Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam kéo theo nhu cầu nuôi dưỡng động vật cảnh, đặc biệt là các giống chó nội và chó nhập ngoại, ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là môi trường thuận lợi cho các loài vi sinh vật, nấm và ngoại ký sinh trùng sinh sôi, phát triển. Các bệnh ngoài da như bệnh mò bao lông (Demodex canis), ghẻ ngầm (Sarcoptes), nấm da và viêm da nhiễm khuẩn thường xuyên xảy ra trên đàn chó cảnh. Khi mắc bệnh, con vật xuất hiện các triệu chứng ngứa ngáy, rụng lông, lở loét, hình thành mụn mủ, làm suy giảm nghiêm trọng thể trạng, mất thẩm mỹ và có nguy cơ lây truyền mầm bệnh kế phát sang người cũng như các vật nuôi khác.

Đề tài “Bệnh ký sinh trùng ngoài da trên chó được đưa đến khám tại Bệnh xá Thú y cộng đồng, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên” được sinh viên Chu Việt Hoàng thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Ngọc Sơn, thuộc chuyên ngành Thú y, khóa học 2018 - 2023.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hiểu rõ được tình hình mắc bệnh về da của chó đến khám tại Bệnh xá Thú y cộng đồng.
  2. Nắm vững phương pháp chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các bệnh về da cho chó trên thực tế lâm sàng.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Làm quen và thực hành công tác khám, chữa bệnh ngoài da cho chó tại phòng khám.
  2. Thành thạo quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh khử trùng phòng bệnh cho vật nuôi.
  3. Xác định chính xác tỷ lệ nhiễm các chứng bệnh ngoài da trên đàn chó được đưa đến khám.
  4. Áp dụng hiệu quả các phác đồ điều trị nội khoa và ngoại khoa tương ứng cho từng nhóm bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó ở mọi lứa tuổi và các giống chó khác nhau (chó nội và chó ngoại nhập) được chủ nuôi đưa đến khám và điều trị.
  • Phạm vi không gian: Bệnh xá Thú y cộng đồng thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập và theo dõi số liệu thực nghiệm trong giai đoạn từ ngày 09/07/2022 đến ngày 30/11/2022 (số liệu theo dõi ca bệnh ngoài da được tổng hợp đến tháng 12/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành thú y về giải phẫu, sinh lý da và đặc điểm dịch tễ học của các bệnh ngoài da thường gặp ở loài chó:

  • Cấu tạo sinh lý học da chó: Gồm ba tầng cấu trúc chính là biểu bì (epiderme), chân bì (derme) và mô liên kết dưới da (hypoderme). Trong đó, vùng chân bì chứa nang lông, tuyến bã nhờn, tuyến thơm, mạng lưới mao mạch và đầu mút thần kinh. Chó không có tuyến mồ hôi phân bố rộng khắp cơ thể mà chỉ tập trung hạn chế ở bốn bàn chân, do đó chức năng điều hòa thân nhiệt qua da rất hạn chế; tuyến bã nhờn đóng vai trò bài tiết chất béo giúp bảo vệ bề mặt da và ức chế vi sinh vật gây hại.
  • Đặc điểm mầm bệnh ký sinh trùng và nấm da:
    • Mò bao lông (Demodex canis): Ngoại ký sinh trùng kích thước 0,1 - 0,39 mm, sống định vị sâu trong bao lông và tuyến bã nhờn. Vòng đời kéo dài 20 - 30 ngày qua 4 giai đoạn phát triển: trứng, ấu trùng (larva có 3 đôi chân), tiền nhộng (protonymph), nhộng (nymph) và con trưởng thành (có 4 đôi chân). Tác nhân này gây tổn thương teo nang lông, viêm dày da, rụng lông quanh mắt, mặt, bốn chân và dẫn đến nhiễm trùng kế phát vi khuẩn sinh mủ (Staphylococcus).
    • Nấm da (Dermatophytosis): Hai giống nấm quan trọng ký sinh trên chó là Microsporum (M. canis, M. gypseum) và Trichophyton (T. mentagrophytes, T. rubrum). Nấm xâm nhập vào cấu trúc sừng, nang lông thông qua cơ chế thủy phân keratin, gây tổn thương hình tròn đặc trưng, tróc vảy xám, gãy rụng lông và ngứa ngáy.
    • Viêm da do vi khuẩn: Thường do các chủng tụ cầu (Staphylococcus) và liên cầu (Streptococcus) xâm nhập vào các tổn thương hở do ký sinh trùng hoặc chấn thương.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu:

  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát hình thái vết thương, kiểm tra các biến đổi bệnh lý bề mặt da (nốt sần đỏ, mảng vảy đục, rụng lông hình nhẫn, mụn mủ, lở loét hoặc mức độ phản xạ ngứa gãi của con vật).
  • Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng (phi lâm sàng): Áp dụng kỹ thuật cạo da soi tươi. Kỹ thuật viên tiến hành cạo sạch lớp vảy bẩn bề mặt, dùng lưỡi dao cạo mạnh tại vùng ranh giới giữa da lành và da bệnh cho đến khi rớm máu để thu thập biểu mô sâu và chân nang lông. Bệnh phẩm được đặt lên lam kính, nhỏ 1 - 2 giọt hóa chất chuyên dụng (dung dịch KOH 10% hoặc NaOH 10%), hơ nhẹ trên ngọn đèn cồn để làm trong mô sừng, đậy lamen và soi trực tiếp dưới kính hiển vi quang học ở vật kính 10x và 40x để tìm bào tử nấm, sợi nấm hoặc con ghẻ.
  • Phương pháp điều trị thử nghiệm: Đánh giá hiệu quả lâm sàng của các phác đồ dùng thuốc đặc hiệu như viên nhai Afoxolaner (NexGard), dung dịch bôi cồn I-ốt Betadine, sữa tắm chống nấm Micona, thuốc xịt Fungikur và kháng sinh Amoxicillin phối hợp kháng viêm Dexamethasone. Tiêu chuẩn đánh giá khỏi bệnh là con vật chấm dứt hoàn toàn triệu chứng ngứa ngáy, sạch mụn mủ, da trở về trạng thái phẳng khô bình thường và bắt đầu mọc lại lông mới.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được thu thập qua nhật ký bệnh án hàng ngày, phân tích theo phương pháp thống kê sinh học thú y thường quy bằng tỷ lệ phần trăm (%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của phong trào nuôi chó cảnh tại tỉnh Thái Nguyên, đối lập với điều kiện khí hậu nóng ẩm thuận lợi cho bệnh ký sinh trùng phát triển. Phần này xác định hệ thống mục tiêu, yêu cầu nghiên cứu, đối tượng tiếp nhận điều trị tại Bệnh xá Thú y cộng đồng nhằm nâng cao kỹ năng lâm sàng và cung cấp số liệu thực tế về các bệnh da thường gặp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này mô tả tổng quan về cơ sở thực tập là Bệnh xá Thú y cộng đồng thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (thành lập từ năm 2014, diện tích 400 m² với đầy đủ các phòng khám, phòng chẩn đoán hình ảnh, phòng xét nghiệm, phòng phẫu thuật và khu lưu trú). Tác giả tổng hợp đặc điểm ngoại hình của các giống chó nuôi thông dụng tại địa bàn bao gồm chó nội (chó cỏ/chó ta, chó Phú Quốc) và chó nhập ngoại (Poodle, Chihuahua, Corgi, Alaska, Pug, Bắc Kinh lai Nhật). Chương này đi sâu vào cơ chế sinh bệnh lý học da, chu kỳ sinh học của ghẻ Demodex canis, đặc điểm phân loại của nấm Microsporum, Trichophyton và các biện pháp điều trị lý thuyết được ghi nhận trong y văn thú y.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu là toàn bộ chó đến khám tại bệnh xá từ tháng 7/2022 đến tháng 11/2022. Nội dung tập trung vào công tác vệ sinh phòng dịch, thống kê tỷ lệ mắc bệnh, theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng và thực hiện phác đồ điều trị. Tác giả trình bày chi tiết quy trình 5 bước cạo da lấy bệnh phẩm soi kính hiển vi và công thức toán học dùng để tính toán các tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ phân bố theo cơ cấu giống.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương kết quả phản ánh toàn diện hai mảng công tác:

  1. Công tác phục vụ sản xuất: Sinh viên thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại, tiêu độc khử trùng bằng cồn 70°, Chloramin B và máy bơm áp lực cao. Kết quả theo dõi tiêm phòng vaccine phòng bệnh ghi nhận tổng số 209 lượt chó đến tiêm phòng các loại vaccine dại, vaccine 5 bệnh (phòng carê, parvo, viêm gan truyền nhiễm, ho cũi chó, phó cúm) và vaccine 7 bệnh (bổ sung Leptospira và Coronavirus), trong đó tỷ lệ tiêm ở chó ngoại chiếm ưu thế vượt trội so với chó nội.
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề bệnh ngoài da: Phân tích thực trạng 57 ca bệnh ngoài da tiếp nhận từ tháng 7/2022 đến tháng 12/2022. Số liệu được phân tách chi tiết theo loại mầm bệnh và theo đặc điểm kiểu lông (lông ngắn và lông dài). Tác giả báo cáo kết quả áp dụng các phác đồ điều trị cụ thể cho từng thể bệnh với tỷ lệ phục hồi đạt 100%. Bên cạnh đó, chương này mô tả chi tiết quy trình thực hiện thành công các thủ thuật lâm sàng và ngoại khoa như: tắm sấy (23 ca), vắt tuyến hôi (12 ca), vệ sinh cắt mài móng và rửa tai (20 ca), nhổ lông tai Poodle (15 ca), truyền dịch (24 ca), triệt sản chó cái (22 ca), thiến chó đực (26 ca), mổ đẻ lấy thai (14 ca), phẫu thuật chỉnh hình tai và cắt tạo hình đuôi.

Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình bệnh ký sinh trùng da tại địa bàn nghiên cứu, khẳng định sự vượt trội của phác đồ điều trị áp dụng và đề xuất các giải pháp vệ sinh, quản lý chăm sóc dành cho người nuôi thú cảnh.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã ghi nhận, phân loại và điều trị thành công 57 trường hợp chó mắc bệnh ngoài da tại Bệnh xá Thú y cộng đồng trong thời gian khảo sát. Tỷ lệ mắc phân bố theo nguyên nhân bệnh lý được tổng hợp cụ thể như sau:

Tên bệnh lý ngoài da Tác nhân gây bệnh chính Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%)
Bệnh nấm da Microsporum canis, Trichophyton 37 64,91
Bệnh viêm da Nhiễm khuẩn (Staphylococcus, Streptococcus) 15 26,31
Bệnh ghẻ Demodex Mò bao lông Demodex canis 4 7,01
Bệnh ghẻ Sarcoptes Ghẻ ngầm Sarcoptes scabiei 1 1,75
Tổng số 57 100,00

Phân tích bệnh lý theo đặc điểm ngoại hình cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa hai nhóm kiểu lông:

  • Chó lông dài: 49 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 85,96%.
  • Chó lông ngắn: 8 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 14,04%.

Sự khác biệt này được tác giả lý giải do bộ lông dài dày có khả năng giữ ẩm cao, dễ bết dính bụi bẩn và dịch ẩm khi thời tiết mưa nồm hoặc sau khi tắm sấy không khô hoàn toàn, tạo điều kiện thuận lợi cho bào tử nấm và ký sinh trùng ẩn nấp phát triển.

Kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị được ghi nhận qua bảng số liệu sau:

Bệnh ngoài da Phác đồ và thuốc sử dụng Liều lượng và đường dùng Thời gian điều trị Số ca điều trị Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
Ghẻ Demodex NexGard (Afoxolaner) Uống 1 viên duy nhất theo khối lượng (11 mg, 28 mg, 68 mg, 136 mg) 1 lần duy nhất 4 100
Ghẻ Sarcoptes NexGard (Afoxolaner) Uống 1 viên duy nhất theo khối lượng 1 lần duy nhất 1 100
Nấm da Cạo lông + Cồn I-ốt Betadine + Sữa tắm Micona + Xịt Fungikur Lau Betadine $\ge$ 2 lần/ngày; xịt Fungikur 2-3 lần/ngày; tắm Micona định kỳ Liệu trình nhiều ngày 37 100
Viêm da Kháng sinh Amoxicillin phối hợp Dexamethasone Amoxicillin 1 ml/10 kg thể trọng/ngày; tiêm bắp hoặc dưới da 3 - 5 ngày liên tục 15 100

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp số liệu dịch tễ học thực địa về cơ cấu bệnh da trên chó nuôi tại khu vực Thái Nguyên, làm rõ mối liên hệ giữa độ dài bộ lông với tần suất phát sinh bệnh nấm da.
  • Kiểm chứng thành công hiệu quả điều trị của hoạt chất Afoxolaner (dạng viên nhai NexGard) trong việc loại trừ hoàn toàn ghẻ mò bao lông Demodex và ghẻ ngầm Sarcoptes chỉ với một liều duy nhất, giúp đơn giản hóa quy trình điều trị so với các phác đồ truyền thống phải tiêm Ivermectin lặp lại nhiều lần.
  • Chuẩn hóa các bước thao tác ngoại khoa và hộ lý động vật cảnh trong môi trường phòng khám thực hành (quy trình phẫu thuật vô trùng đường trắng, kỹ thuật thắt mạch máu buồng trứng, thắt thừng dịch hoàn, mổ bắt con và hồi sức sơ sinh).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực tế của đợt thực tập tốt nghiệp:

  • Quy mô mẫu theo dõi bệnh ngoài da dừng lại ở mức 57 ca bệnh tiếp nhận tại một cơ sở điều trị duy nhất (Bệnh xá Thú y cộng đồng Thái Nguyên), chưa bao quát toàn bộ địa bàn dân cư nông thôn và các vùng phụ cận.
  • Thời gian khảo sát kéo dài 5 tháng (từ tháng 7 đến tháng 11/2022), do đó số liệu chưa phản ánh trọn vẹn sự biến thiên của dịch tễ học ký sinh trùng qua tất cả các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa xuân hè ẩm ướt kéo dài.
  • Đối tượng đưa đến phòng khám chủ yếu là các giống chó ngoại có giá trị kinh tế hoặc làm cảnh được nuôi nhốt trong nhà; số lượng chó nội (chó cỏ) được mang đến khám chiếm tỷ lệ thấp do tập quán chăn thả tự do của người dân địa phương, dẫn đến sự chênh lệch mẫu nghiên cứu giữa các giống chó.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ học trên các đàn chó nuôi nông hộ, theo dõi biến động mầm bệnh theo chu kỳ 12 tháng liên tục.
  • Tiếp tục khảo nghiệm, so sánh hiệu quả kinh tế và độ an toàn của các hoạt chất kháng ký sinh trùng thế hệ mới đối với các ca bệnh suy kiệt nặng hoặc viêm da mủ mãn tính.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị thực tiễn đối với sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y và các kỹ thuật viên làm việc tại các cơ sở khám chữa bệnh thú nhỏ:

  • Tài liệu học tập lâm sàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết quy trình lấy mẫu cạo da, kỹ thuật soi tươi tìm nấm và mò bao lông dưới kính hiển vi, giúp sinh viên thực tập tránh nhầm lẫn giữa viêm da mủ vi khuẩn và ghẻ Demodex.
  • Tài liệu tham khảo điều trị: Quy trình sử dụng các loại thuốc thú y hiện đại (NexGard, Fungikur, dung dịch sát khuẩn povidone iodine, kháng sinh Amoxicillin) được định lượng cụ thể theo cân nặng, hỗ trợ người làm nghề tra cứu nhanh trong kê đơn điều trị.
  • Cẩm nang phẫu thuật thực hành: Phần mô tả các bước tiến hành triệt sản chó cái bằng đường mổ bụng trắng, phẫu thuật thiến dịch hoàn chó đực, thao tác bóc tách màng ối mổ lấy thai và kỹ thuật chỉnh hình tai - đuôi là tài liệu hữu ích cho sinh viên rèn nghề ngoại khoa thú y.

Câu hỏi thường gặp

1. Bệnh ngoài da nào chiếm tỷ lệ cao nhất trên đàn chó được khảo sát tại bệnh xá?

Bệnh nấm da chiếm tỷ lệ cao nhất với 37 ca mắc trong tổng số 57 ca theo dõi, tương đương tỷ lệ 64,91%. Nguyên nhân chủ yếu do điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam kết hợp với việc chăm sóc, sấy khô lông sau tắm chưa đúng cách ở các giống chó lông dài.

2. Có sự khác biệt nào về tỷ lệ mắc bệnh da giữa chó lông dài và chó lông ngắn không?

Có sự chênh lệch rất lớn: chó có kiểu lông dài chiếm tới 85,96% tổng số ca bệnh (49/57 con), trong khi chó lông ngắn chỉ chiếm 14,04% (8/57 con). Lớp lông dài dày dễ bết dính và tích tụ độ ẩm cao là môi trường thuận lợi cho mầm bệnh phát triển.

3. Phác đồ điều trị bệnh ghẻ Demodex được tác giả áp dụng như thế nào và kết quả ra sao?

Tác giả sử dụng thuốc NexGard chứa hoạt chất Afoxolaner cho chó uống 1 viên duy nhất theo phân loại thể trọng (11 mg cho chó 2 - 4 kg; 28 mg cho chó > 4 - 10 kg; 68 mg cho chó > 10 - 25 kg; 136 mg cho chó > 25 - 50 kg). Kết quả 4/4 con chó mắc bệnh đều khỏi hoàn toàn (tỷ lệ 100%) và phục hồi mọc lông trở lại sau 1 tháng.

4. Quy trình xử lý bệnh nấm da tại bệnh xá gồm những bước cụ thể nào?

Quy trình điều trị nấm da gồm: (1) Cạo sạch lông khu vực tổn thương để thuốc tiếp xúc bề mặt da; (2) Vệ sinh vết nấm bằng dung dịch cồn I-ốt Betadine tối thiểu 2 lần/ngày; (3) Tắm hỗ trợ bằng sữa tắm trị nấm Micona; (4) Xịt dung dịch trị nấm Fungikur 2 - 3 lần/ngày. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 37/37 con (100%).

5. Ngoài chuyên đề bệnh da, sinh viên đã tham gia thực hiện bao nhiêu ca phẫu thuật và thủ thuật ngoại khoa?

Sinh viên đã tham gia an toàn 100% các công việc: cắt tỉa lông tắm sấy (23 ca), vắt tuyến hôi (12 ca), cắt móng và vệ sinh tai (20 ca), nhổ lông tai Poodle (15 ca), phụ mổ (9 ca), truyền dịch (24 ca), triệt sản chó cái (22 ca), thiến chó đực (26 ca) và mổ đẻ bắt con (14 ca).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Chu Việt Hoàng đã phản ánh một cách chân thực và chi tiết thực trạng các bệnh ký sinh trùng và nấm ngoài da trên đàn chó được khám chữa tại Bệnh xá Thú y cộng đồng, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu xác định nấm da và viêm da nhiễm khuẩn là các bệnh lý phổ biến nhất, với tần suất xuất hiện tập trung áp đảo ở các giống chó cảnh lông dài. Việc áp dụng thành công các phác đồ dùng thuốc đặc hiệu như Afoxolaner, Fungikur và kháng sinh tiêm đã mang lại tỷ lệ chữa khỏi bệnh đạt 100%, đồng thời chuẩn hóa các kỹ năng ngoại khoa thú y cơ bản phục vụ hiệu quả cho công tác khám chữa bệnh động vật cảnh.