CHƯƠNG 1 VÀ 1.1 Ề TRƯỚC MÁC Ở phương Đông, vấn đề về nội dung và hình thức được luận giải dưới nhiều góc độ khác nhau. Tiêu biểu cho những quan niệm về nội dung và hình thức có thể kể đến các trường phái như: Nho gia, Pháp gia, … Thời Xuân Thu, với những biến động lớn về điều kiện đời sống kinh tế, chính trị, xã hội đã làm xuất hiện nhiều trào lưu tư tưởng triết học. Trong đó, Nho gia nổi lên và trở thành một trong những trường phái triết học có ảnh hưởng lớn nhất của thời kỳ này. Người sáng lập Nho giáo là Khổng Tử (551- 479 Tr.CN), ông sinh ra ở nước Lỗ, quê hương của ông là nơi bảo tồn được nhiều di sản văn hóa cũ của nhà Chu.
Trong tư tưởng của mình về nội dung và hình thức, tư tưởng của Nho giáo được thể hiện tập trung trong mối quan hệ giữa Nhân và Lễ, cụ thể: Chữ “Nhân” là hạt nhân trong học thuyết chính trị của Khổng Tử. Theo ông, “Nhân” là nội dung, “Lễ” là hình thức của “Nhân” và “Chính danh” là con đường để đạt đến điều Nhân. Nghĩa của “Nhân” là “Thương người” (Ái nhân), “Điều gì mà mình không muốn thì cũng đừng đem áp dụng cho người khác” (Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân), “Mình muốn lập thân thì cũng giúp người khác lập thân, mình muốn thành đạt thì cũng giúp người khác thành đạt” (Kỷ dục lập nhi lập nhân, kỷ dục đạt nhi đạt nhân) đây là nội dung cơ bản trong học thuyết về “ Nhân” của Khổng Tử. Ông cho rằng, phẩm chất chất phác, tình cảm chân thực là điều kiện cần thiết để trau dồi đức “Nhân” (Mộc nột cận nhân), những người thích trau chuốt, hình thức, khéo nói là ít đức “Nhân” (Xảo ngôn lệnh sắc, tiễn hĩ nhân).
Như vậy, có thể hiểu nhân là tổng hợp tất cả những phẩm chất cơ bản mà một người cần phải có. 8 Sinh ông Tuy nhiên, do hạn chế của lập trường giai cấp, học thuyết “Nhân” của Khổng tử có nội dung giai cấp rõ ràng. Ông cho rằng, chỉ có người quân tử (giai cấp thống trị) mới có thể có được đức “Nhân”, còn kẻ tiểu nhân (nhân dân lao động) không thể có được đức “Nhân”. Nghĩa là đạo Nhân chỉ là đạo của người quân tử, của giai cấp thống trị.
Cùng với Nho gia, Pháp gia cũng được xem là một trong những trường phái có ảnh hưởng lớn của thời kỳ này. Những giá trị tư tưởng của pháp gia đã vượt ra khỏi giới hạn của thời cổ đại, cho đến nay nó vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu và kế thừa. Trong đó, những tư tưởng về nội dung và hình thức có nhiều luận điểm khá đặc sắc. Đại diện tiêu biểu cho trường phái này là Hàn Phi (khoảng 280-233 Tr.CN), ông là người có tư tưởng duy vật tiêu biểu của thời Xuân Thu- Chiến Quốc.
Hàn Phi đã kế thừa và phát triển những yếu tố có tính chất duy vật về tự nhiên của Lão Tử và Tuân Tử, ông giải thích tính khách quan, quy luật về sự phát sinh, phát triển của vạn vật, phủ nhận Hữu thần luận. Ông cho rằng, “Đạo” là quy luật phổ biến của giới tự nhiên, nó tồn tại vĩnh hằng không thay 9 đổi, là cái “Một” thần bí khó hiểu; “Đức” là cái công của “Đạo”, là cái “bản thân mình hiểu được”; sở dĩ “hiểu được” vì “Đức” là “cái lý sâu sắc phổ biến” tức là cái Một (Đạo) đã phân chia, sự vật đã có hình dáng cụ thể và biến hóa bất thường. Ông nói rằng: Hễ vật có hình thì dễ phân chia. Có hình thì có dài ngắn, có dài ngắn thì có lớn nhỏ, có lớn nhỏ thì có tròn vuông, có tròn vuông thì có cứng mềm, nặng nhẹ, trắng đen gọi là Lý, Lý đã định thì vật dễ chia.
Trong kho tàng tư tưởng triết học của phương Tây cổ đại, quan niệm về nội dung và hình thức cũng chiếm một vị trí hết sức quan trọng. Những nội dung cơ bản trong quan niệm về nội dung và hình thức được thể hiện tập trung trong tư tưởng triết học của các đại diện tiêu biểu như: Hêraclít (Heraclitus, 544- 483Tr.CN), là nhà biện chứng nổi tiếng ở Hy lạp cổ đại, ông xuất thân từ tầng lớp chủ nô quý tộc. Hêraclít có nhiều tư tưởng biện chứng rất sâu sắc, nhưng cách thức thể hiện chúng ở ông không rõ ràng, có nhiều ẩn dụ khó hiểu. Hêraclít cho rằng, lửa là nguồn gốc sinh ra tất thảy mọi sự vật, “mọi cái biến đổi thành lửa và lửa biến thành mọi cái…”.
Lửa không chỉ là cơ sở của mọi vật mà còn là khởi nguyên sinh ra chúng. Chuẩn mực của mọi sự vật theo Hêraclít đó là logos- quy luật khách quan của vũ trụ, quy định trật tự và chuẩn mực của mọi cái. Logos cũng chính là lửa, nhưng dưới góc độ xem xét của trí tuệ. Vì vậy, giữa logos và lửa không thể tách rời nhau, bởi thế giới chính là ngọn lửa cháy vĩnh viễn, mà logos là trật tự thống nhất thế giới, là quy luật của tồn tại, đảm bảo sự phát triển hài hòa của thế giới.
Dưới con mắt của Hêraclít, mọi sự vật trong thế giới của chúng ta đều thay đổi, vận động, phát triển không ngừng với luận điểm bất hủ: “Chúng ta không thể tắm hai lần trên cùng một dòng sông”. Arixtốt (Aristoteles, 384 - 322 Tr.CN) là nhà triết học, nhà giáo dục và nhà khoa học đã tạo nên ảnh hưởng lớn đối với triết học ở phương Tây nói 10 riêng cũng như thế giới nói chung. Arixtốt thấy rằng, có nhiều hình thức nhà nước khác nhau. Trong đó, hình thức "đúng" của nhà nước có thể biến thành một hình thức nhà nước "lệch lạc", nơi mà thể chế bị mục nát.
Arixtốt được coi là một trong các nhà triết học Hy Lạp quan trọng nhất. Ông tin rằng, tiến trình suy diễn luân lý này được đặt trên một hình thức tranh luận mà ông gọi là Tam đoạn luận. Trong một tam đoạn luận, một định đề được suy diễn từ hai định đề đúng khác. Trong tác phẩm Physics, Arixtốt đã phân biệt “hình thể” với “chất liệu” của một vật.
Phơrăngxít Bêcơn (Francis Bacon, 1561- 1626) là nhà triết học vĩ đại thời cận đại. Theo Mác, Bêcơn là ông tổ của chủ nghĩa duy vật Anh và khoa học thực nghiệm. Ông cho rằng, hình dạng của sự vật nằm trong chính bản thân sự vật, là bản chất hoàn toàn khách quan của nó. Nhà duy vật Anh hiểu phạm trù “hình dạng” của sự vật theo khía cạnh sau: - Đây là nguồn gốc bên trong của sự vật, là cái mà nhờ đó sự vật là nó chứ không phải là cái khác.
- Là nguyên nhân tất yếu và đầy đủ để sự vật đó xuất hiện. - Đó là phạm trù thể hiện bản chất chung của một nhóm sự vật có cùng những tính chất giống nhau, là quy luật vận động vật chất trong các sự vật đó. Bêcơn khẳng định mọi “hình dạng” thực chất đều chỉ là “hình dạng” của vật chất, nhưng đôi khi ông coi “hình dạng” là khái niệm chung, thuộc lĩnh vực tinh thần chứ không phải bản chất riêng lẻ của sự vật. Quan niệm của Bêcơn về “hình dạng” thể hiện ý đồ của ông muốn dung hợp giữa hai hướng: xu hướng thứ nhất quan niệm “hình dạng” thiên về phương diện chất, coi “hình dạng” là bản chất chung của sự vật, xu hướng thứ hai quan niệm “hình dạng” thiên về lượng.
Căntơ (Immanuel Kant, 1724-1804) là giáo sư Siêu hình học và Đạo đức học, ông là một triết gia hàng đầu trong phong trào khai sáng tại phương 11 Tây và được hậu thế tôn vinh là người khai sinh ra môn Đạo đức học hiện đại. Trong hoạt động thực tiễn, chúng ta thường bám vào sự việc trước mắt. Đó là chủ quan của sự hoạt động. Ông cho rằng, có thể tìm giải pháp trong vấn đề năng lực của sự nhận xét.
Trong những nhận xét của chúng ta, có hai hạng nhận xét độc lập, tự túc, không dựa vào cái gì hết, chỉ dựa vào nội dung của nó, đó là nhận xét thẩm mỹ và nhận xét về mục đích trong tự nhiên. Georg Wilhelm Friedrich Hegel (1770 - 1831) là nhà triết học duy tâm khách quan, đại biểu xuất sắc của Triết học cổ điển Đức, người xây dựng nên phép biện chứng duy tâm. Triết học của Hêghen là đỉnh cao của chủ nghĩa duy tâm Đức cuối thế kỷ XVIII- đầu thế kỷ Khái niệm là hình thức cơ bản của tư duy, nhưng Heghen đã tuyệt đối hoá khái niệm, coi đó là "sự bắt đầu của mọi sự sống" và là hình thức vô hạn sáng tạo, bao hàm bên trong sự hoàn bị của mọi nội dung và đồng thời đóng vai trò nguồn gốc của chính nội dung. Với quan niệm đó, Hêghen đã đảo lộn quan hệ tồn tại (nguồn gốc của nội dung) và tư duy (khái niệm), coi tư duy là cái có trước tồn tại, nhờ đó mà sự vật hiện hữu.
Đối với Hêghen, triết học là tinh hoa tinh thần của thời đại, là thời đại thể hiện dưới hình thức tư tưởng. Hêghen cho rằng, cái Tuyệt đối phải được nhận thức nhờ tư duy - tư duy theo cách hiểu của riêng ông - dưới “hình thức lôgic”. Trong cả ba hình thức của Tinh thần tuyệt đối: nghệ thuật, tôn giáo và triết học chỉ khác nhau về hình thức khi nhận thức đối tượng của mình. Nội dung của nghệ thuật là Ý niệm và hình thức của nó là sự trình bày cảm tính, bằng hình tượng.
Hình thức nhận thức của Tôn giáo là biểu tượng, bởi cái Tuyệt đối ở đây đã chuyển từ tính khách thể của nghệ thuật sang đời sống nội tâm của chủ thể. BIỆN CHỨNG GIỮA NỘI DUNG VÀ HÌNH THỨC TRONG TRIẾT HỌC MÁC-LÊNIN Nội dung và hình thức là cặp phạm trù cơ bản của phép biện chứng duy vật, có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng không chỉ trong hoạt động nhận thức mà còn cả trong hoạt động thực tiễn. Do đó, việc nắm vững nội dung lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức sẽ là một trong những yếu tố cần thiết cho việc giải quyết các vấn đề của đời sống xã hội hiện nay. Khái niệm nội dung Với các ngành khoa học khác nhau, khái niệm nội dung có thể được hiểu theo những nghĩa không giống nhau.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, n được hiểu sự tổng hợp tất cả tạo nên sự vật, hiện tượng. Như vậy, nội dung chính là chất liệu để trên cơ sở đó xây dựng nên các sự vật, hiện tượng. Bên cạnh đó, cũng cần có sự phân biệt giữa phạm trù nội dung với phạm trù bản chất.