Tổng quan về luận án
Báo cáo phát triển bền vững (Sustainability Reporting - SR) đã trở thành một chuẩn mực kế toán và quản trị tối quan trọng trên phạm vi toàn cầu nhằm gia tăng tính minh bạch về các tác động môi trường, xã hội và kinh tế của doanh nghiệp (Buchholz & Rosenthal, 2005; Herzig & Schaltegger, 2006). Trong bối cảnh ngành năng lượng và kinh doanh xăng dầu tại các quốc gia đang phát triển tiềm ẩn rủi ro sinh thái nghiêm trọng như phát thải khí nhà kính (GHG), rò rỉ nguồn nước và ô nhiễm không khí cục bộ, nhu cầu công bố thông tin phi tài chính từ các bên liên quan ngày càng gia tăng. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán của tác giả Lê Anh Tuấn (2022) tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Xuân Hưng, mang tiêu đề "Các nhân tố ảnh hưởng đến công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty kinh doanh xăng dầu thuộc Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam", là một công trình tiên phong giải quyết bài toán đo lường thực nghiệm hành vi công bố thông tin bền vững tại một tập đoàn năng lượng xương sống của nền kinh tế Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được công trình xác lập dựa trên thực trạng phần lớn các nghiên cứu quốc tế và trong nước trước đây chỉ tập trung vào phân tích nội dung (content analysis) bằng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên của các doanh nghiệp niêm yết (Khan et al., 2013; Wuttichindanon, 2017; Mudiyanselage, 2018; Khánh & Tuấn, 2018). Tuy nhiên, cách tiếp cận thứ cấp bộc lộ hạn chế lớn khi áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển – nơi mức độ công bố tự nguyện còn rất thấp. Như Tauringana (2020) đã chứng minh qua khảo sát dữ liệu GRI tại 107 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2014–2019, các tiêu chuẩn tự nguyện có tác động rất giới hạn, và tính đến năm 2019 chỉ có 45 doanh nghiệp Việt Nam công bố báo cáo phát triển bền vững theo tiêu chuẩn GRI. Hơn nữa, các công ty con thuộc tập đoàn nhà nước lớn như Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) – với mạng lưới khoảng 60 đơn vị thành viên, trong đó có 42 công ty do Tập đoàn sở hữu 100% vốn – chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc quản trị công ty mẹ và gần như chưa từng công bố báo cáo phát triển bền vững riêng lẻ. Do đó, việc nghiên cứu các động lực công bố thông tin thông qua dữ liệu sơ cấp dựa trên nhận thức của nhà quản trị cấp cao là một khoảng trống học thuật cấp thiết.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết của luận án được định hình chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố nào (đặc điểm doanh nghiệp, môi trường thể chế, nhận thức quản trị) ảnh hưởng đến việc công bố báo cáo phát triển bền vững tại các công ty kinh doanh xăng dầu thuộc Petrolimex dưới góc độ cảm nhận của nhà quản lý?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ và cơ chế tác động trực tiếp cũng như gián tiếp (thông qua biến trung gian Khả năng sinh lời) của từng nhân tố đến công bố báo cáo phát triển bền vững diễn ra như thế nào?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Quy mô doanh nghiệp tác động thuận chiều (+) đến công bố báo cáo phát triển bền vững.
- H2: Cơ hội tăng trưởng tác động thuận chiều (+) đến công bố báo cáo phát triển bền vững.
- H3: Quy định pháp lý tác động thuận chiều (+) đến công bố báo cáo phát triển bền vững.
- H4: Đặc điểm ngành nghề kinh doanh tác động thuận chiều (+) đến công bố báo cáo phát triển bền vững.
- H5: Quan điểm của nhà quản lý tác động thuận chiều (+) đến công bố báo cáo phát triển bền vững.
- H6: Khả năng sinh lời tác động thuận chiều (+) đến công bố báo cáo phát triển bền vững.
- H7a–H7e: Khả năng sinh lời đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các nhân tố độc lập (Quy mô, Cơ hội tăng trưởng, Quy định pháp lý, Đặc điểm ngành nghề, Quan điểm nhà quản trị) và việc công bố báo cáo phát triển bền vững.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa tầng giữa Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết hợp pháp hóa (Legitimacy Theory - Suchman, 1995; Deegan, 2002), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984) và Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - DiMaggio & Powell, 1983). Về quy mô và phạm vi, nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp từ $N = 265$ nhà quản lý cấp cao (Chủ tịch Hội đồng thành viên, Ban Tổng giám đốc, Kế toán trưởng) tại các công ty kinh doanh xăng dầu trực thuộc Petrolimex trong giai đoạn thời gian hồi cứu 2017–2020, tạo lập một bộ cơ sở dữ liệu mẫu chuẩn mực và có độ tin cậy thống kê cao.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của kế toán bền vững trải qua nhiều giai đoạn chuyển dịch mô thức (Fifka, 2012; Kolk, 2004, 2010): từ các báo cáo xã hội rời rạc trong thập niên 1970, chuyển dịch sang kiểm toán và công bố phát thải môi trường trong thập niên 1980, và hội tụ vào báo cáo phát triển bền vững toàn diện ba trụ cột Triple Bottom Line (Kinh tế - Xã hội - Môi trường) từ cuối thập niên 1990 với sự ra đời của Hướng dẫn Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI Standards) năm 1999. Các học giả như Lamberton (2005), Burritt & Schaltegger (2010), và Rezaee (2016) đã hệ thống hóa kế toán phát triển bền vững thành một hệ thống thông tin quản trị chiến lược bao gồm 5 khía cạnh cốt lõi: kinh tế, quản trị, xã hội, đạo đức và môi trường.
Trong y văn thế giới, tồn tại hai luồng tranh luận học thuật đối nghịch sâu sắc về bản chất của báo cáo phát triển bền vững:
- Luồng quan điểm thực chất (Substantive Accountability View): Đại diện bởi Schaltegger & Burritt (2005, 2010), Perrini & Tencati (2006), và Alazzani & Wan-Hussin (2013), khẳng định công bố thông tin phi tài chính là công cụ phản ánh năng lực quản trị rủi ro thực chất, giải quyết bất đối xứng thông tin, nâng cao danh tiếng thương hiệu và cải thiện hiệu quả tài chính dài hạn.
- Luồng quan điểm biểu tượng / Ngụy trang xanh (Symbolic Legitimization / Greenwashing View): Dẫn đầu bởi Gray & Milne (2002), Gray & Bebbington (2000), và Deegan & Gordon (1996), cho rằng kế toán phát triển bền vững chỉ là một trào lưu nhất thời ("management fashion") hoặc công cụ truyền thông được các nhà quản lý sử dụng có chọn lọc nhằm che đậy các tác động tiêu cực về môi trường, thao túng tính hợp pháp xã hội để phục vụ tư lợi của ban điều hành.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu định lượng thực nghiệm quốc tế về các yếu tố quyết định công bố báo cáo phát triển bền vững cũng ghi nhận nhiều kết quả mâu thuẫn:
- Nghiên cứu của Dibia & Onwuchekwa (2015) trên 15 công ty dầu khí niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Nigeria giai đoạn 2008–2013 cho thấy Quy mô doanh nghiệp có tác động tích cực đáng kể, nhưng Khả năng sinh lời và Đòn bẩy tài chính lại hoàn toàn không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê đối với mức độ công bố thông tin môi trường.
- Ngược lại, Orazalin & Mahmood (2018) khi nghiên cứu ngành dầu khí Nga đã chứng minh rằng các chỉ số kinh tế, xã hội và môi trường được công bố minh bạch và đầy đủ hơn chủ yếu ở các doanh nghiệp phát hành báo cáo độc lập và có thâm niên hoạt động lâu năm, hỗ trợ mạnh mẽ cho Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) và Lý thuyết hợp pháp hóa.
- Tại thị trường Hoa Kỳ và Nhật Bản, Jennifer Ho & Taylor (2007) phát hiện nghịch lý: các doanh nghiệp có khả năng sinh lời thấp hơn lại có mức độ công bố thông tin phát triển bền vững cao hơn để bù đắp áp lực từ các bên liên quan.
Định vị nghiên cứu của luận án Lê Anh Tuấn (2022) tạo ra bước tiến quan trọng khi chuyển dịch từ mô hình phân tích hồi quy OLS trên dữ liệu thứ cấp sang mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) phân tích dữ liệu sơ cấp từ cảm nhận của các nhà quản lý trực tiếp điều hành trong ngành kinh doanh xăng dầu – một ngành có độ nhạy cảm môi trường đặc thù tại thị trường mới nổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
+--------------------------+
| Quy mô doanh nghiệp |----+
+--------------------------+ |
|
+--------------------------+ | +---------------------+ +--------------------------+
| Cơ hội tăng trưởng |----+----> | Khả năng sinh lời |----->| Công bố báo cáo PTBV |
+--------------------------+ | | (Biến trung gian) | | (Biến phụ thuộc) |
| +---------------------+ +--------------------------+
+--------------------------+ | ^ ^
| Quy định pháp lý |----+ | |
+--------------------------+ | +------------------------------+
| |
+--------------------------+ | |
| Đặc điểm ngành nghề |----+------------------------------------------------+
+--------------------------+ |
|
+--------------------------+ |
| Quan điểm nhà quản lý |----+ (Không có ý nghĩa trực tiếp p > 0.05)
+--------------------------+
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp lý luận đột phá cho hệ thống lý thuyết kế toán quản trị và hành vi công bố thông tin:
- Mở rộng Lý thuyết Thể chế (DiMaggio & Powell, 1983) và Lý thuyết Hợp pháp hóa (Deegan, 2002): Công trình làm sáng tỏ cơ chế tác động của áp lực thể chế mang tính cưỡng chế (coercive isomorphism) thông qua quy định pháp lý và áp lực chuẩn mực (normative isomorphism) từ mô hình tập đoàn nhà nước đến hành vi minh bạch hóa thông tin môi trường của các công ty con.
- Thách thức và xác lập biên giới ứng dụng của Lý thuyết Cấp bậc Thượng tầng (Upper Echelons Theory - Hambrick & Mason, 1984): Nghiên cứu chỉ ra một giới hạn học thuật quan trọng: trong cấu trúc tập đoàn kinh tế nhà nước có tính tập trung quyền lực cao, quan điểm và nhận thức cá nhân của nhà quản trị công ty thành viên bị triệt tiêu sức ảnh hưởng độc lập đối với quyết định công bố báo cáo phát triển bền vững, nhường chỗ cho các quyết định mang tính quy chuẩn đồng bộ từ tập đoàn mẹ.
- Mô hình hóa vai trò trung gian của Khả năng sinh lời: Khác với các nghiên cứu tuyến tính đơn giản trước đây (Hackston & Milne, 1996; Trotman & Bradley, 1981), luận án chứng minh rằng năng lực tài chính không chỉ là yếu tố thúc đẩy trực tiếp mà còn là cơ chế chuyển hóa (mediating mechanism) giúp các nguồn lực nội tại (quy mô, cơ hội tăng trưởng) và áp lực bên ngoài (ngành nghề, pháp lý) chuyển biến thành hành vi công bố báo cáo bền vững thực tế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 lý thuyết nền tảng (Agency, Legitimacy, Stakeholder, Institutional Theories) để thiết lập một mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tiềm ẩn (Latent Independent Variables), 1 biến trung gian (Mediating Variable) và 1 biến phụ thuộc (Dependent Variable):
- Quy mô doanh nghiệp (Firm Size - QM): Phản ánh tổng tài sản, doanh thu và vị thế thị trường của đơn vị thành viên theo thang đo đa hướng.
- Cơ hội tăng trưởng (Growth Opportunities - CH): Đo lường tiềm năng mở rộng mạng lưới phân phối, hiện đại hóa hạ tầng trạm xăng dầu và huy động vốn.
- Đặc điểm ngành nghề kinh doanh (Industry Characteristics - NN): Phản ánh mức độ nhạy cảm sinh thái, rủi ro cháy nổ, ô nhiễm nguồn nước và khí thải bay hơi hydrocarbon đặc thù của xăng dầu.
- Quy định pháp lý (Legal Regulations - PL): Đánh giá mức độ tuân thủ các thông tư, quy định bảo vệ môi trường và tiêu chuẩn quản lý nhà nước về công bố thông tin.
- Quan điểm của nhà quản lý (Managerial Perception - QĐ): Đánh giá nhận thức của ban lãnh đạo về lợi ích kinh tế, trách nhiệm đạo đức và tính minh bạch thông tin.
- Khả năng sinh lời (Profitability - KNSL): Biến trung gian đo lường sức mạnh tài chính, tỷ suất sinh lời trên tài sản và dòng tiền hoạt động.
- Công bố báo cáo phát triển bền vững (Sustainability Reporting Disclosure - CBTT): Đo lường mức độ tự nguyện và sẵn sàng phát hành báo cáo tích hợp/độc lập phản ánh các chỉ tiêu kinh tế, môi trường và xã hội theo hướng chuẩn mực GRI.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: áp dụng cho các doanh nghiệp thuộc ngành kinh doanh hàng hóa nhạy cảm môi trường, hoạt động dưới hình thức công ty con thuộc sở hữu chi phối của tập đoàn nhà nước tại một nền kinh tế mới nổi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết lý thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp luận diễn dịch (Deductive Approach), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Giai đoạn định tính: Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 3 nhóm chuyên gia chuyên sâu: (1) Nhóm học thuật gồm các tiến sĩ, phó giáo sư chuyên ngành kế toán - tài chính; (2) Nhóm chuyên gia thực hành là các giám đốc, kế toán trưởng có thâm niên trong ngành xăng dầu; (3) Nhóm cán bộ quản lý nhà nước và giám sát thực thi chính sách môi trường. Kết quả định tính giúp hiệu chỉnh mô hình lý thuyết sơ bộ, điều chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù quản trị của Petrolimex và phát triển bảng hỏi khảo sát chính thức.
- Giai đoạn định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên mẫu nhỏ để đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Phân tích quy mô lớn trên mẫu đại diện để kiểm định các giả thuyết cấu trúc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu là kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện có chọn lọc và phân tầng (Purposive Stratified Sampling), tập trung vào toàn bộ đối tượng là thành viên ban lãnh đạo chủ chốt tại các công ty kinh doanh xăng dầu thành viên của Petrolimex trên toàn quốc:
- Tiêu chuẩn lựa chọn (Inclusion criteria): Đối tượng khảo sát bắt buộc phải là Chủ tịch Hội đồng thành viên, Tổng Giám đốc / Giám đốc, Phó Giám đốc, Kế toán trưởng hoặc Phụ trách phòng kế toán – tài chính. Đây là những nhân sự nắm giữ quyền lực quyết định và có sự am hiểu sâu sắc về cấu trúc tài chính và chiến lược công bố thông tin của đơn vị.
- Công cụ đo lường: Thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được chuẩn hóa từ các nghiên cứu quốc tế uy tín (Lamberton, 2005; Hackston & Milne, 1996; Tauringana, 2020) và điều chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Tất cả các thang đo đều vượt qua ngưỡng kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$) và hệ số tương quan biến - tổng ($Corrected\ Item-Total\ Correlation > 0.30$).
Data và phân tích
Quy mô mẫu chính thức đạt $N = 265$ phiếu hợp lệ, đáp ứng hoàn hảo quy tắc kinh nghiệm của Hair et al. (2014) về kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát, tổng số biến quan sát là 32, yêu cầu tối thiểu 160 mẫu).
Quy trình xử lý dữ liệu định lượng được thực hiện trên phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 20.0 thông qua các kỹ thuật thống kê đa biến cao cấp:
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA - Confirmatory Factor Analysis): Đánh giá tính đơn nguyên (Unidimensionality), Giá trị hội tụ (Convergent Validity) thông qua Độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0.70$) và Phương sai trích trung bình ($AVE > 0.50$), cùng Giá trị phân biệt (Discriminant Validity) theo tiêu chuẩn Fornell & Larcker (căn bậc hai của AVE lớn hơn tất cả các hệ số tương quan giữa các biến tiềm ẩn).
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Kiểm định mức độ phù hợp tổng thể của mô hình thông qua các chỉ số: CMIN/df $< 2.0$, Goodness of Fit Index ($GFI > 0.90$), Comparative Fit Index ($CFI > 0.90$), Tucker-Lewis Index ($TLI > 0.90$) và Root Mean Square Error of Approximation ($RMSEA < 0.08$).
- Kiểm định Bootstrap: Thực hiện tái chọn mẫu có thay thế với số lần lặp lại $N = 1000$ (hoặc 2000 lần) nhằm kiểm tra độ vững chắc (robustness check), đảm bảo các ước lượng hệ số hồi quy và hiệu ứng trung gian không bị chệch phân phối chuẩn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM mang lại 5 phát hiện then chốt với độ tin cậy thống kê cao:
- Quy mô doanh nghiệp tác động tích cực mạnh mẽ: Hệ số hồi quy chuẩn hóa cho thấy Quy mô doanh nghiệp có tác động thuận chiều trực tiếp đến công bố báo cáo phát triển bền vững ($p < 0.001$). Các công ty xăng dầu có mạng lưới chi nhánh, tổng tài sản và dung lượng thị trường lớn hơn chịu áp lực giải trình công khai cao hơn từ các bên liên quan.
- Cơ hội tăng trưởng và Quy định pháp lý là động lực cốt lõi: Cơ hội mở rộng kinh doanh và sự hoàn thiện của hành lang pháp lý (như Thông tư 155/2015/TT-BTC, Thông tư 96/2020/TT-BTC) có hệ số tác động dương có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$), thúc đẩy doanh nghiệp chủ động công bố thông tin để tiếp cận các nguồn vốn xanh và giảm chi phí tuân thủ.
- Đặc điểm ngành nghề kinh doanh khuếch đại nhu cầu minh bạch: Tính chất nguy hại cao về môi trường của xăng dầu (nguy cơ tràn dầu, ô nhiễm đất, nước ngầm và cháy nổ) tác động thuận chiều đến việc công bố báo cáo phát triển bền vững ($p < 0.01$), phù hợp với dự báo của Lý thuyết Hợp pháp hóa.
- Khả năng sinh lời là chất xúc tác trực tiếp và biến trung gian quan trọng: Doanh nghiệp có hiệu quả kinh doanh cao có đủ nguồn lực dư thừa (slack resources) để trang trải chi phí thu thập, đo lường dữ liệu phát triển bền vững và thuê kiểm toán độc lập ($p < 0.01$). Kiểm định hiệu ứng trung gian xác nhận Khả năng sinh lời đóng vai trò cầu nối gián tiếp giữa các yếu tố nguồn lực/thể chế với hành vi công bố thông tin.
- Phát hiện bất ngờ (Counter-intuitive Finding) về Quan điểm của nhà quản lý: Trái ngược với giả thuyết ban đầu ($H5$), nhân tố "Quan điểm của nhà quản lý" không có tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến quyết định công bố báo cáo phát triển bền vững ($p > 0.05$). Dữ liệu chỉ ra rằng dù các nhà quản lý cấp cơ sở có nhận thức tích cực về trách nhiệm xã hội, họ không thể tự ý công bố thông tin phi tài chính nếu công ty mẹ (Petrolimex) chưa ban hành nghị quyết hoặc quy chế bắt buộc chung.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung luận cứ thực nghiệm vững chắc cho y văn kế toán quốc tế tại các thị trường mới nổi; làm rõ cơ chế tương tác phức tạp giữa áp lực thể chế tập đoàn và quyền tự chủ quản trị tại các công ty con.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa thành công bộ thang đo Likert đo lường nhận thức quản trị đối với báo cáo phát triển bền vững trong ngành năng lượng, cung cấp công cụ nghiên cứu chuẩn mực cho các học giả tiếp tục khai thác.
- Về mặt thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
- Đối với các công ty con: Cần chủ động tích hợp hệ thống kế toán quản trị môi trường (EMA) vào bộ máy kế toán tài chính hiện hữu để tự động hóa việc thu thập các chỉ tiêu tiêu thụ năng lượng, lượng phát thải và tỷ lệ thu hồi hơi xăng dầu.
- Đối với Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex): Tập đoàn cần đóng vai trò "nhạc trưởng", ban hành cẩm nang khung chỉ số phát triển bền vững nội bộ đồng bộ cho tất cả các công ty con; gắn chỉ số hoàn thành KPI phát triển bền vững vào đánh giá hiệu quả hàng năm của ban điều hành.
- Về mặt chính sách quản lý nhà nước: Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần chuyển dịch từ cơ chế khuyến khích tự nguyện sang cơ chế bắt buộc công bố thông tin ESG/PTBV có lộ trình đối với các ngành phát thải cao và nhạy cảm sinh thái; đồng thời ban hành khung kiểm toán độc lập cho các báo cáo phi tài chính.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các hạn chế học thuật:
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Mẫu khảo sát tập trung độc quyền vào các công ty kinh doanh xăng dầu thuộc Petrolimex. Mặc dù Petrolimex chiếm thị phần chi phối tại Việt Nam, tính đại diện có thể bị giới hạn khi suy rộng ra toàn bộ các doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu tư nhân hoặc các tổng công ty năng lượng khác như PVOIL hay PV GAS.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại một thời điểm, chưa phản ánh được sự biến động nhận thức và hành vi công bố thông tin theo chu kỳ thời gian dài hạn.
- Thiên lệch nhận thức chủ quan (Subjective Perceptual Bias): Việc sử dụng bảng hỏi tự đánh giá từ các nhà quản lý có thể tiềm ẩn rủi ro thiên lệch mong muốn xã hội (social desirability bias).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh liên ngành (Cross-sectoral analysis) giữa ngành dầu khí với các ngành có mức độ phát thải cao khác như khai khoáng, hóa chất, dệt nhuộm và sản xuất xi măng.
- Ứng dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal Panel SEM) kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp để theo dõi sự thay đổi chất lượng báo cáo trước và sau khi ban hành các luật môi trường mới.
- Khám phá các biến điều tiết tiềm năng (Moderating variables) như cấu trúc sở hữu nước ngoài, sự đa dạng giới trong hội đồng quản trị và chi phí vốn chủ sở hữu.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu tạo ra sức ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp nguồn trích dẫn nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế trong khu vực Đông Nam Á.
- Chuyển đổi ngành kinh doanh năng lượng: Tạo tiền đề khoa học để tái định hình chiến lược kinh doanh của ngành phân phối nhiên liệu tại Việt Nam, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng xanh, giảm thiểu rò rỉ hydrocarbon và lắp đặt hệ thống thu hồi hơi xăng dầu (VRU) đạt chuẩn quốc tế.
- Ảnh hưởng chính sách công: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp hỗ trợ Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường trong việc hoàn thiện Nghị định hướng dẫn Luật Bảo vệ Môi trường và Đề án phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.
- Lợi ích xã hội và cam kết toàn cầu: Đóng góp thiết thực vào lộ trình hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 của Chính phủ Việt Nam tại Hội nghị Thượng đỉnh COP26.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu tích hợp chuẩn mực, giải quyết triệt để bài toán phương pháp luận đo lường dữ liệu sơ cấp trong kế toán bền vững.
- Lãnh đạo Tập đoàn và Giám đốc Doanh nghiệp Xăng dầu: Nhận diện rõ các rào cản nội tại và đòn bẩy tài chính để xây dựng chiến lược công bố thông tin ESG tối ưu, gia tăng định giá doanh nghiệp và niềm tin của cổ đông.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hoạch định Chính sách: Sở hữu luận cứ khoa học để thiết kế các chế tài pháp lý, thông tư hướng dẫn công bố báo cáo phát triển bền vững phù hợp với từng phân khúc ngành nghề.
- Nhà đầu tư và Các tổ chức Tài chính Quốc tế: Có cơ sở dữ liệu định lượng để đánh giá rủi ro phi tài chính, rủi ro chuyển dịch môi trường khi cấp vốn tín dụng xanh cho các doanh nghiệp xăng dầu tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập điều kiện biên cho Lý thuyết Cấp bậc Thượng tầng (Upper Echelons Theory) và mở rộng Lý thuyết Thể chế trong mô hình tập đoàn nhà nước. Nghiên cứu chứng minh rằng nhận thức cá nhân của nhà quản lý công ty con bị vô hiệu hóa trước quyền lực thể chế tập trung của công ty mẹ, đồng thời làm sáng tỏ vai trò trung gian bắt buộc của Khả năng sinh lời trong việc biến đổi áp lực thể chế thành hành vi công bố báo cáo phát triển bền vững.
2. Điểm cải tiến đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm là gì?
Trả lời: So với các nghiên cứu của Dibia & Onwuchekwa (2015) và Jennifer Ho & Taylor (2007) chỉ dừng lại ở hồi quy OLS trên dữ liệu thứ cấp (content analysis index), luận án đã tiên phong phát triển thang đo sơ cấp Likert 5 mức độ đo lường nhận thức quản trị, kết hợp quy trình phỏng vấn định tính 3 nhóm chuyên gia và kiểm định mô hình nhân quả phức hợp đa tầng bằng kỹ thuật CFA - SEM và kiểm định lặp Bootstrap ($N=1000$).
3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng cơ chế lý thuyết nào?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là biến "Quan điểm của nhà quản lý" không có ý nghĩa thống kê đối với việc công bố báo cáo phát triển bền vững ($p > 0.05$). Điều này được giải thích thông qua cấu trúc quản trị đặc thù của Petrolimex: với 42/60 công ty thành viên do Tập đoàn mẹ nắm 100% vốn, tính độc lập trong việc ra quyết định công bố thông tin phi tài chính bị triệt tiêu hoàn toàn bởi tính quy chuẩn cưỡng chế (Coercive Isomorphism) của tập đoàn mẹ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi phỏng vấn sâu định tính, hệ thống biến quan sát của từng thang đo, bảng ma trận tương quan, kết quả kiểm định Cronbach's Alpha, hệ số tải nhân tố EFA/CFA, bảng giá trị phân biệt Fornell-Larcker và cú pháp phân tích SEM, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập mô hình trong các bối cảnh ngành nghề khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình lộ trình nghiên cứu tương lai hướng đến: (1) Xây dựng mô hình tích hợp dữ liệu chuỗi thời gian (Panel SEM) về tác động của chuyển dịch năng lượng xanh đến chi phí vốn; (2) Đo lường ảnh hưởng của trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) trong việc tự động hóa báo cáo ESG; (3) Phân tích phản ứng thị trường chứng khoán đối với mức độ minh bạch báo cáo phát triển bền vững tại các tập đoàn nhà nước sau cổ phần hóa.
Kết luận
Tổng kết lại, công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Lê Anh Tuấn (2022) đạt được 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập thành công mô hình cấu trúc phương trình tuyến tính (SEM) toàn diện giải thích các động lực chi phối việc công bố báo cáo phát triển bền vững tại ngành kinh doanh xăng dầu Việt Nam.
- Chứng minh thực nghiệm tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê của 5 nhân tố: Quy mô doanh nghiệp, Cơ hội tăng trưởng, Quy định pháp lý, Đặc điểm ngành nghề kinh doanh và Khả năng sinh lời đối với việc công bố báo cáo phát triển bền vững.
- Khám phá sự bất đối xứng quản trị: Quan điểm của nhà quản lý không tác động trực tiếp đến quyết định công bố thông tin do sự chi phối của cơ chế sở hữu tập đoàn nhà nước.
- Xác nhận vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê của Khả năng sinh lời trong việc chuyển hóa các động lực thể chế và nguồn lực thành hành động minh bạch thông tin.
- Cung cấp bộ thang đo dữ liệu sơ cấp chuẩn hóa, có độ tin cậy và giá trị phân biệt cao cho lĩnh vực kế toán phát triển bền vững tại các thị trường mới nổi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 3 cấp độ: Cấp đơn vị thành viên, Cấp Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam và Cấp Cơ quan Quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy tính minh bạch sinh thái, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.