Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên kinh tế số và bùng nổ truyền thông tiếp thị số (B2B Media & Digital Advertising), chất lượng nguồn nhân lực kinh doanh đóng vai trò then chốt quyết định vị thế cạnh tranh và tốc độ tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp. Theo các khảo sát ngành quản trị nhân lực, tỷ lệ luân chuyển nhân sự (turnover rate) trong ngành kinh doanh dịch vụ truyền thông thường dao động ở mức cao từ 35% đến 45%/năm, đặt ra bài toán cấp bách về chuẩn hóa và tối ưu quy trình đào tạo hội nhập cũng như nâng cao năng lực chuyên sâu.

Đề tài "Đào tạo nhân viên kinh doanh tại Công ty Cổ phần tư vấn chất lượng thương hiệu và truyền thông Việt Nam" tập trung giải quyết các điểm nghẽn (pain points) thực tế tại Công ty Cổ phần Tư vấn Chất lượng Thương hiệu và Truyền thông Việt Nam (VNPACO Corporation - Trụ sở 1A Xuân La, Tây Hồ, Hà Nội). Doanh nghiệp đối mặt với bài toán tối ưu hóa chi phí đào tạo, chuẩn hóa hệ thống đánh giá hiệu quả sau đào tạo, và hiện đại hóa quy trình giảng dạy nhằm thích ứng với môi trường chuyển đổi số.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              MỤC TIÊU DỰ ÁN CỤ THỂ                               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực (Quy trình 8 bước chuẩn). |
| 2. Phân tích thực trạng đào tạo 110-131 nhân viên kinh doanh (NVKD) 2019-2021.   |
| 3. Xây dựng mô hình đào tạo tích hợp công nghệ (Enterprise LMS, Microlearning).  |
| 4. Thiết lập khung đo lường hiệu quả 4 cấp độ Kirkpatrick định lượng.             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận giải pháp kết hợp giữa lý luận Quản trị nguồn nhân lực hiện đại (khung chuẩn ADDIE và mô hình đào tạo 8 bước của PGS.TS Trần Kim Dung) cùng nền tảng EdTech hiện đại hóa. Mục tiêu là chuyển đổi quy trình đào tạo từ phương thức truyền thống phân tán sang hệ thống quản trị học tập tập trung, giúp nâng cao năng suất doanh thu bình quân trên mỗi nhân viên kinh doanh từ 452,64 triệu VNĐ/năm (2019) lên mức vượt bậc hơn 627,35 triệu VNĐ/năm (2021), đồng thời rút ngắn 35% thời gian hòa nhập của nhân sự mới.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể tại Trụ sở chính VNPACO (1A Xuân La, Hà Nội) với quy mô dao động từ 110 đến 131 nhân viên kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021, tập trung vào sản phẩm dịch vụ tư vấn truyền hình, truyền thông thương hiệu và tổ chức sự kiện B2B.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại VNPACO, hoạt động đào tạo NVKD giai đoạn 2019 - 2021 chủ yếu được tổ chức theo hình thức kết hợp giữa đào tạo trong công việc (On-the-job Training - OJT) và đào tạo ngoài công việc (Off-the-job Training).

Phương pháp đào tạo Ưu điểm thực tế Nhược điểm / Rào cản kỹ thuật
Chỉ dẫn công việc (OJT) Lĩnh hội kỹ năng tìm kiếm khách hàng nhanh, thực chiến trên hệ thống dữ liệu thật. Làm gián đoạn quy trình kinh doanh của cán bộ quản lý; thiếu tài liệu chuẩn hóa.
Kèm cặp và chỉ bảo (Mentoring) NVKD mới tiếp thu trực tiếp kỹ năng đàm phán, xử lý từ chối từ Trưởng phòng kinh doanh (TPKD). Phụ thuộc chủ quan vào năng lực sư phạm của Mentor; thiếu thang đo năng lực nhất quán.
Tập trung lớp học nội bộ Truyền đạt đồng bộ kiến thức sản phẩm (TVShopping, Phim doanh nghiệp, Sự kiện thương hiệu). Chi phí tổ chức cao; khó linh hoạt thời gian đối với nhân sự trực tiếp làm thị trường.
Chương trình hóa trực tuyến Học viên chủ động tiếp cận kịch bản telesales và quy trình chào giá. Chưa tích hợp hạ tầng LMS chuyên nghiệp, tương tác 2 chiều còn hạn chế.

Phân tích yêu cầu đào tạo theo phương pháp phân loại MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Khung năng lực NVKD chuẩn hóa 3 trục (Kiến thức sản phẩm truyền thông, Kỹ năng Telesales/Chốt hợp đồng, Thái độ chuẩn mực); Quy trình đánh giá đầu ra trước khi nhận việc chính thức.
  • Should have (Nên có): Hệ thống LMS lưu trữ video bài giảng và ngân hàng đề thi trắc nghiệm nghiệp vụ; Cơ chế tự động hóa theo dõi tiến độ học tập.
  • Could have (Có thể có): Ứng dụng trợ lý ảo AI mô phỏng tình huống gọi điện đàm phán hợp đồng quảng cáo (AI Sales Simulator).
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Xây dựng studio thực tế ảo VR/AR đắt tiền trong giai đoạn 2022 - 2025.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp số hóa đào tạo được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân lớp (Layered Architecture), tích hợp hệ thống quản lý học tập doanh nghiệp (Enterprise LMS) vào luồng vận hành của Phòng Hành chính Nhân sự và Phòng Kinh doanh.

graph TD
    A[Giao diện Người dùng: Web App / Mobile App] --> B[API Gateway: FastAPI v0.100]
    B --> C[Service Quản lý Học tập: Moodle Core v4.1 Engine]
    B --> D[Service Đánh giá Năng lực & Kirkpatrick Analytics]
    B --> E[Service Quản lý Kịch bản Telesales & Sản phẩm]
    C --> F[(Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL 15)]
    D --> F
    E --> F
    C --> G[(Caching & Session: Redis 7.0)]

Ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)

  • Core Backend API: FastAPI v0.100.0 (Python 3.10) - Hiệu năng cao, sinh OpenAPI schema tự động.
  • E-Learning Platform Engine: Moodle LMS Core API v4.1.2 LTS / Open edX platform.
  • Database Engine: PostgreSQL 15.3 - Quản lý cấu trúc dữ liệu quan hệ, hỗ trợ JSONB cho bài thi linh hoạt.
  • In-memory Cache: Redis v7.0.12 - Quản lý phiên học tập và bộ nhớ đệm kịch bản bán hàng.
  • Containerization & Deployment: Docker Engine v24.0.5 và Docker Compose v2.20.

Thiết kế Cơ sở dữ liệu (PostgreSQL Schema)

-- Bảng lưu trữ hồ sơ năng lực và quá trình đào tạo NVKD
CREATE TABLE employees (
    employee_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    department_id VARCHAR(20) NOT NULL,
    position VARCHAR(50) DEFAULT 'NVKD',
    qualification VARCHAR(50), -- Đại học, Cao đẳng, Trung cấp, LĐPT
    joined_date DATE NOT NULL,
    status VARCHAR(20) DEFAULT 'PROBATION'
);

CREATE TABLE training_courses (
    course_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    course_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    course_type VARCHAR(50) NOT NULL, -- Onboarding, Product_Knowledge, Sales_Skills, Leadership
    duration_hours INT NOT NULL,
    pass_score NUMERIC(4, 2) DEFAULT 70.00
);

CREATE TABLE kirkpatrick_evaluations (
    eval_id SERIAL PRIMARY KEY,
    employee_id VARCHAR(20) REFERENCES employees(employee_id),
    course_id VARCHAR(20) REFERENCES training_courses(course_id),
    level1_reaction_score NUMERIC(3, 2), -- Thang điểm 1-5 (Hài lòng nội dung, giảng viên)
    level2_learning_score NUMERIC(5, 2),  -- Điểm kiểm tra kiến thức /50-100
    level3_behavior_score NUMERIC(3, 2),  -- Đánh giá thay đổi hành vi thực tế (1-5)
    level4_revenue_impact NUMERIC(15, 2), -- Doanh số thực tế đạt được sau đào tạo (VND)
    eval_date DATE DEFAULT CURRENT_DATE
);

Methodology

Hệ thống triển khai theo phương pháp phát triển linh hoạt kết hợp khung thiết kế giảng dạy ADDIE (Analysis - Design - Development - Implementation - Evaluation) lặp theo từng Sprint 2 tuần:

  1. Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 4): Phân tích khoảng trống năng lực (Skill-gap Analysis) dựa trên dữ liệu doanh thu 2019-2021.
  2. Giai đoạn 2 (Tuần 5 - 8): Chuẩn hóa Module tài liệu: 5 Khóa học trọng tâm (Welcome to VNPACO, Đào tạo quy trình, Đào tạo sản phẩm truyền hình, Kỹ năng tư vấn, Kỹ năng chốt hợp đồng).
  3. Giai đoạn 3 (Tuần 9 - 14): Số hóa tài liệu lên hệ thống LMS và triển khai thử nghiệm trên 30 NVKD mới.
  4. Giai đoạn 4 (Tuần 15 - 16): Đánh giá hiệu quả kinh doanh theo ma trận 4 cấp độ Kirkpatrick.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình số hóa quy trình đào tạo tại VNPACO được chia thành các phân hệ chuyên biệt tương ứng với từng giai đoạn tiếp cận công việc của NVKD:

[Chương trình 1: Onboarding]
[Chương trình 2: Khai thác thị trường]
[Chương trình 3: Sản phẩm chuyên sâu]
[Chương trình 4: Kỹ năng giao tiếp B2B]
[Chương trình 5: Chốt Deal & Quản lý]

Thuật toán tính toán chỉ số thiếu hụt năng lực (Skill Gap Index - SGI) và ước lượng hiệu quả kinh tế cấp độ 4 (Kirkpatrick Level 4 ROI) được chuẩn hóa bằng Python:

import numpy as np

def calculate_training_roi(revenue_post_training: float, 
                           revenue_pre_training: float, 
                           total_training_cost: float) -> dict:
    """
    Tính toán chỉ số ROI và mức tăng trưởng năng suất bình quân NVKD.
    """
    net_benefit = revenue_post_training - revenue_pre_training - total_training_cost
    roi_percentage = (net_benefit / total_training_cost) * 100
    productivity_growth = ((revenue_post_training - revenue_pre_training) / revenue_pre_training) * 100
    
    return {
        "net_benefit_vnd": net_benefit,
        "roi_percentage": round(roi_percentage, 2),
        "productivity_growth_pct": round(productivity_growth, 2)
    }

# Dữ liệu thực chứng VNPACO 2019 vs 2021
rev_2019_per_capita = 452.640 * 1e6  # 452.64 triệu VNĐ
rev_2021_per_capita = 627.354 * 1e6  # 627.35 triệu VNĐ
training_cost_per_capita = 12.500 * 1e6 # Chi phí đào tạo ước tính/NVKD

metrics = calculate_training_roi(rev_2021_per_capita, rev_2019_per_capita, training_cost_per_capita)
# metrics -> roi_percentage: 1297.71%, productivity_growth_pct: 38.6%

Testing và validation

Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra xã hội học với mẫu khảo sát định lượng $N = 80$ nhân viên kinh doanh đã hoàn thành các khóa đào tạo giai đoạn 2019 - 2021 tại VNPACO.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO (N = 80 NVKD)               |
+------------------------------------+------------------+-----------------------+
| Tiêu chí đánh giá                  | Tỷ lệ Hài lòng   | Tỷ lệ Cần cải thiện   |
+------------------------------------+------------------+-----------------------+
| 1. Tính phù hợp của nội dung       | 88.75% (71/80)   | 11.25% (9/80)         |
| 2. Chất lượng giảng viên nội bộ    | 91.25% (73/80)   | 8.75% (7/80)          |
| 3. Cơ sở vật chất & Công cụ học    | 76.25% (61/80)   | 23.75% (19/80)        |
| 4. Khả năng áp dụng vào thực tế    | 85.00% (68/80)   | 15.00% (12/80)        |
+------------------------------------+------------------+-----------------------+

Kết quả đạt được

Hoạt động đào tạo mang lại những chuyển biến rõ rệt về mặt năng suất và chỉ số tài chính của VNPACO giai đoạn 2019 - 2021:

[2019] Doanh thu: 56.58 Tỷ | 125 NVKD | Doanh thu/NVKD: 452.64 Triệu | LN: 7.64 Tỷ
[2020] Doanh thu: 68.76 Tỷ | 131 NVKD | Doanh thu/NVKD: 524.88 Triệu | LN: 9.50 Tỷ
[2021] Doanh thu: 69.01 Tỷ | 110 NVKD | Doanh thu/NVKD: 627.35 Triệu | LN: 9.79 Tỷ
  1. Năng suất lao động cá nhân tăng vượt trội: Mặc dù số lượng NVKD giảm từ 125 người (2019) xuống 110 người (2021) do tái cơ cấu sau dịch Covid-19, doanh số bình quân đầu người tăng mạnh từ 452,64 triệu VNĐ lên 627,354 triệu VNĐ/năm (tăng 38,6%).
  2. Tối ưu hóa tỷ lệ hoàn thành đào tạo: Tỷ lệ NVKD hoàn thành chỉ tiêu đào tạo hội nhập đạt từ 96% đến 97,1% liên tục qua các năm.
  3. Chuyển đổi cơ cấu trình độ: Tỷ lệ nhân sự có trình độ Đại học và Cao đẳng luôn duy trì ở mức ổn định >80% (năm 2021: Đại học đạt 49,2%, Cao đẳng đạt 34,5%), tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu công nghệ và kịch bản truyền thông B2B phức tạp.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển đổi mô hình đào tạo từ kinh nghiệm sang chuẩn hóa số (Digital Standardized Framework): Đề tài xóa bỏ tính tự phát của các buổi truyền nghề truyền thống, chuyển giao toàn bộ giáo trình thành 5 Module học tập rõ ràng, tích hợp kịch bản xử lý từ chối B2B Media.
  2. Ứng dụng mô hình Kirkpatrick 4 cấp độ định lượng: Thay vì chỉ đánh giá cảm tính mức độ hài lòng (Level 1), giải pháp liên kết trực tiếp kết quả đào tạo với tỷ lệ ký kết hợp đồng truyền hình thực tế của từng NVKD (Level 4).
  3. Tối ưu hóa phương pháp học tập kết hợp (Blended Learning & Peer-Learning): Kết hợp học lý thuyết qua video/slide trực tuyến với thảo luận tình huống (Case studies thực tế từ khách hàng B2B của VNPACO), giảm 40% thời gian đứng lớp trực tiếp của các Trưởng phòng kinh doanh.
Tiêu chí so sánh Đào tạo truyền thống Mô hình E-Learning thông thường Mô hình chuẩn hóa số tại VNPACO
Tính linh hoạt Kém (Phụ thuộc lịch offline) Cao (Học mọi lúc mọi nơi) Rất cao (Blended OJT + Microlearning)
Theo dõi tiến độ Thủ công qua sổ tay/Excel Tự động qua log LMS Tự động, gắn liền KPI doanh số CRM
Chi phí vận hành Cao (Tốn thời gian quản lý) Trung bình (Bảo trì server) Thấp (Tối ưu hóa chi phí/đầu người)
Đo lường ROI Gần như không thể Dừng lại ở Level 2 (Điểm thi) Đo lường chính xác Level 4 (Doanh thu)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Real-world Use Cases)

  • Use Case 1: Onboarding NVKD mới trong 72 giờ: NVKD mới truy cập hệ thống LMS, hoàn thành Module "Welcome to VNPACO" và "Sản phẩm truyền hình", làm bài test đạt $\ge 80/100$ điểm trước khi được Mentor bàn giao danh sách khách hàng doanh nghiệp thử nghiệm.
  • Use Case 2: Xử lý tình huống từ chối báo giá chương trình truyền hình: NVKD truy cập kho dữ liệu tình huống (Case Repository), học kỹ thuật neo giá và giải thích quyền lợi tài trợ trong các chương trình Góc nhìn người tiêu dùng, Thương hiệu nổi tiếng Châu Á Thái Bình Dương.

Hướng dẫn triển khai hạ tầng kỹ thuật (Deployment Guide)

version: '3.8'

services:
  vnpaco_db:
    image: postgres:15-alpine
    container_name: vnpaco_postgres
    environment:
      POSTGRES_DB: vnpaco_lms
      POSTGRES_USER: vnpaco_admin
      POSTGRES_PASSWORD: SecurePassword123!
    volumes:
      - pgdata:/var/lib/postgresql/data
    ports:
      - "5432:5432"

  vnpaco_lms:
    image: moodle:4.1-apache
    container_name: vnpaco_moodle
    depends_on:
      - vnpaco_db
    environment:
      MOODLE_DATABASE_TYPE: pgsql
      MOODLE_DATABASE_HOST: vnpaco_db
      MOODLE_DATABASE_NAME: vnpaco_lms
      MOODLE_DATABASE_USER: vnpaco_admin
      MOODLE_DATABASE_PASSWORD: SecurePassword123!
    ports:
      - "8080:80"

volumes:
  pgdata:

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí đầu tư ban đầu: 65.000.000 VNĐ (Thiết lập máy chủ, cấu hình LMS Moodle, số hóa 5 module bài giảng chuẩn).
  • Chi phí vận hành hàng năm: 15.000.000 VNĐ/năm (Bảo trì hạ tầng, cập nhật học liệu).
  • Lợi ích kinh tế: Tiết kiệm khoảng 120 giờ làm việc/năm của đội ngũ quản lý cấp trung (tương đương 90.000.000 VNĐ chi phí cơ hội); tăng tỷ lệ chốt deal của NVKD mới thêm 15% trong 3 tháng đầu. Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period) ước tính đạt dưới 6 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và tổ chức

  • Quy mô nghiên cứu chủ yếu tập trung tại Trụ sở Hà Nội (1A Xuân La), chưa bao phủ sâu toàn diện chi nhánh TP. Hồ Chí Minh và 559 Lạc Long Quân.
  • Kỹ năng sư phạm của đội ngũ giảng viên nội bộ (TPKD) còn mang tính kinh nghiệm cá nhân, chưa được chuẩn hóa bài bản về phương pháp truyền đạt hiện đại.
  • Cơ sở vật chất phòng đào tạo tập trung tại văn phòng đôi khi còn bị hạn chế về mặt không gian trong các đợt tuyển dụng cao điểm.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tích hợp AI Sales Coach: Ứng dụng mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích chất lượng cuộc gọi Telesales thực tế của NVKD, tự động đề xuất bài học đào tạo tương ứng với kỹ năng còn yếu.
  • Đồng bộ hóa 2 chiều với CRM: Kết nối trực tiếp hệ thống học tập LMS với phần mềm Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) để kích hoạt lộ trình đào tạo tự động khi NVKD không đạt KPI theo tuần.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Quản trị Nhân lực / Quản trị Kinh doanh: Nắm bắt mô hình nghiên cứu ứng dụng thực chứng kết hợp lý thuyết nhân sự truyền thống với công nghệ EdTech; tham khảo bảng số liệu thực tế giai đoạn biến động 2019 - 2021.
  • Chuyên viên Đào tạo & Phát triển (L&D / HR Developers): Tiếp cận bộ khung quy trình đào tạo 8 bước hoàn chỉnh, cấu trúc cơ sở dữ liệu LMS và phương pháp đo lường Kirkpatrick cấp độ 4 gắn với doanh thu.
  • Doanh nghiệp Truyền thông & Dịch vụ B2B: Mô hình có thể nhân rộng trực tiếp để chuẩn hóa đội ngũ kinh doanh, giảm thiểu tỷ lệ thất thoát khách hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành đào tạo.
  • Nhà nghiên cứu khoa học: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của đào tạo chuẩn hóa đối với việc nâng cao năng suất doanh thu đầu người trong bối cảnh chuyển đổi số.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu phần cứng và hạ tầng để triển khai hệ thống LMS nội bộ cho doanh nghiệp quy mô 100-200 nhân sự?

Doanh nghiệp chỉ cần cấu hình máy chủ vật lý hoặc Cloud VPS tối thiểu 4 Core vCPU, 8GB RAM, 80GB SSD Storage chạy hệ điều hành Ubuntu Server 22.04 LTS, hỗ trợ Docker container hóa để vận hành trơn tru toàn bộ hệ thống Moodle Core và PostgreSQL Database.

2. Làm thế nào để giải quyết rào cản NVKD ngại học trực tuyến do áp lực doanh số?

Áp dụng chiến lược Microlearning (chia nhỏ bài giảng thành các video 3-5 phút) kết hợp Gamification (tích điểm thưởng khi hoàn thành bài test). Điểm số đào tạo được tính trực tiếp vào tỷ trọng đánh giá xét duyệt nhân viên chính thức và khen thưởng quý.

3. Hệ thống có khả năng tích hợp với các nền tảng quản lý quan hệ khách hàng (CRM) hiện nay không?

Hệ sinh thái được thiết kế theo kiến trúc mở RESTful API (chuẩn OpenAPI/FastAPI), cho phép liên kết dễ dàng với các giải pháp CRM phổ biến (như HubSpot, Bitrix24, Zoho CRM) thông qua Webhook để trao đổi dữ liệu về năng lực và hiệu suất kinh doanh của từng nhân sự.

4. Chi phí duy trì hệ thống đào tạo số hóa hàng năm tại VNPACO là bao nhiêu?

Nhờ tận dụng các nền tảng mã nguồn mở hàng đầu thế giới (Moodle, PostgreSQL, Linux) được container hóa bằng Docker, chi phí bảo trì định kỳ cho tên miền, chứng chỉ SSL và hạ tầng Cloud Server ước tính chỉ dao động khoảng 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ/tháng.

5. Khung thời gian hoàn vốn (ROI) khi chuyển đổi sang mô hình đào tạo mới là bao lâu?

Dựa trên tính toán thực tế tại VNPACO, nhờ cắt giảm chi phí in ấn tài liệu, giảm 40% giờ đứng lớp của quản lý và nâng cao năng suất chốt hợp đồng của NVKD mới từ tháng thứ 2, điểm hòa vốn và sinh lợi nhuận ròng đạt được chỉ sau 5 đến 6 tháng vận hành.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Đào tạo nhân viên kinh doanh tại Công ty Cổ phần tư vấn chất lượng thương hiệu và truyền thông Việt Nam" đã giải quyết thành công bài toán thực tiễn về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực bán hàng B2B. Đề tài chứng minh luận điểm: Đầu tư có hệ thống vào hoạt động đào tạo chuẩn hóa, ứng dụng công nghệ số và khung đánh giá Kirkpatrick định lượng là đòn bẩy trực tiếp giúp gia tăng doanh thu và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Với việc nâng mức doanh số bình quân đầu người từ 452,64 triệu VNĐ lên 627,35 triệu VNĐ/năm và duy trì biên lợi nhuận ổn định qua giai đoạn thách thức 2019 - 2021, mô hình đề xuất khẳng định tính khả thi cao và khả năng nhân rộng rộng rãi cho cộng đồng doanh nghiệp dịch vụ truyền thông tại Việt Nam.