Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nguồn nhân lực đóng vai trò là một trong những tài sản cốt lõi quyết định sự tồn tại, năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường. Động lực làm việc của người lao động chính là yếu tố trung tâm thúc đẩy tăng năng suất lao động, khơi dậy tiềm năng sáng tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Vì vậy, công tác nghiên cứu và nhận diện các yếu tố tác động đến động lực làm việc là nội dung then chốt trong quản trị nhân sự.
Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư Nhật Bản đặt tại Hưng Yên, chuyên sản xuất các sản phẩm bao bì chịu lực phục vụ các ngành công nghiệp nặng. Dù ban lãnh đạo công ty đã dành sự quan tâm đến chính sách tạo động lực cho người lao động, thực tế tại doanh nghiệp vẫn ghi nhận tỷ lệ luân chuyển lao động rất lớn, đặc biệt là lực lượng lao động trực tiếp tại bộ phận sản xuất. Tình trạng này làm phát sinh nhiều chi phí do thiếu hụt lao động tạm thời, gia tăng ngân sách tuyển dụng, đào tạo nhân sự mới và gây khó khăn cho công tác điều hành sản xuất. Đồng thời, trước thời điểm nghiên cứu, tại công ty vẫn chưa có công trình nào đánh giá định lượng một cách toàn diện về mức độ tác động của các nhân tố đến động lực làm việc. Do đó, khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack" của tác giả Phạm Thị Nga được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ việc cải thiện công tác quản trị nhân sự tại đơn vị.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy động lực làm việc hiệu quả hơn, góp phần giúp công ty vận hành tối ưu.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và nước ngoài về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực làm việc của người lao động.
- Đề xuất mô hình nghiên cứu về các yếu tố tác động đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack.
- Kiểm định mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại doanh nghiệp.
- Chỉ ra, phân tích và đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty.
- Đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm thúc đẩy động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên trong doanh nghiệp sản xuất.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp phục vụ khảo sát định lượng được thực hiện từ ngày 01/09/2023 đến ngày 27/10/2023.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty được thể hiện như thế nào?
- Giải pháp nào thúc đẩy động lực làm việc hiệu quả hơn cho nhân viên?
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề động lực lao động dựa trên sự kế thừa các lý thuyết kinh điển về tâm lý học và hành vi tổ chức:
- Khái niệm động lực làm việc: Động lực là sự nỗ lực, cố gắng tự nguyện từ bản thân người lao động hướng tới việc hoàn thành các mục tiêu của tổ chức và cá nhân (Robbins, 1993; Mullins, 2007; Bùi Anh Tuấn). Vroom (1964) nhấn mạnh trạng thái kỳ vọng vào phần thưởng khi nỗ lực thực hiện công việc.
- Vai trò của động lực làm việc: Dẫn theo Trần Xuân Cầu (2008), tạo động lực mang lại lợi ích toàn diện cho người lao động (tăng năng suất, phát huy tính sáng tạo, gắn bó với tổ chức), cho doanh nghiệp (tối ưu hóa nguồn lực, thu hút và giữ chân nhân tài) và cho xã hội (nâng cao chất lượng cuộc sống).
- Học thuyết nền tảng:
- Thuyết thang bậc nhu cầu của Maslow (1943): Nhu cầu con người được chia thành 5 bậc từ thấp đến cao (Nhu cầu sinh lý, Nhu cầu an toàn, Nhu cầu xã hội/tình cảm, Nhu cầu được kính trọng, Nhu cầu thể hiện bản thân).
- Thuyết hai yếu tố của Herzberg (1959): Phân định giữa nhóm yếu tố duy trì (chính sách, giám sát, tiền lương, điều kiện làm việc) và nhóm yếu tố động viên (thành đạt, sự thừa nhận, bản chất công việc, trách nhiệm, thăng tiến).
- Phân loại động lực: Chia thành động lực nội sinh (các phần thưởng phi vật chất như sự công nhận, môi trường phát triển) và động lực ngoại sinh (lương, thưởng, phúc lợi, cơ sở vật chất).
Từ các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Kovach, 1987; Đỗ Thị Kim Quyên, 2021; Đoàn Việt Dũng & Đào Quyết Thắng, 2019; Huỳnh Thanh Tú & Ung Hoàng Khang, 2020), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 5 giả thuyết nghiên cứu:
- $H_1$: Thu nhập và phúc lợi ảnh hưởng thuận chiều đến động lực làm việc.
- $H_2$: Bản chất công việc ảnh hưởng thuận chiều đến động lực làm việc.
- $H_3$: Môi trường làm việc ảnh hưởng thuận chiều đến động lực làm việc.
- $H_4$: Đào tạo và thăng tiến ảnh hưởng thuận chiều đến động lực làm việc.
- $H_5$: Mối quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên ảnh hưởng thuận chiều đến động lực làm việc.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo nhân sự, lao động, tiền lương của phòng Hành chính - Nhân sự công ty giai đoạn 2020 – 2022. Dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng hỏi trực tuyến và phát phiếu trực tiếp từ tháng 09/2023 đến tháng 10/2023.
- Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý") với 25 biến quan sát ban đầu. Tác giả có thiết kế 2 biến quan sát đảo ngược (TNPL5 và DLLV4) để kiểm soát chất lượng phản hồi.
- Quy mô mẫu: Theo quy tắc của Bollen (1989) và Hair et al. (2006) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/1 biến quan sát ($5 \times 25 = 125$). Tác giả đã thu về 164 phiếu, sau khi lọc bỏ 20 phiếu không hợp lệ thu được 144 mẫu đạt chuẩn đưa vào phân tích chính thức (đạt tỷ lệ hợp lệ 87,80%). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp theo giới tính, độ tuổi, học vấn, thâm niên và loại lao động.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 và AMOS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về động lực làm việc của người lao động
Chương này tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như Kovach (1987) với 10 yếu tố tạo động lực tại Mỹ; Brooks (2007) về thiết lập mục tiêu và sự hài lòng; Akhtar et al. (2014), Islam et al. (2015), Sandhe & Joshi (2017), Moodley et al. (2018) về vai trò của thu nhập, sự thừa nhận và mối quan hệ quản lý. Đối với tài liệu trong nước, chương khảo cứu các nghiên cứu của Nguyễn Đức Trường et al. (2015), Phạm Quốc Khánh & Phạm Hồng Vân (2018), Tăng Đình Sơn (2019), Hà Nam Khánh Giao et al. (2020), Đỗ Thị Kim Quyên (2021), Huỳnh Thanh Tú & Ung Hoàng Khang (2020), Đoàn Việt Dũng & Đào Quyết Thắng (2019), Trương Thị Em (2020), Lê Bảo Trung (2020).
Tác giả xác định rõ khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp hồi quy tuyến tính OLS thông thường, chưa áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM; đồng thời chưa có nghiên cứu chuyên biệt nào về động lực lao động tại Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack trong bối cảnh tỷ lệ biến động nhân sự sản xuất tại đây đang ở mức cao. Trên cơ sở lý luận của Maslow và Herzberg, tác giả thiết lập mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng và đưa ra 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$).
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 6 bước: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu; (2) Tham khảo tài liệu, đề xuất mô hình và giả thuyết; (3) Soạn thảo, phỏng vấn thử và hoàn thiện bảng hỏi; (4) Khảo sát thu thập dữ liệu; (5) Kiểm định mô hình nghiên cứu; (6) Báo cáo kết quả.
Hệ thống thang đo gồm 25 biến quan sát được xây dựng dựa trên sự kế thừa có điều chỉnh:
- Thang đo Thu nhập và phúc lợi (TNPL): 5 biến quan sát (kế thừa từ Đỗ Thị Kim Quyên, 2021 và bổ sung biến TNPL5).
- Thang đo Bản chất công việc (BCCV): 4 biến quan sát (kế thừa từ Hossain & Hossain, 2012).
- Thang đo Môi trường làm việc (MTLV): 4 biến quan sát (kế thừa từ Olcer, 2005).
- Thang đo Đào tạo và thăng tiến (DTTT): 4 biến quan sát (kế thừa từ Đỗ Thị Kim Quyên, 2021).
- Thang đo Quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên (QH): 5 biến quan sát (kế thừa từ Đỗ Thị Kim Quyên, 2021).
- Thang đo Động lực làm việc của người lao động (DLLV): 5 biến quan sát (kế thừa từ Đỗ Thị Kim Quyên, 2021 và bổ sung biến DLLV4).
Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo và tham vấn ý kiến chuyên gia đã loại bỏ 2 biến quan sát đảo ngược (TNPL5 và DLLV4) do không đảm bảo tương quan biến - tổng, đưa thang đo hoàn thiện vào phân tích chính thức.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack: thành lập tháng 11/2012 tại Hưng Yên, trực thuộc Tri-Wall Ltd, cổ đông chính là Rengo Co., Ltd, hoạt động theo tiêu chuẩn ISO 9001:14001, chuyên cung cấp các dòng sản phẩm bao bì công nghiệp chịu lực (Tri-Wall Pak, Bi-Wall Pak, Thùng Carton, Uni Pak, Pallet giấy).
Phân tích biến động cơ cấu lao động công ty qua hồ sơ giai đoạn 2020 – 2022 cho thấy:
- Về quy mô: tăng từ 204 người (năm 2020) lên 234 người (năm 2021) và đạt 255 người (năm 2022).
- Về trình độ: Lực lượng lao động phổ thông chiếm tỷ trọng chi phối (58,82% năm 2020; 59,40% năm 2021; 60,78% năm 2022); trình độ Cao đẳng giảm từ 25,98% xuống 21,96%; trình độ Đại học trở lên tăng từ 15,20% lên 17,25%.
- Về chức năng: Lao động trực tiếp sản xuất chiếm tỷ lệ lớn nhất (74,02% năm 2020; 73,93% năm 2021; 72,55% năm 2022), nhân viên văn phòng chiếm 17,16% – 18,82%, cán bộ quản lý chiếm 5,13% – 5,88%, cán bộ lãnh đạo chiếm 2,56% – 3,14%.
Kết quả phân tích định lượng mẫu khảo sát chính thức ($N = 144$) ghi nhận:
- Mẫu gồm 54,86% nam và 45,14% nữ; nhóm tuổi 25 – 30 chiếm 38,20%, dưới 25 tuổi chiếm 29,86%; học vấn trung cấp/cao đẳng chiếm 44,44%, phổ thông chiếm 33,33%; thâm niên 1 – 3 năm chiếm 37,50%, dưới 1 năm chiếm 33,33%; lao động trực tiếp chiếm 76,39%.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: các thang đo đều có hệ số tin cậy đạt yêu cầu: Thu nhập và phúc lợi ($\alpha = 0,672$), Môi trường làm việc ($\alpha = 0,693$), Đào tạo và thăng tiến ($\alpha = 0,783$), Động lực làm việc ($\alpha = 0,794$), Mối quan hệ đồng nghiệp và cấp trên ($\alpha = 0,938$).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Mô hình đạt độ phù hợp với dữ liệu thực tế ($df = 260$, $\text{Chi-square} = 754,341$ với $p = 0,05$; $\text{Chi-square}/df = 2,901 < 5$; $\text{RMSEA} = 0,045 < 0,08$). Các trọng số chuẩn hóa đều $> 0,5$ ($p = 0,000$), thang đo đạt tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Độ tin cậy tổng hợp (CR) của các thành phần đều $> 0,7$ và phương sai trung bình trích (AVE) đều $> 0,5$ (Thu nhập phúc lợi: $\text{CR} = 0,811, \text{AVE} = 0,525$; Bản chất công việc: $\text{AVE} = 0,574$; Môi trường làm việc: $\text{AVE} = 0,577$; Quan hệ đồng nghiệp cấp trên: $\text{AVE} = 0,794$; Động lực làm việc: $\text{CR} = 0,80, \text{AVE} = 0,649$).
Chương 4: Thảo luận, giải pháp và kiến nghị
Dựa trên kết quả định lượng, chương 4 thảo luận về thực trạng động lực làm việc và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm giải quyết vấn đề biến động lao động sản xuất tại công ty:
- Giải pháp về Bản chất công việc: Bố trí công việc phù hợp năng lực chuyên môn, luân chuyển công việc hợp lý để giảm bớt sự đơn điệu, áp dụng các tiêu chuẩn phân bổ khối lượng công việc cân đối trong ngày.
- Giải pháp về Mối quan hệ đồng nghiệp, cấp trên: Nâng cao kỹ năng quản lý và ứng xử của cấp quản lý trực tiếp, xây dựng văn hóa hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm giữa các tổ sản xuất, duy trì kênh lắng nghe và ghi nhận ý kiến đóng góp của công nhân.
- Giải pháp về Môi trường làm việc: Cải thiện điều kiện vệ sinh, nhiệt độ, ánh sáng và tiếng ồn trong nhà xưởng sản xuất bao bì; bảo đảm trang thiết bị bảo hộ lao động và bảo dưỡng máy móc định kỳ (máy Slitter, máy ghim nằm, máy Panel Saw) để giảm thiểu rủi ro an toàn sức khỏe.
- Giải pháp về Đào tạo và thăng tiến: Xây dựng lộ trình đào tạo tay nghề định kỳ, minh bạch hóa tiêu chuẩn đánh giá thành tích và cơ hội thăng tiến nội bộ đối với lao động trực tiếp.
- Kiến nghị: Khóa luận đưa ra các kiến nghị đối với Cơ quan quản lý Nhà nước (về chính sách hỗ trợ lao động công nghiệp, quản lý khu công nghiệp) và đối với Ban lãnh đạo Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack trong việc hoàn thiện chiến lược đãi ngộ và giữ chân nhân sự.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về nguồn nhân lực và các chỉ số đo lường mức độ tác động đến động lực lao động tại doanh nghiệp.
| Nhóm nhân khẩu học |
Phân loại |
Tần số ($N=144$) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
79 |
54,86 |
|
Nữ |
65 |
45,14 |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
43 |
29,86 |
|
Từ 25 – 30 tuổi |
55 |
38,20 |
|
Từ 30 – 35 tuổi |
32 |
22,22 |
|
Trên 35 tuổi |
14 |
9,72 |
| Trình độ học vấn |
Trung học phổ thông |
48 |
33,33 |
|
Trung cấp / Cao đẳng |
64 |
44,44 |
|
Đại học |
30 |
20,83 |
|
Trên đại học |
2 |
1,40 |
| Thâm niên làm việc |
Dưới 1 năm |
48 |
33,33 |
|
Từ 1 đến 3 năm |
54 |
37,50 |
|
Từ 3 đến 5 năm |
33 |
22,92 |
|
Trên 5 năm |
9 |
6,25 |
| Vị trí công việc |
Lao động trực tiếp (sản xuất) |
110 |
76,39 |
|
Nghiệp vụ, lao động gián tiếp |
25 |
17,36 |
|
Cán bộ quản lý |
9 |
6,25 |
Nguồn: Kết quả điều tra của tác giả (2023)
Chỉ số kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo:
| Thành phần thang đo |
Số biến quan sát |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Độ tin cậy tổng hợp (CR) |
Phương sai trích trung bình (AVE) |
Đánh giá |
| Thu nhập và phúc lợi |
4 |
0,672 |
0,811 |
0,525 |
Phù hợp |
| Bản chất công việc |
4 |
Đạt chuẩn |
Đạt chuẩn |
0,574 |
Phù hợp |
| Môi trường làm việc |
4 |
0,693 |
Đạt chuẩn |
0,577 |
Phù hợp |
| Đào tạo và thăng tiến |
4 |
0,783 |
Đạt chuẩn |
Đạt chuẩn |
Phù hợp |
| Mối quan hệ đồng nghiệp, cấp trên |
5 |
0,938 |
Đạt chuẩn |
0,794 |
Phù hợp |
| Động lực làm việc |
4 |
0,794 |
0,800 |
0,649 |
Phù hợp |
Nguồn: Kết quả phân tích dữ liệu của tác giả (2023)
Đóng góp của đề tài:
- Đóng góp khoa học: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào hệ thống nghiên cứu về động lực làm việc tại các doanh nghiệp sản xuất FDI ở Việt Nam. Khóa luận là công trình tiên phong áp dụng quy trình kiểm định thang đo nâng cao bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) cho đề tài động lực lao động trong doanh nghiệp bao bì công nghiệp.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban giám đốc và bộ phận Quản trị nhân sự Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack hệ thống số liệu định lượng chuẩn xác về các nhân tố ảnh hưởng đến tâm lý làm việc của người lao động. Kết quả này giúp doanh nghiệp xác định đúng trọng tâm để tái cấu trúc chính sách nhân sự, nâng cao sự gắn kết của công nhân trực tiếp và giảm thiểu tỷ lệ biến động lao động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi triển khai thực tế:
- Hạn chế về quy mô không gian và tính đại diện: Nghiên cứu chỉ thực hiện khảo sát tại một đơn vị duy nhất là Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack tại Hưng Yên, chưa mở rộng so sánh với các doanh nghiệp bao bì công nghiệp khác tại các vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc.
- Hạn chế về kích thước mẫu: Do điều kiện tiếp cận lao động sản xuất theo ca kíp, dung lượng mẫu hợp lệ đưa vào phân tích dừng lại ở mức 144 quan sát. Kích thước mẫu này tuy đáp ứng điều kiện tối thiểu cho phân tích thống kê nhưng chưa tối ưu cho mô hình cấu trúc phức tạp đòi hỏi cỡ mẫu lớn ($N \ge 200$).
- Hạn chế về yếu tố mô hình: Mô hình tập trung vào 5 nhóm nhân tố cơ bản (Thu nhập - phúc lợi, Bản chất công việc, Môi trường làm việc, Đào tạo - thăng tiến, Quan hệ đồng nghiệp - cấp trên), chưa đưa vào phân tích các biến kiểm soát hoặc biến trung gian khác như sự hài lòng công việc, văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản hay cam kết gắn bó tổ chức.
- Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đa trung tâm tại các doanh nghiệp FDI trong các khu công nghiệp, nâng quy mô mẫu và kết hợp các phương pháp ước lượng nâng cao để đánh giá mối quan hệ đa chiều giữa động lực lao động và hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết, thiết kế bảng hỏi với các biến kiểm tra chất lượng (biến đảo), và quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng CFA/SEM trên AMOS.
- Các nhà nghiên cứu về hành vi tổ chức: Sử dụng làm tài liệu đối sánh số liệu thực nghiệm về động lực làm việc của lao động trực tiếp trong các nhà máy sản xuất có vốn đầu tư nước ngoài (FDI Nhật Bản).
- Bộ phận Quản lý Nhân sự tại các doanh nghiệp sản xuất: Tham khảo trực tiếp hệ thống thang đo đánh giá các khía cạnh công việc (điều kiện môi trường, tương tác cấp trên - cấp dưới, chính sách thăng tiến) và các giải pháp thực tế để giảm thiểu tình trạng nhảy việc ở nhóm lao động phổ thông.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và vấn đề thực tiễn cấp bách tại đây là gì?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack (KCN Yên Mỹ II, Yên Mỹ, Hưng Yên) - doanh nghiệp 100% vốn Nhật Bản. Vấn đề thực tiễn cấp bách là doanh nghiệp ghi nhận lượng luân chuyển lao động rất lớn, đặc biệt tại bộ phận sản xuất trực tiếp, làm phát sinh chi phí tuyển dụng, đào tạo mới và gây khó khăn cho công tác quản lý điều hành.
2. Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm những nhóm yếu tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm yếu tố tác động độc lập đến Động lực làm việc của người lao động: (1) Thu nhập và phúc lợi; (2) Bản chất công việc; (3) Môi trường làm việc; (4) Đào tạo và thăng tiến; (5) Mối quan hệ với đồng nghiệp, cấp trên.
3. Cơ cấu nhân sự của Công ty Tri-Wall Vina Pack trong giai đoạn 2020 – 2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự tăng từ 204 người (năm 2020) lên 255 người (năm 2022). Trong đó, lao động trực tiếp (công nhân) luôn chiếm tỷ trọng cao nhất (trên 72% toàn công ty: 74,02% năm 2020; 72,55% năm 2022); cơ cấu học vấn chủ yếu là lao động phổ thông (chiếm 60,78% năm 2022) và cao đẳng (21,96%).
4. Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập và làm sạch như thế nào?
Tác giả đã phát phiếu khảo sát và thu về 164 phản hồi. Qua quá trình rà soát và kiểm tra các câu trả lời đồng nhất (do đặt biến kiểm soát đảo ngược), tác giả đã loại 20 phiếu không đạt chuẩn, giữ lại 144 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 87,80%) để đưa vào xử lý dữ liệu chính thức. Hai biến quan sát TNPL5 và DLLV4 đã được loại bỏ sau bước đánh giá sơ bộ thang đo.
5. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA) cho mô hình đạt những chỉ số kỹ thuật nào?
Phân tích CFA trên AMOS cho thấy mô hình hoàn toàn phù hợp với dữ liệu khảo sát thực tế: Bậc tự do $df = 260$, $\text{Chi-square} = 754,341$ ($p = 0,05$), chỉ số $\text{Chi-square}/df = 2,901$ (đạt yêu cầu $< 5$), $\text{RMSEA} = 0,045$ (đạt yêu cầu $< 0,08$). Tất cả trọng số chuẩn hóa của các biến quan sát đều $> 0,5$ với mức ý nghĩa $p = 0,000$, đảm bảo tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Thị Nga đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động tại Công ty TNHH Bao bì Tri-Wall Vina Pack. Dựa trên việc phân tích mẫu khảo sát 144 nhân sự bằng các kỹ thuật thống kê nâng cao (Cronbach's Alpha, CFA, SEM), nghiên cứu đã làm rõ thực trạng nhận thức của người lao động về thu nhập, môi trường, bản chất công việc, đào tạo và mối quan hệ tại nơi làm việc. Những giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp ổn định nhân sự sản xuất và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.