Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh kỷ nguyên số và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, các doanh nghiệp khởi tạo kinh doanh đóng vai trò then chốt trong công cuộc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội. Nền kinh tế Việt Nam ghi nhận xu hướng trẻ hóa đội ngũ doanh nhân, đặc biệt là sự xuất hiện của các mô hình doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo và các chuỗi bán lẻ quy mô lớn như Luxstay, Shopee hay Highlands Coffee, đáp ứng nhu cầu thị trường về các giải pháp nhanh chóng, tiện lợi và tiết kiệm chi phí.
Tuy nhiên, hệ sinh thái khởi nghiệp tại Việt Nam vẫn còn tương đối mới mẻ; các doanh nghiệp mới thành lập thường gặp khó khăn trong việc xây dựng lòng tin với người tiêu dùng so với các đơn vị lâu năm. Bên cạnh đó, việc tiếp cận nguồn vốn và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp vẫn còn nhiều rào cản do chính sách hỗ trợ chưa đồng bộ và thủ tục pháp lý hiện hành còn phức tạp. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức, tâm lý và làm suy giảm nhiệt huyết khởi sự kinh doanh của sinh viên và giới trẻ.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá các nhân tố tác động đến ý định khởi nghiệp của giới trẻ trong độ tuổi từ 18 đến 30 trên địa bàn thành phố Hà Nội; đồng thời kiểm định sự khác biệt về mức độ tác động giữa các nhóm phân loại gồm giới tính (nam - nữ), khối ngành đào tạo (kinh tế - kỹ thuật) và kinh nghiệm làm việc (đã đi làm - chưa đi làm).
- Ba câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào có ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố tới ý định khởi nghiệp của người trẻ?
- Có sự khác nhau giữa nam và nữ trong việc đánh giá tác động của các yếu tố đến ý định khởi nghiệp?
- Có sự khác nhau giữa người học tập và lao động trong khối ngành kỹ thuật với khối ngành kinh tế trong việc đánh giá tác động của các yếu tố đến ý định khởi nghiệp?
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của giới trẻ trên địa bàn Hà Nội.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Thanh thiếu niên và người trẻ trong độ tuổi 18–30 đang học tập hoặc làm việc tại Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm học thuật tiêu biểu về khởi nghiệp và ý định hành vi:
- Khái niệm và vai trò của ý định khởi nghiệp: Khái niệm khởi nghiệp của Gartner (1990), Kuratko và Hodgetts (2004), và học thuyết của Joseph Schumpeter về vai trò của doanh nhân trong việc tạo ra sự "phá hủy sáng tạo". Định nghĩa về ý định khởi nghiệp kế thừa từ Davidsson (1995), Gupta và Bhawe (2007), dựa trên nền tảng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) và Fishbein & Ajzen (1977).
- Hệ sinh thái và quy trình phát triển hoạt động khởi nghiệp: Khái niệm hệ sinh thái kinh doanh của Moore (1993); phân loại 6 hình thức khởi nghiệp của Blank (2011); mô hình phát triển hoạt động khởi nghiệp của Timmons và Spinelli (1999) gồm 3 trụ cột (Cơ hội, Tài nguyên, Đội ngũ); quy trình 2 giai đoạn của Mishra và Zachary (2015); báo cáo GEM của Hương (2017).
- Mô hình nghiên cứu gốc: Khóa luận kế thừa và phát triển từ mô hình của Indarti và Kristiansen (2003), tích hợp các lý thuyết tâm lý học và hành vi gồm: Nhu cầu thành tích (McClelland, 1965, 1976), Điểm kiểm soát tâm lý (Hisrich, 1998; Rotter), Sự tự tin vào năng lực bản thân (Bandura & Walters, 1977; Zimmerman, 2000) và Sự sẵn sàng của các nguồn lực (Gartner, 1985; Kristiansen, 2001, 2002).
| Nhóm nhân tố |
Biến nghiên cứu |
Nguồn lý thuyết tham chiếu |
Định nghĩa vận dụng |
| Nhân tố cá nhân |
Nhu cầu thành tích (Need for achievement) |
McClelland và cộng sự (1976) |
Mong muốn đạt kết quả xuất sắc, xác lập tiêu chuẩn cao và phấn đấu hoàn thành mục tiêu. |
|
Điểm kiểm soát tâm lý (Locus of control) |
Hisrich (1998), Từ điển Tâm lý học (Vũ, 2008) |
Nhận thức về khả năng làm chủ các sự kiện, kiểm soát hành vi và kết quả trong cuộc sống. |
|
Tự tin vào năng lực bản thân (Self-efficacy) |
Bandura và Walters (1977), Zimmerman (2000) |
Niềm tin của cá nhân vào khả năng tổ chức và thực hiện các hành động cần thiết để đạt mục tiêu. |
| Nhân tố môi trường |
Sự sẵn sàng của các nguồn lực (Instrumental readiness) |
Gartner (1985), Kristiansen (2001, 2002) |
Mức độ tiếp cận và tính khả dụng của nguồn vốn, thông tin kinh doanh và mạng lưới quan hệ xã hội. |
| Biến phụ thuộc |
Ý định khởi nghiệp (Entrepreneurial Intention) |
Davidsson (1995), Gupta và Bhawe (2007) |
Trạng thái nhận thức và cam kết nhằm định hướng lập kế hoạch và xúc tiến thành lập doanh nghiệp. |
| Biến điều tiết / phân nhóm |
Giới tính, Khối ngành học, Kinh nghiệm làm việc |
Kế thừa và mở rộng từ Indarti & Kristiansen (2003) |
Kiểm định sự khác biệt tác động giữa nam/nữ, kinh tế/kỹ thuật, đã đi làm/chưa đi làm. |
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng hợp và xử lý dữ liệu thứ cấp từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các báo cáo nghiên cứu học thuật; kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm hiệu chỉnh thang đo và bảng câu hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi cấu trúc. Kế hoạch điều tra ban đầu hướng tới quy mô mẫu $n = 300$; dữ liệu làm sạch và đưa vào mô hình phân tích chính thức đạt $N = 204$ quan sát. Phương pháp chọn mẫu là phi xác suất (lấy mẫu có chủ đích), tập trung vào người trẻ trong độ tuổi 18–30 tại Hà Nội và các cộng đồng khởi nghiệp (như nhóm "Dawn of Business").
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển doanh nghiệp số tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu và phạm vi thời gian (tháng 2 đến tháng 4 năm 2023), không gian (thành phố Hà Nội, độ tuổi 18–30). Chương 1 cũng khái quát quy trình phương pháp luận, nêu bật các điểm mới về mặt lý luận và thực tiễn, đồng thời phác thảo bố cục cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của giới trẻ
Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận toàn diện:
- Hệ thống hóa các khái niệm về khởi nghiệp, hệ sinh thái khởi nghiệp, phân loại 6 hình thức khởi nghiệp theo Blank (2011) và các quy trình khởi nghiệp theo Timmons & Spinelli (1999), Mishra & Zachary (2015), GEM (2017).
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Hiệp và cộng sự, 2019; Thương, 2014; Thị Thu Loan và cộng sự, 2018) và quốc tế (Drennan và cộng sự, 2005; Hussain & Norashidah, 2015; Indarti & Kristiansen, 2003).
- Chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc thiếu sự so sánh đồng thời giữa các nhóm giới tính, khối ngành đào tạo và kinh nghiệm làm việc trong cùng một mô hình tại Việt Nam.
- Thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất và xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Nhu cầu thành tích có tác động tích cực đến ý định khởi nghiệp của giới trẻ.
- H2: Điểm kiểm soát tâm lý có tác động tích cực đến ý định khởi nghiệp của giới trẻ.
- H3: Tự tin vào năng lực bản thân có tác động tích cực đến ý định khởi nghiệp của giới trẻ.
- H4: Sự sẵn sàng của các nguồn lực có tác động tích cực đến ý định khởi nghiệp của giới trẻ.
- H5: Có sự khác biệt về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp giữa các nhóm giới tính, khối ngành và kinh nghiệm làm việc.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu qua hai giai đoạn: sơ bộ và chính thức:
- Trình bày sơ đồ quy trình từ điều chỉnh thang đo, phân tích EFA sơ bộ, kiểm tra hệ số Cronbach's Alpha, phân tích CFA đến phân tích SEM.
- Trình bày bảng hệ thống thang đo và mã hóa chi tiết cho các biến độc lập và biến phụ thuộc (Bảng 3.2).
- Mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu chính thức với quy mô $N = 204$ quan sát (Bảng 3.1).
- Phân tích lý do áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (lấy mẫu có chủ đích) do hạn chế về nguồn lực và tính bất khả thi trong việc thiết lập khung mẫu đầy đủ cho toàn bộ sinh viên/người lao động hai khối ngành trên toàn địa bàn Hà Nội.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê thực nghiệm:
- Mô tả thống kê các thang đo (Bảng 4.1).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và tổng phương sai trích từ phân tích EFA (Bảng 4.2).
- Kết quả phân tích CFA mô hình đo lường tới hạn (Hình 4.1).
- Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM khi chưa có biến điều tiết (Bảng 4.4, Hình 4.2).
- Kết quả kiểm định đa nhóm cho giả thuyết H5 (Bảng 4.5, 4.6, 4.7 và Hình 4.3 đến 4.8), đánh giá sự khác biệt giữa mô hình khả biến và bất biến từng phần theo ba biến phân loại: giới tính, khối ngành học và kinh nghiệm làm việc.
Chương 5: Kết luận và một số kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính từ kết quả xử lý mô hình SEM và phân tích đa nhóm. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tiễn hướng tới ba nhóm đối tượng: các cơ quan quản lý nhà nước/chính phủ, các cơ sở giáo dục đại học, và bản thân giới trẻ nhằm thúc đẩy phong trào khởi nghiệp sáng tạo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Kiểm định mô hình cấu trúc (SEM): Kết quả phân tích xác nhận các nhân tố cá nhân và môi trường có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định khởi nghiệp của giới trẻ Hà Nội, cụ thể là: Sự tự tin vào năng lực cá nhân, Nhu cầu thành tích và Sự sẵn sàng của các nguồn lực (tiếp cận vốn, thông tin, mạng lưới xã hội).
- Kiểm định phân tích đa nhóm (H5): Nghiên cứu chứng minh có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tác động của các nhân tố đến ý định khởi nghiệp khi phân tách theo:
- Giới tính (Nam so với Nữ).
- Khối ngành đào tạo (Khối ngành Kinh tế so với Khối ngành Kỹ thuật).
- Kinh nghiệm thực tế (Nhóm đã đi làm so với Nhóm chưa đi làm).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý: Xây dựng cơ chế, chính sách hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn ưu đãi và đơn giản hóa thủ tục hành chính, pháp lý cho các doanh nghiệp khởi nghiệp trẻ; kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch và phát triển các mạng lưới hỗ trợ đổi mới sáng tạo.
- Đối với các trường đại học: Tích hợp và chuẩn hóa các chương trình đào tạo kỹ năng khởi nghiệp; tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp; tổ chức các cuộc thi khởi nghiệp, ngày hội kết nối, và thành lập các trung tâm ươm tạo nhằm hỗ trợ sinh viên hiện thực hóa ý tưởng.
- Đối với giới trẻ: Chủ động trau dồi kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản trị; tích cực tham gia các hội thảo, khóa tập huấn từ các vườn ươm doanh nghiệp; nâng cao khả năng tiếp cận thông tin thị trường và xây dựng mạng lưới quan hệ xã hội.
Đóng góp mới của đề tài
- Về mặt học thuật và lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của nhu cầu thành tích, sự tự tin vào năng lực bản thân và sự sẵn sàng của các nguồn lực đối với ý định khởi nghiệp của giới trẻ trong bối cảnh kinh tế đô thị tại Việt Nam.
- Về mặt phân tích đa nhóm: Làm rõ sự khác biệt mang tính cấu trúc giữa các nhóm đối tượng (nam/nữ, kinh tế/kỹ thuật, đã đi làm/chưa đi làm) mà mô hình gốc của Indarti và Kristiansen (2003) chưa phân tích sâu hoặc chưa ghi nhận trong bối cảnh Na Uy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do không thể tiếp cận đầy đủ danh sách tổng thể sinh viên và người lao động trẻ trên địa bàn Hà Nội để lập khung mẫu, nghiên cứu phải sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu có chủ đích), dẫn đến khả năng đại diện cho toàn bộ tổng thể còn ở mức tương đối.
- Hạn chế về quy mô và phạm vi dữ liệu: Cỡ mẫu làm sạch đưa vào phân tích chính thức gồm 204 quan sát ($N = 204$), tập trung tại địa bàn Hà Nội và chủ yếu khảo sát hai khối ngành Kinh tế và Kỹ thuật.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên trên phạm vi nhiều tỉnh thành; đồng thời mở rộng đối tượng khảo sát sang các khối ngành khác như Y dược, Khoa học Xã hội, Nghệ thuật để gia tăng tính khái quát hóa cho mô hình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các khối ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng và Kỹ thuật đang thực hiện nghiên cứu khoa học, khóa luận tốt nghiệp về hành vi tổ chức, ý định khởi sự kinh doanh và phương pháp nghiên cứu định lượng.
- Nhà nghiên cứu: Tham khảo khung mô hình kế thừa từ Indarti & Kristiansen (2003), hệ thống bảng hỏi, quy trình kiểm định EFA, CFA, SEM và kỹ thuật phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis) trên phần mềm AMOS.
- Cán bộ quản lý giáo dục và hoạch định chính sách: Tham khảo các cứ liệu thực nghiệm để xây dựng chương trình đào tạo khởi nghiệp trong trường đại học, thiết kế các chính sách hỗ trợ vốn và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp cho thanh niên.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát thực tế được sử dụng trong phân tích của khóa luận là bao nhiêu?
Theo Bảng 3.1 trong văn bản khóa luận, quy mô mẫu nghiên cứu chính thức sau khi thu thập và làm sạch là $N = 204$ người trẻ trong độ tuổi 18–30 tại Hà Nội, mặc dù kế hoạch điều tra ban đầu dự kiến tiếp cận $n = 300$.
2. Mô hình nghiên cứu của khóa luận được kế thừa và phát triển từ công trình nào?
Tác giả kế thừa khung mô hình nghiên cứu từ công trình của Indarti và Kristiansen (2003). Điểm mở rộng của khóa luận là phân tích sâu hơn vai trò của các biến điều tiết/phân nhóm gồm giới tính, khối ngành học (kinh tế và kỹ thuật) và kinh nghiệm làm việc (đã đi làm và chưa đi làm).
3. Các yếu tố cụ thể cấu thành biến "Sự sẵn sàng của các nguồn lực" trong nghiên cứu là gì?
Nhân tố "Sự sẵn sàng của các nguồn lực" (Instrumental readiness) được đo lường thông qua 3 thành phần môi trường bên ngoài: (1) Tiếp cận nguồn vốn, (2) Khả năng tiếp cận thông tin kinh doanh, và (3) Mạng lưới quan hệ xã hội của cá nhân.
4. Quy trình xử lý số liệu định lượng trong khóa luận bao gồm các kỹ thuật thống kê nào?
Quy trình định lượng được thực hiện qua các bước: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trên mô hình đo lường tới hạn, Kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (SEM), và Phân tích đa nhóm (đánh giá mô hình khả biến so với bất biến từng phần).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Vũ Thái Duy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực hiện kiểm định thực nghiệm mô hình các nhân tố tác động đến ý định khởi nghiệp của giới trẻ tại Hà Nội với cỡ mẫu $N = 204$. Kết quả phân tích SEM và phân tích đa nhóm khẳng định vai trò tích cực của năng lực cá nhân, nhu cầu thành tích, sự sẵn sàng của nguồn lực, đồng thời chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa giữa các nhóm giới tính, khối ngành đào tạo và kinh nghiệm làm việc. Các kết quả này cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc hoạch định chính sách hỗ trợ vốn, xây dựng môi trường khởi nghiệp và hoàn thiện chương trình giáo dục khởi nghiệp tại các trường đại học.