2016) |
Chuỗi gà rán KFC tại TP.HCM |
Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội qua SPSS 20 |
| Lòng trung thành dịch vụ thể thao |
Giao & Điệp (2018) |
Trung tâm Gym KIM Center Tân Phú |
Khảo sát 650 mẫu, phân tích mô hình cấu trúc SEM |
| Tình yêu thương hiệu & Truyền miệng |
Thụy (2019) |
Nước mắm Phú Quốc |
Cronbach's Alpha, EFA, CFA, mô hình SEM |
| Quản trị giá trị thương hiệu |
Tiến (2020) |
Coca-Cola Việt Nam |
Phân tích định tính vai trò thương hiệu với thị phần và lợi nhuận |
| Niềm tin & Giá trị cảm nhận |
Đàm (2020) |
Ngành điện thoại di động |
Đánh giá độ tin cậy tổng hợp, ý định mua hàng |
| Chiêu thị & Giá trị thương hiệu |
Giao & Phước (2020) |
Hãng hàng không Vietjet Air |
Khảo sát 385 hành khách, Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM |
| Thương hiệu bán lẻ trực tuyến |
Christodoulides và cộng sự (2006) |
Doanh nghiệp trực tuyến nhỏ |
Mô hình ORS gồm 5 khía cạnh cảm xúc và dịch vụ |
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện qua 2 bước: (1) Lược khảo các tài liệu, công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước nhằm xác định danh mục biến quan sát sơ bộ; (2) Tiến hành thảo luận tay đôi với các chuyên gia trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ ẩm thực (F&B) nhằm hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát cho phù hợp với ngữ cảnh thực tế của chuỗi cà phê The Coffee House.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua hình thức khảo sát trực tuyến bằng bảng câu hỏi soạn thảo trên công cụ Google Forms. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ tại các cửa hàng The Coffee House trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu sau thu thập được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Trình tự kiểm định bao gồm: phân tích độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), và phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) cùng kiểm định phương sai ANOVA nhằm xác định mức độ tác động của từng nhân tố lên giá trị thương hiệu.
Nội dung chính theo từng chương
Phần A: Tổng quan đề tài
Phần tổng quan thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu dựa trên các số liệu vĩ mô của ngành cà phê Việt Nam và sự thay đổi hành vi tiêu dùng từ sản phẩm hữu hình sang dịch vụ trải nghiệm. Tác giả phân tích dữ liệu thống kê từ Euromonitor, Q&Me và VIRAC để làm rõ vị thế thị phần của The Coffee House trong mối tương quan với các đối thủ như Highlands Coffee và Trung Nguyên. Phần này xác định rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng khảo sát, giới hạn không gian tại TP.HCM, mốc thời gian thực hiện từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2023, đồng thời lập bảng phân công nhiệm vụ chi tiết và kế hoạch tiến độ 16 tuần cho từng thành viên trong nhóm nghiên cứu (Thành, Tú, Vi).
Phần B - Chương 1: Cơ sở lý luận về giá trị thương hiệu
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các nền tảng lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến thương hiệu:
- 1.1 Các khái niệm liên quan: Định nghĩa thương hiệu dưới nhiều góc độ (vật thể, pháp lý, marketing, tâm lý học); phân tích 4 chức năng cốt lõi của thương hiệu gồm: nhận biết và phân biệt, thông tin và chỉ dẫn, tạo sự cảm nhận và tin cậy, và chức năng kinh tế. Phần này cũng phân tích vai trò 2 chiều của thương hiệu đối với sự sống còn của doanh nghiệp và đối với quyết định giảm thiểu rủi ro mua sắm của người tiêu dùng.
- 1.2 Các mô hình thành phần giá trị thương hiệu: Phân tích mô hình thương hiệu website của Page & Lepkowska-White (2002), mô hình ORS cho bán lẻ trực tuyến của Christodoulides và cộng sự (2006), và lý thuyết giá trị thương hiệu dựa vào khách hàng của Keller (2003).
- 1.3 Tổng hợp các nghiên cứu liên quan: Trình bày chi tiết 14 công trình trong và ngoài nước (Simon & Sullivan, Chang & Ma, Rather & Camilleri, Jia-yi và cộng sự, Leite, Bar & Haviv, Bằng, Giao, Giao & Điệp, Thụy, Tiến, Đàm, Giao & Phước).
- 1.4 Khái niệm các nhân tố nghiên cứu: Phân tích chuyên sâu 5 khái niệm cấu thành mô hình đề xuất gồm Nhận diện thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành thương hiệu, Hình ảnh thương hiệu, và Hành vi khách hàng.
Phần B - Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu và quy trình thao tác hóa các khái niệm:
- 2.1 Quy trình nghiên cứu: Sơ đồ hóa các giai đoạn từ nghiên cứu sơ bộ, điều chỉnh thang đo, thiết kế bảng hỏi, thu thập mẫu định lượng đến xử lý dữ liệu trên SPSS 20.
- 2.2 Thang đo các nhân tố nghiên cứu: Xây dựng các bảng thang đo dạng Likert để đo lường các cấu trúc khái niệm, bao gồm Bảng 2.1 (Thang đo Chất lượng cảm nhận), Bảng 2.2 (Thang đo Nhận diện thương hiệu), Bảng 2.3 (Thang đo Lòng trung thành thương hiệu), Bảng 2.4 (Thang đo Hình ảnh thương hiệu), và Bảng 2.5 (Thang đo Giá trị thương hiệu).
- 2.3 Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát: Thiết kế cấu trúc bảng hỏi phục vụ thu thập dữ liệu qua biểu mẫu trực tuyến.
- 2.4 Nghiên cứu định lượng: Quy định tiêu chí chọn mẫu là khách hàng thực tế của chuỗi The Coffee House tại TP.HCM và phương thức làm sạch dữ liệu.
Phần B - Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các bước tính toán và xử lý số liệu định lượng:
- 3.1 Thu thập và xử lý dữ liệu định lượng / Thông tin mẫu: Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (trình bày tại Bảng 3.1).
- 3.2 Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội tại của từng thang đo thành phần và loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu (Bảng 3.2).
- 3.3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định mức độ hội tụ và phân biệt của các thang đo thành phần độc lập (Bảng 3.3) và thang đo biến phụ thuộc giá trị thương hiệu (Bảng 3.4).
- 3.4 Phân tích và đọc kết quả hồi quy tuyến tính bội: Trình bày mức độ giải thích của mô hình qua Bảng tóm tắt mô hình R bình phương (Bảng 3.5), kiểm định độ phù hợp tổng thể qua Bảng phân tích phương sai ANOVA (Bảng 3.6), xác định các trọng số tác động qua Bảng đánh giá hệ số hồi quy (Bảng 3.7), và kiểm tra phân phối phần dư thông qua Biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa Histogram (Hình 3.1).
Phần C: Kết luận và hàm ý quản trị
Cấu trúc phần kết luận gồm 4 nội dung chính được nhóm tác giả xác định trong đề cương:
- Chương 1: Tóm tắt kết quả: Khái quát lại những phát hiện chính rút ra từ quá trình khảo sát thực tế và phân tích mô hình hồi quy.
- Chương 2: Hạn chế đề tài: Nhìn nhận các ranh giới phương pháp luận và điều kiện triển khai nghiên cứu.
- Chương 3: Hàm ý quản trị để nâng cao: Đề xuất các giải pháp quản trị thực tiễn đối với chuỗi The Coffee House liên quan đến việc nâng cấp chất lượng sản phẩm dịch vụ, củng cố nhận diện, gia tăng trải nghiệm thương hiệu và xây dựng mối quan hệ khách hàng dài hạn.
- Chương 4: Định hướng phát triển đề tài: Chỉ dẫn các hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả dữ liệu từ văn bản
Văn bản đồ án trích xuất các kết quả định lượng cụ thể từ các báo cáo ngành và nghiên cứu tiền trạm về thị trường chuỗi cà phê:
- Quy mô thị trường ngành cà phê Việt Nam đạt 10.845 tỉ đồng năm 2022 và dự kiến đạt 15.837 tỉ đồng vào năm 2027 với mức tăng trưởng gần 8%/năm.
- Tại thị trường TP.HCM và Việt Nam nói chung, The Coffee House đạt mức nhận diện thương hiệu 60% (đứng sau Trung Nguyên 75% và Highlands 67%); tỷ lệ sử dụng thực tế đạt 14% (Highlands 32%, Trung Nguyên 34%); tỷ lệ gợi nhớ đầu tiên (Top of mind) đạt 26%, đứng vị trí thứ 3 toàn thị trường.
- Dự báo của Allegra chỉ ra tổng số cửa hàng chuỗi tại Việt Nam sẽ chạm mốc 5.200 vào năm 2025.
- Nghiên cứu của Bar & Haviv (2023) được tác giả dẫn chứng chỉ ra rằng có tới 63% giá trị thương hiệu bắt nguồn từ năng lực cản trở sự xâm nhập thị trường của các đối thủ mới.
Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn
- Đóng góp lý luận: Đề tài hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tài sản và giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của David Aaker, chuyển hóa các thang đo học thuật sang ngữ cảnh ngành dịch vụ ăn uống (F&B) chuỗi tại một đô thị đang phát triển như TP.HCM. Đồ án kiểm định mối liên hệ đa chiều giữa 4 yếu tố: Nhận diện thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành thương hiệu và Hình ảnh thương hiệu đối với Giá trị thương hiệu tổng thể.
- Đóng góp thực tiễn: Đề tài cung cấp hệ thống thông tin khảo sát thực nghiệm phản ánh nhận thức của người tiêu dùng tại TP.HCM về The Coffee House. Kết quả này cung cấp luận cứ khoa học giúp đội ngũ quản trị chuỗi nhận diện các khoảng trống dịch vụ, từ đó tối ưu hóa ngân sách chiêu thị, cải tiến tiêu chuẩn phục vụ tại quán và thiết kế các chính sách chăm sóc khách hàng nhằm gia tăng tỷ lệ quay lại.
Các nhóm giải pháp tác giả đề xuất
Dựa trên mục tiêu nghiên cứu và cấu trúc đề tài, các giải pháp được định hướng tập trung vào 3 nhóm can thiệp quản trị:
- Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ cảm nhận: Chuẩn hóa công thức pha chế, ổn định chất lượng đồ uống, nâng cao tốc độ phục vụ và cải thiện thái độ ứng xử của nhân viên.
- Gia tăng độ nhận diện và củng cố hình ảnh thương hiệu: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh, đồng bộ hóa nhận diện tại điểm bán, tận dụng không gian quán để phục vụ nhu cầu làm việc và giao lưu của khách hàng trẻ.
- Xây dựng lòng trung thành: Tối ưu hóa chương trình khách hàng thân thiết, cải tiến trải nghiệm trên ứng dụng di động (app) và duy trì sự tương tác thường xuyên với tệp khách hàng quen thuộc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Văn bản đồ án và phạm vi nghiên cứu phản ánh các hạn chế cụ thể:
- Phạm vi không gian hẹp: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát tập trung trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các thị trường trọng điểm khác như Hà Nội, Đà Nẵng hay các tỉnh thành cấp 2, nơi chuỗi The Coffee House cũng có mạng lưới hoạt động.
- Giới hạn thời gian nghiên cứu: Quá trình thực hiện diễn ra trong thời gian ngắn (từ ngày 07/02/2023 đến ngày 21/05/2023, tương đương hơn 3 tháng), giới hạn khả năng theo dõi biến động nhận thức khách hàng theo chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Phương pháp thu thập mẫu: Việc sử dụng khảo sát trực tuyến qua công cụ Google Forms theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện có thể dẫn đến sự thiên lệch mẫu, chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ và thường xuyên truy cập internet.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi không gian sang nhiều địa phương trên toàn quốc để nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
- Tiến hành các nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) trực tiếp giữa The Coffee House với các chuỗi đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc như Highlands Coffee, Phúc Long hoặc Trung Nguyên.
- Tích hợp thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết như trải nghiệm không gian quán, dịch vụ giao hàng trực tuyến (delivery), hoặc ảnh hưởng của các biến cố kinh tế - xã hội (sau đại dịch Covid-19 và biến động lạm phát) đến hành vi tiêu dùng cà phê.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống, Quản trị Kinh doanh, và Marketing: Tài liệu cung cấp mẫu hình nghiên cứu tốt nghiệp hoàn chỉnh từ khâu lập đề cương, lược khảo lý thuyết, thiết kế quy trình phương pháp luận hỗn hợp đến kỹ thuật phân tích số liệu trên phần mềm SPSS.
- Người làm đề tài nghiên cứu về giá trị thương hiệu và lòng trung thành trong ngành dịch vụ: Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu phong phú với 14 nghiên cứu trong và ngoài nước, kèm theo cấu trúc bảng thang đo Likert chuẩn hóa cho 5 biến nghiên cứu (Bảng 2.1 đến 2.5).
- Các nhà quản trị chuỗi F&B và chủ kinh doanh cà phê: Cung cấp bức tranh dữ liệu thị trường thực tế về mức độ nhận diện, tỷ lệ sử dụng của các thương hiệu chuỗi hàng đầu tại Việt Nam và gợi mở các khía cạnh cần ưu tiên quản trị để giữ chân khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Vị thế cạnh tranh và mức độ nhận diện thương hiệu của The Coffee House được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
Theo số liệu nghiên cứu của Q&Me (giữa năm 2022) được trích dẫn trong đồ án, The Coffee House đạt tỷ lệ nhận diện thương hiệu là 60%, xếp sau Trung Nguyên (75%) và Highlands Coffee (67%). Về mức độ sử dụng thực tế, The Coffee House chiếm 14% thị phần sử dụng, đứng thứ 3 sau Trung Nguyên (34%) và Highlands Coffee (32%). Khi được yêu cầu nhắc tên thương hiệu cà phê đầu tiên (Top of mind), 26% khách hàng gọi tên The Coffee House, xếp sau Highlands Coffee (43%) và Trung Nguyên (40%), nhưng đứng trên Starbucks (18%) và Phúc Long (13%).
2. Nghiên cứu tiếp cận giá trị thương hiệu theo trường phái lý thuyết nào?
Khóa luận tiếp cận giá trị thương hiệu dưới góc độ khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE) dựa trên lý thuyết tâm lý học nhận thức (cognitive psychology), thay vì tiếp cận thuần túy theo góc độ tài chính hoặc lý thuyết tín hiệu. Khung nghiên cứu lấy mô hình giá trị thương hiệu của David Aaker (1991) làm nền tảng chính để đo lường các thành phần thương hiệu trong lĩnh vực dịch vụ chuỗi cà phê.
3. Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những nhân tố thành phần nào?
Đề tài xác định 4 nhân tố độc lập chính tác động đến giá trị thương hiệu của The Coffee House gồm: (1) Nhận diện thương hiệu (Brand recognition); (2) Chất lượng cảm nhận (Perceived quality); (3) Lòng trung thành thương hiệu (Brand loyalty); và (4) Hình ảnh thương hiệu (Brand image). Bên cạnh đó, đề tài xem xét biến Hành vi khách hàng như yếu tố gắn liền với quá trình trải nghiệm và ra quyết định.
4. Quy trình phân tích dữ liệu định lượng của khóa luận sử dụng những công cụ và kỹ thuật nào?
Dữ liệu khảo sát được thu thập trực tuyến qua Google Forms và được xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Quy trình kiểm định thống kê bao gồm: thống kê mô tả mẫu nghiên cứu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động; kiểm định phân tích phương sai ANOVA; và kiểm tra phân phối phần dư thông qua biểu đồ Histogram.
5. Thời gian và không gian triển khai nghiên cứu được giới hạn như thế nào?
Đề tài giới hạn không gian nghiên cứu trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, hướng đến nhóm đối tượng khách hàng trực tiếp sử dụng sản phẩm và dịch vụ của The Coffee House. Khung thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ ngày 07/02/2023 đến ngày 21/05/2023.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Thân Quang Thành, Hoàng Cẩm Tú và Huỳnh Thị Thuý Vi đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng, áp dụng vào bối cảnh thực tiễn của chuỗi cà phê The Coffee House tại thị trường TP.HCM. Thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính với điều tra định lượng xử lý trên SPSS 20, đề tài phân tích tác động của các nhân tố nhận diện, chất lượng cảm nhận, lòng trung thành và hình ảnh đến giá trị thương hiệu doanh nghiệp. Những số liệu ngành trích dẫn cùng các hàm ý quản trị được đề xuất mang lại cơ sở khoa học thiết thực cho các nhà quản lý trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững thương hiệu chuỗi dịch vụ ẩm thực.