Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) giữ vai trò then chốt trong hệ thống tài chính, đóng góp trực tiếp vào quá trình hình thành vốn, phân bổ nguồn lực và duy trì tăng trưởng kinh tế dài hạn. Tại Việt Nam, sau hơn 25 năm kể từ khi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước được thành lập theo Nghị định số 75/CP (1996) và thị trường chính thức vận hành theo Nghị định số 48/CP (1998), quy mô vốn hóa thị trường đến cuối năm 2023 đã vượt mức 240 tỉ USD (tương đương 56,4% GDP), riêng sàn HOSE đạt 186 tỉ USD và chỉ số VN-Index đóng cửa ở mức 1.129,93 điểm. Đối với các nhà đầu tư, giá cổ phiếu là thước đo trọng yếu phản ánh giá trị doanh nghiệp và quyết định trực tiếp đến hiệu quả sinh lời thông qua chênh lệch giá mua - bán.

Ngành vận tải và kho bãi tại Việt Nam đóng vai trò mắt xích thiết yếu trong chuỗi cung ứng, đóng góp 4,5% GDP cả nước vào năm 2022. Theo dự báo của tổ chức Mordor Intelligence, quy mô thị trường vận tải hàng hóa và logistics Việt Nam dự kiến đạt 65,34 tỷ USD vào năm 2029 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 6,19% trong giai đoạn 2024–2029. Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, xu hướng mua sắm trực tuyến cùng làn sóng dịch chuyển dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ cuộc chiến thương mại Mỹ – Trung đã mở ra tiềm năng tăng trưởng lớn cho các doanh nghiệp trong ngành. Mặc dù vậy, phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào thị trường chung hoặc các nhóm ngành như ngân hàng, thực phẩm, bất động sản, trong khi mảng vận tải – kho bãi còn ít được khảo sát chuyên biệt. Khóa luận này được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống đó.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp ngành vận tải – kho bãi niêm yết trên TTCK Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị giúp nhà đầu tư nắm bắt cơ hội và nâng cao hiệu quả đầu tư.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp vận tải – kho bãi niêm yết tại Việt Nam.
    2. Phân tích mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố đến biến động giá cổ phiếu ngành vận tải – kho bãi.
    3. Đưa ra một số khuyến nghị và hàm ý chính sách hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định trên thị trường.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nhân tố nào tác động đến biến động giá cổ phiếu của doanh nghiệp ngành vận tải – kho bãi?
  2. Chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố đến giá cổ phiếu doanh nghiệp ngành vận tải – kho bãi ra sao?
  3. Cần đưa ra những khuyến nghị nào nhằm giúp các nhà đầu tư nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro khi đầu tư cổ phiếu ngành này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp vận tải – kho bãi niêm yết trên TTCK Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Dữ liệu của 38–39 doanh nghiệp ngành vận tải – kho bãi niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2014 đến hết năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản pháp lý hiện hành tại Việt Nam (Luật Chứng khoán 2019, Luật Doanh nghiệp 2020) và hệ thống 8 lý thuyết tài chính nền tảng:

  • Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage Pricing Theory - APT) của Ross (1976): Định giá tài sản dựa trên mối liên hệ giữa lợi nhuận kỳ vọng và đa yếu tố rủi ro vĩ mô lẫn vi mô.
  • Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976): Phân tích sự bất cân xứng thông tin và xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu (principal) và người điều hành (agent).
  • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) của Spence (1973), Baker và Powell (1993): Giải thích việc công bố thông tin tài chính và quyết định chia cổ tức đóng vai trò phát tín hiệu về triển vọng doanh nghiệp đến nhà đầu tư.
  • Lý thuyết về “Catering” trong thu nhập và đầu tư (Revenue and Investment Catering Theory) của Stein (1996), Aghion và Stein (2008): Phản ánh xu hướng ban quản lý điều chỉnh chính sách doanh thu và cổ tức nhằm đáp ứng thị hiếu của thị trường.
  • Lý thuyết định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Theory - CAPT/CAPM) của Sharpe (1964) và Lintner (1965): Mô hình hóa mối tương quan giữa rủi ro hệ thống và lợi nhuận kỳ vọng.
  • Giả thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH) của Fama (1970): Phân loại thị trường thành ba cấp độ (hiệu quả yếu, nửa mạnh và mạnh) dựa trên mức độ phản ánh thông tin vào giá cổ phiếu.
  • Lý thuyết cơ cấu vốn của Miller và Modigliani (1958, 1961): Luận điểm về tính trung lập của đòn bẩy và chính sách cổ tức trong điều kiện thị trường hoàn hảo.
  • Lý thuyết "Chú chim trong lòng bàn tay" (Bird in the hand Theory) của Gordon (1959, 1963) và Lintner (1962): Khẳng định nhà đầu tư ưa chuộng dòng tiền cổ tức hiện tại hơn là lãi vốn tương lai không chắc chắn.

Hệ thống biến số nghiên cứu:

  • Biến phụ thuộc: Giá cổ phiếu (Stock Price / MPS).
  • Biến độc lập nội sinh (đặc thù doanh nghiệp): Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Cổ tức trên mỗi cổ phần ($DPS$), Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản ($DA$), Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Giá trị sổ sách của cổ phiếu ($BVPS$).
  • Biến độc lập vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$), Tỷ lệ lạm phát ($INF$), Tốc độ tăng trưởng cung tiền ($M2$).

Phương pháp và quy trình xử lý dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data). Quy trình ước lượng kinh tế lượng bao gồm:

  1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson.
  2. Kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  3. Hồi quy dữ liệu bảng qua các mô hình: Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  4. Sử dụng kiểm định F (F-test) và kiểm định Hausman để xác định mô hình phù hợp nhất giữa Pooled OLS, FEM và REM.
  5. Tiến hành kiểm định các khuyết tật hồi quy: kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity), kiểm định tự tương quan (Autocorrelation), kiểm định sự phụ thuộc chéo (Cross-sectional dependence) và kiểm định tính nội sinh (Endogeneity).
  6. Khắc phục toàn bộ các khuyết tật vi phạm giả định OLS bằng phương pháp ước lượng Men tổng quát hệ thống (Two-step System GMM / sys-GMM) trên phần mềm thống kê STATA 17.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX thông qua hệ thống FiinPro. Dữ liệu kinh tế vĩ mô được thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển và ngành vận tải – kho bãi hưởng lợi từ sự bùng nổ logistics, thương mại điện tử và dịch chuyển FDI. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (38–39 doanh nghiệp giai đoạn 2014–2023), phương pháp nghiên cứu định lượng và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các khái niệm về thị trường chứng khoán sơ cấp, thứ cấp, cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi và các hình thức định giá cổ phiếu (phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật). Tác giả phân tích chi tiết 8 lý thuyết nền tảng (APT, Agency Theory, Signaling Theory, Catering Theory, CAPT, EMH, Miller & Modigliani, Bird-in-the-hand). Đồng thời, chương 2 lược khảo 16 công trình nghiên cứu quốc tế (tại Pakistan, UAE, Nigeria, Bahrain, Bangladesh, Indonesia, Iraq, Jordan, Châu Phi cận Sahara, Nepal, Sri Lanka) và 6 công trình nghiên cứu trong nước, tổng hợp thành bảng đối chiếu biến số và kết quả, chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu đối với nhóm cổ phiếu vận tải – kho bãi.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng khung quy trình nghiên cứu logic từ thu thập dữ liệu, làm sạch mẫu đến ước lượng kinh tế lượng. Tác giả thiết lập phương trình hồi quy đa biến và phát triển các giả thuyết nghiên cứu cho từng nhân tố ($ROA$, $DPS$, $DA$, $SIZE$, $BVPS$, $GDP$, $INF$, $M2$). Chương này mô tả chi tiết phương pháp kiểm định thống kê mô tả, kiểm định tương quan, chẩn đoán đa cộng tuyến, quy trình lựa chọn giữa Pooled OLS, FEM, REM qua kiểm định Hausman, và thiết kế quy trình ước lượng System GMM để xử lý phương sai thay đổi, tự tương quan và biến nội sinh trễ.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên phần mềm STATA 17. Kết quả cho thấy mô hình FEM được lựa chọn thông qua kiểm định Hausman, nhưng mô hình này vi phạm các khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và tồn tại yếu tố nội sinh. Sau khi khắc phục bằng ước lượng GMM hai bước (System GMM), kết quả thực nghiệm xác định rõ: $ROA$, $DPS$, $DA$, $BVPS$ có tác động tích cực (cùng chiều); $GDP$, $INF$, $M2$ có tác động tiêu cực (ngược chiều); riêng biến $SIZE$ không có ý nghĩa thống kê đối với giá cổ phiếu ngành vận tải – kho bãi. Tác giả đối chiếu, thảo luận kết quả thực nghiệm với các lý thuyết nền tảng và các nghiên cứu trước đây.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 tóm lược các phát hiện nghiên cứu và đề xuất hệ thống hàm ý chính sách và khuyến nghị đầu tư chi tiết cho từng biến số có ý nghĩa ($GDP$, $ROA$, $INF$, $M2$, $DA$, $BVPS$, $DPS$). Cuối cùng, tác giả nêu rõ các giới hạn còn tồn tại của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Dưới đây là bảng tổng hợp chiều hướng tác động của các nhân tố đến giá cổ phiếu các doanh nghiệp vận tải – kho bãi niêm yết trên TTCK Việt Nam theo kết quả ước lượng mô hình System GMM:

Nhóm nhân tố Ký hiệu biến Tên biến nghiên cứu Chiều hướng tác động Mức độ / Ý nghĩa thống kê
Nội sinh $ROA$ Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản Dương (+) Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê
$DPS$ Cổ tức trên mỗi cổ phiếu Dương (+) Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê
$DA$ Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản Dương (+) Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê
$BVPS$ Giá trị sổ sách của cổ phiếu Dương (+) Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê
$SIZE$ Quy mô doanh nghiệp Không tác động Không có ý nghĩa thống kê
Vĩ mô $GDP$ Tốc độ tăng trưởng kinh tế Âm (-) Tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê
$INF$ Tỷ lệ lạm phát Âm (-) Tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê
$M2$ Tốc độ tăng trưởng cung tiền Âm (-) Tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê

Diễn giải kết quả:

  • Nhân tố nội sinh:
    • $ROA$ và $DPS$ tác động cùng chiều: Doanh nghiệp quản lý tài sản hiệu quả và duy trì chính sách trả cổ tức cao tạo niềm tin và thu hút dòng vốn từ các nhà đầu tư (phù hợp với lý thuyết Bird-in-the-hand và lý thuyết tín hiệu).
    • $DA$ tác động cùng chiều: Đối với ngành vận tải – kho bãi thâm dụng vốn đầu tư tài sản cố định (phương tiện, kho bãi, hạ tầng bến cảng), việc tận dụng đòn bẩy nợ hợp lý giúp mở rộng năng lực khai thác và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
    • $BVPS$ tác động cùng chiều: Giá trị sổ sách tăng là bảo chứng cho giá trị nội tại của cổ phiếu trên thị trường.
    • $SIZE$ không có ý nghĩa thống kê: Cho thấy quy mô tổng tài sản không phải là nhân tố quyết định đến giá cổ phiếu của ngành trong giai đoạn khảo sát.
  • Nhân tố vĩ mô: $GDP$, $INF$ và $M2$ đều có tác động ngược chiều đến giá cổ phiếu. Lạm phát gia tăng làm tăng chi phí vận hành (nhiên liệu, nhân công) và chi phí vốn; tăng trưởng cung tiền và biến động chu kỳ kinh tế tạo ra áp lực điều chỉnh chính sách tiền tệ, ảnh hưởng gián tiếp đến định giá tài sản tài chính.

Đề xuất và hàm ý quản trị của tác giả

  • Đối với nhà đầu tư:
    • Ưu tiên lựa chọn các doanh nghiệp ngành vận tải – kho bãi có chỉ số $ROA$ cao, duy trì chính sách chi trả cổ tức tiền mặt ($DPS$) ổn định và có giá trị sổ sách ($BVPS$) tăng trưởng qua các năm.
    • Đánh giá cơ cấu vốn ($DA$) trong mối tương quan với năng lực đầu tư tài sản sinh lời, không hoàn toàn né tránh các doanh nghiệp sử dụng nợ vay để tài trợ dự án hạ tầng mở rộng.
    • Theo dõi sát sao các chỉ báo kinh tế vĩ mô, đặc biệt là lạm phát ($INF$) và chính sách cung tiền ($M2$) để kịp thời tái cơ cấu danh mục khi chi phí đầu vào ngành logistics có xu hướng tăng cao.
  • Đối với ban quản trị doanh nghiệp: Tối ưu hóa hiệu suất sử dụng tài sản, duy trì chính sách cổ tức minh bạch để phát tín hiệu tích cực ra thị trường, đồng thời kiểm soát đòn bẩy tài chính ở mức an toàn nhằm đảm bảo khả năng thanh toán.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu về các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu riêng cho ngành vận tải – kho bãi tại một thị trường mới nổi như Việt Nam; áp dụng phương pháp ước lượng System GMM giúp khắc phục triệt để các khuyết tật nội sinh và tự tương quan trong dữ liệu bảng tài chính.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp khung phân tích cụ thể giúp các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức xây dựng tiêu chí định giá, nhận diện cơ hội đầu tư vào nhóm cổ phiếu logistics trên sàn HOSE và HNX.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi mẫu quan sát: Nghiên cứu mới chỉ giới hạn ở 38–39 doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn chính thức (HOSE và HNX), chưa bao gồm các doanh nghiệp vận tải – kho bãi đang giao dịch trên sàn UPCoM hoặc các doanh nghiệp chưa niêm yết.
  • Khung biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào 8 biến số đại diện (5 biến vi mô, 3 biến vĩ mô), chưa bao quát hết các biến số vĩ mô và vi mô khác như giá dầu thế giới, lãi suất điều hành, biến động tỷ giá hối đoái, chi phí cước vận tải biển, hay các chỉ số quản trị đặc thù của doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang sàn UPCoM và so sánh đối chiếu với các thị trường chứng khoán khác trong khối ASEAN.
  • Bổ sung thêm các biến giải thích mới (như giá nhiên liệu, lãi suất, tỷ giá USD/VND, chu kỳ vận tải biển toàn cầu) để tăng độ giải thích và tính toàn diện của mô hình kinh tế lượng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế đầu tư, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng; các nhà phân tích phân tích cơ bản tại các công ty chứng khoán và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Chương 2 cung cấp hệ thống tổng quan lý thuyết tài chính chuẩn mực và bảng tổng hợp nghiên cứu thực nghiệm trong nước/quốc tế chi tiết.
    • Chương 3 và 4 cung cấp quy trình phân tích kinh tế lượng hoàn chỉnh từ kiểm định Hausman đến kỹ thuật ước lượng System GMM (sys-GMM) trên STATA 17 để khắc phục các khuyết tật hồi quy trong nghiên cứu dữ liệu bảng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng dữ liệu của bao nhiêu doanh nghiệp và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp của 38–39 doanh nghiệp ngành vận tải – kho bãi niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 10 năm liên tục, từ năm 2014 đến hết năm 2023.

2. Tác giả đã sử dụng những lý thuyết tài chính nền tảng nào để xây dựng giả thuyết nghiên cứu?
Nghiên cứu dựa trên 8 lý thuyết: Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá (APT), Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory), Lý thuyết Catering trong thu nhập và đầu tư, Lý thuyết định giá tài sản vốn (CAPT), Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH), Lý thuyết cơ cấu vốn/cổ tức của Miller & Modigliani, và Lý thuyết "Chú chim trong lòng bàn tay" (Bird in the hand).

3. Phương pháp kinh tế lượng nào được sử dụng để đưa ra kết luận cuối cùng cho mô hình?
Sau khi mô hình tác động cố định (FEM) được lựa chọn qua kiểm định Hausman nhưng phát hiện có khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và yếu tố nội sinh, tác giả đã sử dụng phương pháp ước lượng Momen tổng quát hệ thống hai bước (System GMM / sys-GMM) trên phần mềm STATA 17 để xử lý dữ liệu.

4. Những nhân tố nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến giá cổ phiếu trong nghiên cứu này?
Kết quả thực nghiệm cho thấy:

  • Tác động cùng chiều (+): Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Cổ tức trên mỗi cổ phần ($DPS$), Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản ($DA$), và Giá trị sổ sách của cổ phiếu ($BVPS$).
  • Tác động ngược chiều (-): Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$), Tỷ lệ lạm phát ($INF$), và Tốc độ tăng trưởng cung tiền ($M2$).

5. Nhân tố quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) có ảnh hưởng như thế nào đến giá cổ phiếu theo kết quả phân tích?
Kết quả ước lượng GMM cho thấy biến quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) không có ý nghĩa thống kê, chứng minh rằng quy mô tài sản không phải là yếu tố tác động trực tiếp đến sự biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp vận tải – kho bãi niêm yết trong giai đoạn 2014–2023.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Phúc Tâm đã phân tích thực nghiệm toàn diện các nhân tố vi mô và vĩ mô tác động đến giá cổ phiếu của nhóm doanh nghiệp vận tải – kho bãi niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2014–2023. Thông qua phương pháp ước lượng System GMM trên STATA 17, nghiên cứu đã chứng minh các biến $ROA$, $DPS$, $DA$, $BVPS$ tác động cùng chiều, trong khi $GDP$, $INF$, $M2$ tác động ngược chiều và $SIZE$ không có ý nghĩa thống kê. Công trình cung cấp hệ thống hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn có giá trị cho cả nhà đầu tư lẫn các nhà quản trị doanh nghiệp logistics trong việc định giá và phân bổ vốn đầu tư.