Nghiên Cứu: Vai Trò Của Influencer Marketing Đối Với Hành Vi Mua Hàng Của Khách Hàng Gen Z


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

Nghiên cứu "Vai trò của Influencer Marketing đến hành vi mua hàng của nhóm khách hàng Gen Z" do nhóm nghiên cứu Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Tôn Đức Thắng thực hiện (dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Công Đức) tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Các đặc tính của người có tầm ảnh hưởng (KOLs/Influencers) tác động như thế nào đến lòng tin và hành vi tiêu dùng của thế hệ Gen Z tại Việt Nam, và liệu sức mạnh mối quan hệ có đóng vai trò điều tiết trong cơ chế này?

Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) kết hợp phân tích đa nhóm (PLS-MGA) trên phần mềm SmartPLSSPSS 22. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 217 mẫu khảo sát hợp lệ thuộc nhóm khách hàng thế hệ Gen Z tại Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng 4 thuộc tính của Influencer gồm: Tính chuyên môn, Tính xác thực, Sự thu hút lý tínhSự tương đồng nhận thức đều tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến Lòng tin ($R^2 = 55.3%$). Trong đó, lòng tin đóng vai trò trung gian then chốt thúc đẩy mạnh mẽ Ý định mua hàng ($\beta = 0.526$), Lòng trung thành với Influencer ($\beta = 0.425$) và Thái độ đối với sản phẩm ($\beta = 0.265$).

Nghiên cứu mang lại hàm ý quản trị quan trọng, giúp các nhà quản trị tiếp thị tối ưu hóa chiến lược lựa chọn Influencer dựa trên năng lực chuyên môn và tính xác thực, thay vì chỉ tập trung vào số lượng người theo dõi ảo.


Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Sự bùng nổ của kỷ nguyên số và mạng truyền thông xã hội đã định hình lại hoàn toàn hành vi tiêu dùng toàn cầu. Tại Việt Nam, với hơn 72 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm gần 74% dân số), không gian số trở thành kênh tương tác chính yếu giữa doanh nghiệp và khách hàng. Trong bối cảnh đó, Gen Z (sinh từ năm 1997 đến 2012) – thế hệ "công dân bản địa kỹ thuật số" (Digital Natives) – đang nổi lên như một phân khúc khách hàng mục tiêu năng động, có sức ảnh hưởng sâu sắc đến xu hướng thị trường.

Theo các báo cáo ngành từ 7SATWeAreSocial, có tới 90% người tiêu dùng tin tưởng vào lời giới thiệu của KOLs/Influencers, trong khi chỉ có 33% đặt niềm tin vào các mẫu quảng cáo trực tuyến truyền thống. Điều này thúc đẩy quy mô thị trường Influencer Marketing tại Việt Nam tăng trưởng vượt bậc với mức tăng trên 40% mỗi năm.

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) đặt ra là phần lớn các mô hình tiếp thị có ảnh hưởng trước đây được xây dựng dựa trên bối cảnh các nước phương Tây phát triển (như mô hình của Kim et al., 2021 tại Hoa Kỳ). Khi áp dụng vào thị trường đang phát triển có nền văn hóa Á Đông như Việt Nam, cơ chế hình thành lòng tin và các yếu tố kích hoạt hành vi mua của Gen Z có những nét khác biệt đặc thù:

  • Sự nhạy cảm cao đối với tính trung thực và các vụ bê bối quảng cáo sai sự thật (Scandal PR bẩn).
  • Tiêu chuẩn thẩm mỹ và sự đồng điệu về phong cách sống trên các nền tảng video ngắn (TikTok, Instagram Reels, YouTube Shorts).
  • Vai trò điều tiết của mức độ gắn kết cảm xúc và tần suất theo dõi giữa người xem và người có tầm ảnh hưởng.

Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu học thuật bài bản nhằm kiểm định thực nghiệm mô hình tác động của Influencer Marketing đối với Gen Z tại Việt Nam có tính cấp thiết cao, vừa lấp đầy khoảng trống lý thuyết về hành vi tiêu dùng số, vừa cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho các quyết định đầu tư tiếp thị của doanh nghiệp.


Phương pháp tiếp cận và quy trình nghiên cứu (Methodology & Approach)

Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình định lượng chuẩn mực, trải qua hai giai đoạn: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức.

   - Dịch & hiệu chỉnh thang đo   - Thu thập: 308 mẫu          - Đánh giá mô hình đo lường
   - Khảo sát thử nghiệm: N = 76  - Loại bỏ: 91 mẫu không đạt  - Bootstrapping (5,000 lần)
   - Tinh chỉnh câu hỏi mơ hồ     - Mẫu chính thức: N = 217    - Kiểm định đa nhóm (PLS-MGA)

1. Thiết kế nghiên cứu và Thang đo (Measurement Model)

Nhóm tác giả kế thừa và hiệu chỉnh các thang đo chuẩn quốc tế theo thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

  • Tính chuyên môn (EX): 4 biến quan sát, kế thừa từ Ohanian (1990).
  • Tính xác thực (AU): 5 biến quan sát, kế thừa từ Ohanian (1990)Baker & Martinson (2002).
  • Sự thu hút lý tính (PHA): 4 biến quan sát, kế thừa từ Ohanian (1990).
  • Sự tương đồng nhận thức (HO): 3 biến quan sát, kế thừa từ Wangenheim & Bayon (2004).
  • Lòng tin (TR): 4 biến quan sát, kế thừa từ Kennedy & cộng sự (2001).
  • Lòng trung thành với Influencer (LTI): 4 biến quan sát, kế thừa từ Parasuraman & cộng sự (2005).
  • Thái độ sản phẩm (PRA): 4 biến quan sát, kế thừa từ Madden & cộng sự (1988).
  • Ý định mua hàng (PI): 3 biến quan sát, kế thừa từ Taylor & cộng sự (1975).
  • Sức mạnh mối quan hệ (RS): 2 biến quan sát đo lường tần suất và thời lượng theo dõi (Kim & cộng sự, 2021).

2. Thu thập và Xử lý dữ liệu

  • Đối tượng khảo sát: Người trẻ thế hệ Gen Z tại Việt Nam, theo dõi ít nhất 1 Influencer trên mạng xã hội và có phát sinh đơn hàng trực tuyến tối thiểu 1 lần/tháng dựa trên đề xuất của Influencer.
  • Thu thập dữ liệu: Khảo sát ngẫu nhiên qua biểu mẫu trực tuyến (Google Forms) phân phối trên các nền tảng Facebook, Messenger, Instagram và Zalo.
  • Quy trình lọc mẫu: Trong tổng số 308 phản hồi thu về, nhóm đã tiến hành sàng lọc nghiêm ngặt, loại bỏ 91 mẫu (29.55%) do không thỏa mãn điều kiện lọc (chọn sai tên Influencer, không mua hàng trong tháng, trả lời thiếu nghiêm túc). Tệp mẫu chính thức đạt 217 quan sát hợp lệ (70.45%).

3. Kỹ thuật phân tích

  • SPSS 22: Thống kê mô tả nhân khẩu học và kiểm định One-Way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt hành vi giữa các nhóm nhân khẩu.
  • SmartPLS: Đánh giá mô hình đo lường qua hệ số tải ngoài (Outer Loadings > 0.70), độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha > 0.70Độ tin cậy tổng hợp (CR > 0.70), giá trị hội tụ qua Phương sai trích trung bình (AVE > 0.50), và giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker.
  • Kiểm định mô hình cấu trúc: Sử dụng kỹ thuật Bootstrapping với 5,000 lần lặp để xác định độ tin cậy của các hệ số đường dẫn ($\beta$) và phân tích đa nhóm (PLS-MGA) để kiểm định vai trò điều tiết của biến Sức mạnh mối quan hệ.

Phát hiện nghiên cứu chính (Key Research Findings)

Các kết quả phân tích định lượng mang lại nhiều phát hiện có ý nghĩa thống kê và giá trị thực tiễn cao về tâm lý hành vi của Gen Z:

1. Tính chuyên môn và Tính xác thực là nền tảng cốt lõi của Lòng tin

Phân tích thống kê mô tả cho thấy biến Tính chuyên môn đạt giá trị trung bình rất cao ($\text{Mean} = 4.0783$), trong đó chỉ số kiến thức sâu rộng ($EX3$) đạt $\text{Mean} = 4.18$. Biến Tính xác thực cũng đạt $\text{Mean} = 4.064$, nổi bật là chỉ số trách nhiệm ($AU1 = 4.18$). Kết quả kiểm định cấu trúc khẳng định cả hai biến này tác động tích cực mạnh mẽ đến việc xây dựng lòng tin của Gen Z đối với Influencer ($p < 0.05$). Khi Influencer chứng minh được chuyên môn thực thụ và sự trung thực, rào cản hoài nghi của người tiêu dùng sẽ giảm đi đáng kể.

2. Phát hiện bất ngờ: Sự thu hút lý tính được chấp nhận tại Việt Nam

Một trong những phát hiện mang tính đột phá của đề tài là sự khác biệt so với nghiên cứu gốc của Kim et al. (2021) tại thị trường Mỹ.

  • Tại Hoa Kỳ, giả thuyết $H_3$ (Sự thu hút lý tính tác động đến lòng tin) bị bác bỏ do người dùng phương Tây xem ngoại hình chỉ là yếu tố nhất thời, không phản ánh độ tin cậy lâu dài.
  • Ngược lại, tại Việt Nam, giả thuyết $H_3$ được chấp nhận hoàn toàn ($\beta = 0.632$).

Lý giải thực tế cho thấy Gen Z Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh bởi văn hóa thị giác trên các nền tảng video/hình ảnh ngắn. Một Influencer có ngoại hình chỉn chu, thanh lịch và phong cách thời trang thu hút sẽ dễ dàng tạo thiện cảm ban đầu (Halo Effect), gia tăng độ uy tín và khiến thông điệp quảng bá được tiếp nhận thuận lợi hơn.

3. Lòng tin chi phối trực tiếp đến Ý định mua và Lòng trung thành

Mô hình cấu trúc giải thích được 55.3% phương sai của biến Lòng tin ($R^2 = 0.553$). Lòng tin đóng vai trò là biến trung gian toàn phần kết nối các đặc tính của Influencer với kết quả hành vi:

  • Ý định mua hàng (PI): Chịu tác động mạnh nhất từ lòng tin ($\beta = 0.526, R^2 = 13.4%$).
  • Lòng trung thành (LTI): Tác động tích cực trực tiếp ($\beta = 0.425, R^2 = 15.2%$), tạo động lực để người theo dõi duy trì tương tác lâu dài và giới thiệu cho bạn bè.
  • Thái độ đối với sản phẩm (PRA): Chịu ảnh hưởng thuận chiều ($\beta = 0.265, R^2 = 4.1%$).

4. Cơ chế điều tiết của "Sức mạnh mối quan hệ"

Kết quả phân tích cấu trúc đa nhóm PLS-MGA chỉ ra rằng biến Sức mạnh mối quan hệ có tác động điều tiết một phần:

  • Đối với nhóm có mối quan hệ yếu (ít xem, ít tương tác): Tính xác thực đóng vai trò quyết định tối cao đến việc hình thành lòng tin. Do chưa có sự gắn kết sâu, người xem sẽ soi xét kỹ tính chân thật của thông tin.
  • Đối với nhóm có mối quan hệ mạnh (theo dõi thường xuyên, thời lượng xem lớn): Tính chuyên môn trở thành yếu tố chi phối mạnh hơn. Người theo dõi trung thành tìm kiếm giá trị tri thức và kỹ năng thực tế từ Influencer.

5. Sự tương đồng cao trong hành vi nhân khẩu học

Kiểm định One-Way ANOVA chứng minh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($Sig. > 0.05$) về lòng trung thành, thái độ sản phẩm và ý định mua hàng giữa các nhóm giới tính (Nam 45.2% vs Nữ 54.8%), các khung tuổi thuộc Gen Z, hay các mức thu nhập khác nhau. Điều này chứng minh rằng hành vi bị dẫn dắt bởi Influencer là xu hướng chung mang tính phổ quát của toàn bộ thế hệ Gen Z.


Đóng góp khoa học và Hàm ý quản trị (Contributions & Implications)

1. Đóng góp về mặt học thuật và lý thuyết

  • Làm giàu lý thuyết Truyền thông và Hành vi người tiêu dùng: Nghiên cứu củng cố Thuyết Độ tin cậy Nguồn tin (Source Credibility Theory) và Thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory) trong môi trường kinh tế số.
  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm xuyên văn hóa: Đề tài chỉ ra điểm khác biệt giữa thị trường phương Tây và Việt Nam thông qua việc chứng minh vai trò có ý nghĩa của Sự thu hút lý tính, tạo tiền đề cho các nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng quốc tế.
  • Hoàn thiện mô hình đo lường đa biến: Chứng minh vai trò trung gian toàn phần của Lòng tin và sự biến thiên của các tiền tố dưới tác động điều tiết của mức độ gắn kết quan hệ.

2. Hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp và Marketers

  • Thay đổi tiêu chí tuyển chọn Influencer: Doanh nghiệp không nên chỉ chạy theo chỉ số người theo dõi (Vanity Metrics như lượt follow ảo). Tiêu chí hàng đầu khi booking KOL/KOC phải là năng lực chuyên môn thực tếsự phù hợp của lĩnh vực hoạt động với sản phẩm quảng cáo.
  • Xây dựng nội dung gắn liền với tính xác thực: Marketers cần cho phép Influencer trải nghiệm sản phẩm thật và chia sẻ cảm nhận khách quan, bao gồm cả ưu điểm lẫn nhược điểm nhỏ. Việc kiểm duyệt kịch bản quá đà làm mất đi tính chân thực ($AU$), gây phản tác dụng và phá vỡ lòng tin của Gen Z.
  • Chiến lược phân tầng nội dung theo mối quan hệ:
    • Tiếp cận khách hàng mới (Quan hệ yếu): Tập trung vào nội dung chứng minh tính trung thực, review minh bạch nguồn gốc sản phẩm.
    • Giữ chân khách hàng trung thành (Quan hệ mạnh): Cung cấp nội dung chuyên sâu, hướng dẫn chuyên nghiệp, phân tích kỹ thuật để củng cố giá trị chuyên môn.

3. Khuyến nghị đối với Content Creator / Influencer

  • Đầu tư vào giá trị tri thức: Influencer cần không ngừng trau dồi chuyên môn, cập nhật kiến thức ngành để nâng cao chất lượng nội dung, giữ vững uy tín cá nhân.
  • Bảo vệ tính chính trực nghề nghiệp: Tuyệt đối tránh việc nhận quảng cáo sản phẩm kém chất lượng, hàng giả, hàng nhái vì lợi nhuận ngắn hạn. Một khi lòng tin bị đổ vỡ, người theo dõi Gen Z sẽ sẵn sàng tạo làn sóng tẩy chay mạnh mẽ.

Đối tượng hưởng lợi từ nghiên cứu (Target Audience)

Nhóm đối tượng Lợi ích và Giá trị ứng dụng
Giảng viên & Sinh viên Marketing Tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về quy trình nghiên cứu định lượng PLS-SEM, thang đo chuẩn hóa và phương pháp kiểm định mô hình cấu trúc đa nhóm.
Brand Managers & Digital Marketers Cẩm nang định hướng chiến lược phân bổ ngân sách Influencer Marketing, tối ưu hóa ROI chiến dịch và thiết lập KPI lựa chọn đối tác truyền thông chuẩn xác.
Influencers, KOCs, Content Creators Khung tham chiếu để định vị thương hiệu cá nhân, hiểu rõ kỳ vọng của tệp khán giả Gen Z nhằm phát triển nội dung bền vững.
Cơ quan Quản lý & Hiệp hội Người tiêu dùng Cơ sở khoa học để xây dựng khung pháp lý, quy chuẩn đạo đức về hoạt động quảng cáo số và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên không gian mạng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Đâu là phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này?

Yếu tố Tính chuyên mônTính xác thực của Influencer là hai tiền đề quan trọng nhất kiến tạo nên Lòng tin của Gen Z. Lòng tin này chính là nhân tố quyết định trực tiếp tới Ý định mua hàng ($\beta = 0.526$) và Lòng trung thành của khách hàng.

2. Nghiên cứu tại Việt Nam có điểm gì khác biệt so với nghiên cứu quốc tế?

Điểm khác biệt lớn nhất là Sự thu hút lý tính (ngoại hình, phong cách) tác động tích cực có ý nghĩa đến lòng tin của Gen Z tại Việt Nam (giả thuyết $H_3$ được chấp nhận), trong khi yếu tố này bị bác bỏ trong nghiên cứu gốc tại Mỹ. Gen Z Việt Nam đặc biệt coi trọng thẩm mỹ hình ảnh và sự chỉn chu về diện mạo của người sáng tạo nội dung.

3. Phương pháp nghiên cứu PLS-SEM và Bootstrapping có ưu thế gì?

PLS-SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) là phương pháp tối ưu để phân tích các mô hình cấu trúc phức tạp gồm nhiều biến trung gian và biến điều tiết mà không yêu cầu phân phối chuẩn nghiêm ngặt của dữ liệu. Kỹ thuật Bootstrapping với 5,000 lần lặp giúp đảm bảo tính vững và độ tin cậy cao cho các ước lượng tham số.

4. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (Generalize) cho toàn bộ người tiêu dùng không?

Kết quả có tính đại diện cao cho nhóm khách hàng trẻ Gen Z thành thị tại Việt Nam (độ tuổi 18–24, sinh viên, người có thói quen mua sắm online). Tuy nhiên, để áp dụng cho các thế hệ khác (Gen X, Millennials) hoặc các thị trường nông thôn, cần có thêm các nghiên cứu mở rộng với mẫu đa dạng hơn.

5. Doanh nghiệp cần làm gì để ứng dụng ngay kết quả này vào chiến dịch tiếp thị?

Doanh nghiệp cần thiết lập bộ tiêu chuẩn lựa chọn KOL dựa trên 3 tiêu chí: Kiến thức chuyên môn đúng ngành hàng, Lịch sử truyền thông minh bạch/trung thực, và Mức độ tương đồng về phong cách sống với khách hàng mục tiêu; đồng thời trao quyền sáng tạo để Influencer tạo ra các đánh giá chân thật nhất.


Kết luận (Conclusion)

Nghiên cứu đã phác họa bức tranh toàn diện và sâu sắc về cơ chế vận hành của Influencer Marketing đối với thế hệ Gen Z tại Việt Nam. Bằng việc chứng minh vai trò trung gian cốt lõi của Lòng tin và sự điều tiết của Sức mạnh mối quan hệ, đề tài khẳng định rằng sự thành công của một chiến dịch tiếp thị không nằm ở sự phô trương số lượng người theo dõi mà bắt nguồn từ chất lượng chuyên môn, sự chân thành và tính xác thực của thông điệp truyền tải.

Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát theo phương pháp nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study), so sánh hành vi giữa các nền tảng mạng xã hội khác nhau (TikTok vs Facebook vs YouTube), hoặc khám phá sâu hơn hiện tượng mối quan hệ ký sinh xã hội (Parasocial Interaction) tác động đến lòng trung thành thương hiệu.

[!TIP] Hành động ngay: Doanh nghiệp và Marketers hãy rà soát lại danh sách KOLs/KOCs hiện tại, loại bỏ các hợp đồng dựa trên số liệu ảo và chuyển hướng hợp tác dài hạn với những chuyên gia sáng tạo nội dung có chuyên môn thực thụ để tối đa hóa hiệu quả tiếp thị số.