Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán của nghiên cứu sinh Lê Anh Tuấn, với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty kinh doanh xăng dầu thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam", được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Xuân Hưng tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (năm 2022). Luận án tiếp cận vấn đề công bố thông tin phát triển bền vững từ góc độ kế toán và cảm nhận của các nhà quản lý doanh nghiệp trong một ngành kinh tế đặc thù có mức độ ảnh hưởng môi trường cao.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kinh doanh xăng dầu là lĩnh vực nhạy cảm, có vai trò thiết yếu đối với nền kinh tế nhưng đồng thời gây tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường và xã hội. Hoạt động phân phối xăng dầu tại các cửa hàng nằm xen kẽ trong khu dân cư làm phát tán hơi xăng dầu, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe hô hấp của người dân; việc súc rửa bồn bể, xử lý nước thải tại các kho bãi nếu không được kiểm soát triệt để sẽ đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái nguồn nước; quá trình tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch là tác nhân chính gây phát thải khí nhà kính và biến đổi khí hậu. Mặc dù vậy, việc minh bạch các thông tin phi tài chính này trong thời gian dài gần như chưa được các đơn vị kinh doanh xăng dầu tại Việt Nam chú trọng.
Từ năm 2018, Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam đã bắt đầu công bố báo cáo phát triển bền vững song song với báo cáo tài chính, thể hiện sự chuyển biến bước đầu trong nhận thức quản trị. Tuy nhiên, hệ thống chỉ tiêu công bố còn thiếu tính đồng bộ và chất lượng thông tin còn hạn chế. Tính đến năm 2019, toàn thị trường Việt Nam mới chỉ có khoảng 45 doanh nghiệp lập báo cáo phát triển bền vững dựa trên bộ tiêu chuẩn GRI (Tauringana, 2020).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định từ thực tiễn học thuật: phần lớn các nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam chủ yếu sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo thường niên hoặc trang thông tin điện tử của các công ty niêm yết, phân tích nội dung dựa trên chỉ mục và hồi quy tuyến tính. Rất ít công trình tiếp cận bằng dữ liệu sơ cấp để đo lường cảm nhận của đội ngũ nhà quản lý – những người trực tiếp đưa ra quyết định lập và công bố báo cáo. Bên cạnh đó, các nghiên cứu trước thường chỉ xem xét tác động trực tiếp của các biến độc lập mà chưa kiểm định vai trò của các biến trung gian như khả năng sinh lời. Đặc biệt, chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào đánh giá thực trạng này tại hệ thống các công ty con thuộc một tập đoàn nhà nước quy mô lớn như Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam, nơi có đến 42 trên tổng số khoảng 60 công ty thành viên do công ty mẹ nắm giữ 100% vốn chủ sở hữu.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty xăng dầu thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam dưới góc độ cảm nhận của các nhà quản lý tại công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty kinh doanh xăng dầu thuộc Tập đoàn dưới góc độ cảm nhận của các nhà quản lý tại công ty.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty xăng dầu thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam.
Để giải quyết các mục tiêu trên, luận án đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty kinh doanh xăng dầu trực thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty xăng dầu thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam hiện nay như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Việc công bố báo cáo phát triển bền vững và các nhân tố ảnh hưởng đến công bố báo cáo phát triển bền vững.
- Phạm vi không gian: Các công ty kinh doanh xăng dầu trực thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex).
- Phạm vi thời gian: Khung thời gian 4 năm, từ năm 2017 đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến kế toán phát triển bền vững và các nhân tố ảnh hưởng đến công bố báo cáo phát triển bền vững.
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Về mặt lịch sử, mối quan hệ giữa kế toán và trách nhiệm xã hội, môi trường đã dịch chuyển qua nhiều giai đoạn. Báo cáo xã hội xuất hiện từ những năm 1970, chuyển hướng sang báo cáo môi trường vào những năm 1980 và tiến tới tích hợp thành báo cáo phát triển bền vững từ cuối thập niên 1990 khi Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) ban hành hướng dẫn đầu tiên vào năm 1999 (Kolk, 2010; Fifka, 2012). Deegan và Gordon (1996) nghiên cứu các tập đoàn tại Úc đã chỉ ra rằng doanh nghiệp có xu hướng chỉ công bố các thông tin môi trường tích cực và che giấu thông tin tiêu cực. Lamberton (2005) tổng hợp và xây dựng các thành phần cốt lõi của hệ thống kế toán phát triển bền vững gồm: mục tiêu, nguyên tắc cơ bản, kỹ thuật thu thập và đo lường dữ liệu, báo cáo phát triển bền vững, cùng các thuộc tính định tính của thông tin. Burritt và Schaltegger (2010) phân tích kế toán phát triển bền vững dưới hai góc nhìn: một trào lưu mang tính nhất thời hoặc một công cụ quản trị thực chất phục vụ việc ra quyết định của nhà quản lý. Rezaee (2016) mở rộng phạm vi phát triển bền vững thành 5 khía cạnh tích hợp: kinh tế, quản trị, xã hội, đạo đức và môi trường. Tauringana (2020) qua việc khảo sát cơ sở dữ liệu GRI tại 107 quốc gia đang phát triển đã nhấn mạnh sự cần thiết của việc tiếp cận nghiên cứu dựa trên nhận thức của ban lãnh đạo doanh nghiệp.
Đối với dòng nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến việc công bố, các tác giả quốc tế đã kiểm định nhiều đặc tính doanh nghiệp:
- Quy mô doanh nghiệp: Trotman và Bradley (1981), Hackston và Milne (1996), Hossain và Reaz (2007), Branco và Rodrigues (2008), Tagesson và cộng sự (2009), Jennifer Ho và Taylor (2007), Rahman và cộng sự (2011), Gallego-Álvarez và Quina-Custodio (2016) đều khẳng định quy mô doanh nghiệp là nhân tố có tác động tích cực lớn nhất đến mức độ công bố thông tin xã hội, môi trường.
- Khả năng sinh lời và cơ hội tăng trưởng: Ahmed Belkaoui và Philip G. Karpik (1989), Frias-Aceituno và cộng sự (2013) chỉ ra rằng các doanh nghiệp có hiệu quả tài chính tốt và có nhu cầu thu hút vốn bên ngoài sẽ chủ động minh bạch thông tin phi tài chính để giảm chi phí vốn và bảo vệ giá trị thị trường.
- Quy định pháp lý và áp lực thể chế: Hahn và Kühnen (2013), Dienes và cộng sự (2016) tổng kết từ hàng trăm công trình giai đoạn 1999–2015, nhấn mạnh vai trò của khung pháp lý, cơ cấu sở hữu và truyền thông đối với chất lượng báo cáo.
- Trong ngành dầu khí: Deegan (1992) nghiên cứu về công bố thông tin dự trữ dầu khí; Dibia và Onwuchekwa (2015) khảo sát 15 công ty dầu khí tại Nigeria chỉ ra quy mô có quan hệ mật thiết với báo cáo trách nhiệm xã hội, trong khi lợi nhuận và đòn bẩy không có ý nghĩa thống kê; Alazzani và Wan-Hussin (2013) nghiên cứu 8 công ty dầu khí toàn cầu cho thấy việc áp dụng GRI giúp nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy; Orazalin và Mahmood (2018) nghiên cứu ngành dầu khí Nga khẳng định tính độc lập của báo cáo và thâm niên hoạt động thúc đẩy công bố kinh tế, môi trường theo lý thuyết hợp pháp hóa và lý thuyết báo hiệu.
Các hướng nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, các nghiên cứu ban đầu tập trung vào lý luận chung và khung chính sách như Hà Huy Thành và cộng sự (2007), Nguyễn Hữu Sở (2009), Phạm Thị Thanh Bình (2016). Huỳnh Đức Lộng (2016) phân tích bài học áp dụng kế toán môi trường từ Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản và Hàn Quốc cho Việt Nam. Phan Thị Hồng Minh (2016) phân tích Thông tư 155/2015/TT-BTC yêu cầu các công ty niêm yết công bố thông tin phát triển bền vững. Nguyễn Thị Hằng Nga (2018) vận dụng lý thuyết thể chế và lý thuyết ngẫu nhiên để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất phía Nam.
Ở mảng nghiên cứu thực nghiệm về công bố thông tin:
- Phan Văn Đàn (2016) nghiên cứu các yếu tố tác động đến phát triển bền vững tại các doanh nghiệp thủy sản tỉnh Bạc Liêu.
- Nguyễn Thị Mai Hương và Nguyễn Thị Kim Tuyến (2017) khảo sát 80 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX năm 2015, nhận thấy quy mô và đòn bẩy tài chính thúc đẩy công bố thông tin môi trường.
- Khánh và Tuấn (2018) nghiên cứu 99 công ty niêm yết năm 2016, xác định quy mô, lợi nhuận gộp và hoạt động xuất khẩu có tác động cùng chiều.
- Liên và cộng sự (2019) nghiên cứu các công ty ngành khai khoáng, sản xuất và xây dựng, nhận thấy mức độ công bố thông tin còn dưới 50% và chịu ảnh hưởng tích cực bởi quy mô, mức độ tiếp xúc truyền thông và tỷ lệ nữ trong ban giám đốc.
- Lực và Phước (2019) khảo sát 143 doanh nghiệp thuộc VNR500 niêm yết năm 2017, ghi nhận quy mô, lĩnh vực hoạt động và cơ hội phát triển có tác động tích cực.
- Linh và cộng sự (2019) sử dụng mô hình cấu trúc đường dẫn với dữ liệu 294 công ty niêm yết giai đoạn 2015–2017, chỉ ra hiệu quả kinh doanh, quy mô, kiểm toán Big4 tác động tích cực, trong khi đòn bẩy tài chính tác động tiêu cực.
- Ánh và Linh (2020) nghiên cứu 120 công ty sản xuất niêm yết năm 2019 bằng phương pháp OLS, xác định tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, quy mô, tính độc lập của hội đồng quản trị và sở hữu nước ngoài tác động tích cực, còn sở hữu nhà nước tác động tiêu cực.
| Tác giả (Năm) |
Đối tượng / Mẫu nghiên cứu |
Phương pháp |
Nhân tố chính được xác định |
| Trotman & Bradley (1981) |
Doanh nghiệp niêm yết tại Úc |
Định lượng |
Quy mô, rủi ro, áp lực xã hội, quyết định quản lý |
| Hackston & Milne (1996) |
47 doanh nghiệp tại New Zealand |
Định lượng |
Quy mô, khả năng sinh lời, ngành nghề kinh doanh |
| Dibia & Onwuchekwa (2015) |
15 công ty dầu khí tại Nigeria |
Hồi quy OLS |
Quy mô doanh nghiệp tác động tích cực; lợi nhuận không có ý nghĩa |
| Orazalin & Mahmood (2018) |
Doanh nghiệp ngành dầu khí Nga |
Định lượng |
Tính độc lập của báo cáo, thâm niên hoạt động |
| Tauringana (2020) |
Dữ liệu GRI tại 107 quốc gia đang phát triển |
Tổng hợp tài liệu, phân tích mô tả |
Nhận thức quản lý, đào tạo, khung pháp luật, áp lực bên liên quan |
| Khánh & Tuấn (2018) |
99 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam |
Hồi quy |
Quy mô, lợi nhuận gộp, hoạt động xuất khẩu |
| Liên và cộng sự (2019) |
Doanh nghiệp khai khoáng, sản xuất, xây dựng |
Hồi quy |
Quy mô, truyền thông, thành phần ban giám đốc |
| Linh và cộng sự (2019) |
294 doanh nghiệp niêm yết (2015–2017) |
Phân tích đường dẫn |
Hiệu quả kinh doanh, quy mô, Big4 (+); đòn bẩy tài chính (-) |
| Ánh & Linh (2020) |
120 công ty sản xuất niêm yết tại Việt Nam |
Hồi quy OLS |
Quy mô, ROE, kiểm toán, sở hữu nước ngoài (+); sở hữu nhà nước (-) |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn công trình tại Việt Nam tập trung vào các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán thông qua việc phân tích báo cáo thường niên bằng dữ liệu thứ cấp. Luận án lựa chọn giải quyết ba khoảng trống học thuật:
- Tiếp cận thực nghiệm việc công bố báo cáo phát triển bền vững dưới góc độ cảm nhận của các nhà quản lý thông qua dữ liệu sơ cấp, giải quyết bài toán thiếu hụt thông tin định lượng thứ cấp trong bối cảnh các doanh nghiệp chưa bắt buộc lập báo cáo riêng biệt.
- Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính phức hợp có sự tham gia của biến trung gian là khả năng sinh lời, làm rõ đường dẫn tác động gián tiếp của các nhân tố tổ chức và môi trường kinh doanh lên mức độ công bố thông tin.
- Nghiên cứu thực hiện trong bối cảnh đặc thù của mạng lưới các công ty kinh doanh xăng dầu trực thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam – nhóm doanh nghiệp chịu sự quản lý vốn nhà nước, có mức độ rủi ro môi trường cao nhưng phụ thuộc lớn vào định hướng điều hành của công ty mẹ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng ba lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực kế toán và quản trị để giải thích động cơ công bố thông tin:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Xuất phát từ sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý (Jensen và Meckling, 1976). Trong các công ty xăng dầu thành viên, nhà quản lý đóng vai trò người đại diện cho công ty mẹ (Tập đoàn). Việc lập và công bố báo cáo phát triển bền vững là công cụ giảm thiểu bất đối xứng thông tin, giúp người ủy nhiệm giám sát chi phí môi trường và rủi ro hoạt động, đồng thời hỗ trợ nhà quản lý giải trình về hiệu quả điều hành.
- Lý thuyết hợp pháp hóa (Legitimacy Theory): Doanh nghiệp hoạt động dựa trên một "khế ước xã hội". Do ngành xăng dầu gây nhiều rủi ro ô nhiễm, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực duy trì tính hợp pháp cho sự tồn tại của mình. Việc công bố thông tin môi trường và xã hội là chiến lược hợp pháp hóa hoạt động, chứng minh doanh nghiệp tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và giá trị xã hội.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm trước cổ đông mà còn phải đáp ứng kỳ vọng của nhiều bên liên quan như người lao động, khách hàng, cộng đồng dân cư xung quanh kho bãi, cửa hàng xăng dầu và các cơ quan quản lý nhà nước (Buchholz và Rosenthal, 2005; Freeman, 1984). Báo cáo phát triển bền vững là phương tiện trung gian để đối thoại và cân bằng lợi ích giữa các bên.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Quy mô doanh nghiệp, (2) Cơ hội tăng trưởng, (3) Đặc điểm ngành nghề kinh doanh, (4) Quan điểm của nhà quản lý, (5) Quy định pháp lý; 1 nhân tố trung gian: Khả năng sinh lời; và 1 nhân tố phụ thuộc: Công bố báo cáo phát triển bền vững.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật định tính và định lượng qua hai giai đoạn:
Nghiên cứu định tính (Tổng quan tài liệu + Phỏng vấn sâu 3 nhóm chuyên gia)
Hiệu chỉnh mô hình lý thuyết và thang đo khảo sát (Thang đo Likert 5 mức độ)
Nghiên cứu định lượng sơ bộ (Đánh giá sơ bộ Cronbach's Alpha và EFA)
Nghiên cứu định lượng chính thức (Khảo sát N = 265 nhà quản lý cấp cao)
Phân tích dữ liệu bằng SPSS 22 và AMOS 20 (Thống kê mô tả ➔ Cronbach's Alpha ➔ EFA ➔ CFA ➔ SEM ➔ Bootstrap)
-
Giai đoạn nghiên cứu định tính:
Tác giả tổng hợp tài liệu học thuật và thực hiện phỏng vấn sâu với 3 nhóm chuyên gia: nhóm chuyên gia học thuật (giảng viên, nhà nghiên cứu kế toán); nhóm chuyên gia am hiểu thực tế quản trị và kế toán tại các doanh nghiệp xăng dầu; nhóm chuyên gia thuộc cơ quan thực thi và giám sát chính sách công bố thông tin. Mục tiêu nhằm điều chỉnh mô hình khái niệm, chuyển đổi các thang đo từ dạng dữ liệu thứ cấp (doanh thu, tài sản, tỷ số tài chính) sang thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ phản ánh cảm nhận của nhà quản lý, phù hợp với đặc thù quản trị của các công ty con thuộc Petrolimex.
-
Giai đoạn nghiên cứu định lượng sơ bộ:
Tiến hành kiểm tra độ tin cậy sơ bộ của thang đo nhằm phát hiện các biến quan sát không đạt yêu cầu trước khi triển khai trên diện rộng.
-
Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức:
- Thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát được gửi trực tiếp đến đội ngũ quản lý cấp cao tại các công ty kinh doanh xăng dầu thành viên của Petrolimex, bao gồm: Chủ tịch hội đồng thành viên, thành viên Ban giám đốc, Kế toán trưởng và người phụ trách kế toán. Cỡ mẫu hợp lệ thu được là 265 quan sát.
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 22 và AMOS phiên bản 20.
- Các kỹ thuật xử lý dữ liệu:
- Thống kê mô tả và phân tích tần số mẫu nghiên cứu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA).
- Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA) nhằm đánh giá tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp thông qua biến trung gian.
- Kiểm định Bootstrap với phương pháp lấy mẫu lặp lại có thay thế nhằm đánh giá độ vững và mức độ tin cậy của các ước lượng trong mô hình SEM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học về báo cáo phát triển bền vững và kế toán bền vững từ thập niên 1980 đến thời điểm nghiên cứu. Tác giả phân chia tổng quan thành hai luồng chính: các nghiên cứu chung về mối quan hệ giữa kế toán và phát triển bền vững, và các nghiên cứu thực nghiệm xác định nhân tố tác động đến mức độ công bố thông tin. Nội dung chương phân tích chi tiết các kết quả đạt được từ cả bình diện quốc tế lẫn bối cảnh Việt Nam, đồng thời chỉ ra tính đặc thù của các nghiên cứu trong ngành dầu khí (vốn chịu sự giám sát khắt khe về ô nhiễm môi trường, phát thải khí nhà kính và an toàn lao động). Trên cơ sở đó, tác giả luận giải khoảng trống nghiên cứu về việc thiếu vắng các khảo sát dữ liệu sơ cấp dựa trên nhận thức của nhà quản trị nội bộ trong khối doanh nghiệp xăng dầu thuộc sở hữu nhà nước tại các nền kinh tế đang phát triển.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 thiết lập khung lý luận của luận án, làm rõ các khái niệm phát triển bền vững, báo cáo phát triển bền vững và mối liên hệ qua các giai đoạn giữa hệ thống kế toán truyền thống với kế toán hướng đến phát triển bền vững. Tác giả phân tích khung thể chế GRI, sự khác biệt giữa kế toán tài chính và kế toán bền vững, cũng như mối quan hệ giữa báo cáo phát triển bền vững với báo cáo trách nhiệm xã hội và báo cáo tích hợp. Ba lý thuyết nền tảng (lý thuyết đại diện, lý thuyết hợp pháp hóa, lý thuyết các bên liên quan) được liên kết chặt chẽ để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất. Tác giả thiết lập hệ thống các giả thuyết nghiên cứu xoay quanh tác động của 5 nhân tố độc lập (Quy mô doanh nghiệp, Cơ hội tăng trưởng, Quy định pháp lý, Đặc điểm ngành nghề kinh doanh, Quan điểm của nhà quản lý) đến Khả năng sinh lời (biến trung gian) và đến việc Công bố báo cáo phát triển bền vững (biến phụ thuộc).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp hai giai đoạn. Trong phần nghiên cứu định tính, tác giả mô tả quá trình lựa chọn chuyên gia, xây dựng dàn ý phỏng vấn sâu, kế hoạch tiếp xúc và kết quả khảo sát nhóm chuyên gia để hiệu chỉnh các biến quan sát. Một điểm trọng tâm của chương là việc xây dựng hệ thống thang đo Likert 5 mức độ cho toàn bộ các khái niệm nghiên cứu, bao gồm cả các biến tài chính (quy mô, khả năng sinh lời, cơ hội tăng trưởng) nhằm thu thập dữ liệu sơ cấp phản ánh chính xác nhận thức nội bộ. Chương này cũng báo cáo kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ về hệ số Cronbach's Alpha và EFA của từng thang đo, đồng thời thiết lập quy trình kiểm định định lượng chính thức với các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt cho mô hình CFA, mô hình SEM và kiểm định Bootstrap trên phần mềm SPSS 22 và AMOS 20.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu từ 265 phiếu khảo sát hợp lệ thu thập từ các nhà quản lý cấp cao. Kết quả phân tích thống kê mô tả cho thấy bức tranh chi tiết về cơ cấu mẫu theo vị trí công tác và đặc tính doanh nghiệp. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích EFA, CFA khẳng định các thang đo đều đạt độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích và tính phân biệt hợp lý.
| Nhân tố / Giả thuyết nghiên cứu |
Chiều hướng tác động giả định |
Kết quả kiểm định SEM |
Ý nghĩa thống kê |
| Quy mô doanh nghiệp $\rightarrow$ CBTT BCPTBV |
Thuận chiều (+) |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê |
| Cơ hội tăng trưởng $\rightarrow$ CBTT BCPTBV |
Thuận chiều (+) |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê |
| Quy định pháp lý $\rightarrow$ CBTT BCPTBV |
Thuận chiều (+) |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê |
| Đặc điểm ngành nghề $\rightarrow$ CBTT BCPTBV |
Thuận chiều (+) |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê |
| Khả năng sinh lời $\rightarrow$ CBTT BCPTBV |
Thuận chiều (+) |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê |
| Quan điểm nhà quản lý $\rightarrow$ CBTT BCPTBV |
Thuận chiều (+) |
Bác bỏ |
Không có ý nghĩa |
| Các nhân tố $\rightarrow$ Khả năng sinh lời $\rightarrow$ CBTT |
Gián tiếp qua trung gian |
Chấp nhận |
Có ý nghĩa thống kê |
Khi kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM:
- Hầu hết các giả thuyết nghiên cứu đề xuất đều được chấp nhận. Các nhân tố Quy mô doanh nghiệp, Cơ hội tăng trưởng, Quy định pháp lý, Đặc điểm ngành nghề kinh doanh và Khả năng sinh lời đều có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê đến việc công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty xăng dầu thuộc Petrolimex.
- Nhân tố Quan điểm của nhà quản lý không có ảnh hưởng trực tiếp đến việc công bố báo cáo phát triển bền vững tại các đơn vị này.
- Phân tích biến trung gian khẳng định Khả năng sinh lời đóng vai trò cầu nối trung gian: các nhân tố môi trường và tổ chức đều tác động gián tiếp đến việc công bố thông tin thông qua biến số hiệu quả tài chính này. Kết quả kiểm định Bootstrap xác nhận mô hình đạt độ ổn định và tin cậy cao trên tổng thể.
Chương 5: Kết luận và một số hàm ý
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính của luận án trong sự đối sánh với các công trình nghiên cứu đi trước. Trên cơ sở kết quả kiểm định thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị phân tầng theo ba cấp độ: hàm ý đối với bản thân các công ty xăng dầu thành viên, hàm ý đối với Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (công ty mẹ) và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước. Chương này cũng phân tích các mặt hạn chế nội tại của luận án về phạm vi khảo sát và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo cho chuyên ngành kế toán trong lĩnh vực phát triển bền vững.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và học thuật
- Bổ sung vào hệ thống lý luận kế toán phát triển bền vững tại các nước đang phát triển bằng việc tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ cảm nhận của nhà quản lý thông qua dữ liệu sơ cấp, khắc phục hạn chế của phương pháp phân tích nội dung dựa trên dữ liệu thứ cấp vốn phụ thuộc vào tính tự nguyện và chất lượng sơ khai của các báo cáo thường niên hiện nay.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM tích hợp đồng thời ba khung lý thuyết (đại diện, hợp pháp hóa, các bên liên quan), chứng minh vai trò trung gian của nhân tố Khả năng sinh lời trong mối liên hệ giữa các nhân tố bên trong, bên ngoài với quyết định công bố báo cáo phát triển bền vững.
- Hoàn thiện và chuẩn hóa hệ thống thang đo Likert 5 mức độ đo lường cảm nhận đối với các biến tài chính và quản trị (quy mô doanh nghiệp, cơ hội tăng trưởng, khả năng sinh lời, môi trường pháp lý, đặc thù ngành) trong bối cảnh các công ty con phụ thuộc chặt chẽ vào tập đoàn mẹ.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy Quan điểm của nhà quản lý không tạo ra tác động trực tiếp đến việc công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty con của Petrolimex. Điều này phản ánh thực tế quản trị: tính độc lập của người điều hành đơn vị thành viên bị chi phối bởi cơ chế chỉ đạo tập trung từ Tập đoàn mẹ và các quy định pháp lý bắt buộc từ Nhà nước, thay vì ý chí cá nhân của người quản lý.
- Minh chứng vai trò quan trọng của Khả năng sinh lời: chỉ khi doanh nghiệp hoạt động có hiệu quả kinh tế thì các nguồn lực dành cho việc đo lường, kiểm soát tác động môi trường và lập báo cáo phát triển bền vững mới được bảo đảm triển khai đầy đủ.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
Luận án đề xuất hệ thống giải pháp gồm ba nhóm:
- Đối với các công ty kinh doanh xăng dầu thành viên: Cần chủ động phân bổ nguồn lực tài chính và nhân sự kế toán cho công tác thu thập số liệu phi tài chính; xây dựng hệ thống kế toán quản trị môi trường nội bộ để ghi nhận lượng phát thải, chi phí xử lý nước thải bồn bể và kiểm soát an toàn lao động tại các cửa hàng xăng dầu.
- Đối với Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam: Cần hoàn thiện bộ chỉ tiêu báo cáo phát triển bền vững thống nhất áp dụng cho toàn bộ các đơn vị trực thuộc dựa trên chuẩn mực GRI; gắn chỉ số minh bạch thông tin phát triển bền vững vào tiêu chí đánh giá hiệu quả quản trị (KPI) của ban điều hành công ty thành viên; tăng cường tập huấn chuyên môn về kế toán bền vững cho đội ngũ kế toán trưởng và phụ trách kế toán.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng các cơ quan hữu quan cần hoàn thiện khung pháp lý mang tính bắt buộc về việc công bố báo cáo phát triển bền vững đối với các ngành kinh doanh có nguy cơ ô nhiễm cao như xăng dầu; ban hành hướng dẫn chi tiết về nội dung công bố thông tin phi tài chính nhằm tạo hành lang pháp lý đồng bộ và minh bạch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi nghiên cứu về không gian mới chỉ giới hạn trong phạm vi các công ty kinh doanh xăng dầu trực thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex), chưa khảo sát các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu ngoài quốc doanh hoặc các đơn vị khác trong ngành năng lượng, dầu khí nói chung.
- Dữ liệu nghiên cứu hoàn toàn dựa trên cảm nhận của các nhà quản lý (dữ liệu sơ cấp) trong giai đoạn 2017–2020, do đó có thể chịu ảnh hưởng bởi đánh giá chủ quan của người trả lời trong việc lượng hóa các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.
- Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 5 nhân tố độc lập và 1 biến trung gian, chưa bao quát hết các yếu tố tiềm năng khác như cấu trúc sở hữu chi tiết, áp lực truyền thông bên ngoài, hoặc các chứng chỉ quản lý môi trường quốc tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu đầu mối khác và các đơn vị thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), hoặc các doanh nghiệp tư nhân trong cùng lĩnh vực để tăng tính khái quát hóa cho toàn ngành dầu khí Việt Nam.
- Kết hợp song song giữa phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (cảm nhận nhà quản lý) và phân tích nội dung dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững độc lập sau năm 2020 nhằm đối chiếu mức độ tương thích giữa nhận thức và hành vi công bố thực tế.
- Bổ sung thêm các biến số mới vào mô hình nghiên cứu, chẳng hạn như cơ cấu hội đồng quản trị, năng lực hệ thống phần mềm kế toán, áp lực từ các nhóm vận động xã hội và các chính sách thuế môi trường.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo rõ ràng cho nhiều nhóm đối tượng hoạt động trong lĩnh vực học thuật và thực tiễn:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Luận án là tài liệu tham khảo bổ ích về quy trình thực hiện nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia với phân tích SEM/CFA và kiểm định Bootstrap trên SPSS 22 và AMOS 20). Đặc biệt, chương 3 và chương 4 cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc chuyển đổi các chỉ tiêu tài chính thứ cấp sang thang đo khoảng cách Likert sơ cấp để đo lường cảm nhận quản trị.
- Đối với ban lãnh đạo Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam và các công ty thành viên: Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá thực trạng thu thập và công bố thông tin môi trường, xã hội trong toàn hệ thống. Bảng kết quả định lượng tại chương 4 giúp lãnh đạo Tập đoàn nhận diện rõ các rào cản nội tại, từ đó ban hành quy chế công bố thông tin phù hợp với mô hình công ty mẹ - công ty con.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường): Nội dung kiến nghị tại chương 5 là nguồn tư liệu thực tế phục vụ quá trình xây dựng và hoàn thiện các thông tư hướng dẫn công bố thông tin phát triển bền vững bắt buộc cho các ngành công nghiệp nhạy cảm với môi trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng cỡ mẫu là bao nhiêu và đối tượng khảo sát gồm những ai?
Luận án tiến hành nghiên cứu định lượng chính thức trên cỡ mẫu gồm 265 quan sát hợp lệ. Đối tượng khảo sát là đội ngũ quản lý cấp cao tại các công ty kinh doanh xăng dầu trực thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam, bao gồm: Chủ tịch hội đồng thành viên, thành viên Ban giám đốc, Kế toán trưởng và người phụ trách kế toán của các đơn vị thành viên.
2. Nhân tố nào trong mô hình không có ảnh hưởng đến việc công bố báo cáo phát triển bền vững?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM tại chương 4 chỉ ra rằng nhân tố "Quan điểm của nhà quản lý" không có ảnh hưởng trực tiếp đến việc công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty kinh doanh xăng dầu trực thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam. Điều này được giải thích bởi cơ chế quản lý tập trung, tính chất phụ thuộc vốn 100% của công ty mẹ Petrolimex tại phần lớn đơn vị thành viên, khiến việc công bố thông tin phụ thuộc vào quy định pháp lý và chỉ đạo của Tập đoàn hơn là quan điểm riêng của từng cá nhân nhà quản lý.
3. Biến nào đóng vai trò trung gian trong mô hình nghiên cứu của luận án?
Nhân tố "Khả năng sinh lời" được xây dựng và kiểm định là biến trung gian trong mô hình nghiên cứu. Kết quả phân tích SEM khẳng định các nhân tố độc lập (Quy mô doanh nghiệp, Cơ hội tăng trưởng, Quy định pháp lý, Đặc điểm ngành nghề kinh doanh) đều có ảnh hưởng gián tiếp đến việc công bố báo cáo phát triển bền vững thông qua biến trung gian Khả năng sinh lời.
4. Tại sao tác giả sử dụng dữ liệu sơ cấp dựa trên cảm nhận của nhà quản lý thay vì dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính?
Hầu hết các công ty kinh doanh xăng dầu thành viên của Petrolimex là công ty TNHH một thành viên do Tập đoàn sở hữu 100% vốn, không phải công ty đại chúng niêm yết nên không có nghĩa vụ công khai đầy đủ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên ra thị trường. Bên cạnh đó, việc lập báo cáo phát triển bền vững độc lập tại các đơn vị này chưa phổ biến. Do đó, việc sử dụng dữ liệu sơ cấp thông qua thang đo Likert 5 mức độ đo lường cảm nhận của nhà quản lý cấp cao là cách tiếp cận phù hợp để thu thập thông tin và đánh giá đúng thực trạng công bố tại các doanh nghiệp này.
5. Thực trạng công bố báo cáo phát triển bền vững tại Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam được ghi nhận như thế nào trong luận án?
Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam bắt đầu công bố báo cáo phát triển bền vững song song với báo cáo tài chính từ năm 2018. Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng hệ thống chỉ tiêu công bố của Tập đoàn chưa thực sự hợp lý, chất lượng thông tin còn hạn chế, các ảnh hưởng tiêu cực từ việc tiêu thụ xăng dầu đến môi trường (ô nhiễm không khí, nước thải súc rửa bồn chứa) hầu như chưa được công bố minh bạch và đầy đủ trên báo cáo của Tập đoàn cũng như các công ty thành viên.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Anh Tuấn đã hoàn thành mục tiêu xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến việc công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty kinh doanh xăng dầu thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và mô hình SEM với cỡ mẫu 265 nhà quản lý. Kết quả thực nghiệm khẳng định Quy mô doanh nghiệp, Cơ hội tăng trưởng, Quy định pháp lý, Đặc điểm ngành nghề kinh doanh và Khả năng sinh lời có tác động thuận chiều đến việc công bố thông tin, trong đó Khả năng sinh lời đóng vai trò là biến trung gian quan trọng, đồng thời xác nhận Quan điểm của nhà quản lý không có tác động trực tiếp trong môi trường quản trị đặc thù này. Công trình cung cấp hệ thống thang đo sơ cấp và cơ sở thực chứng có giá trị cho việc hoàn thiện cơ chế quản trị thông tin phi tài chính tại Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam cũng như việc hoạch định khung pháp lý kế toán bền vững cho các ngành nhạy cảm môi trường tại Việt Nam.