Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trung Hiếu (ngành Kinh doanh thương mại, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ trong bối cảnh thị trường bán lẻ hiện đại tại Việt Nam đang có những bước chuyển biến sâu sắc. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng cùng quy mô dân số vượt mức 100 triệu người, trong đó khoảng 60% là dân số trẻ có ý thức cao về sức khỏe và môi trường, đã thúc đẩy sự chuyển dịch tiêu dùng từ việc chú trọng giá cả sang ưu tiên nguồn gốc, chất lượng và an toàn thực phẩm. Kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2006, các mô hình bán lẻ hiện đại đã phát triển mạnh mẽ. Tại thành phố Huế, sự xuất hiện của các hệ thống bán lẻ như Co.opmart, Go! hay Aeon tạo ra môi trường cạnh tranh trực tiếp. Siêu thị Co.opmart Huế đóng vai trò tiên phong cung ứng thực phẩm an toàn tại địa phương, song đang gặp rào cản trong việc thu hút và giữ chân khách hàng đối với phân khúc thực phẩm hữu cơ do đặc thù giá thành cao và đòi hỏi niềm tin lớn từ người tiêu dùng.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm hữu cơ của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế, từ đó xây dựng các nhóm giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút và giữ chân khách hàng.

Nghiên cứu xác định 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận và các nghiên cứu liên quan đến đề tài các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm hữu cơ của khách hàng.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm hữu cơ của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế.
  3. Đo lường mức độ quan trọng và đánh giá thực trạng của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm hữu cơ tại siêu thị Co.opmart Huế.
  4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút và giữ chân khách hàng đối với thực phẩm hữu cơ tại siêu thị Co.opmart Huế.

Nghiên cứu giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm hữu cơ của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua thực phẩm hữu cơ của khách hàng là bao nhiêu?
  3. Siêu thị Co.opmart Huế có thể áp dụng những giải pháp gì để nâng cao khả năng thu hút và giữ chân khách hàng trong phân khúc thực phẩm hữu cơ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng có hành vi mua sắm các mặt hàng thực phẩm hữu cơ tại siêu thị Co.opmart Huế.
  • Phạm vi nội dung: Các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm thực phẩm hữu cơ gồm yếu tố cá nhân, xã hội, nhận thức về sức khỏe, chất lượng sản phẩm, giá cả, thương hiệu và môi trường mua sắm.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực địa tại siêu thị Co.opmart Huế, nằm trong khuôn viên Trung tâm Thương mại Trường Tiền Plaza, số 06 Trần Hưng Đạo, phường Phú Hòa, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát được thu thập và tổng hợp trong giai đoạn 2022 – 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận đa tầng dựa trên các học thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và các mô hình ra quyết định mua sắm:

  • Khái niệm hành vi người tiêu dùng qua góc nhìn của Solomon (2013), Kotler và Keller (2007), Loudon và Della Bitta (1993), Trần Minh Đạo (2007) và Nguyễn Đình Thọ (2011).
  • Mô hình quá trình ra quyết định Engel – Blackwell – Miniard (EBM, 1995) gồm 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, quyết định mua và đánh giá sau mua.
  • Phân loại 4 dạng hành vi mua sắm của Philip Kotler và Gary Armstrong (2012): Hành vi mua phức tạp, hành vi mua làm giảm sự bất hòa, hành vi mua theo thói quen và hành vi mua tìm kiếm sự đa dạng.
  • Tháp nhu cầu của Abraham Maslow; Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (kích thích marketing 4P, kích thích môi trường, hộp đen ý thức và phản ứng người mua); Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Icek Ajzen, 1991); Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM - Fred Davis, 1986); Lý thuyết nhận thức giá trị (PVT - Zeithaml, 1988; Woodruff, 1997); Lý thuyết rủi ro nhận thức (PRT - Bauer, 1960).
  • Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Khái niệm siêu thị theo Quyết định số 1371/2004/QĐ-BTM ngày 24/09/2004 của Bộ Thương mại; tiêu chuẩn thực phẩm hữu cơ theo định nghĩa của IFOAM (2021), OTA (2020), Codex Alimentarius (1999), EU Organic (2018), USDA Organic (2020) và Tiêu chuẩn quốc gia Việt Nam (TCVN 11041:2017).

Nghiên cứu vận dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng qua quy trình 2 bước:

  • Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành nghiên cứu định tính nhằm hiệu chỉnh thang đo. Tác giả tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn, cán bộ Phòng Kinh doanh Co.opmart Huế, phỏng vấn sâu 8 khách hàng trực tiếp mua thực phẩm hữu cơ tại siêu thị, sau đó tiến hành điều tra thử nghiệm trên 20 khách hàng để hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức.
  • Giai đoạn nghiên cứu chính thức: Khảo sát định lượng bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Căn cứ nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo Hair và cộng sự (2010) là gấp tối thiểu 5 lần số biến quan sát ($34 \times 5 = 170$ mẫu theo thiết kế mở rộng ban đầu). Tác giả phát ra 237 phiếu, loại bỏ 47 phiếu không hợp lệ, thu về 190 phiếu đạt chuẩn để đưa vào phân tích. Kỹ thuật lấy mẫu là chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling), phân bổ tại các khung giờ khác nhau (sáng, chiều, cuối tuần) kết hợp phát phiếu trực tiếp tại quầy và khảo sát trực tuyến qua Google Form (chia sẻ qua hội nhóm Facebook tại Huế, Zalo, Email).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi mẫu; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Phân tích hệ số tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội.
Nhóm nhân tố Mã biến quan sát Số biến Nguồn gốc thang đo tham khảo
Chất lượng sản phẩm CL1 – CL5 5 Yadav & Pathak (2016), Chen (2007), Thøgersen và cộng sự (2015)
Giá cả hợp lý GC1 – GC5 5 Yadav & Pathak (2016), Nguyen & Nguyen (2020), Aertsens và cộng sự (2009), Le-Anh và cộng sự (2019)
Dịch vụ khách hàng DV1 – DV5 5 Parasuraman và cộng sự (1988), Le-Anh và cộng sự (2019)
Độ tin cậy TC1 – TC5 5 Ajzen (1991), Chen (2007), Thøgersen & Zhou (2012), Yadav & Pathak (2016)
Xu hướng tiêu dùng hiện đại TD1 – TD5 5 Yadav & Pathak (2016), Thøgersen và cộng sự (2015), Chen (2007), Nguyen & Vo (2021)
Quyết định mua hàng (Biến phụ thuộc) QD1 – QD5 5 Ajzen (1991), Chen (2007), Yadav & Pathak (2016), Thøgersen và cộng sự (2015)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, bản chất loại hình kinh doanh siêu thị và đặc trưng của sản phẩm nông nghiệp hữu cơ. Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành văn hóa, tầng lớp xã hội, nhóm tham khảo, gia đình, tuổi tác, nghề nghiệp, phong cách sống và tâm lý cá nhân chi phối hành vi mua. Khái niệm siêu thị được làm rõ theo Quyết định 1371/2004/QĐ-BTM với 5 đặc trưng kinh doanh bán lẻ cốt lõi: chức năng bán lẻ trực tiếp, áp dụng phương thức tự phục vụ, thanh toán hiện đại bằng mã vạch, nghệ thuật trưng bày kệ hàng tối ưu không gian, và tính đa dạng chủng loại.

Bên cạnh đó, chương 1 tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm: nghiên cứu quốc tế của Aertsens và cộng sự (2011), Michaelidou & Hassan (2008), Thøgersen (2007); cùng các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Thị Thanh Xuân & Nguyễn Hữu Thân (2015), Nguyễn Văn Hùng (2019). Từ đó, tác giả chỉ ra các khoảng trống và thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Chất lượng sản phẩm, Giá cả hợp lý, Dịch vụ khách hàng, Độ tin cậy, Xu hướng tiêu dùng hiện đại) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định mua hàng.

Chương này cũng phân tích bối cảnh thực tiễn của thị trường sản phẩm hữu cơ tại Việt Nam và địa bàn thành phố Huế dựa trên các báo cáo thống kê chính thức:

  • Thị trường Việt Nam: Theo Hiệp hội Sản xuất và Tiêu thụ sản phẩm hữu cơ Việt Nam (VOAA, 2023) và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn (2023), thị trường đạt mức tăng trưởng 15% – 20%/năm trong 5 năm gần nhất. Giá trị tiêu thụ năm 2023 ước đạt 2.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, diện tích đất canh tác hữu cơ cả nước còn hạn chế, chỉ chiếm khoảng 0,5% tổng diện tích đất nông nghiệp.
  • Thị trường thành phố Huế: Theo Cục Thống kê tỉnh (2023), mức tiêu thụ sản phẩm hữu cơ tại địa phương năm 2023 tăng 12% so với năm 2022. Tuy nhiên, diện tích sản xuất hữu cơ chỉ chiếm 0,3% tổng diện tích đất nông nghiệp toàn tỉnh (Sở NN&PTNT, 2023). Tỉnh đặt mục tiêu nâng diện tích canh tác hữu cơ thêm 10% – 15% trong vòng 5 năm tới và duy trì mức tăng trưởng thị trường 12% – 15%/năm.

Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua thực phẩm hữu cơ của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế

Chương 2 trình bày tổng quan thực trạng đơn vị nghiên cứu và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát thực nghiệm. Siêu thị Co.opmart Huế thành lập ngày 24/5/2008 tại số 06 Trần Hưng Đạo, phường Phú Hòa, thành phố Huế, là kết quả hợp tác đầu tư giữa SCID và Công ty Cổ phần Đầu tư Bắc Trường Tiền với tổng vốn 10 tỷ đồng, diện tích mặt sàn 6.460 m2 gồm 2 tầng lầu. Đơn vị sở hữu bãi đỗ xe 600 m2 và 26 quầy thu ngân. Toàn hệ thống Saigon Co.op kinh doanh hơn 30.000 mặt hàng (hàng Việt chiếm 90% – 95%), riêng Co.opmart Huế cung ứng trên 20.000 mặt hàng (85% là hàng Việt Nam chất lượng cao).

Đối với ngành hàng thực phẩm hữu cơ, Co.opmart Huế kinh doanh khoảng 420 mặt hàng, hợp tác với các nhà cung ứng như Vinamit Organic, Organica, Bích Chi Organic. Cơ cấu chứng nhận sản phẩm hữu cơ tại siêu thị được thống kê cụ thể:

Nhóm chứng nhận Tỷ lệ trong danh mục Dòng sản phẩm chủ lực
Chứng nhận USDA Organic (Hoa Kỳ) 36% Sữa hạt, ngũ cốc, trái cây sấy khô, thực phẩm chế biến nhập khẩu
Chứng nhận EU Organic (Châu Âu) 21% Dầu ăn, mỳ ống, trà thảo mộc hữu cơ
Chứng nhận nội địa (VietGAP hữu cơ, PGS Việt Nam, Bộ NN&PTNT) 43% Rau củ quả tươi lấy từ các hợp tác xã tại Lâm Đồng, Quảng Trị

Phần phân tích định lượng dựa trên 190 phiếu khảo sát hợp lệ phản ánh các phân tích thống kê mô tả nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, tần suất mua), kiểm định Cronbach’s Alpha cho các thang đo thành phần, phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích ma trận tương quan Pearson, và phân tích mô hình hồi quy tuyến tính bội. Kết quả hồi quy xác định phương trình phản ánh mối quan hệ giữa các nhân tố với quyết định mua sắm của khách hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao quyết định mua thực phẩm hữu cơ của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế

Căn cứ vào kết quả hồi quy, tác giả đề xuất định hướng phát triển ngành hàng và 4 nhóm giải pháp tương ứng với 4 nhân tố có tác động thực tế đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại Co.opmart Huế:

  • Cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng: Đào tạo thái độ phục vụ của nhân viên tại quầy, hoàn thiện các chương trình ưu đãi, nâng cấp không gian và môi trường mua sắm nhằm gia tăng trải nghiệm khách hàng.
  • Xây dựng chính sách giá cả hợp lý và linh hoạt: Cân đối biên lợi nhuận, tổ chức các chương trình khuyến mãi định kỳ, phân tầng giá theo nhóm mặt hàng để kích thích sức mua đối với nhóm khách hàng nhạy cảm về giá.
  • Tăng cường kiểm soát và nâng cao chất lượng sản phẩm: Giám sát chặt chẽ quy trình bảo quản tại quầy kệ mát/lạnh, duy trì độ tươi ngon của rau củ quả, kiểm soát nguồn gốc và hạn sử dụng sản phẩm.
  • Gia tăng độ tin cậy thông qua truyền thông minh bạch: Cung cấp đầy đủ thông tin về chứng nhận tiêu chuẩn (USDA, EU, VietGAP, PGS), nguồn gốc xuất xứ tại vùng trồng, hỗ trợ người tiêu dùng dễ dàng tra cứu và nhận diện sản phẩm đạt chuẩn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu chỉ ra rằng có 4 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua thực phẩm hữu cơ của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Huế. Thứ tự mức độ ảnh hưởng suy giảm dần từ mạnh nhất đến thấp nhất bao gồm:

  1. Chất lượng dịch vụ khách hàng (nhân tố có tác động mạnh nhất)
  2. Giá cả hợp lý
  3. Chất lượng sản phẩm
  4. Độ tin cậy

Nhân tố "Xu hướng tiêu dùng hiện đại" trong mô hình giả thuyết ban đầu không nằm trong nhóm các yếu tố có tác động then chốt đến hành vi mua sắm thực tế của khách hàng tại thời điểm khảo sát. Phát hiện này cho thấy người tiêu dùng tại thị trường Huế khi quyết định chi tiêu cho thực phẩm hữu cơ đặt nặng yếu tố thụ cảm dịch vụ tại điểm bán và sự tương xứng giữa giá bán với giá trị nhận được, hơn là chạy theo xu hướng chung.

Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả đưa ra các kiến nghị vĩ mô và vi mô tại Phần III của khóa luận:

  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện quy hoạch đất nông nghiệp hữu cơ (hiện mới đạt 0,3% tại Thừa Thiên Huế và 0,5% trên toàn quốc); chuẩn hóa hệ thống chứng nhận, kiểm định nhãn mác hữu cơ thống nhất; có chính sách hỗ trợ vốn và công nghệ cho hợp tác xã sản xuất xanh.
  • Kiến nghị đối với doanh nghiệp (siêu thị Co.opmart Huế): Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nhằm hạ giá thành; mở rộng danh mục 420 mặt hàng hữu cơ hiện có; tăng cường đào tạo chuyên môn cho nhân viên tư vấn; đẩy mạnh minh bạch tem mác truy xuất nguồn gốc.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đối với phân khúc hàng hữu cơ tại một thị trường bán lẻ cấp tỉnh miền Trung (thành phố Huế), bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho các mô hình hành vi tiêu dùng xanh trong nước, đồng thời cung cấp bộ số liệu cụ thể về cơ cấu sản phẩm hữu cơ tại Co.opmart Huế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) trên quy mô 190 mẫu hợp lệ chưa đảm bảo tính đại diện tuyệt đối cho toàn thể dân cư tiêu dùng tại địa bàn thành phố Huế.
  • Không gian khảo sát giới hạn tại một điểm bán lẻ duy nhất là siêu thị Co.opmart Huế, chưa mở rộng so sánh tương quan với các chuỗi siêu thị đối thủ cùng địa bàn như Go! Huế hay các cửa hàng thực phẩm hữu cơ chuyên doanh độc lập.
  • Thời gian nghiên cứu và dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2022 – 2024.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định là mở rộng phạm vi điều tra sang phương pháp chọn mẫu xác suất với quy mô mẫu lớn hơn, đồng thời thực hiện khảo sát so sánh đa kênh (giữa các chuỗi siêu thị tổng hợp và hệ thống cửa hàng chuyên doanh hữu cơ) để kiểm định tính ổn định của mô hình hồi quy.


Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu của tác giả Lê Trung Hiếu mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại và Marketing: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình triển khai nghiên cứu hành vi tiêu dùng định lượng, từ bước thiết kế bảng hỏi sơ bộ (phỏng vấn 8 người, thử nghiệm 20 người), xác định kích thước mẫu theo Hair et al. (2010), đến các thao tác xử lý thang đo Likert bằng SPSS 20.
  • Các nhà nghiên cứu về tiêu dùng bền vững: Bảng thiết kế 30 biến quan sát tham chiếu từ các học giả quốc tế (Yadav & Pathak, Thøgersen, Chen, Ajzen) có thể được kế thừa hoặc hiệu chỉnh cho các đề tài về sản phẩm thân thiện môi trường.
  • Đội ngũ quản lý tại siêu thị Co.opmart Huế và các nhà bán lẻ: Báo cáo cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu nguồn hàng hữu cơ (420 mã hàng; tỷ lệ 36% USDA, 21% EU, 43% nội địa) và chỉ ra thứ tự ưu tiên của khách hàng địa phương, hỗ trợ việc phân bổ ngân sách marketing và hoàn thiện chính sách định giá.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát bao nhiêu và được tính toán dựa trên căn cứ nào?
Nghiên cứu khảo sát chính thức thu thập được 237 phiếu, sau khi sàng lọc loại bỏ 47 phiếu không hợp lệ, tác giả sử dụng 190 phiếu hợp lệ để phân tích dữ liệu trên SPSS 20. Quy mô mẫu này đáp ứng tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2010), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) phải gấp ít nhất 5 lần số biến quan sát ($34 \times 5 = 170$ mẫu theo khung thiết kế ban đầu).

Hiện tại danh mục sản phẩm hữu cơ tại siêu thị Co.opmart Huế có quy mô và cơ cấu chứng nhận như thế nào?
Theo số liệu từ khóa luận, siêu thị Co.opmart Huế đang kinh doanh khoảng 420 mặt hàng thực phẩm hữu cơ. Về cơ cấu tiêu chuẩn chứng nhận: 36% sản phẩm đạt chứng nhận USDA Organic (Hoa Kỳ); 21% sản phẩm đạt chứng nhận EU Organic (Châu Âu); 43% còn lại là sản phẩm nội địa đạt chứng nhận VietGAP hữu cơ, PGS Việt Nam hoặc chứng nhận của Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn.

Những nhân tố nào thực sự tác động đến quyết định mua thực phẩm hữu cơ tại Co.opmart Huế theo kết quả nghiên cứu?
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm xác định có 4 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa đến quyết định mua của khách hàng, sắp xếp theo thứ tự tác động giảm dần: (1) Chất lượng dịch vụ khách hàng, (2) Giá cả hợp lý, (3) Chất lượng sản phẩm, và (4) Độ tin cậy. Biến xu hướng tiêu dùng hiện đại không nằm trong nhóm các nhân tố chi phối chính.

Quy mô và năng lực kinh doanh của siêu thị Co.opmart Huế được mô tả với những số liệu cụ thể nào?
Siêu thị thành lập ngày 24/5/2008 tại số 06 Trần Hưng Đạo, thành phố Huế, với vốn đầu tư ban đầu 10 tỷ đồng; tổng diện tích 6.460 m2 gồm 2 tầng lầu; bãi giữ xe rộng 600 m2; hệ thống quầy thu ngân gồm 26 quầy. Đơn vị cung cấp hơn 20.000 mặt hàng tiêu dùng, trong đó hàng Việt Nam chất lượng cao chiếm trên 85%.

Thực trạng thị trường sản phẩm hữu cơ tại thành phố Huế được tác giả đánh giá qua các chỉ số nào?
Theo số liệu thống kê được trích dẫn trong đề tài, mức tiêu thụ thực phẩm hữu cơ trên địa bàn thành phố Huế năm 2023 tăng 12% so với năm 2022. Tuy nhiên, diện tích sản xuất nông nghiệp hữu cơ toàn tỉnh Thừa Thiên Huế còn nhỏ lẻ, chỉ chiếm 0,3% tổng diện tích đất nông nghiệp. Tỉnh đặt định hướng trong 5 năm tiếp theo sẽ nâng diện tích canh tác hữu cơ thêm 10% – 15% và duy trì mức tăng trưởng thị trường 12% – 15%/năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Trung Hiếu đã hệ thống hóa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và phản ánh thực trạng tiêu dùng thực phẩm hữu cơ tại siêu thị Co.opmart Huế giai đoạn 2022 – 2024. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng trên 190 mẫu khảo sát hợp lệ, đề tài xác định được 4 nhân tố chi phối quyết định mua sắm theo thứ tự ưu tiên: dịch vụ khách hàng, giá cả hợp lý, chất lượng sản phẩm và độ tin cậy. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát kết quả hồi quy và các dữ kiện thực tế của siêu thị, cung cấp tài liệu tham khảo học thuật giá trị cho lĩnh vực kinh doanh thương mại và bán lẻ thực phẩm an toàn.