Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường giao đồ ăn trực tuyến (Online Food Delivery - OFD) tại khu vực Đông Nam Á đã ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ sau giai đoạn tăng trưởng chậm (5% trong các năm 2022–2023), đạt quy mô tổng giá trị hàng hóa (GMV) 19,3 tỷ USD vào năm 2024, tương đương mức tăng trưởng 13% so với cùng kỳ năm trước. Trong bức tranh khu vực, Việt Nam là thị trường có tốc độ mở rộng nhanh nhất, tăng 26% từ 1,4 tỷ USD năm 2023 lên 1,8 tỷ USD năm 2024 (theo báo cáo của Momentum Works). Sự chuyển dịch trong thói quen tiêu dùng F&B hậu đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy phương thức đặt món qua ứng dụng di động trở thành nhu cầu thiết yếu hàng ngày, đặc biệt đối với phân khúc khách hàng thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1997 đến năm 2012). Theo dữ liệu thống kê từ Order Feed được trích dẫn trong đồ án, 85% người thuộc thế hệ Gen Z thích sử dụng ứng dụng di động để đặt đồ ăn, với tần suất trung bình từ 3 đến 4 lần mỗi tuần và mức chi tiêu ước tính đạt 7,5 tỷ USD vào năm 2025.
Thị trường giao đồ ăn tại Việt Nam năm 2024 duy trì cấu trúc tập trung cao độ: Grab dẫn đầu với 48% thị phần, bám sát là ShopeeFood với 47%. beFood – dịch vụ giao thức ăn thuộc hệ sinh thái mở của Công ty Cổ phần Be Group (thành lập năm 2017 bởi bà Vũ Hoàng Yến, chính thức triển khai beFood từ tháng 4/2022) – đã vươn lên vị trí thứ 3 trên thị trường với 4% thị phần sau khi Baemin dừng hoạt động và Gojek rời thị trường Việt Nam vào tháng 9/2024 (chiếm 1% trước khi rút lui). Dù đạt mức tăng trưởng đơn hàng 390%, lượng khách hàng tăng 250% sau 2 năm hoạt động và liên kết với hơn 75.000 đối tác nhà hàng, quán ăn, beFood vẫn chưa trở thành lựa chọn ưu tiên của người tiêu dùng trẻ. Tác giả chỉ ra nhiều phản hồi tiêu cực về trải nghiệm ứng dụng từ khách hàng thực tế: lỗi giao diện không lưu địa chỉ nhà cố định dẫn đến bất tiện khi đặt hàng, tình trạng giao thiếu món nhưng hỗ trợ chậm trễ và tài khoản bị trừ tiền, cùng hiện tượng tài xế hoặc hệ thống hủy đơn liên tiếp vào giờ cao điểm khiến người dùng chuyển sang ứng dụng đối thủ.
Trong bối cảnh các nghiên cứu học thuật trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào GrabFood hoặc Baemin với các yếu tố truyền thống như tính hữu ích và tính dễ sử dụng, những đặc trưng tâm lý và hành vi công nghệ chuyên biệt của Gen Z (tính đổi mới công nghệ, động lực thụ hưởng, cảm nhận rủi ro) trên nền tảng beFood vẫn còn là khoảng trống nghiên cứu. Nhóm tác giả thực hiện đồ án nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi cụ thể sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đặt đồ ăn trực tuyến của thế hệ Gen Z đối với dịch vụ beFood trên nền tảng Be.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đó đến quyết định/ý định đặt đồ ăn trực tuyến trên dịch vụ beFood của thế hệ Gen Z.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và thu hút, giữ chân khách hàng Gen Z cho beFood.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc đặt đồ ăn trực tuyến của thế hệ Gen Z đối với dịch vụ beFood trên nền tảng Be?
- Các yếu tố đó có tác động như thế nào đến việc đặt đồ ăn trực tuyến của thế hệ Gen Z đối với dịch vụ beFood trên nền tảng Be?
- Những giải pháp nào được đề xuất để thu hút người tiêu dùng cho beFood?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định đặt đồ ăn trực tuyến qua dịch vụ beFood trên nền tảng Be.
- Khách thể nghiên cứu: Khách hàng thuộc thế hệ Gen Z (sinh năm 1997 đến 2012) đã và đang sử dụng dịch vụ beFood.
- Không gian nghiên cứu: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 01/2025 đến tháng 05/2025 (nhiệm vụ giao ngày 10/01/2025, hoàn thành ngày 27/04/2025, bảo vệ ngày 12/06/2025).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu lấy Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) làm khung lý thuyết cốt lõi, kế thừa nguyên lý dự báo hành vi thông qua ý định hành vi dưới sự chi phối của ba thành tố nền tảng: Thái độ (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norms) và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC). Nhằm phản ánh chính xác đặc điểm của thế hệ bản địa kỹ thuật số (digital natives) trong bối cảnh thương mại điện tử, nhóm tác giả tích hợp thêm 5 biến số mở rộng từ các nghiên cứu quốc tế:
- Nhận thức rủi ro (Perceived Risk) và Nhận thức lợi ích (Perceived Benefit) kế thừa từ nghiên cứu của Gupta & Duggal (2020), Pillai và cộng sự (2022).
- Động lực thụ hưởng (Hedonic Motivation) kế thừa từ Prabowo & Nugroho (2019), Alalwan (2020), Wen (2021).
- Sự đổi mới cá nhân trong công nghệ (Personal Innovativeness in IT) kế thừa từ Pena-García và cộng sự (2020), Yi và cộng sự (2006).
- Thói quen (Habit) kế thừa từ Alalwan (2020), Briliana (2024), Gunden và cộng sự (2020).
| Biến số trong mô hình |
Nền tảng lý thuyết / Tác giả tham chiếu |
Định nghĩa vận dụng trong đề tài |
| Thái độ (Attitude - AT) |
TPB (Ajzen, 1991); Ayhün và cộng sự (2024) |
Đánh giá tổng thể tích cực hoặc tiêu cực của người tiêu dùng Gen Z đối với việc đặt đồ ăn trên beFood. |
| Chuẩn chủ quan (Subjective Norms - SN) |
TPB (Ajzen, 1991); Pena-García và cộng sự (2020) |
Áp lực hoặc động lực xã hội từ bạn bè, người thân, đồng nghiệp thúc đẩy việc sử dụng beFood. |
| Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC) |
TPB (Ajzen, 1991); Hamid và cộng sự (2022) |
Nhận thức về năng lực cá nhân, nguồn lực tài chính, thời gian và công nghệ khi thao tác trên ứng dụng beFood. |
| Sự đổi mới cá nhân trong CNTT (Personal Innovativeness in IT - PIIT) |
Pena-García và cộng sự (2020); Wen (2021) |
Sự sẵn lòng và chủ động thử nghiệm các tính năng công nghệ mới trên ứng dụng di động của người dùng Gen Z. |
| Động lực thụ hưởng (Hedonic Motivation - HM) |
Prabowo & Nugroho (2019); Wen (2021) |
Cảm giác thích thú, giải trí, niềm vui trải nghiệm khi tìm kiếm và đặt đồ ăn trực tuyến. |
| Nhận thức lợi ích (Perceived Benefit - PB) |
Gupta & Duggal (2020); Pillai và cộng sự (2022) |
Giá trị cảm nhận về sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí và tính đa dạng ẩm thực. |
| Nhận thức rủi ro (Perceived Risk - PR) |
Gupta & Duggal (2020); Pillai và cộng sự (2022) |
Sự lo ngại về chất lượng món ăn, sai sót giao hàng, rủi ro thanh toán và bảo mật thông tin cá nhân. |
| Thói quen (Habit - HB) |
Alalwan (2020); Gunden và cộng sự (2020) |
Hành vi đặt đồ ăn qua ứng dụng được lặp đi lặp lại một cách tự động và định kỳ. |
| Ý định đặt hàng (Intention - IT) |
TPB (Ajzen, 1991); Pramezwary và cộng sự (2023) |
Mức độ sẵn sàng tiếp tục sử dụng và giới thiệu dịch vụ beFood cho người khác. |
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài vận dụng phương pháp định lượng thực nghiệm. Quy trình được tiến hành qua hai giai đoạn: khảo sát thử nghiệm (pilot test) nhằm đánh giá độ rõ ràng của thang đo (sử dụng thang Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý), sau đó tiến hành khảo sát chính thức. Kích thước mẫu được xác định dựa trên phần mềm G*Power và các tiêu chuẩn kiểm định mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM). Dữ liệu thu thập từ 250 mẫu hợp lệ là khách hàng thế hệ Gen Z tại TP.HCM được xử lý thông qua phần mềm chuyên dụng SmartPLS 4. Các bước phân tích thống kê gồm:
- Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định hệ số tải ngoài (Outer Loadings), độ tin cậy nhất quán nội tại (hệ số Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp CR), giá trị hội tụ (phương sai trích trung bình - AVE ≥ 0,50), giá trị phân biệt (tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số dị biệt - đơn nhất HTMT).
- Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định giả thuyết bằng kỹ thuật phân tích lặp lại Bootstrap để xác định hệ số đường dẫn và giá trị p-value (mức ý nghĩa p < 0,05), đánh giá hệ số xác định $R^2$ (khả năng giải thích của mô hình) và quy mô tác động $f^2$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu thông qua số liệu thực tế về tốc độ tăng trưởng của thị trường giao đồ ăn trực tuyến tại Việt Nam (đạt 1,8 tỷ USD năm 2024, tăng 26%) và vị thế cạnh tranh của các sàn thương mại điện tử giao nhận F&B. Tác giả phân tích vị trí thị phần của beFood (chiếm 4% thị phần, xếp thứ 3 sau Grab 48% và ShopeeFood 47%) cùng những rào cản dịch vụ thực tế từ phản ánh của người dùng. Chương này tổng quan 11 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (như nghiên cứu của Indriyarti et al., 2022; Pramezwary et al., 2023; Christian et al., 2023; Ayhün et al., 2024; Shetu, 2022; Trương Thị Xuân Đào et al., 2024; Huỳnh Quang Minh & Nguyễn Thị Ngọc Trinh, 2024; Lê Thị Thanh Hòa & Nguyễn Thái Khoa, 2023; Trần Minh Thu & Nguyễn Thị Yến Chi, 2024; Nguyễn Bách Khoa & Hứa Thị Kiều My, 2023; Lê Nam Hải & Phan Thị Trúc Mai, 2021; Nguyễn Thị Kiều Trang et al., 2021). Từ đó, xác định mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát tại TP.HCM, ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và bảng kế hoạch phân công công việc chi tiết gồm 12 bước thực hiện từ ngày 03/01/2025 đến ngày bảo vệ 12/06/2025.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi: định nghĩa dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến (OFD theo Prasetyo et al., 2021; Nguyễn Thị Mỹ Nguyệt et al., 2021), đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của thế hệ Gen Z (sinh năm 1997–2012 theo Pew Research Center, Dimock, 2019; am hiểu công nghệ, yêu cầu trải nghiệm cao theo Priporas et al., 2017; đòi hỏi trách nhiệm xã hội và môi trường theo Nguyễn Hoài Nam et al., 2023). Tác giả khái quát quá trình hình thành hệ sinh thái Be Group và dịch vụ beFood (ra mắt 04/2022, hợp tác 75.000 đơn vị F&B). Phần trọng tâm của chương phân tích khung lý thuyết TPB (Ajzen, 1991) cùng các nghiên cứu mở rộng kết hợp mô hình UTAUT2 và TAM (Gupta & Duggal, 2020; Wen, 2021; Pena-García et al., 2020; Gunden et al., 2020). Tác giả làm rõ nội hàm của 8 biến số tác động và xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất kèm hệ thống 11 giả thuyết nghiên cứu (trong đó các giả thuyết H2–H6 kiểm định tác động của các nhân tố nhận thức công nghệ, rủi ro, lợi ích đến thái độ; các giả thuyết còn lại kiểm định tác động trực tiếp của thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi và thói quen đến ý định đặt đồ ăn).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu định lượng. Tác giả trình bày phương pháp thiết kế bảng câu hỏi khảo sát chia làm hai phần: thông tin nhân khẩu học và hệ thống các biến quan sát đo lường 8 cấu trúc trong mô hình. Thang đo được hiệu chỉnh sau bước khảo sát thử nghiệm pilot test (loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng không đạt chuẩn dưới 0,4). Kích thước mẫu được xác định dựa trên phần mềm G*Power kết hợp nguyên tắc chọn mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự. Thu thập dữ liệu thực tế tại TP.HCM từ tháng 01/2025 đến tháng 05/2025 đạt 250 phiếu khảo sát hợp lệ từ người dùng Gen Z. Chương này cũng chuẩn hóa các tiêu chí phân tích dữ liệu trên SmartPLS 4, bao gồm quy trình kiểm định mô hình đo lường (Outer Loading > 0,7; Cronbach's Alpha > 0,7; CR > 0,7; AVE > 0,5) và kiểm định mô hình cấu trúc SEM qua kỹ thuật phân tích lặp mẫu Bootstrap.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ số liệu xử lý thực nghiệm trên 250 mẫu khách hàng Gen Z. Phân tích thống kê mô tả làm rõ cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập và tần suất đặt món trên beFood. Kết quả kiểm định mô hình đo lường khẳng định thang đo đạt độ tin cậy và giá trị giá trị khoa học: các hệ số tải ngoài đạt yêu cầu, độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha và CR) đều vượt ngưỡng 0,7, giá trị hội tụ (AVE) đạt chuẩn trên 0,50 và giá trị phân biệt được xác lập qua bảng chỉ số HTMT và Fornell-Larcker. Trong bước kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM:
- Chỉ số phóng đại phương sai (VIF) đều nhỏ hơn ngưỡng tiêu chuẩn, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.
- Phân tích Bootstrap với p-value < 0,05 chỉ ra mức độ giải thích có ý nghĩa thống kê của các biến số đối với biến phụ thuộc Ý định đặt đồ ăn trực tuyến và biến trung gian Thái độ.
- Đánh giá hệ số $R^2$ cho thấy mô hình có khả năng giải thích tốt cho sự biến thiên của Ý định và Thái độ của người tiêu dùng Gen Z đối với beFood.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương cuối tổng kết và thảo luận các phát hiện nghiên cứu từ dữ liệu thực tế. Tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị có tính ứng dụng cụ thể cho đội ngũ phát triển beFood dựa trên 6 nhóm yếu tố thực nghiệm:
- Kiểm soát hành vi nhận thức: Tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng, hạn chế giật lag, tinh giản quy trình đặt hàng và thanh toán.
- Sự đổi mới cá nhân trong công nghệ: Triển khai các tính năng công nghệ thông minh, đề xuất món ăn theo sở thích cá nhân hóa bằng thuật toán, phát triển tiện ích "đặt hộ" và "giao hẹn giờ".
- Động lực thụ hưởng: Thiết kế giao diện sinh động, xây dựng tính năng tương tác giải trí, trò chơi nhận mã ưu đãi trên ứng dụng.
- Nhận thức lợi ích: Đẩy mạnh các chương trình trợ giá, liên kết chuỗi nhà hàng chất lượng, đảm bảo tốc độ giao thức ăn nóng hổi và đúng giờ.
- Nhận thức rủi ro: Minh bạch hóa thông tin tài xế và lộ trình di chuyển, thiết lập chính sách bồi hoàn tự động tức thì khi phát sinh sự cố giao thiếu món hoặc sai đơn, kiểm soát chặt chẽ an toàn vệ sinh thực phẩm của đối tác.
- Chuẩn chủ quan: Tận dụng sức lan tỏa của mạng xã hội, hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung ẩm thực (KOCs/KOLs) phù hợp thị hiếu giới trẻ để gia tăng ảnh hưởng đồng cấp.
Chương này khép lại bằng việc nêu rõ các giới hạn về cỡ mẫu, phạm vi địa lý và đề xuất định hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp của đồ án
Kết quả nghiên cứu chính
Phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4 với dữ liệu khảo sát từ 250 người tiêu dùng Gen Z tại TP.HCM đã kiểm định thành công tác động của 8 yếu tố đến ý định đặt đồ ăn trực tuyến trên beFood:
| STT |
Yếu tố tác động |
Vai trò / Đường dẫn tác động |
Phát hiện thống kê chính trong văn bản |
| 1 |
Sự đổi mới cá nhân trong CNTT (PIIT) |
Tác động đến Thái độ (H) |
Là yếu tố có tác động mạnh nhất đến Thái độ của Gen Z. |
| 2 |
Nhận thức rủi ro (PR) |
Tác động đến Thái độ (H) |
Có tác động ngược chiều nhưng mức độ tác động yếu nhất đến Thái độ. |
| 3 |
Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) |
Tác động trực tiếp đến Ý định (H) |
Là yếu tố có tác động trực tiếp mạnh nhất đến Ý định đặt đồ ăn trực tuyến. |
| 4 |
Nhận thức lợi ích (PB) |
Tác động đến Thái độ (H) |
Tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến Thái độ. |
| 5 |
Động lực thụ hưởng (HM) |
Tác động đến Thái độ (H) |
Tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến Thái độ. |
| 6 |
Thái độ (AT) |
Tác động trực tiếp đến Ý định (H) |
Đóng vai trò biến trung gian quan trọng thúc đẩy Ý định. |
| 7 |
Chuẩn chủ quan (SN) |
Tác động trực tiếp đến Ý định (H) |
Tác động tích cực đến Ý định thông qua áp lực xã hội và nhóm tham khảo. |
| 8 |
Thói quen (HB) |
Tác động trực tiếp đến Ý định (H) |
Thúc đẩy hành vi đặt hàng lặp lại tự động của Gen Z. |
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về mặt lý luận: Đề tài đã mở rộng thành công Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) trong lĩnh vực dịch vụ số và F&B tại Việt Nam. Nghiên cứu đã chứng minh rằng đối với thế hệ bản địa kỹ thuật số Gen Z, các nhân tố tâm lý công nghệ cá nhân (đặc biệt là tính đổi mới công nghệ và động lực thụ hưởng) đóng vai trò quyết định trong việc định hình thái độ, từ đó bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị cho các mô hình chấp nhận công nghệ tại thị trường các quốc gia đang phát triển.
- Về mặt thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu phân tích thị trường trực diện cho ban lãnh đạo beFood (Be Group) trong bối cảnh tái định hình thị phần sau khi Baemin và Gojek rời thị trường. Các hàm ý quản trị đề xuất tập trung khai thác thế mạnh công nghệ, cải tiến các tính năng độc quyền (như đặt hộ, hẹn giờ giao hàng), nâng cấp hệ thống dịch vụ khách hàng để loại bỏ triệt để các bất cập về hủy đơn và giao thiếu món, hỗ trợ beFood thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu Gen Z.
Đánh giá của hội đồng chuyên môn
Đồ án được đánh giá chính thức qua hai bản phiếu chấm điểm của Giảng viên hướng dẫn và Giảng viên phản biện:
| Tiêu chí |
Nhận xét của GVHD (ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhân) |
Nhận xét của GVPB (TS. Lương Thế Bảo) |
| Ưu điểm chính |
Khung lý thuyết vững chắc, cập nhật; phương pháp phân tích SmartPLS 4 có độ tin cậy cao; hàm ý quản trị thiết thực; so sánh đối chiếu quốc tế sâu sắc (với Pena-García, 2020 và Vikas Gupta, 2020). |
Mô hình xác định rõ 8 yếu tố; chỉ ra được biến tác động mạnh nhất (Đổi mới công nghệ đến Thái độ, Kiểm soát hành vi đến Ý định); đề xuất giải pháp có giá trị thực tiễn cho beFood. |
| Thiếu sót chính |
Cỡ mẫu 250 còn hạn chế, chỉ khảo sát tại TP.HCM; thiếu phương pháp định tính hỗ trợ; thiếu lộ trình kế hoạch hành động chi tiết. |
Hình 1.2 lặp lại nội dung; các giả thuyết H2-H6 chưa đồng nhất; cần làm rõ việc loại biến có Cronbach's Alpha < 0,4; giải thích cơ sở biến tự phát triển AT4; cách thức chọn mẫu G*Power; thống nhất quy cách dấu phẩy/chấm số thập phân. |
| Đánh giá & Điểm số |
Được bảo vệ — Xếp loại: Xuất sắc — Điểm: 9,5/10 |
Được bảo vệ — Xếp loại: Giỏi — Điểm: 8,8/10 |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Theo thừa nhận của nhóm tác giả và đánh giá từ hội đồng chấm đồ án, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế cụ thể sau:
- Giới hạn về quy mô và phạm vi địa lý của mẫu khảo sát: Cỡ mẫu 250 người tiêu dùng Gen Z hợp lệ là số lượng tương đối khiêm tốn. Đồng thời, toàn bộ dữ liệu khảo sát chỉ được thu thập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh, thành phố khác nơi Be Group đang vận hành dịch vụ (ứng dụng Be hiện diện tại 28 tỉnh thành). Do đó, khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ thế hệ Gen Z tại Việt Nam còn hạn chế.
- Hạn chế về phương pháp nghiên cứu: Đồ án chỉ áp dụng thuần túy phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến. Việc thiếu vắng các kỹ thuật định tính hỗ trợ (như phỏng vấn sâu cá nhân hoặc thảo luận nhóm tập trung) khiến nghiên cứu chưa đào sâu được các động cơ tâm lý tiềm ẩn và lý do gốc rễ dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng đối với beFood.
- Độ hoàn thiện trong trình bày học thuật: Theo góp ý của phản biện, đồ án còn lỗi kỹ thuật như sự lặp lại của hình minh họa thị phần (Hình 1.2), việc xây dựng câu chữ trong các giả thuyết từ H2 đến H6 chưa phân định rạch ròi giữa tác động đến "thái độ" hay "ý định", việc thống nhất ký hiệu số thập phân (dấu chấm hoặc dấu phẩy) và thiếu kế hoạch hành động chi tiết theo thời gian thực tế cho các hàm ý quản trị.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và triển khai đa dạng tại nhiều trung tâm đô thị khác nhau (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ...) để kiểm định tính đại diện và so sánh sự khác biệt vùng miền trong hành vi tiêu dùng của Gen Z.
- Ứng dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed-methods), lồng ghép phân tích định tính để hiểu sâu hơn về trải nghiệm thất bại dịch vụ (service failure) và cơ chế bồi hoàn của beFood.
- Bổ sung thêm các biến điều tiết (moderating variables) vào mô hình nghiên cứu như giới tính, mức thu nhập hoặc tần suất đặt món để làm rõ hơn các điều kiện tác động biên.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn rõ rệt:
- Đối với sinh viên ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống, Quản trị Kinh doanh và Marketing: Đồ án cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh về việc ứng dụng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) mở rộng vào ngành kinh doanh dịch vụ ẩm thực số. Đây là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các đề tài khóa luận về hành vi người tiêu dùng, tiếp thị dịch vụ F&B và thương mại điện tử.
- Về mặt kỹ thuật phân tích dữ liệu: Phần phân tích tại Chương 3 và Chương 4 là bài học thực hành cụ thể về quy trình xử lý dữ liệu bằng phần mềm SmartPLS 4, bao gồm cách diễn giải hệ số tải ngoài, kiểm định độ tin cậy thang đo, độ hội tụ AVE, độ phân biệt HTMT, kiểm tra đa cộng tuyến VIF và phân tích mô hình cấu trúc qua Bootstrap.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp công nghệ và F&B: Báo cáo cung cấp bức tranh dữ liệu thị trường giao đồ ăn trực tuyến Việt Nam năm 2024–2025, phân tích chi tiết chân dung khách hàng Gen Z và chỉ ra các lỗ hổng vận hành dịch vụ thực tế mà một ứng dụng giao đồ ăn cần khắc phục để giữ chân người dùng trẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Vị trí thị phần của dịch vụ beFood trên thị trường giao đồ ăn Việt Nam năm 2024 được xác định như thế nào?
Theo dữ liệu báo cáo của Momentum Works được trích dẫn trong đồ án, tính đến năm 2024, beFood giữ vị trí thứ 3 với 4% thị phần giao đồ ăn tại Việt Nam, đứng sau hai đơn vị dẫn đầu là Grab (48%) và ShopeeFood (47%). Đứng thứ tư là Gojek với 1% thị phần trước khi chính thức rút lui khỏi thị trường Việt Nam vào tháng 9/2024.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong đồ án gồm những yếu tố nào và dựa trên khung lý thuyết gốc nào?
Mô hình nghiên cứu dựa trên nền tảng Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), tích hợp mở rộng để tạo nên hệ thống 8 yếu tố tác động, gồm: (1) Nhận thức rủi ro, (2) Nhận thức lợi ích, (3) Động lực thụ hưởng, (4) Sự đổi mới cá nhân trong công nghệ, (5) Thói quen, (6) Chuẩn chủ quan, (7) Nhận thức kiểm soát hành vi và (8) Thái độ.
3. Trong các yếu tố được khảo sát, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến Thái độ và yếu tố nào tác động trực tiếp mạnh nhất đến Ý định của Gen Z?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc trên SmartPLS 4 chỉ ra rằng: "Sự đổi mới cá nhân trong công nghệ" (PIIT) là yếu tố có tác động mạnh nhất đến Thái độ, trong khi "Nhận thức rủi ro" có mức độ tác động yếu nhất đến Thái độ. Xét về tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc, "Nhận thức kiểm soát hành vi" (PBC) là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp mạnh nhất đến Ý định đặt đồ ăn trực tuyến của Gen Z.
4. Khảo sát thực nghiệm của đồ án được triển khai trên cỡ mẫu bao nhiêu và tại địa bàn nào?
Khảo sát thực nghiệm được thực hiện trên 250 mẫu hợp lệ là người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z (sinh trong giai đoạn 1997–2012) đã và đang sử dụng dịch vụ beFood, khảo sát giới hạn trên phạm vi địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 01/2025 đến tháng 05/2025.
5. Giảng viên phản biện (TS. Lương Thế Bảo) đã chỉ ra những điểm thiếu sót kỹ thuật chính nào trong bản thuyết minh?
Giảng viên phản biện chỉ ra: hình ảnh 1.2 bị trùng lặp; phần phát triển các giả thuyết H2–H6 chưa đồng nhất (nói về tác động đến ý định nhưng giả thuyết lại kiểm định tác động đến thái độ); cần làm rõ việc loại biến có Cronbach's Alpha < 0,4 trong khảo sát thử nghiệm; biến AT4 nhóm tự phát triển chưa rõ cơ sở kiểm định pilot; việc nêu phương pháp 10 times và căn nghịch đảo không cần thiết khi đã dùng G*Power; cần thống nhất quy cách dấu chấm và phẩy cho số thập phân; và phần thảo luận thiếu phân tích các yếu tố tác động đến thái độ.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Nguyễn Hoàng Kha, Lê Hồng Nhung và Phùng Nhiệm Vinh (ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) là một công trình nghiên cứu định lượng ứng dụng hoàn chỉnh về hành vi tiêu dùng trực tuyến của thế hệ Gen Z đối với dịch vụ beFood. Dựa trên khung lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) mở rộng và kỹ thuật phân tích PLS-SEM qua phần mềm SmartPLS 4 với 250 mẫu khảo sát tại TP.HCM, nghiên cứu đã chứng minh sự chi phối có ý nghĩa thống kê của 8 yếu tố, trong đó sự đổi mới công nghệ tác động mạnh nhất đến thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi tác động trực tiếp mạnh nhất đến ý định đặt đồ ăn. Dù còn một số giới hạn về phạm vi địa lý và cỡ mẫu, công trình đã đề xuất hệ thống hàm ý quản trị thiết thực, cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích hỗ trợ Be Group tối ưu hóa tính năng nền tảng và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường giao nhận đồ ăn trực tuyến tại Việt Nam.