Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế hiện đại, du lịch là một trong những ngành duy trì tốc độ tăng trưởng tương đối ổn định ngay cả trong các giai đoạn kinh tế biến động. Tại Việt Nam, du lịch ẩm thực đã được xác định là một trong các loại hình du lịch trọng tâm trong Chiến lược và Quy hoạch phát triển du lịch quốc gia do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành năm 2013. Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê (năm 2020) cho thấy chi tiêu cho hoạt động ăn uống chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi tiêu hàng ngày của khách du lịch, đạt mức trung bình 26,16% đối với khách nội địa và 21,1% đối với khách quốc tế. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, các lễ hội ẩm thực và văn hóa được tổ chức thường niên nhằm quảng bá văn hóa ẩm thực đặc trưng của các vùng miền và kích cầu thị trường du lịch trong giai đoạn phục hồi. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố tác động trực tiếp đến sự hài lòng của du khách tại các sự kiện lễ hội ẩm thực trên địa bàn thành phố vẫn còn tương đối hạn chế.

Đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách khi tham gia các lễ hội ẩm thực tại Thành phố Hồ Chí Minh" do nhóm sinh viên Trần Thị Ngọc Hân, Nguyễn Thành Đạt và Bùi Ngọc Quỳnh Như thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Đinh Hoàng Anh Tuấn tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể.

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách khi tham gia các lễ hội ẩm thực tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các mục tiêu cụ thể bao gồm:

  1. Trình bày các lý thuyết liên quan đến lễ hội ẩm thực, sự hài lòng của du khách và hệ thống tiêu chí đánh giá sự hài lòng.
  2. Phân tích và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của du khách sau khi tham gia các lễ hội ẩm thực tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của du khách khi tham gia các kỳ lễ hội tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc trả lời 5 câu hỏi nghiên cứu được xác định trong văn bản:

  1. Lễ hội ẩm thực là gì?
  2. Định nghĩa về sự hài lòng được hiểu như thế nào?
  3. Những tiêu chí nào được sử dụng để đánh giá sự hài lòng của du khách?
  4. Sự hài lòng của du khách khi tham gia các lễ hội ẩm thực tại Thành phố Hồ Chí Minh chịu sự tác động của những yếu tố nào, và yếu tố nào giữ vai trò quan trọng nhất?
  5. Các giải pháp quản trị nào cần được triển khai để nâng cao sự hài lòng của du khách?

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách khi tham gia các lễ hội ẩm thực tại Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn trên thị trường khách du lịch sinh sống, làm việc hoặc tham quan tại Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian tiến hành khảo sát và thu thập dữ liệu thực tế diễn ra từ ngày 22/03/2024 đến ngày 05/04/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở tích hợp hệ thống định nghĩa học thuật và các mô hình đo lường hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực du lịch và dịch vụ:

  • Khái niệm khách du lịch: Được đối chiếu theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1963) và Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam (2005), phân định rõ giữa khách du lịch nội địa và khách du lịch quốc tế dựa trên yếu tố lãnh thổ cư trú và thời gian lưu trú.
  • Khái niệm lễ hội ẩm thực: Tiếp cận từ quan điểm của Hall và Mitchell (2004), Kim, Suh và Eves (2010), cùng Wan và Chan (2013), xem lễ hội ẩm thực là một môi trường trải nghiệm đa chiều kết hợp giữa hoạt động nếm thử sản phẩm, thưởng thức nghệ thuật ẩm thực và khám phá bản sắc văn hóa địa phương.
  • Lý thuyết về sự hài lòng: Dựa trên mô hình Kỳ vọng - Cảm nhận ($S = P - E$) của Davidoff (1994) và Oliver (1980), các khái niệm của Fornell (1995), Anderson (1994), và Spreng (1996) về sự hài lòng tổng thể dựa trên thuộc tính và thông tin.
  • Các mô hình chất lượng dịch vụ nền tảng:
    • Mô hình chất lượng dịch vụ của Gronroos (1984) phân định giữa chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh thương hiệu.
    • Mô hình phân tích mức độ quan trọng - mức độ thực hiện (IPA) của Martilla và James (1977).
    • Mô hình đo lường sự hài lòng kỳ nghỉ HOLSAT của Tribe và Snaith (1998) sử dụng cả thuộc tính tích cực và tiêu cực.
    • Mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988) với 5 thành phần (Sự hữu hình, Sự tin cậy, Hiệu quả phục vụ, Sự đảm bảo, Sự cảm thông).
    • Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) chỉ đo lường kết quả thực hiện thực tế (Performance-only) thay vì tính toán khoảng cách kỳ vọng, được nhóm tác giả lựa chọn làm nền tảng chính cùng với thang đo chất lượng lễ hội của Crompton và Love (1995).

Bên cạnh đó, đề tài kế thừa các biến số từ các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: mô hình của Hung-Che Wu và Tao Li (2014), Ching-Fu Chen và Fu-Shian Chen (2009) về chất lượng trải nghiệm và giá trị cảm nhận; mô hình của Lee và các tác giả (2008), Nihat Kamil Anil (2012) về không gian lễ hội (festivalscapes); nghiên cứu của Trương Thị Thu Hà và cộng sự (2017), Mai Ngọc Khương và Phạm Anh Nguyên (2017) tại Việt Nam.

Từ các cơ sở trên, mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 6 yếu tố độc lập tác động đến 1 yếu tố phụ thuộc (Sự hài lòng - ký hiệu HL):

Ký hiệu Nhóm yếu tố độc lập Số biến quan sát ban đầu Cơ sở tham chiếu
TT Thông tin lễ hội 4 biến Lee và tg (2008), Anil (2012)
TN Tiện nghi 4 biến Baker và Crompton (2000), Anil (2012)
PV Sự phục vụ 4 biến Cronin và Taylor (1992), Lee và tg (2008)
MA Chất lượng món ăn 5 biến Mason và Nassivera (2013), Anil (2012)
CN Giá trị cảm nhận 4 biến Wu và Li (2014), Chen và Chen (2009)
CLTN Chất lượng trải nghiệm 5 biến Wu và Li (2014), Chen và Chen (2009)

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo hướng tiếp cận hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu trực tiếp với những du khách đã từng tham gia các lễ hội ẩm thực tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với bối cảnh thực tế địa phương.
  • Nghiên cứu định lượng: Chia làm hai giai đoạn:
    • Giai đoạn sơ bộ: Tiến hành khảo sát cỡ mẫu $n = 50$ người đang sinh sống, học tập và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh để kiểm định sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
    • Giai đoạn chính thức: Khảo sát mẫu quy mô $n = 400$ du khách từ 18 tuổi trở lên tại Thành phố Hồ Chí Minh (đã và sẽ tham gia lễ hội ẩm thực) bằng bảng câu hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert.
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập các luận điểm căn bản về lý do lựa chọn đề tài trong bối cảnh ngành du lịch tìm kiếm các giải pháp phục hồi và tạo lập thương hiệu điểm đến sau giai đoạn dịch bệnh. Tác giả tổng hợp tình hình nghiên cứu liên quan đến chất lượng lễ hội và sự hài lòng của du khách tại thị trường trong nước (công trình của Bình Nghiêm Phú và cộng sự năm 2020; Lê Thái Sơn và Hà Nam Khánh Giao năm 2014; Trương Thị Thu Hà và cộng sự năm 2017; Mai Ngọc Khương và Phạm Anh Nguyên năm 2017; Nguyễn Phương Tường Lan và Nguyễn Văn Thích năm 2021) và quốc tế (Yoo-Shik Yoon và cộng sự năm 2010; Yim King Penny Wan và cộng sự năm 2013; Bassey Benjamin Esu năm 2009; Gôkçe Özdemir và Osman Çulha năm 2009; Nihat Kamil Anil năm 2012; Folgado-Fernández và cộng sự năm 2019; Mana Khoshkam và cộng sự năm 2022). Trên cơ sở đó, chương xác định mục tiêu nghiên cứu, hệ thống câu hỏi, đối tượng, phạm vi và xây dựng kế hoạch triển khai gồm 10 hạng mục công việc được theo dõi thông qua tiến độ biểu đồ Gantt từ ngày 04/12/2023 đến tháng 04/2024.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nội dung chương 2 tập trung phân tích các khái niệm học thuật then chốt và tổng quan các lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ. Tác giả trích dẫn số liệu thống kê chi tiêu ăn uống của khách du lịch (Tổng cục Thống kê, 2020) để chứng minh vai trò kinh tế của ẩm thực trong chuỗi giá trị du lịch. Chương phân tích chi tiết cơ chế vận hành của 6 mô hình lý thuyết: mô hình Kỳ vọng - Cảm nhận ($S = P - E$), mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos, mô hình ma trận IPA, mô hình kỳ nghỉ HOLSAT, thang đo SERVQUAL và thang đo SERVPERF. Dựa trên việc tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề của Wu và Li (2014), Chen và Chen (2009), Lee và các tác giả (2008), Anil (2012), nhóm nghiên cứu xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Thông tin lễ hội, Tiện nghi, Sự phục vụ, Chất lượng món ăn, Giá trị cảm nhận, Chất lượng trải nghiệm) cùng hệ thống các giả thuyết tác động trực tiếp đến Sự hài lòng của du khách.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai bước. Nghiên cứu sơ bộ định tính được thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận trực tiếp với khách du lịch nhằm hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát. Thang đo chính thức được xây dựng gồm 26 biến quan sát độc lập đại diện cho 6 nhóm nhân tố và 1 thang đo biến phụ thuộc về sự hài lòng. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất được áp dụng với kích thước mẫu chính thức là 400 du khách từ 18 tuổi trở lên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các tiêu chuẩn thống kê được quy định rõ: hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$; phân tích EFA với hệ số KMO trong khoảng $0,5$ đến $1$, mức ý nghĩa Bartlett $< 0,05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$, giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$; tiếp theo là kiểm định hồi quy tuyến tính bội để xác định mối quan hệ tác động.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích số liệu từ 400 phiếu khảo sát hợp lệ trên phần mềm SPSS:

  • Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu mẫu khảo sát theo các đặc điểm nhân khẩu học của du khách tham gia lễ hội ẩm thực tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Đánh giá hệ số tin cậy cho từng thang đo thành phần gồm Thông tin, Tiện nghi, Chất lượng món ăn, Sự phục vụ, Chất lượng trải nghiệm, và thang đo Sự hài lòng. Riêng thang đo Giá trị cảm nhận phải tiến hành kiểm định Cronbach's Alpha qua 2 lần nhằm loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu để nâng cao độ tin cậy nội tại.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành phân tích EFA cho toàn bộ các biến độc lập và biến phụ thuộc Sự hài lòng. Quá trình trích nhân tố cho thấy sự sắp xếp, nhóm lại của các biến quan sát, đưa mô hình từ 6 nhóm ban đầu hội tụ thành 5 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Được triển khai qua 2 lần phân tích nhằm kiểm tra sự phù hợp của mô hình hồi quy, mức độ giải thích của các biến độc lập, đánh giá các hiện tượng vi phạm giả định (được kiểm tra qua biểu đồ tần số Histogram, biểu đồ P-P Plot và biểu đồ phân tán Scatterplot) và xác định phương trình hồi quy phản ánh tác động của 5 nhân tố đến sự hài lòng của du khách.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ kết quả đạt được từ mô hình phân tích thực nghiệm. Trên cơ sở 5 nhóm yếu tố được xác định có ý nghĩa tác động đến sự hài lòng của du khách (bao gồm Tiện nghi, Sự phục vụ, Chất lượng món ăn, Giá trị cảm nhận, Chất lượng trải nghiệm), tác giả xây dựng hệ thống các hàm ý quản trị cụ thể nhằm định hướng cho các nhà tổ chức sự kiện và cơ quan quản lý ngành du lịch. Các giải pháp tập trung vào việc gia tăng giá trị cảm nhận tương xứng với chi phí bỏ ra, nâng cao kỹ năng và thái độ phục vụ của nhân viên tại các gian hàng, tối ưu hóa các tiện ích cơ sở vật chất và không gian lễ hội, bảo đảm kiểm soát an toàn vệ sinh và chất lượng món ăn, đồng thời nâng cao chất lượng trải nghiệm văn hóa ẩm thực cho du khách. Cuối cùng, chương chỉ rõ các giới hạn còn tồn tại của đề tài.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã khảo sát thực tế trên mẫu $n = 400$ du khách từ 18 tuổi trở lên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Sau quá trình xử lý thang đo qua kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha (trong đó thang đo Giá trị cảm nhận thực hiện kiểm định 2 lần), phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính bội (chạy qua 2 lần phân tích), cấu trúc mô hình có sự tái nhóm: từ 6 nhóm yếu tố độc lập ban đầu (với 26 biến quan sát), kết quả phân tích thực nghiệm xác định có 5 nhân tố tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của du khách khi tham gia các lễ hội ẩm thực tại Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm:

  1. Tiện nghi
  2. Sự phục vụ
  3. Chất lượng món ăn
  4. Giá trị cảm nhận
  5. Chất lượng trải nghiệm

Dựa trên kết quả định lượng, nhóm tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị cụ thể theo các nhóm nhân tố:

  • Về Giá trị cảm nhận: Điều tiết mức giá của các món ăn và dịch vụ tại lễ hội tương xứng với chất lượng cung cấp; niêm yết công khai bảng giá nhằm tránh hiện tượng tăng giá bất hợp lý làm giảm cảm nhận về giá trị của khách tham quan.
  • Về Sự phục vụ: Đào tạo và nâng cao tính chuyên nghiệp, thái độ phục vụ ân cần, niềm nở của đội ngũ nhân sự tại các gian hàng và ban tổ chức; cải thiện tốc độ phục vụ và khả năng giải quyết các phát sinh trong không gian lễ hội.
  • Về Tiện nghi và không gian: Quy hoạch khoa học các khu vực chức năng, bố trí đầy đủ quầy thông tin, bàn ghế ăn uống, khu vệ sinh công cộng và các điểm thu gom rác thải; đảm bảo thông thoáng và an toàn lối đi cho du khách.
  • Về Chất lượng món ăn và Trải nghiệm: Tăng cường kiểm soát chất lượng nguyên liệu và tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm; đa dạng hóa các món ăn mang tính đặc trưng vùng miền kết hợp các hoạt động biểu diễn, trải nghiệm tương tác trực tiếp với quy trình chế biến của nghệ nhân địa phương.

Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài đã hệ thống hóa các lý thuyết về chất lượng dịch vụ lễ hội (tiếp cận theo mô hình SERVPERF và không gian lễ hội) trong bối cảnh đặc thù của lễ hội ẩm thực tại đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh; cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm kiểm định thang đo độ tin cậy và mô hình tác động, làm cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch, tổ chức sự kiện ẩm thực của địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu từ đối tượng du khách tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các địa phương khác có hoạt động lễ hội ẩm thực phát triển để so sánh sự khác biệt mang tính liên vùng.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian triển khai khảo sát thực tế diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ ngày 22/03/2024 đến ngày 05/04/2024), do đó chưa đo lường được sự biến động trong nhận thức và đánh giá của du khách qua các mùa lễ hội hoặc qua nhiều năm tổ chức khác nhau.
  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu 400 người mặc dù đáp ứng tiêu chuẩn xử lý thống kê định lượng cho các phân tích EFA và hồi quy, nhưng chưa bao quát được đầy đủ cơ cấu đa dạng của các nhóm khách du lịch quốc tế đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
  • Mô hình nghiên cứu: Mô hình tập trung vào các yếu tố nội tại của lễ hội (tiện nghi, dịch vụ, món ăn, giá trị, trải nghiệm) mà chưa xem xét đến tác động của các biến kiểm soát ngoại cảnh như điều kiện thời tiết, giao thông đô thị, hoặc các sự kiện truyền thông đồng thời.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định là mở rộng địa bàn khảo sát sang các trung tâm du lịch lớn khác, kéo dài chu kỳ nghiên cứu theo chuỗi thời gian qua nhiều sự kiện lễ hội ẩm thực khác nhau, và bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết nhằm hoàn thiện mô hình hành vi sau tiêu dùng của du khách.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Phục vụ sinh viên ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống, Quản trị Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn khi thực hiện các đồ án, khóa luận tốt nghiệp có liên quan đến hành vi khách hàng, chất lượng dịch vụ ẩm thực và sự kiện.
  • Người làm nghiên cứu định lượng: Cung cấp quy trình nghiên cứu thực nghiệm rõ ràng từ khâu phát triển thang đo, kiểm định Cronbach's Alpha hai lần, phân tích EFA và phân tích hồi quy bội trên phần mềm SPSS.
  • Nhà quản lý và đơn vị tổ chức sự kiện: Các chuyên gia tổ chức sự kiện, ban quản trị các hiệp hội ẩm thực và cơ quan xúc tiến du lịch địa phương có thể tham khảo các chiều kích đánh giá (đặc biệt là 5 nhân tố: Tiện nghi, Sự phục vụ, Chất lượng món ăn, Giá trị cảm nhận, Chất lượng trải nghiệm) để làm tiêu chí xây dựng kế hoạch và kiểm soát chất lượng tổ chức lễ hội ẩm thực.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu sự hài lòng của du khách?
Nghiên cứu sử dụng mô hình Kỳ vọng - Cảm nhận ($S = P - E$) của Davidoff (1994) và Oliver (1980), mô hình chất lượng của Gronroos (1984), mô hình IPA của Martilla và James (1977), mô hình HOLSAT của Tribe và Snaith (1998), mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988) cùng mô hình đánh giá theo hiệu năng SERVPERF của Cronin và Taylor (1992).

2. Quy mô mẫu khảo sát chính thức và thời gian thực hiện nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu chính thức được thực hiện trên mẫu khảo sát định lượng gồm 400 khách du lịch tại Thành phố Hồ Chí Minh có độ tuổi từ 18 tuổi trở lên, đã và sẽ tham gia các lễ hội ẩm thực. Thời gian thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 22/03/2024 đến ngày 05/04/2024.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu có bao nhiêu yếu tố và kết quả phân tích thực tế xác định được bao nhiêu yếu tố ảnh hưởng?
Mô hình đề xuất ban đầu xây dựng thang đo gồm 26 biến quan sát độc lập kết thành 6 yếu tố: Thông tin lễ hội, Tiện nghi, Sự phục vụ, Chất lượng món ăn, Giá trị cảm nhận và Chất lượng trải nghiệm. Sau quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy, các biến được nhóm lại thành 5 yếu tố có ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách gồm: Tiện nghi, Sự phục vụ, Chất lượng món ăn, Giá trị cảm nhận và Chất lượng trải nghiệm.

4. Dữ liệu về tỷ trọng chi tiêu ăn uống của khách du lịch được tác giả trích dẫn từ nguồn nào và đạt con số bao nhiêu?
Dữ liệu được trích dẫn từ Tổng cục Thống kê (năm 2020), chỉ ra rằng chi tiêu cho ăn uống chiếm trung bình 26,16% tổng chi tiêu hàng ngày của khách du lịch nội địa và chiếm 21,1% tổng chi tiêu hàng ngày của khách du lịch quốc tế tại Việt Nam.

5. Thang đo nào trong đồ án phải thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích hồi quy qua hai lần?
Trong quá trình xử lý số liệu trên SPSS, thang đo "Giá trị cảm nhận" được kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha qua 2 lần (Bảng 4.7 và Bảng 4.8), và mô hình phân tích hồi quy tuyến tính bội cũng được tiến hành qua 2 lần chạy (Bảng 4.12 và Bảng 4.13) để hoàn thiện phương trình hồi quy.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Trần Thị Ngọc Hân, Nguyễn Thành Đạt và Bùi Ngọc Quỳnh Như đã xây dựng thành công khung nghiên cứu thực nghiệm đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách tại các lễ hội ẩm thực ở Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 400 khách du lịch và các kiểm định thống kê trên SPSS, nghiên cứu đã xác định 5 nhân tố cốt lõi bao gồm Tiện nghi, Sự phục vụ, Chất lượng món ăn, Giá trị cảm nhận và Chất lượng trải nghiệm tác động đến sự hài lòng. Các kết quả phân tích và hệ thống hàm ý quản trị đề xuất trong công trình cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc nâng cao chất lượng tổ chức các sự kiện ẩm thực du lịch tại địa phương.