Tổng quan về giáo trình

Tài liệu "Bồi Dưỡng Năng Lực Giáo Dục Trẻ Mầm Non Phát Triển Kỹ Năng Vệ Sinh, Phòng Bệnh" do tác giả Thân Thị Phương biên soạn, được Sở Giáo dục và Đào tạo Gia Lai cùng Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai nghiệm thu và lưu hành nội bộ vào tháng 8/2020. Đây là tài liệu bồi dưỡng thường xuyên chuyên đề dành cho đội ngũ cán bộ, giáo viên mầm non nhằm đáp ứng các yêu cầu đổi mới của giáo dục mầm non và nâng cao năng lực nghề nghiệp trong bối cảnh thực tiễn.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), tài liệu hướng đến việc trang bị cho người học hệ thống tri thức khoa học về đặc điểm giải phẫu - sinh lý, vệ sinh môi trường học đường, nhận biết và xử trí ban đầu các bệnh lý thường gặp ở lứa tuổi 0–6 tuổi. Đồng thời, giáo trình chuẩn hóa hệ thống năng lực sư phạm chuyên biệt, giúp giáo viên xây dựng kế hoạch dạy học, thực hiện thao tác mẫu và tổ chức các hoạt động giáo dục thói quen vệ sinh cá nhân, phòng chống dịch bệnh cho trẻ em tại các cơ sở giáo dục mầm non.

Cấu trúc tài liệu được thiết kế theo hướng tiếp cận tích hợp liên ngành giữa Khoa học Sức khỏe (Y học trường học, Vệ sinh dịch tễ) và Khoa học Giáo dục (Lý luận và Phương pháp giáo dục mầm non). Điểm đặc thù của tài liệu là tính thực tiễn cao: toàn bộ các quy trình chăm sóc, theo dõi thể lực, kỹ thuật sơ cứu và phương pháp giảng dạy đều gắn liền với điều kiện cơ sở vật chất của các nhóm lớp mầm non. Tài liệu cũng cập nhật các hướng dẫn dịch tễ mang tính thời sự tại thời điểm biên soạn, bao gồm công tác phòng chống dịch bệnh COVID-19 trong trường học.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             TÀI LIỆU BỒI DƯỠNG THƯỜNG XUYÊN (2020)
                      Tác giả: Thân Thị Phương - CĐSP Gia Lai (Tháng 8/2020)

Các chương và chủ đề chính

Tài liệu được phân chia thành hai khối kiến thức lớn với logic phát triển từ cơ sở y học đến kỹ năng sư phạm ứng dụng:

  1. Vệ sinh các cơ quan và hệ cơ quan: Trình bày các yêu cầu khoa học về tổ chức chế độ sinh hoạt hợp lý cho trẻ (giấc ngủ, bữa ăn, học tập, dạo chơi ngoài trời); quy chuẩn vệ sinh hệ thần kinh, chăm sóc da, vệ sinh mắt, cơ quan hô hấp, cơ quan tiêu hóa và cơ quan sinh dục - tiết niệu.
  2. Tổ chức vệ sinh môi trường trường mầm non: Phân tích các tiêu chuẩn vệ sinh đối với môi trường không khí, nguồn nước sinh hoạt, xử lý mặt đất và nước thải; thiết lập chế độ vệ sinh định kỳ (hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng quý, hàng năm) trong khuôn viên trường lớp.
  3. Giáo dục thói quen vệ sinh cho trẻ: Định nghĩa khái niệm "kỹ xảo vệ sinh" và "thói quen vệ sinh"; quy trình rèn luyện 5 thói quen vệ sinh thân thể (rửa mặt, rửa tay, đánh răng, chải tóc, mặc trang phục sạch sẽ) kết hợp hình thành văn hóa trong ăn uống, hoạt động và giao tiếp.
  4. Đại cương về bệnh học và chăm sóc sức khỏe ban đầu: Khái quát các giai đoạn phát triển bệnh lý (trong tử cung, sơ sinh, bú mẹ, răng sữa, học đường, dậy thì); nội dung chiến lược GOBIFFF; quy trình theo dõi thể lực bằng biểu đồ tăng trưởng nhân trắc học (cân nặng/tháng tuổi theo các kênh A, B, C, D; chiều cao/tuổi; cân nặng/chiều cao); lịch tiêm chủng mở rộng cơ bản cho trẻ dưới 1 tuổi và tiêm nhắc lại từ 13–24 tháng.
  5. Các bệnh lý thường gặp ở trẻ em:
    • Dinh dưỡng & chuyển hóa: Suy dinh dưỡng protein-năng lượng (phân loại theo WHO 1981 với độ I, II, III theo độ lệch chuẩn -2SD đến -4SD; thể teo đét, thể phù, thể phối hợp), còi xương do thiếu vitamin D, bướu cổ do thiếu iod, hiện tượng béo phì.
    • Bệnh hệ tiêu hóa, hô hấp, tiết niệu & tim mạch: Tiêu chảy cấp (nhiễm vi rút Rota, E. coli, trực khuẩn lỵ Shigella), bệnh ký sinh trùng (giun đũa, giun kim, giun tóc), viêm họng đỏ, viêm phổi cấp, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm cầu thận cấp do liên cầu khuẩn beta tan máu nhóm A, bệnh thấp tim.
    • Bệnh chuyên khoa mắt và ngoài da: Viêm kết mạc cấp tính, bệnh đau mắt hột (Chlamydia trachomatis qua 4 thời kỳ), bệnh chàm, bệnh chốc, mụn nhọt, bệnh ghẻ (Sarcoptes scabiei).
  6. Bệnh truyền nhiễm và dịch tễ học: Đặc điểm các bệnh lây truyền qua đường hô hấp, tiêu hóa, đường máu; triệu chứng và phòng ngừa sởi (dấu hiệu hạt Koplik trên niêm mạc má), bệnh lao (phản ứng Mantoux), bại liệt (các thể tổn thương tủy cổ, tủy thắt lưng), viêm gan siêu vi (HAV, HBV, HCV, HDV, HEV), uốn ván rốn sơ sinh, hội chứng suy giảm miễn dịch HIV/AIDS và viêm phổi cấp do vi rút Corona (COVID-19).
  7. Kỹ năng phát hiện sớm và chăm sóc trẻ ốm: Tiêu chuẩn xác định sốt (sốt nhẹ 37–38°C, sốt vừa >38–39°C, sốt cao >39–40°C); đếm nhịp thở phát hiện viêm đường hô hấp (trẻ 12 tháng đến 5 tuổi thở >40 lần/phút); quy trình hạ sốt, xử trí nôn trớ, kỹ thuật cho uống thuốc, cách pha dung dịch Oresol và công thức nấu cháo muối (30g bột gạo tẻ + 1 thìa cà phê muối + 1 lít nước cho 175 kcal).
  8. Hệ thống năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non: Cấu trúc năng lực dạy học (thiết kế bài học, tiến hành dạy học, kiểm tra đánh giá, quản lý dạy học) và đặc thù lao động nghề nghiệp mầm non tích hợp 3 vai trò: "Thầy giáo – Bác sĩ – Nghệ sĩ".

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Cơ sở sinh học và dịch tễ học trẻ em: Nắm vững các chỉ số nhân trắc sinh học, quy luật miễn dịch theo lứa tuổi và cơ chế phát sinh, lây truyền dịch bệnh trong môi trường tập thể.
  • Nguyên lý y học dự phòng học đường: Ứng dụng các chuẩn mực vệ sinh môi trường, nguồn nước, không khí và chế độ dinh dưỡng nhằm phòng ngừa sớm các rối loạn chuyển hóa và bệnh lý nhiễm khuẩn.
  • Lý luận phát triển kỹ năng hành vi: Cơ chế chuyển hóa từ nhận thức thành "kỹ xảo" và định hình "thói quen" vệ sinh bền vững ở lứa tuổi mẫu giáo.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chẩn đoán và theo dõi sức khỏe: Đánh giá biểu đồ phát triển thể lực, nhận diện dấu hiệu lâm sàng sớm (sốt, phát ban sởi, khó thở, co giật, mất nước).
  • Kỹ năng xử trí y tế ban đầu: Thực hiện đúng quy trình sơ cấp cứu tại lớp học, sử dụng thuốc hạ sốt, bù nước - điện giải bằng Oresol hoặc nước cháo muối theo tỷ lệ chuẩn xác.
  • Kỹ năng sư phạm chuyên biệt: Vận dụng quy trình trình diễn kỹ năng thao tác mẫu 3 bước để hướng dẫn trẻ thực hiện đúng các thao tác vệ sinh cá nhân hàng ngày.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy kết hợp giữa tiếp thu lý thuyết y khoa và rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp sư phạm mầm non. Người dạy đóng vai trò tổ chức, hướng dẫn và điều phối các tình huống giả định; người học chủ động xử lý các tình huống chăm sóc và giáo dục sức khỏe trẻ em.

                  QUY TRÌNH TRÌNH DIỄN KỸ NĂNG MẪU (3 BƯỚC)
                  

Một nội dung phương pháp trọng tâm được giáo trình thiết kế chi tiết là Quy trình trình diễn kỹ năng (thao tác mẫu) gồm 3 bước:

  1. Chuẩn bị hành động cần làm mẫu: Phân tích hành động thành chuỗi động tác/cử động, sắp xếp trình tự, dự kiến sai sót và chuẩn bị phương tiện.
  2. Biểu diễn hành động mẫu: Thực hiện qua 4 mức độ (biểu diễn tốc độ bình thường; biểu diễn tốc độ chậm làm rõ từng cử động chuyển tiếp; biểu diễn lặp lại các khâu phức tạp có kèm lời giảng giải; biểu diễn tổng quát lại ở tốc độ bình thường).
  3. Đánh giá kết quả: Cho người học thực hiện lại thao tác để kiểm tra mức độ nắm vững quy trình.

Về phương pháp học tập và tự nghiên cứu, giáo trình yêu cầu học viên:

  • Luyện tập phân tích các ca sư phạm y tế (xử lý khi có trẻ sốt cao co giật, bùng phát ổ dịch đau mắt đỏ, phòng ngừa lây nhiễm chéo bệnh truyền nhiễm).
  • Thực hành vẽ và phân tích biểu đồ tăng trưởng của trẻ theo tháng tuổi dựa trên các số liệu giả định hoặc số liệu điều tra thực tế tại trường mầm non.
  • Xây dựng giáo án tổ chức các hoạt động trải nghiệm, trò chơi đóng vai nhằm giáo dục hành vi vệ sinh cá nhân cho trẻ.
  • Tự đánh giá năng lực nghề nghiệp thông qua các bảng kiểm tiêu chuẩn về kiến thức bệnh học và kỹ năng tổ chức nhóm lớp.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật kiến thức dịch tễ học thực tiễn: Tài liệu biên soạn vào tháng 8/2020 nên đã tích hợp kịp thời các kiến thức dịch tễ học về bệnh viêm phổi cấp do vi rút Corona (COVID-19), bao gồm cơ chế lây truyền qua giọt bắn/bề mặt, triệu chứng hô hấp và các biện pháp cách ly, bảo hộ, rửa tay, vệ sinh môi trường khử khuẩn trong cơ sở giáo dục.
  • Chuẩn hóa công tác đánh giá dinh dưỡng theo chuẩn WHO: Áp dụng hệ thống phân loại suy dinh dưỡng dựa trên độ lệch chuẩn (SD) theo chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 1981), phân định rõ các thể suy dinh dưỡng thể nhẹ (độ I), thể trung bình (độ II), thể nặng (độ III: teo đét, phù, phối hợp).
  • Tích hợp chiến lược GOBIFFF toàn cầu: Đưa các mục tiêu trọng tâm của chiến lược chăm sóc sức khỏe ban đầu của UNICEF/WHO vào nghiệp vụ mầm non (Growth monitoring – Theo dõi tăng trưởng; Oral rehydration – Bù nước bằng đường uống; Breastfeeding – Nuôi con bằng sữa mẹ; Immunization – Tiêm chủng; Family planning – Kế hoạch hóa gia đình; Food supplementation – Bổ sung thực phẩm; Female education – Giáo dục phụ nữ).
  • Định vị mô hình nghề nghiệp "Thầy giáo – Bác sĩ – Nghệ sĩ": Giáo trình phân tích sâu sắc tính chất đa chức năng của người giáo viên mầm non, gắn kết trách nhiệm giáo dục tri thức với trách nhiệm bảo vệ sự an toàn thể chất và phát triển thẩm mỹ cho trẻ.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Nhóm đối tượng Mục đích và phương thức sử dụng tài liệu
Giáo viên mầm non tại chức Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên hàng năm; tra cứu chuẩn hóa thao tác vệ sinh, phác đồ xử trí ban đầu khi trẻ ốm và phòng chống dịch bệnh tại nhóm lớp.
Sinh viên ngành Sư phạm Mầm non Giáo trình học phần Vệ sinh - Chăm sóc sức khỏe trẻ em và Phương pháp tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống tại các trường Cao đẳng, Đại học.
Cán bộ quản lý & Y tế học đường Căn cứ xây dựng kế hoạch vệ sinh môi trường, lập lịch kiểm tra sức khỏe định kỳ (2 lần/năm) và tổ chức theo dõi biểu đồ tăng trưởng toàn trường.
Phụ huynh học sinh Tài liệu tham khảo về chế độ dinh dưỡng khoa học, lịch tiêm chủng mở rộng và cách chăm sóc trẻ mắc các bệnh lý thường gặp tại nhà.

Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về Giải phẫu sinh lý học trẻ em, Tâm lý học phát triển lứa tuổi mầm non và Giáo dục học mầm non đại cương.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho giáo viên mầm non trực tiếp đứng lớp, sinh viên chuyên ngành Giáo dục Mầm non, cán bộ quản lý trường mầm non và nhân viên y tế phụ trách công tác chăm sóc sức khỏe học đường.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức nền tảng về giải phẫu - sinh lý trẻ em từ 0 đến 6 tuổi, tâm lý học lứa tuổi mầm non và các nguyên lý cơ bản của giáo dục học đại cương để có thể tiếp thu và thực hành hiệu quả các nội dung trong tài liệu.

3. Điểm khác biệt của tài liệu so với các giáo trình y tế khác là gì?

Tài liệu không thuần túy trình bày bệnh học lâm sàng mà tích hợp chặt chẽ giữa tri thức y sinh học dự phòng với phương pháp sư phạm mầm non. Giáo trình chuyển hóa các kiến thức y khoa thành các kỹ năng nghề nghiệp thực tế của giáo viên, như quy trình 3 bước làm mẫu thao tác vệ sinh, phương pháp quan sát đếm nhịp thở và cách lập biểu đồ theo dõi tăng trưởng tại lớp học.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu tài liệu hiệu quả?

Học viên nên kết hợp đọc lý thuyết với việc lập bảng đối chiếu triệu chứng - cách xử trí cho từng nhóm bệnh; thực hành các thao tác pha chế dung dịch bù nước (Oresol, nước cháo muối); luyện tập quy trình thao tác mẫu và phân tích dữ liệu cân đo thực tế của trẻ theo các kênh tăng trưởng A, B, C, D.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Tài liệu tham chiếu trực tiếp đến Tài liệu Bồi dưỡng Thường xuyên năm 2018 (phần Thói quen giao tiếp có văn hóa), các quy chuẩn tiêm chủng mở rộng quốc gia của Bộ Y tế, các biểu mẫu biểu đồ tăng trưởng theo chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và hướng dẫn phòng chống dịch bệnh học đường của Bộ Giáo dục và Đào tạo.


Kết luận

Tài liệu "Bồi Dưỡng Năng Lực Giáo Dục Trẻ Mầm Non Phát Triển Kỹ Năng Vệ Sinh, Phòng Bệnh" của Trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai là tài liệu học thuật có giá trị chuẩn hóa nghiệp vụ cao, cung cấp hệ thống tri thức y học dự phòng toàn diện và phương pháp sư phạm thực hành chi tiết.

Lộ trình học tập khuyến nghị dành cho học viên là tiếp cận tuần tự từ nguyên lý vệ sinh các hệ cơ quan, nắm vững phác đồ nhận diện dịch bệnh thường gặp, thành thạo kỹ năng sơ cấp cứu ban đầu, tiến tới hoàn thiện hệ thống năng lực thiết kế và tổ chức các hoạt động giáo dục hành vi vệ sinh cá nhân cho trẻ mầm non. Để mở rộng kiến thức, học viên có thể kết hợp tra cứu các tài liệu chuyên ngành về Dinh dưỡng học đường, Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh truyền nhiễm ở trẻ em của Bộ Y tế và các chương trình bồi dưỡng chuyên môn liên quan.