chương 1 trình bày kết cấu khóa luận gồm 05 chương và sơ lược về nội dung chính của mỗi chương. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Chương 2 của nghiên cứu trình bày tổng quan về ngành vận tải – kho bãi tại Việt Nam, các lý thuyết cơ bản về thị trường chứng khoán, cổ phiếu, giá cổ phiếu cũng như các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu. Tiếp đến, tác giả tổng hợp lý thuyết nền tảng của nghiên cứu và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài. Thị trường chứng khoán Thị trường chứng khoán đã trở thành một thị trường thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong sự thịnh vượng của nền kinh tế bằng cách thúc đẩy hình thành vốn và duy trì tăng trưởng kinh tế ở hầu hết các nền kinh tế trên thế giới.
Thị trường giao dịch chứng khoán là địa điểm hoặc hình thức trao đổi thông tin để tập hợp lệnh mua, bán và giao dịch chứng khoán (Luật chứng khoán, 2019). Thị trường chứng khoán không chỉ đơn thuần là nơi giao dịch chứng khoán, mà còn có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ kết nối giữa người dư thừa vốn và người có nhu cầu sử dụng vốn. Thị trường chứng khoán rất cần thiết cho tăng trưởng kinh tế vì chúng đảm bảo dòng nguồn lực đến các cơ hội đầu tư hiệu quả nhất (Udegbunam và Eriki, 2001). Điều này cho phép phân tán rủi ro giữa người huy động vốn và nhà đầu tư và phù hợp với ưu tiên kỳ hạn của người huy động vốn và nhà đầu tư.
Ngoài ra, nó cũng lần lượt kích thích đầu tư và giảm chi phí vốn, góp phần tăng trưởng kinh tế của một quốc gia trong dài hạn. TTCK được chia thành thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp: o Thị trường sơ cấp (Primary Market): Thị trường chứng khoán sơ cấp là nơi chứng khoán được phát hành lần đầu tiên (IPO). Trên thị trường này, các công ty hoặc chính phủ huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu, trái phiếu hoặc các công cụ tài chính khác cho nhà đầu tư. Các nhà đầu tư tham gia vào thị trường sơ cấp bằng cách mua các chứng khoán mới phát hành này trực tiếp từ tổ chức phát hành, thông qua các tổ chức bảo lãnh hoặc trực tiếp thông qua các đợt chào bán.
Sau khi chứng khoán được bán trên thị trường sơ cấp, chúng có thể được giao dịch trên thị trường 8 thứ cấp, nơi các nhà đầu tư mua và bán chúng với nhau. Thị trường sơ cấp đóng vai trò là nguồn vốn ban đầu cho các tổ chức phát hành, trong khi thị trường thứ cấp cung cấp thanh khoản cho các nhà đầu tư giao dịch các chứng khoán này sau đợt chào bán lần đầu. o Thị trường thứ cấp (Secondary Market): Thị trường thứ cấp là nơi các nhà đầu tư mua và bán các chứng khoán đã phát hành trước đó, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác với nhau. Không giống như thị trường sơ cấp, nơi chứng khoán được tổ chức phát hành phát hành và bán lần đầu tiên cho nhà đầu tư, thị trường thứ cấp tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch giữa các nhà đầu tư mà không có sự tham gia của công ty hoặc tổ chức phát hành.
Thị trường thứ cấp đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp thanh khoản, định giá và phân bổ vốn hiệu quả trên thị trường tài chính, bổ sung cho chức năng huy động vốn của các tổ chức phát hành trên thị trường sơ cấp. Cổ phiếu Tại khoản 2 Điều 4 Luật Chứng khoán (2019) quy định về cổ phiếu như sau: “Cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành.” Tại khoản 1 Điều 121 Luật Doanh nghiệp (2020) giải thích về cổ phiếu như sau: “Cổ phiếu là chứng chỉ do công ty cổ phần phát hành, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử xác nhận quyền sở hữu một hoặc một số cổ phần của công ty đó” Theo Napoletano & Benjamin Curry (2021), cổ phiếu là một phần quyền sở hữu của một doanh nghiệp mà cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phiếu này được hưởng các lợi ích và quyền lợi đến từ doanh nghiệp. Các công ty thu hút vốn để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của mình bằng cách bán những phần quyền sở hữu này cho các nhà đầu tư. Những người mua cổ phiếu sẽ trở thành chủ sở hữu của một phần nhỏ của doanh nghiệp.
Dựa vào số cổ phiếu đang nắm giữ, chủ sở hữu được nhận những đặc quyền nhất định. Một trong những đặc quyền đó là quyền biểu quyết, chủ sở hữu cổ phiếu được phép bỏ phiếu tại các cuộc họp cổ đông thường niên của công ty. Một quyền quan trọng khác là nhận cổ tức, chủ sở hữu sẽ được nhận một phần lợi nhuận 9 của công ty dựa trên số cổ phiếu đang nắm giữ nhưng không phải lúc nào công ty cũng quyết định chia cổ tức. Hơn thế nữa, việc vốn doanh nghiệp tăng khi giá cổ phiếu của doanh nghiệp tăng lên khiến cổ phiếu của các nhà đầu tư tăng giá trị.
Cổ phiếu được chia thành hai loại như sau: o Cổ phiếu thường (cổ phiếu phổ thông): Là chứng chỉ thể hiện quyền sở hữu của cổ đông trong doanh nghiệp. Cổ đông nắm giữ loại cổ phiếu này có đầy đủ quyền chuyển nhượng, biểu quyết và hưởng cổ tức tương ứng với số cổ phần nắm giữ. Đây là loại cổ phiếu phổ biến nhất của một công ty cổ phần, và cổ đông phổ thông thường được hưởng các quyền lợi thông thường của doanh nghiệp. o Cổ phiếu ưu đãi: Cổ phiếu ưu đãi là một loại chứng khoán có tính chất giống như cổ phiếu thường (cổ phiếu phổ thông), nhưng người nắm giữ chúng được hưởng một số ưu đãi nhất trong việc trả cổ tức và nhận tiền hoàn lại vốn đầu tư trong trường hợp không muốn kinh doanh hoặc ngừng đầu tư.
Giá cổ phiếu Giá cổ phiếu là những giá trị tồn tại trên thị trường chứng khoán vào những thời điểm nhất định do những người tham gia thị trường quyết định. Giá cổ phiếu được quyết định bởi cung và cầu của thị trường chứng khoán liên quan trên sàn giao dịch chứng khoán (Hartono, 2014). Darmadji và Fakhruddin (2006) cho rằng giá cổ phiếu là giá mỗi cổ phiếu phổ biến trên thị trường vốn. Giá cổ phiếu trên thị trường vốn bao gồm ba loại, đó là giá cao nhất, giá thấp nhất và giá đóng cửa.
Giá cao nhất hoặc thấp nhất là giá cao nhất hoặc thấp nhất xảy ra trong ngày trao đổi. Giá đóng cửa là giá xảy ra lần cuối vào cuối giờ trao đổi. Dựa trên ba loại, có thể chỉ ra rằng những thay đổi về giá cổ phiếu xảy ra, chẳng hạn như mỗi nhà đầu tư có thể có những ý kiến khác nhau, thường rất không chính xác trong việc đưa ra quyết định đầu tư. Hậu quả là các nhà đầu tư luôn vội vàng bán cổ phiếu của mình mà không xác định trước liệu cổ phiếu đó có triển vọng tốt hay không.
Giá cổ phiếu phần lớn được xác định bởi cung và cầu, nhưng việc ước tính chính xác giá cổ phiếu bao gồm dữ liệu hoạt động kinh doanh như báo cáo tài chính 10 đã được kiểm toán, hiệu quả hoạt động của công ty và điều kiện kinh tế. Nhìn chung, có hai cách tiếp cận để định giá cổ phiếu, đó là cách tiếp cận cơ bản và cách tiếp cận kỹ thuật. Phương pháp tiếp cận cơ bản tập trung vào giá trị nội tại của công ty từ trạng thái tài sản, hoạt động phát triển, tiếp thị và bán hàng, tất cả đều phản ánh triển vọng của công ty. Mặc dù phương pháp tiếp cận kỹ thuật tập trung vào biểu đồ giá cổ phiếu, nhưng nó thường được gọi là tổ chức từ thiện dự đoán tương lai dựa trên biến động cổ phiếu trong quá khứ và phân tích mang tính ngắn hạn (Subiyantoro và Andreani, 2003).
Các lý thuyết nền tảng 2. Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage Pricing Theory) Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá (APT) là một lý thuyết tài chính cố gắng giải thích việc định giá tài sản bằng cách xem xét mối quan hệ giữa lợi nhuận kỳ vọng và các yếu tố rủi ro khác nhau. Lý thuyết này được phát triển bởi Ross (1976), APT được tạo ra như một lựa chọn thay thế cho mô hình giá tài sản vốn (CAPM). Bằng cách xem xét nhiều yếu tố rủi ro và cho phép điều kiện thị trường đa dạng, APT cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định lợi nhuận tài sản và mối tương tác giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng trên thị trường tài chính.
Tuy nhiên, việc triển khai APT theo kinh nghiệm đòi hỏi phải xác định các yếu tố rủi ro thích hợp, ước tính độ nhạy của yếu tố và kiểm tra tính hợp lệ của mô hình đối với dữ liệu trong thế giới thực. Lý thuyết đại diện (Agency Theory) Quan điểm của tổ chức là nguyên tắc nền tảng cho chiến lược kinh doanh của công ty. Nguyên tắc cơ bản của lý thuyết đại diện là tồn tại mối quan hệ công việc giữa bên trao quyền, tức là chủ sở hữu (principal) và bên nhận quyền, tức là người quản lý (agent). Với tư cách là bên nhận quyền, các nhà quản lý có trách nhiệm về mặt đạo đức trong việc tăng thu nhập của chủ sở hữu (principal), nhưng mặt khác, các nhà quản lý cũng quan tâm đến việc tối đa hóa phúc lợi của họ.
Ngoài ra còn có rủi ro cao là các đại lý không phải lúc nào cũng hành xử vì lợi ích tốt nhất của người ủy quyền (Jensen và Meckling, 1976). 11 Mối quan hệ giữa chủ sở hữu/cổ đông (principal) và người quản lý (agent) có thể dẫn đến sự thiếu cân bằng về kiến thức hoặc bất đối xứng thông tin vì thông tin được người quản lý lưu giữ đầy đủ hơn chủ sở hữu (Rahmah và Sembiring, 2014). Vì vậy, với tư cách là người quản lý, người quản lý có nghĩa vụ cung cấp thông tin về tình trạng của công ty cho chủ sở hữu. Thông tin được cung cấp có thể được thực hiện thông qua việc công bố thông tin kế toán như báo cáo tài chính.
Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) Lý thuyết tín hiệu lần đầu tiên được giới thiệu bởi (Spence, 1973) trong nghiên cứu mang tên “Job Market Signaling”. Lý thuyết này gồm hai bên liên quan, cụ thể là bên trong nội bộ như ban quản lý đóng vai trò là bên cung cấp tín hiệu và bên ngoài như nhà đầu tư đóng vai trò là bên nhận tín hiệu.