Bồi Dưỡng Năng Lực Toán Học Hóa Tình Huống Thực Tiễn Cho Học Sinh Trong Dạy Học Môn Toán THPT

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bồi dưỡng năng lực toán học cho học sinh THPT, nâng cao khả năng giải quyết tình huống thực tiễn trong dạy học.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

142
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Vai trò của việc bồi dưỡng năng lực Toán học hóa tình huống thực tiễn cho học sinh THPT

1.2. Vai trò của Toán học với đời sống của con người

1.3. Toán học và các khoa học khác

1.4. Hoạt động toán học hoá các vấn đề thực tế

1.5. Phương pháp mô hình hóa

1.6. Về năng lực Toán học hóa tình huống thực tiễn của học sinh THPT

1.6.1. Khái niệm năng lực Toán học hóa tình huống thực tiễn

1.6.2. Bồi dưỡng năng lực Toán học hóa tình huống thực tiễn cho học sinh THPT

1.7. Vị trí của năng lực Toán học hóa trong cấu trúc năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn

1.8. Vấn đề bài toán có nội dung thực tiễn

1.9. Tình huống thực tế, bài toán thực tiễn và một số khái niệm có liên quan khác

1.10. Về các bước của quá trình vận dụng Toán học vào thực tiễn

1.11. Một số định hướng đổi mới phương pháp dạy học môn toán ở trường THPT

1.12. Một số định hướng đổi mới phương pháp dạy học môn Toán theo hướng tăng cường bồi dưỡng năng lực vận dụng Toán học vào thực tiễn ở trường THPT

1.13. Khảo sát thực trạng Bồi dưỡng năng lực Toán học hóa tình huống thực tiễn ở trường THPT

1.14. Kết luận chương I

2. CHƯƠNG 2: BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC TOÁN HỌC HÓA TÌNH HUỐNG THỰC TIỄN CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG THPT QUA DẠY HỌC MÔN TOÁN BAN CƠ BẢN

2.1. Bồi dưỡng năng lực Toán học hóa tình huống thực tiễn dựa vào việc khai thác tiềm năng các chủ đề học tập bộ môn toán THPT ban cơ bản

2.2. Tìm hiểu bài toán có nội dung thực tiễn trong chương trình và SGK Toán THPT

2.3. Phân tích tiềm năng của một số chủ đề học tập đối với việc rèn luyện cho học sinh năng lực Toán học hóa tình huống thực tiễn

2.4. Tích cực rèn luyện cho học sinh ý thức sẵn sàng cho toán học hóa thông qua những kiến thức, kỹ năng gần với Toán học hóa

2.5. Bồi dưỡng năng lực Toán học hóa tình huống thực tiễn dựa vào việc thiết kế và sử dụng bài tập tình huống thực tiễn trong dạy học môn Toán

2.6. Sử dụng bài tập tình huống thực tiễn để gợi động cơ học tập

2.7. Rèn luyện khả năng mô hình hóa

2.8. Tổ chức cho HS khai thác các chức năng của mô hình, đồng thời kiểm tra và điều chỉnh mô hình toán học

2.9. Xây dựng Hệ thống bài tập tình huống thực tiễn có tính chất phân hóa

2.10. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Tổ chức thực nghiệm

3.4. Đối tượng thực nghiệm

3.5. Các hình thức triển khai nội dung thực nghiệm

3.6. Tiến trình thực nghiệm

3.7. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.8. Phân tích định tính kết quả thực nghiệm

3.9. Phân tích định lượng kết quả thực nghiệm

3.10. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bồi Dưỡng Năng Lực Toán Học Hóa THPT

Toán học, bắt nguồn từ thực tiễn, đóng vai trò thiết yếu trong mọi ngành khoa học và đời sống xã hội. Từ nhu cầu đếm đến đo đạc, toán học không chỉ là công cụ mà còn là ngôn ngữ để diễn giải thế giới. Mối liên hệ mật thiết giữa toán học và thực tiễn đòi hỏi chúng ta phải toán học hóa tình huống thực tiễn, một bước trung gian quan trọng để ứng dụng tri thức toán học vào giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội. Trong dạy học Toán THPT, việc bồi dưỡng năng lực toán học hóa cho học sinh là vô cùng cần thiết, giúp các em hiểu rõ vai trò và ý nghĩa của môn học trong cuộc sống. Nghị quyết TW4 (khóa VII) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo những con người lao động tự chủ, năng động, sáng tạo, có khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn, và toán học đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Học tốt môn Toán tạo tiền đề cho việc học tốt các môn khác, bởi toán học cung cấp công cụ và phương pháp tư duy logic.

1.1. Nguồn Gốc và Vai Trò của Toán Học trong Thực Tiễn

Toán học không chỉ đơn thuần là những con số và công thức, mà còn là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề thực tế. Từ việc đếm số lượng đến việc đo đạc diện tích, toán học đã đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội loài người. Theo [2], con người phải đối mặt với cuộc sống, họ phải mua bán, tính toán, vấn đề là làm sao có lợi cho bản thân mình nhất. Đặc biệt, trước khi quyết định một công việc quan trọng gì đó, họ đều đưa ra những phán đoán. Toán học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.

1.2. Toán Học Hóa Tình Huống Thực Tiễn Cầu Nối Giữa Lý Thuyết và Ứng Dụng

Trong nhiều tình huống, chúng ta không thể áp dụng trực tiếp các tri thức toán học mà cần phải thông qua bước trung gian là toán học hóa. Quá trình này bao gồm việc xây dựng mô hình định tính, mô hình toán học, giải bài toán và kiểm tra kết quả. Việc bồi dưỡng năng lực toán học hóa giúp học sinh THPT phát triển tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề, từ đó ứng dụng hiệu quả kiến thức toán học vào thực tế cuộc sống.

II. Thách Thức Trong Dạy và Học Toán Học Gắn Liền Thực Tiễn

Mặc dù chương trình và sách giáo khoa đã tăng cường tính ứng dụng thực tiễn, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Học sinh và giáo viên thường tập trung vào việc giải nhanh bài toán mà bỏ qua ý nghĩa và vai trò của nó trong thực tế. Việc dạy và học toán học vẫn còn xa rời cuộc sống đời thường. Năm 2017, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã quyết định thi THPT Quốc gia bằng hình thức trắc nghiệm, nhấn mạnh việc đánh giá năng lực học sinh thông qua các câu hỏi vận dụng kiến thức vào thực tế. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp dạy và học, tập trung vào việc bồi dưỡng năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn, đặc biệt là năng lực toán học hóa.

2.1. Hạn Chế Trong Tính Ứng Dụng Thực Tiễn của Chương Trình Toán THPT

Chương trình và sách giáo khoa hiện tại chưa thể hiện rõ vai trò và ý nghĩa của môn Toán trong thực tiễn cuộc sống và các ngành khoa học. Giáo viên và học sinh thường tập trung vào việc học thuộc công thức và giải bài tập một cách máy móc, mà không hiểu rõ bản chất và ứng dụng của kiến thức. Điều này dẫn đến tình trạng học toán một cách thụ động và thiếu hứng thú.

2.2. Thi Trắc Nghiệm Toán Yêu Cầu Mới Về Năng Lực Vận Dụng Kiến Thức

Hình thức thi trắc nghiệm môn Toán đòi hỏi học sinh phải nắm vững kiến thức cơ bản và có khả năng vận dụng linh hoạt vào giải quyết các bài toán thực tế. Việc bồi dưỡng năng lực vận dụng toán học trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, giúp học sinh tự tin đối mặt với các kỳ thi và ứng dụng kiến thức vào cuộc sống.

2.3. Thực Trạng Bồi Dưỡng Năng Lực Toán Học Hóa Tình Huống Thực Tiễn

Thực tế cho thấy, việc bồi dưỡng năng lực toán học hóa cho học sinh THPT chưa được quan tâm đúng mức. Giáo viên thường thiếu kinh nghiệm và phương pháp để hướng dẫn học sinh toán học hóa các tình huống thực tế. Học sinh cũng chưa được tạo điều kiện để rèn luyện kỹ năng này một cách bài bản.

III. Cách Bồi Dưỡng Năng Lực Toán Học Hóa Qua Chủ Đề Toán THPT

Để bồi dưỡng năng lực toán học hóa, cần khai thác tiềm năng của các chủ đề học tập trong chương trình Toán THPT. Điều này bao gồm việc tìm hiểu các bài toán có nội dung thực tiễn trong sách giáo khoa, phân tích tiềm năng của các chủ đề học tập đối với việc rèn luyện năng lực toán học hóa, và tích cực rèn luyện cho học sinh ý thức sẵn sàng toán học hóa thông qua những kiến thức, kỹ năng gần với toán học hóa. Việc lồng ghép các bài toán thực tế vào quá trình dạy học giúp học sinh thấy được sự liên hệ giữa toán học và cuộc sống, từ đó tăng cường hứng thú và động lực học tập.

3.1. Khai Thác Bài Toán Thực Tiễn Trong Sách Giáo Khoa Toán THPT

Sách giáo khoa Toán THPT chứa đựng nhiều bài toán có nội dung thực tiễn, tuy nhiên, giáo viên cần biết cách khai thác và sử dụng chúng một cách hiệu quả. Việc phân tích kỹ lưỡng các bài toán này giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của toán học trong các lĩnh vực khác nhau.

3.2. Phân Tích Tiềm Năng Rèn Luyện Năng Lực Toán Học Hóa

Mỗi chủ đề học tập trong chương trình Toán THPT đều có tiềm năng riêng trong việc rèn luyện năng lực toán học hóa cho học sinh. Giáo viên cần xác định rõ tiềm năng này và thiết kế các hoạt động dạy học phù hợp để phát huy tối đa khả năng của học sinh.

3.3. Rèn Luyện Ý Thức Sẵn Sàng Toán Học Hóa Tình Huống

Để toán học hóa một tình huống thực tế, học sinh cần có ý thức sẵn sàng và khả năng nhận diện các yếu tố toán học trong tình huống đó. Giáo viên cần rèn luyện cho học sinh kỹ năng này thông qua các hoạt động thực hành và trải nghiệm thực tế.

IV. Thiết Kế Bài Tập Tình Huống Thực Tiễn Bồi Dưỡng Toán Học Hóa

Việc thiết kế và sử dụng bài tập tình huống thực tiễn là một phương pháp hiệu quả để bồi dưỡng năng lực toán học hóa. Các bài tập này cần được sử dụng để gợi động cơ học tập, rèn luyện khả năng mô hình hóa, tổ chức cho học sinh khai thác các chức năng của mô hình, đồng thời kiểm tra và điều chỉnh mô hình toán học. Xây dựng hệ thống bài tập tình huống thực tiễn có tính chất phân hóa giúp đáp ứng nhu cầu và trình độ khác nhau của học sinh.

4.1. Sử Dụng Bài Tập Tình Huống Thực Tiễn Gợi Động Cơ Học Tập

Các bài tập tình huống thực tiễn cần được thiết kế sao cho hấp dẫn và gần gũi với cuộc sống của học sinh, từ đó tạo động lực và hứng thú học tập. Các tình huống nên liên quan đến các vấn đề mà học sinh quan tâm hoặc gặp phải trong cuộc sống hàng ngày.

4.2. Rèn Luyện Khả Năng Mô Hình Hóa Toán Học

Mô hình hóa là một kỹ năng quan trọng trong quá trình toán học hóa tình huống thực tế. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách xây dựng mô hình toán học từ các tình huống thực tế, đồng thời giúp các em hiểu rõ về các giả định và hạn chế của mô hình.

4.3. Xây Dựng Hệ Thống Bài Tập Tình Huống Thực Tiễn Phân Hóa

Hệ thống bài tập tình huống thực tiễn cần được thiết kế sao cho phù hợp với trình độ và khả năng của từng học sinh. Các bài tập nên có độ khó khác nhau, từ dễ đến khó, để đáp ứng nhu cầu học tập của tất cả học sinh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Về Toán Học Hóa

Nghiên cứu về bồi dưỡng năng lực toán học hóa tình huống thực tiễn cho học sinh THPT đã được thực hiện thông qua thực nghiệm sư phạm. Mục đích của thực nghiệm là đánh giá hiệu quả của các biện pháp sư phạm đã đề xuất. Nội dung thực nghiệm bao gồm việc thiết kế và sử dụng các bài tập tình huống thực tiễn, tổ chức các hoạt động dạy học theo hướng tăng cường vận dụng toán học vào thực tế. Kết quả thực nghiệm cho thấy các biện pháp sư phạm đã đề xuất có tác động tích cực đến năng lực toán học hóa của học sinh.

5.1. Mục Đích và Nội Dung Thực Nghiệm Sư Phạm

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp sư phạm đã đề xuất trong việc bồi dưỡng năng lực toán học hóa cho học sinh THPT. Nội dung thực nghiệm tập trung vào việc thiết kế và sử dụng các bài tập tình huống thực tiễn, cũng như tổ chức các hoạt động dạy học theo hướng tăng cường vận dụng toán học vào thực tế.

5.2. Đánh Giá Kết Quả Thực Nghiệm Định Tính và Định Lượng

Kết quả thực nghiệm được đánh giá cả về mặt định tính và định lượng. Phân tích định tính tập trung vào việc quan sát và ghi nhận sự thay đổi trong thái độ và hành vi của học sinh, trong khi phân tích định lượng sử dụng các số liệu thống kê để đánh giá mức độ tiến bộ của học sinh.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Bồi Dưỡng Năng Lực Toán Học Hóa

Việc bồi dưỡng năng lực toán học hóa tình huống thực tiễn cho học sinh THPT là một nhiệm vụ quan trọng và cần thiết. Các biện pháp sư phạm đã đề xuất trong luận văn có thể góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Toán, giúp học sinh phát triển tư duy logic, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề, từ đó ứng dụng hiệu quả kiến thức toán học vào cuộc sống. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp bồi dưỡng năng lực toán học hóa phù hợp với sự phát triển của khoa học và công nghệ.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Luận văn đã đưa ra quan niệm về năng lực toán học hóa tình huống thực tiễn của học sinh THPT, đề xuất các biện pháp sư phạm nhằm góp phần phát triển năng lực này, và thực hiện thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Toán Học và Thực Tiễn

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp bồi dưỡng năng lực toán học hóa phù hợp với sự phát triển của khoa học và công nghệ, cũng như sự thay đổi trong chương trình và sách giáo khoa môn Toán.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ bồi dưỡng năng lực toán học hóa tình huống thực tiễn cho học sinh trong dạy học môn toán thpt ban cơ bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Vai trò của việc bồi dưỡng năng lực Toán học hóa tình huống thực tiễn cho học sinh THPT 1. Vai trò của Toán học với đời sống của con người Theo [2] thì hằng ngày, con người phải đối mặt với cuộc sống, họ phải mua bán, tính toán, vấn đề là làm sao có lợi cho bản thân mình nhất. Đặc biệt, trước khi quyết định một công việc quan trọng gì đó, họ đều đưa ra những phán đoán.

Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, một cuộc sống đa chiều đầy biến động, con người lại càng phải tính toán; có thể nói: chỉ có khi đi ngủ mới không để phép tính ở trong đầu. Khi tác động vào thiên nhiên để tạo ra của cải cho mình, con người bắt gặp những “hình ảnh” của toán học: mặt hồ yên ả là hình ảnh của mặt phẳng; mặt trăng, mặt trời_khi mọc và lặn là hình ảnh của hình tròn, số cánh của một bông hoa thường được bố trí theo các số hạng của dãy số Fi-bô-na-xi; những con ong xây tổ theo những hình lục giác đều,… Galilê nói: “Thiên nhiên cũng nói bằng ngôn ngữ toán: chữ cái của thứ ngôn ngữ đó là hình tròn, hình tam giác và các hình toán học khác” (dẫn theo [27]). Thiên nhiên quả là hấp dẫn con người, lôi kéo họ vào khám phá và cải tạo thế giới. Trong lao động tạo ra của cải, con người đã phải tính toán đến vấn đề tiêu thụ để thu lãi về là lớn nhất.

Bởi vậy, họ phải tính toán đến chất lượng sản phẩm, nguồn nguyên liệu, phương thức sản xuất,. những vấn đề đó đều liên quan đến toán học. Khác với các động vật, con người biết thừa hưởng nền văn minh của các xã hội trước đó, những kinh nghiệm và tri thức đã được tích lũy và lưu trữ trong sách vở, trong đó có tri thức toán học. Con người phải học tập để lĩnh hội và phát triển vốn tri thức của xã hội truyền lại và đặc biệt là vận dụng vốn tri thức đó vào đời sống thực tiễn cho bản thân mình.

Đời sống thực tiễn của con người rất đa dạng và phong phú: học tập, lao động sản xuất, chiến đấu bảo vệ Tổ quốc. Không phải khi nào cũng cho phép chúng ta ngồi trong một phòng học đầy đủ các phương tiện để giải quyết các vấn đề được đặt ra. Chẳng hạn, cần xác định chiều cao của một tòa nhà mà không có dụng cụ đo hay xác định khoảng cách giữa vị trí của ta và vị trí 6 c của địch,… Gặp những trường hợp như vậy, con người đã phải nỗ lực sáng tạo, sử dụng phương pháp toán học, lợi dụng thiên nhiên để hoàn thành nhiệm vụ. Tóm lại, đối với người bình thường, cho dù họ là ai, ở cương vị nào trong xã hội thì trong cuộc sống hằng ngày cũng đụng chạm đến các tri thức toán học.

Toán học và các khoa học khác Toán học là một khoa học suy diễn, nó cũng như các khoa học khác có nguồn gốc từ thực tiễn. Các nhà toán học I. Mưskix cho rằng: “Loại bỏ ứng dụng ra khỏi toán học cũng có nghĩa đi tìm một thực thể sống chỉ còn bộ xương, không có tí thịt dây thần kinh hoặc mạch máu nào” (dẫn theo [31, tr.33] Đánh giá tầm quan trọng của toán học đối với các hiện tượng vật lý, hiện tượng tự nhiên của môi trường sống xung quanh, Herbert Fremont cho rằng: “Hãy tưởng tượng xem làm sao có thể miêu tả và làm việc với các liên hệ vật lý mà không có ngôn ngữ đặc trưng của đại số, làm sao ta có thể điều tra, khai thác các cấu trúc thiên nhiên cũng như những đồ vật do con người tạo ra mà không có những khái niệm hình học…” [42, tr. Một đặc trưng của toán học là tính trừu tượng hoá cao độ, chính đặc điểm này đã khiến cho nó đi vào mọi lĩnh vực của cuộc sống, “càng trừu tượng càng có nhiều khả năng ứng dụng cụ thể, làm cho toán học càng ngày càng xâm nhập vào nhiều lĩnh vực hoạt động của con người, tạo nên xu thế “toán học hoá” của khoa học kỹ thuật, công nghệ hiện đại, biến toán học trở thành nữ hoàng của các khoa học” [34, tr.

Upenski đã chỉ rõ: “Toán học nêu ra những mô hình khá tổng quát và đủ rõ ràng để nghiên cứu thực tiễn xung quanh ta. Đây chính là ưu điểm và sức mạnh của Toán học so với các khoa học khác. Mô hình toán học là điểm xuất phát và là yếu tố quan trọng của việc THH tình huống thực tiễn” (dẫn theo [2, tr. Toán học không chỉ cung cấp những con số, những công thức, những hình hình học mà đặc biệt quan trọng là nó cung cấp “phương pháp toán học” cho các ngành khoa học, thể hiện qua việc mô hình hoá các lớp đối tượng mà nó nghiên cứu.

Điều này đã làm cho các ngành khoa học có sử dụng Toán học phát triển như vũ bão, đang dần từng bước chuyển từ khoa học mô tả sang khoa học chính xác. Khó có thể mà kể hết được vai trò của toán học trong các khoa học, rõ ràng toán học là công cụ, là đòn bẩy của phát minh, luôn đồng hành với mọi khoa 7 c học. Đúng như Karl Marx đã khẳng định: “Một khoa học chỉ đạt được sự hoàn chỉnh khi nó sử dụng toán học”. Hoạt động toán học hoá các vấn đề thực tế Mục 1.2 trên cho thấy toán học đã xâm nhập vào trong cuộc sống đời thường, trong lao động sản xuất và nghiên cứu của mọi ngành khoa học, đó là quá trình Toán học hoá các vấn đề thực tế.

Theo Hans Freudenthal: "THH dẫn thế giới của cuộc sống về thế giới của các ký hiệu…" [6, tr. Ông cho rằng: “Tiên đề hóa, công thức hóa, sơ đồ hóa được xem là tiền đề của sự ra đời thuật ngữ “THH”; trong đó tiên đề hóa là thuật ngữ chính đầu tiên xuất hiện trong các ngữ cảnh của toán học”. Thuật ngữ “toán học hoá” thường được dùng trong các cuộc thảo luận của các nhà khoa học trước khi đưa vào trong các văn bản chính thức [6, tr. Bởi vậy, thuật ngữ này ra đời một cách tự nhiên và đi vào đời sống.

Trong [4], [34], [36], tuy không giải nghĩa thuật ngữ này một cách tường minh nhưng khi bàn đến quá trình THH thì trọng tâm mà các tác giả đề cập đến là việc xây dựng mô hình toán cho các tình huống thực tế.97], tác giả cho rằng: “Khả năng xây dựng mô hình toán học của một tình huống thực tế, được coi là cơ sở của việc “THH các tình huống thực tế”. Theo http//www.com/dictionary, “THH” có nghĩa là: đưa về dạng toán học (Mathematization: reduction to Mathematical form). Từ đó, có thể hiểu quá trình toán học hoá vấn đề thực tế là quá trình đưa vấn đề đó về dạng toán học (xây dựng mô hình toán cho vấn đề thực tế). Do vậy, để có thể thực hiện được hoạt động THH các vấn đề thực tế, con người cần được trang bị phương pháp mô hình hóa.

Hoạt động THH các vấn đề thực tế là hoạt động chuyển vấn đề thực tế về vấn đề trong nội tại bản thân toán học nhằm sử dụng vai trò công cụ của khoa học này để nghiên cứu giải quyết. Hoạt động này có thể phân chia thành hai dạng: dạng thứ nhất là hoạt động của các nhà khoa học; dạng thứ hai là hoạt động của những người có học vấn phổ thông. - Đối với các nhà khoa học, người ta quan tâm đến việc mô tả quy luật của tự nhiên, của xã hội bằng công cụ toán học để mang lại những ứng dụng thiết thực trong khoa học và đời sống. Quá trình xây dựng mô hình toán học cho các vấn đề 8 c thực tế vô cùng phức tạp; nó xuất phát từ thực tiễn cuộc sống muôn hình muôn vẻ.

Mô hình toán học có thể có nhiều cấp độ, có thể mô tả một lớp rộng rãi các đối tượng của hiện thực khách quan, cũng có thể phân chia thành nhiều lớp các mô hình riêng biệt và chúng có nhiều mức độ khác nhau, đơn giản nhất là mô hình của các quá trình cụ thể. Trong sự suy diễn ở trên là đi từ mô hình tổng quát đến mô hình riêng biệt, cụ thể; tuy nhiên, trên thực tế, việc xây dựng mô hình đi ngược lại. Quá trình xây dựng mô hình toán học không phải là quá trình hình thức hoá mà nó chứa đựng những giả định (giai đoạn trực giác), các tính toán dựa trên những giả định và so sánh với thông tin thu nhận được. Tuy phức tạp nhưng người ta cũng hình dung ra được các giai đoạn phải thực hiện trong quá trình này.

Dorođnhixưn, quá trình mô hình hóa của các nhà khoa học có thể phân thành các bước sau: 1) Nhận biết các dạng liên hệ (người); 2) Xây dựng mô hình toán học (người); 3) Giải bài toán trên mô hình (máy); 4) So sánh kết quả đã giải với thông tin thu được, xác định những điều không phù hợp (máy); 5) Phân tích các nguyên nhân có thể gây nên sự không phù hợp (người); 6) Xây dựng mô hình toán học mới. Sau đó quá trình lặp lại từ 2 đến 6, số lần lặp lại tuỳ thuộc vào tư duy sắc bén của con người. Nếu kết quả phù hợp thì có thể chấp nhận mô hình, ngược lại thì phải quay về bước 1 [4, tr. - Đối với người có học vấn bậc phổ thông, hoạt động THH các vấn đề thực tế xảy ra khi họ đối mặt với các tình huống có ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống cá nhân.

Họ phải nỗ lực chuyển những tình huống này về dạng toán học phổ thông để giải quyết, phục vụ cho hoạt động thực tiễn của bản thân mình. Khác với dạng hoạt động thứ nhất là hoạt động nghiên cứu, hoạt động dạng thứ hai lại thiên về việc vận dụng toán học vào trong các tình huống đơn giản, phổ biến thường xảy ra trong cuộc sống. Tuy nhiên, việc vận dụng đó lại mang tính chất gián tiếp. Cụ thể là, trước tình huống đối mặt trong cuộc sống, họ phải liên tưởng tới những tri thức toán học phù hợp để từ đó đặt ra được bài toán và tìm cách giải quyết nhằm thỏa mãn nhu cầu của mình.

Không những thế, người lao động còn biết nhìn lại quá trình giải quyết một cách nghiêm túc, tìm ra được lược đồ tối ưu để bổ sung vào vốn kinh nghiệm, phục vụ cho các hoạt động thực tiễn của mình. 9 c Hoạt động THH các vấn đề thực tế rất quan trọng, cần thiết đối với mọi người lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bồi Dưỡng Năng Lực Toán Học Hóa Tình Huống Thực Tiễn Cho Học Sinh THPT" tập trung vào việc phát triển năng lực toán học cho học sinh trung học phổ thông thông qua các tình huống thực tiễn. Nội dung tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng kiến thức toán học vào thực tế, giúp học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề trong cuộc sống hàng ngày. Bằng cách này, học sinh sẽ trở nên tự tin hơn trong việc sử dụng toán học để phân tích và giải quyết các tình huống thực tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về phát triển năng lực học sinh trong các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua dạy học stem chương amin amino axit protein hoá học 12", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng STEM trong giáo dục. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ giáo dục học xây dựng và tổ chức dạy học tích hợp chủ đề nước theo hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn của học sinh lớp 10 trung học phổ thông" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tích hợp các chủ đề học tập để nâng cao khả năng giải quyết vấn đề cho học sinh. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua các hoạt động trải nghiệm trong chủ đề thực vật lớp ba" sẽ mang đến những phương pháp hữu ích để khuyến khích học sinh tự học và trải nghiệm thực tế. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các phương pháp giáo dục hiện đại và phát triển năng lực cho học sinh.