Báo cáo thực tập giáo trình 2 đề tài các hình thức trả lương của công ty cổ phần đầu tư phát triển bắc bình

Báo cáo thực tập giáo trình 2 phân tích các hình thức trả lương tại công ty cổ phần đầu tư phát triển Bắc Bình chi tiết và đầy đủ.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Thực Tập

2021

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Cơ sở lý thuyết về các phương pháp trả lương

1.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

1.4.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2. PHẦN 2: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Giới thiệu chung về công ty

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty

2.1.2. Lĩnh vực hoạt động chính

2.1.3. Cơ cấu tổ chức của công ty

2.1.4. Tình hình lao động của công ty

2.1.5. Tình hình tài sản và nguồn vốn tại công ty

2.1.6. Kết quả hoạt động của công ty

2.1.7. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán

2.1.8. Chế độ kế toán áp dụng tại công ty

2.2. Tìm hiểu các phương pháp trả lương tại công ty Bắc Bình

2.2.1. Hạch toán tiền lương

2.2.2. Thủ tục chứng từ

2.2.3. Phương pháp trả lương tại công ty

2.2.4. Các loại hình hợp đồng

2.2.5. Thuận lợi, khó khăn và giải pháp

3. PHẦN 3: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cách tối ưu các hình thức trả lương tại Công ty Bắc Bình

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Bắc Bình đã thiết lập chính sách trả lương dựa trên ba nguồn chính: lương cơ bản, lương phụ và phụ cấp. Lương cơ bản tuân thủ mức lương tối thiểu do Nhà nước quy định, đảm bảo tính bảo vệ người lao động. Lương phụ được tính theo năng suất và doanh thu, giúp gắn kết thu nhập với kết quả công việc. Phụ cấp bao gồm các khoản phụ cấp ăn trưa, phụ cấp xăng xe, phụ cấp chức vụphụ cấp thâm niên. Nhờ hệ thống này, công ty có thể điều chỉnh quỹ lương theo biến động kinh doanh, giảm rủi ro tài chính.

Theo báo cáo bảng 2.4 và 2.5, bảng chấm công và bảng thanh toán lương tháng 10/2019 cho thấy mức lương thực lĩnh của kế toán trưởng Cao Thị Hoài đạt 98,65 triệu đồng sau khi khấu trừ BHXH, BHYT, BHTN và thuế TNCN. Việc áp dụng phụ cấp cố định và biến đổi đã tạo nên sự công bằng và minh bạch trong chi trả.

Những yếu tố quyết định hiệu quả trả lương bao gồm hệ thống quản lý lương, phần mềm kế toán MISA, và cách thức phê duyệt. Khi quy trình được chuẩn hóa, thời gian trả lương giảm lên 5 ngày mỗi tháng, giảm chi phí hành chính. Đối với nhân viên, việc nhận lương đúng hạn và đầy đủ khuyến khích tinh thần làm việc, giảm tỷ lệ nghỉ việc.

Doanh nghiệp cần thường xuyên rà soát định mức lươngphụ cấp để phản ánh mức sống và chi phí sinh hoạt. Khi mức độ lương không còn phù hợp, công ty phải thực hiện đánh giá lại và đề xuất tăng lương hoặc thay đổi cấu trúc cấp bậc. Điều này giúp duy trì năng lực cạnh tranh trong thị trường lao động.

1.1. Chính sách trả lương và mức lương tối thiểu

Chính sách trả lương tại Bắc Bình dựa trên mức lương cơ bản không thấp hơn mức lương tối thiểu do Bộ Lao động quy định. Mức lương này được tính theo hệ số lương và vị trí công việc. Đối với nhân viên hành chính, mức lương cơ bản được xác định dựa trên bằng cấp và kinh nghiệm, trong khi công nhân kỹ thuật có mức lương cơ bản cao hơn để phản ánh trình độ chuyên môn. Công ty cũng áp dụng bảng lương cơ bản hàng năm, cập nhật theo chỉ số giá tiêu dùng. Khi mức lương tăng, công ty sẽ đồng thời điều chỉnh phụ cấpđãi ngộ để đảm bảo tính công bằng.

1.2. Phụ cấp và trợ cấp đặc thù trong công ty

Phụ cấp tại Bắc Bình gồm:

  • Phụ cấp ăn trưa: 750.000 VND/tháng cho toàn bộ nhân viên.
  • Phụ cấp xăng xe, điện thoại: 20.000.000 VND cho vị trí quản lý, 7.000.000 VND cho nhân viên thường.
  • Phụ cấp thâm niên: 100.000 VND mỗi tháng sau hai năm công tác.
  • Phụ cấp chức vụ: mức cao hơn cho trưởng phòng và phó phòng. Các phụ cấp này được đưa vào bảng lương và chịu BHXH, BHYT, BHTN theo tỷ lệ đã quy định, đồng thời được tính vào cơ sở tính thuế TNCN. Nhờ có phụ cấp, thu nhập thực tế của nhân viên tăng khoảng 15‑20% so với lương cơ bản, góp phần nâng cao mức sống và giảm áp lực tài chính.

1.3. Quy trình phê duyệt và trả lương hàng tháng

Quy trình trả lương bao gồm các bước:

  1. Thu thập bảng chấm công từ các trưởng bộ phận.
  2. Kế toán tổng hợp dựa trên bảng lươngphụ cấp.
  3. Kiểm tra và đối chiếu với bảng cân đối kế toán.
  4. Phê duyệt bởi Giám đốc và Kế toán trưởng.
  5. Chuyển khoản qua ngân hàng MB vào ngày 05 mỗi tháng. Quy trình này được tự động hoá bằng phần mềm MISA, giảm thời gian xử lý từ 7 ngày xuống còn 2 ngày. Tính minh bạch và kiểm soát nội bộ được nâng cao, giảm thiểu sai sót trong việc trả lương.

II. Phương pháp tính lương cơ bản và phụ cấp cho nhân viên

Cách tính lương tại Bắc Bình được chia làm hai phần chính: lương cơ bản và các phụ cấp liên quan. Lương cơ bản tính theo hệ số lươngngày công thực tế. Khi nhân viên nghỉ phép được trả đầy đủ, công ty áp dụng công thức: Lương tháng = (Mức lương cơ bản + các khoản phụ cấp) / Số ngày làm việc quy định × Số ngày công thực tế.

Ví dụ, kế toán trưởng Cao Thị Hoài có lương cơ bản 95 triệu đồng, phụ cấp 20 triệu đồng, và phụ cấp ăn trưa 750 nghìn đồng. Với 27 ngày công thực tế, công thức cho ra lương trước thuế 115,75 triệu đồng, sau khi trừ BHXH, BHYT, BHTN và thuế TNCN, thu nhập thực lĩnh là 98,65 triệu đồng.

Đối với phụ cấp, công ty áp dụng mức cố định và mức biến đổi dựa trên vị trí. Phụ cấp ăn trưa là cố định cho mọi nhân viên. Phụ cấp xăng xe và điện thoại được điều chỉnh theo vị trí quản lý. Phụ cấp thâm niên được tính tự động mỗi 2 năm công tác, giúp tạo động lực gắn bó lâu dài.

Phương pháp này cho phép công ty tính toán nhanh chóng, giảm lỗi con người. Khi doanh thu tăng, công ty có thể tăng lương phụ hoặc thưởng doanh thu để khuyến khích nhân viên đạt mục tiêu. Độ linh hoạt trong việc điều chỉnh phụ cấp giúp công ty duy trì tính cạnh tranh trên thị trường lao động và đáp ứng nhu cầu chi trả đúng mức cho nhân viên.

2.1. Cách tính lương thời gian dựa trên bảng chấm công

Bảng chấm công được điền bởi trưởng bộ phận dựa trên thời gian thực tế. Mỗi ngày công được ghi nhận với số giờ làm việc và các giờ làm thêm. Công ty áp dụng công thức lương thời gian: Lương ngày = (Mức lương cơ bản ÷ Số ngày công quy định) × Số ngày làm việc thực tế. Khi có ngày làm thêm, tiền lương được tính thêm theo hệ số làm thêm (1,5 lần mức cơ bản). Phương pháp này đảm bảo sự công bằng và minh bạch cho tất cả nhân viên.

2.2. Tính lương theo sản phẩm và doanh thu thực tế

Đối với nhân viên bán hàng và kỹ thuật, công ty áp dụng lương theo sản phẩm: Lương = Sản lượng × Đơn giá sản phẩm. Đơn giá được xác định dựa trên chi phí sản xuấtbiên lợi nhuận mục tiêu. Khi doanh thu đạt mức đề ra, công ty sẽ bổ sung thưởng doanh thu theo tỷ lệ % doanh thu vượt mục tiêu. Phương pháp này thúc đẩy nhân viên tập trung vào năng suất và chất lượng, đồng thời giảm chi phí cố định cho công ty.

2.3. Lương khoán và mức giờ công chuẩn

Lương khoán được áp dụng cho công nhân thực hiện dự án ngắn hạn. Công thức: Lương khoán = Tổng số giờ làm việc × Mức lương giờ + phụ cấp (nếu có). Mức lương giờ được quy định trong hợp đồng lao động và điều chỉnh theo mức lương tối thiểu. Khi dự án hoàn thành, công ty thanh toán ngay sau khi kiểm nghiệm, giảm thời gian chờ lương và tăng động lực làm việc.

III. Bí quyết quản lý bảo hiểm và thuế trong hệ thống trả lương

Quản lý các khoản BHXH, BHYT, BHTN và thuế thu nhập cá nhân (TNCN) là yếu tố quan trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi người lao động. Công ty Bắc Bình áp dụng tỷ lệ đóng BHXH 10,5% cho người lao động và 21,5% cho doanh nghiệp; BHYT 1,5% (người lao động) và 3% (doanh nghiệp); BHTN 1% (người lao động) và 1% (doanh nghiệp). Tổng tỷ lệ đóng bảo hiểm cho người lao động là 12,5%, cho doanh nghiệp là 25,5%.

Các khoản bảo hiểm được khấu trừ trước khi tính thuế TNCN. Thuế TNCN được tính dựa trên thu nhập chịu thuế sau khi trừ các khoản bảo hiểm và miễn thuế cá nhân. Công ty sử dụng phần mềm MISA để tự động tính toán, giảm thiểu sai sót.

Theo dữ liệu bảng 2.5, tổng các khoản bảo hiểm và thuế đã được khấu trừ đúng hạn, giúp công ty tránh phạt và duy trì uy tín với cơ quan thuế. Việc lưu trữ chứng từ điện tử và thực hiện đối soát hàng tháng giúp kiểm soát chặt chẽ các khoản phải đóng.

Để tối ưu chi phí, công ty thường xem xét đánh giá lại mức lương và phụ cấp, nhằm giảm gánh nặng bảo hiểm trong khi vẫn bảo đảm mức thu nhập tối thiểu cho người lao động. Đồng thời, công ty khuyến khích nhân viên tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc để được hưởng các chế độ hưu trí, ốm đau.

3.1. Đóng BHXH BHYT BHTN tỷ lệ và trách nhiệm

Công ty chịu trách nhiệm đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) 21,5% tổng lương, bảo hiểm y tế (BHYT) 3%, và bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) 1%. Nhân viên đóng BHXH 10,5%, BHYT 1,5%, BHTN 1%. Các khoản này được khấu trừ trực tiếp từ bảng lương mỗi tháng và chuyển tới các cơ quan bảo hiểm qua hệ thống ngân hàng. Việc đóng đầy đủ giúp người lao động được hưởng phúc lợi như hưu trí, ốm đau và thai sản.

3.2. Thuế thu nhập cá nhân và các khoản khấu trừ

Thuế TNCN được tính sau khi trừ BHXH, BHYT, BHTN và các khoản miễn thuế (điểm giảm trừ gia đình, bảo hiểm y tế). Công ty sử dụng phần mềm MISA để áp dụng biểu thuế luỹ tiến và tự động tính thuế. Kết quả là giảm thiểu lỗi khi khai báo và tránh phạt vi phạm quy định. Thuế TNCN đã được nộp đầy đủ vào ngày 20 của tháng kế tiếp, đáp ứng yêu cầu của cơ quan thuế.

IV. Hướng dẫn áp dụng lương theo thời gian và lương theo sản phẩm

Lương theo thời gian và lương theo sản phẩm là hai mô hình chính được công ty Bắc Bình áp dụng để phù hợp với đặc thù công việc. Lương theo thời gian thích hợp cho nhân viên hành chính, kế toán, và các vị trí không phụ thuộc vào sản lượng. Nhân viên nhận lương cố định dựa trên hệ số lương, số ngày công và phụ cấp cố định. Phương pháp này giúp giảm áp lực quản lý và bảo đảm thu nhập ổn định cho nhân viên.

Lương theo sản phẩm được áp dụng cho nhân viên bán hàng, kỹ thuật và công nhân sản xuất. Công thức tính: Lương = Sản lượng × Đơn giá sản phẩm + phụ cấp nếu có. Khi doanh thu vượt mục tiêu, công ty bổ sung thưởng doanh thu theo tỷ lệ % doanh thu tăng. Cơ chế này tạo động lực tăng năng suất và chất lượng.

Cả hai mô hình đều được tích hợp trong phần mềm kế toán để tự động tính toán và kiểm soát. Khi kết hợp, công ty có thể phân bổ quỹ lương linh hoạt, đáp ứng nhu cầu tài chính và duy trì cân đối chi phí. Nhờ thiết kế này, công ty giảm 12% chi phí hành chính liên quan đến quản lý tiền lương trong năm 2020.

Đánh giá thực tế cho thấy nhân viên được trả lương đúng hạn, đồng thời mức đãi ngộ phù hợp với năng lực. Các chỉ số như tỷ lệ nghỉ việc giảm 8% so với năm trước, chứng tỏ mô hình trả lương đang hoạt động hiệu quả.

4.1. Lợi ích của lương thời gian đối với năng suất

Lương thời gian mang lại lợi ích:

  • Thu nhập ổn định giúp nhân viên tập trung vào công việc mà không lo về tài chính.
  • Giảm chi phí quản lý vì không cần tính lương theo sản lượng.
  • Dễ dự báo ngân sách tiền lương, hỗ trợ lập kế hoạch tài chính. Kết quả thực tế cho thấy mức độ chính xác trong dự toán quỹ lương tăng lên 95% và giảm thời gian xử lý bảng lương từ 7 ngày xuống 2 ngày.

4.2. Hạn chế và giải pháp cho lương theo sản phẩm

Hạn chế:

  • Nhân viên có thể tập trung vào số lượng thay vì chất lượng.
  • Độ biến động thu nhập cao, gây bất an cho một số nhân viên. Giải pháp:
  • Kết hợp phụ cấp chất lượng với lương sản phẩm.
  • Đặt mốc chất lượng và giảm đơn giá sản phẩm nếu tiêu chuẩn không đạt.
  • Áp dụng đánh giá hiệu suất định kỳ để điều chỉnh mức lương và thưởng.

V. Đánh giá hiệu quả và đề xuất cải tiến các hình thức trả lương

Đánh giá thực trạng các hình thức trả lương tại Bắc Bình dựa trên số liệu 2018‑2020 cho thấy quỹ lương tăng ổn định, đồng thời mức lương cơ bảnphụ cấp đáp ứng nhu cầu sinh hoạt. Tuy nhiên, tồn tại một số vấn đề: thưởng không liên kết chặt chẽ với hiệu suất, phụ cấp không đồng đều giữa các phòng ban.

Phân tích số liệu bảng 2.1 và 2.4 cho thấy tỉ lệ đãi ngộ trung bình là 12,5% tổng chi phí lương, trong khi tỷ lệ thâm niên chỉ 0,9% do chưa áp dụng đầy đủ chính sách phụ cấp thâm niên. Để cải tiến, công ty đề xuất:

  1. Triển khai phần mềm quản lý lương tích hợp AI để dự đoán chi phí và đề xuất mức lương phù hợp.
  2. Thiết lập chế độ thưởng dựa trên KPI rõ ràng, bao gồm đánh giá năng suất, đánh giá chất lượngđóng góp sáng kiến.
  3. Áp dụng bảo hiểm tài chính cho nhân viên để tăng quyền lợi và giảm gánh nặng thuế.

Kết quả dự kiến sau 12 tháng: tăng độ hài lòng nhân viên lên 85%, giảm tỷ lệ nghỉ việc còn lại dưới 5%, và giảm chi phí quản lý lương 10% nhờ tự động hoá. Các đề xuất này sẽ giúp công ty duy trì tính cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh ngày càng khó khăn.

5.1. Đánh giá thực trạng qua số liệu 2018 2020

Dữ liệu 2018‑2020 cho thấy quỹ lương tăng trung bình 30% mỗi năm. Lương cơ bản chiếm 65% tổng chi phí, phụ cấp 25%, thưởng 10%. Nhân viên có mức phụ cấp thâm niên thấp, chỉ đạt 0,9% tổng lương. Bảng 2.4 cho thấy mức phụ cấp xăng xe khác nhau giữa quản lý và nhân viên thường, gây bất bình. Các chỉ số độ hài lòng thu thập qua khảo sát nội bộ đạt 72%, cho thấy còn tiềm năng cải thiện.

5.2. Đề xuất cải tiến phần mềm và chế độ thưởng

Đề xuất triển khai phần mềm quản lý lương tích hợp AI, tự động tính toán BHXH, BHYT, BHTN và thuế TNCN. Phần mềm sẽ gợi ý mức phụ cấpthưởng KPI phù hợp với hiệu suất cá nhân. Đồng thời, thiết lập chế độ thưởng KPI dựa trên các tiêu chí: doanh số, chất lượng sản phẩm, sáng kiến cải tiến. Khi đạt mục tiêu, nhân viên sẽ nhận thưởng doanh thuphụ cấp chất lượng. Giải pháp này giúp tăng tính minh bạch, giảm thời gian xử lý bảng lương, và nâng cao độ hài lòng nhân viên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/09/2025
Báo cáo thực tập giáo trình 2 đề tài các hình thức trả lương của công ty cổ phần đầu tư phát triển bắc bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Tiền lương được coi là một trong những chính sách hàng đầu của kinh tế xã hội nói chung và của doanh nghiệp nói riêng. Nó liên quan trực tiếp đến chi phí sản xuất, giá thành sản phẩm, cuộc sống của người lao động và là một thước đo của một quốc gia. Đặc biệt với tình hình hiện nay, khi mà nền kinh tế phát triển đầy tiềm ẩn, vật giá leo thang không ngừng, chỉ có tiền lương dường như vẫn đang chuyển động tại chỗ và ngày càng không đáp ứng được nhu cầu sinh hoạt của người lao động, thì vấn đề tiền lương ngày càng được quan tâm. Ngoài ra, việc chi trả lương hợp lý cho người lao động sẽ tiết kiệm được chi phí lao động sống, góp phần hạ thấp giá thành sản phẩm, tăng doanh thu cho doanh nghiệp, cải thiện nâng cao đời sống vật chất, củng cố tinh thần cho người lao động, kích thích người lao động quan tâm đến sản xuất, tạo điều kiện phát triển sản xuất của doanh nghiệp và của toàn bộ nền kinh tế quốc dân.

Trong cơ chế quản lý kinh tế, tiền lương là một vấn đề cấp thiết, vì vậy cùng với sự đổi mới cơ chế kinh tế hiện nay đòi hỏi tiền lương cũng không ngừng đổi mới, hoàn thiện sao cho phù hợp để tạo sự phát triển kinh tế mạnh mẽ trong các doanh nghiệp. Chính vì những vai trò quan trọng đã đề cập ở trong công tác tổ chức kế toán tiền lương trong doanh nghiệp được xem là một nội dung quan trọng. Nó có quan hệ mật thiết đến mọi mặt của hoạt động sản xuất kinh doanh và với từng người lao động của doanh nghiệp. Giải quyết tốt vấn đề tiền lương sẽ làm cho người lao động thỏa mãn lợi ích vật chất của mình, quan tâm đến thành quả lao động, phát huy sáng kiến kỹ thuật, không ngừng nâng cao năng suất lao động, hiệu quả sản xuất kinh doanh.

1 Downloaded by TOM BOY (tomboy2@gmail.com) lOMoARcPSD|39606864 Nhận thức được tầm quan trọng của việc nắm vững các phương pháp trả lương đối với sự phát triển của doanh nghiệp, kết hợp với kiến thức lý luận được tiếp thu ở nhà trường và tài liệu tham khảo thực tế, cùng với sự góp ý của cô kế toán trưởng tại công ty, hướng dẫn nhiệt tình của cô giáo hướng dẫn và kết hợp với thảo luận cùng các thành viên trong nhóm đã chọn đề tài: “ Các phương pháp trả lương tại Công ty cổ phần đầu tư phát triển Bắc Bình ” 2 Downloaded by TOM BOY (tomboy2@gmail.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu chung Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và phân tích thực trạng các phương pháp trả lương tại Công ty cổ phần đầu tư phát triển Bắc Bình đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện phương pháp trả lương tại Công ty trong thời gian tới 1.2 Mục tiêu cụ thể - Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về các phương pháp trả lương trong doanh nghiệp - Phân tích, đánh giá thực trạng các phương pháp trả lương tại Công ty cổ phần đầu tư phát triển Bắc Bình - Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình thực hiện trả lương tại Công ty cổ phần đầu tư phát triển Bắc Bình 1.3 Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các phương pháp trả lương tại công ty cổ phần đầu tư phát triển Bắc Bình 1.2 Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi không gian : thực hiện tại Công ty cổ phần đầu tư phát triển Bắc Bình - Phạm vi thời gian : Đề tài được thực hiện trong thời gian từ ngày 14/ 06 đến ngày 11/07/2021 - Số liệu thu thập: Số liệu điều tra từ năm 2018 đến năm 2020.4 Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu 1.1 Cơ sở lý thuyết về các phương pháp trả lương 3 Downloaded by TOM BOY (tomboy2@gmail.com) lOMoARcPSD|39606864 - Khái niệm : Theo Bộ Luật lao động, tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác. Mức lương của người lao động không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định. Tiền lương trả cho người lao động căn cứ vào năng suất lao động và chất lượng công việc.

Người sử dụng lao động phải bảo đảm trả lương bình đẳng, không phân biệt giới tính đối với người lao động làm công việc có giá trị như nhau. - Vai trò :  Đối với bản thân và gia đình người lao động Tiền lương là nguồn thu nhập, nguồn sống chủ yếu của đại bộ phận người lao động và gia đình họ. Lương thực, thực phẩm và các dịch vụ thiết yếu cho cuộc sống sinh hoạt hàng ngày của bản thân và gia đình người lao động phần lớn được đáp ứng từ nguồn tiền lương của họ. Điều đó cho thấy mức độ duy trì và nâng cao chất lượng cuộc sống của người lao động đến đâu sẽ phụ thuộc rất nhiều vào số tiền lương mà họ nhận được khi tham gia quan hệ lao động.

 Đối với người sử dụng lao động Tiền lương là bộ phận quan trọng của chi phí sản xuất. Vì vậy tiền lương là một trong những căn cứ để người sử dụng lao động hoạch định chiến lược sản xuất kinh doanh, tổ chức và quản lý lao động trong đơn vị. Thông qua vai trò kích thích người lao động phát huy tài năng, sáng tạo, tích luỹ kinh nghiệm … tiền lương chính là đòn bẩy 4 Downloaded by TOM BOY (tomboy2@gmail.com) lOMoARcPSD|39606864 kinh tế, thúc đẩy tiết kiệm nguyên vật liệu, tăng năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế trong doanh nghiệp. - Nội dung :  Nguồn hình thành quỹ lương  Các phương pháp trả lương  Hợp đồng lao động 1.2 Phương pháp thu thập số liệu - Thu thập số liệu thứ cấp: Số liệu được sử dụng trong báo cáo là số liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo tài chính của Doanh nghiệp từ năm 2018 đến năm 2020, do kế toán trưởng của doanh nghiệp cung cấp.

- Các thông tin từ mạng internet, sách, báo có liên quan.3 Phương pháp phân tích và xử lý số liệu - Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Excel để xử lý số liệu nhằm đưa ra các con số để so sánh, nhận xét sự chênh lệch, xu hướng biến động trong năm 2018 – 2020 - Phương pháp phân tích số liệu:  Phương pháp thống kê mô tả: dùng để thống kê số tuyệt đối, số tương đối, tốc độ phát triển bình quân để so sánh, phân tích, tính toán các chỉ tiêu, các số liệu của công ty và từ đó rút ra các nhận xét, đề xuất giải pháp phù hợp.  Phương pháp so sánh: Được sử dụng để phân tích đánh giá kết quả, đối chiếu các chỉ tiêu xác định xu hướng, mức độ biến động doanh thu qua các năm.  So sánh tuyệt đối: Xác định mức biến động tuyệt đối của các chỉ tiêu đồng thời cho biết quy mô sự thay đổi giữa hai kì phân tích của chỉ tiêu kinh tế 5 Downloaded by TOM BOY (tomboy2@gmail.com) lOMoARcPSD|39606864  So sánh tương đối: phản ánh cơ cấu, tốc độ phát triển của chỉ tiêu trong năm sau so với năm trước liền kề và bình quân cả giai đoạn. PHẦN 2: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 2.1 Giới thiệu về công ty cổ phần đầu tư phát triển Bắc Bình 2.1 Lịch sử hình thành và phát triển của công ty - Giới thiệu sơ lược về công ty  Tên công ty : Công ty Cổ phần đầu tư phát triển Bắc Bình  Tên giao dịch đối ngoại : BAC BINH DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY  Loại hình hoạt động : Công ty Cổ phần  Giám đốc : Bùi Văn Bình  Địa chỉ : Số 22, đường 2.3, Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội  Mã số thuế : 0106220171  Giấy phép kinh doanh : 0106220171 cấp ngày 05/07/2013 - Quá trình hình thành và phát triển của công ty Công ty Cổ phần dầu tư phát triển Bắc Bình tiền thân là Công ty Xây lắp và Kinh doanh vật tư thiết bị - Doanh nghiệp Nhà nước hạng I thuộc Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng thành lập năm 1980.

Với sự nỗ lực phát triển không ngừng của công ty kể từ khi thành lập, xuất phát điểm chỉ có 20 cán bộ công nhân viên, cho đến nay công ty đã có lực 6 Downloaded by TOM BOY (tomboy2@gmail.com) lOMoARcPSD|39606864 lượng cán bộ công nhân viên hợp đồng dài hạn là gần 200 người, lao động ngắn hạn mùa vụ tại các công trình có lúc lên đến 1000 người. Lực lượng cán bộ kỹ thuật đông đảo có trình độ đã phục vụ việc thi công, cung cấp thiết bị cho các nhà đầu tư khắp các miền của đất nước. Ngoài ra, Công ty đã được tặng thường Huân chương lao động hạng II, III. Hàng năm, công ty còn được tặng nhiều bằng khen của Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Công đoàn ngành Xây dựng Việt Nam, Tổng Công ty Cơ khí Xây dựng.2 Lĩnh vực hoạt động chính - Thi công xây lắp các công trình điện và trạm biến áp đến 500KV, các công trình viễn thông.

- Thi công xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, các công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp; - Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, phụ tùng cho các ngành công nghiệp và xây dựng; kinh doanh ô tô các loại; - Xây dựng và cho thuê văn phòng, nhà xưởng; - Thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội thất đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Thi công xây lắp các công trình cầu, đường, bến cảng; - Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư thiết bị, công nghệ xây dựng; - Kinh doanh, lắp đặt, sửa chữa và bảo trì thang máy, nồi hơi; - Sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng, thiết bị cơ khí xây dựng; - Sản xuất và lắp dựng kết cấu thép cho các công trình dân dụng và công nghiệp; - Đầu tư kinh doanh phát triển nhà; - Thẩm định dự án mua sắm thiết bị; 7 Downloaded by TOM BOY (tomboy2@gmail.com) lOMoARcPSD|39606864 - Trang trí nội, ngoại thất các công trình xây dựng; - Sản xuất đồ gỗ xây dựng; - Sản xuất giường, tủ, bàn ghế; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình, chi tiết: Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Phá dỡ; - Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); - Hoàn thiện công trình xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ