Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống các làng xã truyền thống ở Việt Nam, làng nghề thủ công giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp sản phẩm phục vụ đời sống dân sinh, thúc đẩy kinh tế nông thôn và lưu giữ các giá trị văn hóa bản địa. Bước vào thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH - HĐH) và phát triển kinh tế thị trường, các làng nghề truyền thống đứng trước yêu cầu phải chuyển dịch kỹ thuật sản xuất, mẫu mã, chất liệu, phương thức tiêu thụ và quan hệ lao động. Sự biến đổi của nghề thủ công tất yếu kéo theo sự biến đổi về văn hóa làng nghề, bao gồm lối sống, nhịp sống cư dân và cảnh quan môi trường sinh thái.

Làng Hồi Quan (xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh) là một làng nghề dệt lụa tơ tằm cổ truyền nổi tiếng của vùng Kinh Bắc xưa. Trong quá trình đổi mới kinh tế, nghề dệt tại Hồi Quan đã có những bước chuyển biến sâu sắc từ mô hình sản xuất thủ công sang cơ giới hóa, thay đổi cơ cấu sản phẩm và nếp sống cộng đồng. Khóa luận Biến đổi nghề dệt ở làng Hồi Quan, xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh của tác giả Ma Văn Huân (Khoa Quản lý xã hội, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội, 2022) được thực hiện nhằm hệ thống hóa và phân tích toàn diện tiến trình chuyển đổi này dưới góc độ quản lý văn hóa.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu thực trạng biến đổi nghề dệt tại làng Hồi Quan, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực nhằm bảo tồn và phát triển nghề dệt làng Hồi Quan trong bối cảnh CNH - HĐH.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu: Khóa luận xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận, lý thuyết liên quan đến biến đổi văn hóa làng nghề làm cơ sở cho toàn bộ đề tài.
    2. Làm rõ thực trạng biến đổi nghề dệt tại làng Hồi Quan.
    3. Chỉ ra sự tác động của sự biến đổi nghề dệt đến văn hóa làng nghề, những vấn đề đặt ra trong sự biến đổi văn hóa làng nghề Hồi Quan.
    4. Đưa ra một số giải pháp, khuyến nghị nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng nghề Hồi Quan trong bối cảnh CNH - HĐH và nền kinh tế thị trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng biến đổi của nghề dệt tại làng Hồi Quan, xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh trong bối cảnh CNH - HĐH hiện nay.
  • Phạm vi không gian: Thôn Hồi Quan, xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh (phía Bắc giáp làng Tam Đảo - xã Phúc Lâm; phía Nam giáp làng Tiêu Long, Hương Phúc - xã Tương Giang; phía Đông giáp làng Phúc Tinh - xã Tam Sơn; phía Tây giáp làng Đình Cả - xã Nội Duệ).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình biến đổi của làng nghề từ sau mốc Đổi mới năm 1986 đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào diễn trình thay đổi kỹ thuật dệt, sản phẩm, thị trường tiêu thụ, lối sống cư dân, môi trường sinh thái làng nghề và các chính sách quản lý văn hóa - kinh tế liên quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết văn hóa học và nhân học để kiến giải quá trình chuyển đổi của làng nghề truyền thống:

  • Khung khái niệm và lý thuyết:

    • Lý thuyết tiến hóa văn hóa (E. Tylor, L.H. Morgan): Nhìn nhận sự phát triển của các hình thái kỹ thuật và văn hóa là một tiến trình vận động tất yếu của lịch sử.
    • Thuyết chức năng (B. Malinowski, A.R. Radcliffe-Brown): Phân tích văn hóa như một chỉnh thể cân bằng, trong đó sự biến đổi văn hóa xuất phát từ các tác động bên ngoài và nhu cầu thích nghi nội tại của cấu trúc xã hội.
    • Thuyết truyền bá văn hóa (G. Elliot Smith) và Thuyết vùng văn hóa (F. Boas, C. Kroeber): Giải thích sự lan truyền tri thức kỹ nghệ và giao lưu kinh tế giữa trung tâm và ngoại vi.
    • Khung lý thuyết biến đổi văn hóa làng nghề của Vũ Trung: Phân tích cấu trúc biến đổi trên 3 phương diện: biến đổi cơ cấu kinh tế làng nghề, biến đổi đời sống xã hội và biến đổi văn hóa (tâm lý cộng đồng, cơ cấu tổ chức, phong tục tập quán, tín ngưỡng).
    • Cơ sở pháp lý: Thông tư số 116/2006/TT-BNN ngày 18/12/2006 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về tiêu chí công nhận làng nghề truyền thống; Luật Hợp tác xã năm 2012.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng thuật tư liệu từ các công trình nghiên cứu kinh điển (Người nông dân châu thổ Bắc Kỳ của Pierre Gourou, Địa chí Hà Bắc, các khảo cứu về làng nghề của Trần Quốc Vượng, Đỗ Thị Hảo, Lê Hồng Lý, Tô Duy Hợp, Tăng Bá Hoành, Bùi Thị Dung, Đinh Công Tuấn...).
    • Phương pháp điền dã thực địa: Tác giả trực tiếp khảo sát tại làng Hồi Quan; phỏng vấn sâu các nghệ nhân và người cao tuổi (cụ Dương Thị Thuận, 92 tuổi); đại diện chính quyền địa phương (ông Phạm Viết Được, Chủ tịch UBND xã Tương Giang); các chủ cơ sở sản xuất dệt công nghiệp (cơ sở Phú Nham của ông Ngô Phú Tuấn) và các thợ dệt, hộ gia đình trong thôn.
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Đối chiếu các dữ liệu lịch sử và dữ liệu khảo sát hiện đại để xác định quy luật biến đổi của làng nghề.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu hành chính và thống kê kinh tế - xã hội của UBND xã Tương Giang, Ban Quản lý thôn Hồi Quan; dữ liệu điều tra thực địa và phỏng vấn trực tiếp tại địa bàn nghiên cứu.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về biến đổi văn hóa làng nghề và tổng quan về làng dệt Hồi Quan, xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết về nghề thủ công truyền thống, làng nghề và bản chất của biến đổi văn hóa trong thời kỳ công nghiệp hóa, đồng thời phác họa bức tranh tổng thể về địa bàn nghiên cứu:

  • Điều kiện tự nhiên và lịch sử hình thành: Làng Hồi Quan nằm cách trung tâm Hà Nội 22 km về phía Đông Bắc dọc theo Quốc lộ 1A (km 150), cách tỉnh lộ 295B khoảng 1 km, thuộc vùng châu thổ sông Tiêu Tương cổ. Xưa kia làng có tên là Hồi Quân (gắn với sự tích các tướng lĩnh Hai Bà Trưng thu quân về làng sau khi đánh đuổi giặc Đông Hán), sau năm 1954 được đổi tên thành Hồi Quan. Vua Tự Đức từng ban tặng làng bức biển "Mỹ tục khả phong". Làng có địa hình bằng phẳng, 90% diện tích đất dùng canh tác lúa nước và hoa màu. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm 23,3°C, lượng mưa trung bình năm 1.386,8 mm, độ ẩm không khí 79% - 88%.
  • Đặc điểm dân cư và kinh tế: Trước năm 1945, làng có xấp xỉ gần 1.000 dân; đến đợt Cải cách ruộng đất (1955) có 284 hộ với 1.154 nhân khẩu. Đến thời điểm khảo sát, thôn có 889 hộ với 3.561 nhân khẩu (chiếm 1/4 dân số xã Tương Giang). Thống kê phân loại hộ dân cho thấy: 5% hộ giàu, 50% hộ khá, 45% hộ trung bình, không còn hộ nghèo. Tuổi thọ trung bình của cư dân đạt 74,3 tuổi (cao hơn bình quân cả nước 0,8 tuổi), cho thấy dấu hiệu già hóa dân số đang diễn ra.
  • Thiết chế văn hóa - xã hội và tín ngưỡng: Đình làng Hồi Quan được xây dựng từ năm Vĩnh Thịnh thứ 11 (Ất Mùi, 1715), thờ Thành hoàng là Đức thánh Tam Quang đại vương (tướng lĩnh thời Hai Bà Trưng), được xếp hạng Di tích Lịch sử - Văn hóa cấp Quốc gia năm 1989. Lễ hội truyền thống của làng diễn ra vào ngày 7 tháng 2 âm lịch hàng năm. Làng còn lưu giữ truyền thuyết về chiếc khung cửi vàng tại bãi Mả Từ và giếng cổ Cao Biền ở đầu làng.

Chương 2: Thực trạng biến đổi nghề dệt tại làng Hồi Quan, xã Tương Giang, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh

Chương 2 đi sâu phân tích toàn bộ quy trình công nghệ, chủng loại sản phẩm, thị trường tiêu thụ và các tác động đa chiều của nghề dệt từ truyền thống đến hiện đại:

Tiêu chí so sánh Nghề dệt truyền thống (trước 1986) Nghề dệt hiện đại (giai đoạn 1986 - 2022)
Nguồn nguyên liệu Tơ tằm tự nhiên mua từ làng Đình Cả, Nội Duệ hoặc tự trồng dâu nuôi tằm trên diện tích 40/500 ha. Sợi bông, sợi cotton, sợi tổng hợp nhập từ các nhà máy tại Nam Định; chấm dứt việc trồng dâu nuôi tằm tại chỗ.
Kỹ thuật và công đoạn Xe tơ thủ công bằng hồ cơm nguội giã nhuyễn; dệt bằng khung cửi gỗ, con thoi giật tay hoặc đạp chân; khổ hẹp. Cơ giới hóa và tự động hóa hoàn toàn; sử dụng máy dệt kim công nghiệp, máy dệt tự động nhập từ TP. Hồ Chí Minh và máy thải dệt 8/3.
Kỹ thuật nhuộm Sử dụng nguyên liệu tự nhiên: củ nâu (thự lương) giã ngâm 1 đêm, phơi 3 nắng; củ nghệ (màu vàng), quả gấc (màu đỏ), lá trinh nữ (màu xanh lục). Sử dụng thuốc nhuộm tổng hợp hóa học và chất phụ gia; ngâm nhuộm trong thùng màu từ 2 đến 7 ngày kết hợp công đoạn wash chống co rút.
Chủng loại sản phẩm Vải lụa tơ tằm, vải đũi (tận dụng 60% phế liệu ươm tơ), vải gụ nâu may áo nông dân, lụa may trang phục Quan họ (áo mớ ba mớ bảy, yếm lụa truỗi, bao, dải yếm). Vải bông khổ hẹp (~40 cm), vải diềm bâu, vải phin mộc (làm giẻ lau máy móc), màn tuyn, khăn mặt, vải gạc y tế ("vải nhà thương" 100% cotton), mành tăm tre xuất khẩu, quần áo may sẵn.
Tổ chức sản xuất Kinh tế hộ gia đình cá thể kết hợp làm nông nhàn; giai đoạn 1958 - 1986 tổ chức theo mô hình Hợp tác xã thủ công nghiệp. Mô hình doanh nghiệp tư nhân, xưởng dệt cá thể; thành lập các công ty TNHH sản xuất quy mô lớn.
Phương thức tiêu thụ Bán lẻ tại chợ Giầu (Phù Lưu), chợ Nhớn (TP. Bắc Ninh), chợ Lim (7/2 âm lịch); bán cho thương lái định kỳ. Bán buôn cho các nhà máy dệt may, cung ứng vật tư y tế/bệnh viện; phân phối tại chợ Đồng Xuân (Hà Nội), xuất khẩu mành tăm sang Hàn Quốc, Canada, Anh, Liên Xô, Đông Âu.

Tác động của nghề dệt đến đời sống địa phương:

  • Tác động kinh tế: Năm 2003, xã Tương Giang quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề dệt Hồi Quan rộng hơn 5 ha, thu hút 20 doanh nghiệp và cơ sở dệt may. Đến cuối năm 2019, toàn thôn có khoảng 1.000 hộ (chiếm hơn 70% tổng số hộ) tham gia dệt may. Riêng nghề may mặc thu hút hơn 100 hộ với trên 400 lao động thường xuyên, mức lương trung bình từ 5,0 đến 5,5 triệu đồng/người/tháng; thợ kỹ thuật lành nghề đạt mức thu nhập từ 10 đến 15 triệu đồng/người/tháng. Khoảng 30% tiểu thương kinh doanh vải tại chợ Đồng Xuân (Hà Nội) là người gốc làng Hồi Quan.
  • Tác động văn hóa - xã hội: Chuyển biến từ tư duy nông dân tiểu nông sang tư duy công nghiệp, nhạy bén thị trường; nếp sống công nghiệp hóa dần thay thế tập quán thủ công; tục giữ nghề nghiêm ngặt thời xưa (con gái làng chỉ lấy chồng trong làng và của hồi môn bắt buộc phải có khung cửi) đã chuyển hóa thành ý thức bảo vệ thương hiệu và đạo đức kinh doanh chữ tín.
  • Tác động môi trường: Tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng về bụi bông sợi, tiếng ồn máy dệt và nước thải hóa chất tẩy nhuộm xả trực tiếp ra hệ thống kênh rạch sông ngòi. Địa phương đã tiến hành quy hoạch cụm làng nghề mới với diện tích hơn 4 ha (tập trung 15 cơ sở dệt may, quy mô từ 20 đến 50 máy/cơ sở) và quy hoạch mở rộng lên 8,3 ha nhằm tách biệt khu dân cư và đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung.

Chương 3: Những vấn đề đặt ra trong sự biến đổi văn hóa làng nghề ở Hồi Quan

Chương 3 chỉ ra các yếu tố tác động và hệ thống hóa các nhóm giải pháp bảo tồn, phát triển làng nghề trong giai đoạn mới:

  • Các yếu tố chi phối sự biến đổi:

    • Thị trường và thị hiếu tiêu dùng: Nhu cầu sử dụng vải lụa tơ tằm đắt tiền sụt giảm, nhường chỗ cho các sản phẩm tiện dụng giá rẻ như vải cotton, bông gạc y tế và đồ may sẵn; áp lực cạnh tranh khốc liệt từ vải ngoại nhập và sản phẩm công nghiệp đại trà.
    • Cơ chế chính sách quản lý: Tác động từ diễn đàn Doanh nghiệp, doanh nhân hiến kế hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển kinh tế làng nghề (do Tỉnh ủy Bắc Ninh phối hợp Ban Kinh tế Trung ương tổ chức ngày 27/12/2019), nhấn mạnh sự cần thiết của các gói vay ưu đãi từ ngân sách và áp dụng Luật Hợp tác xã năm 2012.
  • Các nhóm giải pháp đề xuất:

    1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và hỗ trợ vốn: Mở rộng nguồn vốn tín dụng ưu đãi cho các cơ sở dệt may đổi mới công nghệ (dẫn chứng từ cơ sở Phú Nham của ông Ngô Phú Tuấn: từ 12 máy bán thủ công với 40 công nhân đã đầu tư máy tự động hóa hoàn toàn, cắt giảm lao động còn 20 người nhưng tăng năng suất vượt bậc); tạo hành lang pháp lý xúc tiến thương mại và xây dựng chợ đầu mối chuyên doanh.
    2. Thu hút và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao: Giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trẻ do xu hướng già hóa dân số; bảo đảm mức thu nhập thỏa đáng (10 - 15 triệu đồng/tháng); kết hợp phương thức đào tạo truyền thống "cha truyền con nối" (nhiều hộ gia đình có 6 đời làm nghề dệt) với việc mở các lớp đào tạo nghề chính quy tại chỗ; bồi dưỡng kỹ thuật vận hành máy dệt công nghiệp hiện đại.
    3. Phát triển kinh tế gắn với xây dựng văn hóa làng nghề: Lập quy hoạch tổng thể mặt bằng sản xuất; đa dạng hóa các hình thức sở hữu (doanh nghiệp tư nhân, tổ hợp tác); thành lập Hiệp hội làng nghề dệt Hồi Quan nhằm liên kết sản xuất, bảo vệ thương hiệu và tìm kiếm thị trường xuất khẩu.
    4. Phát triển làng nghề gắn với bảo vệ môi trường sinh thái: Đẩy nhanh tiến độ di dời các cơ sở dệt may từ khu dân cư vào cụm công nghiệp tập trung (quy mô quy hoạch hơn 4 ha đến 8,3 ha); xây dựng và vận hành trạm xử lý nước thải công nghiệp tẩy nhuộm đồng bộ trước khi xả thải ra môi trường.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khóa luận đã hệ thống hóa và tái hiện đầy đủ tiến trình lịch sử nghề dệt Hồi Quan qua hai giai đoạn: dệt lụa tơ tằm thủ công truyền thống và dệt công nghiệp hóa hiện đại.
    • Cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về quy mô sản xuất hiện hành: thôn Hồi Quan có 889 hộ/3.561 nhân khẩu, trong đó hơn 600 hộ trực tiếp tham gia dệt vải, hơn 100 hộ làm may mặc (tạo việc làm cho hơn 400 lao động với thu nhập bình quân 5,0 - 5,5 triệu đồng/tháng); 15 - 20 doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong cụm công nghiệp 5 ha.
    • Phân tích rõ nét sự biến đổi cơ cấu sản phẩm từ lụa tơ tằm phục vụ tầng lớp thượng lưu và trang phục Quan họ sang các mặt hàng phục vụ y tế (bông gạc y tế 100% cotton), may mặc thường nhật và mành tăm tre xuất khẩu sang các thị trường Liên Xô, Đông Âu, Hàn Quốc, Canada, Anh.
    • Làm rõ tính hai mặt của quá trình chuyển đổi: nâng cao đời sống kinh tế nhưng tạo ra áp lực nặng nề về già hóa lao động và ô nhiễm nguồn nước thải tẩy nhuộm.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Đây là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên khảo sát chuyên biệt về sự biến đổi văn hóa và kỹ nghệ dệt tại làng Hồi Quan trong bối cảnh CNH - HĐH và kinh tế thị trường.
    • Cung cấp cơ sở thực tiễn và lý luận phục vụ công tác quy hoạch, quản lý văn hóa - kinh tế làng nghề cho chính quyền địa phương xã Tương Giang và thị xã Từ Sơn (Bắc Ninh).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát trong không gian hành chính thôn Hồi Quan và mốc thời gian từ sau năm 1986 đến 2022; chưa tiến hành khảo sát so sánh chuyên sâu với các làng dệt lụa lân cận trong vùng châu thổ sông Hồng (như làng dệt Phương La - Thái Bình, làng dệt Vọng Nguyệt - Bắc Ninh, hay làng dệt Vạn Phúc - Hà Nội). Do đặc thù Hồi Quan là làng thuần sản xuất, đề tài chưa thể đánh giá sâu mô hình phát triển du lịch làng nghề sinh thái.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu khả năng xây dựng chuỗi liên kết du lịch trải nghiệm di sản văn hóa Quan họ gắn với không gian dệt vải truyền thống tại vùng đất Từ Sơn - Bắc Ninh; nghiên cứu các giải pháp công nghệ sinh học trong xử lý nước thải tẩy nhuộm quy mô vừa và nhỏ tại các hộ gia đình.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý văn hóa, Văn hóa học, Xã hội học, Kinh tế phát triển nông thôn tại các trường đại học khối khoa học xã hội và nhân văn.
    • Cán bộ quản lý văn hóa, lãnh đạo chính quyền cơ sở tại các địa phương có làng nghề thủ công đang trong quá trình công nghiệp hóa.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Phương pháp thu thập và xử lý tư liệu điền dã dân tộc học/văn hóa học về quy trình kỹ nghệ cổ truyền (cách thức xe tơ, dệt thoi, công thức nhuộm bằng củ nâu và thảo mộc tự nhiên).
    • Khung giải pháp bảo tồn tri thức dân gian về trang phục Quan họ truyền thống và kinh nghiệm chuyển đổi cơ cấu sản xuất làng nghề nông thôn thích ứng với kinh tế thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghề dệt truyền thống tại làng Hồi Quan trước đây sử dụng những nguyên liệu và kỹ thuật nhuộm tự nhiên nào?
Trước thời kỳ cơ giới hóa, người làng Hồi Quan sử dụng tơ tằm tự nhiên (mua từ làng Đình Cả, Nội Duệ hoặc tự trồng trên diện tích 40/500 ha). Kỹ thuật nhuộm sử dụng hoàn toàn thảo mộc: củ nâu (thự lương) giã nát, ngâm nước 1 đêm rồi đem tơ phơi đủ 3 nắng để giữ màu; phối trộn củ nghệ để tạo màu vàng, quả gấc tạo màu đỏ và lá cây trinh nữ (cây xấu hổ) để tạo màu xanh lục.

2. Lụa làng Hồi Quan có vai trò như thế nào đối với trang phục Dân ca Quan họ Bắc Ninh cổ truyền?
Lụa Hồi Quan xưa kia là chất liệu chính để may trang phục cho các liền anh, liền chị Quan họ. Trang phục liền chị sử dụng lụa Hồi Quan để may áo "mớ ba mớ bảy", áo dài năm thân, yếm lụa truỗi (yếm cổ xẻ, yếm cổ viền), bao đen và thắt lưng lụa nhuộm màu hoa đào, hoa hiên, hồ thủy; trang phục liền anh dùng vải lụa mỡ gà, lụa the may áo kép và quần dài trắng.

3. Tục giữ nghề dệt độc đáo của cư dân làng Hồi Quan xưa được thể hiện qua phong tục nào?
Làng Hồi Quan xưa có tục lệ: con gái lớn lên trong làng không được lấy chồng thiên hạ mà chỉ được lấy chồng là người trong làng. Khi gả con gái đi, nhà gái bắt buộc phải chuẩn bị của hồi môn là một chiếc khung cửi (thời xưa có giá trị tương đương một cây vàng) để giữ bí quyết nghề cửi canh cho làng; con trai trong làng có thể lấy vợ thiên hạ và được phép ở rể.

4. Cơ cấu sản phẩm của làng nghề Hồi Quan hiện nay đã thay đổi như thế nào so với trước năm 1986?
Hiện nay, làng Hồi Quan đã ngừng sản xuất lụa tơ tằm đại trà và chuyển sang dệt sợi bông, sợi cotton khổ hẹp (~40 cm). Sản phẩm chủ lực bao gồm: bông gạc y tế ("vải nhà thương" 100% cotton), màn tuyn, khăn mặt, vải phin mộc làm giẻ lau máy móc, vải đũi may quần áo mùa hè và mành tăm tre xuất khẩu.

5. Địa phương đã thực hiện quy hoạch hạ tầng như thế nào để giải quyết vấn đề sản xuất và ô nhiễm môi trường tại Hồi Quan?
Xã Tương Giang đã quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề dệt Hồi Quan với quy mô ban đầu hơn 5 ha (năm 2003) và tiếp tục quy hoạch cụm làng nghề tập trung từ hơn 4 ha đến 8,3 ha. Quy hoạch này nhằm tách biệt khu vực sản xuất khỏi khu dân cư, tập trung các cơ sở dệt may lớn (từ 20 - 50 máy/cơ sở) và xây dựng hệ thống xử lý nước thải tẩy nhuộm tập trung.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Ma Văn Huân đã phản ánh chân thực và sâu sắc bức tranh chuyển dịch của làng nghề dệt Hồi Quan từ một làng nghề lụa thủ công truyền thống của xứ Kinh Bắc sang trung tâm dệt may công nghiệp hiện đại. Nghiên cứu đã làm rõ sự biến đổi trên các phương diện kỹ thuật, sản phẩm, thị trường, lối sống cư dân cũng như những thách thức lớn về già hóa dân số và ô nhiễm sinh thái. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và thực tiễn cao, đóng góp tài liệu quan trọng cho công tác bảo tồn di sản văn hóa gắn liền với phát triển kinh tế làng nghề bền vững.