Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thái Sơn (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chương trình Chất lượng cao, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh; người hướng dẫn: TS. Hồ Thị Ngọc Tuyền; bảo vệ tháng 11 năm 2022) nghiên cứu chủ đề: "Các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trong chỉ số VN30 tại Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh".
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác lập xuất phát từ vai trò của việc phân tích thông tin tài chính trong quyết định đầu tư. Đầu tư là sự cam kết nguồn vốn tại một thời điểm nhằm tìm kiếm lợi nhuận trong tương lai (Tandelilin, 2010). Khi ra quyết định lựa chọn cổ phiếu, nhà đầu tư thường dựa trên báo cáo tài chính để đo lường năng lực vận hành, tình trạng tài chính và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Các nhóm tỷ số tài chính phản ánh những khía cạnh này bao gồm: tỷ số khả năng sinh lời, tỷ số khả năng thanh toán, tỷ số thị trường và quy mô doanh nghiệp. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại các thị trường khác nhau đưa ra nhiều kết quả không đồng nhất về chiều hướng và mức độ tác động của các tỷ số này lên giá cổ phiếu. Trong bối cảnh đó, rổ chỉ số VN30 tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) đại diện cho 30 doanh nghiệp niêm yết có giá trị vốn hóa và thanh khoản cao nhất thị trường, chiếm khoảng 80% tổng giá trị vốn hóa và 60% tổng giá trị giao dịch của toàn thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc kiểm định mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính với thị giá cổ phiếu của nhóm doanh nghiệp dẫn dắt này là cần thiết để cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được phân định như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng tới giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trong chỉ số VN30 tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đưa ra kết luận, hàm ý chính sách và xác định giới hạn của đề tài.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định mức độ tác động của các yếu tố tới giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trong chỉ số VN30.
- Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trong chỉ số VN30.
- Đưa ra kết luận, góp ý, nêu ý kiến và xác định giới hạn của đề tài nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành ba câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các yếu tố nào tác động tới giá cổ phiếu của những doanh nghiệp niêm yết tại VN30 ở Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh?
- Câu hỏi 2: Mức độ tác động của các nhân tố tới giá cổ phiếu của những công ty niêm yết trong chỉ số VN30 tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh là bao nhiêu?
- Câu hỏi 3: Giới hạn của đề tài nghiên cứu là gì và nêu ý kiến, góp ý, kết luận về đề tài như thế nào khi có kết quả của sự tác động trên?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động tới giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trong chỉ số VN30 tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ ngày 01/01/2012 đến ngày 31/12/2021.
- Phạm vi không gian: Giá cổ phiếu, tỷ suất sinh lời, tỷ lệ khả năng thanh toán, tỷ suất thị trường và quy mô của 30 doanh nghiệp niêm yết thuộc chỉ số VN30 trên sàn HOSE.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa học thuật về giá trị cổ phiếu và các nhóm chỉ số tài chính:
- Giá trị cổ phiếu: Phân biệt giữa mệnh giá (theo Luật Chứng khoán 2013 tại Việt Nam quy định là 10.000 đồng/cổ phiếu), giá trị sổ sách (Bodie, Kane, Marcus, 2014), giá trị nội tại (xác định qua mô hình chiết khấu cổ tức, dòng tiền hoặc chỉ số P/E) và giá trị thị trường (hình thành qua quan hệ cung - cầu theo Jogiyanto, 2008 và Sartono, 2003). Biến phụ thuộc của nghiên cứu là thị giá cổ phiếu (P), được tính bằng giá đóng cửa đã điều chỉnh tại ngày giao dịch cuối cùng của năm dương lịch.
- Các lý thuyết nền tảng: Thuyết đánh đổi cấu trúc vốn của Scott (1977) và Thuyết trật tự phân hạng của Myers và Majluf (1984) được dùng để giải thích biến quy mô doanh nghiệp và cơ cấu nợ; Lý thuyết tín hiệu (Signaling theory) của Miller và Rock (1985), Khairudin và Wandita (2017) được dùng để phân tích vai trò của chính sách cổ tức (DIV) và tỷ số giá trên giá trị sổ sách (PBV).
Mô hình nghiên cứu định lượng đề xuất mối quan hệ hồi quy giữa giá cổ phiếu (P) với 8 biến giải thích:
| STT |
Ký hiệu |
Tên biến |
Loại biến |
Đơn vị tính / Công thức xác định |
| 1 |
P |
Giá cổ phiếu |
Biến phụ thuộc |
Nghìn đồng (Giá đóng cửa điều chỉnh cuối năm) |
| 2 |
ROA |
Tỷ số lợi nhuận trên tài sản |
Biến độc lập |
% (Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản) |
| 3 |
DIV |
Cổ tức của cổ phiếu |
Biến độc lập |
Nghìn đồng / cổ phiếu |
| 4 |
EPS |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu |
Biến độc lập |
Đồng (Lợi nhuận ròng / Số lượng cổ phiếu lưu hành) |
| 5 |
PBV |
Giá trên giá trị sổ sách |
Biến độc lập |
Lần (Giá cổ phiếu / Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu) |
| 6 |
PE |
Hệ số giá trên thu nhập mỗi cổ phiếu |
Biến độc lập |
Lần (Giá cổ phiếu / Thu nhập mỗi cổ phiếu) |
| 7 |
DER |
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |
Biến độc lập |
% (Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu) |
| 8 |
DAR |
Tỷ lệ nợ trên tài sản |
Biến độc lập |
% (Tổng nợ / Tổng tài sản) |
| 9 |
LNSIZE |
Quy mô doanh nghiệp |
Biến kiểm soát |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Mẫu nghiên cứu: Dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) bao gồm 30 doanh nghiệp niêm yết trong chỉ số VN30 trong 10 năm liên tục (2012–2021), tạo thành tổng cộng 300 quan sát.
- Nguồn thu thập dữ liệu: Dữ liệu thị giá cổ phiếu được kết xuất từ website CafeF; các chỉ tiêu tài chính (ROA, DIV, EPS, PBV, PE, DER, DAR, LNSIZE) được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và cổng thông tin tài chính VietstockFinance.
- Quy trình ước lượng và kiểm định kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu bảng qua ba phương pháp: Bình phương bé nhất thông thường dữ liệu gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Lựa chọn mô hình thích hợp: Kiểm định F để so sánh OLS với FEM; kiểm định Breusch & Pagan Lagrangian để so sánh OLS với REM; kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Wald mở rộng (Modified Wald test) để phát hiện phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge để phát hiện tự tương quan bậc nhất.
- Xử lý khuyết tật: Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung đề dẫn nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài khi đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam đòi hỏi công cụ phân tích cơ bản đáng tin cậy. Nhóm cổ phiếu VN30 được chọn làm trọng tâm do chiếm tỷ trọng chi phối (80% vốn hóa, 60% thanh khoản toàn HOSE). Chương này công bố mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (30 mã VN30 giai đoạn 2012–2021, 300 quan sát cân bằng), đóng góp thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp và nhà đầu tư, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động lên giá cổ phiếu và giá cổ phiếu
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cổ phiếu thường, các định nghĩa giá trị (mệnh giá, giá trị sổ sách, giá trị nội tại, thị giá) và phân tích ý nghĩa của thị giá đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư. Tác giả phân tích cơ chế tác động của các nhóm tỷ số tài chính lên giá cổ phiếu:
- Nhóm tỷ suất sinh lời: ROA đo lường hiệu quả khai thác tài sản tạo ra lợi nhuận; DIV phản ánh tín hiệu triển vọng kinh doanh.
- Nhóm tỷ số thị trường: EPS phản ánh thu nhập thuộc về một cổ phiếu; PBV so sánh thị giá với giá trị sổ sách; PE thể hiện kỳ vọng thị trường vào tăng trưởng tương lai.
- Nhóm chỉ số thanh toán và đòn bẩy: DER và DAR đo lường mức độ rủi ro tài chính và áp lực nợ vay.
- Quy mô doanh nghiệp (LNSIZE): Liên kết với Thuyết đánh đổi và Thuyết trật tự phân hạng.
Đồng thời, chương này tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Trần Thị Dinh, 2020; Lê Thị Ngọc Mai, 2020; Tạ Thị Hồng Lê, 2017; Lê Hà Diễm Chi, 2021) và nghiên cứu quốc tế (Reza Gharoie Ahangar, 2010; Mian Sajid Nazir, 2010; Nidhi Malhotra, 2013; M, 2012) để làm căn cứ xây dựng mô hình và kỳ vọng dấu.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu bảng cân bằng từ 30 mã VN30 qua 10 năm (2012–2021) với 300 quan sát từ nguồn CafeF và VietstockFinance. Tác giả xây dựng sơ đồ nghiên cứu và mô hình hồi quy dạng hàm. Các giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- H1: ROA tác động cùng chiều (+) đến P.
- H2: DIV tác động cùng chiều (+) đến P.
- H3: EPS tác động cùng chiều (+) đến P.
- H4: PBV tác động cùng chiều (+) đến P.
- H5: PE tác động cùng chiều (+) đến P.
- H6: DER tác động ngược chiều (-) đến P.
- H7: DAR tác động ngược chiều (-) đến P.
- H8: LNSIZE tác động cùng chiều (+) đến P.
Chương 3 cũng mô tả quy trình thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (Kiểm định F, Breusch & Pagan Lagrangian, Hausman) và kiểm định khuyết tật mô hình (Wald, Wooldridge, VIF).
Chương 4: Kết quả hồi quy và phân tích kết quả hồi quy
Chương 4 thể hiện toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm được xử lý trên phần mềm Stata 13:
- Thống kê mô tả 300 quan sát: Biến P có giá trị trung bình là 55,0419 nghìn đồng, dao động từ giá trị nhỏ nhất là 9 nghìn đồng đến lớn nhất là 267,5 nghìn đồng, độ lệch chuẩn đạt 46,46. Biến ROA đạt giá trị lớn nhất 32,48%, độ lệch chuẩn 6,20. Biến EPS có độ lệch chuẩn 2.820 đồng, giá trị nhỏ nhất là -2.779 đồng và lớn nhất là 23.328 đồng. Biến DIV có độ lệch chuẩn 4,98. Biến PBV có độ lệch chuẩn 3,16. Biến PE có độ lệch chuẩn 107,23. Biến DER có độ lệch chuẩn 5,26. Biến DAR có độ lệch chuẩn 0,66. Biến LNSIZE có độ lệch chuẩn 25.
- Kiểm định đa cộng tuyến: Ma trận tương quan cho thấy cặp DER và DAR có tương quan cao nhất (trên 0,7). Kiểm định VIF cho thấy hệ số VIF cao nhất là DAR (5,36), VIF thấp nhất là PE (1,00), hệ số VIF trung bình là 3,0; tất cả các hệ số VIF đều nhỏ hơn 10 nên không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng vi phạm giả định mô hình.
- Lựa chọn mô hình hồi quy:
- Kiểm định F: Giá trị P-value = 0,0000 < 0,05, bác bỏ giả thuyết H0, chứng minh mô hình FEM thích hợp hơn OLS.
- Kiểm định Breusch & Pagan Lagrangian: Giá trị $\chi^2(01) = 325,00$ với P-value = 0,0000 < 0,05, chứng minh mô hình REM thích hợp hơn OLS.
- Kiểm định Hausman: Giá trị P-value = 0,0000 < 0,05, bác bỏ H0, khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình phù hợp nhất trong ba mô hình ban đầu.
- Kiểm định khuyết tật mô hình FEM:
- Kiểm định Wald mở rộng về phương sai thay đổi: Giá trị $\chi^2(30) = 15066,00$ với P-value = 0,0000 < 0,05, bác bỏ giả thuyết phương sai không đổi; mô hình FEM bị khuyết tật phương sai sai số thay đổi.
- Kiểm định Wooldridge về tự tương quan: Giá trị $F(1, 29) = 3,0570$ với P-value > 0,05, chấp nhận giả thuyết H0; mô hình không gặp hiện tượng tự tương quan bậc nhất.
- Hồi quy FGLS: Để xử lý hiện tượng phương sai thay đổi, tác giả chạy hồi quy FGLS trên 300 quan sát. Kết quả đạt độ phù hợp chung với kiểm định Wald $\chi^2(8) = 1380,00$ (P-value = 0,0000). Có 6 biến có ý nghĩa thống kê (PBV, EPS, DER, PE, LNSIZE ở mức 1%; DAR ở mức 5%), trong khi ROA và DIV không có ý nghĩa thống kê.
Chương 5: Kết luận và các hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết lại kết quả hồi quy thực nghiệm và thảo luận các hàm ý chính sách dành cho các bên liên quan:
- Đối với nhà quản trị doanh nghiệp: Cần tập trung nâng cao năng lực tạo lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS), kiểm soát tỷ lệ đòn bẩy tài chính (DER và DAR) ở mức an toàn nhằm giảm thiểu rủi ro tài chính, và duy trì các chỉ số thị trường lành mạnh để thu hút dòng vốn.
- Đối với việc hoạch định chính sách và thị trường vĩ mô: Doanh nghiệp cần phối hợp với các định hướng vĩ mô nhằm bảo đảm tính minh bạch thông tin tài chính cho thị trường vốn.
- Đối với nhà đầu tư: Cần đánh giá kỹ lưỡng các chỉ số EPS, PBV, PE và mức độ nợ vay thay vì chỉ nhìn vào cổ tức chia trả hay tỷ suất ROA khi ra quyết định đầu tư vào cổ phiếu VN30.
Chương này cũng chỉ rõ các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu định lượng trên mẫu 300 quan sát của chỉ số VN30 giai đoạn 2012–2021 qua phương pháp FGLS ghi nhận kết quả kiểm định giả thuyết cụ thể:
| Biến số |
Tên biến |
Kỳ vọng dấu |
Chiều hướng thực tế từ FGLS |
Mức ý nghĩa thống kê |
Kết luận giả thuyết |
| ROA |
Tỷ số lợi nhuận trên tài sản |
(+) |
Không xác định |
Không có ý nghĩa ($p > 0,1$) |
Bác bỏ H1 |
| DIV |
Cổ tức của cổ phiếu |
(+) |
Không xác định |
Không có ý nghĩa ($p > 0,1$) |
Bác bỏ H2 |
| EPS |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu |
(+) |
Cùng chiều (+) |
Ý nghĩa ở mức 1% ($p < 0,01$) |
Chấp nhận H3 |
| PBV |
Giá trên giá trị sổ sách |
(+) |
Cùng chiều (+) |
Ý nghĩa ở mức 1% ($p < 0,01$) |
Chấp nhận H4 |
| PE |
Hệ số giá trên thu nhập |
(+) |
Cùng chiều (+) |
Ý nghĩa ở mức 1% ($p < 0,01$) |
Chấp nhận H5 |
| DER |
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu |
(-) |
Ngược chiều (-) |
Ý nghĩa ở mức 1% ($p < 0,01$) |
Chấp nhận H6 |
| DAR |
Tỷ lệ nợ trên tài sản |
(-) |
Ngược chiều (-) |
Ý nghĩa ở mức 5% ($p < 0,05$) |
Chấp nhận H7 |
| LNSIZE |
Quy mô doanh nghiệp |
(+) |
Có ý nghĩa thống kê |
Ý nghĩa ở mức 1% ($p < 0,01$) |
Xác nhận có tác động |
Các giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Đối với doanh nghiệp niêm yết:
- Cải thiện năng lực sinh lợi cốt lõi nhằm gia tăng chỉ số EPS, bởi đây là biến số có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến thị giá.
- Kiểm soát chặt chẽ cơ cấu vốn và hệ số đòn bẩy; việc gia tăng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (DER) và nợ trên tài sản (DAR) làm tăng rủi ro tài chính, tác động tiêu cực làm sụt giảm giá cổ phiếu.
- Chú trọng quản trị giá trị sổ sách và các chỉ số định giá thị trường (PBV, PE) thông qua minh bạch hóa thông tin.
- Đối với nhà đầu tư:
- Sử dụng hệ thống chỉ số EPS, PBV, PE và tỷ lệ nợ (DER, DAR) làm căn cứ phân tích cơ bản khi định giá cổ phiếu VN30.
- Không nên phụ thuộc đơn thuần vào chỉ tiêu ROA hay tỷ lệ chi trả cổ tức (DIV) trong giai đoạn này, do kết quả thực nghiệm cho thấy hai yếu tố này không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu của nhóm VN30.
Đóng góp của đề tài:
- Đề tài bổ sung bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tài chính tác động đến thị giá cổ phiếu của nhóm cổ phiếu đầu ngành (VN30) trên sàn HOSE trong chu kỳ 10 năm liên tục (2012–2021).
- Vận dụng quy trình kinh tế lượng chặt chẽ trên dữ liệu bảng: so sánh có hệ thống giữa Pooled OLS, FEM và REM bằng các kiểm định F, Breusch-Pagan và Hausman; phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi qua kiểm định Modified Wald và khắc phục triệt để bằng mô hình hồi quy FGLS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế trong phạm vi thực hiện:
- Giới hạn về mẫu quan sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 30 mã cổ phiếu nằm trong rổ chỉ số VN30 tại HOSE. Một số doanh nghiệp niêm yết không thu thập đủ số liệu xuyên suốt do thời gian bắt đầu niêm yết không trùng với mốc bắt đầu giai đoạn nghiên cứu, dẫn đến việc phải sàng lọc để bảo đảm dữ liệu bảng cân bằng.
- Giới hạn về biến số nghiên cứu: Đề tài mới chỉ xem xét các yếu tố tài chính nội tại của doanh nghiệp (ROA, DIV, EPS, PBV, PE, DER, DAR, LNSIZE) mà chưa đưa vào mô hình các biến số kinh tế vĩ mô (như tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá) hoặc các biến số về tâm lý thị trường, quản trị công ty.
- Giới hạn về tham số đo lường giá: Thị giá cổ phiếu mới chỉ lấy theo giá đóng cửa điều chỉnh tại ngày giao dịch cuối cùng của năm dương lịch, chưa phản ánh được các biến động giá trong ngắn hạn suốt chu kỳ năm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên cả hai Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE và HNX) thay vì chỉ bó hẹp trong rổ VN30.
- Kết hợp các biến số tài chính nội tại với các nhân tố kinh tế vĩ mô và biến số định tính về quản trị doanh nghiệp.
- Mở rộng tần suất dữ liệu theo quý hoặc theo tháng để nắm bắt kịp thời các biến động thị trường trong ngắn hạn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Kinh tế học: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc một nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng (panel data) ứng dụng phần mềm Stata 13, đặc biệt là quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) và xử lý khuyết tật phương sai sai số thay đổi bằng FGLS.
- Người làm đề tài nghiên cứu về thị trường chứng khoán: Phần tổng quan nghiên cứu tại Chương 2 cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế về các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu; Chương 3 cung cấp khung biến số và công thức tính toán chuẩn mực cho các chỉ số tài chính.
- Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cung cấp cơ sở định lượng để nhận biết các chỉ số tài chính có ý nghĩa thực chất đối với biến động giá của nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn tại Việt Nam, từ đó nâng cao hiệu quả phân tích cơ bản.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng mẫu dữ liệu gồm bao nhiêu quan sát và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng cân bằng gồm 30 mã cổ phiếu thuộc chỉ số VN30 niêm yết trên sàn HOSE trong thời gian 10 năm liên tục, từ ngày 01/01/2012 đến ngày 31/12/2021, tạo thành tập dữ liệu gồm 300 quan sát.
Vì sao tác giả lựa chọn phương pháp ước lượng FGLS thay vì dừng lại ở mô hình FEM?
Mặc dù kiểm định Hausman chỉ ra mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM và OLS, nhưng khi thực hiện kiểm định Modified Wald đối với FEM, giá trị thống kê đạt $\chi^2(30) = 15066,00$ với P-value = 0,0000 (< 0,05). Kết quả này cho thấy mô hình FEM vi phạm giả định phương sai sai số không đổi. Do đó, phương pháp FGLS được áp dụng để khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi này.
Những biến số tài chính nào có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu VN30?
Theo kết quả hồi quy FGLS, ba biến số tài chính có tác động cùng chiều (+) đến giá cổ phiếu ở mức ý nghĩa thống kê 1% ($p < 0,01$) là: Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), Giá trên giá trị sổ sách (PBV) và Hệ số giá trên thu nhập (PE).
Hai biến số tài chính nào không tìm thấy ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu?
Hai biến không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy FGLS là Tỷ số lợi nhuận trên tài sản (ROA) và Cổ tức của cổ phiếu (DIV), do giá trị P-value của cả hai biến đều lớn hơn 0,05.
Tỷ lệ đòn bẩy nợ của doanh nghiệp tác động như thế nào đến giá cổ phiếu theo kết quả thực nghiệm?
Cả hai tỷ số đòn bẩy nợ đều có tác động ngược chiều (-) đến giá cổ phiếu: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (DER) tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 1% ($p < 0,01$), và Tỷ lệ nợ trên tài sản (DAR) tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 5% ($p < 0,05$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thái Sơn đã thực hiện phân tích định lượng thực nghiệm về các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của 30 doanh nghiệp thuộc chỉ số VN30 trên sàn HOSE trong giai đoạn 2012–2021 với 300 quan sát. Bằng việc xử lý dữ liệu bảng qua quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ và mô hình FGLS, công trình chứng minh EPS, PBV, PE tác động cùng chiều, trong khi DER và DAR tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến thị giá cổ phiếu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các nhà quản trị doanh nghiệp hoạch định chính sách tài chính - cơ cấu vốn hợp lý và hỗ trợ các nhà đầu tư đưa ra quyết định phân bổ vốn hiệu quả trên thị trường chứng khoán.