Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, nguồn nhân lực được xác định là nguồn lực cốt lõi chi phối trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Để duy trì sự vận hành ổn định, hạn chế tình trạng hao hụt nhân sự chất lượng cao và đáp ứng các biến động kỹ thuật công nghệ, doanh nghiệp đòi hỏi phải thiết lập quy trình quản lý lao động đồng bộ từ tuyển dụng, đào tạo, bố trí công việc cho đến đãi ngộ. Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, đóng tàu, sửa chữa thiết bị cơ khí và cung ứng dịch vụ tại địa bàn thành phố Hải Phòng. Tính đến thời điểm tác giả triển khai khóa luận, tại doanh nghiệp chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt nào về công tác phát triển nhân lực. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, sinh viên Nguyễn Thị Thu Hương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Biện pháp phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ".

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là tổng quan các căn cứ lý luận và thực tiễn về phát triển nhân lực tại doanh nghiệp, phân tích thực trạng công tác này tại Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác phát triển nhân sự tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định qua 3 nội dung trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ, nhận diện các mặt đạt được cùng các điểm hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất một số biện pháp nhằm khắc phục các tồn tại và nâng cao hiệu quả phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các biện pháp và hoạt động phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng tổ chức, cơ cấu lao động, hoạt động tuyển dụng, đào tạo, bố trí, đãi ngộ và các biện pháp hoàn thiện công tác phát triển nhân lực tại đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ (địa chỉ: Số 5/222 đường Trung Lực, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận vấn đề phát triển nhân lực dựa trên hệ thống khái niệm và học thuyết quản trị nhân sự từ các giáo trình chuyên ngành trong nước. Tác giả tổng hợp quan điểm của Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh (2008) về nhân lực là sức lực con người bao gồm thể lực và trí lực; quan điểm của Vũ Thùy Dương (2010) về nhân lực là tiềm năng con người trong tổ chức; và định nghĩa của Lê Thanh Hà (2009) về nhân lực bao hàm sức khỏe, trình độ, tâm lý, ý thức và tính sáng tạo. Về góc độ tổ chức, đề tài tham chiếu khái niệm của Bùi Văn Nhơn, phân tích khía cạnh pháp lý theo Bộ luật Lao động (2012) liên quan đến hình thức cho thuê lại lao động, cùng định nghĩa của Lê Thị Mỹ Linh (2009) về nguồn nhân lực là khả năng làm việc của tập thể người lao động có sức khỏe và trình độ khác nhau, cần được động viên để hoàn thành mục tiêu chung.

Nội dung phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp được luận văn chuẩn hóa theo 5 yêu cầu: cải tiến cơ cấu nhân lực, nâng cao trình độ chuyên môn kỹ thuật, phát triển sự nghiệp cá nhân, nâng cao chất lượng sức khỏe (dựa trên tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới - WHO về trạng thái thoải mái thể chất, tinh thần) và hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp. Về mặt vận hành, quá trình phát triển nhân lực được phân rã thành chuỗi hoạt động liên hoàn: hoạch định nguồn nhân lực, thu hút và tuyển dụng, đào tạo (đào tạo hội nhập cho nhân sự mới và đào tạo lại nhân sự hiện hữu), sử dụng/bố trí lao động (đúng người, đúng việc, đúng nơi, đúng thời hạn) và chính sách đãi ngộ tài chính lẫn phi tài chính.

Các phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Thu thập, phân loại, hệ thống hóa các tài liệu, giáo trình, văn bản quy phạm pháp luật để xây dựng khung lý luận về quản trị và phát triển nguồn nhân lực.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp từ các phòng ban chức năng của công ty trong giai đoạn 2021-2023 (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, danh sách lao động, số liệu phân loại nhân lực theo độ tuổi, giới tính, trình độ, sức khỏe, vi phạm kỷ luật).
  • Phương pháp so sánh: So sánh chỉ tiêu kinh doanh và biến động nhân sự cơ học qua từng năm nhằm chỉ ra xu hướng tăng giảm, tỷ trọng cơ cấu và tỷ lệ đáp ứng nhu cầu nhân sự của doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất trực tiếp từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả kinh doanh và các hồ sơ quản trị lao động do Phòng Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Nội dung Chương I tập trung làm rõ bản chất lý luận của nguồn nhân lực trong tổ chức kinh tế. Tác giả phân tích các nhân tố tác động đến chất lượng nguồn nhân lực, chia thành hai nhóm:

  • Nhân tố môi trường bên ngoài: Khung khổ pháp luật và chính sách của Nhà nước; bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội; tốc độ đổi mới khoa học kỹ thuật; đặc điểm nguồn cung của thị trường lao động; cùng áp lực cạnh tranh từ quá trình hội nhập quốc tế.
  • Nhân tố môi trường bên trong: Quan điểm điều hành của ban lãnh đạo; chiến lược và mục tiêu sản xuất kinh doanh dài hạn; chính sách tiền lương, tiền thưởng và chế độ phúc lợi; văn hóa doanh nghiệp và bầu không khí làm việc nội bộ.

Chương này cũng thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả phát triển nguồn nhân lực, bao gồm tính phù hợp về quy mô số lượng (thông qua mức độ đáp ứng kế hoạch sản xuất), tính hợp lý của cơ cấu lao động (theo chức năng, độ tuổi, giới tính, trình độ chuyên môn) và mức độ nâng cao chất lượng tổng thể. Chất lượng nguồn nhân lực được cụ thể hóa qua ba trụ cột: thể lực (sức bền, khả năng chịu áp lực), trí lực (học vấn, chuyên môn nghiệp vụ, trình độ tin học, ngoại ngữ) và tâm lực/đạo đức nghề nghiệp (tác phong công nghiệp, ý thức kỷ luật, tinh thần trách nhiệm). Các biện pháp phát triển cơ bản được tác giả phân định gồm nâng cao trình độ chuyên môn, rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp, phát triển kỹ năng làm việc nhóm và chăm sóc thể chất cho người lao động.

Chương II: Thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ

Chương II phản ánh bức tranh thực tiễn tại Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ (thành lập theo Giấy chứng nhận Đăng ký doanh nghiệp số 0201717823 ngày 22/03/2016). Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong ngành sản xuất, đóng tàu, sửa chữa máy móc thiết bị cơ khí, liên kết cung ứng dịch vụ với các đối tác như Công ty TNHH Đóng tàu Damen Sông Cấm, Tổng công ty Công nghiệp Tàu thủy SBIC, Công ty TNHH XNK và Thương mại An Thịnh.

Bộ máy công ty vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Chủ tịch kiêm Giám đốc, hỗ trợ bởi Phó Giám đốc kinh doanh và Phó Giám đốc nội chính, cùng 5 bộ phận tham mưu: Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kỹ thuật, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh tổng hợp và các đơn vị trực thuộc.

Năm Vốn (triệu VNĐ) Doanh thu (triệu VNĐ) Lợi nhuận (triệu VNĐ) Số lao động (người) Tỷ suất LN/DT
2021 5.249 45.920 Âm 250 7,66%
2022 7.514 58.553 2.553 260 4,96%
2023 15.082 78.399 5.680 275 7,83%

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2021-2023, doanh thu tăng từ 45.920 triệu đồng lên 78.399 triệu đồng (tăng 25,55% trong năm 2023); lợi nhuận phục hồi từ mức âm năm 2021 lên 5.680 triệu đồng năm 2023; vốn điều lệ và quy mô vốn kinh doanh đạt 15.082 triệu đồng vào năm 2023. Đi cùng đà tăng trưởng sản xuất, quy mô lao động của công ty gia tăng đều: từ 250 người (2021) lên 260 người (2022) và đạt 275 người (2023). Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu nhân sự lần lượt đạt 96,15%, 98,11% và 98,56%.

Chỉ tiêu phân loại cơ cấu Năm 2021 (SL - %) Năm 2022 (SL - %) Năm 2023 (SL - %)
Theo chức năng
- Lao động trực tiếp 158 người (63,20%) 152 người (58,46%) 173 người (62,91%)
- Lao động gián tiếp 92 người (36,80%) 108 người (41,54%) 102 người (37,09%)
Theo giới tính
- Nam giới 137 người (54,80%) 148 người (56,92%) 169 người (61,45%)
- Nữ giới 113 người (45,20%) 112 người (43,08%) 106 người (38,55%)
Theo trình độ
- Đại học 84 người (33,60%) 87 người (33,46%) 85 người (30,91%)
- Cao đẳng 58 người (23,20%) 70 người (26,92%) 63 người (22,91%)
- Lao động phổ thông 108 người (43,20%) 103 người (39,62%) 127 người (46,18%)
Theo độ tuổi
- Từ 18 đến 30 tuổi 119 người (47,60%) 135 người (51,92%) 167 người (60,73%)
- Từ 30 đến 40 tuổi 57 người (22,80%) 68 người (26,15%) 69 người (25,09%)
- Từ 40 đến 50 tuổi 48 người (19,20%) 45 người (17,31%) 28 người (10,18%)
- Trên 50 tuổi 26 người (10,40%) 12 người (4,62%) 11 người (4,00%)

Phân tích chất lượng nguồn nhân lực cho thấy:

  • Thể lực: Tỷ lệ lao động đạt chuẩn sức khỏe Loại A (rất khỏe) và B1 (khỏe) chiếm đa số tuyệt đối, lần lượt đạt 55,27% (152 người) và 44,36% (122 người) vào năm 2023; nhóm sức khỏe trung bình (Loại B2) chỉ chiếm 0,36% (1 người), không ghi nhận lao động loại C và D.
  • Trí lực và tay nghề: Doanh nghiệp có tính chất trẻ hóa cao khi độ tuổi 18-30 chiếm tới 60,73% năm 2023. Tỷ trọng lao động phổ thông chiếm ưu thế (46,18% năm 2023) phục vụ cho xưởng cơ khí, gia công và đóng tàu; lực lượng có trình độ cao đẳng, đại học giữ tỷ lệ ổn định phục vụ kỹ thuật công nghệ và quản trị điều hành.
  • Khâu tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ: Tác giả lập các bảng biểu chuyên biệt (Bảng 2.10, 2.11, 2.12) ghi nhận các nguồn tuyển dụng nội bộ và bên ngoài, bảng tiêu chí phỏng vấn và số lượng nhân sự cử đi đào tạo tay nghề hàng năm nhằm đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật đóng tàu.

Chương III: Biện pháp phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ

Trên cơ sở định hướng mục tiêu sản xuất kinh doanh và khắc phục khoảng cách thiếu hụt nhân sự kỹ thuật, Chương III xác định các nhóm biện pháp:

  1. Hoàn thiện công tác hoạch định và tuyển dụng: Mở rộng các kênh tìm kiếm ứng viên, chuẩn hóa quy trình phỏng vấn theo bảng đánh giá năng lực nghiệp vụ, gắn tiêu chuẩn tuyển mộ với thực tế sản xuất kỹ thuật đóng tàu và sửa chữa máy móc.
  2. Nâng cao chất lượng đào tạo và bồi dưỡng nhân lực: Xây dựng lộ trình đào tạo định kỳ cho công nhân cơ khí, thợ đóng tàu; kết hợp đào tạo kèm cặp tại chỗ giữa lao động có thâm niên với công nhân mới tuyển dụng; tổ chức bồi dưỡng kỹ năng ngoại ngữ, tin học và an toàn lao động.
  3. Hoàn thiện chính sách bố trí, sử dụng và đãi ngộ lao động: Sắp xếp nhân sự đúng vị trí chuyên môn, khai thác thế mạnh của lực lượng lao động trẻ (18-30 tuổi); đồng thời duy trì chính sách tiền lương, tiền thưởng gắn liền với năng suất, cải thiện môi trường làm việc nhằm giữ chân nhân sự có tay nghề cao.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực tiễn phản ánh toàn diện hoạt động quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ giai đoạn 2021-2023. Những kết quả và đóng góp chính gồm:

  • Khái quát hóa bức tranh tài chính - sản xuất: Văn bản chứng minh mối tương quan giữa sự gia tăng quy mô vốn (từ 5.249 lên 15.082 triệu đồng) và doanh thu (từ 45.920 lên 78.399 triệu đồng) với nhu cầu mở rộng lực lượng lao động từ 250 lên 275 người.
  • Xác lập cơ cấu nhân lực chi tiết: Chỉ ra tỷ trọng lao động trực tiếp chiếm trên 62% và tỷ lệ lao động nam chiếm trên 61% (năm 2023), phản ánh đúng tính chất của một doanh nghiệp phụ trợ ngành đóng tàu, sửa chữa thiết bị công nghiệp nặng.
  • Ghi nhận xu hướng trẻ hóa nhân sự: Xác lập số liệu nhóm tuổi 18-30 tăng liên tục từ 47,60% lên 60,73%, tạo lợi thế về thể lực (trên 99% đạt loại A và B1) nhưng đồng thời chỉ rõ thách thức về tỷ lệ lao động phổ thông còn cao (46,18%), đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư mạnh cho công tác đào tạo bổ sung.
  • Đóng góp thực tiễn: Đây là công trình đầu tiên tại đơn vị tiến hành hệ thống hóa và phân tích chuyên sâu thực trạng phát triển nguồn lực con người, làm cơ sở để ban lãnh đạo áp dụng các giải pháp tuyển dụng và đào tạo sát với điều kiện thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Đề tài tập trung xử lý số liệu thống kê mô tả nội bộ trong phạm vi hẹp tại một doanh nghiệp cổ phần quy mô nhỏ và vừa trên địa bàn Hải Phòng giai đoạn 2021-2023, chưa mở rộng đối sánh với các doanh nghiệp cùng ngành trên địa bàn.
  • Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên kỹ thuật tổng hợp, so sánh cơ học các chỉ tiêu thứ cấp, chưa áp dụng các mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng hoặc sự tác động của các yếu tố đào tạo, thù lao tới năng suất lao động.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát điều tra xã hội học bằng bảng hỏi đối với toàn thể 275 cán bộ công nhân viên; đồng thời ứng dụng các công cụ phân tích hồi quy nhằm đo lường cụ thể mức độ gắn kết của lao động trẻ và hiệu quả tài chính của các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ kỹ thuật.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp và Quản trị nguồn nhân lực: Đóng vai trò là tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp hệ cử nhân theo hướng tiếp cận thực tiễn cơ sở.
  • Người nghiên cứu thực tập tại các doanh nghiệp kỹ thuật, cơ khí, đóng tàu: Cung cấp phương pháp thiết lập các bảng biểu phân loại lao động thực tế (theo chức năng trực tiếp/gián tiếp, độ tuổi, trình độ học vấn, tiêu chuẩn sức khỏe theo phân loại y tế lao động).
  • Bộ phận nhân sự tại các doanh nghiệp cùng quy mô: Tham khảo cách thức đánh giá mức độ đảm bảo nhân sự theo kế hoạch và xây dựng tiêu chí phỏng vấn, kế hoạch cử nhân sự đi đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty Đức Tuệ biến động ra sao trong giai đoạn 2021-2023? Doanh thu công ty tăng trưởng liên tục từ 45.920 triệu đồng (2021) lên 58.553 triệu đồng (2022) và đạt 78.399 triệu đồng (2023). Vốn kinh doanh tăng từ 5.249 triệu đồng lên 15.082 triệu đồng. Lợi nhuận chuyển biến tích cực từ mức âm năm 2021 lên 2.553 triệu đồng năm 2022 và đạt 5.680 triệu đồng năm 2023; tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu năm 2023 đạt 7,83%.

2. Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu nhân sự của Công ty Đức Tuệ qua các năm đạt mức bao nhiêu? Năm 2021, công ty có nhu cầu 260 người, thực tế có 250 người (đáp ứng 96,15%). Năm 2022, nhu cầu là 265 người, thực tế có 260 người (đáp ứng 98,11%). Năm 2023, nhu cầu tăng lên 279 người, nhân lực thực tế đạt 275 người (đạt tỷ lệ đảm bảo 98,56%). Tác giả chỉ ra nguyên nhân thiếu hụt là do chưa tuyển dụng được nhân sự phù hợp với các vị trí chuyên môn còn trống.

3. Cơ cấu lao động theo độ tuổi và trình độ của công ty năm 2023 có đặc trưng gì? Về độ tuổi, lực lượng lao động trẻ từ 18 đến 30 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo với 60,73% (167 người); nhóm 30-40 tuổi chiếm 25,09%; nhóm 40-50 tuổi chiếm 10,18% và trên 50 tuổi chỉ chiếm 4,00%. Về trình độ, lao động phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,18% (127 người); trình độ đại học chiếm 30,91% (85 người) và trình độ cao đẳng chiếm 22,91% (63 người).

4. Tình trạng sức khỏe của đội ngũ nhân lực công ty Đức Tuệ được phân loại như thế nào? Theo kết quả khám sức khỏe định kỳ hàng năm của công ty, năm 2023 có 152 lao động đạt sức khỏe Loại A - Rất khỏe (chiếm 55,27%); 122 lao động đạt Loại B1 - Khỏe (chiếm 44,36%); chỉ có 1 lao động xếp Loại B2 - Trung bình (chiếm 0,36%) và không có trường hợp nào thuộc Loại C hoặc D.

5. Công ty Đức Tuệ hợp tác sản xuất với những đối tác tiêu biểu nào trong ngành đóng tàu? Văn bản nêu rõ các đối tác liên kết truyền thống của công ty bao gồm: Công ty TNHH Đóng tàu Damen Sông Cấm, Tổng công ty Công nghiệp Tàu thủy SBIC và Công ty TNHH XNK và Thương Mại An Thịnh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Hương đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp sản xuất - dịch vụ. Thông qua chuỗi số liệu khảo sát giai đoạn 2021-2023 tại Công ty Cổ phần Phát triển nhân lực và Dịch vụ kỹ thuật Đức Tuệ, tác giả đã phản ánh trung thực thực trạng cơ cấu lao động trẻ, sự tăng trưởng quy mô sản xuất và những khoảng thiếu hụt về chuyên môn kỹ thuật. Các biện pháp đề xuất ở Chương III bám sát các hạn chế đã chỉ ra, cung cấp căn cứ thực tế giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình tuyển dụng, bồi dưỡng tay nghề và đãi ngộ người lao động.